Mã Hs 2837

- Mã Hs 28371100: A0100026#&natri xyanua nacn, số cas: 143-33-9 (>98%), 1310-73-2 (<1%), 497-19-8 (<1%)/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371100: V3203-0002-0a#&hoá chất sodium cyanua - nacn 98%, số cas: 143-33-9, hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: .#&chất dùng trong công nghiệp mạ potassium cyanide kcn, tp: kali xyanua 100%, dạng bột, 50kg/bao. hàng mới 100%;6036-00761v/ VN/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: 027#&hoá chất mạ đồng (copper cyanide); cucn>=98%/ KR/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: 4000021#&potassium cyanide (kali xyanua, cthh: kcn, 50 kg/drum), dùng trong ngành công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%/ CZ/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: 406001282#&hóa chất potassium gold cyanide dùng để mạ vàng lên sản phẩm, tp: potassium dicyanoaurate(i) (7.35%); water (92.65%). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: 5017548#&chế phẩm hoạt động bề mặt cation (chất thấm ướt) dạng lỏng - aurega blend cu 118 cx wetting agent - cas: polyethylenglykolmonodecylether/26183-52-8/10%;water/7732-18-5/90% (m.5017548)/ AT/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: 5017549#&chế phẩm xử lý bề mặt kim loại-aurega blend cu 118 cx replenisher 1(chai=1 lít= 4 unit(1 unit = 0.25 lít))-cas: potassium carbonate/584-08-7/0.04%;water/7732-18-5/99.96%) (m.5017549)/ AT/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: 5017550#&chế phẩm xử lý bề mặt kim loại-aurega blend cu 118 cx replenisher 2(1 chai=1 lít =4unit(1unit=0.25 lít))cas: dodecyldimethylamine oxide/1643-20-5/1%; water/7732-18-5/99% (m.5017550)/ AT/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: 5449378#&hóa chất potassium cyanide -kcn(kali xyanua), 1 kg/ box (cas: 151-50-8), dùng trong ngành công nghiệp mạ điện. hàng mới 100% (m.5449378)/ CZ/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: A0100025#&kali xyanua (potassium cyanide) (kcn tối thiểu 98%) số cas: 151-50-8 (>=98%); 1310-58-3 (<=1%); 584-08-7 (<=1%)/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: A0100029#&niken kali xyanua độ tinh khiết 95,4%, gồm k2ni(cn)4.h2o số cas 14323-41-2 (95%), kcn số cas 151-50-8 (0,5%), 7732-18-5 (4,5%)/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: A0100034#&kali vàng xyanua/ potassium gold cyanide, k[au(cn)2]/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Bv#&potassium gold cyanide (kali vàng xyanua). thành phần: potassium gold cyanide 100%.,cas:13967-50-5, dùng trong việc mạ đồ trang sức mỹ ký, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Copper cyanide-cucn/ đồng xyanua- (cas: 544-92-3, thuộc nhóm cas các hợp chất xyanua; hóa chất cơ bản dùng trong xi mạ. mới 100%; dạng rắn; 15kg/can; nsx: seo an chemtec co., ltd)./ KR/ 0 %    Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: D3010001yd#&kali vàng, cthh: k[au(cn)2],cas no:13967-50-5/potassium gold cyanide/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Fbc001#&muối vàng kali cyanide (kau(cn)2, dùng cho công đoạn mạ trong sản xuất bản mạch in, (potassium gold cyanide (p.g.c) (13967-50-5) 100% (sb010300002)/ KR/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Imitation gold # 100/ imitation gold 101/100-(cas các hợp chất xyanua,chứa:cucn-cas: 544-92-3;zn(cn)2-cas 557-21-1;phụ gia. dùng trong xi mạ giả vàng.mới 100%;dạng rắn;15kg/can;nsx: seo an chem tec)./ KR/ 0 %    Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: J04328#&muối vàng kali cyanide kau(cn)2 sử dụng trong công đoạn mạ vàng lên mạch tích hợp, dạng rắn (100 grm/bt) - gold potassium cyanide [kau(cn)2, cas 13967-50-5] skbhc: hc2025707457/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Potassium cyanide#&hóa chất potassium cyanide -kcn (kali xyanua), hàng mới 100%## số cas: 151-50-8/ CZ/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Ppm000201#&potassium cyanide, cthh: kcn, đóng gói 50 kg/thùng, dùng trong công nghiệp mạ điện. hàng mới 100%.#&cz/ CZ/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Xa0032#&kali vàng xyanua/ potassium gold cyanide, k[au(cn)2], (thành phần: potassium dicyanoaurate (i) 99.8% cas no: 13967-50-5, và nước 0.2% cas no 7732-18-5). mới 100%/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28371900: Zinc cyanide-zn(cn)2/ kẽm xyanua- (cas: 557-21-1, thuộc nhóm cas các hợp chất xyanua; hóa chất cơ bản dùng trong xi mạ. mới 100%; dạng rắn; 15kg/can; nsx: seo an chemtec co., ltd)./ KR/ 0 %    Hs code 2837
- Mã Hs 28372000: 07030209#&muối kali vàng xyanua k(au(cn)2), potassium gold cyanide.hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28372000: 07030261#&muối kali vàng xyanua k(au(cn)2), dạng tái chế potassium gold cyanide eco pgc 683.hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2837
- Mã Hs 28372000: Auruna 570 - muối bổ sung 01 (84g/lọ), đóng gói: 84 grams/lọ. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2837
- Mã Hs 28372000: J03954#&hợp chất kali ferricyanua, dùng trong quá trình mạ điện (phủ lớp kim loại lên mạch tích hợp) - potassium ferricyanide [k3fe(cn)6, cas 13746-66-2]/ CN/     Hs code 2837
- Mã Hs 28372000: Mm02-00034a#&hóa chất potassium gold cyanide; kau(cn)2 100%.gp: 40/gp-hc ngày 27/01/2026/ KR/     Hs code 2837
- Mã Hs 28372000: Potassium ferricyanide, 99.5% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; c7h5ocl hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: p816307-2.5kg/ lọ, cas 13746-66-2/ CN/ 0 %    Hs code 2837
- Mã Hs 28372000: Rm-02-00001-v01#&gold potassium cyanide - hóa chất kali vàng xyanua dùng để mạ vàng trong sx bảng mạch điện tử (pcb), tp: potassium cyanide 32% + gold 68%, hàng mới 100% (m-50-pgc-01)/ KR/     Hs code 2837
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202