Mã Hs 2839
- Mã Hs 28391100: 43000002#&muối beaded beaded anhydrous sodium metasilicate (mã cas: 6834-92-0 (100%)) (dùng để sản xuất mỹ phẩm)/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391100: Kld-na2sio3#&hóa chất sodium metasilicate pentahydrate, cthh: na2sio3, cas: 10213-79-3, dạng bột, 25kg/bao, dùng làm chất tẩy rửa trong sản xuất găng tay, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391100: Na2osio2#&hóa chất sodium metasilicate pentahydrate (na2sio3). dạng: bột, phụ gia xs chất tẩy rửa dùng trong cn dệt nhuộm. cas:10213-79-3, 7732-18-5. hiệu: qingdao haiwan. mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391100: Natri metasilicat pentahydrat,dạng tinh thể-(sodium metasilicate nonahydrate),(cas:6834-92-0;1313-59-3).hàng đã được kiềm hoá tại 106362254721/ CN/ 3 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391100: Sodium metasilicate (na2sio3),mã cas: 6834-92-0,dạng hạt 25kg/bao, chế phẩm dùng trong ngành xi mạ, (theo kết quả số 1512/tb-ptpl ngày 27/6/2016), có kbhc/ CN/ 3 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391920: Hộp hút ẩm date2027 super 400gx3ho65p/ lốc/ JP/ 3 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391920: Hypersoft#&hóa chất dùng cho bể mạ,chất phụ gia dùng để đ/chỉnh độ bóng của sản phẩm hypersoft (là dung dịch có chứa t/p natri silicat)đóng gói 20kg/can(cas:1344-09-8:20-30%;7732-18-5:70-80%)mới 100%/ JP/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391920: Lsm-000123#&hóa chất dùng cho bể mạ, chất phụ gia hypersoft (có chứa thành phần là na4o4si sodium silicate, h2o nước), 20kg/can, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391920: Re-1764(ns-0211c) dung dịch sodium silicate. cas: 1344-09-8. hàng mói 100%. đã kh mục 16 tk: 107274300342 (17.06.2025)/ KR/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: 01.07.17.008#&gói hút ẩm silica gel, quy cách 5g/túi (1 túi = 1 pce). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: 165#&gói chống ẩm 2cm, mới 100%, hợp chất vô cơ, màu trắng, thành phần silicat/ TW/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: 26tb.namduong-001#&chất tăng cứng dùng để tạo cứng cho nền, tp:thủy tinh lỏng (cas 1344-09-8) 40%,nước(cas 7732-18-5) 60%,1 bao=25kg,nsx:degao,mới 100%/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: 38.09005.002#&hạt hút ẩm desiccant,silica gel, non-woven, 3gv1, kf5, hàng mới 100%. code 38.09005.002/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: 80902743h001#&gói hút ẩm silica gel, quy cách 1g/túi (1 túi = 1 pce). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: B000233#&chất làm khô desiccant (sodium aluminosilicate) mã cas: 1313-59-3 (30%) 1344-28-1 (30%) 7631-86-9 (40%), dạng bột, dùng trong sản xuất cỏ nhân tạo, không hiệu mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: C400-2#&hợp chất vô cơ để phụ gia bề mặt kim loại (sodium silicate c400-2 (25kg/can)), cas: sodium silicate 0344-09-8 (10-20%), water 7732-18-5 (80-90%)/ TW/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Disacoat alk 300/ex: hợp chất kiềm gốc silicat dùng trong ngành sx sơn, 60 kg/thùng x 16 thùng mới 100%. nhà sx disamtex indústria e comércio de prod.químicos ltda, cas no: 1344-09-08/ BR/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Dung dịch các chất hữu cơ, primion240 purifier2, là phụ gia phục vụ cho mạ điện, thành phần gồm: (1344-09-8) 50-100%, (7732-18-5) 50%, 25kg/can, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Dung dịch silicat natri (còn gọi là nước thủy tinh), dùng để sản xuất tấm lõi cửa. số cas: 1344-09-8. số lot: 2026011208. nsx: worner fluorine materials (guangzhou) co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: El26#&hỗn hợp muối natri và axit silic (sodium silicate - na2sio3)), (sodium silicate: 29-43%, water: 57-71%). hàng đóng trong thùng nhựa ibc. hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: G839-t0141-----63#&túi (gói) chống ẩm (từ 2gram đến 200gram/gói)/ TW/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Gói hút ẩm, trọng lượng: 0,001kg/gói (silica gel), dùng trong đóng gói, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: I092#& chống ẩm dạng tấm/ HK/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Keo natri silicat, chứa sillicat acid, sodium salt: cthh: na2o(sio2)x.yh2o (cas: 1344-09-8) và nước, dùng làm phụ gia kết hợp với bột kháng axit để làm vữa keo axit, dùng xây dựng nhà máy, mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Lsm-000131#&hóa chất dùng cho bể mạ, chất phụ gia plus clean b (có thành phần là aliphatic carboxylate, h2o nước), 20kg/can. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Lsm-000132#&hóa chất dùng cho bể mạ, chất phụ gia plus clean d (có t/phần là surfactant, muối aliphatic carboxylic và ethylenediaminetetraacetic, sodium hydrogensulfite, h2o nước), 20kg/can.mới 100%/ JP/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: M00050-01#&chất tẩy rửa máy summer k-330 (sodium silicate47-53%1344-09-8,sodium hydroxide 2-4%1310-73-2,sodium carbonate36-40%497-18-8,ethoxylatednonylphenol3-5%9016-45-9), hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Mkhypersoft#&chất phụ gia hyper soft dùng trong bể mạ kẽm: sodium silicate na2sio3 (cas 6834-92-0)/ JP/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Natri silicate,trong môi trường nước-sodium silicate, số cas: 1344-09-8, 7732-18-5, mới 100%. (tham khảo kqptpl: 743/tb-kđ4 (21/05/2019))/ KR/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Reoflux 2000a: chất giảm độ nhớt và tăng tỷ trọng cho hồ có tp chính là muối sodium silicate dùng trong sx gốm sứ ceramic. nsx: pt lamberti indonesia, 1250kg/ibc tank, mới 100%, cas: 1344-09-8./ ID/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Silicate dạng keo dùng để đúc khuôn - sodium silicate(no2)/na2sio3(be"49.4); cas #: 1344-09-8: 40% & 7732-18-5:60 % - kbhc số 3603170737-dga-0001921 ngày 26/01/2026 (dùng trong quá trình sx khuôn)/ KR/ Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Silicate natri, dạng lỏng, dùng để trám kín bề mặt cuộn cảm, na2o>= 8.2%, sio2>= 26%, sodium silicate, cas no: 1313-59-3, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Thành phần chính là muối natri silicat - dùng trong quá trình tạo bản cực bình ắc quy (tách bản cực ra khỏi khuôn) - (300ml/bottle) sodium silicate (7 oz bottle)--ptpl số: 2331/ptplmn-nv/ US/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: Thủy tinh lỏng, thành phần chính: natri silicat, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28391990: X3f-5#&hóa chất natri silicate (na2sio3), cas: 6834-92-0. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: .#&chất tách xỉ (silicat kim loại kiềm), dùng để tách xỉ, tạp chất ra khỏi đồng trong lò nấu, hàng mới 100%, 311034649/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: .#&túi chống ẩm 5g dùng để hút ẩm hàng hóa, hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: .#&túi hạt chống ẩm 2gr/gói a1, hạt trắng, thành phần: silicagel (silicat sio2>99%), dùng để hút ẩm máy, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: .#&túi hạt hút ẩm 10g: hạt hút ẩm bằng silicat, đã được đóng gói, 10g/gói, mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 23#&gói chống ẩm hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 3007.001#&túi chống ẩm- desiccant silica gel (white silica gel) 25gr,tp:si02 (cas: 7631-86-9) (98%), h2o (cas:7732-18-5)(2%), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 30413-00982#&chất chống ẩm, 20g/silica gel/70*90mm/độ hút ẩm của vật liệu trần 30%, cas no: 215-138-9 70%, 231-545-4 19%, 215-691-6 11%, mới 100%, 90.06.000.0009/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 375#&hạt hút ẩm silicagel dùng để hút ẩm, hàng đóng gói dạng túi 2gam/túi, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 51#&túi hạt chống ẩm/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 53#&túi hạt chống ẩm (2gr/pc)/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 815710.1 chất hấp thu mẫu sắc ký florisil-standard particle size: 60/100 mesh (cas: 1343-88-0) (1000g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DE/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 91100918500#&neusilin- silicat (loại khác), cas 12511-31-8, cthh: al2o3-mgo-1.7sio2-xh2o (trong đó al2o3: 29.1-35.5%, mgo: 11.4-14%, sio2: 29.2-35.6%, h2o: 14.9-30.3%)/ JP/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 921252w250: gói hút ẩm silicat, nh: hyundai, nsx: mobis india ltd, dùng cho xe ô tô du lịch hyundaituc24_v,g9022, mới 100%./ IN/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: 92125h8350: gói hút ẩm silicat, dùng cho xe hyundai acc24_v,gv8024, mới 100%/ KR/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: As5#&gói hút ẩm 1 gói =2g. mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Bột lọc dầu (hóa chất cơ bản, cas:1343-88-0). magnesium silicate (filter aid) (hiệu: magnesol; 0.28kg x 30/thùng; hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Bột mài độ hạt 80, thành phần chính iron silicate cas 13478-48-3 tỉ lệ 92.5%, dùng để mài mòn, đánh bóng trong công nghiệp, nsx: shijiazhuang milestone mineral development co., ltd, 25kg/bag. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: C16.gha#&gói hút ẩm 1 gói = 25g. mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: C-17041772722#&hạt hút ẩm dùng cho máy sấy khí. model ns-10, maker kukdong, thành phần: aluminum silicate/ KR/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Cs-desiccant-1#&túi chống ẩm (chất hút ẩm) (1kg/1túi), dùng để hút ẩm khi đóng gói mô tơ điện/ powder desiccants_ln11_order_50012704_1/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Cv sirikgr 1#&túi chống ẩm 5992440, 10g/chiếc, hàng mới 100% dùng cho đóng gói hàng xuất khẩu/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Dd93#&gói hút ẩm silica gel (l60*w45 1pce/5g), mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Fengsil -180#&hợp chất silica dạng bột (precipitated silica 180p), thành phần 92% silica gel, mã cas: 112926-00-8, dùng trong sản xuất cao su và nhựa, hàng mới 100% (20kg/kiện)/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Gc24#&túi đựng hạt chống ẩm có thành phần chính silicagel, đã được đóng gói 5gam/túi. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Gói hút ẩm silica gel 25 gram tyvek. hàng mới 100 %. trọng lượng 25gr/ gói = 46.900 gói (1172.5kg)/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Ha0011#&hạt chống ẩm/ KR/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Hóa chất florisil, 150-250um (60-100mesh); 25g/chai, cas: 1343-88-0 100%, sử dụng trong thí nghiệm/ JP/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Hóa chất: florisil, about 60-100 u.s. mesh, for chromatography, f/1170/50, 250gr/chai.nhãn hiệu:fisher chemical.mới 100%. cas:1343-88-0 (tỷ lệ > 95%)/ US/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Hợp chất trợ phủ,thay thế tio2 (thành phần chính:magnesium silicate) nguyên liệu dùng trong sx sơn (silpaque 97) (cas:1343-88-0/7631-86-9) 25kg/bag (nsx:pinnacle global trading) mới 100%/ IN/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Js19#&bột wollastnite nyad-g(calcium metasilicate >94%(13983-17-0),calcium carbonate <2%(1317-65-3),magnesium calcium silicate <2%(14483-19-3)dùng sx gioăng đệm. mới 100%/ US/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Kali silicat lỏng, cas no: 1312-76-1, tỷ trọng: 1.44, đóng gói thùng 1300kg, phụ gia công nghiệp, nsx: worner fluorine materials (guangzhou) co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Lab2#&gói hút ẩm silicagel 2g, mã cas: 60676-86-0. (hàng mới 100%)#&vn/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Lanram inhibitor#&hạt chống rỉ, chống ẩm lanram inhibitor dạng túi/vaporizable rust inhibitor lanram/ JP/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Magnesi silicat tổng hợp, dạng bột, 1kg/hộp, hiệu: zhejiang jiehua new materials co., ltd, hàng mẫu, mới 100%, cas: 1343-88-0, 7732-18-5/ CN/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Magnesium silicate:isofrax washed bulk fibre,high index 90%, dùng để tăng tính cách nhiệt cho sơn (dùng trong sx sơn, dạng sợi bông) (mã hàng: 156113).cas:436083-99-7 mới 100% (9.5kg/bag)/ GB/ 0 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Mb-2#&hỗn hợp chất kết dính, potassium silicate. sodium silicate mb-2: cas number 1312-76-1; 1344-09-8; 7732-18-5 (dùng sản xuất que hàn) hàng mới 100%./ KR/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: N44#&gói hạt chống ẩm/ KR/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Npl0060#&hạt hút ẩm siliccat được làm từ hoạt chất silicagel,đóng trong túi nhỏ kích cỡ 6*10cm (trọng lượng 0.0012075 kg/túi), số lượng 80,000 túi,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Npl014#&hút ẩm các loại. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Ol1544#&hạt silicagel đóng gói 100 gram. hàng mới 100%. gói= pce/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Pksie14003a#&drier 60*45mm 4g vn sie/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Pk-silica-1#&túi hút ẩm dạng hạt, dùng để hút ẩm khi đóng gói linh kiện mô tơ điện(1 túi = 50gr; 1 túi = 1pce)/ silica gel a7, hàng mới 100%_ln11_order_50011646_1/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Pl087#&hạt chống ẩm dùng trong may mặc/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Silica#&túi hút ẩm dạng hạt, dùng để hút ẩm khi đóng gói mô tơ điện (1 gói=50gr; 1 gói=1pce)_order_50009175_1/ CN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Silicagel_n26#&gói hạt hút ẩm từ silicat, 5gram/gói-silicagel. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Sl#&hỗn hợp chất kết dính, potassium silicate. sodium silicate mb-4: cas number 1312-76-1; 1344-09-8; 7732-18-5 (dùng sản xuất que hàn) hàng mới 100%./ KR/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Sl-1/1#&hỗn hợp chất kết dính, potassium silicate. sodium silicate mb-1: cas number 1312-76-1, 1344-09-8, 7732-18-5 (dùng sản xuất que hàn) hàng mới 100%./ KR/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Supercoat hs - là chế phẩm hóa học có chứa polyethylene terephthalate -cas: 25038-59-9;potassium silicate - cas:1312-76-01 dùng trong cn mạ, mới 100 %/ CN/ 2 % Hs code 2839
- Mã Hs 28399000: Wp02#&gói hút ẩm,micro-park pe sheets (ua) translucent 250mm x 250mm micro- pa k(mirco-pak) (rsl)/ HK/ 2 % Hs code 2839