Mã Hs 2835
- Mã Hs 28351000: 5192737#&hoá chất wb-ct15lf make up solution(5 lít/chai) - cudega blend sn white 15 make up solution - cas: potassium dihydrogenorthophosphate/7778-77-0/20%;water/7732-18-5/80% (m.5192737)/ AT/ Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Bột antioxidant, là phụ gia chống thấm dùng trong sản xuât sơn bột tĩnh điện, thành phần chính tris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphite 100% (25kg/bao) hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Bột chống cháy (flame retardant), model: md3400 25 kg/thùng carton, nguyên liệu làm keo in dệt may. hàng mới 100%. mã cas: 225789-38-8/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Chất sản xuất phụ gia bê tông sodium hypophosphite, dạng bột đóng gói 25kg/bao, cas 10039-56-2,shandong definly chemical co.,ltd sản xuất mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Fsv-hc14#&sodium hypophosphite (nah2po2 h2o)(cas: 10039-56-2)/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Monopotassium phosphite, hóa chất công nghiệp có mã cas 13977-65-6 (kkbhc), đóng gói 25kg/bao. nsx: sichuan xinchuangxin chemical co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Nimuflon b#&chất ổn định bổ sung dùng trong ngành công nghiệp xi mạ - nimuflon b (20 lít/thùng), tp sodium hypophosphite 7681-53-0(36.9%), nước 7732-18-5 (63.1%). mới100%/ MY/ Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Rch0065#&phụ gia chống oxi hóa (số cas: 31570-04-4) (adk stab 2112)/ TW/ Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Sodium hypophosphite,tp: 10039-56-2 (100%), 25kg/bao, dùng xử lý bề mặt kim loại, dùng trong nhà xưởng, nhà sản xuất zhejiang zengxin chemistry co., ltd (kqptpl số:117/tb-kđhq-07/02/2018)./ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Yy-422b#&hóa chất dùng cho hệ thống mạ yy-422b (sodium hypophosphite) mã cas: 7681-53-0 (sodium hypophosphite 12%); 6915-15-7 (malic acid 7%); 50-21-5 (lactic acid 20%)/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28351000: Yy-422c#&hóa chất dùng cho hệ thống mạ yy-422c (sodium hypophosphite) mã cas: 7681-53-0 (sodium hypophosphite 44%); 6915-15-7 (malic acid 5%); 124-04-9 (adipic acid 2%)/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: 105632524#&disodium phosphate (hàng đồng nhất 25kg/bao)dùng trong sản xuất thực phẩm,cas:7558-79-4.nsx:20/12/2025.hsd:19/12/2027. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Ch00028#&hoá chất natri đihidro photphat, nah2po4.2h2o (25kg/bao), cas: 13472-35-0 dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Di-sodium hydrogen phosphate dihydrate, ar khối lượng 500g hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 10028-24-7 không thuộc kbhc) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Gbbchsodpho#&phosphat của dinatri cas 13472-35-0-sodium dihydrogen phosphate dihydrate/ IN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất di-sodium hydrogen phosphate dihydrate na2hpo4*2h2o merck 1065800500 chai 500g, cas 10028-24-7, dạng rắn, dùng trong phòng thí nghiệm, hiệu merck. mới 100%/ DE/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất disodium hydrogen phosphate dodecahydrate, na2hpo4.12h2o, 500g/1chai, cas 10039-32-4, dạng rắn, hóa chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất: di-sodium hydrogen orthophosphate dodecahydrate, for analysis, s/4400/53, 500gr/chai.nhãn hiệu:fisher chemical.mới 100%. cas:10039-32-4 (tỷ lệ > 95%),7558-79-4/ DE/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Hóa chất:disodium hydrogen phosphate dodecahydrate-dinatri phosphat, cthh:na2hpo4.12h2o,1una=500g,hsx:xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas:10039-32-4 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: M00000090#&chemix 555 - hóa chất chống cáu cặn.dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Nlsx thuốc dibasic sodium phosphate heptahydrate;tccl:usp2025,nsx:hunan