Mã Hs 2835

Xem thêm>>  Chương 28

Mã Hs 2835: Phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphat; polyphosphat, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 28351000: Chất ổn định dùng trong ngành công nghiệp xi mạ -NIMUFLON B. Đóng gói (20 lít/thùng), CAS: 7681-53-0, 7732-18-5.. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 28351000: Chất ổn định dùng trong ngành công nghiệp xi mạ -NIMUFLON B. Đóng gói (20 lít/thùng), CAS: 7681-53-0, 7732-18-5.. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 28351000: Chất phụ gia dùng cho điện phân Nickel ENF-100B, thành phần: Sodium Hypophosphite <50%; 20 lit/thùng/VN/XK
- Mã Hs 28351000: Chất phụ gia dùng cho điện phân Nickel ENF-100B, thành phần: Sodium Hypophosphite <50%; 20 lit/thùng/VN/XK
- Mã Hs 28351000: Hóa chất Natri Hypophosphite (NaH2PO2) (Muối để xử lý bề mặt kim loại)/CH/XK
- Mã Hs 28351000: Hóa chất Natri Hypophosphite (NaH2PO2) (Muối để xử lý bề mặt kim loại)/CH/XK
- Mã Hs 28352200: Chemix 555 - Hóa chất chống cáu cặn.Dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352200: Chemix 555 - Hóa chất chống cáu cặn.Dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352200: Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosphate Dihydrate Na2HPO4*2H2O Merck 1065800500 Chai 500g, Cas 10028-24-7, dạng rắn, dùng trong phòng thí nghiệm, hiệu Merck. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352200: Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosphate Dihydrate Na2HPO4*2H2O Merck 1065800500 Chai 500g, Cas 10028-24-7, dạng rắn, dùng trong phòng thí nghiệm, hiệu Merck. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352200: Hoá chất Natri đihidro photphat, NaH2PO4.2H2O (25kg/bao) dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352200: Hoá chất Natri đihidro photphat, NaH2PO4.2H2O (25kg/bao) dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352200: Hoá chất Natri đihidro photphat, NaH2PO4.2H2O (25kg/bao) dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352200: Hóa chất Natridihydro Phosphate 99% (NaH2PO4). Chất làm ổn định latex. CAS: 13472-35-0. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352200: Hóa chất Natridihydro Phosphate 99% (NaH2PO4). Chất làm ổn định latex. CAS: 13472-35-0. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352200: Hóa chất Sodium Dihydrogen Phosphate Dihydrate NaH2PO4*2H2O Merck -1063421000 - Chai 1kg, Hàm lượng 99.0 - 100.5 %, CAS:13472-35-0, dạng rắn, sử dụng trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352200: Hóa chất Sodium Dihydrogen Phosphate Dihydrate NaH2PO4*2H2O Merck -1063421000 - Chai 1kg, Hàm lượng 99.0 - 100.5 %, CAS:13472-35-0, dạng rắn, sử dụng trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352200: Natri Hidrophotphat AR 500G/bình. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352200: Natri Hidrophotphat AR 500G/bình. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất di-Postassium hydrogen orthophosphate (1kg/chai), số CAS: 7758-11-4, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất di-Postassium hydrogen orthophosphate (1kg/chai), số CAS: 7758-11-4, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất Potasium dihydrogen phosphate KH2PO4 99%, số CAS: 7778-77-0, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất Potasium dihydrogen phosphate KH2PO4 99%, số CAS: 7778-77-0, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất Potassium dihydrogen phosphate KH2PO4 (25 kg/bao), số CAS: 7778-77-0, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất Potassium dihydrogen phosphate KH2PO4 (25 kg/bao), số CAS: 7778-77-0, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất Potassium dihydrogen phosphate KH2PO4 (25 kg/bao), số CAS: 7778-77-0, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352400: Hoá chất Potassium dihydrogen phosphate, Merck (250g/chai), độ tinh khiết 99.8%, 250g/chai, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352400: Hoá chất Potassium dihydrogen phosphate, Merck (250g/chai), độ tinh khiết 99.8%, 250g/chai, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất Potassium dihydrogen phosphate, Merck-Đức (1kg/chai), số CAS: 7778-77-0, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352400: Hóa chất Potassium dihydrogen phosphate, Merck-Đức (1kg/chai), số CAS: 7778-77-0, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28352400: Hoá chất Tripotassium Phosphate Anhydrous - K3PO4, 25kg/bao, hàng mới 100%.CL02003512VN/CN/XK
- Mã Hs 28352400: Hoá chất Tripotassium Phosphate Anhydrous - K3PO4, 25kg/bao, hàng mới 100%.CL02003512VN/CN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%), xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%), xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%), xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: /Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: DCP (Dicalcium Phosphate)-CAS: 7789-77-7-Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-25kg/bag-NSX: Công Ty TNHH MTV Hóa Chất Đức Giang Lào Cai-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: DCP (Dicalcium Phosphate)-CAS: 7789-77-7-Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-25kg/bag-NSX: Công Ty TNHH MTV Hóa Chất Đức Giang Lào Cai-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate feed grade CaHPO4 P>=17%, Ca>=20% dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, 50kg/bao.Nsx:YUNNAN FUMIN SHIXIANG FEEDSTUFF ADDITIVE LTD, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate feed grade CaHPO4 P>=17%, Ca>=20% dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, 50kg/bao.Nsx:YUNNAN FUMIN SHIXIANG FEEDSTUFF ADDITIVE LTD, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate Feed Grade Granular(Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc dạng bột, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc dạng bột, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, (Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23%) xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. 