Mã Hs 2836
- Mã Hs 28362000: .#&ks-ad-co - hóa chất soda ash light, dạng bột (40kg/bao) cas: 497-19-8 dùng để điều chỉnh axit tự do trong bể photphat trong quá trình xử lý bề mặt sản phẩm thép. hàng mới 100%, 6036-005851/ VN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: .#&sô đa-(sodium carbonate) sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, mã: ad-co. mã cas:497-19-8.qcđg: 25kg/bao, mới 100%/ VN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 0139-1#&sodium carbonate - na2co3 [cas: 497-19-8] là hóa chất trong bồn hiện ảnh, dùng để gia công sản phẩm/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 05.rlzz.0010#&hóa chất sodium carbonate min 99% (soda na2co3), dạng hạt màu trắng; dùng dệt nhuộm vải sợi.. mã cas: 497_19_8; 7732_18_5; 7757_82_6; 7439-89-6;7647_14_5; 10034-76-1. mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 06080204#&hóa chất soda ash dense 99.2% (na2co3) (soda ash dense 99.2% min 1000kg/bag - na2co3), số cas: 497-19-8. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 400000050#&bột soda ash dense, công thức phân tử na2co3 99.76%, là nguyên liệu để sản xuất kính, dung sai +/-5%. hàng mới 100%/ US/ 2 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: 952175#&hóa chất dinatri cacbonat degreasing salt 1018 part i - cas: sodium carbonate/497-19-8/100% (12 kgs/túi)(kiểm hoá tk: 106942498941/e11) (m.952175)/ AT/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda (soda ash dense na2co3 min 99%-dinatri carbonat). dạng bột đóng trong bao jumbo.1000 kg/bao jumbo, tổng 540 bao jumbo.được sử dụng làm nguyên liệu dùng cho sản xuất kính. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda dinatricacbonat (soda ash light 99.2pct,) na2co3 làm nguyên liệu để sản xuất thủy tinh lỏng,50 kg/bao.cas: 497-19-8, nhập mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda nặng- (na2co3 99,2% min) dùng trong sx kính, không dùng trong ngành thực phẩm, đóng bao jumbo 1 tấn/bao, mã số cas: 497-19-8, hàng mới 100%. nsx: tangshan pmc trading co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Bột soda nhẹ (soda ash light) na2co3 dùng để sản xuất xà phòng,40 kg/bao, mã cas: 497-19-8. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: C1010005#&bột sodium carbonate_anhydrous dùng trong công đoạn rửa tấm gốm: sodium carbonate_anhydrous 99-100%(497-19-8), nước 0-1%(7732-18-5). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Chất soda ash light 99,2%min,hàng mới 100% dùng trong công nghiệp xử lý thải,cas:497-19-8/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Cm-00307#&hóa chất natri cacbonat (sodium carbonate - na2co3) (na2co3: 99%) dùng trong dây chuyền ăn mòn bản mạch/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Dinatri carbonat (disodium carbonate)-chất phụ trợ-soda ash light- trong quá trình nhuộm len, dùng trong ngành sản xuất sợi, nhãn hiệu: jinzi, mã cas: 497-19-8, nw: 50kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Hc54#&hóa chất dinatri carbonat- soda ash light na2co3 nồng độ 99.2%,dạng bột, đóng gói 1000 kg/bao jumbo, hiệu: g-crystal, dùng để tẩy rửa nồi hơi, cas: 497-19-8. mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Hc7#&hóa chất sodium carbonate (soda ash light 99% min), cthh: na2co3 99% min, mã cas: 497-19-8, dạng bột, quy cách: 50kg/bao, dùng trong quá trình nhuộm vải, không có nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Hoá chât cơ bản soda ash dense (dinatri carbonat) - na2co3, dùng trong công nghiêp dệt nhuộm, sản xuất kính (1250kgs/jumbo). mã cas: 497-19-8./ IT/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: J04161#&sodium carbonate -disodium carbonate-(light) dùng để tách phần resit không được rọi sáng, hiện ảnh để hoàn thiện sản phẩm - na2co3 [cas 497-19-8]/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Na2co3#&hóa chất soda ash light (dinatri carbonat), na2co3,dùng sản xuất chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm.hiệu: jiangsu huachang chemical co.,ltd. dạng: rắn. cas: 497-19-8, mới 100%./ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Na2co3-0305#&muối dinatri cacbonat (soda ash light),dạng chất rắn khan màu trắng,hl 99.2% na2co3. làm chất xúc tác gia nhiệt trong quá trình oxi hóa để tách wo3 ra khỏi n.liệu wolfram.mới 100%/ IN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Natri cacbonat tinh khiết dạng hạt dùng trong sản xuất kính thủy tinh - soda ash dense (soda ash (sodium carbonate)(1000kg/bag), cas: 497-19-8, 7732-18-5, 10034-76-1, 7647-14-5, 7439-89-6, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Npl79#&sodium carbonate light soda -ash-light (na2co3),(25kg/bag).sodium carbonate;more than99%.cas:497-19-8. (mới 100%)/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Npl-c-nd-001#&natri cacbonat, hoá chất natri cacbonat-(na2co3),mã cas:497-19-8,dùng trong công nghiệp dệt nhuộm,dạng rắn (50kg/bao),nsx:chongqing xiangyu salt chemical industry co.,ltd,mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: P38#&dinatri carbonat (soda ash light- na2co3 - dạng bột, hàm lượng 100%, dùng để xử lý trong quá trình nhuộm bông.mã cas: 497-19-8, . mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Soda solvay dense- sodium carbonate dense(in 340 x 1250 kg/ bag) chất trợ chảy tạothủy tinh trong sx kính (na2co3 99%min.mới 100%. dùng sx kính).cas: 497-19-8. nhà sx solvay chemicals international/ FR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Soda#&"bột soda (na2co3) natricacbonat 98-100%, dùng trong công nghiệp luyện kim."/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Sodium carbonate-25kg#&sodium carbonate - na2co3 - hóa chất vô cơ. công dụng tạo môi trường kiềm, lột dry film và lớp solder mask/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Zeak1181#&natri cacbonat na2co3 (sodium carbonate)/ zeak1181, dạng bột, dùng trong quá trình sản xuất bản mạch dẻo (cas no: 497-19-8) (quy cách: 40kg/1bag). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Zj002#&chất phụ trợ trong nghành dệt nhuộm:soda ash light,cas:497-19-8,7732-18-5,7757-82-6,7647-14-5,tp:sodium carbonate(99.8%),water(0.1%),sodium sulfate(0.05%),sodium chloride(0.05%)*/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28362000: Zj002#&hóa chất soda ash light - na2co3 (dinatri carbonat)-na2co3, mã cas:497-19-8, nsx:jiangsu huachang chemical co.,ltd,dùng sản xuất trong ngành dệt nhuộm (1.000kg/bao), dạng rắn, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: - phụ gia thực phẩm - ins 500ii - bicar food-sodium bicarbonate for food (1960 bao x 25 kg). cas:144-55-8, nsx 09/2024;07,08/2025-hsd 09/2027;07,08/2028. nsx: solvay chimica italia spa. hàng mới 100%./ IT/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: (1614398)sodium bicarbonate bicar pharma hd 0/13 nlsx dịch truyền dung dịch thẩm phân máu đậm đặc(bicarbonat)hd plus 8,4b dùng để chạy thận nhân tạo.cas:144-55-8.nsx:solvay peroxythai limited.mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 064#&chất ngâm da (sodium bicarbonate 99%) mã cas: 144-55-8 (100%) (natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) , hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 10#&bột cát thổi (1 bag = 2.2kg) (natri hydrocarbonat) (dùng trong sản xuất bo mạch)-(hàng mới 100%)/ US/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 3h00000316#&chất tạo bọt white foaming agent,60% là natri bicacbonat cas:144-55-8,dạng bột,dùng trong sản xuất tấm sàn nhựa,mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: 7#&hóa chất trung hòa trong tẩy da (sodium bicarbonate),chất rắn,màu trắng,25kg/bao. dùng trong nghành nhuộm và thuộc da,mã cas: 144-55-8.nhãn hiệu:g-crystal.nsx huaxing chemical.hàng mới 100%./ CN/ 7.5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: A060727#&hoá chất sodium bicarbonate nahco3, dạng bột, hàm lượng 99% min, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: A48#&chất xử lý thuộc da sodium bicarbonate (hoá chất natri bicarbonat) có t/d làm tăng độ ph cho da,gồm: sodium bicarbonate (cas: 144-55-8, 99-100%); mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Aidd004#&hoá chất natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) - nahco3, dạng rắn, 25kgs/bag, số cas: 144-55-8, không có nhãn hiệu, dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm. mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bicar food 27/50 sodium bicarbonate (natri bicarbonat),dạng rắn,cas:144-55-8 nahco3>=99%,nhãn hiệu: bicar food, nsx: solvay peroxythai limited, hsd:07/12/2028, 25kg/bao/ TH/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bộ hóa chất hiệu chuẩn khí cacbonic cgs-111, mã 143d044, sử dụng cho thiết bị đo khí cacbonic cgp-31 (5g/gói) (10 gói/bộ). cas 144-55-8 >=99%, 7732-18-5 <=1%. hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bột baking soda 