jiudian hongyang pharmaceutical co ltd-china;batch:tf96251102,sx:11/2025,hd:11/2028;công bố:vd-33397-19/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Nlsx thuốc monobasic sodium phosphate monohydrate;tccl:usp2025,nsx:hunan jiudian hongyang pharmaceutical co ltd-china;batch:wt202508i05,sx:08/2025,hd:08/2028;công bố:vd-33397-19/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Nplvn057#&chất làm ổn định monosodium phosphate - (natri dihydrophosphate 99%, cthh: nah2po4, cas no. 13472-35-0)/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Pgtp sodium acid pyrophosphate (ins450(i)),25kg/bao,dùng làm chất điều chỉnh độ acid,nhũ hóa,làm dày,tạo xốp. số tcb 08/navico/2023 ngày 15/03/2023. nsx:hubei xingfa chemicals group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Sodium phosphate monobasic monohydrate usp granular -box/25 kg- nah2po4.h2o.-hóa chất dùng trong sản xuất mỹ phẩm(chất đệm).hsd-10/12/2024-10/12/2027,cas:10049-21-5,nsx:jost chemical co./ US/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Tá dược:sodium dihydrogen phosphate dihydrate,tên tm:sodium dihydrogen phosphate dihydrate emprove(r) essential ph eur,bp,chp,usp,jpe,e 339,sđk:893100353823,n.liệu sx thuốc(tá dược)(c.tiết đ.kèm)/ DE/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352200: Tb#&natri biphosphat (công thức hóa học: na2hpo4) cas no:7558-79-4; di sodium hydrogen phosphate (anhydrous) usp; mới 100%/ IN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Cno 010#&phụ gia thực phẩm: muối potassium citrate dạng bột 25kg/thùng. cas:6100-05-6 (nsx:20/08/25-hsd:19/08/27). nplsx nước ép trái cây, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hóa chất dipotassium phosphate trihydrate(k2hpo4.3h2o), dạng tinh thể, 1000kg/bag, dùng trong công nghiệp sản xuất hóa chất bio-bdo,cas: 16788-57-1, nsx:jiangsu kolod food ingredients co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hóa chất monobasic potassium phosphate; là hợp chất phosphat của kali, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 5g/chai, cas 7778-77-0/ IN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hoá chất tripotassium phosphate anhydrous - k3po4, 25kg/bao, hàng mới 100%.cl02003512vn#&cn/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Hóa chất:di-potassium hydrogen orthophosphate anhydrous, slr, extra pure, p/5240/60, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 7758-11-4(tỉ lệ: >95%)/ US/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Kali pyrophosphate, dạng bột, sử dụng cho phụ kiện mạ điện (25kg/bag), mã cas no:7320-34-5,tetra potassium pyrophosphate, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Muối monopotassium phosphate của revive dry components f0000014033(1unit = 1,530kgs net) (3unit đóng trong 1carton, 1,5unit chứa trong 1bag),mới 100%. nsx: 21/11, 17/12/2025,hsd: 21/11,17/12/2026/ SG/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352400: Viên nén đệm muối pbs-tabletten, (dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng trong y tế), code no: rbrrp202, 100 viên/ hộp, hàng mới 100%./ GB/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352510: Phụ giatacn dicalcium phosphate(feedgrade), ct:cahpo4.2h2o;p>=17%;ca>=20%,f<=1800mg/kg,dùng làm nguyên liệu sx tacn,50kg/bao,mã công nhận:ii.1.2.2,cv số 38/cn-tăcn(20/01/2020)của cục chăn nuôi.