Mã Hs 2850
- Mã Hs 28500000: 13001906#&bột kim loại công nghiệp titanium hydride powder tih2 (#325) (kbhc cas 7704-98-5 tih2), dùng trong công nghiệp sản xuất lưỡi cưa, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: 140100000017#&khí silane (sih4) tham gia vào quá trình sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời dùng trong công đoạn mạ lớp màng phản xạ (cas: 7803-62-5) 99.9999%.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: 3002782.nvl#&khí gas sih4/n2 47l 120kg/cm2 cga350 (thành phần: silane - cas: 7803-62-5; ni tơ - cas: 7727-37-9). thể tích: 47l/bình/ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: 3006835.nvl#&khí gas sih4/n2(205ppm) 47l 110kgf (thành phần: silane - cas: 7803-62-5; ni tơ - cas: 7727-37-9). thể tích: 47l/bình, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: 3012354.nvl#&khí gas_sih4 100 percent_46700 ml (cthh: sih4; tp: silane -cas:7803-62-5; hàm lượng: 100%). thể tích: 46.7l/bình, dùng để tạo ra sio2 phủ lên bề mặt chip trong sản xuất chip, led/ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: 37002896#&khí silane sih4 (cas: 7803-62-5), hàm lượng: 99.9999%, dùng để phản ứng với nh3 để tạo ra silicon nitride (si3n4) trong công đoạn mạ màu tấm pin năng lượng mặt trời, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: Boron nitride, thành phần chính: boron nitride (cas: 10043-11-5), dạng hạt, quy cách: 10kg/kiện. nsx: shandong jonye advanced materials co., ltd. dùng trong sản xuất keo. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: Dr10000-00953#&khối hợp kim thành phần cbn (cubic borua nitride) 97% và niobium 3%, dạng trụ tròn, đường kính 62mm, dày 9.2mm, gia công thành công cụ cắt, model ibon-sb100.4.8t, mới 100%/ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: Dr10000-01194#&khối hợp kim thành phần cbn (cubic borua nitride) 100%, hình trụ tròn, đường kính 60mm, độ dày 8mm, gia công thành công cụ cắt, model ibon-k200, mới 100%/ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: M2020100018#&hóa chất buffer solution ph 7.00 dùng để pha loãng hóa chất bản mạch, chứa sodium azide 0 ~ 0.03%, cas 26628-22-8, 1.1kg/bt, nsx: samjeon sunyak industrial, mới 100%./ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: M2020101473#&hóa chất buffer solution ph 4.00 gồm sodium azide 0 ~ 0.03%, cas 26628-22-8, dùng để hiệu chuẩn đầu dò ph, 1 kg/bt/pc, nsx: samchun pure chemical co.,ltd.,hàng mới 100%./ KR/ Hs code 2850
- Mã Hs 28500000: Sodium borohydride(nabh4), mã cas:16940-66-2, hàm lượng 98% dạng bột màu trắng, dùng để nghiên cứu, đóng gói 50kg/drum. nsx: changzhou koye chemical 10.12.2025,hsd:09.12.2026,số lô: 251210-5.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2850