Mã Hs 2833
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2833: Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat (persulphat)
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28331100: Dinatri sulphat, thành phần: NA2SO4 cas: 7757-82-6 (99%), H2O cas: 7732-18-5 (1%)dùng để xử lí bề mặt kim loại, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Dung dịch disodium sulphate (Na2SO4) 500g/lọ, dùng trong gia công để kiểm tra độ bền sản phẩm/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Hóa chất cơ bản Sodium Sulphate (Na2SO4) 100%, dùng trong sản xuất bình ắc quy, 25kg/bags, dạng bột, SODIUM SULPHATE cas: 7757-82-6. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Hóa chất công nghiệp - SODIUM SULPHATE ANHYDROUS 99% (Na2SO4) dùng làm đều màu khi nhuộm. Mã Cas:7757-82-6. 25kg/bao. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Hóa chất Natri Sunfat - Na2SO4 99%, dạng rắn, 50kgs/bag, dùng trong quá trình nhuộm vải, số CAS: 7757-82-6, không có nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Hóa chất Sodium sulfate anhydrous, Na2SO4 (50kg/bao) dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331100: HOÁ CHẤT SODIUM SULPHATE ANHYDROUS - Na2SO4 99%. MÃ CAS: 7757-82-6, HOÁ CHẤT DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP DỆT NHUỘM (1000kg/Bao). HÀNG MỚI 100%. NHÃN HIỆU: HUBEI ZHENHUA CHEMICAL CO., LTD/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Hóa chất: Sodium sulfate - Na2SO4/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Muối SODIUM SULPHATE ANHYDROUS 99%(Na2SO4).dạng hạt màu trắng. CAS:7757-82-6.Giúp loại bỏ các điện tích âm trên sợi vải, giúp chất nhuộm dễ dàng thấm qua sợi vải.NSX:SATERI (CHINA) FIBRE CO., LTD/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Natri sunfat khan AR (Dinatri sulphat) 500g/chai dùng để ổn định màu sắc, tăng độ bền màu của sản phẩm trong quá trình nhuộm màu, TP:Na2SO4 Cas:7757-82-6 (~99%), tạp chất 1%, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331100: Natri sunphat (Sodium sulfate, Na2SO4; 1 Bao = 20 kg); CAS 7757-82-6 98.5%; 7732-18-5 1.5%, sử dụng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28331100: Sodium sulfate anhydrous-Na2SO4 (YN-9600200060)được sử dụng như một dung môi và chất xúc tác để đẩy nhanh quá trình của một số phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm, 1 chai = 0.5kg.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331100: SODIUM SULPHATE Na2SO4 99%. Dùng hỗ trợ hòa tan thuốc nhuộm. (TP: Na2SO4 99% CAS: 7757-82-6; nước 1% CAS 7732-18-5)/CN/XK
- Mã Hs 28331900: Ferrous Sulfat-FESO4 98% CAS: 7782-63-0, 25kg/bag hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28331900: Hóa chất Sodium sulfite - Na2SO3 99.15%, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28331900: Phèn ALUM SALT (Aluminum Ammonium Sulfate 100%, CAS: 7784-26-1, CTHH: NH4Al(SO4)2 +12H2O), dạng bột, 50 kgs/bag, không hiệu, có nhãn hh- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332100: Magiê sulphat 99% (MgSO4: cas: 10034-99-8: 99%). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332100: Magnesium Sulfate - MgSO4 [CAS: 10034-99-8] dùng để tạo mới bồn nước rửa gia công sản phẩm/VN/XK
- Mã Hs 28332100: Magnesium Sulphate Heptahydrate (Magie sunfat) MgSO4.7H2O: 98%, hàng đồng nhất 25kg/bao, mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 28332100: Muối Magnesium Sulphate heptahydrate - MgSO4.7H2O - 99% min. Đóng trong 800 bao PP/PE (25kg/bao, 40 bao/pallet) hàng mới 100%. CAS No.: 7487-88-9. Dùng trong công nghiệp sản xuất hoá chất/VN/XK
- Mã Hs 28332100: Phụ gia tẩy rửa HWA 05 có chứa Magnesium Sulfate Heptahydrate 50+/-3%, Muối mononatri của axit glutamic 0.05+/-0.04%, 20l/can. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28332210: Aluminum sulfate Al2(SO4)3 (thành phần: Nhôm Sunfat 17% CAS no. 10043-01-3) dùng cho xử lý nước thải. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332290: Aluminium sulfat Al2(SO4)3.18H2O (Phèn nhôm sulfat dùng để xử lý nước 25kg/ 1 bao sản xuất tại công ty CP và TM Hóa Chất Hải Dương). Hàng mới 100%. Xuất xứ việt nam/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Aluminum Sulfate 8% - Al2(SO4)3 (phèn đơn lỏng), số CAS: 7784-31-8, đóng gói: 1200kg/tank. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Chất khử Florua dùng để khử ion fluor dư trong hệ thống nước cấp (mã cas: 10043-01-3, 7732-18-5). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332290: Dung dịch nhôm sunphat (Thải ra từ quá trình sản xuất của cty) M1004664 (SR091200)-Aluminium sulfate(solution discharged from the Company's production process)(SR091200) Al2(SO4)3/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Dung dịch phèn nhôm sunfat kỹ thuật Al2(SO4)3 40%(TP: 40% Al2(SO4)3 CAS: 7784-31-8, 60% nước tinh khiết, CAS:7732-18-5) dùng để xử lý nước thải, đóng gói IBC tank. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Hóa chất Aluminium Sulfate - Phèn đơn Al2(SO4)3.18H2O (SIT-6) (25kg/túi), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332290: Hóa chất phèn lỏng (Alum Liquid) - AL2(SO4)3 7.5% dùng trong xử lý nước, thành phần: Aluminium Sulfate (10043-01-3), Nước (7732-18-5), 1000kg/tank, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Nhôm Sunfat Aluminium Sulfate (AL2(SO4)3) (17%), dùng trong ngành CN xử lý nước (25Kg/Bag), thành phần Nhôm Sunfat (17%) và nước (83%), CAS: 7784-31-8, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 28332290: Phèn chua Amoni nhôm sunfat (thành phần: Al2O3:>=10%; Fe2O3:<=0, 1%; H2SO4:<=0, 1%). 50kg/bao. Hàng mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Phèn đơn - Al2(SO4)3x18H2O (CAS 7784-31-8, thành phần: Aluminium Sulfate-18- Hydrate 100%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Phèn don 17% - Poly Aluminium 17%, (CTHH: Al2(SO4)3xH2O, Cas: 10043-01-3, dùng để xử lý nước thải, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28332290: Phèn nhôm (nhôm sunfat, công thức: Al2(SO4)3, CAS: 10043-01-3, dùng cho xử lý nước thải, 25kg/1bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332290: Phèn nhôm 17%, 25kg/bao, công thức Al2(SO4)3 17%, Water 2%, Dùng làm chất tẩy rửa, trong các khu CN, nhà máy sản xuất, mới100%"/VN/XK
- Mã Hs 28332400: CF 300A-10: Dung dịch Nickel(II) sulfate hexahydrate 40+/-5%, còn lại là nước dùng để mạ Niken kim loại, 20l/can.Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28332400: Chất phụ gia dùng cho điện phân Nickel ENF-100A, thành phần: Nickel Sulfate <45%; 20 lit/thùng/VN/XK
- Mã Hs 28332400: Chất xi mạ dạng bột Nickel Sulphate NiS04 (nhãn hiệu Sumitomo), dùng trong công nghiệp mạ kim loại (20 kgs/bag), CAS 10101-97-0, 7732-18-5. Hàng hóa chưa qua gia công chế biến.MỚI 100%/JP/XK
- Mã Hs 28332400: Chất xi mạ Nickel Sulfate Sumitomo (Fine emerald) dùng trong công nghiệp mạ kim loại (20 kgs/Bag). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28332400: Chế phẩm dùng trong xi mạ TOP NICORON SA 98 1LF (20LTS)- TP: Niken Sunphat trong môi trường nước, (CAS: 10101-97-0, 7732-18-5), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28332400: GOLDENEYE NICKEL CONCENTRATE:Hỗn hợp phụ gia gồm nước, Nickel sulfate, dạng lỏng, dùng trong cn xi mạ, đóng gói 20L/drum.Mã Cas: 7732-18-5, 7786-81-4. Mới 100%/HK/XK
- Mã Hs 28332400: Hóa chất mạ tĩnh điện NIMUDEN NPR-4-A có thành phần: Nickel(II) sulfate <22% (Cas: 7786-81-4); Cobalt(II) sulfate <0.1% (Cas: 10124-43-3) và nước (còn lại).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28332400: Hóa chất NICKEL SULFATE 100% (CTHH: NiSO4 6H2O; CAS: 10101-97-0), sử dụng trong quá trình mạ điện hóa. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28332400: Hoá chất Nickell (II) sunfate Hexanhydrate, 100g/chai, hiệu Merck, mã CAS: 10101-97-0, dùng để phân tích trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28332400: Hóa chất Niken sulphat (NiSO4), dùng để mạ điện niken, 25kg/bao. Hàng mới 100%/TW, mã CAS: 10101-97-0/TW/XK
