Mã Hs 2904
- Mã Hs 29041000: 2500139(zz12-s929) sdbs: chất phụ gia, muối natri axit dodecylbenzenesulfonic, dạng bột, cas: 25155-30-0, dùng trong sx hạt nhựa các loại (10kg/bao). mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: 57875509-lutropur msa-methane sulfonic acid- lutropur msa (dùng trong ngành mỹ phẩm),cas:75-75-2,7732-18-5,hàng mới 100%,nsx:27/09/2024,hsd:09/2028/ DE/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: 97426240#&nguyên liệu sản xuất nước giặt: chất nền micolin scs40 (irms 40% scs (low sulphate) cubi)/97426240/ KR/ Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Axit metylsulfonic, dạng lỏng, cas:75-75-2 chiếm 70%, cas:7732-18-5 chiếm 30%, sử dụng cho phụ kiện mạ điện, methanesulfonic acid, 250kg/drum, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Axit p-toluenesulfonic- para-toluene sulfonic acid (ptsa) - nguyên liệu sản xuất sơn. mã cas: 6192-52-5;7664-93-9;7732-18-5. ptpl số 822-kq/tchq/ptplmn, ngày 09/07/2007. mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Chất 4-dodecylbenzenesulfonic acid, mã: 0104aq, lot: lc66673, cas:121-65-3 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c18h30o3s; lọ 25g; hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Chất dẫn xuất hydrocarbone đã sulfonate hóa-ptsa-d(toluene sulfonic acid) mã số cas:6192-52-5 không thuộc danh mục khai báo hóa chất theo nđ113.25kg/bao,hàm lượng <=100%. dạng hạt hàng mới 100%.40bag/ TW/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Chất ptsa (p-toluenesulfonic acid) nguyên liệu dùng để sản xuất chất chống thấm bề mặt trong ngành cn giấy, gồm 93-99% p-toluenesulfonic acid monohydrate cas 6192-52-5, 0.9-4.2% water 7732-18-5,/ CN/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Chất trợ bóng cho niken lsb, tp:2-propene-1-sulfonic acid sodium salt cas no 2495-39-8 (0.6%), water cas no 7732-18-5, nsx: sy co., ltd,mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Dẫn xuất chỉ chứa các nhóm sulpho, muối và este của chúng/p-toluenesulfonic acid 60kg/drum (dùng sx tấm laminate)(cas 6192-52-5)/ JP/ Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Ddlmhs000001-b#&dung dịch solderon(tm) acid hc, cas: methane sulfonic acid 65-75%(75-75-2);water 25-35% (7732-18-5), dùng trong mạ thiếc, sản xuất bảng mạch điện tử, mới 100%/ FR/ Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Hn-5:hỗn hợp phụ gia gồm nước,2-propene-1-sulfonic acid, sodium salt,polyethylene-polypropylene glycol,dạng lỏng,dùng trong cn xi mạ,đóng gói 20l/drum. mã cas: 7732-18-5, 2495-39-8, 9003-11-6,.mới100%/ HK/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Hóa chất 1-decanesulfonic acid sodium salt,cas:13419-61-9,ct:ch3(ch2)9so3na,nsx:glentham,mới 100%. loại dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong thực phẩm, ytế,25g/lọ, dạng rắn,gk1505/ GB/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Hóa chất kualimate sts 40 (sodium toluene sulfonate 40%), cas no: 12068-03-0, 7757-82-6, 7732-18-5, nguyên liệu dùng sản xuất các sản phẩm tẩy rửa. qc: 225kg/drum, hàng mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Hóa chất mk-tinmsa50 (tin methanesulfonate 50%), mã cas: 53408-94-9, quy cách: 30kg/drum.dùng trong công nghiệp mạ điện,nhà sản xuất: fine chem.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Hóa chất sucrose - c12h22o11, 500g/chai, cas 57-50-1, dạng rắn, hóa chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Hóa chất thiếc methanesulfonate, dạng lỏng, 30kg/thùng, tp: thiếc methanesulfonat (có chứa nhóm sulpho) 53408-94-9 40%, nước 7732-18-5 60%,dùng cung cấp ion thiếc cho mạ thiếc,nsx 2025, mới 100%/ CN/ Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Micolin scs40 - muối có chứa nhóm sulpho,tẩy rữa làm sạch,cas no: 28348-53-0; 7757-82-6; 7732-18-5,dùng làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm tẩy rữa,hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: N20715d001#&dung dịch axit metansulfonic nf-2019/ 2019 nf acid 123393. cas: 75-75-2(60-70%); 7732-18-5 (30-40%) inv 63606669 ri/ SG/ Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Na28-00f: dẫn xuất sulphonat hóa chứa các nhóm sulpho,muối và etyl este dùng làm chất phân tán nhiệt độ cao trong cn dệt,dạng lỏng,qc: 120kg/pkg,ko hiệu,mã cas:26545-58-4,7732-18-5.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Provichem 2202 dẫn xuất sulphonat hóa, nitro hóa hoặc nitroso hóa của hydrocarbon, hợp chất. dạng lỏng.cas 3039-83-6. nguyên liệu dùng để sản xuất sơn nước, hàng mới 100%./ BE/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Sk fert exp 20kg bg-chất hoạt động bề mặt polyme anion,chứa các nhóm sulpho(naphthalenesulfonic acids) ứng dụng làm chất chống vón cho phân bón amoni nitrat-dạng bột,cas 91078-68-1.hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Sk fert pn 25 kg - chất hoạt động bề mặt polyme anion, có tác dụng chống vón cục -dạng bột. cas 91078-68-1, 7732-18-5.tkkh 107534904261/a41 (16/09/2025). hàng mới 100%./ IT/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Sss#&hóa chất sodium p-styrene sulfonate (spinomar nass) (để sản xuất nhựa dùng trong ngành sơn) - sodium p-styrene sulfonate (spinomar nass) - cas số 2695-37-6/7732-18-5/7647-15-6/7757-82-6/1310-73-2/ JP/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29041000: Thiếc metylsulfonat, dạng lỏng, cas:53408-94-9 chiếm 50%, cas:75-75-2 chiếm 5%, cas:7732-18-5 chiếm 45%, sử dụng cho phụ kiện mạ điện, tin methanesulfonate, 250kg/drum, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2904
