Mã Hs 2843

- Mã Hs 28431000: 33002881#&bạc dạng keo dk81f,nh:dkem; tp chính: bột bạc 75-90%(cas:7440-22-4); axit isobutyric, 2,2,4-trimethyl-1,3-pentanediol.muối axit béo monoete polyamin 5-25%(cas: 25265-77-4);hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2843
- Mã Hs 28431000: 33002882#&bạc dạng keo dk93tf,nh:dkem; tp chính: bột bạc 80-95%(cas:7440-22-4);axit isobutyric, 2,2,4-trimethyl-1,3-pentanediol, muối axit béo monoete polyamin 1-20%(cas:25265-77-4); mới 100%/ CN/     Hs code 2843
- Mã Hs 28431000: 33002883#&bạc dạng keo csp-m3m1-f10,tp chính:bột bạc 80-90%(cas:7440-22-4),tp phụ trợ:nl kính hoặc gốm:1-10%(cas:1304-76-3),bột nhôm:1-5%(cas:7429-90-5), rượu c12: 1-10%(cas:25265-77-4);hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2843
- Mã Hs 28431000: 33002884#&bạc dạng keo csp-n3f6-leg1031,tp chính:bột bạc 80-90%(cas:7440-22-4),tp p/trợ:nl kính hoặc gốm:1-10%(cas:1304-76-3),bột nhôm:1-5%(cas:7429-90-5),rượu c12:1-10%(cas:25265-77-4);hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2843
- Mã Hs 28431000: R101600008#&keo bạc dẫn điện (silver paste), hàm lượng bạc:70-90%, dùng trong sản xuất sản phẩm bán dẫn, quy cách đóng gói 5.4g/ống,nsx:henkel adhesive technology (shanghai) co., ltd,mới 100%/ CN/     Hs code 2843
- Mã Hs 28431000: R101600009#&keo bạc dẫn điện (silver paste), hàm lượng bạc:70-90%, dùng trong sản xuất sản phẩm bán dẫn, quy cách đóng gói 3g/ống,nsx:henkel adhesive technology (shanghai) co., ltd,mới 100%/ CN/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: -#&bạc nitrat 0.05n (agno3 0.05n) 500ml/chai (tp: silver nitrate 0.5-1%, water 99%). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: 06090537#&dung dịch chuẩn độ bạc silver nitrate 0.01mol/l,agno3, 100% silver nitrate, hàng mới 100%./ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: 0610834385#&dung dịch nitrat bạc dùng cho máy xi mạ tự động (10ltr/bt),hiệu ishihara, mã u0002 un10l [agno3<1%, cas 7761-88-8].mới 100%, kbhc:3700309367xyf0002991/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: 15#&bột màu (natrat bạc).mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: 3#&ống chuẩn agno3 0.1n, dùng làm đồ thí nghiệm để phân tích. hàng mới 100%. mã cas: 7761-88-8/ VN/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: A0109170#&dung dịch bạc nitrat dùng để phân tích mẫu của dây chuyền mạ, cas: 7761-88-8 (1.7%), cas 7732-18-5 (98.3%)/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: Agno3#&dung dịch chuẩn độ bạc silver nitrate solution 0.1mol/l (0,1n),agno3 (1l/bot) (cas: 7761-88-8), mới 100%./ ES/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: Antiar colloidal yellowish-hợp chất bạc nitrat, dạng lỏng, công dụng kháng khuẩn, nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn. cas 7440-22-4; 7732-18-5; 64-17-5. hàng mới 100%. (kbhc)/ TH/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: Hóa chất:silver nitrate solution, 0.1m, (0.1n), for volumetric analysis, bp+ph.eur., j/7330/15, 1lt/chai,dùngchoptnvàlĩnhvựccn.mới100%.cas:7761-88-8(tỉlệ:1%-2.5%),7732-18-5(tỉ lệ:97.5%-99%),kbhc/ GB/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: Hợp chất bạc nitrat: silver(i) nitrate agno3 - mã số cas: 7761-88-8, 1kg/ hủ. dùng trong ngành xi mạ kim hoàn.nxs: metalor technologies (uk) ltd. hàng mới 100%/ GB/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: M2020100407#&hóa chất 0.01mol silver(i) nitrate standard solution(0.01n), dùng để phân tích hóa chất khác, 7761-88-8, 0,1~0,2%, 0.86kg/bt, nsx: daejung chemicals & metals, hàng mới 100%./ KR/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432100: Mk5t090a#&chất tẩy dầu 5t090a: silver nitrate agno3 (cas 7761-88-8)/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: .