- Mã Hs 28332400: HỢP CHẤT NICKEL SULPHATE, DẠNG BỘT, MÃ CAS CAS 10101-97-0 DÙNG TRONG XI MẠ CÔNG NGHIỆP, HÀNG MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 28332400: Muối Nickel Sulfate dùng trong ngành công nghiệp xi mạ - NIMUFLON A. Đóng gói (20 Lít/ thùng). MÃ CAS: 7786-81-4, 7732-18-5. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 28332400: Muối sulphate dùng trong xi mạ-NICKEL SULPHATE HIGH PURITY GRADE 25KG/BAG. Cas: 10101-97-0. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 28332400: NIKEN SULFAT G10-24-09-B1-621, Cas 10101-98-1, không nhãn hiệu, dùng trong công nghiệp xi mạ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332500: 4115.0501.0008-HÓA CHẤT COPPER SULFATE, DÙNG TRONG XI MẠ CÔNG NGHIỆP, HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332500: Copper sulfate - CuSO4.5H2O, hóa chất vô cơ/JP/XK
- Mã Hs 28332500: Đồng Sulfat - COPPER SULPHATE PENTAHYDRATE - CuSO4.5H2O/JP/XK
- Mã Hs 28332500: Đồng sulphat (COPPER SULPHATE PENTAHYDRATE). Công thức hóa học: CuSO4.5H2O, mã CAS: 7758-99-8, dạng bột màu xanh, tỷ lệ Đồng 23% min, 25 kgs/bao. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332500: Đồng sunfat (COPPER SULPHATE PENTAHYDRATE). Đặc điểm nhận biết:Dạng tinh thể màu xanh. CT hóa học: CUSO4.5H2O, mã CAS:7758-99-8, 1 bao 25 kgs, là phụ gia trong ngành sản xuất phân bón. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332500: Đồng Sunphat(Copper Sunphate)(25kg/bao), bổ sung khoáng Cu trong thức ăn chăn nuôi, Batch no:12/2025, Mfg date:12/2025, Exp date:12/2028.NSX:Công ty cổ phần SX và TM Vật Liệu Mới(SATNEMA., JSC)/VN/XK
- Mã Hs 28332500: Dung dịch CUSO4 (MM04-002672) Thành phần: CuSO45H2O (CAS:7758-99-8); Water, dùng trong quá trình xử lý bản mạch PCB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332500: Dung dịch điện phân đồng Sunflate dùng trong dây truyền mạ: COPPER SULFATE SOLUTION. TP: CuSO4.5H2O 99% (7758-99-8), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28332500: Hóa chất Copper (II) sulfate 5H2O [1.02790.1000] (chai/1kg), số cas:7758-99-8, cam kết không phải tiền chất, hóa chất nguy hiểm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28332500: Hóa chất CuSO4, dùng trong xử lý nước thải, CAS: 7758- 99- 8, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332500: Hóa Chất CuSO4.5H2O (Đồng sunfat pentahidrate dùng trong công nghiệp dạng bột), mới 100%, Số Cas 7758-98-7, hàng mua nội địa theo số hd 00000132/TW/XK
- Mã Hs 28332500: Hóa chất: Copper sulphate - CuSO4/TW/XK
- Mã Hs 28332500: Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: Cu sulphate 5AQ 25% - bổ sung khoáng chất dùng trong thức ăn chăn nuôi, 25kg/bao, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28332500: Phụ gia để sản xuất thức ăn chăn nuôi từ chất tổng hợp- Đồng Sunphat- CuSO4.5H2O, nhãn hiệu: Maxchemical (hàng đóng gói đồng nhất 24 bao, TL tịnh 25 kg/bao, TL cả bì 25, 2 kg/bao)/TW/XK
- Mã Hs 28332700: Bột BARIUM SULPHATE XM-PB08, CAS: 7727-43-7, dạng bột, quy cách đóng gói: 25kgs/bag;, dùng trong sản xuất sơn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332700: Chất phụ gia trong sợi tái chế: Barium Sulfate, nsx HS HYOSUNG VIETNAM, qui cách: 30k/thùng, số CAS: 7727-43-7, xx VN, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 28332700: Muối bari sulphat STY-105, 15Kg/bag (Phụ gia mạ STY-105), code: 50087. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28332940: Kẽm sulphat (ZINC SULPHATE HEPTAHYDRATE). Đặc điểm nhận biết: Dạng muối trắng. Hàm lượng Zn 21% Min. Công thức hóa học: ZnSO4.7H2O, mã CAS: 7446-20-0, 25 kgs/bao. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332940: Kẽm sunfat (ZINC SULPHATE HEPTAHYDRATE). Đặc điểm nhận biết: Dạng muối trắng. Công thức hóa học: ZnSO4.7H2O, hàm lượng Zn: Min 21%; mã CAS: 7446-20-0, 1 bao 25 kgs, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332940: Nguyên liệu thực phẩm: Zinc Sulfate monohydrate(kẽm sulfat monohydrat), 25kg/ bao, dùng trong sản xuất thức ăn thú cưng. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 28332940: Zinc Sulphate Heptahydrate (kẽm sunfat) ZnSO4.7H20:98%, hàng đóng xấp xỉ 25kg/bao. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 28332940: ZnSO4.H2O/ZINC SUNPHATE MONOHYDATE POWDER (Bột kẽm Sulphate, CTHH: ZnSO4.H2O -HL. Zn >35%, dùng SX thức ăn chăn nuôi, phân bón (GIA GC: 0.28701 USD X 200, 000.0 KGM = TG GIA TRI GC: 57402 USD)/VN/XK
- Mã Hs 28332990: 5.1.02.1459/Sắt sulfat (Ferrous Sulphate Heptahydrate), dạng bột dùng để trợ keo tụ trong xử lý nước thải, đóng gói 25kg/bao.TP: Iron (II) sulfate (7782 - 63 - 0) 98%, nước (7732-18-5) 2%.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Amonium Iron (II) sunfate, NH4Fe(SO4)2.6H2O (500g/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28332990: Chất chuẩn vô cơ Manganese II sufate dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (250g/lọ)/DE/XK
- Mã Hs 28332990: Chất keo tụ cho hệ thống xử lý nước thải PFS 15%.Thành phần: poly ferric sulfate, Cas: 10028-22-5, Hàm lượng: 15%. đóng gói:1000kg/bồn.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Dung dịch FeSO4 (Fe 5%), số CAS: 7782-63-0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Ferrous sulfate - FeSO4.7H2O - Hóa chất vô cơ, dạng rắn/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Ferrous Sulphate Monohydrate Feed Grade (mã CAS: 17375-41-6) (Nguyên liệu sản xuất dùng trong thức ăn chăn nuôi). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: FeSO4 30%--Chất bổ sung Sắt Sulphat dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi-25kg/bag-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: FFERROUS SULPHATE HEPTAHYDRATE - hóa chất dùng trong xử lý nước thải - mã CAS 7782-63-0 - Quy cách đóng gói: 25kg/bao- công thức hóa học (FESO4.7H2O) - Hàng mới 100%/CN/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa Chất Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate-for analysis EMSURE ISO-H8FeN2O8S2.6H2O (dạng rắn, 500g/chai, phân tích chuẩn độ dung dịch anodising, mã CAS 7783-85-9), hiệu Merck, mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Amonium Iron (II) SulFate (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O, 500g/Chai, dùng cho phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất cho hệ thống xử lý nước NCEV-RFS-10 (Polyking 10%) (Thành phần: Poly Ferric Sulfate 10%, H2O:90%) (20 Kg/Can). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Cobalt(II) sulfate heptahydrate, 250g/chai, hiệu Merck, mã CAS: 10026-24-1, hóa chất vô cơ phân tích, đã điều chế, chất rắn, không lớp bồi, đóng chai, mục đích: thuốc thử, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất dùng để xử lý nước thải sắt sunfat (FeSO4.7H2O) Ferrous sulfate Heptahydrate, TP: Iron (II) sulfate CAS 7782-63-0 98% -Sunkan-25 kg/bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hoá chất Ferric Sulfate - Fe2(SO4)3 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Ferrous II Sulfate 98% (FeSO4.7H2O) (FeSO4.7H2O (Phen Sat (II) Sulphat 98% 250kg/bag), số CAS: 7782-63-0. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hoá chất Ferrous sulphate - FeSO4 (nhãn KIRNS), 25kg/bao, thành phần 98% Ferrous sulfate CAS 7782-63-0, 2% nước mã CAS 7732-18-5, dùng trong công nghiệp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất FeSO4.7H2O (Ferrous Sulfate Heptahydrate - Sắt sunfat), mã CAS: 7782-63-0, dùng xử lý nước, không nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hoá chất FeSO4.7H2O 90% for PO PAB25120205, 25 kg/1 bao, Dạng chất rắn, tinh thể, CAS:7782-63-0, Để xử lý nước thải, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hoá chất Iron II sulfate - FeSO4.7H2O 90%, 25 kg/1 bao, CAS:7782-63-0, 7732-18-5, 25 kg/1 bao, Để Xử lý nước thải, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Iron II sulfate-FeSO4 10%, số CAS: 7782-63-0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hoá chất keo tụ HFLOCP11A gồm 30% Poly ferric sulfate(CAS:10028-22-5), 3% hợp chất của nhôm(CAS:7784-31-8) và nước, dạng lỏng, dùng để tạo bông trong quá trình xử lý nước thải, 1025kg/tank 1m3./VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất NFV-01 (thành phần: Polyferricsulfate, cas: 10028-22-5, 40%; nước, cas: 7732-18-5, 60%) dùng trong xử lý nước thải/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất phèn sắt FeSO4.7H2O dùng cho xử lý nước thải. Trọng lượng 25kg/ bao. Hàng mới 100%, tổng trọng lượng hàng 350 kg đóng gói thành 1 kiện hàng/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Poly Ferric Sulfate 10% (PFS), CTHH:[Fe2(OH)n(SO4)3-n/2]m, dạng lỏng, số CAS: 10028-22-5, dùng để xử lí nước thải, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Polyferric 10% (Fe2(OH)n(SO4)3-(n/2) Mã cas: 10028-22-5 (30 kg/Can), Dạng lỏng. Dùng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Polyking 10% (Tp: Poly Ferric Sulfate 10%-mã CAS: 10028-22-5), dùng xử lý nước thải công nghiệp, mã quản lý cty: NCEV-RFS-10, 1Bồn = 550 kg, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa chất Polyme Ferric Sulphate PFS, mã CAS: 10028-22-5, dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa Chất Polytetsu (Poly Ferric Sulfate).CTHH: (Fe2(OH)n(SO4)3-(n/2). Mã cas: 10028-22-5 (25 kg/bao), Dạng bột. Dùng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28332990: Hoá chất Sắt (II) sulfate heptahydrate - FeSO4 10%, quy cách: 200kg/drum, dùng để xử lý nước thải công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Hóa Chất: Ammonium iron II sulfate (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O), Cas No: 7783-85-9, Nsx: Daejung, dùng trong phòng thí nghiệm/KR/XK
- Mã Hs 28332990: HVF NEUTRALIZER 2: Dung dịch xử lý mạ đồng chứa Bis(hydroxylammonium) sulfate (NH3OH)2SO4 20+/-5% và nước, 20L/can. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28332990: Manganese II sufate (250gam/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28332990: NCEV-RFS-10: Fe2(OH)n(SO4)3- n/2m 10% - Polyferric Sulphate mã số CAS: 1327-41-9 (Hóa chất keo tụ Polyking), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Phèn Sắt II Sunfat (Iron II Sulfate)- FeSO4.7H2O 25%, dạng lỏng, số CAS:7782-63-0, 7732-18-5, dùng để xử lý nước, NSX:Công ty Cổ phần Sản xuất Tân Thành, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Polytetsu dạng bột (25kg/bag) - dùng trong hệ thống xử lý nước thải. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Polytetsu_Hóa chất xử lý nước (có chứa Poly frerric sulfate ([Fe2(OH)n(SO4)3-n/2]m, cas: 10028-22-5)/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Sắt (II) Sunphate (FeSO4 98%) dùng xử lý nước thải Mã CAS: 7782-63-0. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Sắt sulphat (FeSO4: cas: 7782-63-0: >99%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28332990: Sắt sunfat (FeSO4 98%), dạng bột, dùng xử lý nước thải, hàng không có nhãn hiệu, số CAS: 7782-63-0, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Sắt Sunfat(FERROUS SULPHATE HEPTAHYDRATE)(FESO4.7H20)hàm lượng min 98% Mã cas:7782-63-0 dùng để sử lý nước thải CN hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28332990: Sắt(II) sunfat Ferrous Sulfate (FeSO4.7H2O), 25kg/bao, dùng bổ sung thành phần sắt cho cỏ sân gôn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28332990: Stannous Suphate (Thiếc Sulphate- SnSO4, CAS: 7488-55-3. Quy cách: 25Kg/Drum. Dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28333000: Hóa chất Aluminium sulphate Al2(SO4)3 14H2O 17% (Phèn), Không nhãn hiệu, CAS: 10043-01-3, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28333000: Hóa chất Amonium Iron III Sunfate dodecanhydrate. CTHH: (NH4)Fe(SO4)2.12H2O dùng trong thí nghiệm. Hàng mới 100%. Đóng gói 1Kg/Chai. Mã CAS: 7783-83-7./FR/XK
- Mã Hs 28333000: Hoá chất Phèn - ALUM (PHEN) - (Al2(SO4)3.14H2O)/ID/XK
- Mã Hs 28333000: Phèn chua (24 hủ x 400g), Hiệu Bông sen, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28333000: Phèn chua KAL(SO4)2 dùng để xử lý nước, được đóng bao đồng nhất 50kg/bao, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28333000: Phèn đơn Al2(SO4)3x18H2O 17%, số CAS: 10043-01-3, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28333000: Phèn kép (Al2(SO4)3(NH4)2SO4.24H2O) Hóa chất dùng cho sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 28333000: Phèn nhôm lỏng - Al2(SO4)3x18H2O 8%; thành phần: CAS: 10043-01-3 >= 8 %, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28334000: Ammonium persulfate 98% min - Hóa chất vô cơ, dạng rắn/JP/XK
- Mã Hs 28334000: Hóa chất Ammonium persulfate, CTHH: (NH4)2S2O8, CAS 7727-54-0 (98.5%), 7732-18-5 (1.5%), dùng trong mạ điện. Đóng bao 25kg/bao. Hàng mới 100%. Nhà SX: Fujian Zhan Hua Chemical Co., Ltd./CN/XK
- Mã Hs 28334000: Hóa chất MELPOLISH COPPER 61A (20 Kg/Bag), Chế phẩm hoàn thiện bề mặt kim loại persulphat kali dạng bột, Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28334000: Hóa chất Potassium persulfate - K2S2O8, dùng trong mạ điện, thành phần: 100% K2S2O8 (CAS 7727-21-1), dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28334000: Hoá chất REAL HC, dạng bột(Sodium persulphate, CAS No:7775-27-1 (<80%), 497-19-8 (<5%) dùng trong công nghiệp, nhãn hiệu:Kersia.Hàng DN tự sản xuất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28334000: Hóa chất Sodium persulfate (Na2S2O8), 25kg/bag. Dạng bột. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 28334000: Hóa chất xử lý bề mặt Sodium persulfate - Na2S2O8, thành phần Na2S2O8 99%, 25kg/bao. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28334000: Hóa chất: Amonium Per Sulfate - (NH4)2S2O8/CN/XK
- Mã Hs 28334000: POTASSIUM MONOPERSULFATE COMPOUND (PSE-100): t/p muối Potassium 3-sulfotrioxidan-1-ide > 98% và Magie Sulfate < 2%, dùng trong công nghiệp mạ, 25kg/bao. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28334000: REAL in IBC sodium persulphate dùng trong công nghiệp, Cas No: 7775-27-1, 497-19-8, đóng trong thùng IBC 31HA1 (1200kg/IBC), Hiệu:Kersia, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28334000: Sodium persulfate - Na2S2O8 - hóa chất vô cơ (dạng bột)/JP/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28331100: 02900662:sodium sulphate,na2so4,hóa chất cơ bản,dạng bột,màu trắng,thành phần chính sodium sulphate(7757-82-6):99.66%,nhà sx:nippon chemical,30kg/bao,dùng sản xuất bình ắc quy.hàng mới 100%./ JP/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 05.rlzz.0002#&muối sodium sulphate anhydrous 99%(na2so4).dạng hạt màu trắng. cas:7757-82-6; 7727-73-3. loại bỏ các điện tích âm trên sợi vải,giúp chất nhuộm dễ dàng thấm qua sợi vải. mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 20148#&sulphat (muối natri sulphat (na2so4), loại dinatri sulphat), sodium sulphate anhydrous - cas: 7757-82-6), dùng trong sx bình ắc quy axit, , mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 5.1.02.5016#&natri sunfat khan ar (dinatri sulphat) 500g/chai dùng để ổn định màu sắc, tăng độ bền màu của sản phẩm trong quá trình nhuộm màu,tp:na2so4 cas:7757-82-6 (~99%), tạp chất 1%, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 5088582#&dung dịch(sodiumdodecylsulfate solution 0.01 m)(1 lít/chai) - cas: sodium dodecyl sulphate/151-21-3/0.3%;water/7732-18-5/99.7% (m.5088582)/ AT/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Anhydrous sodium sulfate-natri sunfat khan, nguyên liệu dùng trong sx ắc quy axit chì,dạng bột,mã cas:7757-82-6, mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Bột dinatrisunphat (sodium sulphate anhydrous 99% min) na2so4 làm nguyên liệu để sản xuất bột giặt,50kg/bao, nhập mới 100%.mã cas no: 7757-82-6./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Bột sodium sulphate anhydrous (na2so4) dùng làm chất độn trong sản xuất hạt nhựa, mã cas: 7757-82-6, 50kgs/bao, nhà sản xuất: shaanxi fuhua chemical co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Ch06#&dinatri sulphat, sodium sulfate na2so4 99% cas:7757-82-6. dạng bột, hiệu: oci, hóa chất dùng để tẩy trắng sử dụng trong ngành dệt nhuộm. hàng mới 100%, 50kg/bag/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Disodium sulphate, dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm, quy cách: 100ml/chai, hiệu: eurofins indonesia, cas: 7757-82-6, hàng mẫu kiểm nghiệm, mới 100%/ ID/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Hc1#&hóa chất sodium sulphate - na2so4 99%, số cas: 7757-82-6, 50kgs/bag, dạng rắn, dùng trong sản xuất vải, , hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Hóa chất muối sodium sulfate anhydrous dạng bột (natri sunfat, na2so4 99%min), mã cas: 7757-82-6. đóng gói: 1 tấn/bao, dùng trong ngành dệt nhuộm; nsx: oci company ltd. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Ic 52#&muối na2so4 - sodium sulphate anhydrous 99% dùng làm đều màu khi nhuộm. hiệu:sateri,mã cas:7757-82-6. 25kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muối dinatri sunfat,sodium sulphate anhydrous 99% đóng dạng bao (1000kg/bao),dùng trong các ngành:sản xuất các chất tẩy rửa, như: bột giặt, xà phòng; cas no:7757-82-6, ph 6-8. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muối na2so4 - sodium sulphate anhydrous 99% dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, mới 100%, không hiệu, dạng bột. nhà sx: guangzhou bewin chemical technology co.,ltd, china. 50kg/bao. mã cas: 7757-82-6./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muoi na2so4#&muối natri sunfat: anhydrous sodium sulfate for industrial use 99% min(dùng để hỗ trợ trong quá trình nhuộm vải). công thức hóa học: na2so4(cas: 7757-82-6). hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muối natri sunphat, dạng bột, hàm lượng > 99%, dùng làm chất trợ nhuộm trong quá trình nhuộm, mã cas: 7757-82-6, hàng mới 100% - 99% sodium sulfate/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: N39487h001#&hóa chất làm sạch bề mặt con hàng ahpm4 (sodium sulfate 40%)/ techni act 909. cas: 7757-82-6 (30%); 70693-62-8 (70%) inv ic-1025255/ SG/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: N39536h001#&techni chemical deflash lt-78 mc01055. cas: 102-60-3(40-50%);9036-19-5(8-10%);7732-18-5(40-52%) inv ic-1025246/ SG/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Natri sunphat (sodium sulfate, na2so4; 1 bao = 20 kg); cas 7757-82-6 98.5%; 7732-18-5 1.5%/ JP/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Npl-c-nd-004#&natri sunfat,hoá chất sodium sulphate anhydrous 99%-(na2so4),mã cas:7757-82-6,dùng trong công nghiệp dệt nhuộm,dạng rắn(50kg/bao),nsx:hongya qingyijiang sodium sulphate co.,ltd,mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: P39#&dinatri sulphat (sodium sulphate - na2so4) dạng bột. mã cas: 7757-82-6, không hiệu, dùng để xử lý bông, mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: R200400e-000617#&dung dịch sodium sulfate anhydrous 100%, dùng làm tăng độ ph cho dung dịch mạ màu vỏ điện thoại trong bể mạ, đóng gói: 1kg/lọ. mới 100%/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Su-12982#&hóa chất sodium sulfate, anhydrous, cas 7757-82-6 (>99.0%), na2so4/ TH/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Sulphat (muối natri sulphat (na2so4), loại dinatri sulphat), sodium sulphate anhydrous - cas: 7757-82-6), dùng trong sx bình ắc quy axit, , mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Tn011#&hóa chất sodium sulphate anhydrous 99% min na2so4 (dinatri sulphate) dạng bột, dùng nhuộm vải, cas:7757-82-6, nsx: guangzhou bewin chemical technology co.,ltd,hiệu:không. mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Y26-hc010a#&hóa chất sodium sulphate anhydrous - là na2so4 99%, dạng bột màu trắng không mùi, có tác dụng khử màu của sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Zj001#&hoá chất sodium sulphate anhydrous - na2so4 99%. mã cas: 7757-82-6, hoá chất dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (1000kg/bao). hàng mới 100%. nhãn hiệu: hubei zhenhua chemical co.,ltd/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Elitan (dry chrome complex tanning agent), cas 15244-38-9 (99.9%), 7732-18-5 (0.1%) dùng trong công nghiệp thuộc da, 25kg/ bao,dạng bột, hiệu chrompik. nsx: joint-stock company chrompik.mới 100%/ RU/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Hóa chất ferrous sulfat-feso4 98% cas: 7782-63-0, 25kg/bag hàng mới 100%-t0020626/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: M2020800260#&hóa chất sodium sulfite - na2so3 99.15%, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Natri sunfat (na2so4)-anhydrous sodium surfate. thành phần chính 99% sodium sulfate, số cas: 7757-82-6 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Npl086#&chất phụ gia pelex ta - (thành phần n-tallow alkyl sulfosuccinamic acid, disodium, mã cas: 68988-69-2, 7732-18-5)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: 0141#&magnesium sulfate - mgso4 [cas: 10034-99-8] dùng để tạo mới bồn nước rửa gia công sản phẩm/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Cm-00288#&magiê sulphat 99% (mgso4: cas: 10034-99-8: 99%). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Hoá chất cn:magnesium sulphate heptahydrate (nova mag-s),dạng bột, màu trắng dùng trong ngành công nghiệp sx phân bón,25kg/bao.cas: 10034-99-8, nsx:22/11/2025 hsd: 22/11/2028,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Hóa chất:magnesium sulfate, slr, dried, extra pure, m/1100/60, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 22189-08-8(tỉ lệ: >98%)/ DE/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: J03931#&muối ngậm nước magie sulfat dùng để ăn mòn lớp resist trên mạch tích hợp(20.20kg/bt)-magnesium sulfate heptahydrate [mgso4.7h2o -cas 10034-99-8]. (m.19/c11:10765778635)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: M0002051962#&muối ngậm nước magie sulfat dùng để ăn mòn lớp resist trên mạch tích hợp (20kg/bag)-magnesium sulfate heptahydrate [mgso4.7h2o 100%, cas 10034-99-8]. m.9/kbhc:3700309367-mts-0003846/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Magie sulfat nhân tạo (mgso4.7h2o), mã cas: 10034-99-8; là hóa chất cơ bản, dạng tinh thể không màu, dùng để sản xuất nước rửa chén, 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Magie sunfat heptahydrat (magnesium sulphate heptahydrate). đóng gói 1000kg/túi. dùng làm nguyên liệu sản xuất trong công nghiệp. nsx: shandong dafn chemical co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Magnesium sulphate heptahydrate(mgso4.7h2o),mgso4 99.5%min,cas:10034-99-8,dạng bột màu trắng dùng trongcn tẩy rửa,xi mạ,không dùng trong thực phẩm,hay thức ăn chăn nuôi,25kg/bao.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Mm04-009171#&phụ gia tẩy rửa hwa 05 có chứa magnesium sulfate heptahydrate 50+-3% dùng để làm sạch bảng mạch/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Muối magiê sulphat heptahydrate, muối công nghiệp, tinh thể, màu trắng, dùng sx phân bón nông nghiệp; cas no: 10034-99-8, ct: mgso4.7h2o; t/p: purity: 98%, mg:9.5%,mgo:15.9%,s:12.5%. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Muối ngậm nước magie sulfat dùng để ăn mòn lớp resist trên mạch tích hợp (20 kgs/bt) - magnesium sulfate heptahydrate (mgso4.7h2o 99.5%, cas 10034-99-8) - thuộc mục 457, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Phân bón trung lượng (hiền phan magnesium sulphate heptahydrate), thành phần: magie (mg): 9%, lưu huỳnh (s): 14%, độ ẩm: 4%, đóng gói 25kg/bao - tc: 10800 bao/270 tấn/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Phụ gia tẩy rửa hwa 05 có chứa magnesium sulfate heptahydrate 50+/-3%, muối mononatri của axit glutamic 0.05+/-0.04%, 20l/can. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332210: Vật liệu mk accelerator(sunfat của nhôm dạng bột),27.2kg/bao.,cas:10043-01-3,(hàng trộnlẫn monokotemk-6/hytạo thành vậtliệu chốngcháy dạngbột cho kếtcấu thép.mới100%/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: 037411#&phèn (nhôm sulfate) (ryusan band) dùng trong sản xuất màng loa bằng giấy, công thức hóa học: al2(so4)3.nh2o (trong đó al2(so4)3 chiềm 53-59%, còn lại là h2o), cas:17927-65-0, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Aluminium sulfate (al2(so4)3)#&nhôm sunfat aluminium sulfate (al2(so4)3) (17%), dùng trong ngành cn xử lý nước (25kg/bag), thành phần nhôm sunfat (17%) và nước (83%), cas: 7784-31-8, hàng mới 100%/ ID/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Aluminum sulphate -phèn đơn aluminium sulfate (nhôm sunfat), dùng để xử lý nước thải. cthh: al2(so4)3.18h2o, mã cas: 10043-01-3/ 7732-18-5, 50kg/bag, có 1100 bag.hàng mới 100% **/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Chất keo tụ dùng trong xử lý nước trong ngành công nghiệp giấy (water purifying agent) gồm 54.8% al2(so4)3 mã cas 10043-01-03, 45.19% moisture mã cas 7732-18-5, 0.01% fe2o3 mã cas 51274-00-1,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Dung dịch phèn nhôm sunfat kỹ thuật al2(so4)3 40%(tp: 40% al2(so4)3 cas: 7784-31-8, 60% nước tinh khiết, cas:7732-18-5) dùng để xử lý nước thải, đóng gói ibc tank. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: El27#&aluminum sulfate 8% - al2(so4)3 (phèn đơn lỏng) (dùng để ngâm sản phẩm), đóng gói: 1200kg/tank. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Hc0010#&phèn đơn 17% - poly aluminium sulphate 17% (cthh: al2(so4)3xh2o, mã cas: 10043-01-3, dùng xử lý nước thải cho hoạt động sản xuất găng tay). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Hoá chất aluminum sulfate octadecahydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 500g/chai, cas 7784-31-8/ IN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Nhôm sun phát dạng vảy - aluminium sulphate (dùng xử lý nước thải trong dây chuyền sx giấy) theo kq ptpl số 4231/tb-tchq, mã cas: 10043-01-3 - mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Nhôm sunfat (aluminum sulfate), đóng gói: 50kg/ túi. dùng làm nguyên liệu sản xuất trong công nghiệp. nsx: shandong dafn chemical co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Nw-im12220#&dung dịch nhôm sunfat al2(so4)3-hàm lượng al2o3 6%, dạng lỏng, dùng để xử lý nước thải, số cas: 10043-01-3, không có nhãn hiệu, mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Phèn đơn - al2(so4)3x18h2o (cas 7784-31-8,thành phần: aluminium sulfate-18- hydrate 100%). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Tpvl69#&hoá chất aluminium sulfate- phèn đơn al2(so4)3.18h2o;sit-6; (50 kg/túi), cas no: 7784-31-8. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Vtthal2(so4)3#&hóa chất phèn lỏng (alum liquid) - al2(so4)3 7.5% dùng trong xử lý nước, thành phần: aluminium sulfate (10043-01-3), nước (7732-18-5), 1000kg/tank, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: .#&chất phụ gia dùng cho điện phân nickel enf-100a, thành phần: nickel sulfate <45%; 20 lit/thùng#&vn/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: .#&g10-24-09-b1-621#&niken sulfat, cas 10101-98-1, , dùng trong công nghiệp xi mạ, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 0#&cf 300a-10: dung dịch nickel(ii) sulfate hexahydrate 40+/-5%, còn lại là nước dùng để mạ niken kim loại,20l/can.mới 100%/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 06010921#&dung dịch cf 300a-10 chứa nickel(ii) sulfate hexahydrate 40+/-5%, còn lại là nước dùng để mạ niken kim loại,20l/can.mới 100%/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 07030204#&dung dịch nimuden npr-8-a là dung dịch niken sulfate (niso4.6h2o) 45%-20l/t.mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 2710899062#&muối nikel (tên thương mại: nickel(ii) sulfate hexahydrate) > 98%, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Cf 300a-10: dung dịch nickel(ii) sulfate hexahydrate 40+/-5%, còn lại là nước dùng để mạ niken kim loại,20l/can. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Ch00001#&hóa chất nickel sulphate (niso4.6h2o) (25kg/ bao), cas no: 10101-97-0, hàng mới 100%./ FI/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Chất nikel sulfate dùng trong mạ niken nickel sulfate snow crystal (20kg/bao),mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Chất niken sulfamate-cas:13770-89-3 dùng trong mạ niken murata sn conc185 (15l/can),mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Hc40#&hợp chất dùng trong xi mạ công nghiệp, mã cas: 10101-97-0_nickel sulphate/ TW/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: J03905#&muối ngậm nước niken(ii) sulfat dùng để mạ ni lên mạch tích hợp(500gram/bt)-nickel(ii)sulfate hexahydrate [niso4.6h2o 99%, cas 10101-97-0]. (m.30/c11:10775020481)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl00e70001x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-as./ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl00f50001x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-bs./ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl02p80200x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-d./ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl02q60200x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-c./ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Muối nickel sulfate dùng trong ngành công nghiệp xi mạ, (20 lít/thùng) - nimuflon a. cas: 7786-81-4, 7732-18-5. hàng mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Muối niken sulphate dùng trong xi mạ - nickel sulphate plating grade (25kg/bag), cas: 10101-97-0, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Muối sulphate dùng trong xi mạ - nickel sulphate high purity grade (25kg/bag), cas: 10101-97-0, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Nickel sulphate (high purity grade) - mã cas 10101-97-0 - 25kg/bao-40 bao/1pallet-(niken sunphat - hóa chất dùng trong công ngiệp mạ),mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Nimuflon a#&muối nickel sulfate dùng trong ngành công nghiệp xi mạ - nimuflon a. (20 lít/ thùng), tp nickel(ii) sulfate 7786-81-4(21%), nước 7732-18-5(79%). mới 100%/ MY/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Niso4#&hóa chất nickel sulphate - niso4.6h2o (dùng trong bể mạ, 25kg/bao)/ TW/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Npl184#&chất xi mạ sumitomo nickel sulfate (fine emerald) (niso4.6h2o<98.5%, ni<22%, cas 10101-97-0, h2o, cas 7732-18-5, >= 2.6%) (20kg/bag). mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Phụ gia xp 108tl dùng trong quá trình sản xuất pcb, gồm: nickel(ii) sulfate hexahydrate 30%, sulfuric acid 0.5%; nước: 69.5%. hàng mới 100% 20kg/pail/ KR/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Sc111000elpenamidp#&hóa chất a dùng cho hệ thống mạ yy-418a (nickel sulfate hexahydrate)(cas: 10101-97-0; niso4.6h2o) - thành phần chính nickel sulfate hexahydrate/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Sn-niso4#&chất xi mạ dạng bột sumitomo nickel sulphate (niso4) (nhãn hiệu sumitomo), dùng trong cn mạ kim loại (20 kgs/bag), tp mã cas theo tỷ lệ file đính kèm. hh chưa gc-cb. mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Svn28#&chất phụ gia mạ sumer se-660-a, (nicken sulfate niso4.6h2o 33-37% 10101-97-0, organic acid 3-5% 22798-10-3, water 58-64% 7732-18-5). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Tl0335#&niken sunphat (niso4), cas: 10101-97-0, hàng mới 100%./ TW/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Trm003#&dung dịch mạ h-15a/ electroless nickel solution h-15a (mã cas: 7786-81-4; 7732-18-5)/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Trm004#&dung dịch mạ h-15b-c, mã cas:10039-56-2 và 7732-18-5/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ electroless nickel solution h-15c/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: V3207026003#&nickel sulphate (hóa chất dùng trong xi mạ) nickel sulphate high purity grade niso4.6h2o 25kg/bag (cas no.). hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Yy-422a#&hóa chất dùng cho hệ thống mạ yy-422a (nickel (ii) sulfate) mã cas: 10101-97-0 (nickel(ii) sulfate hexahydrate 36,5%); 7758-05-6 (potassium iodate 0.03%); 7664-93-9 (sulfuric acid 0.003%)/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: 952110#&đồng sulphate - copper sulphate pentahydrate - cuso4.5h2o; hàng mới 100% (m.952110)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: A0330003#&hoá chất copper sulfate (cuso4), dùng trong xử lý nước thải, cas: 7758- 99- 8/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Copper sulfate feed grade: bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, lot: 2512111ru2, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, quy cách: 25kg/bao,hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Copper sulphate pentahydrate (hàm lượng 99.4%, nước 0.6%): bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi;; quy cách: 25kg/bao, mã cas: 7758-99-8, hàng mới 100%.nsx: meridian recycling sdn. bhd/ MY/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Cuso4#&hóa chất cuso4.5h2o (đồng sunfat pentahidrate) dùng phủ lên dây thép hợp kim thành 1 lớp mạ đồng dạng rắn, mới 100%, số cas 7758-98-7, mới 100%/ TW/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Đồng sulphat dạng rắn (cu content 24,5% min) cuso4.5h2o dùng trong ngành gốm sứ -hàng mới 100%(đóng gói đồng nhất 25kg/ bao). cas: 7758-99-8. nsx: buildmore enterprise co., ltd/ TW/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Đồng sunfat (copper sulfate(ii) ngậm 5 phân tử nước) cuso4.5h2o dùng trong ngành công nghiệp mạ điện, quy cách đóng gói 20kg/bao. cas no: 7758-99-8. nhà sx: shino chemical co.,ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Dung dịch đồng sulfate a-50 #1, dùng trong quá trình mạ kẽm,tp gồm (7758-99-8):20%,(7732-18-5) 80%,20kg/can.hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Hóa chất: copper(ii) sulfate, 98+%, for analysis, anhydrous, 197715000, 500gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7758-98-7(tỉ lệ: 99-100%)/ ES/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Hóa chất:copper(ii) sulfate anhydrous-đồng sulphat,cthh cuso4,1una=500g,hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%-cas 7758-98-7 100%/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Hxcs00000000#&đồng sulphate (copper sulphate), quy cách 25kg/bao, cas no:7758-99-8;7732-18-5, ứng dụng trong sản xuất bảng mạch in, mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: J04273#&muối ngậm nước đồng(ii) sulfat dùng để mạ cu lên mạch tích hợp(15kg/bag)-copper(ii) sulfate pentahdyrate [cuso4.5h2o -cas 7758-99-8]. (m.12/c11:10765778635)(m.6/c11:10784190654)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Metasu fcb-71a#&phụ gia mạ thiếc đồng loại a (cthh: (ch3)2choh, cas no:67-63-0, c6h4(oh)2, cas no: 123-31-9, ch4o3s, cas no: 75-75-2)/ 29716211i metasu fcb-71a un2924/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Mm02-00191n#&hóa chất printoganth u copper chứa sulfuric acid >=1.5-<3%, dùng trong quá trình xi mạ/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Mm04-000167#&đồng sunfat (copper sulfate pentahydrate 98 %), làm sạch bản mạch/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Mm04-002672#&đồng sunfat lỏng (copper sulfate solution 5.8%), làm sạch bản mạch/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Npl112#&đồng sulfate (cuso4) - super high grade copper sulfate (20 kgs/bag), cas no 7758-99-8/ TH/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Npl160#&copper sulfate - cuso4.5h2o - hóa chất vô cơ, dùng cho quá trình mạ đồng trong sản xuất bảng mạch in (cas: 7758-99-8). mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Phụ gia tacn copper sulfate feed grade (cuso4.5h2o)-cu: 25%min, mã cas:7758-99-8, 25kg/bao, mã số tacn: ii.1.2.1 theo tt 21/2019/tt-bnnptnt (28/11/2019), nsx:chengdu sustar feed co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Sul001#&đồng sulfat, cupricsulfate pcu-1, có mã cas 7758-99-8, 7487-88-9, (hàng mới 100% tk kiểm hóa số 105584773601)/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: 0204mbs#&muối bari sulphat dạng bột/ barium sulfate baso4 (cas: 7727-43-7, 7732-18-5) (kiểm hóa tk:107169106662, ngày 14/05/2025)/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: 3.02.05#&bari sulphat (baso4) siêu nhỏ (muối bari sulphat, dạng bột) theo kqgđ số: 1798/tb/kđ4 (27/12/2017), mã cas: 7727-43-7/bari sulphat. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Additive gemme micron_barium sulfate dạng bột.mã cas: 7727-43-7,21645-51-2. kbhc. đã kh tại tk: 107764889521./ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bari sunphat-bariace b-34(25kg/bao)cas:7727-43-7;112926-00-8;7631-86-9.kiểm ở mục 30 tk:107258222041/ JP/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Baso4 muối bari sulphat dùng để sản xuất sơn, thành phần: barium sulphate precipitated 100%. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Baso4#&sulphat của bari dùng để làm tăng độ cứng của cao su trong công nghiệp ô tô, barium sulfate baso4(cas: 7727-43-7), mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bm b2#&bột màu barium sulfate b-2 dùng sản xuất lõi chì màu, mã cas: 7727-43-7/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bột bari sunfat (muối barium sulphate n3), dùng làm chất độn trong sản xuất sơn, quy cách đóng gói: 25kg/bao, mã cas: 7727-43-7, nsx:guizhou redstar developing import & export co., ltd, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bột tạo màu cho đèn led điện thoại di động blanc fixe f baso4 (tp: cas 7727-43-7 100%) (1una=300g) barium sulfate, nhà sản xuất: duksan pure chemicals. mới 100%/ DE/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất làm mịn da flake shaped barium sulfate h-lf, nsx: sakai chemical industry co., ltd, hàng mẫu mới 100%, cas: 7727-43-7, 1309-42-8, 61788-47-4/ JP/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jev5237-negative compound expander.thành phần barium sulfate(baso4)+graphite dạng keo+ lignin+carbon black,số cas: 7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở js4246-negative compound expander. thành phần barium sulfate(baso4)+graphite dạng keo+lignin+ humic acid, số cas:7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jsp709-negative compound expander. thành phần barium sulfate (baso4)+carbon black+sodium lignosulphonate, số cas:7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jss4301-negative compound expander. thành phần barium sulfate (baso4)+carbon black+sodium lignosulphonate, số cas: 7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jv6226-negative compound expander. thành phần barium sulfate(baso4)+graphite dạng keo+lignin, số cas:7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Hợp chất barium sulfate bariace b-30nc (tp: baso4 98%,h2o 2%), nl để tạo hỗn hợp hóa chất tráng phủ bề mặt lõi lọc khí thải trong ống xả của xe máy, dạng bột,250kg/10bao,mới 100%(kq 1244/tb-kđ2)/ JP/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Js11#&bột sulphat bari (barium sulphate bc barium, baso4: >96%,7727-43-7), silicon dioxide, sio2: >0.1% (7631-86-9). mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Nano modified transparent powder - bari sulphat p300 (baso4), dạng bột, màu trắng, không mùi, không tan trong nước, cas số 7727-43-7,dùng trong ngành cn sx hạt nhựa. hàng mới 100%.