Mã Hs 2849
- Mã Hs 28491000: Canxium cacbua (đất đèn). size: (50-80) - (80-120) mm, số cas: 75-20-7. , 100 kg/thùng, hàm lượng sinh khí 295l/ kg. dùng để sản xuất khí acetylen. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28491000: Đất đèn calcium carbide (cac2), mã cas 75-20-7, kích thước 80-120 mm (100kg/thùng), dùng để điều chế khí axetilen trong ngành công nghiệp, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28491000: Đất đèn-calcium carbide dùng để sx acetylen c2h2 (size: 80-120mm), đóng gói: 295l/kg, 100kg/drum, mới 100%. cas: 75-20-7(85%), 7440-70-2(5%), 7440-44-0(5%), 7727-37-9(1%), impurity(4%)/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: 30004926#&cát mài xanh w40/f360, cas: 409-21-2, sio2 99%, tạp chất 1% (20kg/bao)_green grind sand,w40/f360/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: 3103-000001#&carbua silic 1-3um, cthh:sic, cas:409-21-2, dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất tấm cách nhiệt chân không. mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: 3103-000008#&carbua silic 4um, cthh:sic, cas:409-21-2, dạng bột, dùng trong công nghiệp sản xuất tấm cách nhiệt chân không. mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: 444001006#&bột silicon carbide (cacbua silic)dùng để sản xuất điện cực âm- anode\sic\sc2a.mới 100%.mã cas theo bảng kê đính kèm, số kbhc hc2026711226.nsx:tianmulake excellent anode materials co.,ltd/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: 4915754#&khối bán dẫn sic 150mm 4h n prime dùng trong sản xuất tấm bán dẫn_sic ingot, 150mm, 4h n, prime/ US/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: 936032mhk0#&thanh điện trở dùng để đo nhiệt độ lò sấy, chất liệu gốm, kích thước đk 10mm, chiều dài 370mm, nhiệt độ đo 0-1300, dùng trong xưởng sx bộ điều nhiệt ptc. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: 936032sh02#&thanh điện trở silic cacbua dùng để gia nhiệt cuộn dây ở nhiệt độ cao, kích thước đk ngoài 25mm,dài 1200mm, điện trở 2 ohm, dùng trong xưởng sx bộ điều nhiệt ptc.mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Black silicon carbide 150mesh (bột sic 150mesh) (25 kg/ bao),mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Bột green silicon carbide (20kg/túi)/ green silicon carbide (silicon carbide powder) gc #1200, thành phần 99.22%sic, 0.08%fe2o3, 0.06% free c, dùng trong quá trình mài của máy mài lăng kính. mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Bt01#&bột mài silic-cacbua dùng trong quá trình mài kính thạch anh.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Cacbua silic loại đặc biệt, dạng cục, tp: sic: 66.65%,fe2o3:1.55%, s:0.21%, fc:6.98% dùng để điều chỉnh thành phần silic trong thép lỏng, cỡ hạt:20-50mm:>=90%,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Carbua silic, 90% sic, kích thước 1-10mm, quy cách: 25 kg/bao x40 baox20 túi,=20,000 kg, dùng trong công nghiệp nấu gang thép, cas: 409-21-2, 1309-37-1, 7440-44-0, 7732-18-5. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: D015# silic cacbua, 16 kg/bao (silicon carbide gc-2500, mã hs tương tự mặt hàng ptpl số: 142) d015, 001-y01-056,nlsx,mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Hạt mài silicon carbide dùng trong công đoạn làm sạch nam châm, spec: cf120, maker: ujiden. (silicon mã cas: 7440-21-3). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Hợp kim high carbon silicon, thành phần: si:65% min, c: 15%min size: 10-50mm (90% min), đóng gói 1 mt big bag, nsx: lanzhou qixing furnace burden grinder co.,ltd, hàng mới 100%,/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Nldc-10026#&silicon carbide (sic 90%), dạng hạt, kích thước 1-10mm, 25kg/bao nhỏ, 40 bao nhỏ/bao to, dùng trong ngành đúc, mã cas: 409-21-2; 1309-37-1; 7440-44-0; 7732-18-5, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Silicon carbide.cas:409-21-2.phục vụ sản xuất luyện kim.350g/gói.nsx:new he qiao shareholdings company.hàng mẫu mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Sm5414#&bột silicon carbide (sic) f100/f180 (20kg/unk), chứa (cas 409-21-2,7440-44-0,14808-60-7), dùng để sử dụng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2849
- Mã Hs 28492000: Tấm cắt thử dao(dresser board) model: bgca0419 gc2000nb50, chất liệu: cacbua silic xanh, dùng cho máy cắt (dicing machine) kt: (75x75x1t) mm, 1 hộp = 10pcs. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2849
- Mã Hs 28499000: Bo carbua dạng hạt (b4c),t/phần: bo carbua (cas:12069-32-8/98%), diiron trioxit (cas:1309-37-1/2%), kt: 3-6mm,để sx khí công nghiệp,nsx: shimian baisen technology abrasive co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2849
- Mã Hs 28499000: Tc01. min 90 pct w#&cacbua vonfram, hàm lượng 91,38% w, dạng bột màu xám, đóng gói trong 24 bao trên 24 pallets/ TW/ Hs code 2849