Mã Hs 2905

- Mã Hs 29051100: .#&cồn methanol, tp: methanol 99% 67-56-1, còn lại là nước, dùng trong nhà xưởng, 20l/thùng,mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 130043865#&cồn ipa (20 lít/thùng) dùng trong ngành in,mã liệu 130043865, mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 130043880#&cồn (ethanol) (130043880) >95% ethanol cas 64-17-5, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 1483000200#&hóa chất methanol-ch3oh (163kg/barrel) (cas: 67-56-1 methyl alcohol 99.8%) (dùng để lau chùi, tẩy rửa máy móc, sản phẩm chống ôxy hóa)/ AE/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 22-0001#&dung môi methanol, thành phần methanol 99.9%, sử dụng làm nguyên liệu chất đốt trong ngành công nghiệp, 163kg/drum, mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 3#&sum-02215 methanol 99% (163kg/thùng), hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 3000335#&hóa chất methanol (16kg/can), cas: 67-56-1, nồng độ 99%min, cthh: ch3oh, mã: 3000335, hàng mới 100%/ MM/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 3hc0037#&methanol 99%, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 7c0002200b#&hóa chất methanol >99% (ch4o) (163kg/ thùng). hàng mới 100%/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: 8-85-030-02-01#&hóa chất methyl alcohol (methanol) (sử dụng trong công nghiệp)(qui cách nw:163 kg/thùng)cthh ch3oh (mã cas 67-56-1, nồng độ 100%)/ BN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Agv003079#&cồn công nghiệp 90 độ. hàng mới 100%./ VN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Avn10407#&cồn công nghiệp 90 độ. dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: C034979#&hóa chất methanol 99%, cas no: 67-56-1, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: C060970#&hóa chất methanol 99%, cas no: 67-56-1, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Cblh1259#&hoá chất xử lý nước thải methanol-50%, thành phần: methanol (mã cas: 67-56-1), 23 kg/drum. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Ch3oh#&dung dịch methanol - ch3oh 20%, dùng trong hệ thống xử lý nước thải. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Ch3oh#&hoá chất methyl alcohol (methanol) (ch3oh) sử dụng trong công nghiêp (qui cách: 163kg/drum) (mã cas 67-56-1)/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Chemical mbf-16#&hỗn hợp rượu methanol, isopropy alcohol, pyrocatechol (cthh: ch3oh, (ch3) 2choh, c6h6o2), cas no:67-63-0/ 29972033i mbf16 25kg un1987/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Cli#&chất liệu in, cồn công nghiệp- metanol (printing stuff). đựng trong thùng phi- 160kg/phi-mới 100%- số cas 67-56-1.hàm lượng(% theo trọng lượng) 99-100/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Cm-methanol#&rượu mê ty lic (methanol) (nồng độ 99.8%), 202 lít/ thùng, hãng sản xuất: yamaichi (tkknq: tk 107676066040 muc 43)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Co160206v#&dung môi methanol (ch3oh - cas: 67-56-1: 50%, 7732-18-5: 50%), 20 kg/can, dùng xử lý nước thải của nhà máy.hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Co160209v#&hóa chất methanol 25%, (25kg/can). mã cas 67-56-1 (25%); mã cas 7732-18-5 (75%) dùng trong công nghiệp xử lý nước thải. hàng mới 100%./ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Cs-methanol#&cồn công nghiệp dạng lỏng (methanol) (dung môi của hỗn hợp keo dùng xử lý bề mặt kim loại), cthh: ch4o cas: 67-56-1, không tham gia trực tiếp sản xuất sản phẩm, mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Dc9#&cồn (loại côn dùng trong công nghiệp 55%, mã cass: 67-56-1; công thức hóa học:methanol ch4o, nước 45%), ,mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Fs-13356#&hoá chất methanol 10%; công thức: ch4o; tp: methanol 10% (cas 67-56-1), nước 90% (cas 7732-18-5), dùng cho hệ thống xử lý nước thải/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Fs-15842#&hóa chất methanol for hplc (công thức: ch4o) (2.5lit/chai), nồng độ 99.8-100%, số cas: 67-56-1/ DE/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Hcd-005#&cồn (methanol) 99.9% cas 67-56-1/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Hóa chất ptn hfpo-da-1.2ml, 2,3,3,3-tetrafluoro-2-(1,1,2,2,3,3,3-heptafluoropropoxy)propanoic acid 50ug/ml in methanol ctpt ch3oh, cas 67-56-1 chai/1.2ml hãng wellington dùng trong ptn.mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Im-185#&methanol ch3oh (cas: 67-56-1, hàm lượng 99,7%, dùng để pha dung môi làm sạch, 25kg/1 can, hàng mới 100%)/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: J04131#&metanol dùng làm thuốc thử công đoạn mạ cu lên mạch tích hợp(3ltr/bt)-methanol [ch3oh -cas 67-56-1]. m.6/kbhc:hc2026710667(08.01.2026)(m.14/c11:10765778635)(m.39/c11:10765778635)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Kld - methanol#&methanol, cthh: ch40, hàm lượng: 99.9% là methanol, mã cas: 67-56-1, dạng lỏng, 31.900kg/bồn, dùng trong sản xuất găng tay. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: M#&metanol,(dung môi hòa tan nhũ), dùng trong sản xuất giấy vàng mã, mới 100%.(mã cas 67-56-1)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: M0002046663#&methanol dùng làm thuốc thử công đoạn mạ cu lên mạch điện tử tích hợp (2.5 ltr/bt) - methanol [ch3oh 100%, cas 67-56-1]. số kbhc: hc2026713640/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: M2020101851#&hóa chất psr roll coater cleaner dùng để vệ sinh con lăn, 20 lít/pail, chứa methanol 40-60%, cas 67-56-1,nsx:mattech resource,hàng mới 100%,/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Meoh - methanol (hóa chất) (quy cách đóng gói: 163kg/phuy). cas: 67-56-1. dùng cho lò tôi độ cứng của sản phẩm. hàng mới 100%/ BN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Met#&methanol/ch4o,hóa chất dạng lỏng, (160 kg/thùng) không màu, dễ bay hơi, dùng để sản xuất giấy vàng mã, mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol (ch40) (hóa chất dạng lỏng, dùng trong cnsx sơn, hàng mới 100%); cas: 67-56-1. số lượng invoice: 2,911.146 mt, đơn giá: usd 312.00/mt, trị giá: usd908,277.55/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol (hoa chat huu co). cong thuc hoa hoc: ch3oh. ma cas: 67-56-1. su dung trong nha may san xuat son, keo. hang moi 100%. (dung sai +_5%) (kq ptpl: 780/tb-ptpl ngày 23/06/2016)/ SA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol 99% (can 30 lít) (dùng để xử lý nước). hàng mới 100%/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol 99.98%#&methanol 99.98%(cthh: ch3oh, cas: 67-56-1, hàm lượng: 99.98%. quy cách: 1000 lít/ tank. 0.02% còn lại là nước, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ MM/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol ch3oh (500ml/chai), dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100% (meiko code: 08605101)/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol dùng trong lĩnh vực dầu khí, efoy methanol energy cartridge 28l (1 chai = 28 lít/ 24.50 kgs), m28, cas: 67-56-1 (100%), hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol#&dung môi methanol_163kg/phuy(cas 67-56-1, chất lỏng không màu, thành phần 100% methanol)#&vn/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol#&hóa chất methanol; ch3oh;(1 can= 14kg), hãng sx:fujifilm wako, cas 67-56-1 99%, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol#&methanol 99,8% (dung môi pha vào hóa chất kết dính sản phẩm bằng kim loại và cao su methanol)/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol, ar dung tích 4l hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 67-56-1,số kbhc:2025-00130111) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol, lc-ms dung tích 4l hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 67-56-1,số kbhc:2025-00130111) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Methanol,99.5% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; ch4o hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: m813895-5l/ lọ, cas 67-56-1/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Npl02#&chất liệu in (cồn công nghiệp)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Nplvn040#&chất phụ gia methanol - (mã cas: 67-56-1, cthh: ch4o)/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Rm1510000#&hóa chất methanol gr 99.8% [1.06009.2500]. chai/2.5l. cthh: ch3oh, cas: 67-56-1, dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Ro-b-786#&hóa chất methanol (ch3oh) 50% (dạng dung dịch, dùng trong xử lý nước thải). packing 20l/can. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Spdd-a0008#&hóa chất methanol - ch3oh 99% - dùng trong xử lý nước thải/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Spsp-a0011#&hóa chất methanol - ch3oh 99% - dùng trong xử lý nước thải/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Tb015#&methyl alcohol (methanol) (ch3oh) dùng làm chất đốt lò nhiệt luyện thép phục vụ sản xuất, (qui cách: 163 kg/drum). hàng mới 100%/ BN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Vm1910050-odm#&hóa chất methanol 40% - ch3oh 40% (mã cas: 67-56-1) dùng trong xử lý nước thải. (thành phần còn lại là nước h2o), hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Xkhc001#&hóa chất methanol, số cas: 67-56-1, cthh: ch3oh,hàm lượng >=99.5%, (163 kgs/thùng). hàng mới 100%/ BN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051100: Xlnt01#&dung môi: methanol (rượu metylic,ch3oh, cas: 67-56-1), dạng lỏng, nhà phân phố: nam bình, dùng trong công nghiệp xử lý nước thải, mới 100%/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: .#&(m307000003) chất xử lý tổng hợp (nước rửa khuôn ss8), isopropanol - cas no: 67-63-0 (<=100%). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 00123-90000-80#&dung môi công nghiệp isopropanol (iso propyl alcohol), cthh:c3h8o, mã cas: 67-63-0, 160kgs/thùng. hàng mới 100%, po: 8600190257/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 0070008449#&dung môi flux cx526n-33 halogen-free (tpc: isopropanol 60%-65%(cas 67-63-0)), dùng để quấn biến áp cuộn cảm, hàng mới 100%,/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 0070008978#&dung môi thinner x-11 (tpc:dimethoxymethane (cas 109-87-5)45-50%, alcohol solvent (cas 56539-66-3,67-63-0)20-30%, ether ester solvent (cas 141-78-6)15-30%). mới 100%,/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 0071910718#&dung môi sparkle flux-sr-104sd (tpc: propan-2-ol (cas 67-63-0)90-100%, rosin 3-4%(cas 65997-05-9), dùng để quấn biến áp cuộn cảm, hàng mới 100%,/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 0071913099#&dung môi thinner cx109 (thành phần chính: alcohols c3h8o(cas 56539-66-3,67-63-0)), hàng mới 100%,/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 1-00-0014#&dung môi isopropyl alcohol (ipa) (dùng để rửa nguyên vật liệu)isopropanol,2-propanol, propyl alcohol,ethyl carbinol,> 99.8% cas 67-63-0, hãng sx lg chem, ltd. acrylates plant. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 12-pm34#& hóa chất hữu cơ isopropyl alcohol (c3h8o)(mã npl12-pm34)(số cas 67-63-0)#&th/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 130023728#&cồn công nghiệp (25kg/ thùng),hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 13b#&hóa chất iso propyl alcohol (làm dung môi pha sơn nến - c3h8o, cas# 67-63-0, hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 1483000146#&dung môi ipa, (dùng để lau chùi, tẩy rửa máy móc, sản phẩm chống ôxy hóa) (mã cas: 67-63-0) tp: isopropyl alcohol 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 15#&dung môi isopropyl alcohol(thành phần là rượu isopropyl), mới 100% (cas no: 67-63-0)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 17000637 vtth#&chất tẩy rửa 2-propanol 3 lít/ chai (vtth), 3.5 kg/chai, thành phần: 2-propanol (67-63-0), 99.7%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 2130601050002#&hóa chất isopropyl alcohol (ipa) 70%, 20l/can (số cas 67-63-0. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 2-sl102-009-3.0#&hóa chất ipa (isopropyl alcohol), số cas:67-63-0, hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 2wwwh8031#&cồn ipa (isopropyl alcohol) dạng lỏng, nồng độ: 99.9%, công thức: ch3chohch3; là dung môi pha sơn, chất tẩy rửa, chất chống đông, đóng 20 lít/can mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 3008741.nvl#&hóa chất chem ipa 200l dùng làm sạch tấm bán dẫn (thành phần: isopropyl alcohol - cas: 67-63-0). thể tích: 200 lít/phuy/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 400751a#&isopropyl alcohol (yamaichi i.p.a, 160kg/s.h) (chất tẩy rửa) (1 drum=160 kg)(hóa chất isopropyl alcohol cas 67-63-0:99.8%) (hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 408#&hoá chất iso propyl alcohol (c3h8o) (dùng tẩy rửa linh kiện điện tử)/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 416980m#&nước lau, cấu thành từ rượu no đơn chức propan-2-ol (1 pail = 20 ltr). 2-propanol >99,9 %, vlsi grade {isopropanol|cas:67-63-0(99.9%~100%)}/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 43000286#&dung môi isopropyl alcohol (ipa) (chất làm sạch) (mã cas: 67-63-0 (100%)) (dùng để sản xuất các chất tẩy rửa)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 500060102110000#&rượu isopropyl (hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng thinner 425 (20lt/can)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 5a4b00187#&hóa chất (tên thương mại: flux pr-704), thành phần: isopropyl alcohol (67-63-0) 90 ~ 95%, rosin (8050-09-7) 3 ~ 5%, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 7c0000100v#&hóa chất iso propyl alcohol c3h8o (160kg/thùng). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 867-0051-002#&hóa chất isopropyl alcohol c3h8o (1 kg = 1.3 lít) mã cas: 67-63-0/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: 9572298#&cồn yusol ba80 (isopropanol 70%; isobutanol 30%), dùng làm sạch bề mặt, 20 lít/ can, nhà sản xuất young do oil-chem-(alcohol).mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: A0803000256#&a0803000277 cồn ipa (thành phần rượu isopropyl 99.5%), dùng trong ngành in, mới 100%#&vn/ VN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: A51#&dung môi isopropyl alcohol có t/d để pha chế cho các hoá chất trong quá trình thuộc da gồm: isopropanol(cas:67-63-0,>=99.5%), mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Ahtr03#&rượu propyl (dùng tẩy rửa làm sạch air bag) n-propanol (npa)/ ZA/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: B96#&dung môi hỗn hợp(dùng để hỗ trợ trong việc hàn linh kiện điện tử),mới 100% - flux tf-800h(cas no:8050-09-7,123-95-5,8050-31-5,111-87-5,68937-72-4,67-63-0,15892-23-6). kbhc:hc2026708294/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Cc#&dung môi iso propyl alcohol. hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Ccsv053#&hóa chất ipa (isopropyl alcohol) dạng lỏng, hàm lượng: 99-100% (160kg/thùng). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Ch00027#&isopropyl alcohol, ipa, dạng lỏng, tp: 67-63-0, dùng tẩy rửa dầu trong dệt nhuộm, (163kg/phuy), hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Chất isopropyl alcohol (tp: iso-propyl alcohol công thức hóa học: c3h8o; cas 67-63-0:99.5%-99.9%; nước cas 7732-18-5: 0.1%-0.5%, dùng để lau chùi tẩy rửa, làm sạch trong công nghiệp, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Chemical260#&rượu isopropyl (hóa chất hữu cơ), có nhiều công dụng thinner 425 (20lt/can)dùng làm chất xúc tác, chống oxy hóa cho sp cuộn cảm.kbhc:67-63-0(80-100%);5989-27-5(10-20%);65997-05-9(0.1-1%)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Cồn ipa (isopropyl ancohol c3h7oh) dùng cho hệ thống lạnh làm mát máy in/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Cồn tẩy ipa 160kg/ thùng (dạng lỏng; cas no. 67-63-0); mới 100%;hđ đầu vào:453-21/04/2025#&cn/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Cồn tẩy rửa ipa (iso propyl alcohol tinh khiết), dùng trong sản xuất công nghiệp, tẩy rửa khuôn in, 160kg/phuy, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Con-ipa#&cồn isopropanol (ipa), 200l/thùng,(thành phần chính isopropyl alcohol), dùng để tây rửa khuôn, mới 100%#&tw/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Cs178#&hóa chất iso propyl alcohol (ipa), cas: 67-63-0, tp: isopropanol: 99.90%-100%, d. lỏng, 160kgs/ drum, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Cs-isoproalco#&hóa chất isopropyl alcohol (ipa) (dùng vệ sinh công cụ), cthh: c3h8o, cas: 67-63-0, không tham gia trực tiếp sản xuất sản phẩm, mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: D02propal#&hóa chất 2-propanol (14kg/can) (162-04838). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Dt03#&cồn isopropanol (thành phần chính isopropyl alcohol, 14400g/thùng) hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Dung dịch hàn flux ns-334, thành phần gồm: isopropyl alcohol (c3h8o, mã cas: 67-63-0) chiếm 90-98% và carboxylic acid (c5h8o4, mã cas: 68937-69-9), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Dung môi - 2-propanol (dùng để tẩy rửa máy móc, thiết bị trong nhà xưởng) - additive sa-4 (160 kgs/drum) đã kiểm hoá tại tk số 106027222341/e13 ngày 17/01/2024 (cas no: 67-63-0). hàng mới 100%/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Dung môi ipa (c3h8o), thành phần isopropyl alcohol 100%, hàng mới 100%#&jp/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Dungcu#&hóa chất isopropyl alcohol (ipa - c3h8o - cas code: 67-63-0), quy cách đóng gói: 160kgs/drum, dùng trong công nghiệp, mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: E13260032#&cồn tẩy rửa ipa 99% dùng trong sản xuất công nghiệp, tẩy rửa khuôn in, 160kg/phuy, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Exp-000140-01#&hóa chất isopropyl alcohol-c3h8o-500ml/chai,10chai/thùng,dạng lỏng, cas: 67-63-0, dùng làm dùng môi chất tẩy rửa, không tham gia cấu thành sp. mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: F0094#&isopropyl ancohol (cthh: c3h7oh, 16kg/can). hàng mới: 100%/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Fl522 002v#&ethanol in-sds-yc, 2000ml/chai, thành phần 100% cas 64-17-5, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Fs-00033#&cồn ipa, nồng độ: >99.99%, công thức: (ch3)2choh) (160 kg/thùng) (cas: 67-63-0 99.99%)/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Fs-00706#&cồn ipa, nồng độ: 99.9%, công thức: ch3chohch3; maker lg chem/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hc19#&cồn ipa - isopropanol (cthh: c3h8o)/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hc-ipa-tr#&hóa chất isopropyl alcohol, dạng lỏng, hàm lượng 99-100% (160kg/thùng), hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hoá chất 2-propanol, dùng làm dung môi, dùng cho sắc ký phân tích và sắc ký điều chế, chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 2,5 l/chai, cas 67-63-0/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hóa chất 2-propanol; (ch3)2choh; (1 can = 14kg), cas: 67-63-0 99.7%, 7732-18-5 0.3%/ JP/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hóa chất ipa-iso propyl alcohol formula: c3h8o 99.98%, dùng lau bụi trên sản phẩm (5 lít/chai/kiện). số cas: 67 - 63 - 0,hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hoá chất iso propyl alcohol - ipa (160kg/200l/phuy) (cas: 67-63-0)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hóa chất n-propanol, c3h8o, 165kg/thùng, cas: 71-23-8 99.9%, sử dụng trong sản xuất. hàng mới 100%./ ZA/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hóa chất: propan-1-ol, for analysis, p/7481/15, 1lt/chai.nhãn hiệu:fisher chemical.mới 100%. cas:71-23-8 (tỷ lệ > 95%)/ GB/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hóa chất:isopropyl alcohol (ipa).mã cas.67-63-0.cthh.c3h8o.thành phần.isopropyl alcohol >99.5%.nsx:yi, jhou co., ltd..160kgs/drum.80drum/cont.nguyên liệu sản xuất ngành keo.hàng mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Hth00008#&dung môi tẩy rửa là cồn ipa (iso propyl alcohol) dùng để làm sạch lỗ nhựa cas:67-63-0 (160kg/phuy), cthh: c3h8o, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Htsv21838#&dung môi ipa (500ml/chai) - isopropyl alcohol, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Ipa#&chất tẩy rửa ipa jxtg isopropyl alcohol 160kg/drum (nesg) (iso propyl alcohol c3h8o (99.8%), cas no: 67-63-0). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Ipa#&cồn công nghiệp isopropyl alcohol (ipa), nhà sản xuất lg chem - (200 lit/phuy)/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Ipa#&dung môi isopropyl alcohol (c3h8o) 99,5% dạng lỏng, dùng để tẩy rửa công nghiệp, đóng gói 200 lít/phuy, cas: 67-63-0, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Isopropyl alcohol (>=99,5%) (cthh:c3h8o, số cas: 67-63-0), sử dụng trong công nghiệp sản xuất sơn, keo. quy cách: 1 pk=1 isotank. mới 100% (dạng lỏng)/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Nelsl00003a#&chất tẩy rửa bản mạch (ts- 4500(m)), dạng lỏng, tp chính là ipa (isopropyl alcohol 99.95%), loại đã được đóng gói để bán lẻ (14kg/1 thùng), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Nl015#&hóa chất isopropyl alcohol (ipa); số cas: 67-63-0; hàm lượng 99-100%, dạng lỏng, (160kg/thùng). hàng mới 100%#&kr/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Nl016#&rượu no đơn chức isopropyl alcohol (dạng lỏng);cas: 67-63-0 isopropyl alcohol 100%,dùng để pha loãng thuốc màu cho da thuộc;160kgs/drum; có nhãn hàng hóa,không hiệu-mới 100%./ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Nlp-08#&cồn isopropyl alcohol (propan-2-ol), ch3chohch3, cas: 67-63-0, hàm lượng 99,9%, 160 kg/1 phi, hàng mới 100%)#&kr/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Npl28#&cồn iso propyl alcohol,số cas 67-63-0/(ch3)2choh,(dùng để vệ sinh đồ dùng, thiết bị, phục vụ sxxk)(160kg/phi,thùng)/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Propan-2-ol dùng để tẩy sạch bề mặt:teroson pu 8550 cleaner bo1l(1una=1con=0.79 kg)(thành phần chính:propan-2-ol,dùng để lau sạch bề mặt,sử dụng trong ngành ô tô)(265324)(cas 67-63-0).hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Rm1509020#&hóa chất 2-propanol 99.8% [1.09634.2500](chai/2.5l),cthh:c3h8o,số cas: 67-63-0, hóa chất sử dụng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ FR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Rns0001#&iso propyl alcohol 99,98% - c3h8o 99,98% (5 lit/can, cas: 67-63-0, sử dụng để vệ sinh khuôn gá trong nhà máy).hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Rượu propyl (n-propanol) - hóa chất hữu cơ dùng trong ngành giầy. số lượng: 34 pallets= 136 drums x 165 kg = 22.440 kg (n.w). drum= barrel (bbl); cas: 71-23-8, hàng mới 100%. stt 1./ ZA/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: S006#&hóa chất isopropyl alcohol (ipa) (s006), dạng lỏng, hàm lượng 99-100% (160kg/thùng), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Seq005#&dung môi x-11 environmental cleaning, gồm: dimethoxymethane 45-50%, cas no: 109-87-5, alcohol solvent 20-30% (3-methoxy-3methyl-1-butanol), cas no: 56539-66-3, isopropanol, cas no: 67-63-0/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Sex0001#&isopropyl alcohol 99.6%(c3h80),20 lít/can,d=0.786 g/cm3, dùng trong công nghiệp (660043)/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Sv503#&hóa chất isopropyl alcohol dạng lỏng, thành phần: 67-63-0 (99-100%). hàng mới 100% (160kg/thùng)/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Sxw0595s#&propan-1-ol (rượu propyl) hóa chất hữu cơ n-propanol or normal propyl alcohol, c3h8o(dung de hoa tan chat mau trong nhuom mau tui khi)(kqgđ so 2336/n3.13/tđ,11/01/2014) cas no: 71-23-8/ ZA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: S-zohv03390009#&hóa chất hữu cơ (rượu isopropyl) dùng tẩy rửa linh kiện (tp: isopropyl alcohol (cas.67-63-0,ct:c3h8o) 99,8%) _ yamaichi i.p.a 160kg/s.h [zohv03390009]/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Tá dược: isopropanol, tên tm: 2-propanol(usp-nf, bp, ph. eur.) pure, pharma grade; 25lit/chai, nguyên liệu sản xuất thuốc (tá dược) - hsd:14/10/2025-12/10/2031, lot:0002858704, sdk:893110372725/ ES/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Th001#&dung môi ip thinner(isopropyl alcohol) (15kg/can), dùng để tẩy rửa. hang moi 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Thcesd-2600034#&dung môi iso propyl alcohol. hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Thve100006#&cồn iso propyl alcohol (ipa) c3h8o (20 lít/can), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Tt-i-735 gr a#&isopropyl alcohol- cồn tt-i-735 gr a, mã cas 67-63-0, hàm lượng (90-100%)/ US/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Vt máy bay: dung môi làm sạch isopropanol 99,9%, chai 1 lít, dùng trong bảo dưỡng tàu bay, vật tư máy bay, hàng mới 100%. cas: 67-63-0/ GB/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Vtt00144#&ipa-isopropyl alcohol 99.8%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Vtth2-ipa#&dung môi ipa dùng pha loãng sơn_160kg/phuy(tp chính ispropanol, cas no:67-63-0,màu sạch, chất lỏng), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Vtthmm-37#&chất tẩy rửa ipa (dung môi isopropanol. màu sắc: sạch, chất lỏng. thành phần isopropyl alcohol 100%. số cas: 67-63-0. quy cách 160kg, gross: 180kg)- (vật tư tiêu hao)/ VN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Xaad01373#&cồn công nghiệp ipa, dùng để lau màn hình trong quá trình sản xuất, mã cas 67-63-0, hàm lượng trên 99.5%, dung tích 16.7l/can,nsx itochu, mới 100%/ SG/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Xpvn00020107#&dung môi iso propyl alcohol (chất tẩy rửa ipa dùng trong công nghiệp), mã cas: 67-63-0, 163 kg/phuy, hàng mới 100%, , có nhãn hàng hóa.