#&muối bạc cyanua dùng trong ngành công nghiệp xi mạ sc 80.5% - đóng gói: 500g/chai. hàng mới 100%. 6036-00795v/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 12-pm12#&bột nhão bạc/ silve paste x7211-55, cs no;7440-22-4(65~75%);7440-05-3(<5%);112-34-5(5~10%);8000-41-7(<5%);124-17-4(<5%); 4 t. p. là: nhựa t. rắn(1~10%);hc đồg oxy hoá (<5%);c p gia (<5%)/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 1500471111#&bạc dạng hồ m28-020 (7454b), thành phần chính silver 85-95%, resins, additives, diethylene glycol monobutyl ether, terpineol, ester alcohol, diethyl phthalate, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 1500471131#&bạc dạng hồ dùng để mạ cuộn cảm (tên thương mại m28-038). thành phần: diethylene glycol monobutyl ether, diethylene glycol monobutyl ether acetate, dimethyl phthalate., hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 1500471132#&bạc dạng hồ dùng để mạ cuộn cảm. tên thương mại: m28-039(ip3190ch-a). thành phần: solid content 89-91%, resin 3-5%, solvent 4-8%, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 1500471134#&bạc dạng hồ dùng để sản xuất cuộn cảm. tên thương mại: ip3185ch metallic conductor paste. thành phần: silver, ethylcellulose, diethylene glycol monobutyl ether, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 1500471136#&bạc dạng lỏng dùng để phủ bề mặt. tên thương mại: lt7000ch silver conductive paste. thành phần: silver, epoxy, diethylene glycol monobutyl ether, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 1500471145#&bạc dạng hồ dùng để mạ cuộn cảm. tên thương mại m28-052 (ip3688ch-a6043), thành phần ag, glass, ec, diethylene glycol monobutyl ether, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 21-pm1#&silver powder hxr-ag-2.5um/bột bạc dùng sản xuất linh kiện điện tử bobbin các loại cas: 7440-22-4 (lớn hơn 99%)/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 3009217.nvl#&chất kết dính epop paste(/ap2600/)(1bt=10g) (tp: silver, epoxy resin, phenoxyisopropyanol, 4-methyl-2-phenyl-1h-imidazole), 1 lọ = 10 gram/ KR/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: 3013402.nvl#&chất kết dính epop_kyocera ag paste(/ct227-l/)10g (tp: silver, mixture of epoxy resin and its hardener, epoxy resin dilluent, silica), 1 lọ = 10 gram, mới 100%/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Al01028#&bạc dạng hồ s2b1 dùng để mạ cuộn cảm, thành phần: silver (7440-22-4) 55-80%, pu-acrylate resin (proprietary) 1-30%, additive (proprietary) 5-20%, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Dm10#&001002016d kem hàn linh kiện/ die bonding paste inv 902504803/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Dm10#&b45126b009 kem hàn linh kiện/ pasteot-83567 inv apo000086214/ SG/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Dm10#&n26247h001 kem hàn linh kiện/ asp 338-28f1510 silver contactpaste 250g inv 3126267655/ RO/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Dm10#&n31693h001 kem hàn linh kiện/microbond da5118 d ps2a-88d3 (100g=pce) inv 3126267035/ SG/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Kali bạc xyanua- potassium silver cyanide- kag(cn)2- (cas: 506-61-6; hợp chất bạc- hóa chất cơ bản dùng trong xi mạ. mới 100%; dạng rắn; 1000g/pack; nsx: zoeun metal & trade co., ltd)./ KR/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Kem hàn linh kiện/ argomax 2047 sinter paste jar (pack in 125g/jar)/ SG/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Keo