454gr x10 gói/hộp. hsd 9/2028. hàng quà tặng dùng cho cá nhân nhập lần 01 trong năm, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bột khô pha dịch b đậm đặc, dùng cho máy chạy thận nhân tạo - granudial bi 84(508861c) (1pce = 1 box, thành phần chính nahco3). chất vô cơ hidrocacbonat. batch: g2qi20130. hsd: 09/2028/ FR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Bột pure baking soda 20509249 (100% sodium bicarbonate) dùng lau chùi, khử mùi...500g/gói, 20 gói/thùng, hsd: 05/09/2028, cas no: 144-55-8, mới 100%. hiệu arm & hammer./ US/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Chất dùng tạo xốp cho sản phẩm khung tranh-blowing-agent, (25kg/bao, dạng bột) (cas #:144-55-8). nsx: shin woo chemical. sdk:hc2026715252/ KR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Chất tẩy sodium bicarbonate nahco3 (làm sạch đầu gậy golf; cas no. 144-55-8); mới 100%;hđ đầu vào:942-29/07/2025#&cn/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Fs-15328#&baking soda (sodium bicarbonate, cas: 144-55-8; (hàm lượng nahco3 >= 99%) dùng để làm sạch đĩa sau công đoạn mài/ IT/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Na bicacbonat#&na bicacbonat/hóa chất phụ gia thực phẩm sodium bicarbonate-nahco3/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Natri bicarbonat foaming agent (sodium hydrogen carbonate), dạng bột,cas 144-55-8: 100%,dùng làm phụ gia tạo bọt trong sản xuất tấm sàn l-spc,nsx: dongguan jiaquan, đóng gói: 25kg/hộp, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Natri hydro cacbonat (nahco3) dùng trong phòng thí nghiệm (pce= hộp= 500gr)/chai/ sodium hydrogen carbonate(pm000326) cas no: 144-55-8 (99%)/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Natrium bicarbonate (2116) (bột phân tán trắng, tạo bọt, có màu vàng, dùng trong ngành nhựa) cas no: 144-55-8, 557-05-1, hàng mới 100% (nw: 1bag= 25kg)/ CN/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Nc blowing agent nc-808: chất sodium hydrogencarbonate dùng tạo bọt trong sản xuất nhựa pvc, dạng bột, cas: 144-55-8. nsx: shandong hairuite new materials. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Nl005#&chất trung hòa sodium bicarbonate, dùng trong ngành thuộc da, cas#144-55-8, kbhc: hc2026708498 ngày 03/01/2026/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Nl29#&sodium bicarbonate (nahco3) cas# 144-55-8 100%, kbhc: hc2026711869 ngày 12.01.2026, hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: P46#&hỗn hợp cacbonat (thành phần 1,1'-azobisformamide cas 123-77-3, 34%, bicarbonate cas 144-55-8, 66%) chất phụ gia tạo độ xốp cho eva dùng làm đế giầy dép, mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Phu gia thực phẩm sodium bicarbonate (natri bicarbonat - nahco3). hạn sử dụng 03/12/2027. mã cas: 144-55-8. mnsp 2011915/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Sản phẩm sodium bicarbonate(bicar z 0/50 sodium bicarbonate) nahco3 99% min,1% độ ẩm,25kgs/bao,dạng bột,nguyên liệu bổ sung khoáng dùng trong thức ăn thuỷ sản.mã cas 144-55-8,nsx solvay peroxythai/ TH/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Sodium bicarbonate (feed grade): bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi lot: 20251125, nsx: 11/2025, hsd: 11/2027, quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%, nsx: henan zhongyuan chemical co., ltd./ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Tn032#&natri bicacbonat, dạng bột - sodium hydrogen carbonate nahco3, cas: 144-55-8, dùng trong quá trình nhuộm hoàn tất vải,hiệu:không, nsx: flow chemical (hk) limited. mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Vn008#&hóa chất sodium bicarbonate(dùng sx da thuộc,25kg/bag, số cas: 144-55-8, dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Vtq0005#&phụ gia thực phẩm: sodium bicarbonate, 25kg/bao, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Wpc10-230906#&chất tạo độ nở để giúp gia tăng tính kết dính của sp gỗ nhựa tổng hợp (polythlene ee515), dạng hạt (tp:49% sodium hydrogen carbonate,48% low-density polyethylene,3% nhựa polyethylene)/ JP/ 5 % Hs code 2836
