Mã Hs 2909
- Mã Hs 29091100: 111-1615#&hóa chất diethyl ether rci labscan (ethyl ether) (ch3ch2)2o, (mã cas: 60-29-7). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091100: 112-1461#&hóa chất diethyl ether gr (ethyl ether), 4.0l/chai, cas: 60-29-7. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091100: 1631431#&hóa chất: diethyl ether, stabilized with bht, eur.ph., for analysis, d/2450/17, dùng làm sạch bề mặt sản phẩm kính trong quá trình gia công, 2.5lt/chai.nhãn hiệu:fisher chemical. cas:60-29-7/ DE/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091100: 30008286#&hóa chất diethyl ether (ethyl ether), cthh: c2h5oc2h5 (4lit/chai), nồng độ 99.5%, dạng lỏng, cas: 60-29-7, clh 1 phần mục số 2 tk 107170329341/e15 ngày 10/05/2025, sl sử dụng: 0.012 lít/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29091100: Diethyl ether#&diethyl ether (ether etylic)(phuy 200 lit)(dung lam sach kinh) cas:60-29-7/ TH/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091100: Hoá chất diethyl ether,chất thử dùng cho phân tích,sử dụng trong phòng thí nghiệm,sản xuất hoá chất, 1 l/chai, cas 60-29-7,mục 4 gp:10852/tccn2025/gp-hc/ DE/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29091100: Hóa chất:diethyl ether,stabilized with bht,eur.ph.,for analysis,d/2450/17, 2.5lt/chai,dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 60-29-7(tỉ lệ: >95%), gptc/ DE/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29091900: 0610840175#&hóa chất cl7100wf,dùng làm chất tẩy rửa,nsx tianjin changlu flurochemicals,dùng cho máy hfe trong nhà xưởng (15kg/can)- cl7100wf hydrofluoroether [c4f9och3,cas 163702-08-7]. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091900: Dẫn xuất ete đã halogen hóa klin as 2015 (thành phần: 1,1,2,2-tetrafluoroethyl-2,2,2-trifluoroethyl ether 99.9%), 200l/ drum, mã cas thành phần: 406-78-0. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091900: Dung môi dmm (dipropylene glycol dimethyl ether (dmm)) dạng lỏng, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn; cas no: 111109-77-4, 7732-18-5. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29091900: Ete mạch hở dicaprylyl ether dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm - saboderm doe mb, nsx: sabo, hàng mới/ IT/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29091900: J04247#&hỗn hợp chứa dẫn xuất halogen hóa của ete mạch hở, dùng làm dung môi tẩy rửa (20 kgs/can) - 3m novec engineered fluid 7100 (44 lb/can) (c4f9och3, cas 163702-08-7 & 163702-07-6)/ US/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091900: M2029901822#&hóa chất promosolv dr3 chứa 55-95% methyl nonafluoroisobutyl ether cas 163702-08-7, methyl nonafluorobutyl ether 5-45% dùng để làm sạch khay chứa hàng, 15kg/bt, mới 100%/ FR/ Hs code 2909
- Mã Hs 29091900: Tetraethylene glycol dimethyl ether, chất lỏng không màu, mùi nhẹ, độ tinh khiết lớn hơn hoạc bằng 90%, mã cas 143-24-8, dùng trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29093000: Vanillyl butyl ether dùng cho nghành công nghiệp hóa mỹ phẩm. batch: 20260106 - nsx: 01/2026 - hsd: 01/2028. (1kg/lọ; 10lọ/thùng - dạng lỏng), mới 100% - nsx: hn langyue biotech co ltd - china/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: 10091480#&nguyên liệu sản xuất nước khử mùi vải: chất khử mùi diethylene glycol (deg) (rượu ete - hóa chất hữu cơ) (hang co chung thu giam dinh so 2354/n3.10/td ngay 08/07/2010)/10091480/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: 31000002#&dietylen glycol, công thức hóa học: c4h10o3, mã số cas: 111-46-6, hóa chất dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (kết quả ptpl số: 172/tb-kđđnb)/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Deg diethylene glycol, o(ch2ch2oh)2, mã cas: 111-46-6, hàng đóng trong 1 flexitank, hàng mới 100%, hóa chất sử dụng trong ngành xây dựng. nsx petronas chemicals derivatives sdn bhd/ MY/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Diethylene glycol (deg) - nguyên liệu dùng để sản xuất dầu phanh; mã cas:111-46-6; mới 100%. đóng gói: 225 kg/phuy - 560 phuy/ TH/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Dung dịch tạo khói dùng trên sân khấu diethylene glycol 1671, mã cas 111-46-6, hiệu svt. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Gs-20-2#&chất xúc tác (diethylene glycol (111-46-6) 99-100%) diethylene glicol. hàng mới 100%. deg/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Hóa chất diethylene glycol,cas:111-46-6,ct:c4h10o3, hsx:glentham-anh,mới 100%, loại dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong thực phẩm, ytế, 100ml/lọ, dạng lỏng,gk2667/ GB/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Hợp chất hữu cơ diethylene glycol (deg), dạng lỏng, cas: 111-46-6. 225kg/drum. nsx: lotte chemical corporation.dùng sx keo. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Mr060000015#&hóa chất hữu cơ dietylen glycol/exter c2 50sx6065n (cas no: 107-21-1; 280-57-9)/ SG/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094100: Nl22#&diethylene glycol (hóa chất hữu cơ), mã cas: 111-46-6/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: 06090543#&butyl cellosolve (ethylen glycol monobutyl ether) (18kg/can), dùng để tẩy sửa sơn dính trên bảng mạch. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: 1001233510#&dung môi pha mực t-979 (1kg/chai), tp: 100% ethanol, 2-(butoxyethoxy)-, cas: 112-34-5. rượu ete dùng để pha mực trong cn in ấn trên sản phẩm điện tử. mới 100%/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: 114-000-00008-20kg entschaumer f.minifase-ete monobutyl của etylen glycol dùng sản xuất sơn.cas:112-34-5.nvlsx sơn. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: 2-(2-n-butoxyethoxy) ethanol (tên gọi khác: ete monobutyl của dietylen glycol) (dùng cho xưởng mạ điện, cthh: c8h18o3. cas: 112-34-5)/ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: 651-15003-02-50#&dung môi hữu cơ- butoxyethano(là ete monobutyl của etylen glycol): 000-319,dùng để pha chế sơn, nhãn hiệu manfield,thành phần theo bảng kê đính kèm.hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: A08g00043#&2-(2-n-butoxyethoxy)ethanol (cồn công nghiệp 10234-01 dùng để vệ sinh sản phẩm), 500ml/chai; cas 112-34-5 >= 96%, 7732-18-5 <= 4%/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Butoxy glycol ether (eb), cthh: c6h14o2, mã cas: 111-76-2, 180 kgs/phuy, công dụng: dùng cho ngành công nghiệp sơn, gỗ, keo. hàng mới 100%, nsx: sabic/ SA/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Butyl cellosolve (bcs); mã cas: 111-76-2. dung môi dùng trong ngành công nghiệp sơn, in. đóng gói: 185kg net/drum. hàng mới 100%./ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: C01467#&bcs (butyl cellosolve), công thức: c4h9och2ch2oh. dùng để tẩy rửa... đóng phuy sắt 185 kg/phuy, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: C8h18o3.ete#&hóa chất butyl carbitol (tm) solvent (rượu ete)(c8h18o3;cas:112-34-5).nsx:the dow chemical company.h.chất dung môi để sx chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm.hiệu: dow. mới 100%/ US/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Ch00013#&hóa chất buty cellosolve - bcs, cas no: 111-76-2. hàng mới 100%/ US/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Cht-028#&ch5178#&chất chống mốc (butyl ether của ethylene glycol)(gồm:bcs,cas:111-76-2)dùng cho ngành sản xuất gỗ,,có nhãn hàng hóa,mới 100%/ VN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Cs-cellosolve#&hóa chất ethylen glycol monobutyl ether (eb) (dung môi của hỗn hợp keo dùng xử lý bề mặt kim loại), cthh: c6h14o2 cas: 111-76-2, không tham gia trực tiếp sản xuất sản phẩm, mới 100%/ SA/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Dietylene glycol mono butyl ete. tên thương mại: cn-962. đã có kết quả ptpl số 599/tb-kđ4 ngày 25/4/2019 và 1153/tb-kđ4 ngày 25/07/2019. mã cas tp: 112-34-5/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Dung môi ethylene glycol monobutyl ether (eb) (butyl cellosolve), số cas: 111-76-2, hàm lượng: 99.73%, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn.nsx: oriental union chemical corporation.hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Dung môi-2-butoxyethanol (dùng để tẩy rửa máy móc, thiết bị trong nhà xưởng) - additive sb-2(180 kgs/drum) đã kiểm hoá tại tk số 106027222341/e13 ngày 17/01/2024 (cas no: 111-76-2). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Ete monobutyl của etylen glycol -ethylene glycol monobutyl ether(eb), cas: 111-76-2,làm dung môi cho sơn, quy cách: 185kg/drum. mới 100%.nsx: oriental union chemical corporation/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Ethonas db, hóa chất dùng trong ngành công nghiệp keo, dệt nhuộm...200kg/phuy. mã cas: 112-34-5. hàng mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Ethonas eb, hóa chất dùng trong ngành công nghiệp sơn...cthh: c6h14o2. mã cas: 111-76-2. hàng mới 100%. tham khảo kq ptpl: 681/kđ3-nv (14/11/2023)./ MY/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Hóa chất 2-butoxyethanol, cthh: c6h14o2, 1l/chai, nhãn hiệu: fisher, dạng lỏng, dùng trong thí nghiệm, mới 100%, cas 111-76-2 99(100%)/ KR/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Hóa chất chỉnh màu sơn thành phần: 2-butoxyethanol(ete monobutyl của etylen glycol) envirobase thinner, mã:t494/5l-my(5kg/can) dùng trong cn sơn xe oto(5.3kg/can), mã cas:111-76-2,7732-18-5;mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Hoá chất dung môi dùng trong công nghiệp sản xuất sơn: carbitol (tm) solvent, low gravity, (4 thùng x 205 kg), cas: 111-90-0, cthh: c6h14o3 (99-100%). hàng mới 100%./ US/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Mm02-00191s#&hóa chất securiganth p sweller (diethylene glycol monobutyl ether >=40-<60%,ethylene glycol>=15-<30%, dùng trong quá trình xi mạ/ KR/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Nl013#&hóa chất butyl cellosolve (butyl glycol); số cas: 111-76-2; hàm lượng 99% min, dạng lỏng (185kg/thùng). hàng mới 100%#&tw/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Nl021#&dung môi bcs (ethylene glycol monobutyl ether) dùng trong ngành thuộc da, cas#111-76-2/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Nlsx sơn: bdg- buthoxy diglycol (diethylen glycol monobutyl ether) (kq ptpl 675/tb-kđ3)/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Npl9#&ete monobutyl/bcs (hóa chất hữu cơ,có nhiều công dụng)(đã kiểm hóa tại tk:103629933412/e21). cas: 111-76-2.cthh:c6h14o2. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Nvl-00036#&sản phẩm hóa chất butyl carbitol solvent, thành phần: butyl carbitol (112-34-5) 99.9%, nước (7732-18-5) 0.1%, hàng mới 100%/ US/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Pt002#&dẫn xuất (etylen glycol) - bcs-001/butyl ethylene mono cellosolve.thong bao so:1285/tb-kd3 - 30.12.16.mã cas111-76-2. (cty cam ket nlnk không chứa tp tiền chất)/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: S010#&chất làm sạch dùng để loại bỏ chất kết dính, tạp chất-ethylene glycol mono-tert-butyl ether, dùng trong sản xuất sơn,mực in; cas:7580-85-0. mới 100% (180kg/drum)/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: S-544#&hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất sơn: carbitol (tm) solvent(diethylene glycol monoethyl ether) (c6h14o3), cas: 111-90-0, (1 thùng x 205 kg). hàng mới 100%/ US/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094300: Ts2244#&hoá chất ethylene glycol monobutyl ether (1 thùng = 20kg), dùng để pha vào mực in giúp chậm khô (cas no: 111-76-2), dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: 2-(2-ethoxyethoxy)ethanol dạng lỏng (transcutol cg_7948/tb-tchq) - npl sx mỹ phẩm/ FR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: 26134451#&diethylene glycol monoethyl ether 195kg.cas:111-90-0, dạng lỏng. dung môi hữu cơ, dùng cho sản xuất mỹ phẩm.tkkh: 107761824552/a12 (02/12/2025). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: 910100299#&dung môi pha mực in ethoxyethanol cas 110-80-5 (100%), hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: Cm2001000-odm#&hóa chất butyl carbitol (1 bottle/ 20 kg), dùng để rửa tròng mắt kính. cthh: c4-h9-o-(ch2)2-o-(ch2)2-o-h, số cas: 112-34-5 hàng mới 100%/ MY/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: Dung môi ete monoalkyl của dietylen glycol dùng trong các ứng dụng tiêu dùng và công nghiệp carbitol(tm) solvent, low gravity.cas:111-90-0.batch:d215pakeh1.(206.84kg/drum)./ US/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: Ethyl glycol (ethylene glycol monoethyl ether), hóa chất dùng trong ngành công nghiệp sơn, keo, mực in, tải nhiệt... dạng lỏng. 190kg/phuy. cthh: c4h10o2. mã cas: 110-80-5. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: Sb558#&dung môi: solvent hardener (1kg per can). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094400: Tá dược: transcutol p (highly purified diethylene glycol monoethyl ether). số lô 207866, hạn dùng 07/2028, nhà sx: gattefosse sas, đóng gói 25kg/thùng, mới 100%/ FR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 08607110#&propylene glycol monomethyl ether c4h10o2 (20 kg/can), dạng lỏng, hàm lượng 99%, cas no: 107-98-2, dùng để pha loãng sơn, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 10091496#&nguyên liệu sản xuất nước rửa bát: dung môi dowanol (tm) dpnb glycol ether (cas-no. 29911-28-2) (áp theo cv 700/kđ3-th ngày 10/04/2019 - kqpt số 3027/kđ3 ngày 12/12/2018)/ DE/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 2#&hoá chất triethylene glycol, mã cas: 112-27-6, thành phần: c6h14o4 94% (tkknq: tk 107676066040 muc 37)/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 2100011581a#&chất chống oxy hóa dipropylene glycol 96%,cas:25265-71-8,tertiary amine salt mixtures 4% cas:57671-19-9 nguyên liệu sx thảm cỏ giữ màu lâu bền với môi trường ngoài trời,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 25127982#&ge-is(u) 15kg cn (iso stearyl glycerin ether chế phẩm hóa học của ngành cn hóa chất). tkkh107401262252/a12 (31/07/2025), cas 78145-84-3.kbhc:3600246811-k3a-0002969/ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 25156902#&penetol ge-eh 190kg dm - 2-ethylhexyl glyceryl ether. tkkh 107401262252/a12 (31/07/2025), cas 70445-33-9;7732-18-5. kbhc:3600246811-rps-0002948.hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 3-1-menthoxypropane-1,2-diol, dạng lỏng (cooling agent 10(n)_7956/tb-tchq) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 43001757#&dung môi glycol ether pm solvent (mã cas: 107-98-2 (100%)) (dùng để sản xuất các chất tẩy rửa)/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 50847566-sv08320q additive 3191 e alz 042 000 180kg-rượu ete và dẫn xuất của chúng, thành phần từ 1-butoxypropan-2-ol, ứng dụng làm phụ gia trong ngành công nghiệp sơn phủ.cas:5131-66-8.hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 68#&chất bảo quản thiên nhiên pe9010,dùng trộn vào sáp màu để tăng khả năng kháng khuẩn,chống nấm,thành phần:90% phenoxyethanol cas 122-99-6,10% ethylhexyloxy cas 70445-33-9/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: 91100185201#&dipropylene glycol fragrance- rượu ete- loại khác, dùng trong sản xuất mỹ phẩm,cas no.: 25265-71-8 (100%)/ US/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Ao-245#&hóa chất cinanox-245 dùng làm chất chống oxi hóa cho plastic. mã cas 36443-68-2, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Bbcnl.01.04.02#&phenoxyethanol (ultracare phcg),cas:122-99-6,1117-86-8,công dụng: bảo quản sản phẩm trong mỹ phẩm,dạng lỏng,nsx:amt biotech(shanghai) co.,ltd/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Chất bảo quản dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - novaguard pe (220 kg/pack), cas no: 122-99-6 (100%),mới 100% nsx:24/12/2025 hsd:2 năm kể từ ngày sản xuất/ IN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Chất dung môi hữu cơ-dipropylene glycol monomethyl ether, dùng làm chất phụ trợ cho ngành sơn, dạng lỏng không màu, cas: 34590-94-8, nsx: qingdao cheingarchem import and export co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Chất triethylene glycol (200ml) kết hợp với neutral detergent solution để phân tích hàm lượng xơ trung tính cho máy chiết xơ trong phòng thí nghiệm, code: fndtg,cas:112-27-6, hiệu ankom, mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Chất trợ hoàn tất(phụ gia)cho sơn da,dạng lỏng(sv11),tp:dipropylene glycol monomethyl ether(cas: 34590-94-8)>99%,nước.kq ptpl số: 2444/tb-kđ3/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Chất trợ nghiền cho bột caco3 dùng trong máy nghiền trục đứng, mã cas: 25322-68-3 (40%), cas: 7732-18-5 (60%), nsx: foshan vsunny new materials group limited, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Chếphẩm sundefoam afn danglongmautrangđeloạibobọtkhígiúpvảithẩmthấutốtmàunhuộmtp:10-20%(69011-36-5)alcohols,c10-16,ethoxylated5-10%(68002-97-1)2-ethylhexan-1-ol5-10%(104-76-7 2)moi100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Dipropylene glycol monomethyl ether dung môi dùng trong ngành dệt, sơn... dạng lỏng.197kg/phuy. mã cas: 34590-94-8. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Dm pm#&dung môi pgm (thành phần pgm_propylene glycol monomethyl ether - mã cas: 107-98-2). thuộc tk 107795170120-4/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Dpma#&chất dung môi làm nến dowanol tm dpm glycol ether (cas: 34590-94-8), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Dung dịch rửa đầu in - cleaning solvent (mã cas: 29911-28-2). hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Dung môi 1-(2-butoxyethoxy) ethanol dùng trong ngành dệt (cas: 112-34-5), hàng mới 100% - jintex r623 đã kiểm hóa tk: 107015423541/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Dung môi dipropylene glycol làm nguyên liệu sx mỹ phẩm, 1kgx2chai, cas:oxydipropanol(dpg) 25265-71-8>99.5%, hiệu: dipropylene glycol industrial, nsx: skc,mới 100%;cas no: 25265-71-8/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Dung môi dpm glycol ether, cas: 34590-94-8, dùng để vệ sinh trong ngành công nghiệp sản xuất mực kháng hàn. dạng lỏng - 195kg/phuy. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Effisin pe 5-dẫn xuất phenol-ete dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng,thành phần chính 2-phenoxyethanol,(25kg/pail).hàng mới 100%.cas:122-99-6/ IN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Hóa chất (rượu ete - loại khác - cas no.: 25265-71-8 (100%) - dipropylene glycol fragrance (dpgf), chất trung gian dùng trong sản xuất mỹ phẩm, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Hóa chất 1-methoxy-2-propanol, cthh: c4h10o2, 1l/chai, nhãn hiệu: fisher, dạng lỏng, dùng trong thí nghiệm, mới 100%, cas 107-98-2 (99-100%), 1589-47-5 (0.1-0.5%)/ KR/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Hoá chất chuẩn nước 0.1%,là hỗn hợp rượu ete trong nước,chất thử dùng cho phân tích,sử dụng trong phòng thí nghiệm, 10x8ml amp/hộp, cas 107-98-2; 1589-47-5/ DE/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Hợp chất xử lý bề mặt tăng độ chảy, chống đông-dpg (dipropylene glycol)-cas 25265-71-8 - dùng để sản xuất chất màu.hàng mới 100%.đã kiểm hóa tại mục 9 tk 105204771233/a12(05/1/2023)/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Im30#&chất trợ hoàn tất(phụ gia)cho sơn da,dạng lỏng(sv11),tp:dipropylene glycol monomethyl ether(cas: 34590-94-8)>99%,nước/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Knd310#&phenoxyethanol-microcare pe (synguard tm pe),cas:122-99-6,chất để chống lại nấm mốc,vi khuẩn,đem lại tính ổn định cao,sd sx mỹ phẩm.nsx:thor specialty chemicals (zhenjiang) co., ltd.mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Knd591#&yg-2 emulsifier(cas:137728-23-5)-dẫn xuất halogen hoá:chất nhũ hóa làm ổn định nhũ tương,sd trong sx mỹ phẩm.nsx:guangzhou heyue chemical technology co., ltd.hsd:10/2027.mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Macrocide-c (cas: 104-2-0)- bột chlorphenesin (dẫn xuất của rượu-ete) dùng để sản xuất mỹ phẩm (chất bảo quản), nsx-hsd:06/11/2025-05/11/2027, hàng mới 100%, kbhc: 0302339310-er5-0003161/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Methoxy-2-propanol#&hóa chất propylene glycol mono methyl ether (methoxy-2-propanol - cas: 107-98-2), quy cách đóng gói: 190kg/phuy, dùng trong quy trình xi mạ. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Microcare emollient hg- dẫn xuất của rượu ete(loại khác)(0.1kg/chai), cas no. 6920-22-5; 99-93-4;2163-42-0;70445-33-9- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100% (hàng f.o.c)/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Microcare hxdb- dẫn xuất của rượu ete(loại khác)(0.1kg/chai), cas no. 100-51-6; 6920-22-5- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100% (hàng f.o.c)/ ES/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Microcare pe- dẫn xuất của rượu ete(loại khác)(25kg/drum); cas no.122-99-6- nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Npl16#&hóa chất pm (propylene glycol monomethyl ether), dùng để sản xuất sơn. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Npl19#& chất dipentaerythritol g (cas: 126-58-9) không thuôc kbhc, không phải hóa chất, tiền chất nguy hiễm,dạng bột, dùng cho nghành nhựa, đã kiểm tk 106976148421/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Npl54#&chất rikemal p-200 (glycerol fatty acid ester) (cas: 11099-07-3) dạng bột, đã kiểm hóa tk: 107354984551/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Nprm-22113/ tripropylene glycol mono methyl ether trong nước, hàm lượng rắn ~70%, dạng lỏng (nlsx hc xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét).cas 25498-49-1 (90%)/ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Phenoxyethanol-(rượu ete thơm), nguyên liệu dùng trong sản xuất mỹ phẩm,25kg/1 thùng, cas: 122-99-6(100%), nsx: shanghai huangiu industrial development co., ltd, mới 100%, 5204099/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Phg-s, thành phần ethylene glycol monophenyl ether, dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 210kg/drum, hàng mới 100%. mã cas: 122-99-6 (100%)./ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: R60221259014#&dpg (di propylene glycol), cas no: 25265-71-8 - chất xúc tác của quá trình sản xuất mút hoạt tính (mút nhớ),215kg/drumx2drum, mới 100%./ TH/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Rm1506041-c#&hợp chất propylen glycol monomethylether (pgm) (c4h10o2) dùng trong sản xuất tròng kính (16kg/can) (1-methoxy-2-propanol, 107-98-2, 99.5-100%; 2-methoxy-1-propanol, 1589-47-5, <0.3%),/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Rượu ete (1-propoxypropan-2-ol)- super clean - clw0-0100-404n, dùng để vệ sinh mực in, mã cas:1569-01-3. hàng mới 100%/ SE/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Rượu ete hoá chất hữu cơ - polyether polyol (union-dpg dipropylene glycol regular), mã cas 25265-71-8, đã kiểm hoá tại tờ khai 105804406262, nguyên liệu để sản xuất mút xốp, hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Rượu ete và các dẫn xuất halogen hóa,sulphonat hóa,nitro hóa hoặc nitroso hóa của chúng,1-(2-butoxyethoxy)ethanol-leavening agent 472,hàng mới 100%.theokqptpl số 10008/tb-tchq(nplsxbomạch)/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Sf.059#&hóa chất dipropylene glycol (dpg) (công thức hóa học: c6h14o3, 25265-71-8)/ TH/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: S-zoh602480009#&dung dịch tẩy rửa thấu kính (tp: ete monomethyl dipropylen glycol (cas.34590-94-8) 99%) 18 lít/can _ solfine-cleaner 800 [zoh602480009]/ JP/ Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Triethylene glycol dùng trong công nghiệp-c6h14o4 - triethylene glycol (225kg/drum), cas: 112-27-6, mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Tripropylene glycol monomethyl ether (tpm); dùng trong công nghiệp sản xuất chế phẩm xử lý bề mặt. [cas: 25498-49-1]. mới 100%/ EU/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29094900: Zv-001627#&hợp chất dpm-dpm glycol ether, cas: 34590-94-8, (16 thùng x 195 kg), dạng lỏng, dùng để điều chỉnh độ nhớt của mực kháng hàn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29095000: 2,6-dimethoxyphenol, chai 100g, c8h10o3, cas: 91-10-1, hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29095000: Dung môi 2-phenoxyethanol, dạng lỏng, đóng gói: 50kg/carboy. cas no: 122-99-6, nhà sản xuất: k.patel international, nguyên liệu dùng để sản xuất mực viết. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29095000: Hóa chất eugenol; là hợp chất phenol-ete, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 1g/chai, cas 97-53-0/ DE/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29095000: Hotflux-phenol ete(01kg/chai), cas no. 82654-98-6 -nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm- hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29095000: Phenol ete dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - triclosan (tên hoá học: triclosan,5-chloro-2-(2,4-dichlorophenoxy)phenol),2,4,4-trichloro-2-hydroxyl diphenyl ether; cas: 3380-34-5)(dạng bột, 25 kg/drum)/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29095000: Synonyms triclosan- dẫn xuất halogen của phenolete,tp:triclosan,100% cas 3380-34-5, 25kg/thùng, nsx shandong aoyou biological technologicalco., ltd, mới 100%, 5104020/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 148-0043#&chất lưu hóa - dùng để sản xuất hạt nhựa xốp (luperox dcp-40b)-cas: 80-43-3. chuyển mục đích sử dụng mục: 1-tờ khai nhập số: 107216534240/e15 (27/05/2025)/ VN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 148-0081#&chất lưu hóa (có công dụng tạo liên kết cho sản phẩm nhựa) - bipb-40b. cas: 25038-36-2. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 1507x#&chất liên kết (peroxit hữu cơ luperox 231xl40 a, cas: 6731-36-8, 64742-48-9, 471-34-1, 7631-86-9) (hàng mới 100%) -luperox 231xl40 linking agent/ IN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 162a#&peroxit hữu cơ - perkadox 14s-fl(cas:25155-25-3;tp:1,3 bis(tert-butylperoxyisopro-pyl)benzene 90-100%;nsx:nouryon functional)/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 184#&chất kết dinh et-102/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 29096000cdrm60#&chất đóng rắn dùng pha trộn keo dính nhựa của hệ thống ống nhiệt trên tàu, loại butanox m60 (cas: 131-11-3 55~70%; 1338-23-4 30~39%; 78-93-3 1~5%)/ KR/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 41#&chất liên kết từ dicumyl peroxide dcp (cas 80-43-3) >99%, 20kgs/thùng carton đã điều chế, dùng để sản xuất đế giầy thể thao, eva,nsx:jiangsu daoming chemical corporation,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 55#&chất kết dính pl-400-70d/ TW/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 6#&perkadox bc-ff#&peroxit hữu cơ, làm chất liên kết nối mạch trong công nghiệp sản xuất cao su, nhựa, giày dép, (25kg/box), tên hóa học: dicumyl peroxide. cas: 80-43-3. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: 6#&peroxit hữu cơ - perkadox bc-ff, làm chất liên kết nối mạch trong công nghiệp sản xuất cao su, nhựa, giày dép, (25kg/box), tên hóa học: dicumyl peroxide. cas: 80-43-3. hàng mới 100%. erp: r06001/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Abz013#&peroxit hữu cơ (luperox 231a),(cas: 6731-36-8; cas; 64742- 48-9; cas: 873-94-9) dạng lỏng, dùng sản xuất cao su, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Ahlh00#&chất lưu hoá - dùng để sản xuất hạt nhựa xốp - bipb-40b tp: di (025155-25-3), epm (9010-79-1), fumed silica (7631-86-9)/ VN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Ahlk02#&chất liên kết làm từ peroxit ete\ymk obj-75 peroxide(80-43), obsh (80-51-3), jtr/m (123-77-3,1314-13-2), polymer binder, dispergators and dusting agen, nsx:yookwang,20kg/thùng/ KR/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Chế phẩm 101-50d (2,5-dimethyl-2,5-di(tertbutylperoxy)hexane 49-51%,silicon dioxide 49-51%, cas 78-63-7,7631-86-9) dạng bột,màu trắng,dùng phối trộn trong sản xuất sản phẩm cao su, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Cpg#&chất lưu hoá - dùng để sản xuất hạt nhựa xốp - bipb-40b (hàng mới 100%) cas: 025155-25-3#&vn/ VN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Cpg#&peroxit hữu cơ perkadox 14s-fl 20kg.tp: 1,3-bis(tert-butyl peroxy isopropyl)benzene, cas:25155-25-3),hàng mới 100% dùng trong sxgc giầy dép/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Cr98#& peroxit hữu cơ luperox f flakes(chất tẩy rửa) (cas no:nonylphenol ethox25155-25-3 (98%);nonylphenol ethoxylate sulfate sodium salt96319-55-0 (1%);degradation product57913-37-8 (1%))/ IT/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Dcp-40g: dicumyl peroxide dùng làm phụ gia trong ngành cao su, cas no: 80-43-3, 25038-36-2, 18 kg/ carton. hàng mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Ds-dcp#&peroxit ete/bibp bis(tertbutylperoxyisopropyl)benzene (hàng mới 100%, cas: 25155-25-3)/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Hb004#&peroxit hữu cơ luperox f flakes e (mã cas: 25155-25-3; 96319-55-0; 57913-37-8), dùng trong sản xuất giày dép, hàng mới 100%/ IT/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Hóa chất cumyl hydroperoxide (trigonox k-80),dạng lỏng, dùng đóng rắn nhựa trong sản xuất nhựa composite,cas no: 98-82-8; 80-15-9;617-94-7. hàng mới 100%(mục 1 tk 107740709860)/ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Hóa chất peroxit ete - percumyl d-40, cas no:80-43-3 (40%); 471-34-1 (60%), hàng mới 100%. dùng để sản xuất cao su./ JP/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Hợp chất peroxit hữu cơ dạng lỏng luperox 231a (dùng trong sản xuất đế giày, nhãn hiệu: arkema, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%, 20kg/drum, cas: 6731-36-8, 64742-48-9, 873-94-9)/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Jynl-20#&peroxit hữu cơ bipb96 bis (tert butylperoxy isopropyl) benzene. đóng gói 20 kg/box. cas: 25155-25-3 (lấy hàng từ tk knq 107035183511 ngày 21/03/2025), mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Ks10#&peroxit hữu cơ perkadox bc-ff 5x5 kg/box ung,chất liên kết nối mạch dùng trong công nghiệp sản xuất cao su, nhựa, tên hoá học: dicumyl peroxide. mã cas: 80-43-3/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Luperox f flakes e#&peroxit hữu cơ, dạng rắn, dùng làm liên kết chéo trong cn sx cao su(20kg/box),tp chính: [1,3(or 1,4)-phenylenebis(1-methylethylidene)]bis[tert-butyl]peroxide cas:25155-25-3/ IT/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: M034os#&peroxit hữu cơ luperox 231a (cas:6731-36-8(1,1-di-(tert-butylperoxy)-3,3,5-trimethylcyclohexane:89-90%); thêm bên phần chi tiết), mới 100%/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: M1379783#&hóa chất hữu cơ (dcbp) - chất xúc tác curing agent e(pd-50s-ps) -c20h34o4, mã cas 133-14-2, nsx nouryon/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Mlad00004#&peroxit hữu cơ luperox f flakes e, dùng làm liên kết chéo của tất cả các loại cao su tự nhiên và tổng hợp - cas no:25155-25-3 (<98%); 96319-55-0 (<5%); 57913-37-8 (<2%), 20kg/1box/ IT/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Mr170000002#&peroxit ete/perkadox 14s-fl (cas no: 25155-25-3)(cthh: c20h34o4, thành phần: 1,3-bis(tert-butylperoxyisopropyl)benzene)/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Mr170000009#&peroxit ete/trigonox 101 (cas no: 78-63-7)(cthh: c16h34o4, thành phần: 2,5-dimethyl-2,5-di(tert-butylperoxy)hexane)/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Mr170000009-vp#&peroxit ete trigonox 101 (cas: 78-63-7; 13052-09-0)/trigonox 101 (dòng 1 tknk: 107832079460, dòng 2 tknk: 107642994650)/ CN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Mr170000036-vp#&chất lưu hóa - dùng để sản xuất hạt nhựa xốp/bipb-40b/ VN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Perkadox 14s-fl (bis(tert-butylperoxyisopropyl)benzene) peroxit hữu cơ,loại 20kg,dạng rắn,cas no.25155-25-3, dùng trong công nghiệp,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Peroxit hữu cơ perkadox bc-ff (25kg) (dicumyl peroxide) loại 25kg,dạng rắn,cas no.80-43-3, dùng trong công nghiệp,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Peroxit#&perkadox bc-ff (dcp 99%) (dicumyl peroxide) hóa chất peroxit bipb-40b - hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Pg dcp40g#&dicumyl peroxide dùng làm phụ gia trong ngành cao su: dcp-40g cas 80-43-3 40%, 25038-36-2 60%/ MY/ Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: R009-1.e31#&peroxit hữu cơ (gia công đế) luperox 101 (mã cas78-63-7, 22431-89-6) dạng lỏng, hiệu luperox,dùng trong sản xuất đế giày, mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Sx1000u#&peroxit hữu cơ-luperox f flakes e/bis luperox-f peroxide (hàng mới 100%)/ IT/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Sx1400k#&chất liên kết-bipb-40bpd linking agent (chiếm 38-42% di(tert-butylperoxyisopropyl) benzen,cas: 25155-25-3, hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Sx1507j#&chất liên kết peroxit - perkadox 14s-fl cross linking agent (cas:25155-25-3, npl sx giày,tham khảo tb số 388/kđ4-th ngày 13/4/20 và 2913/tb-tchq ngày 21/3/14)/ CN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Sx1507s#&chất liên kết peroxit - bibp-40b cross linking agent (npl sx giày,cas: 25155-25-3, 25038-36-2, cty cam kết hàng k thuộc tc,hcnh) hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Sx1507x#&chất liên kết-peroxit hữu cơ-luperox 231xl40/luperox 231xl40 linking agent (cas:6731-36-8,471-34-1,7631-86-9,64742-48-9,hàngmới100%)(mục 1 của tknk số: 107588666840/e31, npl chưa qua gcsx)/ IN/ 0 % Hs code 2909
- Mã Hs 29096000: Tec9637-0.16#&chất làm cứng (hardener) (thành phần chính:organic peroxide 67.5 - 72.5% cas 3006-86-8;aliphatichydrocarbon 26.5 - 31.5% cas:6846-50-0)/ JP/ Hs code 2909