Mã Hs 2836

- Mã Hs 28362000: .#&ks-ad-co - hóa chất soda ash light, dạng bột (40kg/bao) cas: 497-19-8 dùng để điều chỉnh axit tự do trong bể photphat trong quá trình xử lý bề mặt sản phẩm thép. hàng mới 100%, 6036-005851/ VN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: .#&sô đa-(sodium carbonate) sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, mã: ad-co. mã cas:497-19-8.qcđg: 25kg/bao, mới 100%/ VN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 0139-1#&sodium carbonate - na2co3 [cas: 497-19-8] là hóa chất trong bồn hiện ảnh, dùng để gia công sản phẩm/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 05.rlzz.0010#&hóa chất sodium carbonate min 99% (soda na2co3), dạng hạt màu trắng; dùng dệt nhuộm vải sợi.. mã cas: 497_19_8; 7732_18_5; 7757_82_6; 7439-89-6;7647_14_5; 10034-76-1. mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 06080204#&hóa chất soda ash dense 99.2% (na2co3) (soda ash dense 99.2% min 1000kg/bag - na2co3), số cas: 497-19-8. hàng mới 100%./ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 400000050#&bột soda ash dense, công thức phân tử na2co3 99.76%, là nguyên liệu để sản xuất kính, dung sai +/-5%. hàng mới 100%/ US/ 2 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 952175#&hóa chất dinatri cacbonat degreasing salt 1018 part i - cas: sodium carbonate/497-19-8/100% (12 kgs/túi)(kiểm hoá tk: 106942498941/e11) (m.952175)/ AT/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda (soda ash dense na2co3 min 99%-dinatri carbonat). dạng bột đóng trong bao jumbo.1000 kg/bao jumbo, tổng 540 bao jumbo.được sử dụng làm nguyên liệu dùng cho sản xuất kính. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda dinatricacbonat (soda ash light 99.2pct,) na2co3 làm nguyên liệu để sản xuất thủy tinh lỏng,50 kg/bao.cas: 497-19-8, nhập mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda nặng- (na2co3 99,2% min) dùng trong sx kính, không dùng trong ngành thực phẩm, đóng bao jumbo 1 tấn/bao, mã số cas: 497-19-8, hàng mới 100%. nsx: tangshan pmc trading co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda nhẹ (soda ash light) na2co3 dùng để sản xuất xà phòng,40 kg/bao, mã cas: 497-19-8. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: C1010005#&bột sodium carbonate_anhydrous dùng trong công đoạn rửa tấm gốm: sodium carbonate_anhydrous 99-100%(497-19-8), nước 0-1%(7732-18-5). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Chất soda ash light 99,2%min,hàng mới 100% dùng trong công nghiệp xử lý thải,cas:497-19-8/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Cm-00307#&hóa chất natri cacbonat (sodium carbonate - na2co3) (na2co3: 99%) dùng trong dây chuyền ăn mòn bản mạch/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Dinatri carbonat (disodium carbonate)-chất phụ trợ-soda ash light- trong quá trình nhuộm len, dùng trong ngành sản xuất sợi, nhãn hiệu: jinzi, mã cas: 497-19-8, nw: 50kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Hc54#&hóa chất dinatri carbonat- soda ash light na2co3 nồng độ 99.2%,dạng bột, đóng gói 1000 kg/bao jumbo, hiệu: g-crystal, dùng để tẩy rửa nồi hơi, cas: 497-19-8. mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Hc7#&hóa chất sodium carbonate (soda ash light 99% min), cthh: na2co3 99% min, mã cas: 497-19-8, dạng bột, quy cách: 50kg/bao, dùng trong quá trình nhuộm vải, không có nhãn hiệu, mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Hoá chât cơ bản soda ash dense (dinatri carbonat) - na2co3, dùng trong công nghiêp dệt nhuộm, sản xuất kính (1250kgs/jumbo). mã cas: 497-19-8./ IT/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: J04161#&sodium carbonate -disodium carbonate-(light) dùng để tách phần resit không được rọi sáng, hiện ảnh để hoàn thiện sản phẩm - na2co3 [cas 497-19-8]/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Na2co3#&hóa chất soda ash light (dinatri carbonat), na2co3,dùng sản xuất chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm.hiệu: jiangsu huachang chemical co.,ltd. dạng: rắn. cas: 497-19-8, mới 100%./ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Na2co3-0305#&muối dinatri cacbonat (soda ash light),dạng chất rắn khan màu trắng,hl 99.2% na2co3. làm chất xúc tác gia nhiệt trong quá trình oxi hóa để tách wo3 ra khỏi n.liệu wolfram.mới 100%/ IN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Natri cacbonat tinh khiết dạng hạt dùng trong sản xuất kính thủy tinh - soda ash dense (soda ash (sodium carbonate)(1000kg/bag), cas: 497-19-8, 7732-18-5, 10034-76-1, 7647-14-5, 7439-89-6, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Npl79#&sodium carbonate light soda -ash-light (na2co3),(25kg/bag).sodium carbonate;more than99%.cas:497-19-8. (mới 100%)/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Npl-c-nd-001#&natri cacbonat, hoá chất natri cacbonat-(na2co3),mã cas:497-19-8,dùng trong công nghiệp dệt nhuộm,dạng rắn (50kg/bao),nsx:chongqing xiangyu salt chemical industry co.,ltd,mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: P38#&dinatri carbonat (soda ash light- na2co3 - dạng bột, hàm lượng 100%, dùng để xử lý trong quá trình nhuộm bông.mã cas: 497-19-8, . mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Soda solvay dense- sodium carbonate dense(in 340 x 1250 kg/ bag) chất trợ chảy tạothủy tinh trong sx kính (na2co3 99%min.mới 100%. dùng sx kính).cas: 497-19-8. nhà sx solvay chemicals international/ FR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Soda#&"bột soda (na2co3) natricacbonat 98-100%, dùng trong công nghiệp luyện kim."/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Sodium carbonate-25kg#&sodium carbonate - na2co3 - hóa chất vô cơ. công dụng tạo môi trường kiềm, lột dry film và lớp solder mask/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Zeak1181#&natri cacbonat na2co3 (sodium carbonate)/ zeak1181, dạng bột, dùng trong quá trình sản xuất bản mạch dẻo (cas no: 497-19-8) (quy cách: 40kg/1bag). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Zj002#&chất phụ trợ trong nghành dệt nhuộm:soda ash light,cas:497-19-8,7732-18-5,7757-82-6,7647-14-5,tp:sodium carbonate(99.8%),water(0.1%),sodium sulfate(0.05%),sodium chloride(0.05%)*/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Zj002#&hóa chất soda ash light - na2co3 (dinatri carbonat)-na2co3, mã cas:497-19-8, nsx:jiangsu huachang chemical co.,ltd,dùng sản xuất trong ngành dệt nhuộm (1.000kg/bao), dạng rắn, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: - phụ gia thực phẩm - ins 500ii - bicar food-sodium bicarbonate for food (1960 bao x 25 kg). cas:144-55-8, nsx 09/2024;07,08/2025-hsd 09/2027;07,08/2028. nsx: solvay chimica italia spa. hàng mới 100%./ IT/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: (1614398)sodium bicarbonate bicar pharma hd 0/13 nlsx dịch truyền dung dịch thẩm phân máu đậm đặc(bicarbonat)hd plus 8,4b dùng để chạy thận nhân tạo.cas:144-55-8.nsx:solvay peroxythai limited.mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 064#&chất ngâm da (sodium bicarbonate 99%) mã cas: 144-55-8 (100%) (natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) , hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 10#&bột cát thổi (1 bag = 2.2kg) (natri hydrocarbonat) (dùng trong sản xuất bo mạch)-(hàng mới 100%)/ US/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 3h00000316#&chất tạo bọt white foaming agent,60% là natri bicacbonat cas:144-55-8,dạng bột,dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa,mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 7#&hóa chất trung hòa trong tẩy da (sodium bicarbonate),chất rắn,màu trắng,25kg/bao. dùng trong nghành nhuộm và thuộc da,mã cas: 144-55-8.nhãn hiệu:g-crystal.nsx huaxing chemical.hàng mới 100%./ CN/ 7.5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: A060727#&hoá chất sodium bicarbonate nahco3, dạng bột, hàm lượng 99% min, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: A48#&chất xử lý thuộc da sodium bicarbonate (hoá chất natri bicarbonat) có t/d làm tăng độ ph cho da,gồm: sodium bicarbonate (cas: 144-55-8, 99-100%); mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Aidd004#&hoá chất natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - nahco3, dạng rắn, 25kgs/bag, số cas: 144-55-8, không có nhãn hiệu, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm. mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bicar food 27/50 sodium bicarbonate (natri bicarbonat),dạng rắn,cas:144-55-8 nahco3>=99%,nhãn hiệu: bicar food, nsx: solvay peroxythai limited, hsd:07/12/2028, 25kg/bao/ TH/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bộ hóa chất hiệu chuẩn khí cacbonic cgs-111, mã 143d044, sử dụng cho thiết bị đo khí cacbonic cgp-31 (5g/gói) (10 gói/bộ). cas 144-55-8 >=99%, 7732-18-5 <=1%. hàng mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bột baking soda 454gr x10 gói/hộp. hsd 9/2028. hàng quà tặng dùng cho cá nhân nhập lần 01 trong năm, mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bột khô pha dịch b đậm đặc, dùng cho máy chạy thận nhân tạo - granudial bi 84(508861c) (1pce = 1 box, thành phần chính nahco3). chất vô cơ hidrocacbonat. batch: g2qi20130. hsd: 09/2028/ FR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bột pure baking soda 20509249 (100% sodium bicarbonate) dùng lau chùi, khử mùi...500g/gói, 20 gói/thùng, hsd: 05/09/2028, cas no: 144-55-8, mới 100%. hiệu arm & hammer./ US/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Chất dùng tạo xốp cho sản phẩm khung tranh-blowing-agent, (25kg/bao, dạng bột) (cas #:144-55-8). nsx: shin woo chemical. sdk:hc2026715252/ KR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Chất tẩy sodium bicarbonate nahco3 (làm sạch đầu gậy golf; cas no. 144-55-8); mới 100%;hđ đầu vào:942-29/07/2025#&cn/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Fs-15328#&baking soda (sodium bicarbonate, cas: 144-55-8; (hàm lượng nahco3 >= 99%) dùng để làm sạch đĩa sau công đoạn mài/ IT/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Na bicacbonat#&na bicacbonat/hóa chất phụ gia thực phẩm sodium bicarbonate-nahco3/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Natri bicarbonat foaming agent (sodium hydrogen carbonate), dạng bột,cas 144-55-8: 100%,dùng làm phụ gia tạo bọt trong sản xuất tấm sàn l-spc,nsx: dongguan jiaquan, đóng gói: 25kg/hộp, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Natri hydro cacbonat (nahco3) dùng trong phòng thí nghiệm (pce= hộp= 500gr)/chai/ sodium hydrogen carbonate(pm000326) cas no: 144-55-8 (99%)/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Natrium bicarbonate (2116) (bột phân tán trắng, tạo bọt, có màu vàng, dùng trong ngành nhựa) cas no: 144-55-8, 557-05-1, hàng mới 100% (nw: 1bag= 25kg)/ CN/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Nc blowing agent nc-808: chất sodium hydrogencarbonate dùng tạo bọt trong sản xuất nhựa pvc, dạng bột, cas: 144-55-8. nsx: shandong hairuite new materials. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Nl005#&chất trung hòa sodium bicarbonate, dùng trong ngành thuộc da, cas#144-55-8, kbhc: hc2026708498 ngày 03/01/2026/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Nl29#&sodium bicarbonate (nahco3) cas# 144-55-8 100%, kbhc: hc2026711869 ngày 12.01.2026, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: P46#&hỗn hợp cacbonat (thành phần 1,1'-azobisformamide cas 123-77-3, 34%, bicarbonate cas 144-55-8, 66%) chất phụ gia tạo độ xốp cho eva dùng làm đế giầy dép, mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Phu gia thực phẩm sodium bicarbonate (natri bicarbonat - nahco3). hạn sử dụng 03/12/2027. mã cas: 144-55-8. mnsp 2011915/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Sản phẩm sodium bicarbonate(bicar z 0/50 sodium bicarbonate) nahco3 99% min,1% độ ẩm,25kgs/bao,dạng bột,nguyên liệu bổ sung khoáng dùng trong thức ăn thuỷ sản.mã cas 144-55-8,nsx solvay peroxythai/ TH/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Sodium bicarbonate (feed grade): bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi lot: 20251125, nsx: 11/2025, hsd: 11/2027, quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%, nsx: henan zhongyuan chemical co., ltd./ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Tn032#&natri bicacbonat, dạng bột - sodium hydrogen carbonate nahco3, cas: 144-55-8, dùng trong quá trình nhuộm hoàn tất vải,hiệu:không, nsx: flow chemical (hk) limited. mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Vn008#&hóa chất sodium bicarbonate(dùng sx da thuộc,25kg/bag, số cas: 144-55-8, dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Vtq0005#&phụ gia thực phẩm: sodium bicarbonate, 25kg/bao, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Wpc10-230906#&chất tạo độ nở để giúp gia tăng tính kết dính của sp gỗ nhựa tổng hợp (polythlene ee515), dạng hạt (tp:49% sodium hydrogen carbonate,48% low-density polyethylene,3% nhựa polyethylene)/ JP/ 5 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Wx108#&hóa chất dùng để nhuộm vải (phụ gia thực phẩm) sodium bicarbonate(natri bicarbonat),dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm,dạng rắn, hiệu: solvay,cas: 144-55-8, 80 bao x 25kg, hàng mới100%./ TH/     Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: C18410#&kali cabonat - k2co3(25kg/bao). cas: 584-08-7 99.69%, dùng cho xi mạ./ KR/     Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Chất bf-7l (jm 451 bf) làm tăng độ ph, dạng lỏng, thành phần chính là potassium carbonate (dung dịch kali carbonat) (cas:584-08-7), 55 gal/thùng. hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Chất potassium carbonate, granular, acs reagent, mã: 1419ap, lot: lc63713, cas: 584-08-7 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: ck2o3; lọ 100g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Hoá chất công nghiệp - potassium carbonate 99.5% (k2co3), cas # 584-08-7, đóng gói 25kg/bao-tc: 1920 bao/48 tấn/ KR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Kali carbonate (potassium carbonate - k2co3 99.5% min), nsx: unid co., ltd, mã cas 584-08-7, đóng gói đồng nhất 1 tấn/ bao, dạng bột, dùng sản xuất thủy tinh, hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Npl50-de300m#&hóa chất tẩy film de - 300m, thành phần chính: 35%+-5 kali cacbonat, phụ gia <=2%, nước cất khoảng 63%, dùng để tẩy rửa film trong quá trình sản xuất. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Phụ gia để chế biến thực phẩm: bột kansui vet (potassium carbonate 45%, sodium carbonate 23.2%),(5kg/gói; 4 gói/thùng),nsx: xinyin foods (xiamen) co.,ltd, hàng mới 100%. nsx/hsd: 24/12/2025-23/12/2027/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Potassium carbonate 99.5% (k2co3), hóa chất công nghiệp, đóng gói 25kg/bao, mã cas 584-08-7 (kkbhc). nhà sản xuất: unid co., ltd/ KR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365010: Calcium carbonate food grade mamacalso (25kgs/bao) - calcium carbonate dùng làm nguyên liệu/phụ gia thực phẩm. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365010: Muối calcium carbonate của tropicana twister strawberry juicy milk concentrate (1 unit = 5.46 kg).cas: 1317-65-3, caco3./ SG/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 10105#&canxi carbonat - sl caco3 colloid calcium (cas: 00471-34-1)(mục 2 của tknk số: 107790236300/e31, npl chưa qua gcsx)/ ID/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 1137-092#&canxi carbonat, dùng để sản xuất săm xe. mới 100%./ KR/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 12-pm22#&bột canxi cacbonat dùg s. xuất gốm sứ dt/calcium carbonate ikkyuu(pm000485) cas no: 471-34-1(lớn hơn 98%) c. kết tp 2% còn lại (coa đ kèm) không chứa tp tiền chất, hc nguy hiểm./ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 130105 caco3 powder (97% calcium carbonate, cas 474-34-1) + (3% fatty acids, cas 266-930-6) canxi cacbonat tổng hợp bằng phương pháp kết tủa, bột, npl sx mực in. 36/bb-cn/ TW/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 15100#&canxi carbonat-mới 100%- light caco3 (cas: 00471-34-1)(mục 28 của tknk số: 107065718430/e31)/ TW/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 1-wnl18#& bột calcium carbonate (caco3) siêu mịn, đã kết tủa, cas no. 471-34-1, 25kg/bao, dùng sản xuất đế giày, hàng mới 100%/ VN/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 2308020102#&canxi cacbonat dạng phân tán trong nước (calcium carbonate water dispersion), tp cas 471-34-1(45-55%) 7732-18-5(45-55%),chất độn,nsx: shandong xingyu gloves co., ltd,sx: 2025,mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 283650900011#&light canxi carbonate (caco3)(phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 29-rf01#&canxi cacbonat dạng bột (calcium carbonate), cas no.00471-34-1, dùng để sản xuất linh kiện cao su. mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 35#&gói hút ẩm, thành phần canxi carbonat (cthh: caco3, hàm lượng chính: caco3: 75%), (loại 15 gr/ gói, 70297 gói = 1054.46kgs), mới 100%/ ZZ/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 38#&carbonat caco3(bột nhẹ light calcium carbonate siêu mịn, đã kết tủa) cas no. 471-34-1, 25kg/bao, dùng trong sản xuất đế giày,hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 4#&chất độn dày màu trắng cc-302, calcium carbonate cas: 471-34-1, fatty acids cas: 67701-06-8, canxi carbonat dùng để sản xuất săm lốp xe - mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 511058#&chất phụ gia red sr200p, thành phần calcium carbonate caco3, mã cas: 471-34-1, dùng để ổn định màu trong màu vẽ, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 90266787#&calcium carbonate (precipitated calcium carbonate)(canxi cacbonat dạng bột caco3 hàm lượng 98% min, nguyên liệu dùng trong công nghiệp sản xuất bột giặt). hàng mới 100%./ CN/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bcx#&bột canxi carbonat (calcium carbonate ac-mlt02), đóng 25kg/bao, dùng để tăng độ cứng cho hạt nhựa pvc. mới: 100%./ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bcx1#&bột calcium carbonate vs-725, không phải đá vôi tự nhiên và phấn (canxi carbonat tự nhiên), phụ gia dùng trong công nghiệp sản xuất hạt nhựa, mã cas:471-34-1, mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột cancium carbonate: calofil 1000 (mã hàng: 148201) dùng để sản xuất keo dán gỗ. mã cas: 1317-65-3 (100%). hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá (caco3). mắc sàng: 1250.quy cách: 25kg/bao.model:s-818. nhà sản xuất: guang zhou chi yang chemical co.,ltd. sử dụng trong ngành sơn. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá calcium carbonate powder (caco3), dùng làm phụ gia nhựa (pvc, filler masterbatch), nhà sản xuất: shree overseas, hàng mẫu mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá vôi (calcium carbonate), cas: 471-34-1, 1 kg/kiện, hsx: ege ay mikronize madencilik nak. san.ve tic ltd, sử dựng làm mẫu trong sản xuất nhựa, hàng mới 100%/ TR/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá vôi: calcium carbonate, lh-80 white,cas no: 00471-34-1 nguyên liệu để sản xuất cao su màu, hàng mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột nano calcium carbonate ccr-800 (công thức: caco3). mã số cas: 471-34-1 công dụng: phụ gia trộn sản xuất nút cao su), hàng mới 100%, đóng trong bao 25kg./ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: B-x-104#&chất phụ gia (calcium carbonate (caco3 ms6);tên hh: calcium carbonate powder; tp: cac03>= 98%;cthh:caco3;cas no.: 471-34-1; nsx: công ty cp xi măng và khoáng sản yên bái)/ VN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Chất độn fmt-98 (wet ground calcium carbonate, 75% tsc) dùng sản xuất găng tay cao su; t/p chính: calcium carbonate; cas 1317-65-3; hàng mới 100% (1.900kgs/thùng); nsx: f.m.t. (thailand) co., ltd/ TH/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Cpg#&bột precipitated calcium carbonate caco3 (loại lh-180.tp:calcium carbonate (471-34-1): 95.4-97.4%,sodium stearate/sodium palmate (822-16-2/61789-89-7): 1.6-3.6%,880bags,làm đế giày,mới 100%)/ TW/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: D031# calcium carbonate mamacalso (caco3), 25 kg/bao, (mã hs tương tự ptpl số: 142/tchq-ptplmb) d031, 001-y01-070,nlsx,mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: D080 canxi carbonat 100 (caco3) (25 kg/bao), nguyên liệu sản xuất phanh xe máy, mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Dv032#&gói chống ẩm(caco3: 75% cas no: 471-34-1, modified starch: 25%, 15g/túi). hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Dx0011-nk#&calcium carbonate (caco3), cas: 471-34-1, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, nhà sản xuất: lianyungang, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Eva016#&chất phụ gia dùng để sản xuất hạt nhựa, thành phần chính caco3 >= 96.26%, số cas: 471-34-1, (precipitated calcium carbonate ck-525), dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Fmt-98#&chất độn fmt-98 (wet ground calcium carbonate, 75% tsc) dùng sản xuất găng tay cao su xk; t/p chính: calcium carbonate; cas 1317-65-3; hàng mới 100% (1.900kgs/thùng)/ TH/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Gha#&gói hút ẩm, thành phần canxi carbonat (cthh: caco3, hàm lượng chính: caco3: 75%), (mới 100%), (8,792 gói, loại 15 gr/ gói)/ ZZ/ 15 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Glt65#&túi chống mốc gói 15g (thành phần caco3), hàng mới 100%/ ZZ/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Gv1439010#&canxi carbonat (hóa chất vô cơ) mamacalso, cas no: 471-34-01, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Ha#&gói chống ẩm - mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Hcv041-m#&bột canxi carbonate (caco3) (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Imd03#&canxi carbonat b-220, hiệu yuncheng, cas:00471-34-1, dùng để sản xuất đế giày, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Imertouch n900c -chất phụ gia calcium carbonate dạng lỏng dùng cho ngành sơn, quy cách: 10 túi x 1850 kg, cas: 471-34-1,7732-18-5,2634-33-5,2682-20-4 nhãn hiệu imerys, mới 100%./ MY/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: J30131#&nhựa polybec t-2459, hỗn hợp 30% 1,2-polybutadien acrylate số cas 68441-49-6, 22% styrene số cas 100-42-5, 48% calcium carbonete số cas 471-34-1/ JP/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Js16#&bột canxi carbonat 95-98% (471-34-1, caco3), axit béo, mỡ động vật, muối natri 2-5% (8052-48-0) (micron 200) (là nguyên liệu sản xuất tấm gioăng đệm) (hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: M14#&hạt chống ẩm, thành phần từ canxi carbonat (cthh: caco3, 30 kgs/ thùng= 50 thùng), (mới 100%)/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: M-carb (bột canxi carbonat) dùng trong sản xuất sản phẩm găng tay cao su. hsx:mrc industries sdn bhd,mới100%.nsx:08/12/2025,hsd:08/12/2026./ MY/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mr130000010#&canxi carbonat hoá chất dùng trong ngành sx giày, cas no: 471-34-1/calcium carbonate hk-313/ TW/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mr130000016#&chất xúc tác-calcium carbonate/colloidal calcium carbonate (cas no.: 471-34-1; 84681-71-0)/ ID/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mrc300np50a (canxi carbonat dạng nhũ) dùng trong sản xuất sản phẩm găng tay cao su. hsx:mrc industries sdn bhd,mới100%.nsx:03/12/2025,hsd:03/12/2026./ MY/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mrm4002#&bột đá vôi (chất phụ gia xúc tác cho giấy vấn thuốc lá: precipitated calcium carbonate 550 kg/ bag), mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: N2070#&nguyên liệu sx lốp xe cao su: chất độn - n2070 calcium carbonate precipitate msk-v(mã cas: 471-34-1), hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Nk09#&calcium carbonate - chất xúc tác tăng cường độ bền (caco3), tp:caco3:96.29% cas:471-34-1,mgco3:3.5% cas:13717-00-5,al2o3:0.20% cas:1344-28-1,fe2o3:0.01% cas:1309-37-1, hàng mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Ns11#&canxi carbonat dạng bột (bts-p2 bk), phụ gia sản xuất ống nhựa, calcium carbonate (100%), cas no: 471-34-1, mới 100%/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Okyumhwa dc/ canxi carbonat (hàng không thuộc tiền chất,hóa chất nguy hiểm,dùng trong ngành giày,số cas:471-34-1) hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Okyumhwa dl 1000/ canxi carbonat (hàng không thuộc tiền chất,hóa chất nguy hiểm,dùng trong ngành giày,tham khảo tk kiểm hóa mục 2, 107092711351 (11/04/25),số cas:471-34-1/ KR/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Precarb#&bột canxi carbonat dùng làm chất kết dính trong sx găng tay cao su xk (schaefer precarb caco3 100 (glove)); cas 471-34-1; hàng mới 100% (25kgs/bao)/ MY/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Precarb-100 - bột canxi carbonat dùng chống dính trong sản xuất mủ cao su. cas: 471-34-1,nsx:schaefer kalk gmbh&co.kg. mới 100%/ MY/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Rm000028#&canxi cacbonat kết tủa(cas no:471-34-1) hakuenka cc, nguyên liệu để sản xuất ống cao su ô tô.hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Sd117#&chất phụ gia calcium carbonate - caco3(thành phần: 100% calcium carbonate, nguyên liệu dùng trong nghành sản xuất giày), mã cas: 471-34-1, hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Svn73#&canxi carbonat escalon #100calcium carbonate >99% cas 471-34-1, dạng bột, làm tăng trọng lượng cao su. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Sx10105#&sx10105 - chất độn đế (canxi cacbonat) -sl caco3 colloid calcium cas no:471-34-1,84681-71-0 clh của tk 107034317830/e31 ngày 21/03/2025 mục 1/ ID/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Sxlt57#&túi hút ẩm chống mốc gói 15g (thành phần caco3) hàng mới 100%#&kxđ/ ZZ/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vc10#&túi chống ẩm mốc, thành phần canxi carbonat (24936 gói loại 3gr). mới 100%./ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vgm1006#&bột caco3 (canxi carbonat) lw80 cas 471-34-1, dùng làm nguyên liệu pha trộn tạo ra sản phẩm (vòng đệm van/gai dẫn hướng). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vs32#&hạt chống ẩm thành phần canxi carbonat (cthh:caco3, hàm lượng chính:caco3: 75%)(loại 15 gr), hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vs32#&túi chống mốc 15g kích thước 7.5*5.9cm (calcium carbonate <60%, montmorillonite bentolite <20%,sodium salt <20%, thành phần khác <1%). hàng mới 100%/ ZZ/ 10 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Zancarb z-80 (75tsc),canxi carbonat 75%,dùng làm chất độn trong điều chế, sx mủ cao su, cas: 471-34-1;7732-18-5 không nằm trong nghị định 113,nsx:zantat sdn bhd. mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: 32-baco3#&bột bari carbonat dùng để sản xuất ptc. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Barium carbonate powder - (tph gồm: baco3;hcl,so4:,fe2o3:)- bari cacbonat dạng bột - dùng trong công nghiệp gốm sứ-mã số cas: 513-77-9./ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Bột barium carbonate power,mã cas:513-77-9, nguyên liệu dùng trong sản xuất gốm sứ, hàng mới 100%, quy cách đóng gói 25 kg/bao./ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Dha01403#&barium carbonate tạo ra hỗn hợp men phun lên sản phẩm vỏ ceramic của tụ điện - barium cabonat baco3. cas: 513-77-9. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Mktr175s#&chất tạo màu tr-175s(baco3) bari cacbonat (cas: 513-77-9)/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Tt1-vn215004000000#&chất barium carbonate dùng cho tạo men gạch - tt1-vn215004000000 (mã cas: 513-77-9)/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369100: 440009003#&bột lithium carbonate (li2co3) dùng sản xuất điện cực dương - cathode\li2co3. mới 100%.mã cas: 554-13-2/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369100: Bột lithium carbonate (li2co3) dùng sản xuất điện cực dương - cathode\li2co3. mới 100%.mã cas theo bảng kê đính kèm.tkn:107485337960/e11.d5/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369200: Strontium carbonate powder - srco3 - tph gồm: srco3,baco3,caco3,na2o,so3,fe2o3- dùng trong công nghiệp gốm sứ - dạng bột. mã số cas: 1633-05-2/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369920: Nln-011#&chất chống cháy utfr-nal (ae03utfr), cas no.: 1339-92-0/ 37640-57-6/ 1318-02-1, nsx: unitetek international co., ltd, dùng trong sản xuất hạt nhựa pvc, mới 100%/ TW/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 10301#&kẽm carbonate-mới 100%- zinc carbonate (cas: 3486-35-9)(mục 33 của tknk số: 107505656160/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 10308#&kẽm carbonate-mới 100%- zinc carbonate master batch (chứa 80% cas: 3486-35-9, 19.5% cas 9003-55-8; 0.5% cas: 9084-06-4)(mục 3 của tknk số: 106933270360/e31, npl chưa qua gcsx)/ KR/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 283699900011#&kẽm carbonate (phục vụ sản xuất giày dép; hàng mới 100%) (basic zinc carbonate 75%~80%, cas: 5970-47-8)(cthh: znco3; inorganic salt: 20%~25%; cas: 7631-86-9)/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 50#&kẽm carbonate (znco3), zinc carbonate, cas no: 51839-25-9, thành phần znco3=97%, moisture=3%, dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 55313701-ammonium bicarbonate sh food grade 25kg-hàng phụ gia dùng trong thực phẩm:ammonium bicarbonate(25 kg/bao). cas 1066-33-7; 7760-50-1. nhà sx: basf se. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 96349664#&sodium percarbonate coated- muối sodium percarbonate dạng bột, hợp chất vô cơ sử dụng làm chất phụ gia dùng trong công nghiệp sản xuất bột giặt.mã cas: 15630-89-4;7732-18-5. hàng mới 100%./ CN/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: A006#&phụ gia matting agent (a-106 - cas: 39409-82-0, dạng bột, hàng mới 100%)/ TW/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Ammonium bicarbonate 99.3%min. cthh: nh4hco3, mã cas: 1066-33-7, hóa chất dùng trong công nghiệp luyện kim, 25 kg/bao., hàng mới 100%. nsx: wuhan rui sunny chemical co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: C141#&kẽm carbonat (znco3) hàm lượng 100% zinc carbonate làm phụ gia cao su, mã cas 51839-25-9, zinc carbonate 100%, quy cách 25kg/bao. mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Cb#&kẽm carbonate bột znco3 (thành phần: 98% là zinc carbonate, cas no: 3486-35-9, 2% là water, cas no: 7732-18-5)/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Chất xử lý cải thiện môi trường nước dùng cho thủy sản jialai (kcl), 10kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Dvl#&chất hiện hình thị ảnh developer df-299 (c0240) (tp: potassium carbonate 40- 50%, cas: 584-08-07; sodium carbonate 5-10%, cas:497-19-8; di water, cas: 7732-18-5, 40-50%, mới 100%/ TW/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Eh-nl10#&bột kẽm zinc carbonate, (tp: zinc carbonate 100% cas 51839-25-9), được sử dụng trong sản xuất đế giày, mới 100%/ TW/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Hc35#&magie carbonat 100% cas 546-93-0, dạng bột, màu trắng (được dùng để kháng cháy cho cao su) dùng sx đế giày (mới 100%) - ball-tt (magnesium carbonate ball-tt) (mgco3)/ JP/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Kẽm carbonate hydroxide zno-t60 dạng bột, tp: 95%zinc carbonate hydroxide (cas:5970-47-8), 5%water (cas:7732-18-5), 25kg/bao, nsx: dongguan first rubber&plastic, phụ gia dùng trong sx cao su. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Kx00b4#&hóa chất niken carbonat/ kx00b4 (dạng bột, 0.5 kg/ túi), tp: 100% nico32ni(oh)2-4h2o (42-46% ni), mã cas: 39430-27-8 (1pcs=1bag=0.5kg)/ JP/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Magnesium carbonate tt/ magie cacbonat,dạng bột (gd 503/tb-kd4 ngày 18/4/2017) (dùng trong ngành giày),),số cas:546-93-0;14457-83-1;39409-82-0;23389-33-5;7760-50-1;12125-28-9/ JP/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Manganese carbonate (dạng bột, nlsx hc xử lý bề mặt kim lọai. chống ăn mòn, gỉ sét) (mã cas: 598-62-9 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Mjaq00020#& bột kẽm zinc carbonate 50+3%(.tp:zinc carbonate 50% (cas no: 51839-25-9), calcium carbonate 47 % (cas no: 471-34-1), water 3% (cas no: 7732-18-5).dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nh4hco3#&ammonium bicarbonate (nh4hco3), nguyên liệu để trộn với nguyên liệu thô dùng trong sản xuất nam châm.số cas:1066-33-7 (99%), tạp chất:(1%).hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nikel cabonat (dạng bột)(cas:3333-67-3)(nickel carbonate 43%)(20kg/túi);hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nl128#&carbonat kẽm znco3 - nguyên liệu sx keo/ TW/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Npl017#&kẽm carbonat(basic zinc carbonate 75%~80%,mã cas:5970-47-8,cthh znco3;inorganic salt 20%~25%,mã cas:7631-86-9,cthh:sio2), dạng bột, dùng sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nprm-12102c/ ammonium zirconium carbonate trong nước, hàm lượng khô ~ 31.75% (nlsx hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét). cas 68309-95-5 (40-50%)/ JP/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nxkt-108#&kẽm carbonate (zinc carbonate), mã cas 5970-47-8, dạng bột (hàm lượng zinc carbonate: 100%), hợp chất phụ gia xúc tác dùng trong sản xuất nhựa,25kg/bao mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Pcc02#&ammonium bicarbonate (nh4hco3, mã cas no:1066-33-7)#&hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: R-033#&hợp chất vô cơ magiê cacbonat dạng rắn cas: 1309-42-8, dùng trong quá trình sản xuất bút sáp màu, mới 100%/ KR/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Sodium percarbonate tablet (sodium carbonate peroxyhydrate 2na2co3.3h2o2), cas no.:15630-89-4, dạng viên,15kg/thùng, dùng để xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Sx10308#&chất xúc tác(vô cơ kẽm carbonate)-zinc carbonate master batch cas no: 3486-35-9, 9084-06-4(npl sx giày)/ KR/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Sx10308#&kẽm carbonat - zinc carbonate master batch (cas:3486-35-9,9003-55-8,9084-06-4,npl sx giày,chưa có giám định,công ty cam kết hàng không thuộc tiền chất, hcnh)/ KR/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Vbfs160237#&hoá chất natri percabonate 500g - merck, đức (na2co3.1.5h2o2) (cas 15630-89-4). hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: W101000205#&zinc carbonate tzo-535 (powdery) - chất tạo độ xốp cho cao su,dạng bột, màu trắng.cas no:3486-35-9,1305-62-0,7732-18-5.dùng trong cnsx giày.hàng mới 100%./ TW/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: W101000206#&zinc carbonate tzo-575 (powdery) - chất tạo độ xốp cho cao su,dạng bột, màu trắng.cas no:3486-35-9,7732-18-5.dùng trong cnsx giày.hàng mới 100%./ TW/ 3 %    Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Wt-014#&amonia carbonat (hóa chât vô cơ), (ammonium bicarbonate); (cas; 1066-33-7)đã kiểm hoá tại tk số: 102168584821. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Xdhc21#&bột kẽm carbonate (zinc carbonate 50+3%)t/p: znco3 50% cas:51839-25-9,caco3 47% cas:471-34-1 water 3% cas:7732-18-5 dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2836
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202