- Mã Hs 28363000: Wx108#&hóa chất dùng để nhuộm vải (phụ gia thực phẩm) sodium bicarbonate(natri bicarbonat),dùng trong ngành công nghiệp dệt nhuộm,dạng rắn, hiệu: solvay,cas: 144-55-8, 80 bao x 25kg, hàng mới100%./ TH/ Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: C18410#&kali cabonat - k2co3(25kg/bao). cas: 584-08-7 99.69%, dùng cho xi mạ./ KR/ Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Chất bf-7l (jm 451 bf) làm tăng độ ph, dạng lỏng, thành phần chính là potassium carbonate (dung dịch kali carbonat) (cas:584-08-7), 55 gal/thùng. hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Chất potassium carbonate, granular, acs reagent, mã: 1419ap, lot: lc63713, cas: 584-08-7 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: ck2o3; lọ 100g; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Hoá chất công nghiệp - potassium carbonate 99.5% (k2co3), cas # 584-08-7, đóng gói 25kg/bao-tc: 1920 bao/48 tấn/ KR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Kali carbonate (potassium carbonate - k2co3 99.5% min), nsx: unid co., ltd, mã cas 584-08-7, đóng gói đồng nhất 1 tấn/ bao, dạng bột, dùng sản xuất thủy tinh, hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Npl50-de300m#&hóa chất tẩy film de - 300m, thành phần chính: 35%+-5 kali cacbonat, phụ gia <=2%, nước cất khoảng 63%, dùng để tẩy rửa film trong quá trình sản xuất. hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Phụ gia để chế biến thực phẩm: bột kansui vet (potassium carbonate 45%, sodium carbonate 23.2%),(5kg/gói; 4 gói/thùng),nsx: xinyin foods (xiamen) co.,ltd, hàng mới 100%. nsx/hsd: 24/12/2025-23/12/2027/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28364000: Potassium carbonate 99.5% (k2co3), hóa chất công nghiệp, đóng gói 25kg/bao, mã cas 584-08-7 (kkbhc). nhà sản xuất: unid co., ltd/ KR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365010: Calcium carbonate food grade mamacalso (25kgs/bao) - calcium carbonate dùng làm nguyên liệu/phụ gia thực phẩm. hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365010: Muối calcium carbonate của tropicana twister strawberry juicy milk concentrate (1 unit = 5.46 kg).cas: 1317-65-3, caco3./ SG/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 10105#&canxi carbonat - sl caco3 colloid calcium (cas: 00471-34-1)(mục 2 của tknk số: 107790236300/e31, npl chưa qua gcsx)/ ID/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 1137-092#&canxi carbonat, dùng để sản xuất săm xe. mới 100%./ KR/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 12-pm22#&bột canxi cacbonat dùg s. xuất gốm sứ dt/calcium carbonate ikkyuu(pm000485) cas no: 471-34-1(lớn hơn 98%) c. kết tp 2% còn lại (coa đ kèm) không chứa tp tiền chất, hc nguy hiểm./ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 130105 caco3 powder (97% calcium carbonate, cas 474-34-1) + (3% fatty acids, cas 266-930-6) canxi cacbonat tổng hợp bằng phương pháp kết tủa, bột, npl sx mực in. 36/bb-cn/ TW/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 15100#&canxi carbonat-mới 100%- light caco3 (cas: 00471-34-1)(mục 28 của tknk số: 107065718430/e31)/ TW/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 1-wnl18#& bột calcium carbonate (caco3) siêu mịn, đã kết tủa, cas no. 471-34-1, 25kg/bao, dùng sản xuất đế giày, hàng mới 100%/ VN/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 2308020102#&canxi cacbonat dạng phân tán trong nước (calcium carbonate water dispersion), tp cas 471-34-1(45-55%) 7732-18-5(45-55%),chất độn,nsx: shandong xingyu gloves co., ltd,sx: 2025,mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 283650900011#&light canxi carbonate (caco3)(phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 29-rf01#&canxi cacbonat dạng bột (calcium carbonate), cas no.00471-34-1, dùng để sản xuất linh kiện cao su. mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 35#&gói hút ẩm, thành phần canxi carbonat (cthh: caco3, hàm lượng chính: caco3: 75%), (loại 15 gr/ gói, 70297 gói = 1054.46kgs), mới 100%/ ZZ/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 38#&carbonat caco3(bột nhẹ light calcium carbonate siêu mịn, đã kết tủa) cas no. 471-34-1, 25kg/bao, dùng trong sản xuất đế giày,hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 4#&chất độn dày màu trắng cc-302, calcium carbonate cas: 471-34-1, fatty acids cas: 67701-06-8, canxi carbonat dùng để sản xuất săm lốp xe - mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 511058#&chất phụ gia red sr200p, thành phần calcium carbonate caco3, mã cas: 471-34-1, dùng để ổn định màu trong màu vẽ, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: 90266787#&calcium carbonate (precipitated calcium carbonate)(canxi cacbonat dạng bột