#&jp/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Xxmcleaning#&chất tẩy rửa f100-1, dùng trong công nghiệp, thành phẩn isopropanol>99.9%, quy cách 20 lit/thùng, p/n: xxmcleaning, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051200: Zdy-shell-ipa-n01#&dung môi ipa(isopropanol) (zdy-shell-ipa) (màu sắc: sạch, chất lỏng. thành phần: isopropyl alcohol 100%. số cas: 67-63-0. quy cách:160kg)/ zdy-shell-ipa. mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: 13c#&hóa chất n-butanol (làm dung môi pha sơn nến - c4h10o, cas# 71-36-3, hàng mới 100%)/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: 3000298#&hóa chất n-butanol (16kg/can), cas: 71-36-3, nồng độ 99.5%min, cthh: c4h10o, mã: 3000298, hàng mới 100%/ MM/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: Butyl alcohol (butanol, alcohol., cas: 71-36-3., ch3(ch2)3oh; phụ gia trong sản xuất sơn) - nguyên liệu sản xuất sơn/ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: Dung môi - 1-butanol (dùng để tẩy rửa máy móc, thiết bị trong nhà xưởng) - additive sa-5 (165 kgs/drum) đã kiểm hoá tại tk số 106027222341/e13 ngày 17/01/2024 (cas no: 71-36-3). hàng mới 100%/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: Hóa chất: butan-1-ol, for analysis, b/4850/17, 2.5lt/chai.nhãn hiệu:fisher chemical.mới 100%. cas:71-36-3 (tỷ lệ 99%)/ FR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: N- butanol (nba) c4h10o,cas:71-36-3- hóa chất hữu cơ nhiều công dụng (dùng trong ngành sơn), công ty cam kết hàng không thuộc danh mục tiền chất/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: N-butanol - tên hóa học: butan-1-ol - hóa chất dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, số cas: 71-36-3 (100%). hàng mới 100%/ ZA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: N-butanol dung môi dùng trong ngành công nghiệp sơn, keo, mực in... cthh: c4h10o. mã cas: 71-36-3. hàng mới 100%./ ZA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: N-butanol, công thức: c4h10o, số cas: 71-36-3 99.86%,7732-18-5 0.14%, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: N-butyl alcohol (n-butanol) (nba 99.82%) (c4h10o; cas code: 71-36-3) - hóa chất hữu cơ dùng trong ngành sơn, in. hàng mới 100%. packing iso tank/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: Nl349#&n-buthyl alcohol (99% 1-butanol butanol cas 71-36-3) - nguyên liệu sx keo - hc/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051300: Normal butanol (n-butanol) rượu n-butylic - c4h10o, cas: 71-36-3. hóa chất hữu cơ nhiều công dụng (dùng trong ngành sơn). công ty cam kết hàng không thuộc danh mục tiền chất./ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Dm isobutyl#&dung môi alcohol 99% (isobutanol), mã cas: 78-83-1. thuộc tk 107795170120-5/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Hóa chất tert-butanol,dạng lỏng. cas:75-65-0, cthh:c4h10o,(đồng phân: 2-metylpropan -2- ol).mới 100%, được sử dụng làm nguyên liệu trong sx chất hữu cơ hoạt động bề mặt.tk đã kiểm hóa 106375222441/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Iso butanol (iba) (c4h10o 99.7%min,water 0.1max)-mã cas 78-83-1. hóa chất hữu cơ dùng trong ngành sơn, in.hàng mới 100%. hàng xá.packing: iso tank/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Iso-butanol 99,5% (c4h10o), mã cas: 78-83-1. dung môi dùng trong ngành công nghiệp sơn, in. đóng gói: 36 tấn/ 02 iso tank. nsx: saudi butanol co., ltd (tasnee). hàng mới 100%./ SA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Isobutanol dung môi dùng trong ngành công nghiệp sơn, keo, mực in....cthh: c4h10o. mã cas: 78-83-1.hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: M8073-12700s#&dung môi hữu cơ 2-methyl-1-propanol (99% isobutanol) dùng để hòa tan thủy tinh và chất kết dính bảo vệ bề mặt cảm biến đo lưu lượng khí/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Nl019#&hóa chất iso butyl alcohol (isobutanol); số cas: 78-83-1; hàm lượng 99-100%, dạng lỏng (165kg/thùng). hàng mới 100%#&tw/ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Rm1509030#&hóa chất 1-butanol gr [1.01990.1000], cthh: c4h10o, cas: 71-36-3, 1 chai = 1l.dùng làm dung môi trộn hóa chất cho quy trình phủ cứng tròng kính, hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: S007#&hóa chất iso butyl alcohol (isobutanol)(s007), dạng lỏng, hàm lượng 99-100% (165kg/thùng), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051400: Ssharder#&chất phụ gia ssk-400 (n-butyl alcohol c4h10o) dùng pha chế sơn, (0.12kg/can)/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051600: 2-ethyl hexanol, (2eh) (rượu monohydric no) (+/- 5%) nguyên liệu để sản xuất chất hóa dẻo dop, cas 104-76-7, c8h18o, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051600: 2-ethylhexanol(2eh)99,7%(rượumonohydricno)(+/-5%)nliệunhapdesxuất chấthóadẻodop,khácnguồngốcnhưng cùngchấtvới1701/kđ3-nv22/12/2021)cckdhq3,cas104-76-7.c8h18o.khôngdùngđểsxthựcphẩm.đơngiá 938usd/tan/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051700: Bbcnl.08.03.03#&cetearyl alcohol (cetyl stearyl alcohol ps),cas:64-17-5,68390-97-6,công dụng ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng trong mỹ phẩm,dạng rắn, nsx:emery oleochemicals (m) sdn bhd/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051700: Chất vệ sinh lô máy dán keo pur dạng hạt. thành phần:1-hexadecanol, đóng gói: 25kg/bao, nsx: zhejiang joya polymer technology co.,ltd, cas: 36653-82-4, mới100 %/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051700: Fatty alcohol 1698 - hợp chất fatty alcohol 1698 (hexadecan-1-ol (cetyl alcohol), mã cas: 36653-82-4; octadecan-1-ol, mã cas: 112-92-5) - nguyên liệu sx sp chăm sóc cá nhân (25kg/bao), hàng mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051700: Hóa chất bảo vệ-felt cleaning agent,cas:112-53-8(n-dodecanol 10%);water 7732-18-5 (90%), chế phẩm chất tẩy rửa dùng để vệ sinh và bảo vệ vải nỉ trong dây chuyền sx giấy,dạng lỏng(1000kg/thùng),mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051700: Rượu béo bão hòa - emercol c16-98 (cetyl alcohol) (dùng trong sx mỹ phẩm tác dụng tạo mềm tóc) cthh: ch3(ch3)16ch2oh, cas: 36653-82-4, 25kg/bags, dạng hạt mịn, hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051900: 1-tridecanol, chai 10g, c13h28o, cas: 112-70-9, được dùng làm chất phản ứng tổng hợp các hợp chất phức tạp hơn trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ BE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051900: Exxal 9s (iso nonylalcohol)(+/-5%)nl sxchấthóadẻo dinp ngành nhựa.hàng có cùng tên,thphần,công dụng1039/kđ4-th(16/7/2019) (cthh alcohols, c8-10-iso-, c9-rich). mã cas 68526-84-1 don gia 916,50usd/tan/ SG/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051900: Hoá chất 1-decanol, là rượu no đơn chức, dùng cho tổng hợp, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1 l/chai, cas 112-30-1/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051900: Hóa chất: iso-amyl alcohol, extra pure, slr, for determination of fat in milk, a/7000/15, 1lt/chai.nhãn hiệu:fisher chemical.mới 100%. cas:123-51-3 (tỷ lệ > 95%)/ ES/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29051900: Knd108#&rượu no đơn chức (isopropyl myristate-hợp chất hữu cơ từ isopropyl alcohol và acid myristic)cas:110-27-0,sd cho sx mỹ phẩm.nsx:qidong jinsheng dagong fine chemical co.,ltd.