Mã Hs 2842

- Mã Hs 28421000: 2100003694a#&bột zeolite silicate,thành phần zeolite,synthetic crystalline aluminosilicate 100% cas: 1318-02-1, dạng bột, sử dụng làm phụ gia sản xuất thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: 2500119 (zz12-s901) 4a zeolite; heat stability; -zeolit (aluminosilicates), dạng bột,kq ptpl: 0828/tb-kđ4 (31/07/2018); cas: 1318-02-1, tk kiểm: 107246921501/a12/ CN/ 5 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: 2500119(zz12-s901) 4a zeolite; heat stability;chất phụ chợ aps 30-zeolit (aluminosilicates), dạng bột dùng trong sx hạt nhựa các loại,cas: 1318-02-1 (100%). mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: 8-98255-388-0-s#&hạt nhôm silicat/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: 8-98255-393-0-s#&hạt nhôm silicat/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: A0102274#&gói chống ẩm (thành phần chính là al2sio5), kích thước 55*35mm, cp2 6000 pcs/bx (1 box=1 set=2 bag). hàng mới 100%. hàng dùng để đóng gói hàng sxxk, không sử dụng cho mục đích nông nghiệp/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: A0600037#&gói chống ẩm (thành phần chính là al2sio5), kích thước 55*35mm, cp2 (6000 pk/bx). hàng dùng để đóng gói hàng sxxk, không sử dụng cho mục đích nông nghiệp/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Bột nhôm silicat sodium aluminium silicate sodasil p-95, dùng làm nguyên liệu để sản xuất sơn, giấy; quy cách đóng gói: 25kg/bao, mã cas: 1344-00-9, hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Bột sodium alumina silicate m-asil 723, dùng sản xuất sơn; cas: 1344-00-9. đóng gói 25kg/bao, nsx madhu silica pvt. ltd, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Dy-dry-dy-ty-ms-45-115x100mm-3s#&desiccant pouches-115 x 100mm, silicat, molecular cas 70955-01-0, tyvek film cas9002-88-4/ MY/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Eco-dc-004#&bột đá vụn zeolite. là một bộ phận của thiết bị lọc bụi dùng trong máy cắt rìa panel. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: El10#&hóa chất ngâm sản phẩm lọc khí hsz- 891naa (alumino silicat chiếm 75-100%, cas no.1318-02-1, h2o chiếm 0-25% (7732-18-5)).mới 100%/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Hạt hút ẩm molecular sieve 13x dùng để hút ẩm trong máy sấy, thành phần: zeolite 1318-02-1 (80%), kaolin clay 1332-58-7 (20%), 25kg/túi, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Hợp chất aluminium silicate, dạng bột dùng trong ngành sơn - sylowhite sm405 25kg/bag, cas: 12040-43-6, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Npl04#&chất sodiumaluminosilicate(sp-40) colite sp-40 (zeolites sp-40 cas: 68989-22-0 không thuôc kbhc, không phải hóa chất, tiền chất nguy hiễm) dạng bột,dùng cho nghành nhựa/ KR/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Npl05#&chất alciumsodium aluminosilicate sp-50) colite sp-50 (sp-50 cas:68989-22-0 không thuôc kbhc, không phải hóa chất, tiền chất nguy hiễm) dạng bột,dùng cho nghành nhựa.(khtk:105734992051)/ KR/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Phụ gia hút ẩm. có chức năng hấp phụ khô: sylosiv a 3 (thành phần: zeolit) (mã hàng:148170) dùng trong sản xuất sơn. cas: 1318-02-1. mới 100% (20kg/bag)/ DE/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Rmg060002-5#&phụ gia sản xuất hạt nhựa-xaw10d - zinc oxide, cas: 1314-13-2 (80-90%), sliver zinc zeolite cas 130328-20-0 (10-20%)/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: S403b-ev010-s#&hạt nhôm silicat/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: S403b-ev122-s#&hạt nhôm silicat/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: S403b-ev200-s#&hạt nhôm silicat/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: S4408-61170-s#&hạt nhôm silicat/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Synthetic aluminium silicate (natri nhôm silicat,dạng bột) gplh 893100459424 (18/6/2029). không cas. - đã k.hóa theo tk 106626429121 (7/10/2024). nsx: 8/2025. hsd: 8/2027./ JP/ 5 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Tinh thể aluminosilicate dùng trong ngành sơn - sylosiv a4 20kg/bag, cas: 1318-02-1, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Vt69#&nhôm silicat dạng hạt dùng để lọc âm thanh của loa/nbass - zeolite (aluminosilicate) (e1-b) 2990119/ CN/ 5 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Zeolite - natri nhôm silicat, dạng bột, cthh: na12 (-(alo2)(sio2))12-h2o - nl sx chất ổn định cho ngành nhựa, cas: 1318-02-1, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Zeolum f-9 9-14#&zeolum f-9 9-14#,hạt hút ẩm hoạtđộng theo nguyên lý hấp phụ,dùng làm khô sản phẩm,tp:zeolites(1318-02-1),clay(1332-58-7),water(7732-18-5),crystalline silica(14808-60-7),mới 100%/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28421000: Zlink hs01 powder - tên hóa học zeolites(khoáng chất silicat nhôm), phụ gia dùng trong ngành nhựa, dạng bột 25kg/bag, mới 100% (cas 1318-02-1), nsx xiamen anten chemical co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429030: Chất dùng chống mốc trong sơn cuprous thiocyanate (mã hàng: 148392). mã cas: 1111-67-7. hàng mới 100% (25 kg/bag)/ GB/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429030: Tridur zn h11 b: chế phẩm hoá học dùng trong xi mạ có thành phần chứa kali thioxyanat cas:333-20-0 (< 7%),25kg/can/ CN/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: -#&hợp chất nickel sulfamate solution 65% thành phần chứa nickel sulfamate solution 65% (ni(so3nh2)2; 13770-89-3), và nước (h2o, cas: 7732-18-5) còn lại. hàng mới 100%./ KR/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: 124098-muối khác của axit vô cơ (loại khác)-hóa chất vô cơ, có nhiều công dụng - dht-4a.