bạc dùng trong sản xuất tấm vi mạch ap-4200 10cc (35g), hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Nano bạc colloidal silver solution-2500(silver nanoparticles,nlsx trang tbytloại a:dung dịch xịt mũi xitx người lớn).batch no:dpc250025-0909.nsx:5/2025,hsd:5/2027.hsx:laboratorios argenols.l.mới100%/ ES/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Npl-21#&dung dịch palladium (tên tm: super sensitizer sol1205a; công thức hóa học: pdcl2.h2o; mã cas: 7647-10-1; dùng sản xuất gương tráng bạc; mới 100%)/ DE/     Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Potassium silver cyanide - kali bạc xyanua - kag(cn)2, hàm lượng bạc chiếm 54.2%, 1000g/chai, dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28432900: Silver cyanide (agcn) sử dụng trong công nghệ xi mạ (500g/box) (tp: silver cyanide 506-64-9: 100%).hàng mới 100%.tham khảo số: 40/tb-kđhq/ KR/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: 07030261#&kali vàng cyanua- k[au(cn)2] eco pgc 683 - cas: 13967-50-5 (potassium gold cyanide - k[au(cn)2]) >=99.8 %, dùng cho dây chuyền mạ vàng lên bo mạch./ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: 2520033b#&hợp chất vàng kali cyanide (kau(cn)2) eco pgc683-100g/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: 7212897#&hợp chất vô cơ của vàng (k(au(cn)2)), dạng bột, dùng cho quá trình sản xuất mạ linh kiện điện tử (mạ vàng chân kết nối/ đầu kết nối trong điện thoại di động), 100g/lọ/ KR/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: 80950001#&muối vàng potassium gold cyanide eco pgc 0080950001/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Au0001#&hóa chất kali vàng xyanua dùng trong công nghiệp mạ vàng, mã c.a.s: 13967-50-5, gồm 19 lọ loại 100g/lọ. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Cộng hợp vàng: nano vàng (au) đường kính 40nm dạng chất thử tín hiệu màu để hiển thị kquả cho các que thử, nguyên liệu sx test nhanh, mã cg40-od4. lô cg40/260103a. hsd:t6/2026./ IN/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Cor2300838#&muối vàng dùng trong công đoạn mạ bản mạch (thành phần potassium gold cyanide 100%, cas: 13967-50-5),1 can = 100g.hãng sx heesung catalysts corporation, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Fw020#&muối vàng,kau(cn)2,dùng trong sản xuất đầu kết nối trong bo mạch chủ của máy tính,903-0000-020:gồm: potassium gold cyanide 100%(13967-50-5), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: G10-24-26-69-600#&potassium gold cyanide- kau(cn)2- (cas: 13967-50-5; hợp chất vàng kali xyanua; hóa chất cơ bản dùng trong xi mạ phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu; đóng gói 100gr/ 1 chai. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Hc001-2016#&hợp chất mạ đầu nối-potassium gold cyanide - cthh: kau(cn)2. số cas: 13967-50-5, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Hợp chất kali vàng xyanua (potassium gold cyanide 100%, trong đó vàng: 68.3%), cas 13967-50-5, đóng gói 500g/lọ.hiệu heraeus.dùng trong xi mạ trang sức.mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: J39191#&hợp chất au-4460 dạng bột nhão gồm 80-85% gold; 1-5% glass and metal oxide; 1.2% lead oxide; 1-5% ethyl cellulose; 10-15 solvent (hàng chuyển mục đích sử dụng từ mục 3 tk 105010875761/e31)/ JP/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Jynp00000001#&muối vàng potassium gold cyanide- (kau(cn)2; cas: 13967-50-5,hợp chất vàng kali xyanua, hóa chất cơ bản dùng trong xi mạ sản xuất bảng mạch in pcb. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Kali vàng xyanua- potassium gold cyanide (p.g.c)- (kau(cn)2- cas 13967-50-5; hợp chất vàng; hóa chất cơ bản, dùng trong xi mạ; dạng bột; 100gr/chai. mới 100%, nsx: hon hai precision industry co.,ltd)./ TW/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Kaucn2#&potassium gold cyanide (muối kali vàng xyanua), cthh: kau(cn)2 - au>=68.3%, quy cách: 100gr/chai. dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%.#&hk/ HK/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Muối vàng (potassium gold cyanide (kau(cn)2), dùng trong sản xuất mạ vàng. thành phần: potassium gold cyanide 100%. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Muối vàng dùng trong công đoạn mạ bản mạch (thành phần potassium gold cyanide 100%, cas: 13967-50-5),1 can = 100g.hãng sx heesung catalysts corporation (chuyển mđsd từ mục 1 của tk107796983010/e31)/ KR/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Muối vàng sử dụng trong công đoạn mạ vàng bản mạch in điện tử, làm tăng khả năng hàn khi gắn linh kiện điện tử, chống oxy hóa bề mặt bản mạch in (thành phần gold potassium cyanide 100%), mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: M-v#&hợp chất cyanide: kali vàng (i) dixyanua (gold (i) potassium cyanide), k(au(cn)2) - mã cas: 13967-50-5 (các hợp chất xyanua). dùng trong ngành xi mạ, nhãn metalor, hàng mới 100%/ CH/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Npl171#&chất xi mạ potassium gold cyanide (kau(cn)2) (100g/bottle) - kqgđ số:323(20/03/2007), cas no 13967-50-5/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Pgc#&muối vàng potassium gold cyanide dùng trong công nghiệp mạ (100g/ea). hàng mới: 100%/ KR/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Potagocy01#&potassium gold cyanide - kau(cn)2; (hợp chất kali vàng xyanua >=68,3%, dùng trong xi mạ. cas: 13967-50-5; hàng mới 100%)/ CH/     Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Potassium gold cyanide - kali vàng xyanua - kau(cn)2, hàm lượng vàng chiếm 68.3%, 100 gam/1 chai, dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%/ HK/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28433000: Pscb-cyanide mixture-g#&hóa chất potassium dicyanoaurate (i)-cyanide mixture-(potassium gold cyanide). cas: 13967-50-5 (>99 %),mới 100 %/ JP/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: 1121708#&dung dịch(rhodium(iii) sulfate (rhoduna alloy rhodium concentrate)(rh2(so4)3) (dung dich klq chứa 50g rh/l (una=btl=1l)), số cas 10489-46-0(11%), 7664-93-9(11%); 7732-18-5(78%) (m.1121708)/ DE/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: 1121709#&dung dịch ruthenium(iii) chloride - rhoduna alloy ruthenium concentrate(rucl3)(dd klq chứa 50g ru/l (una=btl=1l)) - cas: 7664-93-9(4%);7803-63-6(4%);10049-08-8(10%);7732-18-5(82%) (m.1121709)/ DE/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: 400012275#&hợp chất kim loại palladium(ii) tetrammine sulphate, (mã cas 13601-06-4) hàm lượng 100%,dùng làm nguyên liệu cho sản xuất đầu nối điện tử, hàng mới 100%/ CH/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: 5627392#&auruna - dung dịch bổ sung indium 1 - auruna r indium correction solution 1 (1 lít/1.039 kgs/chai); hàng mới 100% (m.5627392)/ DE/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: 8#&dung dịch rhodium/ CH/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: 947808#&dungdichpalladium(pd)(pallega palladium solution100).cas:13933-31-8(17%);1336-21-6(5%);7732-18-5(78%)(chứa 100g pd/1chai/1 lit dd); hàng mới 100% (m.947808)/ AT/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Auruna r 570 initial concentrate (20g ag/l)(01 l/kg/package): hóa chất vô cơ chứa kim loại quý dạng lỏng dùng trong ngành công nghệ kim loại, hàng mới 100%. mã cas: 151-50-8, 506-61-6./ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Chất platinum, 5% on alumina powder, reduced, dry (escat 2941), mã: 0360er, lot: lc71919, cas: 7440-06-4 dùng trong phòng thí nghiệm; lọ 5g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Chất tris(dibenzylideneacetone)dipalladium(0), mã: c565, lot: lc63870, cas: 51364-51-3 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: c51h42o3pd2; lọ 5g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Dung dịch đậm đặc rhoduna 271 2g/100ml - rhoduna r 271 ready for use, đóng gói: 100 ml/109 grams/chai. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Fw032#&hợp chất dichloride tetraamine palladium,dùng trong? sản xuất đầu kết nối,903-0000-089, thanh phan: 1.dichloride tetraamine palladium(13933-31-8)/ TW/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Hóa chất palladium(ii) chloride; là hợp chất kim loại quý, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 1g/chai, cas 7647-10-1/ IT/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Hoá chất platinum(ii) chloride, là hợp chất vô cơ của kim loại quý platinum, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 5g/chai, cas 10025-65-7/ US/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Hóa chất: platinum(iv) chloride, code:ag0037u4, mã cas:13454-96-1, 5g, dùng trong ptn, nsx: angene international limited, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Hợp chất k/loại quý (phức chất muối) platinum solution (nitric acid10%,diamminedinitro platinum 25%, nước 65%), dùng mạ bề mặt k/loại, 3 chai chứa 600g k/loại quý và 3.3kg d/dịch khác, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Nước xi vẽ rhoduna 275 đen 2g/100ml - rhoduna r 275 black ready for use, đóng gói: 100 ml/124 grams/chai. hàng mới 100%hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Palluna r 459 ready for use (02g pd/l)(01 l/package): hóa chất vô cơ chứa kim loại quý dạng lỏng dùng trong ngành công nghệ kim loại, hàng mới 100%. mã cas: 112-00-5, 13815-17-3, 1336-21-6./ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Palluna r palladium solution 460 coc-certified (100g pd/l)(01 l/package): hóa chất vô cơ chứa kim loại quý dạng lỏng dùng trong ngành công nghệ kim loại, hàng mới 100%. mã cas: 13815-17-3, 1336-21-6./ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Palluna#&hóa chất vô cơ dùng trong công nghiệp mạ: palluna palladium solution 105. hàng mới: 100%/ DE/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Platuna r platinum concentrate n (20g pt/l)(01 l/kg/package): hóa chất vô cơ chứa kim loại quý dạng lỏng dùng trong ngành công nghệ kim loại, hàng mới 100%. mã cas: 7664-93-9, 12033-81-7./ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Rhodium-replenisherrh-1#&dung dịch chất mạ -rhodium replenisher solution rh-1:sulfuric acid4%- cas: 7664-93-9,water 81%-cas:7732-18-5,dirhodium trisulphate15%,cas:10489-46-0, 01chai=100ml,5g/chai/ KR/     Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Rhoduna r diamond bright rhodium concentrate (02g rh/100ml)(0.1 l/kg/package):hóa chất vô cơ chứa kim loại quý dạng lỏng dùng trong ngành công nghiệp kim loại,hàng mới 100%.mã cas:7664-93-9,10489-46-0/ DE/ 0 %    Hs code 2843
- Mã Hs 28439000: Rhoduna r-alloy rhodium concentrate (50g rh/l)(01 l/kg/package): hóa chất vô cơ chứa kim loại quý dạng lỏng dùng trong ngành công nghệ kim loại, hàng mới 100%. mã cas: 10489-46-0, 7664-93-9./ DE/ 0 %    Hs code 2843
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202