Mã Hs 2912
- Mã Hs 29121100: .#&chất khử trong công nghiệp mạ formalin,tp:formaldehyde 36 - 38%,methyl alcohol 10%;20 lit/thùng#&vn/ VN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: 06120501#&dung dịch formaldehyde 30%, có chứa formaldehyde 25-35%, water 65-75%, methanol 0,5-1,5% dùng trong công nghiệp điện tử-20kg/t.mới 100%/ CN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: 07020852#&hóa chất mjh h-cuprum r1 chứa formaldehyde: 28%; methanol: 11%; dihydrogen oxide: 61 +/- 5% dùng trong mạ đồng. 20kg/can, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: 30001074#&hóa chất formalin 37% dùng trong công nghiệp. dùng pha latex cho sản phẩm.(cas: formaldehyt (forrmalin) hcho: 50-00-0, 37-45%; methanol ch3oh: 67-56-1, 2-7%). nước: 7232-18-5. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: 73301645#&hóa chất formaldehyde 30%, số cas: 50-00-0, đóng vai trò tác nhân khử trong phản ứng mạ, có tác dụng khử ion đồng, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: Cm-00354#&dung dịch formaldehyde 30% (formaldehyde: 30%, water: 65-75%, methanol: 0,5-1,5%) dùng trong công nghiệp điện tử/ CN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: Dung dịch formaldehyde hàm lượng 30%, water 65-75%, methanol 0,5 - 1,5 % dùng trong công nghiệp điện tử, 20kg 1 thùng.mới 100%/ CN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: Hóa chất mjh h-cuprum r1 chứa formaldehyde 28%, methanol 11% còn lại là nước, 20kg/can. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29121100: Hóa chất: formaldehyde solution - methanal, cthh hcho, 1una=500ml, hãng sản xuất:xilong scientific co., ltd, dạng lỏng, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas:50-00-0 37%, 7732-18-5 63%/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29121900: Hoá chất aldehyde c-07(tocopherol)fg, dạng lỏng, không màu hoặc vàng nhạt, mã cas:111-71-7,tp:n-heptanaldehyde(c7h14o); nlsx hương liệu ngành mỹ phẩm. ncc:lluch essence, slu.mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29121900: Hóa chất ức chế sự phát triển của vi sinh vật: c2200 (thành phần: 15% c5h8o2, 85% nước), dùng hạn chế rêu tảo trong hệ thống tản nhiệt máy điều hòa không khí hiệu daikin, mới 100%/ VN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121900: N05#&chất thuộc da hữu cơ tổng hợp - làm mềm da (relugan gx)(corotan gox,dùng sx da thuộc,2 thùng/1.300 kg,cas 107-22-2;107-21-1, )/ TW/ Hs code 2912
- Mã Hs 29121900: Pscb225/401-formaldehide#&formalin hóa chất hữu cơ dùng trong cn, tp chính:hỗn hợp dung dịch formaldehyde (25,0 - 35,0%),water (65-75%). (hc2026716151), cas: 50-00-0, 7732-18-5./ CN/ Hs code 2912
- Mã Hs 29122100: Benzaldehyde,>98.5%(gc) hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c7h6o hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: b802738-500ml/ lọ, cas 100-52-7/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29122100: Hóa chất benzaldehyde 1792003 (c7h6o); cas: 100-52-7; số lot: cx00369547; hsd: 01/07/2026. nguyên liệu phục vụ sản xuất hương liệu nội bộ cty; cam kết không tiêu thụ nội địa; order#52159701/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29122900: Aldehyt mạch vòng không có chức oxy khác-anisic aldehyde.số cas:123-11-5.nsx:03.08.25.hsd:02.08.26.số lot:251001004,nlsx hương liệu ngành mỹ phẩm.nsx:shanghaim&u int'l trade co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29122900: Cinnamaldehyde có thành phần chính là: cinnamaldehyde, (không dùng trong cn thực phẩm, đồ uống), được sử dụng làm hương liệu trong cn sản xuất mỹ phẩm, dạng lỏng, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29122900: Cinnamic aldehyde (cthh: c9h8o, mã cas: 104-55-2, chất chuẩn mẫu dùng trong kiểm nghiệm hóa chất, lô sx: dstdr007201/nov2025/nov2030), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29122900: Hóa chất (s)-(-)-perillaldehyde; là hợp chất aldehyt mạch vòng không có chức oxy khác, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 5g/chai, cas 18031-40-8/ JP/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124100: Hóa chất: vanillin, 99%, pure, 140822500, 250gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:121-33-5 (tỉ lệ 99 - 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124100: Vanillin bourbon powder-(vanillin dùng trong cntp),20kg/thùng, nsx:11/2025, hsd:11/2027, nhà sx: arva specerijen b.v, sx cho tokos b.v/ NL/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124100: Vanillin dùng trong thực phẩm - rhovanil vanillin 2bagx12.5kg/carton,batch:zva2532201;zva2532101, tcb: t277/brenntag/2021,nsx-hsd:18/11/2025;17/11/2025-18/11/2030;17/11/2030, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124200: Ethyl vanilin dùng trong thực phẩm - rhodiarome ethyl vanillin 25kg/box,batch:bev2530703, tcb:t065/brenntag/2022,nsx-hsd:03/11/2025-03/11/2030, hàng mớii 100%/ US/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124200: Phenol-aldehyt -ethyl vanillin.số cas:121-32-4 3.nsx:17.11.25.hsd:16.11.28.số lot:261007102,dùng làm phụ gia trong chế biến thực phẩm.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124990: 22#&glycerine/ JP/ Hs code 2912
- Mã Hs 29124990: 3,4-dimethoxybenzaldehyde,98% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c9h10o3 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: d807226-100g/ lọ, cas 120-14-9/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124990: 4-hydroxy benzaldehyde,98% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c7h6o2 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: h810754-100g/ lọ, cas 123-08-0/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124990: Aldehyt có chức oxy-2,4-decadienal.số cas:2363-88-4&25152-84-5.nsx:18.11.25.hsd:17.11.26.số lot:261007108,nlsx hương liệu ngành mỹ phẩm.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124990: Glutaraldehyde- glutaraldehyde 50% pg (dùng trong lĩnh vực hóa chất công nghiệp) cas no. 111-30-8 (50%), 7732-18-5(50%), hàng mới 100%.kbhc số:0313493360-gn5-0003209/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124990: Hóa chất 2,4-dihydroxybenzaldehyde,98%,hợp chất phenol-aldehyt,dùng trong quá trình tổng hợp hai bước ethyl 3,5-diblomo-2,4-dihydroxycinamate,sử dụng trong ptn,sản xuất hóa chất,25g/chai,cas 95-01-2/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29124990: Hóa chất: p-anisaldehyde, 99+%, 104800050, 5ml/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:123-11-5 (tỷ lệ 99 - 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29125000: Chất metaldehyde, mã: 8793aj, lot: lc58127, cas: 108-62-3 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c8h16o4; lọ 5g; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29126000: Paraformaldehyde pr92, dạng hạt, màu trắng, 86-95% cas: 30525-89-4, 5-14% cas: 7732-18-5, nhà sản xuất: chang chun plastics, 25kg/bao, dùng sản xuất bột màu. mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2912
- Mã Hs 29130000: 2,4-dichlorobenzaldehyde,98% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c7h4cl2o hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: d806362-100g/ lọ, cas 874-42-0/ CN/ 0 % Hs code 2913
- Mã Hs 29130000: P-chlorobenzaldehyde,98% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c7h5ocl hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: c804530-100g/ lọ, cas 104-88-1/ CN/ 0 % Hs code 2913