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: 20100000084#& tá dược anhydrous dibasic calcium phosphate(giấy phép nk số: 889e/qld-kd) - lot: 7049 - ngày sx: 10/07/2025 - hạn sd: 10/07/2028/ JP/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: 41097594#&(nlsx milo)dicalcium phosphate,phụ gia dùng trong sản xuất thực phẩm-dicalcium phosphate dihydrate (hàng đồng nhất 25kg/bao).nsx:09/2025; hsd:09/2027. mã cas: 7789-77-7/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: 91100477200#&sky-dicalcium phosphate- hóa chất dùng sx mỹ phẩm, calcium monohydrogen orthophosphate (cas 7757-93-9: 97%) & methyl hydrogen polysiloxane (cas 68037-59-2: 3%)/ JP/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Bột calcium phosphate dicalcium phosphate dihydrate dental grade dùng để sản xuất sơn (mã hàng: 145560) mã cas: 7789-77-7. hàng mới 100% (25kg/bag)/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Chemistat 3500, thành phần phosphate type anionic surfactant,polyoxyalkylene alkyl, dùng trong ngành sản xuất mực in,16kg/can,hàng mới 100%. mã cas: 25638-17-9 (92%), 68551-13-3 (8%)./ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Chpp-nk#&dicalcium phosphate (cahpo4), cas: 7757-93-9, dạng bột, công dụng: bổ sung canxi, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, nhà sản xuất: lianyungang, dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352590: Dclpp#&phụ gia thực phẩm: dicalcium phosphate, dạng bột, màu trắng (25kg/bao), hàng mới 100%, công dụng làm nở, dùng trong sản xuất thức ăn cho thú cưng. dongtai food ingredient/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352600: 12-pm55#&bột canxi photphat dùng sản xuất gốm sứ dt/tricalcium phosphate(pm000484) (calcium phosphoric acid powder) cas no:7758-87-4 (100%) k phải tc, hcnh/ JP/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352600: 12-pm55#&bot canxi photphat/tricalcium phosphate (pm000484) (cas:7758-87-4 (100%)/ JP/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352600: Mono dicalcium phosphate (mcp) 22% chất bổ sung thức ăn hoặc phụ gia thức ăn thủy sản (hàng phù hợp qcvn 02-31-2:2019/bnnptnt/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: .#&sodium phosphate/na3po4 dùng trong ứng dụng làm sạch bề mặt kim loại, 25kg/bao, hàng mới 100%, 311030085/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: .#&trisodium phosphate dodecahydrate- phosphat của trinatri 98%,cas 10101-89-0, dạng tinh thể,25kg/bao;thành phần: na3po4.12h2o 98.985%,so42- 0.4%, cl 0.5 %, fe 0.015%, nước 0.1%,mới 100%, mã 37000470/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Hóa chất trisodium phosphate, công thức hóa học:na3po4, cas:7601-54-9,7732-18-5, dạng rắn, đóng gói: 25kg/bao, dùng trong xử lý nước thải công nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Muối trinatri phosphate dùng trong mỹ phẩm - trisodium phosphate anhydrous 25kg/bag. cas: 7601-54-9 (tỉ lệ 100%). hsd: 28/11/27. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Trinatri photphat (trisodium phosphate - na3po4 98%), dạng rắn, dùng trong xử lý nước thải, không tham gia vào hoạt động sản xuất, hàng hoá , mới 100%, cas: 7601-54-9, 20 kiện=500kg/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352910: Trisodium phosphate- (na3po4.12h2o- trisodium phosphat dodecahydrate- cas 10101-89-0; natri photphat,loại ngậm nước dạng bột; hóa chất cơ bản dùng xi mạ; 40kg/bao; nsx: jinyi chemical factory co ltd)./ TW/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: .#&ks-pp801 - hóa chất photphat, dạng lỏng (25kg/can) cas: 7664-38-2, 13598-37-3, 7779-88-6, 7775-09-9 dùng tăng liên kết giữa sơn và bề mặt sản phẩm thép. hàng mới 100%, 6036-005852/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: 1210830443#&dung dịch hóa chất phân tích hypophosphit của dinatri&monokali dùng cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (2 ltr/bt)- u0017 [na2hpo4,cas 7558-79-4 & kh2po4,cas 7778-77-0].mới 100%/ JP/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: 22vpb-l369#&hóa chất xử lý bề mặt palbond l3699x makeup,dạg lỏg,tp:zinc nitrate(7779-88-6)20-30%;zinc dihydrogen phosphate(13598-37-3)10-20%;7664-38-2(1-10%);7664-39-3(0.2%) nước/phosphat.mới100%/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: 2504679 (zz12-s203) chất phụ gia anti oxidant(s);budit t21, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại,cas 13986-21-5 hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Ammonium