đóng gói 25kgs/bao/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Sty-105#&muối bari sulphat sty-105, 15 kgs/bao, code: 50087,tp barium sunfat 7727-43-7(98.5%), aromatic sulfonamide 70-55-3(1.5%). mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Sunflat của bari, mã cas: 7727-43-7; cthh: baso4,(hàng đã kiểm hóa tại tk: 106184693421 ngày 03/04/2024), hàng mới 100% - barium sufate baso4 300/ JP/ 3 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Vra0306301#&phụ gia dạng bột - barium sulphate precipitated ps-07, cas 7727-43-7, dùng gia cường cho hạt nhựa, hàng mới 100%. đã kiểm hoá tại tk: 106636966701 ngày 10/10/2024/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000701#&hợp chất barium sulfate b-30,tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột,tp,cas:7727-43-7,112926-00-8,7631-86-9. (po: tivp25-11)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000706#&hợp chất ay-jb54, để tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột (barium sulfate:94-96%, cas7727-43-7),silica cas7631-86-9,alumina cas1344-28-1, mới100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000710#&hợp chất barium sulfate b-110, để tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột.;cas:7727-43-7, mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000711#&hợp chất a2, để tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột (thành phần barium sulfate min 98%) cas 7727-43-7;sodium sulphate cas: 7757-82-6, mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332930: Chromate sunphat (cr2(so4)3), dạng nước, hàm lượng 35-40%, cas: 10101-53-8, quy cách 2.5 lít/chai, hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332930: Tinney-cro#&crom dùng trong thuộc da (tj-t125) (basic chromic sulfate 80%,12336-95-7, crho5s; sodium sulfate 20%,7757-82-6), 25 kgs/bag -làmthayđổithuộctínhbềmặtda,sichuan tingjiang - mới 100%.kbhc/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: 55535823#&kẽm sulfate-zinc sulfate heptahydrate dùng làm nguyên liệu sản xuất bia, dạng bột trắng, không mùi, 5kg/ bao, mã cas: 7446-20-0, (không thuộc danh mục kbhc), hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Zinc sulfate feed grade - sunphat kẽm -nguyên liệu bổ sung khoáng kẽm (zn) trong tăcn. nk theo cv số 38/cn-tăcn (ngày 20/01/2020), mục ii.1.2.1/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Zinc sulphate monohydrate: bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, lot: isky20251812, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%, mã cas: 7446-19-7./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Znso4-nd#&nguyên liệu thực phẩm: zinc sulfate monohydrate (kẽm sulfat monohydrat), 25kg/bao, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng. nsx vasa pharmachem/ IN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Zsh-nk#&zinc sulfate (kẽm sunfat, znso4.7h2o, cas: 7446-20-0), nsx: 11/2025, hsd: 11/2027, nhà sản xuất: ltw (jiangsu), dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 0#&hvf neutralizer 2: dung dịch xử lý mạ đồng chứa bis(hydroxylammonium) sulfate (nh3oh)2so4 20+/-5% và nước, 20l/can. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 08424301#&hóa chất ferrous ii sulfate 97%,công thức: feso4.7h2o, số cas: 7782-63-0/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 1210834107#&dung dịch dithallium sulfate dùng để bổ sung nồng độ thallium chuyền xi mạ sx mạch tích hợp (10 ltr/can)- preciousfab au grainrefiner [tl2so4 0.075%, cas 7446-18-6]../ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 2.720.112s-hóa chất ferrous sulphate heptahydrate (feso4.7h2o), hàm lượng 98% theo trọng lượng, dạng rắn, 25kg/bao, dùng xử lý nước thải, mã cas: 7782-63-0. hàng mới 100%,/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 3#&cm-00001hóa chất amonium iron (ii) sulfate (nh4)2fe(so4)2.6h2o, 500g/chai, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 5.1.02.1459#&sắt sulfat (ferrous sulphate heptahydrate),dạng bột dùng để trợ keo tụ trong xử lý nước thải, đóng gói 25kg/bao.tp: iron (ii) sulfate (7782 - 63 - 0) 98%, nước (7732-18-5) 2%.mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 6101050#&hóa chất ferrous sulphate feso4 98% (cas no: 7782-63-0), dùng trong xử lí nước thải. hàng mới 100% (h2o 2%)/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A0100050#&muối coban sunfat ngậm 7 phân tử nước coso4.7h2o, số cas: 10026-24-1 (99%), 7732-18-5 (1%)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A0330007#&chất keo tụ cho hệ thống xử lý nước thải pfs 15%. thành phần: poly ferric sulfate, số cas: 10028-22-5 (15%)/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A0741#& ferrous sulphate- (monohydrate) sắt sulphat(feso4.7h2o) (dùng để xử lý nước thải, ,mã cas:7732-18-5. mã cas: 17375-41-6. mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A267#&ferrous sulphate heptahydrate,cas:7782-63-0,(feso4.7h2o) (dùng cho hệ thống xử lý nước thải),không tham gia vào quá trình sản xuất. mới 100% (),dạng rắn 25 kgs/bao/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Amonium iron (ii) sunfate, nh4fe(so4)2.6h2o (500g/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100% (meiko code: 08410103)/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Amonium-iron-ii#&hóa chất ammonium iron(ii) sulfate hexahydrate-for analysis emsure iso-h8fen2o8s2.6h2o (rắn, 500g/chai, phân tích chuẩn độ dung dịch anodising,cas7783-85-9), hiệu merck, mới 100%#&es/ ES/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Anhydrous calcium sulfate, 97.0% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; caso4 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: a800420-1kg/ lọ, cas 7778-18-9/ CN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Canxi sulphat dihydrat sc-10a canxi sulphat dihydrat (cas 7778-18-9)/ TW/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Chất chuẩn vô cơ manganese ii sufate dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (250g/lọ) (meiko code: 08080159)/ DE/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Chất để phân tich hóa chất trong thí nghiệm (ammonium iron(ii)sulfate hexahydrate) (thành phần:ammonium iron(ii)sulfate hexahydrate 7783-85-9:98-100%)(1kg/bottle), hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Chemical utb pf-tin 15#&thiếc sunphonate, methanesulfonate(sn(ch3so3)2, cas no:53408-94-9, ch3so3h, cas no:75-75-2) utb pf-tin 15 un1760/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Cm-00081 sắt sulphat (feso4: cas: 7782-63-0: >99%). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Co160108v#&hóa chất polyferric 10% (fe2(oh)n(so4)3-(n/2)) mã cas: 10028-22-5 (10%); 7732-18-5 (90%), (30 kg/can). dạng lỏng. dùng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Dried ferrous sulphate (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, 25kg/thùng, số lô: 250532, nsx: t09/2025 - hsd: t08/2028, hàng mới 100%/ IN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ferrous sulfate heptahydrate - feso4.7h2o 98%(25kg/bao). cas: 7782-63-0, dùng xử lý nước thải, mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ferrous sulphate heptahydrate (sắt ii sunfat công thức hh: feso4.7h20) hàm lượng >=98% mã cas:7782-63-0, dạng bột, 25kg/bao dùng để sử lý nước thải cn, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Fsv-hc10#&sun phát sắt (feso4) (200kg/drum)/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất cho hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt (polyking 10%) (thành phần: poly ferric sulfate 10%, h2o:90%) (20 kg/can). mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hoá chất feso4.7h2o 90% for po pab25120205,25 kg/1 bao,dạng chất rắn,tinh thể,cas:7782-63-0,để xử lý nước thải,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hoa chât iron(ii) sulfate heptahydrate, >=99%,sulfate cua săt,dung để đanh gia hoat tinh chông oxy hoa cua huyêt thanh,sư dung trong ptn,san xuât hoa chât., 1x250g/lọ, cas 7782-63-0/ IN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất keo tụ dùng cho hệ thống xử lý nước thải (tp: poly ferric sulfate fe2(oh)n(so4)3-n/2m 10%, cas 10028-22-5, nước) _ polyking ncev-rfs-10 [lcd0009397], hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất nfv-01 (thành phần: polyferricsulfate, cas: 10028-22-5:>=40%; nước, cas: 7732-18-5,:40-60%) dùng trong xử lý nước thải.hàng mới 100% (nfv-01)/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất nhóm sulfate dùng trong phòng thí nghiệm cho phản ứng hoá sinh, ctpt: (nh4)2so4, ammonium sulfate, code:101051-6025, quy cách 25kg/thùng,cas:7783-20-2.mới 100%/ ES/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hoa chât tinh khiêt ammonium iron(ii) sulfate hexahydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 500g/lọ, cas 7783-85-9/ IN/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hợp chất stannous sulfate (snso4) dùng trong sản xuất bình ắc quy, cas: 7488-55-3, nhãn hiệu jinkeli, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ip0000122852#&hoá chất ferric sulfate - fe2(so4)3 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical fe2(so4)3 15%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ip0000129124#&hoá chất ferric sulfate - fe2(so4)3 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical fe2(so4)3 15%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Manganese ii sufate (250gam/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100% (meiko code: 08080159)/ DE/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Manganese sulfate monohydrate: bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, lot: 202511023; nsx: 11/2025; hsd: 11/2027, quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Mktr173f#&chất tạo màu tr-173f (coso4) cobalt sulfate (cas: 10124-43-3)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Nce12#&hóa chất polyking 10% (tp: poly ferric sulfate 10%-mã cas: 10028-22-5), dùng xử lý nước thải công nghiệp, mã quản lý cty: ncev-rfs-10, 1bồn = 550 kg, mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Phèn sắt ii sunfat (iron ii sulfate)- feso4.7h2o 25%, dạng lỏng, số cas: 7782-63-0, 7732-18-5, dùng để xử lý nước, nsx: công ty cổ phần sản xuất tân thành, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Phèn sắt sulphate dạng lỏng. tên thương mại: koferis (poly ferric sulfate; cthh: fe2(so4)3). sử dụng trong công nghiệp xử lý nước thải. số cas: 10028-22-5. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Polytetsu#&hóa chất keo tụ polytetsu 40% (ct: fe2(oh)n(so4)3-n/2)m, cas 10028-22-5, 280kgs/thùng, dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Potassium sulfate, ar khối lượng 500g hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 7778-80-5,số tiếp nhận kbhc:0303062566-m6q-0001377) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Pse-100: chất làm sạch ăn mòn bề mặt đồng t/p chứa 2khso5.khso4.k2so4 42%, k2so4 33%, khso4 23%, mgso4 2%, đóng gói 25kg/bao, mới 100% (meiko code: 06010928)/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Pta15s02#&dung dịch phân tích a-15-s02: potassium sulfate 89% k2so4 (cas 7778-80-5)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sắt sunfat (feso4.7h2o),dạng rắn,thành phần:ferrous sulfate heptahydrate>=98%,25kg/1bag,sd trong xử lý nước thải (cas:7782-63-0/7732-18-5) (nsx:kunshan sunkan chemicals limited),mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sắt sunfat(ferrous sulphate heptahydrate)(feso4.7h20) dạng bột hàm lượng min 98% đóng bao 25kg/bao mã cas:7782-63-0 dùng để sử lý nước thải cn hàng mới 100% nsx; qingdao malik chemical co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sn11-110c225#&muối amoni hydrosulphate 25% trong môi trường nước di 75%, dùng để làm sạch chân ic bị oxi hóa đồng/ copper etchant liquid (p4013). cas: 7727-54-0(25%);7732-18-5(75%) inv us6567/2026/ SG/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sunfat(ferrous sulphate heptahydrate)(feso4.7h20) dạng bột hàm lượng min 98% đóng bao 25kg/bao mã cas:7782-63-0 dùng để sử lý nước thải cn hàng mới 100% nsx; suzhou sunkan chemical co.,ltd./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Tl0340#&chất phụ gia mạ linh kiện amoni niken sunphat (ni(nh4)2(so4)), cas 7785-20-8. hàng mới 100%./ TW/ Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Vnhe0017#&hoá chất keo tụ hflocp11a gồm 30% poly ferric sulfate(cas:10028-22-5),3% hợp chất của nhôm(cas:7784-31-8) và nước,dạng lỏng,dùng để tạo bông trong quá trình xử lý nước thải,1025kg/tank 1m3/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: -#&phèn nhôm lỏng - al2(so4)3x18h2o 8%; thành phần: cas: 10043-01-3 >= 8 %, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: 951758#&hóa chất phèn - alum (phèn) al2(so4)3.14h2o; hàng mới 100% (m.951758)/ ID/ Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Js07#&hợp chất dùng làm chất xúc tác trong quá trình lưu hóa cao su:canxi sulphat(multi-z):44.5~50.8%(7778-18-2),hydroxit kẽm:38.5~43.9%(12122-17-7),calcicum carbonate:5.3-17%(471-34-1).mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phèn aluminium potassium sulfate, dùng trong công nghiệp xử lý nước thải. dạng bột. hàng mới 100%. số cas: 7784-24-9. quy cách: 320 bao x 25kg/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phèn kép (al2(so4)3(nh4)2so4.24h2o) hóa chất dùng cho sản xuất/ VN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phèn nhôm ammonium alum, cas:7784-26-1, cthh:ainh4(so4)2.12h2o, nsx:20251101,hsd:20271031 dùng để xử lý nước thải trong nhà máy,hàng mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phendon#&phèn đơn al2(so4)3x18h2o 17%, số cas: 10043-01-3, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Vnac0008#&hóa chất amonium iron iii sunfate dodecanhydrate. cthh: (nh4)fe(so4)2.12h2o dùng trong thí nghiệm. đóng gói 500g/chai. mã cas: 7783-83-7. hàng mới 100%/ FR/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 0#&potassium monopersulfate compound (pse-100): t/p muối potassium 3-sulfotrioxidan-1-ide > 98% và magie sulfate < 2%, dùng trong công nghiệp mạ, 25kg/bao. mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 07020141#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8), dạng bột; 25kg/bag. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 07020895#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8) >= 99% là hóa chất dùng trong công nghiệp mạ (500kg/bag). mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 10520003-2#&hóa chất ammonium persulfate.thành phần:(nh4)2s2o8 (98.5%) cas: 7727-54-0,h2o (1.5%) cas:7732-18-5,dùng trong mạ điện.đóng bao 25kg/bao.nsx:fujian zhan hua chemical co., ltd.mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 73301469#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8), 25kg/bag. dạng bột.(cas: 7775-27-1) tây bo lơp bui bân, oxi hoa va 1 lơp đông rât mỏng trên bê măt sản phẩm,mới 100%/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Ammonium persulfate 98% (2% độ ẩm) dạng bột, mã c.a.s: 7727-54-0 - dùng trong công nghiệp sản xuất giấy, nsx: mitsubishi gas chemical co. hàng mới 100%, mã kbhc: hc2025707223/ JP/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Amonium per sulphat (nh4)2s2o8/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Cm-00289#&sodium persulphate (na2s2o8: 100%), dùng để làm sạch bề mặt sản phẩm trong dây chuyền micro etching, dạng bột, 25kg/bao./ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Dinatri peroxodi sulphat (dạng bột) -sodium persulfate (na2s2o8); 25kg/bag. mã cas: 7775-27-1. dùng trong sản xuất công nghiệp. hàng mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Hóa chất aps(ammonium persulfate) dùng trong ngành công nghiệp giấy, công thức hóa học: h8n2o8s2,100%ammonium persulfate, cas 7727-54-0, nsx yongan xing xing chemical,mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Kl0286#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8; dinatri peroxodi sulphat), cas 7775-27-1, dạng bột; 25kg/bag. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Na2s2o8#&sodium persulfate - na2s2o8 - hóa chất vô cơ (dạng bột). công dụng làm sạch bề mặt đồng trước khi mạ/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Neo#&hoá chất xử lý đầu(dùng để giũ hồ ô xi hóa vải mộc): neo msps (chi tiết thành phần theo bảng kê đính kèm). hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Npl205#&ammonium persulfate (98%min) - dùng trong quá trình sản xuất fpc. (hàng mới 100%)/ JP/ Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Potassium persulfate,công thức hóa học: k2s2o8. mã cas: 7727-21-1, hóa chất dùng trong sản xuất giấy, hàng mới 100%,25kg/bao/ CN/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Sodium persulfate - na2s208: natri persulphate (na2s2o8) dạng bột, (tham khảo kqgđ 829/tb-ptpl, ngày 09-12-2015)(mã cas: 7775-27-1: >99%, 7732-18-5: <1%)/ JP/ 0 % Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Ynh-00032#&hóa chất potassium persulfate - k2s2o8, dùng trong mạ điện, thành phần: 100% k2s2o8 (cas 7727-21-1), dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2833