- Mã Hs 29042090: P-toluene sulfonic acid, nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẫm,chất xúc tác acid trong tổng hợp hữu cơ, cas: 6192-52-5,nsx: hangzhou dingyan chem co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: 2500039(zz12-x72)chất chống cháy fr-2025: kali perfluorbutanesulfonate, dạng tinh thể kết quả ptpl số 977/ tb-kđ4 dùng trong sx hạt nhựa các loại cas: 29420-49-3(20kg/bao). mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: 2712230100#&hợp chất chứa tin concentrate, thành phần tin(ii) methanesulphonate 45 ~ 55%, methanesulphonic acid 1 ~ 5%, nước 40 ~ 50%, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: 2714930100#&hợp chất tin tech tin conc, thành phần: stannous methanesulfonic acid 45~55% (53408-94-9), methanesulfonic acid 5~ 15% (75-75-2), nước 35~45% (7732-18-5), hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: 2714969100#&hợp chất tin tech acid conc, thành phần: methanesulphonic acid 40 ~ 70%, nước 30 ~ 60%, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: 79316#&hóa chất solderon acid hc. thành phần methanesulphonic acid 65.0 - 75.0 % (cas:75-75-2,cthh:ch4o3s), water 25.0 - 35.0 %, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: As75#&hợp chất hardener for carbon cement s-1f gồm: benzenesulfonic acid, 4-methyll:50~60% (104-15-4), h2o: 40-50% (7732-18-5).hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Benzene sulfonyl chloride,98% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c6h5clo2s hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: b802237-100g/ lọ, cas 98-09-9/ CN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Chất tăng tính dẫn điện ef-15 dạng bột (thành phần: lithium triflate 98%, mã cas: 33454-82-9) dùng để sản xuất thanh cuốn l1156./ JP/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Chemical mst-acid#&axit metasunphonic (cthh: ch3hso3), cas no:75-75-2/mst-acid 25kg un3265/ JP/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Gcqv-lxvtc135#&dung dịch a xít sula liquid-ts-acid, dùng trong quá trình mạ điện, 20kg/can(cas: 75-75-2, 7732-18-5) 0950090020805j.hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Hóa chất tổng hợp phenylmethanesulfonyl fluoride,dẫn xuất sulphonat hóa của hydrocarbon đã halogen hóa,được dùng trong phân đoạn tế bào,nghiên cứu phân tích trong ptn,sxhc,1x100g/lọ,cas 329-98-6/ DE/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Hóa chất: 2,4-dinitrofluorobenzene, 98%, 117030250, 25gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:70-34-8(99 - 100%)/ IN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Hóa chất: resist salt powder 96.5%-(sodium 3-nitrobenzenesulfonate), công thức hóa học:c6h4nnao5s, mã cas:127-68-4, gói 250gram.nsx megha international,dùng trong ngành công nghiệp,hàng mẫu, mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Nlc047#&chế phẩm từ muối hữu cơ đặc biệt (sodium 3-nitrobenzenesulphonate) dùng trong dệt nhuộm: rs liq, dạng lỏng,120kg/drum, , mới 100%. cas no: 127-68-4, 7732-18-5/ VN/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: P-toluenesulfonyl chloride(ptsc), 99% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c7h7clo2s hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: t818909-500g/ lọ, cas 98-59-9/ CN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: R000116e20005146a#phụ gia chống cháy(tp chính: potassium 3-(phenylsulphonyl)benzenesulphonate)-flame retardant fr kss. k.hoa tk 103605346611/a12 mục 42. cas: 63316-43-8. mới 100%. sx hạt nhựa/ US/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Surface active preparation stripp-f, thành phầm:127-68-4 (97%), 25kg/bao, dùng xử lý bề mặt kim loại, dùng trong nhà xưởng, nsx apurva chemicals (kqptpl số: 920/tb-tchq -18/02/2020)./ IN/ 3 % Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Tn035#&axit 3-nitro benzene sunphonic dạng bột, nitrobenzenesulfonic acid sodium salt, cas 98-47-5, dùng trong nhuộm vải, hiệu:không. mới 100%/ CN/ Hs code 2904
- Mã Hs 29049900: Wx179#&hóa chất ngăn phản ứng của chất ố vàng (dùng trong ngành dệt), dạng bột, sodium 3-nitrobenzenesulphonate,cas:127-68-4(97%);7732-18-5(water 3%), 50kg/bag, mới 100%.../ CN/ Hs code 2904