Mã Hs 2834

- Mã Hs 28341000: .#&tăng tốc-(sodium nitrite) chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại trong lĩnh vực công nghiệp, mã tt313/pb. mã cas: 7632-00-0. qcđg: 25kg/bao, mới 100%/ VN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: 150000206#&chất thúc đẩy (accelerating agent),model: hh305,dạng lỏng,đóng 25kg/thùng. cas no: sodium nitrite(natri nitrit) 7632-00-0(30%), nước 7732-18-5(70%). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: 22vad-4977#&hóa chất xử lý bề mặt accelerator 131wd, dạng lỏng, thành phần: sodium nitrite (7632-00-0) 30-40%, nước (7732-18-5) còn lại/ nitrit. mới 100%/ VN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: 50633459-st7442k030 gardobond additive h 7001 30 kg-sodium nitrite dùng để tăng tốc quá trình phốt phát hóa bề mặt vật liệu,dung dịch natri nitrit trong nước. cas: 7632-00-0,7732-18-5. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Bo-128#&chất xử lý nước làm mát động cơ dezel ic 33 cwt (sodium nitrite - nano2 80%, nước 20%, đóng trong can 25 lít, hàng mới 100%,)#&vn/ VN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Ccs#&chất chống gỉ sét, công thức hoá học: nano2,dùng trong công nghệ xử lý bề mặt kim loại ở nhiệt độ cao,tạo lớp màng thụ động nhằm ức chế ăn mòn và chống gỉ sét,1 thùng 25kg, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Chất thúc đẩy sản xuất màng phốt phát (accelerating agent), model: hh305, dạng lỏng, hàng mới 100%.cas:7632-00-0, 7732-18-5/ ZZ/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Chất ức chế ăn mòn trong nước performax cl4105,dạng lỏng,25 lít/can(kl tịnh.thành phần chính theo phụ lục thành phần dòng hàng 3 đính kèm. mới 100%#&tw/ TW/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Csp004#&hóa chất xử lý bề mặt accelerator 131 có chứa nano2 (7632-00-0) 15-40%, còn lại là h2o (7732-18-5) (25kg/can)#&vn/ VN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Nano2#&hóa chất- sodium nitrite, hàm lượng 99%, cas: 7632-00-0, cthh: nano2 (01 bag = 25 kgm); mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Nl01-nano2#&natri nitrit (sodium nitrite 100%: 7632-00-0) dạng bột, 25kg/bao sử dụng để sản xuất methylbenzotriazole (tta) và benzotriazole (bta), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Np-t30h#&dung dịch dùng để làm sạch bề mặt toner 30h(26 kg/can)(tp:na(no2) 35-45% cas: 7632-00-0; h20 60-65% cas:7732-18-5)/ VN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Pg051#&hóa chất sodium nitrite dùng trong công nghiệp sản xuất dầu máy, dầu bôi trơn(nano2>=99%;water content=<1.4%;water insoluble=<0,002%;chloride=<00,3%) (cas no: 7632-00-0)/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Sodium nitrite (nano2) 99% min, hóa chất dùng trong công nghiệp mạ điện, mã cas: 7632-00-0, đóng bao 25kg, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28341000: Vtth06#&chất xúc tác gl-522,(natri nitrit 50% cas:7632-00-0, h2o 50%), dùng để xử lý bề mặt kim loại,không hiệu,mới 100%,vc-22742-0017/ VN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: 1000005640#&hóa chất potassium nitrate (kno3 hàm lượng 99,9%) để làm tăng độ cứng của kính, cas: 7757-79-1. đóng gói 25kg/bao. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: 1000082550#&hóa chất potassium nitrate (kno3 hàm lượng 99.9%) để làm tăng độ cứng của kính, 25kg/bao, cas: 7757-79-1. mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: 1000899110#&hóa chất potassium nitrate kno3 (cas: 7757-79-1) (hàm lượng 99,9%), đóng gói 25kg/bao, dùng để làm tăng độ cứng của kính. mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: Cm2506020m-odm#&muối kali nitrate kno3 99% - potassium nitrate - nguyên liệu dùng để tham gia quá trình làm khuôn đúc kính. cas: 7757-79-1. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: Hg08#&(m32100472)hóa chất kali (kno3) 99.9%,25 kg/bao (dùng trong công nghiệp),hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: Nvl19#&hóa chất kali nitrat kno3. thành phần: kali nitrat (>=99%), số cas: 7757-79-1, dạng rắn. 25 kg/bao. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: Potassium nitrate 99.8% dạng rắn (kali nitrat - kno3) dùng cho sản xuất kính, màn hình điện thoại (25 kg/1 bao), cas: 7757-79-1, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342100: Vtv00020#&kali nitrat (kno3) 99.9%,25 kg/bao (dùng trong công nghiệp). hàng mới 100%, cl02014720yn/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342910: Bismuth subnitrate hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; bi5h9n4o22 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: b822541-500g/ lọ, cas 1304-85-4/ CN/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: 10000039#&canxi nitrat dạng rắn, dùng làm chất tạo đông mũ cao su trong quá trình sản xuất găng tay cao su. mới 100% - calcium nitrate - cas:10124-37-5; kbhc: hc2026712994/ CN/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: 1000005540#&natri nitrat (nano3) 99.9%, spec: 25kg/bag, dùng trong quá trình tôi kính làm tăng độ cứng của kính, cas: 7631-99-4. mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: 50633402-st7439k020 gardobond additive h 7102 20kg-phụ gia điều chỉnh nồg độ nickel trong q.trình phốt phát hóa b.mặt;tp:nước,muối vô cơ,axit nitric;ứng dụg trg phun/ngâm cho bể phosphate.hàng mới100%/ IN/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: 50820180-gardobond-additive h 7107 30kg-muối nitrat dạng lỏng,dùng để điều chỉnh&hỗ trợ quá trình phốt phát bề mặt vật liệu,gia tăng hl zn cho bể phốt phát,dung dịch kẽm nitrate trog nước.hàng mới100%/ IN/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: 50821884-gardobond add. h 7104 30 kg-muối nitrat dạng lỏng, dùng để điều chỉnh và hỗ trợ quá trình phốt phát bề mặt vật liệu, điều chỉnh cặn bám bể.cas:10421-48-4,7732-18-5,7697-37-2.hàng mới 100%/ IN/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Aluminium nitrate nonahydrate (al(no3)3 >= 98%, h2o<=2%), nl để tạo hỗn hợp hóa chất tráng phủ bề mặt lõi ống xả khí thải của xe máy, dạng bột, 80kg/4bao, mới 100%(kq ptpl 206/tb-kđhq ngày 26/08/2024)/ JP/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Calcium nitrate ca(no3)2.4h2o ((nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp xử lý nước, sản xuất cao su, găng tay) mã cas 10124-37-5; 25 kg/bao; mới 100%; nhà sản xuất sterling chemicals/ IN/ 0 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Chromic nitrate, công thức hóa học: cr(no3)3-9h2o - cas 7789-02-8. hoá chất dùng trong xi mạ hàng đóng 25kg/bao hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Dipc800#&muối canxi nitrat, loại khác, phụ gia đông kết cho dung dịch phủ lên bề mặt găng tay - dipcal (rm000043). (mã cas: 15245-12-2. cthh: ca(no3)2). (đã kiểm hóa ở tk 106966483151/e31 24/02/2025)/ NO/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Dipcal lq#&calcium nitrate dùng làm chất tạo đông trong sx găng tay cao su xk (calcium nitrate liquid dipcal lq); cas 10124-37-5; không thuộc nđ57, nđ90, nđ33/2024 của cp/ MY/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Econo excel salt sw-200 hỗn hợp muối kali nitrat (kno3), natri nitrat (nano3),hiệu: samwon, mã cas: 7631-99-4, 7757-79-1, dùng để ngâm stent tiệt trùng, 1 bao = 20kg, mới 100%/ KR/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Hc000246#&nitrat dùng làm chất tạo đông trong sx găng tay cao su xk (dipcal lq),tp chính: calcium nitrate, cas 10124-37-5,không thuộc nđ57,nđ 90,nđ 33/2024 của cp./ MY/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Hc000262#&calcium salt chất tạo đông dùng trong sx găng tay cao su xk,cas 13477-34-4, ca(no3)2.4h20, không thuộc pl của nđ113/2017,nđ57,nđ 90,nđ 33/2024 của cp,nđ 26,nđ 24,pl 2 luật đầu tư 2025./ CN/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Hg09#&(m32100125)hóa chất natri (nano3) 99,9%, 25 kg/bao, (dùng trong công nghiệp),hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Hóa chất: chromium(iii) nitrate nonahydrate, 99%, 219200010, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7789-02-8(99 - 100%), 13548-38-4/ GB/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Kld-cano3-2.4h2o#&muối canxi nitrat tetrahydrat, cthh: ca(no3)2.4h2o, mã cas: 13477-34-4, dùng làm đông tụ mủ cao su, dùng trong sản xuất, hàng mới 100% (qcđg: 25kg/bao)/ CN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: M00003046#&bộ kiểm tra no3 sera, dùng để kiểm tra hàm lượng nitrat (no3-) trong nước. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Muối nitrate dùng làm nguyên liệu sản xuất mực in, tỷ lệ 100%, số cas 7790-69-4, công thức hóa học lino3 (hàng mới 100%)_lithium nitrate, anhydrous/ CN/ 3 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Npl016#&chất phụ gia calcium nitrate tetrahydrate, cas no. 10124-37-5, cthh: ca(no3)2.4h2o, 25kg/bao/ IN/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Pta15s01#&dung dịch phân tích a-15-s01 cobalt (ii) nitrate co (no3)2 (cas 10026-22-9)/ JP/     Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Sodium nitrate (nano3)(natri nitrat),hàm lượng nano3 >= 99.9%hàng đóng bao 25 kg/bao.tiền chất thuốc nổ không sử dụng để sản xuất vật liệu nổ công nghiệp,dùng để tôi cứng kính,/ CN/ 0 %    Hs code 2834
- Mã Hs 28342990: Vtv00021#&natri nitrat (nano3) 99.9%, 25 kg/bao, (dùng trong công nghiệp). hàng mới 100%, cl02014620yn/ CN/     Hs code 2834
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202