(không chứa tiền chất công nghiệp,nnđ 57/2022,nđ 90/2024)cas:11097-59-9.đã kiểm 105299154331 mục 9/ JP/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: 20000987#&hi-tal(magnesium aluminium hydroxy carbonate) muối khác of axit vô cơ hay peroxoaxit (kểcả nhôm silicat đã or chưa x.định về mặt hóahọc) trừ các chất azit-loại khác-cas no 11097-59-9/ KR/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: 440001001#&bột lithium nickel cobolt manganese oxide dùng sản xuất điện cực dương - cathode\ncm cathode material 811. mới 100%. mã cas: 182442-95-1/ CN/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: 440001007#&bột lithium nickel cobolt manganese oxide dùng sản xuất điện cực dương - cathode \ ncm \ bamo \ bms90e. mới 100%. mã cas theo bảng kê đính kèm, số kbhc hc2026711226/ CN/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: 6ts0017#&niken sulfamat dùng trong mạ linh kiện điện tử, ch0262a (thành phần có chứa: nickel sulfamate, cthh: ni(nh2so3)2, mã cas: 13770-89-3, nồng độ: 50%), (1 gll = 5.8673886 kgm)(hàng mới 100%)/ US/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Dark brown color - dùng để ngăn chặn ánh sáng tốt hơn, hạn chế tảo phát triển, dạng bột, màu nâu sẫm, mùi đặc trưng sản phẩm.packing: 1 kg/foil, 25 foils/box. nsx: cischem agricultural co.,ltd/ TH/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Dung dịch 60% nickel sulfamate solution (25kg/can) dùng trong mạ (tp: nickel(ii) bis(sulfamate)tetrahydrate 124594-15-6: 60%). hàng mới 100%.tk 8300/tb-tchq/ JP/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Dung dịch bảo vệ lớp mạ ce-au702w, gồm hổn hợp:nước -h2o,n-phenylethylenediamine. cas no:102-71-6/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Exp-000987-01#&hóa chất nickel sulfamate (cthh: ni(nh2so3)2.h2o), mã cas: 13770 -89-3, quy cách: 25 kg net/ can, dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%/ PH/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Hóa chất murexide, nsx: merck, chất chỉ thị nhận biết. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Hợp chất nickel sulfamate solution 65% thành phần chứa nickel sulfamate solution 65% (ni(so3nh2)2; 13770-89-3), và nước (h2o, cas: 7732-18-5) còn lại. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Hu06#&bột nhôm silicate (silver zelolite bactekiller bm-102b, 100%, cas no. 1318-02-1)(nguyên liệu sản xuất tấm lọc không khí). mới 100%/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Lithium sắt phosphate(lifepo4), dạng bột màu xám hoặc đen, nguyên liệu để làm bùn phủ tấm điện cực, nhà sản xuất: hefei guoxuan battery material co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Magnesium aluminum hydroxide carbonate hydrate >=95%, stearic acid <=5%, cas no: 11097-59-9; 57-11-4, dạng bột màu trắng,dùng để sản xuất cao su kỹ thuật, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Magnesium nhôm hydroxit cacbonat hydrat dnt-09n (dạng bột) dùng làm chất ổn định nhiệt cho nhựa pvc, cas: 11097-59-9, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Muối thiocyanat natri dạng polyme dùng trong công nghiệp mạ điện,mã cas:540-72-7,dạng bột,đóng gói:25kg/bao,nsx:quzhou buffet chemical co., ltd,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Nickel bis(sulphamidate),30kg/pail,niken amitsulfonat (là muối của axit vô cơ) 13770-89-3: 65%, nước 7732-18-5: 35%,sử dụng trong bồn chứa niken,nsx 2025,mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Npl42#&chất magceler1 (magnesium aluminium hydroxide carbonate) (cas: 11097-59-9) dạng bột, dùng cho nghành nhựa.đã kiểm hóa tk: 105981476751/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Oz-b-en: chất xúc tác ozone cho quy trình sấy ozone khi nhuộm vải, dạng lỏng, nsx: s and d chemicals/ LK/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: P009#&cadmium telluride (cdte) (cas 1306-25-8)/ CN/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Sg#&0089 - túi chống ẩm (sg), thành phần silicat trong suốt(cmđsd: 103962015140/e11,15/04/2021 m:7)(đ/g:144.9vnđ)/ CN/ 0 %    Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Vtth ce-au702w_r#&dung dịch bảo vệ lớp mạ 2,2',2"-nitrilotriethanol, cthh n(ch2ch2oh)3, cas: 102-71-6,20lit/can, tỷ lệ nồng độ: 0.4%(1lit=1kg)/ JP/     Hs code 2842
- Mã Hs 28429090: Zci04#&bột nhôm silicate (alminum silicate hyroxide ta kaolin, al2o32sio22h2o: 100%, cas no.1332-58-7) (nguyên liệu sản xuất tấm lọc khí). mới 100%/ JP/     Hs code 2842
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202