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051900: Sm15-1#&cồn (ethanol) 75%. công thức hóa học: c2h5oh,dùng để lau chùi sản phẩm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29051900: Vt027#&hóa chất dùng trong công nghiệp n- propanol (n_ propyl alcohol, npa), cthh: c3h8o (1 phuy = 165kg), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29052200: Geraniol (geraniol pure) (geraniol pure, lot: 5k0572 nsx: 27/11/25 hsd: 26/11/28_1137/ptpl mục 03) - npl sx thuốc. gp: 5575e/qld-kd/ JP/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29052200: Hóa chất dihydromyrcenol dùng làm nguyên liệu sản xuất hóa mỹ phẩm, nhả sản xuất:ventos-vos pte. ltd hàng mới 100%, cas no: 18479-58-8,/ IN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29052900: 25568953#&kalcol 4098 14kg cn un-rượu béo (fatty alcohol) kalcol 4098, cas no.: 112-72-1 dùng trong sản xuất mỹ phẩm.tkkh107401262252/a12 (31/07/2025).kbhc:3600246811-ez8-0002962/ JP/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 10400001#&mono etylen glycol, công thức hóa học:c2h6o2, mã số cas: 107-21-1,hóa chất dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (tham khảo kqpt số 390/tb-kđ4 ngày 24/04/2018)./ SA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 10400006#&mono ethylene glycol, công thức hóa học:c2h6o2, mã số cas: 107-21-1,hóa chất dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (tham khảo kqpt số 390/tb-kđ4 ngày 24/04/2018)./ KW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 1210910069#&hóa chất ethylene glycol gr for analysis reag. ph eur, 1 chai =1lít [c2h6o2, cas 107-21-1],hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 14306#&chế phẩm xúc tác dùng trong sản xuất nhựa pu(chất xúc tác làm cứng)-dsu-648rhd(gđ:0869/n3.13/tđ ngày 03/06/2013,cas:107-21-1,ko thuộc tc-hcnh)(clh của tk:107526540700/e31 ngày 13/09/2025 mục 7)/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 14306#&etylen glycol (rượu hai chức) - 648rhd harder(chiếm 100% - ethylene glycol - cas no: 107-21-1)(mục 4 của tknk số: 107786198110/e31, npl chưa qua gcsx)/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 200104690#&chất giữ ẩm ethylene glycol (yec), dạng lỏng, dùng trong sản xuất keo khô/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 290531000021#&etylenglycol (ethanediol) c2h6o2 (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%, tỷ lệ 100%, cas: 107-21-1, additive pz 2204)/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 50502144-additive pz 2204 20kg-ethyleneglycol-chất phụ gia dạng lỏng tạo pu dùng trong sản xuất đế giày. cas 107-21-1. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 5130#&chất chống đông cứng additive 5130 dạng lỏng, phụ gia dùng sx tấm lót giày,20kg/thùng,tp chính:99% ethylene glycol (cas:107-21-1), nsx:fenghui polymey materials(dongguan) co.ltd..mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 5192739#&dung dịch hoá chất wb-lf wetting agent - cudega blend sn white 15 wetting agent (5 lít/chai) - cas:1643-20-5/23%;1310-58-3/1%;7732-18-5/76% (m.5192739)/ AT/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: 5192740#&dung dịch hoá chất wb-lf brightener 2(5 lít/chai)(cudega blend sn white 15 brightener 2),cas:1643-20-5/0.5%;26183-52-8/0.1%;/7732-18-5/99.4%(khtk:106942498941/e11)(m.5192740)/ AT/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Chất chống khô với thành phần chính là etylen glycol dùng trong sản xuất sơn,mực in: ethylene glycol (mono ethylene glycol). hàng mới 100%.(mã cas: 107-21-1)/ mã ngành sp: 2011928/ q/c:230kg/drum/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Chất ethylene glycol (eg), cas: 107-21-1 (99%), dùng trong ngành đúc, có tác dụng bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn và giảm ma sát trong quy trình sản xuất. 1100kg/thùng. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Dsu-648rhd (ethylene glycol)-rượu hai chức (cas: 107-21-1) hàng nhập mẫu/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Dung môi - ethylene glycol monohexyl ether (dùng để tẩy rửa máy móc, thiết bị trong nhà xưởng) - additive sb-12(13 kgs/pail) đã kiểm hoá tại tk 106027222341/e13 (17/01/2024) (cas no:112-25-4).mới 100%/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: E-00804#&hoá chất ethylene glycol (c2h4(oh)2), 1lít/chai, merck- đức, số cas: 107-21-1, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Egly00#&etylen glycol dsu-647rhd (rượu mạch hở) rượu 2 chức dùng làm nguyên liệu sản xuất đế giày, tp cas: 107-21-1/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Ethylen glycol dùng làm dung môi trong sơn, mực in mono ethylene glycol (hdpe) 225kg/dr. mới 100% (cas: 107-21-1)/ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Ethylene glycol (cas no: 107-21 -1), dạng lỏng, 238kg/drum, nhãn hiệu: jisiman, có nhãn hàng hoá, dùng sản xuất nhựa polyurethane, mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Etylen#&etylen glycol (ethanediol) dsu 647 rhd - hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Gs-20-1#&chất xúc tác (ethylene glycol (107-21-1) 99-100%). hàng mới 100%. ethylene glicol/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Hardener hoá chất hỗ trợ đúc đế giày dùng để tăng độ cứng cho miếng lót đế giày. nsx: zhejiang huafon new materials co., ltd. cas no:107-21-1 (ethylene glycol: 99%).hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Hchc#&hợp chất hữu cơ etylen glycol làm cứng cao su: ethane-1,2-diol(cas 107-21-1), dùng trong sản xuất đế giày, fo 00821-25kg/ thùng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Hd05-cpxt-dsh-new#&chế phẩm xúc tác-dsh, tp: 100%, etylen glycol, số cas: 107-21-1, nguyên liệu dùng trong sx đế giày, mới 100%/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Hd409#anti sagging agent ethylene glycol, dạng lỏng, dùng để sx mực in,mới 100%, 1pk=30kg, cas: 107-21-1(100%)/ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Hóa chất water clarifier wt-1445 dùng để xử lý dầu trong nước, thành phần gồm anionic polymer <3%; ethylene glycol<77% (cas no: 107-21-1); water < 20% (cas no: 7732-18-5); (200 liters/drum), mới100%/ TR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Hóa chất wt-1445 dùng để xử lý dầu trong nước, thành phần gồm anionic polymer <3%; ethylene glycol<77% (cas no: 107-21-1); water < 20% (cas no: 7732-18-5); (182 liters/drum), mới100%/ TR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Ib04 anti#sagging agent ethylene glycol, dạng lỏng, dùng để sx mực in,mới 100%, 1pk=225kg, cas: 107-21-1(100%)/ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Ib04#anti sagging agent ethylene glycol, dạng lỏng, dùng để sx mực in,mới 100%, 1pk=225kg, cas: 107-21-1(100%)/ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Mono ethylene glycol (meg) (cthh: c2h6o2, mã cas: 107-21-1). quy cách: 1 pk =1 flexibag. dung môi dùng trong công nghiệp mạ điện. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Monoethylene glycol - dạng lỏng. cas: 107-21-1. dung sai: +/-5%. dùng làm nguyên liệu trong sản xuất sợi polyester và hạt nhựa.không hiệu. hàng mới 100%./ SA/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Mr070000002-vp#&etylen glycol/dsu 648rhd/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Mr070000005#&hóa chất hữu cơ ethylene glycol/757-10e hard (cas: 107-21-1)/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Mr070000005-vp#&etylen glycol (hóa chất hữu cơ) 757-10e hard (cas: 107-21-1)/757-10e hard/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Mr070000013-vp#&etylen glycol/etylen glycol dsu 647rhd/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Mr170000034-vp#&etylen glycol/dsh/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Nae-000020#&chất làm cứng (gg-2308) ((ethylene glycol cas 107-21-1,>99%) hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Nk14#&chất tạo đông cứng 1060-c - hợp chất hữu cơ dạng lỏng dùng trong sản xuất tấm xốp làm lót giầy; (ethylene glycol,cas: 107-21-1 =98-99%;triethylenediamine,cas 280-57-9 =1-2%). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Nk16#&chất tạo đông cứng 3053-c - hợp chất hữu cơ dạng lỏng dùng trong sản xuất tấm xốp làm lót giầy;(ethylene glycol,cas:107-21-1 >=98%;triethylenediamine,cas:280-57-9 <=2%). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Nk25#&etylen glycol dsu-648rhd gồm: 100% ethylene glycol (cas:107-21-1). hàng mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Nltpg-41#&dung môi mono ethylene glycol 1110 (rượu hai chức), dùng sx trong ngành giày dép, polyester polyol cas9003-11-6, ethylene glycol cas5468-75-7, quy cách: 225kg/thùng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Nn0080#anti sagging agent ethylene glycol, dạng lỏng, dùng để sx mực in,mới 100%, 1pk=18kg, cas: 107-21-1(100%)/ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Np2#&chất ethylence glyco - additive tz 2204, thành phần: 100 % ethane-1,2-diol cas: 107-21-1, 20kg/thùng, mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Npl44#&monoethylene glycol (cas 107-21-1, 70-100%)/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Pet-07#&hóa chất mono ethylene glycol.công thức hóa học:c2h6o2.mã cas: 107-21-1. hóa chất dùng trong sản xuất hạt nhựa.hàng mới 100%./ SA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Qbab25573#&dung dịch nước làm mát động cơ máy cắt laser pri-cm1000005, thành phần monoethylene glycol,dung tích 5l, nsx: coherent, mới 100%/ GB/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Rac34939002#&cồn công nghiệp ethylene glycol dùng để làm mát rotor trong động cơ bơm-mtdiv(rac34939002).mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Sx14306#&hóa chất hữu cơ(chất xúc tác làm cứng) - etylen glycol - polyol mixture dsu-648 rhd cas no: 107-21-1(3588/n3.11/tđ,26/11/2011)(npl sx giày)/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053100: Yl0002#&monoethylene glycol - dạng lỏng, cas: 107-21-1, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất sợi polyester và hạt nhựa,không hiệu. hàng mới 100%./ SA/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: - hoá chất dùng trong sx sơn (chống đông trong sơn): propylene glycol industrial grade (80 thùng x 215 kg). nhà sx: dow chemical thailand ltd. hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: - tá dược: propylene glycol usp/ep (propylene glycol), (80 thùng x 215 kg), (c3h8o2), lot: c815pcda21. nsx: 12/2025, hsd: 12/2027. sdklh: 893100250425. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: 08607103#&propylene glycol monomethyl ether acetate reagent plus, chất hữu cơ 'propylene glycol dùng trong sản xuất (18 lít/thùng). hàng mới 100%/ US/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: 10071455#&nguyên liệu sản xuất nước giặt: dung môi propylene glycol industrial grade (1,2 propylene glycol), (cas# 57-55-6, >= 99.5%)/10071455- hc/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: 200068941#&propylene glycol (propane-1,2-diol) dạng lỏng dùng trong sản xuất keo dán,nsx: shandong shida shenghua chemical co., ltd, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: 500120671#&propanediol, k60800, 5gal, cas: 57-55-6/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Chất chống ăn mòn trong hệ thống lạnh có thành phần chính propylene glycol, dạng lỏng: antifrogen l (220 kg/thùng), hàng mới 100%. số cas: 57-55-6/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Chất chống đông(1,2-propanediol-cas:57-55-6), giúp màu vẽ không bị đông khi ở nhiệt độ thấp, không màu, dạng lỏng.nsx:shandong wells chemicals co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Chất phản ứng tạo polyme -propylene glycol industrial grade, dạng lỏng (c3h8o2), hàm lượng >99.5%./ SA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: D003#&dung môi propylene glycol (pg - cas: 57-55-6, dạng lỏng, 1,2,-propanediol, 1,2-dihydroxypropane, hàng mới 100%)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Dung môi propylene glycol trong ngành sơn, 1kg x 2chai, cas: propane-1,2-diol 57-55-6 >99.90 %, hiệu: propylene glycol industrial, nsx: skc; mới 100%; cas no: 57-55-6/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Hdl-propylene#&hóa chất propylene glycol usp/ep c3h8o2. tp: 99.8% propylene glycol quy cách đóng gói: 25kg/can,dùng để làm chậm sự thay đổi nhiệt độ của sản phẩm.mới 100%#&th/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Hóa chất - dung dịch làm mát đèn: atellica ch lc hàng mới 100% lot: 202920 hd: 20.04.2027 hộp/1x250 ml mã sp:11099307 hãng sx: siemens healthcare/ US/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Hóa chất hửu cơ: propylene glycol(pgi) (215 kg/ drum) cas: 57-55-6 - hàng mới 100%. khai báo hóa chất: hc2026711078/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Hóa chất: 1,2-propanediol, 98+%, a18406.0e, 2500g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:57-55-6 (tỷ lệ 99 - 100%)/ NL/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Lubricant paste: chất điều chỉnh hệ số bôi trơn ren cho chi tiết mạ kẽm, dùng trong ngành công nghiệp xi mạ, mã cas: 25265-71-8, 9002-84-0, 16 kg/ can, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Mono propylene glycol nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp sơn, tải lạnh... mã cas: 57-55-6. hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Mr280000003-vp#&dung môi rửa khuôn zq-e2000 tp cas: 57-55-6 (8%+ - 1%),10213-79-3 (25%+-2%), 9004-82-4 (5%+-1%),12626-49-2(7%+-1%), 7732-18-5 (55%+-5%)/zq-e2000/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Nk24#&dung môi làm sạch khuôn zq-e2000 gồm: propylene glycol 7-9%(cas:57-55-6),silicic 23-27%(cas:10213-79-3),n-72 (surfactant) 4-6%,n-70(surfactant) 6-8% và nước 50-60%.hàng mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Nlsx thuốc thú y: propylene glycol usp grade, mã cas: 57-55-6; lsx: yf01251226; nsx: 26/12/2025; hsd: 26/12/2027, nsx: dongying hi-tech spring chemical industry co.,ltd, đóng 215 kg/thùng. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: P.g (cas: 57-55-6) - propylen glycol-rượu mạch hở (hóa chất hữu cơ) dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:18/12/2025-17/12/2027, hàng mới 100%, kbhc: 0302339310-er5-0003161/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Pp#&hóa chất dùng trong sản xuất sơn (chống đông trong sơn, dạng lỏng): propylene glycol industrial grade), (14 drums x 215kgs), cas 57-55-6. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Propylen glycol, dạng lỏng, dùng làm giảm độ nhớt của mực, dùng trong sản xuất mực in (tp chính: dipropylene glycol diacrylate)(cas: 57472-68-1) - sicura additive re 165/ 81-470181-9.2610/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Propylene glycol usp grade: nguyên liệu sx thuốc thú y, lot: yf01251117; nsx: 11/2025, hsd: 11/2027; quy cách: 215kg/thùng, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053200: Thùng chứa propylen glycol.dung tích 20l.nhà sx: frigomeccanica s.r.l.hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 1, 4 - butanediol (rượu mạch hở, dùng trong ngành công nghiệp nhựa, 200kgs/ phuy (cas:110-63-4). hàng mới 100 %.đã kiểm hóa tk: 106433628711)./ TW/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 1,2 pentanediol (microcare emollient ptgj) - npl sx mỹ phẩm/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 1,4-butanediol-rượu hai chức-loại khác (cas:110-63-4). nl dùng để sx polyurethane;đã nhập và kiểm hóa tại tk 104937709221/a12 ngày 30/08/2022/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 1.4 bdo#&nguyên liệu sản xuất chất dẻo polyurethane(resin)-1.4 bdo (1.4 - butanediol), cas no:110-63-4,dạng lỏng, cthh: c4h10o2, nhà sản xuất korea ptg co., ltd, không hiệu, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 1.6hd#&rượu hai chức 1.6 -hexanediol (1.6hd) cthh:c6h14o2, cas no: 629-11-8, hiệu heung il polychem co., ltd, không hiệu,mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 20003625#&rượu hai chức-loại khác -1,4-butanediol-bdo (mã ngành-2011-qđ 43/2018/qđ-ttg) -npl dùng để sxxk, (sl:+/-5%) cas no:110-63-4. mới 100%(slct:1,560,102 kg đg: 0.925, tg: 1,443,094.35 usd)/ SA/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 290539000021#&methoxy propanol (c4h10o2)(phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (cas: 107-98-2)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: 50502452-additive pz 9029 18kg-rượu 2 chức butane-1,4-diol dạng lỏng dùng cho sản xuất đế giày. cas 110-63-4. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Atool w 36 - là hỗn hợp số cas:110-65-6; cas:7681-38-1 dùng tảy gỉ hóa học trong công nghiệp mạ, hàng mới 100%.theo ptpl số 1622/ptpl-nv ngày 22/9/2011/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Butylene glycol, cas: 107-88-0 (1,3-butylene glycol-p _921/ptpl mục 11) - npl sx mỹ phẩm/ JP/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Chất màu dùng sản xuất mực in: 1,2-hexanediol,công thức hóa học c6h14o2, cas no 6920-22-5, thành phần 100%, hàng mới 100%_1,2-hexanediol cas # 6920-22-5/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Cm-00284#&dung dịch chất chuẩn 2-propanol (ipa), 99.7% (prolabo) c3h8o,2.5 lít/chai dùng để vệ sinh bảng mạch/ US/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Effisin propanediol dạng lỏng dùng làm chất dưỡng ẩm trong mỹ phẩm, hsx: ashland (100g/chai), hàng mới/ SG/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Hoá chất 1,5-pentanediol, 96%, là rượu hai chức mạch hở, dùng trong tổng hợp các polyesters, polycarbonates và polyurethanes, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hoá chất, 100g/chai, cas 111-29-5/ ES/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Methylpropanediol - ortegol cxt, dạng lỏng,nguyên liệu dùng cho sản xuất mút xốp, không có mã cas, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Neopentyl glycol flake (npg),(mã số cas:126-30-7, tp: 2,2-dimethyl-1,3-propanediol 100%, là nguyên vật liệu để sản xuất các loại keo dùng trong công nghiệp).hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Nl121#&1,3-butanediol (etylen glycol y-233) (100%1,3-butanediol cas 107-88-0)- nguyên liệu sx keo (127/ptplhcm-nv 17/01/2011)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Nl123#&1,3-butanediol (etylen glycol y-235) (100% ethylene glycol cas 107-21-1) - nguyên liệu sx keo (127/ptplhcm-nv 17/01/2011)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Npg-neopentyl glycol-hợp chất hữu cơ (rượu 2 chức)-loại khác, nl dùng để sản xuất polyeste, cas: 126-30-7,hàng mới 100%, dn xin lấy mẫu gđ/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Rượu 2 chức dạng thô, dùng làm nguyên liệu sản xuất chất phụ gia trợ nghiền cho xi măng, loại: neopentylglycol flakeslowpcf, mã cas: 126-30-7, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Rượu hai chức mạch hở 1,3-propanediol dùng làm chất giữ ẩm, cas 504-63-2, dạng lỏng, biebl r 1,3-pdo, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29053900: Uji no satocha m - chè xanh (2kg/ctn)- nlsx mỹ phẩm, mới 100%. nhà sx:dainihon kasei co., ltd./ JP/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054100: 2#&dung môi 2-ethyl-2-(hydroxymethyl) propan-1,3-diol(trimethylolpropan), mới 100% (cas no: 77-9-6)/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054100: 20008777#&chất phụ gia giúp tăng khả năng nối dài mạch khi phản ứng giữa các mạch polymer (trimethylolpropane flakes epi-1) (cas no 77-99-6) epi-1 - hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054100: Chất lưu hoá cho nhựa polyurethane (trimethylolpropane). cas: 77-99-6, nsx: notedome ltd, 25kg/ thùng, hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054100: Chất tạo độ cứng cao su evyron t20 flakes (propylidynetrimethanol >98% cas 77-99-6). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054100: Svn39#&chất tạo độ cứng cao su evyron t20 flakes (propylidynetrimethanol >98% cas 77-99-6). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054100: Trimethylolpropane (cas:77-99-6) (kqgđ: 1947/tb-ptpl ngày 28/7/2016..trimethylolpropane/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054100: Trimetylolpropan (cthh: c6h14o3) propylidynetrimethanol 77-99-6 (kq: 315/kđ4-th; 11459/tb-tchq) da kh: 107316039831/a12, 01/07/2025/ tmp/ SE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054200: Bột pentaerythritol 95%. nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. cas 115-77-5, đóng gói: 25kg/bag, hiệu yihua, nsx: hubei yihua chemical industry co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054200: Pentaerythritol 98% (cas:115-77-5) dạng bột, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn (1120 bao x 25kg/bao).xuất xứ: trung quốc. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: 200214#&chất tạo ngọt - hóa chất hữu cơ rượu mạch hở (nguyên liệu nk trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo), mã cas 69-65-8, dạng bột, 25kg/bao - mannitol 35/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: A0100048#&hóa chất d-mannit, số cas: 69-65-8 (100%)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: Gbbchmanni#&rượu đa chức mannitol cas 69-65-8-mannitol/ IN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: Hóa chất d-mannitol;nhãn:wengjiang,500g/una;d-mannitol 87-78-5 100%; là rượu đa chức, dùng trong phòng thí nghiệm;nsx:2025;mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: Hóa chất nghiên cứu trong ptn: d(-)-mannitol emprove expert ph eur,bp,chp,jp,usp, cas: 69-65- 8. số lô: k56603362, nsx:19.01.25,hsd:31.01.27,dạng bột,5kg, dạng bột.khai báo hc: 0317768979-nfh-0003562/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: Hóa chất: d-mannitol, 98+%, 125341000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:69-65-8(tỉ lệ:99%-100%)/ FR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: Pta08s01#&dung dịch phân tích a-08-s01 mannitol 15% hoch2(choh)4ch2oh (cas 69-65-8)/ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054300: Tá dược: mannitol, usp2024/bp2024/ep11, dạng bột, (sđk: 893100251225). lot: 2512068/2512071; hsd: 28;29/12/2027; 25kg/thùng. mới 100%. nsx: shijiazhuang huaxu pharmaceutical co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: 5013072#&chất tạo ngọt - sorbitol hksc18, phụ gia thực phẩm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Hóa chất d-sorbitol, là axit vô cơ, dùng trong nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 100g/lọ, cas 50-70-4/ FR/ 5 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Nlsx kem đánh răng-70% sorbitol solution(non-crystallizing) -item code: 64005478- mã cas:50-70-4;7732-18-5,...theo msds dính kèm. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Pg-sor#&phụ gia thực phẩm sorbitol, chất tạo vị ngọt, dạng lỏng. đóng gói: 22kg/thùng. hàng mới 100%./ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Powdered sorbitol ueno - jc fp (sorbitol dùng trong cntp),dạng bột, 25kg/bao, nsx:12/2025- hsd:12/2027,nhà sx:ueno fine chemicals industry (thailand), ltd./ TH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Pt002a#&dẫn xuất (sorbitol)- sor-001/sorbitoll 70% trong nước,dạng lỏng.thong bao so:1285/tb-kd3 - 30.12.16.mã cas 50-70-4.(nlnk khong chua thanh phan tien chat),/ CN/ 5 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Sorbitol powder (sorbitol dạng bột): nguyên liệu sx thức ăn chăn nuôi, lot: 20251212, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027. qc: 25kg/bao, hàng mới 100%. nsx: hebei jinfeng starch sugar alcohol co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Sorbitol solution- rược đa chức, thành phần sorbitol chiếm 70%, tác dụng giữ ẩm, dùng trong quá trình sx nước giặt,cas: 50-70-4 (70%), 7732-18-5 (30%), mới 100%,5202120/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Sorbitol, dạng bột - phụ gia thực phẩm dùng tẩm ướp tôm mực, hàng hóa phục vụ sản xuất nội bộ công ty, quy cách đóng gói 25kg/bao - sorbitol - hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Sor-nk#&sorbitol (d-glucitol, dạng lỏng, cthh: c6h14o6, cas:50-70-4), nsx: 12/2025, hsd: 12/2026, nhà sản xuất: dongxiao, dùng trong sản xuất hàng xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054400: Tá dược sản xuất dược phẩm- sorbidex 71122- (sorbitol solution70%) dạng lỏng - lot: 0011080756; nsx: 11/2025 hsd:11/2027; tieu chuan: tcnsx/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: (ms: 0116432) hóa chất glycerine dạng lỏng, không màu, quy cách đóng gói: 35kg/can, dùng bôi trơn bề mặt (engine, chassis).cas: 56-81-5 (50-100%),cthh:c3h8o3.vật tư sản xuất ô tô bmw.mới 100%,sx 2025./ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: 200068938#&chất giữ ẩm dạng lỏng không màu - thành phần glycerin, nsx: hangzhou oil and fat chemical co., ltd,/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: 26481219#&glycerine 99.5% (usp) 250kg dm/jsqi - glyxerin, dùng trong sản xuất sữa tắm. cas 56-81-5. tkkh 107435277461/a12 (12/08/2025).hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: 80-0633#&chất hoạt động bề mặt dạng bột, đơn chất glycerine 100%, cas no 56-81-5, tạo độ đặc và mịn dùng làm nguyên liệu của phụ kiện lõi lọc nước sinh hoạt hàng gia công/glycerine, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: 91100013300#&refined glycerine 99.7% usp- mascerol glycerine 99.7% usp, glycerol (rượu mạch hở); cas 56-81-5: >=99.7%, 7732-18-5: 0.3%<=/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: 99465357#&nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải: glycerine k superol usp fdgr bulk (cas-no. 56-81-5) (áp chứng thư theo công văn số 61/kđ3-th ngày 05/01/2019)/99465357/ MY/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Ac-cpgr#&chất phụ gia glycerol - additive cz 9032, dạng lỏng, 18kgs/thùng,thành phần: 100% glycerol, cas: 