25kgs/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: Dicalcium Phosphate, Dicanxi Photphat dùng cho thức ăn gia súc, hàm lượng phosphorus (P): 18%, calcicum (CA): 23% xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352510: MCP (Monocalcium Phosphate)--Dicanxi phosphate-Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-25kg/bag-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352510: MCP (Monocalcium Phosphate)--Dicanxi phosphate-Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-25kg/bag-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352510: MCP (Monocalcium Phosphate)--Dicanxi phosphate-Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-25kg/bag-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352590: NGUYÊN LIỆU FUJICALIN (SG)- BATCH NO.CP41152, NSX: FUJI CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD., HÀNG MẪU MỚI 100%/JP/XK
- Mã Hs 28352590: NGUYÊN LIỆU FUJICALIN (SG)- BATCH NO.CP41152, NSX: FUJI CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD., HÀNG MẪU MỚI 100%/JP/XK
- Mã Hs 28352600: Mono canxi photphat-Chất bổ sung Canxi Photphat cho thức ăn chăn nuôi, đóng bao 25kg, 120 bao, không nhãn hiệu, NSX:Yunnan phosphorus, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352600: Mono canxi photphat-Chất bổ sung Canxi Photphat cho thức ăn chăn nuôi, đóng bao 25kg, 120 bao, không nhãn hiệu, NSX:Yunnan phosphorus, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352600: Monocalcium phosphate feed grade, P>=22%; Ca>=15% dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, 25kg/bao.Nhà sản xuất:KUNMING CHUAN JIN NUO CHEMICAL CO., LTD, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352600: Monocalcium phosphate feed grade, P>=22%; Ca>=15% dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, 25kg/bao.Nhà sản xuất:KUNMING CHUAN JIN NUO CHEMICAL CO., LTD, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28352600: Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: MONO CALCIUM PHOSPHATE - bổ sung khoáng phosphat trong thức ăn chăn nuôi, Cas:7758-23-8, code: 2302010, 25kg/bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352600: Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi:chất bổ sung MCP (Mono calcium phosphate), , Dạng Bột; Hàng hóa thuộc mục II.2.2 TT 21/2019/TT-BNNPTNT, (25 Kg/ Bao), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352600: Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi:chất bổ sung MCP (Mono calcium phosphate), , Dạng Bột; Hàng hóa thuộc mục II.2.2 TT 21/2019/TT-BNNPTNT, (25 Kg/ Bao), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất NA3PO4, mã cas: 7601-54-9: 96-100%, NSX: JIAN TAN CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD OF SI CHUAN PROVINCE, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất NA3PO4, mã cas: 7601-54-9: 96-100%, NSX: JIAN TAN CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD OF SI CHUAN PROVINCE, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất Natri photphate Na3PO4 98%, 25kg/bao, hàng mới 100%.CL02017420GN/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất Natri photphate Na3PO4 98%, 25kg/bao, hàng mới 100%.CL02017420GN/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất Trisodium Phosphate (Trinatri Photphat) (Na3PO4 98%), dạng rắn, dùng để xử lí nước thải, không có nhãn hiệu, mới 100%, CAS: 7601-54-9)/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hoá chất Trisodium phosphate dodecahydrate 98%, Na3PO4 (25kg/bao), dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hoá chất Trisodium phosphate dodecahydrate 98%, Na3PO4 (25kg/bao), dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hoá chất Trisodium phosphate dodecahydrate 98%, Na3PO4 (25kg/bao), dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất Trisodium Phosphate Dodecahydrate Na3PO4.12H2O (0.5Kg/chai) (Cas: 10101-89-0), mã 84094, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất Trisodium Phosphate Dodecahydrate Na3PO4.12H2O (0.5Kg/chai) (Cas: 10101-89-0), mã 84094, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352910: Hóa chất Trisodium Phosphate Dodecahydrate Na3PO4.12H2O (0.5Kg/chai) (Cas: 10101-89-0), mã 84094, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352910: Sodium phosphate/Na3PO4 dùng trong ứng dụng làm sạch bề mặt kim loại. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352910: Sodium phosphate/Na3PO4 dùng trong ứng dụng làm sạch bề mặt kim loại. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất định hình bề mặt kim loại(Chất phosphat sắt định hình bề mặt kim loại), (PN-ZT(VN), (Colloidal titanium compound 50% cas:13463-67-7, ...), dùng để chống sét tạm thời, k hiệu, mới100%, /VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất định hình bề mặt kim loại(Chất phosphat sắt định hình bề mặt kim loại), (PN-ZT(VN), (Colloidal titanium compound 50% cas:13463-67-7, ...), dùng để chống sét tạm thời, k hiệu, mới100%, /VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất Nano (KD-85) (EDTA-2+ NA2SO4+ ETHANOL+H2O) dùng để tạo lớp nano bám trên bề mặt sản phẩm, (20kgs=thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất Nano (KD-85) (EDTA-2+ NA2SO4+ ETHANOL+H2O) dùng để tạo lớp nano bám trên bề mặt sản phẩm, (20kgs=thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphat định hình bề mặt kim loại: PN-FAV, (Titanium dioxide 70% cas 13463-67-7, Trisodium phosphate: 30% 7601-54-9), dùng để xử lý bề mặt tua vít, không hiệu, mới100%, VC-22742-0005/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphat định hình bề mặt kim loại: PN-FAV, (Titanium dioxide 70% cas 13463-67-7, Trisodium phosphate: 30% 7601-54-9), dùng để xử lý bề mặt tua vít, không hiệu, mới100%, VC-22742-0005/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphat định hình bề mặt kim loại: PN-FBV, Titanium dioxid 70%, cas: 13463-67-7, Potassium pyrophosphate 30%), dùng để xử lý bề mặt tua vít, không hiệu, mới 100%, VC-22742-0013/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphate (KD-701) (H3PO4 + Zno+HNO3 + H2O), Cas no: 7664-38-2, 1314-13-2, 7697-37-2, 7732-18-5, dùng để xử lý bề mặt sản phẩm trước khi sơn, (30kg=thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphate (KD-701) (H3PO4 + Zno+HNO3 + H2O), Cas no: 7664-38-2, 1314-13-2, 7697-37-2, 7732-18-5, dùng để xử lý bề mặt sản phẩm trước khi sơn, (30kg=thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphate kẽm bổ sung bề mặt kim loại (GL-P5000), (Kẽm phot phat 15% cas:7779-88-6, Axit photphoric 45% cas:7664-38-2, nước 40%), dùng để nhuộm xám sản phẩm, không hiệu, mới 100%, VC-22742-0016/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphate sắtbổsung bề mặt kimloại, dùng để giữ màu cho lớp sơn ko bị tróc(MIC-R(VN)(Manganese phosphate30%cas104663-56-1, Phosphoric acid20%cas7664-38-2, nước50%)k hiệu, mới100%, VC-22742-0012/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Chất phosphate sắtbổsung bề mặt kimloại, dùng để giữ màu cho lớp sơn ko bị tróc(MIC-R(VN)(Manganese phosphate30%cas104663-56-1, Phosphoric acid20%cas7664-38-2, nước50%)k hiệu, mới100%, VC-22742-0012/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Hóa chất A 100, thành phần chính: Natri Hexametaphotphat (Na6P6O18) dùng để xử lý nước trong lò hơi, 25kg/ can(CAS không áp dụng). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352990: Hóa chất A 100, thành phần chính: Natri Hexametaphotphat (Na6P6O18) dùng để xử lý nước trong lò hơi, 25kg/ can(CAS không áp dụng). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28352990: Hóa chất xử lý bề mặt PALBOND L3699X Makeup, dạng lỏng, tp:Zinc nitrate(7779-88-6)20-30%;Zinc dihydrogen phosphate(13598-37-3)10-20%;7664-38-2(1-10%);7664-39-3(0.2%) nước/ Phosphat.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Hóa chất xử lý bề mặt PALFOS M1A Replenishing, dạng lỏng; tp: Manganese nitrate (10377-66-9)1-5%; Manganese phosphate(10124-54-6)20-25%; Phosphoric acid(7664-38-2)5-10%;Nước: còn lại;*/ Phosphat/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Hóa chất xử lý bề mặt PALFOS M1A Replenishing, dạng lỏng; tp: Manganese nitrate (10377-66-9)1-5%; Manganese phosphate(10124-54-6)20-25%; Phosphoric acid(7664-38-2)5-10%;Nước: còn lại;*/ Phosphat/VN/XK
- Mã Hs 28352990: KS-PP801 - Hóa chất Photphat, dạng lỏng (25kg/can) Cas: 7664-38-2, 13598-37-3, 7779-88-6, 7775-09-9 dùng tăng liên kết giữa sơn và bề mặt sản phẩm thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352990: KS-PP801 - Hóa chất Photphat, dạng lỏng (25kg/can) Cas: 7664-38-2, 13598-37-3, 7779-88-6, 7775-09-9 dùng tăng liên kết giữa sơn và bề mặt sản phẩm thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28352990: Sodium Hexametaphosphate, CTHH: Na(PO3)6, mã cas: 10124-56-8, muối phosphat của natri, dùng làm phụ gia trong sản xuất sản phẩm, hàng mới 100% (QCĐG: 25kg/bao)/CN/XK
- Mã Hs 28352990: Sodium Hexametaphosphate, CTHH: Na(PO3)6, mã cas: 10124-56-8, muối phosphat của natri, dùng làm phụ gia trong sản xuất sản phẩm, hàng mới 100% (QCĐG: 25kg/bao)/CN/XK
- Mã Hs 28352990: Sodium Hexametaphosphate, CTHH: Na(PO3)6, mã cas: 10124-56-8, muối phosphat của natri, dùng làm phụ gia trong sản xuất sản phẩm, hàng mới 100% (QCĐG: 25kg/bao)/CN/XK
- Mã Hs 28353110: Phụ gia thực phẩm: Sodium Tripolyphosphate(STPP) (Na5P3O10), CAS 7758-29-4, công dụng: chất làm mềm trong SX TA thú cưng, 25kg/bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353110: Phụ gia thực phẩm: Sodium Tripolyphosphate(STPP) (Na5P3O10), CAS 7758-29-4, công dụng: chất làm mềm trong SX TA thú cưng, 25kg/bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353190: Chất xử lí cáu cặn, ức chế ăn mòn - VCS Cooling 2030. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28353190: Chất xử lí cáu cặn, ức chế ăn mòn - VCS Cooling 2030. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28353190: Hóa chất Sodium Tripolyphosphate (STPP)- Na5P3O10. Dạng bột. Hiệu CHONGQING CHUANDONG. Dùng sx chất trợ nhuộm trong CN dệt nhuộm. Cas 7758-29-4. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353190: Hóa chất Sodium Tripolyphosphate (STPP)- Na5P3O10. Dạng bột. Hiệu CHONGQING CHUANDONG. Dùng sx chất trợ nhuộm trong CN dệt nhuộm. Cas 7758-29-4. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353190: NATRI PHOTPHAT CẤP AR 25KG/TÚI. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28353190: NATRI PHOTPHAT CẤP AR 25KG/TÚI. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28353190: Phụ gia gạch men - cải thiện tính lưu động của phôi gạch men, gốm sứ - STPP (VCT-03), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28353190: Phụ gia gạch men: Chất làm giảm độ kết dính của đất sét sản xuất gạch men (STPP), 25KG/BAGS Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28353190: Phụ gia gạch men: Chất làm giảm độ kết dính của đất sét sản xuất gạch men (STPP), 25KG/BAGS Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28353190: Sodium Tripolyphosphate - Hóa chất dùng trong ngành công nghiệp. Hàng mới 100%. Số CAS: 7758-29-4/TH/XK