caco3 hàm lượng 98% min, nguyên liệu dùng trong công nghiệp sản xuất bột giặt). hàng mới 100%./ CN/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bcx#&bột canxi carbonat (calcium carbonate ac-mlt02), đóng 25kg/bao, dùng để tăng độ cứng cho hạt nhựa pvc. mới: 100%./ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bcx1#&bột calcium carbonate vs-725, không phải đá vôi tự nhiên và phấn (canxi carbonat tự nhiên), phụ gia dùng trong công nghiệp sản xuất hạt nhựa, mã cas:471-34-1, mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột cancium carbonate: calofil 1000 (mã hàng: 148201) dùng để sản xuất keo dán gỗ. mã cas: 1317-65-3 (100%). hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá (caco3). mắc sàng: 1250.quy cách: 25kg/bao.model:s-818. nhà sản xuất: guang zhou chi yang chemical co.,ltd. sử dụng trong ngành sơn. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá calcium carbonate powder (caco3), dùng làm phụ gia nhựa (pvc, filler masterbatch), nhà sản xuất: shree overseas, hàng mẫu mới 100%/ IN/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá vôi (calcium carbonate), cas: 471-34-1, 1 kg/kiện, hsx: ege ay mikronize madencilik nak. san.ve tic ltd, sử dựng làm mẫu trong sản xuất nhựa, hàng mới 100%/ TR/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột đá vôi: calcium carbonate, lh-80 white,cas no: 00471-34-1 nguyên liệu để sản xuất cao su màu, hàng mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Bột nano calcium carbonate ccr-800 (công thức: caco3). mã số cas: 471-34-1 công dụng: phụ gia trộn sản xuất nút cao su), hàng mới 100%, đóng trong bao 25kg./ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: B-x-104#&chất phụ gia (calcium carbonate (caco3 ms6);tên hh: calcium carbonate powder; tp: cac03>= 98%;cthh:caco3;cas no.: 471-34-1; nsx: công ty cp xi măng và khoáng sản yên bái)/ VN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Chất độn fmt-98 (wet ground calcium carbonate, 75% tsc) dùng sản xuất găng tay cao su; t/p chính: calcium carbonate; cas 1317-65-3; hàng mới 100% (1.900kgs/thùng); nsx: f.m.t. (thailand) co., ltd/ TH/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Cpg#&bột precipitated calcium carbonate caco3 (loại lh-180.tp:calcium carbonate (471-34-1): 95.4-97.4%,sodium stearate/sodium palmate (822-16-2/61789-89-7): 1.6-3.6%,880bags,làm đế giày,mới 100%)/ TW/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: D031# calcium carbonate mamacalso (caco3), 25 kg/bao, (mã hs tương tự ptpl số: 142/tchq-ptplmb) d031, 001-y01-070,nlsx,mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: D080 canxi carbonat 100 (caco3) (25 kg/bao), nguyên liệu sản xuất phanh xe máy, mới 100%/ TH/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Dv032#&gói chống ẩm(caco3: 75% cas no: 471-34-1, modified starch: 25%, 15g/túi). hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Dx0011-nk#&calcium carbonate (caco3), cas: 471-34-1, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, nhà sản xuất: lianyungang, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Eva016#&chất phụ gia dùng để sản xuất hạt nhựa, thành phần chính caco3 >= 96.26%, số cas: 471-34-1, (precipitated calcium carbonate ck-525), dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Fmt-98#&chất độn fmt-98 (wet ground calcium carbonate, 75% tsc) dùng sản xuất găng tay cao su xk; t/p chính: calcium carbonate; cas 1317-65-3; hàng mới 100% (1.900kgs/thùng)/ TH/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Gha#&gói hút ẩm, thành phần canxi carbonat (cthh: caco3, hàm lượng chính: caco3: 75%), (mới 100%), (8,792 gói, loại 15 gr/ gói)/ ZZ/ 15 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Glt65#&túi chống mốc gói 15g (thành phần caco3), hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Gv1439010#&canxi carbonat (hóa chất vô cơ) mamacalso, cas no: 471-34-01, nguyên liệu sx bao bì nhựa, mới 100%/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Ha#&gói chống ẩm - mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Hcv041-m#&bột canxi carbonate (caco3) (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Imd03#&canxi carbonat b-220, hiệu yuncheng, cas:00471-34-1, dùng để sản xuất đế giày, mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Imertouch n900c -chất phụ gia calcium carbonate dạng lỏng dùng cho ngành sơn, quy cách: 10 túi x 1850 kg, cas: 471-34-1,7732-18-5,2634-33-5,2682-20-4 nhãn hiệu imerys, mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: J30131#&nhựa polybec t-2459, hỗn hợp 30% 1,2-polybutadien acrylate số cas 68441-49-6, 22% styrene số cas 100-42-5, 48% calcium carbonete số cas 471-34-1/ JP/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Js16#&bột canxi carbonat 95-98% (471-34-1, caco3), axit béo, mỡ động vật, muối natri 2-5% (8052-48-0) (micron 200) (là nguyên liệu sản xuất tấm gioăng đệm) (hàng mới 100%)/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: M14#&hạt chống ẩm, thành phần từ canxi carbonat (cthh: caco3, 30 kgs/ thùng= 50 thùng), (mới 100%)/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: M-carb (bột canxi carbonat) dùng trong sản xuất sản phẩm găng tay cao su. hsx:mrc industries sdn bhd,mới100%.nsx:08/12/2025,hsd:08/12/2026./ MY/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mr130000010#&canxi carbonat hoá chất dùng trong ngành sx giày, cas no: 471-34-1/calcium carbonate hk-313/ TW/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mr130000016#&chất xúc tác-calcium carbonate/colloidal calcium carbonate (cas no.: 471-34-1; 84681-71-0)/ ID/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mrc300np50a (canxi carbonat dạng nhũ) dùng trong sản xuất sản phẩm găng tay cao su. hsx:mrc industries sdn bhd,mới100%.nsx:03/12/2025,hsd:03/12/2026./ MY/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Mrm4002#&bột đá vôi (chất phụ gia xúc tác cho giấy vấn thuốc lá: precipitated calcium carbonate 550 kg/ bag), mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: N2070#&nguyên liệu sx lốp xe cao su: chất độn - n2070 calcium carbonate precipitate msk-v(mã cas: 471-34-1), hàng mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Nk09#&calcium carbonate - chất xúc tác tăng cường độ bền (caco3), tp:caco3:96.29% cas:471-34-1,mgco3:3.5% cas:13717-00-5,al2o3:0.20% cas:1344-28-1,fe2o3:0.01% cas:1309-37-1, hàng mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Ns11#&canxi carbonat dạng bột (bts-p2 bk), phụ gia sản xuất ống nhựa, calcium carbonate (100%), cas no: 471-34-1, mới 100%/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Okyumhwa dc/ canxi carbonat (hàng không thuộc tiền chất,hóa chất nguy hiểm,dùng trong ngành giày,số cas:471-34-1) hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Okyumhwa dl 1000/ canxi carbonat (hàng không thuộc tiền chất,hóa chất nguy hiểm,dùng trong ngành giày,tham khảo tk kiểm hóa mục 2, 107092711351 (11/04/25),số cas:471-34-1/ KR/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Precarb#&bột canxi carbonat dùng làm chất kết dính trong sx găng tay cao su xk (schaefer precarb caco3 100 (glove)); cas 471-34-1; hàng mới 100% (25kgs/bao)/ MY/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Precarb-100 - bột canxi carbonat dùng chống dính trong sản xuất mủ cao su. cas: 471-34-1,nsx:schaefer kalk gmbh&co.kg. mới 100%/ MY/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Rm000028#&canxi cacbonat kết tủa(cas no:471-34-1) hakuenka cc, nguyên liệu để sản xuất ống cao su ô tô.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Sd117#&chất phụ gia calcium carbonate - caco3(thành phần: 100% calcium carbonate, nguyên liệu dùng trong nghành sản xuất giày), mã cas: 471-34-1, hàng mới 100%)/ KR/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Svn73#&canxi carbonat escalon #100calcium carbonate >99% cas 471-34-1, dạng bột, làm tăng trọng lượng cao su. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Sx10105#&sx10105 - chất độn đế (canxi cacbonat) -sl caco3 colloid calcium cas no:471-34-1,84681-71-0 clh của tk 107034317830/e31 ngày 21/03/2025 mục 1/ ID/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Sxlt57#&túi hút ẩm chống mốc gói 15g (thành phần caco3) hàng mới 100%#&kxđ/ ZZ/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vc10#&túi chống ẩm mốc, thành phần canxi carbonat (24936 gói loại 3gr). mới 100%./ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vgm1006#&bột caco3 (canxi carbonat) lw80 cas 471-34-1, dùng làm nguyên liệu pha trộn tạo ra sản phẩm (vòng đệm van/gai dẫn hướng). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vs32#&hạt chống ẩm thành phần canxi carbonat (cthh:caco3, hàm lượng chính:caco3: 75%)(loại 15 gr), hàng mới 100%/ ZZ/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Vs32#&túi chống mốc 15g kích thước 7.5*5.9cm (calcium carbonate <60%, montmorillonite bentolite <20%,sodium salt <20%, thành phần khác <1%). hàng mới 100%/ ZZ/ 10 % Hs code 2836