phosphate dibasic nf crystals,box/25 kg- (nh4)2hpo4. - chất đệm - điều chỉnh độ ph - nguyên liệu thực phẩm-hsd:28/10/2024-28/10/2027- cas:7783-28-0, nsx:jost chemical company, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Bột phosphate kẽm zinc phosphate superfine dùng để sản xuất sơn (mã hàng: 148001). mã cas: 7779-90-0 & 7732-18-5. hàng mới 100% (25kg/bag)/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Bột zinc phosphate màu trắng, chống ăn mòn: zinc phosphate zp 10 (mã hàng: 106132) dùng để sản xuất sơn. cas: 7779-90-0, 1314-13-2. mới 100% (25kg/bag)/ DE/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Chất dùng xử lý nước tinh khiết trong phòng sạch/trisodium phosphate dodecahydrate(pce =gói=15kg) (10101-89-0 (98%) cam kết không thuộc tc, hcnh/ JP/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Chất nano (kd-85) (edta-2+ na2so4+ ethanol+h2o) dùng để tạo lớp nano bám trên bề mặt sản phẩm, (20kgs=thùng). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: F30e-f091#&chất phosphate (kd-701) (h3po4 + zno+hno3 + h2o) - dùng để xử lý bề mặt sản phẩm trước khi sơn, (30kgs=thùng). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Kẽm phosphat, nguyên liệu cho sơn chống ăn mòn - zinc phosphate kt-zp09l; cas: 7779-90-0; 7727-43-7; 471-34-1/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Kẽm photphat - hóa chất xử lý bề mặt kim loại vbrc (versabond rinse conditioner) dùng trong công nghiệp sơn xe oto, mã hàng: kr-jvb-vbrc/vn/20k (20kg/thùng), mã cas: 7779-90-0,7732-18-5, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Kld-napo3.6#&sodium hexametaphosphate, cthh: na(po3)6, cas: 10124-56-8, muối phosphat của natri, 25kg/bao, dùng làm phụ gia trong sản xuất găng tay, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Mã m12038, chất chống oxi hóa, phụ gia sản xuất men, mã cas 7758-16-9, đóng 25kg/bao. không logo/ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Mangan hydrogen phosphat, dạng bột 15kg/túi - pl - 55a (manganese dihydrogen phosphate cas 10124-54-6; 80~90%),/ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Nprm-12052/ ammonium dihydrogen phosphate, dạng hạt (nlsx hóa chất xử lý bề mặt kim loại, chống ăn mòn, chống gỉ sét)/ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Pl-55a/ mangan hydrogen phosphate, dạng bột (nlsx hc xử lý bề mặt kim lọai, chống ăn mòn, gỉ sét)./ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Pl-xg/ muối kẽm phosphat, dạng lỏng (làm nlsx hc xử lý bề mặt kim lọai). cas 1314-13-2 (0.1-1%)/ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Ptssoh0001#&phosphat, dạng bột, loại nah2po4, số cas: 7558-80-7 (100%), mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Vtth03#&chất phosphat định hình bề mặt kim loại: pn-fbv,titanium dioxid 70%, cas: 13463-67-7, potassium pyrophosphate 30%), dùng để xử lý bề mặt tua vít,không hiệu,mới 100%, vc-22742-0013/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28352990: Zinc phosphate zp 409-1: kẽm phosphate dùng trong ngành sơn, dạng bột, cas no: 7779-90-0, 7732-18-5, 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Pggvto-02#&phụ gia - gia vi ngâm tôm (sodium tripolyphosphate - cas: 7758-29-4; khai bao hoa chat: hc2026710788)/ CN/ 5 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Pgtp: pentanatri tripolyphosphat (ins 451i)(sodium tripolyphosphate). nsx: hubei xingfa chemicals group co.,ltd. quy cách:25kg/bag.nsx:11/2025.hsd:11/2027.