- Mã Hs 28353190: Sodium Tripolyphosphate - Hóa chất dùng trong ngành công nghiệp. Hàng mới 100%. Số CAS: 7758-29-4/TH/XK
- Mã Hs 28353910: Chất làm mềm nước dùng cho Boiler WS 702 (là chất Tetranatri pyrophosphat 70%, Na4P2O7, Cas: 7722-88-5, dùng để xử lý làm mềm mước, đóng thùng 20 lít, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 28353910: Chất làm mềm nước dùng cho Boiler WS 702 (là chất Tetranatri pyrophosphat 70%, Na4P2O7, Cas: 7722-88-5, dùng để xử lý làm mềm mước, đóng thùng 20 lít, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 28353910: Phụ gia thực phẩm: TETRA SODIUM PYROPHOSPHATE (TSPP), 25kg/bao, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353910: Phụ gia thực phẩm: TETRA SODIUM PYROPHOSPHATE (TSPP), 25kg/bao, để sx thức ăn thú cưng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Chất dùng trong công nghiệp mạ Copper pyro phosphate Cu2P2O7, thành phần: Copper Pyro Phosphate 100%, dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Chất dùng trong công nghiệp mạ Copper pyro phosphate Cu2P2O7, thành phần: Copper Pyro Phosphate 100%, dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Hóa chất Potassium pyrophosphate - K4P2O7 99%, số CAS: 7320-34-5, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Hóa chất Potassium pyrophosphate - K4P2O7 99%, số CAS: 7320-34-5, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Hóa chất Sodium Hexameta Phosphate, (NaPO3)6 90-100% (chất điều chỉnh pH, làm mềm nước trong khâu tiền xử lý nhuộm vải) (25kg/bao). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Hóa chất Sodium Hexameta Phosphate, (NaPO3)6 90-100% (chất điều chỉnh pH, làm mềm nước trong khâu tiền xử lý nhuộm vải) (25kg/bao). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Hóa chất Sodium pyrophosphate decahydrate (natri photphat) - Na4P2O7.10H2O, Chai 500g; Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Hóa chất xử lý bề mặt PALBOND L3020 REPLENISHING (25kg/can)(Zinc dihydrogen phosphate, Nikel bis(dihydrogen phosphate), Phosphoric acid, Manganese dihydrogen phosphate, Hydrofluosilicic acid, nước)./VN/XK
- Mã Hs 28353990: Hóa chất xử lý bề mặt PALBOND L3020 REPLENISHING (25kg/can)(Zinc dihydrogen phosphate, Nikel bis(dihydrogen phosphate), Phosphoric acid, Manganese dihydrogen phosphate, Hydrofluosilicic acid, nước)./VN/XK
- Mã Hs 28353990: LCP420A-TU4-SJ/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LCP420A-TU4-SJ/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LCP420A-TU4-SJ/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-01/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-01/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-03/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-06/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-06/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-06/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-06/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-06/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-09/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: LFP-FG-09/Hợp chất Lithium sắt phốt phát LiFePO4/VN/XK
- Mã Hs 28353990: Phụ gia thực phẩm: Sodium Hexametaphosphate (SHMP), 25kg/bao, để sx thức ăn thú cưng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Phụ gia thực phẩm: Sodium Hexametaphosphate (SHMP), 25kg/bao, để sx thức ăn thú cưng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28353990: Trinatri photphat (Trisodium Phosphate 12-Water Na3PO4.12H2O, 1can = 15kg), CAS 10101-89-0 98%; 7732-18-5 2%, sử dụng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28353990: Trinatri photphat (Trisodium Phosphate 12-Water Na3PO4.12H2O, 1can = 15kg), CAS 10101-89-0 98%; 7732-18-5 2%, sử dụng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/JP/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 28351000: 5192737#&hoá chất wb-ct15lf make up solution(5 lít/chai) - cudega blend sn white 15 make up solution - cas: potassium dihydrogenorthophosphate/7778-77-0/20%;water/7732-18-5/80% (m.5192737)/ AT/     Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Bột antioxidant, là phụ gia chống thấm dùng trong sản xuât sơn bột tĩnh điện, thành phần chính tris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphite 100% (25kg/bao) hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Bột chống cháy (flame retardant), model: md3400 25 kg/thùng carton, nguyên liệu làm keo in dệt may. hàng mới 100%. mã cas: 225789-38-8/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Chất sản xuất phụ gia bê tông sodium hypophosphite, dạng bột đóng gói 25kg/bao, cas 10039-56-2,shandong definly chemical co.,ltd sản xuất mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Fsv-hc14#&sodium hypophosphite (nah2po2 h2o)(cas: 10039-56-2)/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Monopotassium phosphite, hóa chất công nghiệp có mã cas 13977-65-6 (kkbhc), đóng gói 25kg/bao. nsx: sichuan xinchuangxin chemical co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Nimuflon b#&chất ổn định bổ sung dùng trong ngành công nghiệp xi mạ - nimuflon b (20 lít/thùng), tp