56-81-5, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Bbcnl.03.02.01#&glycerin (glycerine) cas: 0056-81-5;7732-18-5,dùng giữ ẩm và làm mềm trong mỹ phẩm, dạng lỏng,nsx:qingyuan futai glycerin co.ltd/ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Bll018nk#&nguyên liệu thực phẩm: glycerine 99.7% (mascerol glycerine 99.7% usp), cas: 56-81-5, dạng lỏng, 250kg/thùng, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng, nsx: pt musim mas/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: C000000-99994#&refined glyxerin 99.7%, thành phần (glycerine: cas no:56-81-5,water:7732-18-5), dùng cho sản xuất công nghiệp, mới 100%/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Gly#&phụ gia thực phẩm glyxerin tinh khiết 99.7%- wilfarin, nhà phân phối: tân hùng thái, nguyên liệu dùng trong sản xuất hàng xuất khẩu, mới 100%/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Glycerin dùng làm phụ gia thực phẩm trực tiếp phục vụ sản xuất kẹo tại cty - refined glycerine 99.7% (usp grade) rspo mb, dạng lỏng, 250 kg/drum (mã nl 200168). nsx 20/12/2025. hsd 20/12/2027/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Glycerine 99.5% usp, cas: 56-81-5,hh: c3h5(oh)3, (tác dụng tạo bọt cho xà phòng), 250kg/drum, dạng lỏng,lot: m12600601w (nx:06.01.26, hd:05.01.28), & m12600502w (sx:05.01.26, hd:04.01.28), mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Glycerol (mã cas:56-81-5) và nước, dạng lỏng, công dụng: chất chống đông và tăng độ mềm dùng trong công nghiệp sx gel cho túi chườm nóng/lạnh, đóng gói 250kg nw/thùng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Glyxerin tinh chế (refined glycerine), mã cas: 56-81-5, hàm lượng glycerine 100%, dùng để giữ ẩm và làm mềm xơ sợi, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ, đóng gói 250kg/thùng,mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Glyxerin,hàm lượng tính theo trọng lượng sản phẩm khô lớn hơn 95%, kc premix 03,cas:56-81-5(>99.7%)26172-55-4(0.03-0.3%),2682-20-4(0.01-0.1%), 218kg/drum,mới 100%/ PH/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Hm077#&phụ gia thực phẩm:glyxerin tinh khiết 99.7%- wilfarin. nguyên liệu dùng để sản xuất thức ăn cho thú cưng. hàng mới 100%/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Hóa chất glycerol, 99+%, for analysis, bp-c3h8o3/ NL/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Hóa chất:glycerol-glyxerin, cthh:hoch2chohch2oh, 1una=500ml, hãng sản xuất:xilong scientific co., ltd, dạng lỏng, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas:56-81-5 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: L020#&chất xúc tác (catalyst c-006), glyxerin. cas: 56-81-5, ở dạng lỏng, dùng để sản xuất đế giày./ CN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Mkh 9612: glycerol-phụ gia dùng để sản xuất dầu bôi trơn thành phần: glycerol 100%. cas: 56-81-5 hàng mới100% 200l/pail/ KR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Phụ gia glycerine moon k, tờ khai chuyển mục đích sử dụng dòng hàng thứ 01 thuộc tờ khai nk: 107771071700/e15 04/12/2025 (số lượng* đơn gía: 27.507 x 36,800 = 1,012,258 vnđ)/ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Pu.009#&hóa chất glycerin dùng trong sản xuất mút xốp (thành phần chứa: 1,2,3-propanetriol, công thức hóa học: c3h8o3, số cas: 56-81-5)/ IN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: R504230031#&wr5d-001n-01l8 chất phụ gia làm chậm khô mực triacode retarder 01 (thành phần glycerine 83-88% cas 56-81-5, nước 12-17%), quy cách: 10kg/can. hàng mới 100%/ NL/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Rm030079#& refined glycerine 99.5% glycerol độ tinh khiết trên 95%(cas: 56-81-5) kq: 493/tb-kđ4 (134/bb-hc12/lbt-nv), nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%. đã khtk 107540965121 ngày 20/9/25/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Rm030079#&refined glycerine 99.5% glycerol độ tinh khiết trên 95%(cas: 56-81-5) kq: 493/tb-kdd4 (134/bb-hc12/lbt-nv), nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%. đã khtk 107540965121 ngày 20/9/25/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Rm030079-refined glycerine 99.5% glycerol độ tinh khiết trên 95%(cas: 56-81-5) kq: 493/tb-kdd4 (134/bb-hc12/lbt-nv), nl sản xuất mỹ phẩm, mới 100%. đã khtk 107540965121 ngày 20/09/2025/ MY/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Vtb0001#&phụ gia thực phẩm: wilfarin glyxerin tinh khiết 99,7%, 250kg/phuy, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%/ ID/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054500: Wilfarin refined glycerine 99.7% phụ gia dùng trong tăcn, số lot theo coa đính kèm: nsx 29/12/2025, hsd:29/12/2027. mới 100%./ ID/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: 1,6-hexanediol,nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẫm, giúp sản phẩm mịn, thấm nhanh, không bết dính, giúp hút và giữ nước cho da, cas: 629-11-8,nsx: hangzhou dingyan chem co.,ltd; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Ethylhexylglycerin (rượu đa chức), cas: 70445-33-9,25kg/1 thùng,nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẩm,nsx:shanghai rayson chemicals co., ltd. mới 100%,5202017/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Glycoin(r) natural-dẫn xuất glycerin dùng trong sản xuất mỹ phẩm dạng lỏng,(1kg/bottle).hàng mới 100%.cas:22160-26-5/ DE/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Hoá chất adonitol, >=99%, là rượu đa chức mạch hở, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hoá chất, 25g/chai, cas 488-81-3/ IN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: K-339#&dung dịch gell all d (dibenzyl idenesorbitol c20h22o6,mã cas: 32647-67-9),nguyên liệu dùng cho sản xuất hồ dán./ JP/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Lubricant-06#&chất bôi trơn ổn định cho nhựa pvc 110 dùng để làm mềm và dẻo nhựa, phụ gia dùng trong quá trình sản xuất ván sàn nhựa, cas no 126-58-9. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Nguyên liệuxylitol-cas:87-99-0 dạng tinh thể (kt:20-150mesh) dùng để sx xịt sát khuẩn khoang miệng medoral active, tccl:usp2025, 25 kg/bao,số lô:2026010313.nsx:3/1/2026.hsd:2/1/2028,không hiệu,mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Npl07#&hóa chất iso butanol, mã cas 78-83-1 (99.8%), dùng để sản xuất sơn. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Npl08#&dung dịch isopropyl alcohol (ipa), mã cas: 67-63-0, dùng để sản xuất sơn. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Xylitol dạng tinh thể rắn-chất dưỡng ẩm dùng trong hóa mỹ phẩm, (tp:1,2,3,4,5-pentahydroxypentane;xylitol):genencare xl,cas:87-99-0 (kbhc).hàng mới 100%/ FI/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29054900: Xylitol dùng trong sản xuất thực phẩm-xylisorb 300 25kg/bag.batch:1268548.nsx-hsd:11/07/2025-10/07/2030.mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29055900: Chloral hydrate,>99.0%(t) hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c2h3cl3o2 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: c804539-5kg/ lọ, cas 302-17-0/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29055900: Chlorobutanol (hemihydrate) (1,1,1-trichloro-2-methyl-2-propanol, dạng bột) dùng làm nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, số lô: ag04251103, nsx: 11.25 hsd: 11.27. pk: 25kg/drum/ CN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29055900: Diluted nitroglycerin. tiêu chuẩn usp-nf 2024 & inhouse. nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc. lô ni/014/25. nsx 10/2025.hd 09/2028. nhà sx: bharat pharma (a unit of bharat explosives limited). mới100%./ IN/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29055900: Dung môi as-slc100, 20 lít/can, dung môi dùng để tẩy rửa máy móc, tp: naphtha (petroleum), light alkylate cas:64741-66-8-95%. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2905
- Mã Hs 29055900: Dung môi dẫn xuất halogen hóa 008421-trijelt ipa 35 dùng để làm sạch tbị điện tử đo địa vật lý gk.tp: hydrocarbons, butane,propan-2-ol, propane, méthylal, d.tích: 1 chai= 650ml, p/n: b079424,mớ 100%/ US/ 0 %    Hs code 2905
- Mã Hs 29055900: Hóa chất sử dụng trong sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản: bronopol. mã cas: 52-51-7.lot:202601001,202601002,sx: 01/26, hsd: 01/28, nsx:heze runxin bio-technology co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2905
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202