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Phụ gia t.phẩm:sodiumtripolyphosphate trong t.phẩm-sodium tripolyphosphate (stpp) fs66 25kg/bag.batch:151118501;151119501. nsx-hsd: 18.11.2025-17.11.2027;19.11.2025-18.11.2027. tcb:t101/brenntag/2023*/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353110: Sodium tripolyphosphate (food grade) (1.840 bao x 25kg/bao = 46.000 kg) mã cas: 7758-29-4 - hsd: 05/12/2027. cam kết hàng chỉ sử dụng trong sx không tiêu thụ trên thị trường./ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: 24sgp08#&nguyên liệu sản xuất chất tẩy rửa, chất xử lý - hợp chất hóa học sodium tripolyphosphate-stpp (na5p3o10), cas: 7758-29-4 (94%), dạng rắn (25kgs/bag). mới 100%/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: 78r2542b20#&hạt chống đóng cặn,số cas 7758-29-4,10043-52-4,9005-25-8,7732-18-5,được bọc vỏ nhựa thành 1 linh kiện dùng lắp vào máy hút bụi, 1 linh kiện/1pce/5gam hạt, hàng mới 100%.78r2542b20/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Ceramic additive agent sodium tripolyphosphate 101 (na5p3o10) dùng làm nguyên liệu trong sản xuất gạch granite, tổng 54.000kg/40 pallet, mã cas: 7758-29-4. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Na5p3o10.2021#&hóa chất sodium tripolyphosphate (stpp)- na5p3o10. dạng bột. hiệu chongqing chuandong. dùng sản xuất chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm. cas 7758-29-4. mới 100%/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Stpp (stpp cs-j32), sử dụng làm phụ gia cho nguyên liệu trong sản xuất gạch men, dạng bột, thành phần: assay, p2o5, whiteness, mã cas: 7758-29-4, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353190: Tt1-vn230002000000#&chất sodium tripolyphosphate (stpp) dùng cho tạo men gạch - tt1-vn230002000000 (mã cas: 7758-29-4)/ TH/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: F00298-00#&chất làm mềm nước dùng cho boiler ws 702 (thành phần là tetranatri pyrophosphat 30-70% cas 7722-88-5, còn lại là nước: water cas 7732-18-5, dùng để xử lý làm mềm mước, 20 lít/ can.mới 100%/ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Hm131#&phụ gia thực phẩm: tetrasodium hyrophosphate. dùng để sản xuất tức ăn cho thú cưng. đóng 25 kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Hóa chất tetra natri pyrophosphate dạng bột dùng chế biến thực phẩm tari k215 (nw:1kg/bag), mã cas:7722-88-5 ptpl 1900/tb-tchq (10/03/2020),hsd: 06/10/2027/ AU/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Mẫu phụ gia thực phẩm: sodium acid pyrophosphate, cas: 7758-16-9, nsx: jiangsu kolod food ingredients co.,ltd, hàng mẫu thử nghiệm nội bộ, không tiêu thụ dưới bất kỳ hình thức nào ngoài thị trườ/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Pg thực phẩm: tetranatri pyrophosphat ps01 - tetrasodium pyrophosphate ps01 (tspp) (food additive), 25 kg/bao. batch: 141116510, nsx: 16/11/2025, hsd: 15/11/2027. mã cas: 7722-88-5./ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Pgtp tetrasodium pyrophosphate(ins 450(iii)).25kg/bao. số tcb 06/navico/2023 ngày 15/03/2023.dùng làm chất tạo phức,điều chỉnh độ acid,nhũ hóa,tạo xốp,làm dày trong sx,chế biến thực phẩm, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353910: Tetrasodium pyrophosphate dùng trong thực phẩm- tetrasodium pyrophosphate (tspp)food grade, cas no: 7722-88-5 thuộc phụ lục v-kbhc 113/2017/nđ-cp; 25kg/bao; hạn sử dụng: 05/11/2027; (hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 229999921204-mk0025_xa22x00009 f- 20e-phụ gia sodium hexametaphosphate cthh:(napo) dạng nhão, màu vàng nhạt dùng trong sx mực in. mới 100%.cas:7732-18-5,68915-31-1.tp:water, sodium hexametaphosphate/ MY/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 2500140 (zz12-s202a) sapp-chất phụ gia, natri pyrophosphat, dạng bột, cas: 7758-16-9, tk kiểm: 102013797543/a12/ KR/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 2500140(zz12-s202a)sapp: chất phụ gia, muối natri pyrophosphat, dạng bột, dùng trong sản xuất hạt nhựa các loại, cas: 7758-16-9. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: 40000286 #&(nlsx các sp milo,nesvita,mgi)-ferric pyrophosphate 20-22% fe pwdr 25kg(iron pyrophosphate-poly phosphate loại khác)(hàng đồng nhất 25kg/bao)nsx:02/2025-hsd:02/2028/ DE/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Aluminium tri-polyphosphate zap-x_hợp chất kẽm nhôm tripolyphosphat dùng trong ngành sơn. mã cas: 13939-25-8, 1314-13-2. đã kh tại tk 105476078851./ TW/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Ammonium polyphosphate - nguyên liệu dùng làm chất chống cháy, mã cas: 68333-79-9, nsx: chengdu universecreat technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Bột ammonium polyphosphate. mã app-ii. nguyên liệu dùng trong sản xuất sơn,đóng gói 25kg/bao,cas no: 68333-79-9, nsx: shandong shian chemical co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Chất chống biến dạng - sodium trimetaphosphate (na3p3o9), số cas: 7785-84-4, dùng trong sản xuất thạch cao. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Chất tạo phức kim loại tạo độ giòn dai cho sản phẩm thực phẩm- hamifos 331; cas no: không có; không thuộc phụ lục v-kbhc 113/2017/nđ-cp; 25kg/bao; hạn sử dụng: 16/11/2027/ CZ/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Chế phẩm chất màu vô cơ (dạng bột) chứa kẽm oxit và nhôm tripolyphosphat (cas:13939-25-8,1314-13-2,7727-43-7)(aluminium zinc phostphate clf-102 (made in china))(20kg/túi);hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Copper pyrophosphate(đồng pyrophosphat)cu2o7p2 dạng bột màu xanh,cas:10102-90-6,dùng làm nguyên liệu sản xuất hóa chất xi mạ.(đã kiểm tra thục tế tk105349822801 ngày 24/03/2023)/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Đồng pyrophosphat, dạng bột (cas no: 10102-90-6), dùng để sản xuất dây hàn/ copper pyrophosphate cu2p2o7.4h2o 99% or more (mới 100%); kqgđ số 690/tb-kđ3 (26.10.2016)-đã kiểm hóa tại tk:107323050551/ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Dung dịch nước muối đệm photphat hàm lượng 0.12%, code: r92120; labell: fh901 - fh905, 5 lọ x2ml/ hộp, dùng để pha loãng mẫu thí nghiệm, dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%, hãng sx thermo/ US/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Fs-00140#&chất chống kết tủa bột mài trong quá trình mài đĩa sodium hexametaphosphate (thành phần có chứa (napo3)n/ JP/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Hoá chất - sodium trimeta phosphate (na3o9p3), mã cas: 7785-84-4, dùng trong công nghiệp sản xuất tinh bột biến tính, 25kg/bag, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Natri pyrophosphat dạng bột (na4p2o7.10h2o), dùng chống sự co dãn biến dạng của khuôn thạch cao, 500g/chai/ JP/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Nf.#&borron nf: sodium hexametaphosphate (cas: 68915-31-1; 272-808-3) dùng để thuộc da, dạng bột (25 kg/ bao x 20 bao)./ IT/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Pb-l3020rv#&hóa chất xử lý bề mặt palbond l3020 replenishing (25kg/can)(zinc dihydrogen phosphate,nikel bis(dihydrogen phosphate),phosphoric acid,..)./ VN/ Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Shmp (muối nhuộm ngành dệt dạng bột mới 100% soium hexametaphosphate cas 68915-31-1/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Sodium hexametaphosphate trong ngành thực phẩm- sodium hexametaphosphate (shmp)food grade, cas no: 10124-56-8 không thuộc 113/2017/nđ-cp; quy cách 25kg/bao; hsd: 30/11/2027; (hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Sodium trimetaphosphate, phụ gia dùng trong sản xuất tấm thạch cao, mã cas 7785-84-4, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Stannous pyrophosphate.thiếc pyrophosphat sn2p2o5 cas:15578-26-4 dạng bột dùng làm nguyên liệu trong xi mạ thiếc(6781/tb-tchq, ngày 24/07/2015)/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Tetrapotassium pyrophosphate k2p2o7 cas:7320-34-5(kali pyrophosphat dạng bột)dùng làm nguyên liệu trong xi mạ đồng (2863/tb-kđ3, ngày 15.11.18)/ CN/ 0 % Hs code 2835
- Mã Hs 28353990: Thiếc pyrophosphat dùng trong công nghiệp mạ kẽm - stannous pyrophosphate ll - 20kg/can - kh:107379610921/a12 - cas:15578-26-4 - 7461335 - 1728634/ JP/ 0 % Hs code 2835