sodium hypophosphite 7681-53-0(36.9%), nước 7732-18-5 (63.1%). mới100%/ MY/     Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Rch0065#&phụ gia chống oxi hóa (số cas: 31570-04-4) (adk stab 2112)/ TW/     Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Sodium hypophosphite,tp: 10039-56-2 (100%), 25kg/bao, dùng xử lý bề mặt kim loại, dùng trong nhà xưởng, nhà sản xuất zhejiang zengxin chemistry co., ltd (kqptpl số:117/tb-kđhq-07/02/2018)./ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Yy-422b#&hóa chất dùng cho hệ thống mạ yy-422b (sodium hypophosphite) mã cas: 7681-53-0 (sodium hypophosphite 12%); 6915-15-7 (malic acid 7%); 50-21-5 (lactic acid 20%)/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Yy-422c#&hóa chất dùng cho hệ thống mạ yy-422c (sodium hypophosphite) mã cas: 7681-53-0 (sodium hypophosphite 44%); 6915-15-7 (malic acid 5%); 124-04-9 (adipic acid 2%)/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: 105632524#&disodium phosphate (hàng đồng nhất 25kg/bao)dùng trong sản xuất thực phẩm,cas:7558-79-4.nsx:20/12/2025.hsd:19/12/2027. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Ch00028#&hoá chất natri đihidro photphat, nah2po4.2h2o (25kg/bao), cas: 13472-35-0 dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate, ar khối lượng 500g hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 10028-24-7 không thuộc kbhc) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Gbbchsodpho#&phosphat của dinatri cas 13472-35-0-sodium dihydrogen phosphate dihydrate/ IN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất di-sodium hydrogen phosphate dihydrate na2hpo4*2h2o merck 1065800500 chai 500g, cas 10028-24-7, dạng rắn, dùng trong phòng thí nghiệm, hiệu merck. mới 100%/ DE/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất disodium hydrogen phosphate dodecahydrate, na2hpo4.12h2o, 500g/1chai, cas 10039-32-4, dạng rắn, hóa chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất: di-sodium hydrogen orthophosphate dodecahydrate, for analysis, s/4400/53, 500gr/chai.nhãn hiệu:fisher chemical.mới 100%. cas:10039-32-4 (tỷ lệ > 95%),7558-79-4/ DE/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất:disodium hydrogen phosphate dodecahydrate-dinatri phosphat, cthh:na2hpo4.12h2o,1una=500g,hsx:xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas:10039-32-4 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: M00000090#&chemix 555 - hóa chất chống cáu cặn.dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt,hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Nlsx thuốc dibasic sodium phosphate heptahydrate;tccl:usp2025,nsx:hunan jiudian hongyang pharmaceutical co ltd-china;batch:tf96251102,sx:11/2025,hd:11/2028;công bố:vd-33397-19/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Nlsx thuốc monobasic sodium phosphate monohydrate;tccl:usp2025,nsx:hunan jiudian hongyang pharmaceutical co ltd-china;batch:wt202508i05,sx:08/2025,hd:08/2028;công bố:vd-33397-19/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Nplvn057#&chất làm ổn định monosodium phosphate - (natri dihydrophosphate 99%, cthh: nah2po4, cas no. 13472-35-0)/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Pgtp sodium acid pyrophosphate (ins450(i)),25kg/bao,dùng làm chất điều chỉnh độ acid,nhũ hóa,làm dày,tạo xốp. số tcb 08/navico/2023 ngày 15/03/2023. nsx:hubei xingfa chemicals group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Sodium phosphate monobasic monohydrate usp granular -box/25 kg- nah2po4.h2o.-hóa chất dùng trong sản xuất mỹ phẩm(chất đệm).hsd-10/12/2024-10/12/2027,cas:10049-21-5,nsx:jost chemical co./ US/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Tá dược:sodium dihydrogen phosphate dihydrate,tên tm:sodium dihydrogen phosphate dihydrate emprove(r) essential ph eur,bp,chp,usp,jpe,e 339,sđk:893100353823,n.liệu sx thuốc(tá dược)(c.tiết đ.kèm)/ DE/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Tb#&natri biphosphat (công thức hóa học: na2hpo4) cas no:7558-79-4; di sodium hydrogen phosphate (anhydrous) usp; mới 100%/ IN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Cno 010#&phụ gia thực phẩm: muối potassium citrate dạng bột 25kg/thùng. cas:6100-05-6 (nsx:20/08/25-hsd:19/08/27). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hóa chất dipotassium phosphate trihydrate(k2hpo4.3h2o), dạng tinh thể, 1000kg/bag, dùng trong công nghiệp sản xuất hóa chất bio-bdo,cas: 16788-57-1, nsx:jiangsu kolod food ingredients co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hóa chất monobasic potassium phosphate; là hợp chất phosphat của kali, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 5g/chai, cas 7778-77-0/ IN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hoá chất tripotassium phosphate anhydrous - k3po4, 25kg/bao, hàng mới 100%.cl02003512vn#&cn/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hóa chất:di-potassium hydrogen orthophosphate anhydrous, slr, extra pure, p/5240/60, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 7758-11-4(tỉ lệ: >95%)/ US/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Kali pyrophosphate, dạng bột, sử dụng cho phụ kiện mạ điện (25kg/bag), mã cas no:7320-34-5,tetra potassium pyrophosphate, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Muối monopotassium phosphate của revive dry components f0000014033(1unit = 1,530kgs net) (3unit đóng trong 1carton, 1,5unit chứa trong 1bag),mới 100%. nsx: 21/11, 17/12/2025,hsd: 21/11,17/12/2026/ SG/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Viên nén