- Mã Hs 28365090: Zancarb z-80 (75tsc),canxi carbonat 75%,dùng làm chất độn trong điều chế, sx mủ cao su, cas: 471-34-1;7732-18-5 không nằm trong nghị định 113,nsx:zantat sdn bhd. mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: 32-baco3#&bột bari carbonat dùng để sản xuất ptc. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Barium carbonate powder - (tph gồm: baco3;hcl,so4:,fe2o3:)- bari cacbonat dạng bột - dùng trong công nghiệp gốm sứ-mã số cas: 513-77-9./ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Bột barium carbonate power,mã cas:513-77-9, nguyên liệu dùng trong sản xuất gốm sứ, hàng mới 100%, quy cách đóng gói 25 kg/bao./ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Dha01403#&barium carbonate tạo ra hỗn hợp men phun lên sản phẩm vỏ ceramic của tụ điện - barium cabonat baco3. cas: 513-77-9. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Mktr175s#&chất tạo màu tr-175s(baco3) bari cacbonat (cas: 513-77-9)/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28366000: Tt1-vn215004000000#&chất barium carbonate dùng cho tạo men gạch - tt1-vn215004000000 (mã cas: 513-77-9)/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369100: 440009003#&bột lithium carbonate (li2co3) dùng sản xuất điện cực dương - cathode\li2co3. mới 100%.mã cas: 554-13-2/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369100: Bột lithium carbonate (li2co3) dùng sản xuất điện cực dương - cathode\li2co3. mới 100%.mã cas theo bảng kê đính kèm.tkn:107485337960/e11.d5/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369200: Strontium carbonate powder - srco3 - tph gồm: srco3,baco3,caco3,na2o,so3,fe2o3- dùng trong công nghiệp gốm sứ - dạng bột. mã số cas: 1633-05-2/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369920: Nln-011#&chất chống cháy utfr-nal (ae03utfr), cas no.: 1339-92-0/ 37640-57-6/ 1318-02-1, nsx: unitetek international co., ltd, dùng trong sản xuất hạt nhựa pvc, mới 100%/ TW/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 10301#&kẽm carbonate-mới 100%- zinc carbonate (cas: 3486-35-9)(mục 33 của tknk số: 107505656160/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 10308#&kẽm carbonate-mới 100%- zinc carbonate master batch (chứa 80% cas: 3486-35-9, 19.5% cas 9003-55-8; 0.5% cas: 9084-06-4)(mục 3 của tknk số: 106933270360/e31, npl chưa qua gcsx)/ KR/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 283699900011#&kẽm carbonate (phục vụ sản xuất giày dép; hàng mới 100%) (basic zinc carbonate 75%~80%, cas: 5970-47-8)(cthh: znco3; inorganic salt: 20%~25%; cas: 7631-86-9)/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 50#&kẽm carbonate (znco3), zinc carbonate, cas no: 51839-25-9, thành phần znco3=97%, moisture=3%, dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 55313701-ammonium bicarbonate sh food grade 25kg-hàng phụ gia dùng trong thực phẩm:ammonium bicarbonate(25 kg/bao). cas 1066-33-7; 7760-50-1. nhà sx: basf se. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: 96349664#&sodium percarbonate coated- muối sodium percarbonate dạng bột, hợp chất vô cơ sử dụng làm chất phụ gia dùng trong công nghiệp sản xuất bột giặt.mã cas: 15630-89-4;7732-18-5. hàng mới 100%./ CN/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: A006#&phụ gia matting agent (a-106 - cas: 39409-82-0, dạng bột, hàng mới 100%)/ TW/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Ammonium bicarbonate 99.3%min. cthh: nh4hco3, mã cas: 1066-33-7, hóa chất dùng trong công nghiệp luyện kim, 25 kg/bao., hàng mới 100%. nsx: wuhan rui sunny chemical co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: C141#&kẽm carbonat (znco3) hàm lượng 100% zinc carbonate làm phụ gia cao su, mã cas 51839-25-9, zinc carbonate 100%, quy cách 25kg/bao. mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Cb#&kẽm carbonate bột znco3 (thành phần: 98% là zinc carbonate, cas no: 3486-35-9, 2% là water, cas no: 7732-18-5)/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Chất xử lý cải thiện môi trường nước dùng cho thủy sản jialai (kcl), 10kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Dvl#&chất hiện hình thị ảnh developer df-299 (c0240) (tp: potassium carbonate 40- 50%, cas: 584-08-07; sodium carbonate 5-10%, cas:497-19-8; di water, cas: 7732-18-5, 40-50%, mới 100%/ TW/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Eh-nl10#&bột kẽm zinc carbonate, (tp: zinc carbonate 100% cas 51839-25-9), được sử dụng trong sản xuất đế giày, mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Hc35#&magie carbonat 100% cas 546-93-0, dạng bột, màu trắng (được dùng để kháng cháy cho cao su) dùng sx đế giày (mới 100%) - ball-tt (magnesium carbonate ball-tt) (mgco3)/ JP/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Kẽm carbonate hydroxide zno-t60 dạng bột, tp: 95%zinc carbonate hydroxide (cas:5970-47-8), 5%water (cas:7732-18-5), 25kg/bao, nsx: dongguan first rubber&plastic, phụ gia dùng trong sx cao su. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Kx00b4#&hóa chất niken carbonat/ kx00b4 (dạng bột, 0.5 kg/ túi), tp: 100% nico32ni(oh)2-4h2o (42-46% ni), mã cas: 39430-27-8 (1pcs=1bag=0.5kg)/ JP/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Magnesium carbonate tt/ magie cacbonat,dạng bột (gd 503/tb-kd4 ngày 18/4/2017) (dùng trong ngành giày),),số cas:546-93-0;14457-83-1;39409-82-0;23389-33-5;7760-50-1;12125-28-9/ JP/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Manganese carbonate (dạng bột, nlsx hc xử lý bề mặt kim lọai. chống ăn mòn, gỉ sét) (mã cas: 598-62-9 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Mjaq00020#& bột kẽm zinc carbonate 50+3%(.tp:zinc carbonate 50% (cas no: 51839-25-9), calcium carbonate 47 % (cas no: 471-34-1), water 3% (cas no: 7732-18-5).dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nh4hco3#&ammonium bicarbonate (nh4hco3), nguyên liệu để trộn với nguyên liệu thô dùng trong sản xuất nam châm.số cas:1066-33-7 (99%), tạp chất:(1%).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nikel cabonat (dạng bột)(cas:3333-67-3)(nickel carbonate 43%)(20kg/túi);hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nl128#&carbonat kẽm znco3 - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Npl017#&kẽm carbonat(basic zinc carbonate 75%~80%,mã cas:5970-47-8,cthh znco3;inorganic salt 20%~25%,mã cas:7631-86-9,cthh:sio2), dạng bột, dùng sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nprm-12102c/ ammonium zirconium carbonate trong nước, hàm lượng khô ~ 31.75% (nlsx hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét). cas 68309-95-5 (40-50%)/ JP/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Nxkt-108#&kẽm carbonate (zinc carbonate), mã cas 5970-47-8, dạng bột (hàm lượng zinc carbonate: 100%), hợp chất phụ gia xúc tác dùng trong sản xuất nhựa,25kg/bao mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Pcc02#&ammonium bicarbonate (nh4hco3, mã cas no:1066-33-7)#&hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: R-033#&hợp chất vô cơ magiê cacbonat dạng rắn cas: 1309-42-8, dùng trong quá trình sản xuất bút sáp màu, mới 100%/ KR/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Sodium percarbonate tablet (sodium carbonate peroxyhydrate 2na2co3.3h2o2), cas no.:15630-89-4, dạng viên,15kg/thùng, dùng để xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Sx10308#&chất xúc tác(vô cơ kẽm carbonate)-zinc carbonate master batch cas no: 3486-35-9, 9084-06-4(npl sx giày)/ KR/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Sx10308#&kẽm carbonat - zinc carbonate master batch (cas:3486-35-9,9003-55-8,9084-06-4,npl sx giày,chưa có giám định,công ty cam kết hàng không thuộc tiền chất, hcnh)/ KR/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Vbfs160237#&hoá chất natri percabonate 500g - merck, đức (na2co3.1.5h2o2) (cas 15630-89-4). hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: W101000205#&zinc carbonate tzo-535 (powdery) - chất tạo độ xốp cho cao su,dạng bột, màu trắng.cas no:3486-35-9,1305-62-0,7732-18-5.dùng trong cnsx giày.hàng mới 100%./ TW/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: W101000206#&zinc carbonate tzo-575 (powdery) - chất tạo độ xốp cho cao su,dạng bột, màu trắng.cas no:3486-35-9,7732-18-5.dùng trong cnsx giày.hàng mới 100%./ TW/ 3 % Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Wt-014#&amonia carbonat (hóa chât vô cơ), (ammonium bicarbonate); (cas; 1066-33-7)đã kiểm hoá tại tk số: 102168584821. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2836
- Mã Hs 28369990: Xdhc21#&bột kẽm carbonate (zinc carbonate 50+3%)t/p: znco3 50% cas:51839-25-9,caco3 47% cas:471-34-1 water 3% cas:7732-18-5 dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2836