Mã Hs 2908

- Mã Hs 29081900: 90000306#&hóa chất: 2-chlorophenol, tp: 99.9%, (dùng trong thí nghiệm),c6h5ocl, cas no: 95-57-8. sử dụng nội bộ. mới 100%/ KR/     Hs code 2908
- Mã Hs 29081900: Cmc/aaa#&nguyên liệu chlorocresol (4-chloro-3-methylphenol) mục 1- gpnk số: 1073e/qld-kd(03/03/25);po: pos25/00317/ IN/     Hs code 2908
- Mã Hs 29081900: Hóa chất dcmx (2,4-dichloro-3,5-dimethylphenol 98% cas: 133-53-9; water 2% cas: 7732-18-5) dạng rắn, 25 kgs/drum, không hiệu, có nhãn hh- mới 100%.kbhc/ CN/ 0 %    Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: 5-cholestane-7-oxa-24-methyl-tetrol, (hóa chất cơ bản dùng trong công nghiệp), (mã cas: 72962-43-7), 20kg/drum, xx: china, (hàng mới 100%)./ CN/ 0 %    Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Ad000365#&chất phụ gia dạng bột, pratherm ec-20 (cas no 158725-44-1, chất làm chậm cháy cho nhựa), hàng mới 100%, (25kg/bao)mới 100%/ JP/     Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Calcium polystyrene sulphonate, nguyên liệu dạng bột dùng để sản xuất thuốc kalira. tiêu chuẩn: tccs.gồm 2 lô: lô 25111209 nsx: 11/2025 hd:11/2028, lô:25041206 nsx:04/2025 hd:04/2028. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Da-6 (diethylaminoethyl hexanoate), (thành phần: da-6: 98%) (hóa chất cơ bản dùng trong công nghiệp), (mã cas: 10369-83-2), 20kg/drum, xx: china, (hàng mới 100%)./ CN/ 0 %    Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Hóa chất 4-chloro resorcinol 100% dạng rắn, cas: 95-88-5 (25kg/drum), nguyên liệu sản xuất thuốc nhuộm tóc, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Hóa chất: 4,5-dihydroxynaphthalene-2,7-disulfonic acid, disodium salt dihydrate, 98%, 155190250, 25gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:5808-22-0 (tỷ lệ 99 - 100%)/ IN/ 0 %    Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Kẽm phenolsulfonate, dạng bột (zinc p-phenolsulfonate_6191/tb-tchq) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0 %    Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Metasu am#&axit alkyl sulfonic(cthh: ch4o3s, cas no: 75-75-2)/ metasu am 20kg un3265/ JP/     Hs code 2908
- Mã Hs 29089900: Sodium 2,4 dinitrophenolate, (hóa chất cơ bản dùng trong công nghiệp), (cas: 119-26-6), (thành phần: sodium 2,4 dinitrophenolate: 98%), 25kg/thùng, (hàng mới 100%)./ CN/ 0 %    Hs code 2908
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202