đệm muối pbs-tabletten, (dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế), code no: rbrrp202, 100 viên/ hộp, hàng mới 100%./ GB/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352510: Phụ giatacn dicalcium phosphate(feedgrade), ct:cahpo4.2h2o;p>=17%;ca>=20%,f<=1800mg/kg,dùng làm nguyên liệu sx tacn,50kg/bao,mã công nhận:ii.1.2.2,cv số 38/cn-tăcn(20/01/2020)của cục chăn nuôi.mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: 20100000084#& tá dược anhydrous dibasic calcium phosphate(giấy phép nk số: 889e/qld-kd) - lot: 7049 - ngày sx: 10/07/2025 - hạn sd: 10/07/2028/ JP/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: 41097594#&(nlsx milo)dicalcium phosphate,phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm-dicalcium phosphate dihydrate (hàng đồng nhất 25kg/bao).nsx:09/2025; hsd:09/2027. mã cas: 7789-77-7/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: 91100477200#&sky-dicalcium phosphate- hóa chất dùng sx mỹ phẩm, calcium monohydrogen orthophosphate (cas 7757-93-9: 97%) & methyl hydrogen polysiloxane (cas 68037-59-2: 3%)/ JP/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Bột calcium phosphate dicalcium phosphate dihydrate dental grade dùng để sản xuất sơn (mã hàng: 145560) mã cas: 7789-77-7. hàng mới 100% (25kg/bag)/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Chemistat 3500, thành phần phosphate type anionic surfactant,polyoxyalkylene alkyl, dùng trong ngành sản xuất mực in,16kg/can,hàng mới 100%. mã cas: 25638-17-9 (92%), 68551-13-3 (8%)./ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Chpp-nk#&dicalcium phosphate (cahpo4), cas: 7757-93-9, dạng bột, công dụng: bổ sung canxi, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, nhà sản xuất: lianyungang, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Dclpp#&phụ gia thực phẩm: dicalcium phosphate, dạng bột, màu trắng (25kg/bao), hàng mới 100%, công dụng làm nở, dùng trong sản xuất thức ăn cho thú cưng. dongtai food ingredient/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352600: 12-pm55#&bột canxi photphat dùng sản xuất gốm sứ dt/tricalcium phosphate(pm000484) (calcium phosphoric acid powder) cas no:7758-87-4 (100%) k phải tc, hcnh/ JP/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352600: 12-pm55#&bot canxi photphat/tricalcium phosphate (pm000484) (cas:7758-87-4 (100%)/ JP/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352600: Mono dicalcium phosphate (mcp) 22% chất bổ sung thức ăn hoặc phụ gia thức ăn thủy sản (hàng phù hợp qcvn 02-31-2:2019/bnnptnt/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: .#&sodium phosphate/na3po4 dùng trong ứng dụng làm sạch bề mặt kim loại, 25kg/bao, hàng mới 100%, 311030085/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: .#&trisodium phosphate dodecahydrate- phosphat của trinatri 98%,cas 10101-89-0, dạng tinh thể,25kg/bao;thành phần: na3po4.12h2o 98.985%,so42- 0.4%, cl 0.5 %, fe 0.015%, nước 0.1%,mới 100%, mã 37000470/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Hóa chất trisodium phosphate, công thức hóa học:na3po4, cas:7601-54-9,7732-18-5, dạng rắn, đóng gói: 25kg/bao, dùng trong xử lý nước thải công nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Muối trinatri phosphate dùng trong mỹ phẩm - trisodium phosphate anhydrous 25kg/bag. cas: 7601-54-9 (tỉ lệ 100%). hsd: 28/11/27. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Trinatri photphat (trisodium phosphate - na3po4 98%), dạng rắn, dùng trong xử lý nước thải, không tham gia vào hoạt động sản xuất, hàng hoá , mới 100%, cas: 7601-54-9, 20 kiện=500kg/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Trisodium phosphate- (na3po4.12h2o- trisodium phosphat dodecahydrate- cas 10101-89-0; natri photphat,loại ngậm nước dạng bột; hóa chất cơ bản dùng xi mạ; 40kg/bao; nsx: jinyi chemical factory co ltd)./ TW/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: .#&ks-pp801 - hóa chất photphat, dạng lỏng (25kg/can) cas: 7664-38-2, 13598-37-3, 7779-88-6, 7775-09-9 dùng tăng liên kết giữa sơn và bề mặt sản phẩm thép. hàng mới 100%, 6036-005852/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: 1210830443#&dung dịch hóa chất phân tích hypophosphit của dinatri&monokali dùng cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (2 ltr/bt)- u0017 [na2hpo4,cas 7558-79-4 & kh2po4,cas 7778-77-0].mới 100%/ JP/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: 22vpb-l369#&hóa chất xử lý bề mặt palbond l3699x makeup,dạg lỏg,tp:zinc nitrate(7779-88-6)20-30%;zinc dihydrogen phosphate(13598-37-3)10-20%;7664-38-2(1-10%);7664-39-3(0.2%) nước/phosphat.mới100%/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: 2504679 (zz12-s203) chất phụ gia anti oxidant(s);budit t21, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại,cas 13986-21-5 hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Ammonium phosphate dibasic nf crystals,box/25 kg- (nh4)2hpo4. - chất đệm - điều chỉnh độ ph - nguyên liệu thực phẩm-hsd:28/10/2024-28/10/2027- cas:7783-28-0, nsx:jost chemical company, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Bột phosphate kẽm zinc phosphate superfine dùng để sản xuất sơn (mã hàng: 148001). mã cas: 7779-90-0 & 7732-18-5. hàng mới 100% (25kg/bag)/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Bột zinc phosphate màu trắng, chống ăn mòn: zinc phosphate zp 10 (mã hàng: 106132) dùng để sản xuất sơn. cas: 7779-90-0, 1314-13-2. mới 100% (25kg/bag)/ DE/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Chất dùng xử lý nước tinh khiết trong phòng sạch/trisodium phosphate dodecahydrate(pce =gói=15kg) (10101-89-0 (98%) cam kết không thuộc tc, hcnh/ JP/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Chất nano (kd-85) (edta-2+ na2so4+ ethanol+h2o) dùng để tạo lớp nano bám trên bề mặt sản phẩm, (20kgs=thùng). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: F30e-f091#&chất phosphate (kd-701) (h3po4 + zno+hno3 + h2o) - dùng để xử lý bề mặt sản phẩm trước khi sơn, (30kgs=thùng). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Kẽm phosphat, nguyên liệu cho sơn chống ăn mòn - zinc phosphate kt-zp09l; cas: 7779-90-0; 7727-43-7; 471-34-1/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Kẽm photphat - hóa chất xử lý bề mặt kim loại vbrc (versabond rinse conditioner) dùng trong công nghiệp sơn xe oto, mã hàng: kr-jvb-vbrc/vn/20k (20kg/thùng), mã cas: 7779-90-0,7732-18-5, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Kld-napo3.6#&sodium hexametaphosphate, cthh: na(po3)6, cas: 10124-56-8, muối phosphat của natri, 25kg/bao, dùng làm phụ gia trong sản xuất găng tay, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Mã m12038, chất chống oxi hóa, phụ gia sản xuất men, mã cas 7758-16-9, đóng 25kg/bao. không logo/ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Mangan hydrogen phosphat, dạng bột 15kg/túi - pl - 55a (manganese dihydrogen phosphate cas 10124-54-6; 80~90%),/ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Nprm-12052/ ammonium dihydrogen phosphate, dạng hạt (nlsx hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét)/ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Pl-55a/ mangan hydrogen phosphate, dạng bột (nlsx hc xử lý bề mặt kim lọai, chống ăn mòn, gỉ sét)./ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Pl-xg/ muối kẽm phosphat, dạng lỏng (làm nlsx hc xử lý bề mặt kim lọai). cas 1314-13-2 (0.1-1%)/ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Ptssoh0001#&phosphat, dạng bột, loại nah2po4, số cas: 7558-80-7 (100%), mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Vtth03#&chất phosphat định hình bề mặt kim loại: pn-fbv,titanium dioxid 70%, cas: 13463-67-7, potassium pyrophosphate 30%), dùng để xử lý bề mặt tua vít,không hiệu,mới 100%, vc-22742-0013/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Zinc phosphate zp 409-1: kẽm phosphate dùng trong ngành sơn, dạng bột, cas no: 7779-90-0, 7732-18-5, 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Pggvto-02#&phụ gia - gia vi ngâm tôm (sodium tripolyphosphate - cas: 7758-29-4; khai bao hoa chat: hc2026710788)/ CN/ 5 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Pgtp: pentanatri tripolyphosphat (ins 451i)(sodium tripolyphosphate). nsx: hubei xingfa chemicals group co.,ltd. quy cách:25kg/bag.nsx:11/2025.hsd:11/2027.hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Phụ gia t.phẩm:sodiumtripolyphosphate trong t.phẩm-sodium tripolyphosphate (stpp) fs66 25kg/bag.batch:151118501;151119501. nsx-hsd: 18.11.2025-17.11.2027;19.11.2025-18.11.2027. tcb:t101/brenntag/2023*/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Sodium tripolyphosphate (food grade) (1.840 bao x 25kg/bao = 46.000 kg) mã cas: 7758-29-4 - hsd: 05/12/2027. cam kết hàng chỉ sử dụng trong sx không tiêu thụ trên thị trường./ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: 24sgp08#&nguyên liệu sản xuất chất tẩy rửa, chất xử lý - hợp chất hóa học sodium tripolyphosphate-stpp (na5p3o10), cas: 7758-29-4 (94%), dạng rắn (25kgs/bag). mới 100%/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: 78r2542b20#&hạt chống đóng cặn,số cas 7758-29-4,10043-52-4,9005-25-8,7732-18-5,được bọc vỏ nhựa thành 1 linh kiện dùng lắp vào máy hút bụi, 1 linh kiện/1pce/5gam hạt, hàng mới 100%.78r2542b20/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Ceramic additive agent sodium tripolyphosphate 101 (na5p3o10) dùng làm nguyên liệu trong sản xuất gạch granite, tổng 54.000kg/40 pallet, mã cas: 7758-29-4. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Na5p3o10.2021#&hóa chất sodium tripolyphosphate (stpp)- na5p3o10. dạng bột. hiệu chongqing chuandong. dùng sản xuất chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm. cas 7758-29-4. mới 100%/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Stpp (stpp cs-j32), sử dụng làm phụ gia cho nguyên liệu trong sản xuất gạch men, dạng bột, thành phần: assay, p2o5, whiteness, mã cas: 7758-29-4, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Tt1-vn230002000000#&chất sodium tripolyphosphate (stpp) dùng cho tạo men gạch - tt1-vn230002000000 (mã cas: 7758-29-4)/ TH/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: F00298-00#&chất làm mềm nước dùng cho boiler ws 702 (thành phần là tetranatri pyrophosphat 30-70% cas 7722-88-5, còn lại là nước: water cas 7732-18-5, dùng để xử lý làm mềm mước, 20 lít/ can.mới 100%/ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Hm131#&phụ gia thực phẩm: tetrasodium hyrophosphate. dùng để sản xuất tức ăn cho thú cưng. đóng 25 kg/bao, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Hóa chất tetra natri pyrophosphate dạng bột dùng chế biến thực phẩm tari k215 (nw:1kg/bag), mã cas:7722-88-5 ptpl 1900/tb-tchq (10/03/2020),hsd: 06/10/2027/ AU/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Mẫu phụ gia thực phẩm: sodium acid pyrophosphate, cas: 7758-16-9, nsx: jiangsu kolod food ingredients co.,ltd, hàng mẫu thử nghiệm nội bộ, không tiêu thụ dưới bất kỳ hình thức nào ngoài thị trườ/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Pg thực phẩm: tetranatri pyrophosphat ps01 - tetrasodium pyrophosphate ps01 (tspp) (food additive), 25 kg/bao. batch: 141116510, nsx: 16/11/2025, hsd: 15/11/2027. mã cas: 7722-88-5./ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Pgtp tetrasodium pyrophosphate(ins 450(iii)).25kg/bao. số tcb 06/navico/2023 ngày 15/03/2023.dùng làm chất tạo phức,điều chỉnh độ acid,nhũ hóa,tạo xốp,làm dày trong sx,chế biến thực phẩm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Tetrasodium pyrophosphate dùng trong thực phẩm- tetrasodium pyrophosphate (tspp)food grade, cas no: 7722-88-5 thuộc phụ lục v-kbhc 113/2017/nđ-cp; 25kg/bao; hạn sử dụng: 05/11/2027; (hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 229999921204-mk0025_xa22x00009 f- 20e-phụ gia sodium hexametaphosphate cthh:(napo) dạng nhão, màu vàng nhạt dùng trong sx mực in. mới 100%.cas:7732-18-5,68915-31-1.tp:water, sodium hexametaphosphate/ MY/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 2500140 (zz12-s202a) sapp-chất phụ gia, natri pyrophosphat, dạng bột, cas: 7758-16-9, tk kiểm: 102013797543/a12/ KR/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 2500140(zz12-s202a)sapp: chất phụ gia, muối natri pyrophosphat, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas: 7758-16-9. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 40000286 #&(nlsx các sp milo,nesvita,mgi)-ferric pyrophosphate 20-22% fe pwdr 25kg(iron pyrophosphate-poly phosphate loại khác)(hàng đồng nhất 25kg/bao)nsx:02/2025-hsd:02/2028/ DE/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Aluminium tri-polyphosphate zap-x_hợp chất kẽm nhôm tripolyphosphat dùng trong ngành sơn. mã cas: 13939-25-8, 1314-13-2. đã kh tại tk 105476078851./ TW/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Ammonium polyphosphate - nguyên liệu dùng làm chất chống cháy, mã cas: 68333-79-9, nsx: chengdu universecreat technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Bột ammonium polyphosphate. mã app-ii. nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn,đóng gói 25kg/bao,cas no: 68333-79-9, nsx: shandong shian chemical co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Chất chống biến dạng - sodium trimetaphosphate (na3p3o9), số cas: 7785-84-4, dùng trong sản xuất thạch cao. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Chất tạo phức kim loại tạo độ giòn dai cho sản phẩm thực phẩm- hamifos 331; cas no: không có; không thuộc phụ lục v-kbhc 113/2017/nđ-cp; 25kg/bao; hạn sử dụng: 16/11/2027/ CZ/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Chế phẩm chất màu vô cơ (dạng bột) chứa kẽm oxit và nhôm tripolyphosphat (cas:13939-25-8,1314-13-2,7727-43-7)(aluminium zinc phostphate clf-102 (made in china))(20kg/túi);hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Copper pyrophosphate(đồng pyrophosphat)cu2o7p2 dạng bột màu xanh,cas:10102-90-6,dùng làm nguyên liệu sản xuất hóa chất xi mạ.(đã kiểm tra thục tế tk105349822801 ngày 24/03/2023)/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Đồng pyrophosphat, dạng bột (cas no: 10102-90-6), dùng để sản xuất dây hàn/ copper pyrophosphate cu2p2o7.4h2o 99% or more (mới 100%); kqgđ số 690/tb-kđ3 (26.10.2016)-đã kiểm hóa tại tk:107323050551/ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Dung dịch nước muối đệm photphat hàm lượng 0.12%, code: r92120; labell: fh901 - fh905, 5 lọ x2ml/ hộp, dùng để pha loãng mẫu thí nghiệm, dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%, hãng sx thermo/ US/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Fs-00140#&chất chống kết tủa bột mài trong quá trình mài đĩa sodium hexametaphosphate (thành phần có chứa (napo3)n/ JP/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Hoá chất - sodium trimeta phosphate (na3o9p3), mã cas: 7785-84-4, dùng trong công nghiệp sản xuất tinh bột biến tính, 25kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Natri pyrophosphat dạng bột (na4p2o7.10h2o), dùng chống sự co dãn biến dạng của khuôn thạch cao, 500g/chai/ JP/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Nf.#&borron nf: sodium hexametaphosphate (cas: 68915-31-1; 272-808-3) dùng để thuộc da, dạng bột (25 kg/ bao x 20 bao)./ IT/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Pb-l3020rv#&hóa chất xử lý bề mặt palbond l3020 replenishing (25kg/can)(zinc dihydrogen phosphate,nikel bis(dihydrogen phosphate),phosphoric acid,..)./ VN/     Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Shmp (muối nhuộm ngành dệt dạng bột mới 100% soium hexametaphosphate cas 68915-31-1/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Sodium hexametaphosphate trong ngành thực phẩm- sodium hexametaphosphate (shmp)food grade, cas no: 10124-56-8 không thuộc 113/2017/nđ-cp; quy cách 25kg/bao; hsd: 30/11/2027; (hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Sodium trimetaphosphate, phụ gia dùng trong sản xuất tấm thạch cao, mã cas 7785-84-4, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Stannous pyrophosphate.thiếc pyrophosphat sn2p2o5 cas:15578-26-4 dạng bột dùng làm nguyên liệu trong xi mạ thiếc(6781/tb-tchq, ngày 24/07/2015)/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Tetrapotassium pyrophosphate k2p2o7 cas:7320-34-5(kali pyrophosphat dạng bột)dùng làm nguyên liệu trong xi mạ đồng (2863/tb-kđ3, ngày 15.11.18)/ CN/ 0 %    Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Thiếc pyrophosphat dùng trong công nghiệp mạ kẽm - stannous pyrophosphate ll - 20kg/can - kh:107379610921/a12 - cas:15578-26-4 - 7461335 - 1728634/ JP/ 0 %    Hs code 2835
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử