Mã Hs 2841

- Mã Hs 28415000: Bicromat (bột màu vàng -chất tẩy dầu)muối dicromat cas 7789-09-5-ammonium dichromate dùng làm chất tẩy dầu dùng trong nhà xưởng sx giày (hàng mới 100%)#&vn/ VN/     Hs code 2841
- Mã Hs 28415000: C18045#&hóa chất potassium dichromate (muối kali) - k2cr2o7, mã cas 7778-50-9, 25 kg/bao, dùng cho xi mạ, hàng mới 100%/ RU/     Hs code 2841
- Mã Hs 28415000: Potassium dichromate 99.80%, cthh: k2cr2o7, mã cas: 7778-50-9, quy cách: 25kg/bag. dùng trong công nghiệp sản xuất. nsx: vishnu chemicals limited. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: 06090512#&dung dịch chuẩn potassium permanganate 0,02 mol/l (0,1 n), kmno4 ~3.1%, h2o ~96.9% (0.08l/tube), hàng mới 100%/ ES/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: 1091211000 hóa chất potassium pemanganate soution/c(kmno4) = 0.02 mol/l (0.1 n), đóng gói:1l/ chai, mã cas: 7722-64-7, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, mới 100%/ DE/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Hc162#&hóa chất potassium permanganate (kmno4), nồng độ 99.4%, cas: 7722-64-7, dạng rắn, hiệu:jialing,nsx:baiyin changyuan chemical co. ltd, đg 50kg/phuy, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Hóa chất postassium permanganate 0.1n (kmno4 0.1n) (thành phần: potassium permanganate 0.48%; nước 99.52%). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Ống chứa dung dịch chuẩn k permanganate n/10, cthh kmno4, nhãn hiệu cemaco, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Th#&chất oxi hóa kali permanganat (potassium permanganate) dùng trong xử lý nước, dạng rắn, màu trắng, số cas 7778-54-3, 22kg/thùng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Vnhe0006#&hóa chất kmno4 0.1n (1 lit/chai), thành phần: 0.1n potassium permanganate 0.48% (cas: 7722-64-7), nước 99.52% (cas: 7732-18-5), dùng trong xử lý nước thải, hãng oci-hàn, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416100: Y26-hc007#&hóa chất potassium permanganate - là thuốc tím kmno4 99.3%, dạng bột màu tím không mùi có vị ngọt, có tác dụng tạo hiệu ứng trắng trên sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: 0#&cp 1300a: dung dịch natri permanganat 40+/-3%, còn lại là nước, 25kg/can. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: 07020142#&dung dịch sodium permanganate 35-45% và nước circuposit (tm) mlb promoter 213a-1 dùng trong công nghiệp điện tử-20l/t.mới 100%/ CN/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Dung dich circuposit (tm) mlb promoter 213a-1, tp: sodium permanganate 35-45%, water: 55-65%, 20l/1t, dùng trong công nghiệp điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Ex-03-00136-01#&securiganth mv etch p:dung dịch natri permanganate trong nước; cas:10101-50-5(>= 40 -< 60%); 270kg/thùng; mới 100% (ex-03-00136-01)/ CN/     Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Securiganth mv etch p:dung dịch natri permanganate trong nước; cas:10101-50-5(>= 40 -< 60%); 25kg/can; mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28416900: Sodium permanganate 40% solution, dạng lỏng. (namno4: 40%min, h2o: 60%max), cas: 10101-50-5; đóng gói: 25kg/thùng. hóa chất công nghiệp dùng trong dệt nhuộm. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Ammonium molybdate, cas: 12054-85-2, cthh: (nh4)6.mo7o24.4h2o - hóa chất công nghiệp ứng dụng trong nghành công nghiệp xi mạ, hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Chất trộn jkl40 (trộn vào nước làm mát để chống cáu cặn trong hệ thống đường ống làm mát của máy quang phổ) (molipdat), kmh: k140c100. hsx: bruker/đức, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Muối amoni molipdat (dạng tinh thể)_(nh4)6mo7o24.4h2o_ammonium molybdate (cas 12054-85-2). 20kg/carton/ JP/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Muối molybdate, cas: 7631-95-0; 10102-40-6, phụ gia dùng xử lý bề mặt kim loại trước khi sơn,dạng bột,qcdg: 25kg/bao,hiệu:palvi,nsx:palvi industries limited.mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28417000: Sodium molybdate (cthh:na2moo4),(cas: 7631-95-0) - hóa chất công nghiệp, ứng dụng trong nghành công nghiệp xi mạ, 25kg/bag. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28418000: Muối natri vonframat (sodium tungstate), hàm lượng wo3: 77.61%, độ ẩm (h2o) 12.5%, dạng bột, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-d101a-181/ hạt từ 100ohm 100mhz 1812, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,hiệu yjycoin,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x101a-080/hạt từ 100r/100m 0805, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,không hiệu,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x102a-061/ hạt từ 1000ohm 100mhz 0603, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,hiệu taiyo,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x110a-061/a-061.hạt từ 1100 ohms100mhz 0603, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x600a-081/hạt từ 600100mhz 0805 2a, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,ko hiệu,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 01.38-x601a-061/hạt từ 600r100mhz 0603, tp bột oxit sắt ferrite cas no 1309-37-1 (50-54%),sdụng để loại bỏ nhiễu sóng trong qtr truyền tín hiệu dùng trong láp ráp mạch loa,không hiệu,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: 400000237#&bột sodium pyroantimonate, nguyên liệu sản xuất kính (dùng tăng độ trong của kính),tp/cas no:antimony pentoxide/1314-60-9; nước/7732-18-5; sodium oxide/1313-59-3, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Bột sắt bmxf-2sh/ ferrite powder bmxf-2sh. số cas 12023-91-5; 60676-86-0. hàng đã có kqgd số 134/tb-kd3 ngày 11/02/2025.. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Bột sắt p02-sr-d/ pulverox p02-sr-d. số cas 12023-91-5. hàng kiểm hóa thực tế theo tk 104697648161/a12 ngày 09/05/2022. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Bột từ tính lanthanum strontium cobalt ferrites dạng bột,màu đỏ,(thành phần chính là oxit sắt,hàm lượng sắt tính theo fe2o3 chiếm89,1% mã cas:1309-37-1),quy cách:1000kgs/bag.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Chất strontium ferrite, dạng bột mgb-2. số cas: 12023-91-5/ ferrite powder mgb-2. hàng đã có kqgd số 131/tb-kd3 ngày 11/02/2025. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: E533z2101a-n01#&hỗn hợp strontium ferrite 70% dạng hạt(dùng để ép thành nam châm để sản xuất các động cơ bước)ferrite compound/tp-f26s(cas:12023-91-5,12047-11-9,25038-74-8)-e533z2101a,mới 100%/ CN/     Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: E533z2111a-n01#&hỗn hợp strontium ferrite dạng hạt (tpchính là oxit sắt,hàm lượngsắt tính theo fe2o3 chiếm74-82%)(dùng épthànhnamchâm sx cácđộngcơbước)/tp-a27e(p2a)cas no:12023-91-5/e533z2111a,mới100%/ TH/     Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Muối của axit oxometalic dạng dung dịch trong nước- circuposit(tm) mlb promote 213a-1(20 lít/drum) dùng trong sản xuất bảng mạch in (tp cas:10101-50-5 (35-45%), 7732-18-5(55-65%), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Potassium stannate(25kg/bag): kali stannate dùng trong công nghiệp mạ (thành phần: potassium stannate trihydrate 12125-03-0:100%). hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Rm002#&chế phẩm hóa học (hợp chất ferrite) - <hm-1122a > magnet material - cas: 12023-91-5 (strontium ferrite = 91%); cas: 25038-54-4 (pa6 = 9%); -nguyên liệu sử dụng sx động cơ loại nhỏ,mới 100%/ JP/     Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Ro-a-409#&chất tẩy rửa bề mặt fujifilm wako pure chemical sodium aluminate (199-11115) 500g/una, cas: 1302-42-7, số lượng 40 una, hàng mới 100% (stt 19 của tk knq)/ JP/     Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Sodium stannate (h6na2o6sn): natri stannate dùng trong công nghiệp mạ (thành phần: sodium stannate tryhydrate 12058-66-1:100%)(20kg/box). hàng mới 100%. tham khảo số 793/tb-tchq/ JP/ 0 %    Hs code 2841
- Mã Hs 28419000: Stronti aluminat ph033t-dẫn xuất của nhôm hydroxit,dạng bột. cas no 12004-37-4,sd để phối trộn sơn.ncc:manfield (guangzhou).hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2841
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202