Mã Hs 2841
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2841: Muối của axit oxometalic hoặc axit peroxometalic
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28415000: Bicromat (Bột màu vàng -chất tẩy dầu)muối dicromat CAS 7789-09-5-Ammonium Dichromate dùng làm chất tẩy dầu dùng trong nhà xưởng sx giày (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 28415000: Bicromat (Bột màu vàng -chất tẩy dầu)muối dicromat CAS 7789-09-5-Ammonium Dichromate dùng làm chất tẩy dầu dùng trong nhà xưởng sx giày (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 28415000: Hóa chất Potassium Dichromate -K2Cr2O7 (25 Kg/Bag). mã cas: 7778-50-9. Hàng mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 28415000: Hóa chất Potassium Dichromate -K2Cr2O7 (25 Kg/Bag). mã cas: 7778-50-9. Hàng mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 28416100: 1091211000 Hóa chất Potassium pemanganate soution/c(KMnO4) = 0.02 mol/l (0.1 N), đóng gói:1L/ chai, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28416100: 1091211000 Hóa chất Potassium pemanganate soution/c(KMnO4) = 0.02 mol/l (0.1 N), đóng gói:1L/ chai, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28416100: Chất oxi hóa Kali permanganat (Potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số CAS 7778-54-3, 15kg/thùng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Chất oxi hóa Kali permanganat (Potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số CAS 7778-54-3, 15kg/thùng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Chất oxi hóa Kali permanganat (Potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số CAS 7778-54-3, 22kg/thùng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Chất oxi hóa Kali permanganat (Potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số CAS 7778-54-3, 25kg/thùng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Chất oxi hóa Kali permanganat (Potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số CAS 7778-54-3, 25kg/thùng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Chất oxi hóa Kali permanganat (Potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số CAS 7778-54-3, 25kg/thùng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Chất oxi hóa Kali permanganat (Potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số CAS 7778-54-3, 25kg/thùng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch chuẩn KMnO4-0.1N (Meck-Đức). Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch chuẩn Potassium permanganate 0, 02 mol/l (0, 1 N), KMnO4 (Cas: 7722-64-7) (0.08L/Tuýp), mã 84047, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch chuẩn Potassium permanganate 0, 02 mol/l (0, 1 N), KMnO4 (Cas: 7722-64-7) (0.08L/Tuýp), mã 84047, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch chuẩn Potassium permanganate 0, 02 mol/l (0, 1 N), KMnO4 (Cas: 7722-64-7) (0.08L/Tuýp), mã 84047, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch chuẩn Potassium permanganate 0, 02 mol/l (0, 1 N), KMnO4 (Cas: 7722-64-7) (0.08L/Tuýp), mã 84047, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch chuẩn Potassium permanganate 0, 02 mol/l (0, 1 N), KMnO4 (Cas: 7722-64-7) (0.08L/Tuýp), mã 84047, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch chuẩn Potassium permanganate KMnO4, solution 0.02mol/l (0.1N) (Cas: 7722-64-7), 1L/chai, mã 84049, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch Kali permanganat 0.02mol/L AR, thành phần: 7722-64-7 (0.32%), 7732-18-5 (99.68%), 500ml/chai, dùng trong phòng thí nghiệm, nsx:CTY TNHH CEMACO VN-CN TP.HCM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28416100: Dung dịch Kali permanganat 0.02mol/L AR, thành phần: 7722-64-7 (0.32%), 7732-18-5 (99.68%), 500ml/chai, dùng trong phòng thí nghiệm, nsx:CTY TNHH CEMACO VN-CN TP.HCM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất 0.02mol/l Potassium permanganate solution(N/10)KMnO4; (1 chai = 500ml);CAS 7722-64-7 0, 3%, 7732-18-5 99.7%, sử dụng trong phòng thí nghiệm/JP/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất 0.02mol/l Potassium permanganate solution(N/10)KMnO4; (1 chai = 500ml);CAS 7722-64-7 0, 3%, 7732-18-5 99.7%, sử dụng trong phòng thí nghiệm/JP/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất 0.1N POTASSIUM PERMANGANATE(1L/BOTTLE), dùng trong thí nghiệm (Thành phần: Potassium Permanganate 0.48%, Water 99.52%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất 0.1N POTASSIUM PERMANGANATE(1L/BOTTLE), dùng trong thí nghiệm (Thành phần: Potassium Permanganate 0.48%, Water 99.52%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất KMnO4 0.1N (1 lit/chai), thành phần: 0.1N Potassium Permanganate 0.48% (CAS: 7722-64-7), nước 99.52% (CAS: 7732-18-5), dùng trong xử lý nước thải, hãng OCI-Hàn, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất KMnO4 0.1N (1 lit/chai), thành phần: 0.1N Potassium Permanganate 0.48% (CAS: 7722-64-7), nước 99.52% (CAS: 7732-18-5), dùng trong xử lý nước thải, hãng OCI-Hàn, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất Postassium permanganate 0.1N (0.1N POTASSIUM PERMANGANATE)(Thành phần: Potassium Permanganate 0.3%, Water 99.7%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất Postassium permanganate 0.1N (0.1N POTASSIUM PERMANGANATE)(Thành phần: Potassium Permanganate 0.3%, Water 99.7%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất Postassium permanganate 0.1N (KMNO4 0.1N) (Thành phần: Potassium Permanganate 0.48%; nước 99.52%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất POTASSIUM PERMANGANATE(Kali permanganat) KMnO4.Nồng độ 99.4 %, CAS: 7722-64-7.Dạng rắn, nhãn hiệu:JIALING, NSX:Baiyin Changyuan Chemical Co. Ltd, đg 50kg/ phuy, dùng xử lý nước thải, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất POTASSIUM PERMANGANATE(Kali permanganat) KMnO4.Nồng độ 99.4 %, CAS: 7722-64-7.Dạng rắn, nhãn hiệu:JIALING, NSX:Baiyin Changyuan Chemical Co. Ltd, đg 50kg/ phuy, dùng xử lý nước thải, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất xử lý bề mặt TITRANT 18 (thành phần:KMnO4 0.1-1% CAS 7722-64-7, còn lại là H2O CAS: 7732-18-5) (1L/CHAI).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất xử lý bề mặt TITRANT 18 (thành phần:KMnO4 0.1-1% CAS 7722-64-7, còn lại là H2O CAS: 7732-18-5) (1L/CHAI).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28416100: Hóa chất xử lý bề mặt TITRANT 18 (thành phần:KMnO4 0.1-1% CAS 7722-64-7, còn lại là H2O CAS: 7732-18-5) (1L/CHAI).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28416100: Ống chứa dung dịch chuẩn K Permanganate N/10, CTHH KMnO4, nhãn hiệu Cemaco, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28416100: Ống chứa dung dịch chuẩn K Permanganate N/10, CTHH KMnO4, nhãn hiệu Cemaco, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28416100: POTASSIUM PERMANGANATE KMNO4 99.3% - Hoá chất dùng phun lên quần áo để tạo hiệu ứng trắng cho vải (TP: KMnO4 99.3% CAS 7722-64-7, Na2SO4 0.7% CAS 7757-82-6)/CN/XK
- Mã Hs 28416100: POTASSIUM PERMANGANATE KMNO4 99.3% - Hoá chất dùng phun lên quần áo để tạo hiệu ứng trắng cho vải (TP: KMnO4 99.3% CAS 7722-64-7, Na2SO4 0.7% CAS 7757-82-6)/CN/XK
- Mã Hs 28416900: CP 1300A: Dung dịch Natri Permanganat 40+/-3%, còn lại là nước, 25kg/can. Hàng Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416900: CP 1300A: Dung dịch Natri Permanganat 40+/-3%, còn lại là nước, 25kg/can. Hàng Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416900: CP 1300A: Dung dịch Natri Permanganat 40+/-3%, còn lại là nước, 25kg/can. Hàng Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416900: Desmear solution PTH-1200Na - Natri permanganate - hóa chất vô cơ (dạng lỏng)/JP/XK
- Mã Hs 28416900: Desmear solution PTH-1200Na - Natri permanganate - hóa chất vô cơ (dạng lỏng)/JP/XK
- Mã Hs 28416900: Desmear solution PTH-1200Na - Natri permanganate - hóa chất vô cơ (dạng lỏng)/JP/XK
- Mã Hs 28416900: SECURIGANTH MV ETCH P:Dung dịch natri permanganate trong nước; Cas:10101-50-5(>= 40 -< 60%); 270kg/thùng; mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28416900: SECURIGANTH MV ETCH P:Dung dịch natri permanganate trong nước; Cas:10101-50-5(>= 40 -< 60%); 270kg/thùng; mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28416900: SECURIGANTH MV ETCH P:Dung dịch natri permanganate trong nước; Cas:10101-50-5(>= 40 -< 60%); 270kg/thùng; mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28417000: GC26-NLQMO-Na2MoO4/Muối Natri Molybdate Na2MoO4 (Sodium Molybdate)/VN/XK
- Mã Hs 28417000: GC26-NLQMO-Na2MoO4/Muối Natri Molybdate Na2MoO4 (Sodium Molybdate)/VN/XK
- Mã Hs 28417000: GC26-NLQMO-Na2MoO4/Muối Natri Molybdate Na2MoO4 (Sodium Molybdate)/VN/XK
- Mã Hs 28417000: GC26-NLQMO-Na2MoO4/Muối Natri Molybdate Na2MoO4 (Sodium Molybdate)/VN/XK
- Mã Hs 28417000: GC26-NLQMO-Na2MoO4/Muối Natri Molybdate Na2MoO4 (Sodium Molybdate)/VN/XK
- Mã Hs 28417000: XGC3-GMC003/Sodium molybdate (Mo>39%), đơn giá gia công 3.6 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28417000: XGC3-GMC003/Sodium molybdate (Mo>39%), đơn giá gia công 3.6 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28417000: XGC3-GMC003/Sodium molybdate (Mo>39%), đơn giá gia công 3.6 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: GC26-NLQW-Na2Wo4/Muối Natri Vonfram Na2Wo4 (Sodium Tungstate) dùng sản xuất Tungsten và các hợp chất Tungsten. Hàng đóng bao. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: GC26-NLQW-Na2Wo4/Muối Natri Vonfram Na2Wo4 (Sodium Tungstate) dùng sản xuất Tungsten và các hợp chất Tungsten. Hàng đóng bao. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: GC-Ca/Bột wolfram Canxi (Calcium Tungstate), hàm lượng WO3 là 58.96%, màu trắng ánh ngọc trai. (ĐGGC: 2.0USD/KG)./VN/XK
- Mã Hs 28418000: GC-Ca/Bột wolfram Canxi (Calcium Tungstate), hàm lượng WO3 là 58.96%, màu trắng ánh ngọc trai. (ĐGGC: 2.0USD/KG)./VN/XK
- Mã Hs 28418000: Muối Ammonium Paratungstate, Hàm lượng WO3 = 89.45% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: Muối Ammonium Paratungstate, Hàm lượng WO3 = 89.45% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: Muối Ammonium Paratungstate, Hàm lượng WO3 = 89.45%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: Muối Ammonium Paratungstate, Hàm lượng WO3 = 89.55% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: Muối Ammonium Paratungstate, Hàm lượng WO3 = 89.56% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: Muối Ammonium Paratungstate, Hàm lượng WO3 = 89.56% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: ST-70/WOLFRAMATE SALT dạng tinh thể (muối công nghiệp Na2WO4) (Sodium Tungstate) hàm lượng Na2WO4 89.4%(tương đương WO3 70.54%), Mo 0.47%, V 0.08%, Moisture 2.15%...(ĐGGC:1.9453 USD).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28418000: ST-70/WOLFRAMATE SALT dạng tinh thể (muối công nghiệp Na2WO4) (Sodium Tungstate) hàm lượng Na2WO4 89.4%(tương đương WO3 70.54%), Mo 0.47%, V 0.08%, Moisture 2.15%...(ĐGGC:1.9453 USD).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28419000: Bột sắt BMXF-4D2/ Ferrite powder BMXF-4D2. So CAS: 12023-91-5; 60676-86-0. (TÁI XUẤT 1000 KG dòng hàng số 1 của TK 107866932240/A12 ngày 06/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 28419000: Bột sắt BMXF-4D2/ Ferrite powder BMXF-4D2. So CAS: 12023-91-5; 60676-86-0. (TÁI XUẤT 1000 KG dòng hàng số 1 của TK 107866932240/A12 ngày 06/01/2026)/CN/XK
- Mã Hs 28419000: Hóa Chất Ammonium monovanadate PA (NH4VO3), Cas No: 7803-55-6, Nsx: Scharlau, dùng trong phòng thí nghiệm/ES/XK
- Mã Hs 28419000: Hóa Chất Ammonium monovanadate PA (NH4VO3), Cas No: 7803-55-6, Nsx: Scharlau, dùng trong phòng thí nghiệm/ES/XK
- Mã Hs 28419000: IKR202601/Bột Amoni Vanadi (NH4V03)/VN/XK
- Mã Hs 28419000: IKR202601/Bột Amoni Vanadi (NH4V03)/VN/XK
- Mã Hs 28419000: Sodium Stannate Xuất xứ China, 25Kg/Thùng, Hóa chất Sodium Stannate (H6Na2O6Sn): Natri Stannate Dùng trong công nghiệp mạ (Thành phần: Sodium Stannate Tryhydrate)(20Kg/Box). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28419000: Sodium Stannate Xuất xứ China, 25Kg/Thùng, Hóa chất Sodium Stannate (H6Na2O6Sn): Natri Stannate Dùng trong công nghiệp mạ (Thành phần: Sodium Stannate Tryhydrate)(20Kg/Box). Hàng mới 100%/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28415000: Bicromat (bột màu vàng -chất tẩy dầu)muối dicromat cas 7789-09-5-ammonium dichromate dùng làm chất tẩy dầu dùng trong nhà xưởng sx giày (hàng mới 100%)#&vn/ VN/ Hs code 2841
- Mã Hs 28415000: C18045#&hóa chất potassium dichromate (muối kali) - k2cr2o7, mã cas 7778-50-9, 25 kg/bao, dùng cho xi mạ, hàng mới 100%/ RU/ Hs code 2841
- Mã Hs 28415000: Potassium dichromate 99.80%, cthh: k2cr2o7, mã cas: 7778-50-9, quy cách: 25kg/bag. dùng trong công nghiệp sản xuất. nsx: vishnu chemicals limited. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: 06090512#&dung dịch chuẩn potassium permanganate 0,02 mol/l (0,1 n), kmno4 ~3.1%, h2o ~96.9% (0.08l/tube), hàng mới 100%/ ES/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: 1091211000 hóa chất potassium pemanganate soution/c(kmno4) = 0.02 mol/l (0.1 n), đóng gói:1l/ chai, mã cas: 7722-64-7, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, mới 100%/ DE/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Hc162#&hóa chất potassium permanganate (kmno4), nồng độ 99.4%, cas: 7722-64-7, dạng rắn, hiệu:jialing,nsx:baiyin changyuan chemical co. ltd, đg 50kg/phuy, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Hóa chất postassium permanganate 0.1n (kmno4 0.1n) (thành phần: potassium permanganate 0.48%; nước 99.52%). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Ống chứa dung dịch chuẩn k permanganate n/10, cthh kmno4, nhãn hiệu cemaco, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Th#&chất oxi hóa kali permanganat (potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số cas 7778-54-3, 22kg/thùng. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Vnhe0006#&hóa chất kmno4 0.1n (1 lit/chai), thành phần: 0.1n potassium permanganate 0.48% (cas: 7722-64-7), nước 99.52% (cas: 7732-18-5), dùng trong xử lý nước thải, hãng oci-hàn, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Y26-hc007#&hóa chất potassium permanganate - là thuốc tím kmno4 99.3%, dạng bột màu tím không mùi có vị ngọt, có tác dụng tạo hiệu ứng trắng trên sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: 0#&cp 1300a: dung dịch natri permanganat 40+/-3%, còn lại là nước, 25kg/can. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: 07020142#&dung dịch sodium permanganate 35-45% và nước circuposit (tm) mlb promoter 213a-1 dùng trong công nghiệp điện tử-20l/t.mới 100%/ CN/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Dung dich circuposit (tm) mlb promoter 213a-1, tp: sodium permanganate 35-45%, water: 55-65%, 20l/1t, dùng trong công nghiệp điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Ex-03-00136-01#&securiganth mv etch p:dung dịch natri permanganate trong nước; cas:10101-50-5(>= 40 -< 60%); 270kg/thùng; mới 100% (ex-03-00136-01)/ CN/ Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Securiganth mv etch p:dung dịch natri permanganate trong nước; cas:10101-50-5(>= 40 -< 60%); 25kg/can; mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Sodium permanganate 40% solution, dạng lỏng. (namno4: 40%min, h2o: 60%max), cas: 10101-50-5; đóng gói: 25kg/thùng. hóa chất công nghiệp dùng trong dệt nhuộm. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Ammonium molybdate, cas: 12054-85-2, cthh: (nh4)6.mo7o24.4h2o - hóa chất công nghiệp ứng dụng trong nghành công nghiệp xi mạ, hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Chất trộn jkl40 (trộn vào nước làm mát để chống cáu cặn trong hệ thống đường ống làm mát của máy quang phổ) (molipdat), kmh: k140c100. hsx: bruker/đức, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Muối amoni molipdat (dạng tinh thể)_(nh4)6mo7o24.4h2o_ammonium molybdate (cas 12054-85-2). 20kg/carton/ JP/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Muối molybdate, cas: 7631-95-0; 10102-40-6, phụ gia dùng xử lý bề mặt kim loại trước khi sơn,dạng bột,qcdg: 25kg/bao,hiệu:palvi,nsx:palvi industries limited.mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Sodium molybdate (cthh:na2moo4),(cas: 7631-95-0) - hóa chất công nghiệp, ứng dụng trong nghành công nghiệp xi mạ, 25kg/bag. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28418000: Muối natri vonframat (sodium tungstate), hàm lượng wo3: 77.61%, độ ẩm (h2o) 12.5%, dạng bột, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-d101a-181/ hạt từ 100ohm 100mhz 1812, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,hiệu yjycoin,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x101a-080/hạt từ 100r/100m 0805, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,không hiệu,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x102a-061/ hạt từ 1000ohm 100mhz 0603, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,hiệu taiyo,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x110a-061/a-061.hạt từ 1100 ohms100mhz 0603, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x600a-081/hạt từ 600100mhz 0805 2a, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,ko hiệu,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x601a-061/hạt từ 600r100mhz 0603, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,không hiệu,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 400000237#&bột sodium pyroantimonate, nguyên liệu sản xuất kính (dùng tăng độ trong của kính),tp/cas no:antimony pentoxide/1314-60-9; nước/7732-18-5; sodium oxide/1313-59-3, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Bột sắt bmxf-2sh/ ferrite powder bmxf-2sh. số cas 12023-91-5; 60676-86-0. hàng đã có kqgd số 134/tb-kd3 ngày 11/02/2025.. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Bột sắt p02-sr-d/ pulverox p02-sr-d. số cas 12023-91-5. hàng kiểm hóa thực tế theo tk 104697648161/a12 ngày 09/05/2022. hàng mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Bột từ tính lanthanum strontium cobalt ferrites dạng bột,màu đỏ,(thành phần chính là oxit sắt,hàm lượng sắt tính theo fe2o3 chiếm89,1% mã cas:1309-37-1),quy cách:1000kgs/bag.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Chất strontium ferrite, dạng bột mgb-2. số cas: 12023-91-5/ ferrite powder mgb-2. hàng đã có kqgd số 131/tb-kd3 ngày 11/02/2025. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: E533z2101a-n01#&hỗn hợp strontium ferrite 70% dạng hạt(dùng để ép thành nam châm để sản xuất các động cơ bước)ferrite compound/tp-f26s(cas:12023-91-5,12047-11-9,25038-74-8)-e533z2101a,mới 100%/ CN/ Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: E533z2111a-n01#&hỗn hợp strontium ferrite dạng hạt (tpchính là oxit sắt,hàm lượngsắt tính theo fe2o3 chiếm74-82%)(dùng épthànhnamchâm sx cácđộngcơbước)/tp-a27e(p2a)cas no:12023-91-5/e533z2111a,mới100%/ TH/ Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Muối của axit oxometalic dạng dung dịch trong nước- circuposit(tm) mlb promote 213a-1(20 lít/drum) dùng trong sản xuất bảng mạch in (tp cas:10101-50-5 (35-45%), 7732-18-5(55-65%), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Potassium stannate(25kg/bag): kali stannate dùng trong công nghiệp mạ (thành phần: potassium stannate trihydrate 12125-03-0:100%). hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Rm002#&chế phẩm hóa học (hợp chất ferrite) - <hm-1122a > magnet material - cas: 12023-91-5 (strontium ferrite = 91%); cas: 25038-54-4 (pa6 = 9%); -nguyên liệu sử dụng sx động cơ loại nhỏ,mới 100%/ JP/ Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Ro-a-409#&chất tẩy rửa bề mặt fujifilm wako pure chemical sodium aluminate (199-11115) 500g/una, cas: 1302-42-7, số lượng 40 una, hàng mới 100% (stt 19 của tk knq)/ JP/ Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Sodium stannate (h6na2o6sn): natri stannate dùng trong công nghiệp mạ (thành phần: sodium stannate tryhydrate 12058-66-1:100%)(20kg/box). hàng mới 100%. tham khảo số 793/tb-tchq/ JP/ 0 % Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Stronti aluminat ph033t-dẫn xuất của nhôm hydroxit,dạng bột. cas no 12004-37-4,sd để phối trộn sơn.ncc:manfield (guangzhou).hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2841