Mã Hs 2833

- Mã Hs 28331100: 02900662:sodium sulphate,na2so4,hóa chất cơ bản,dạng bột,màu trắng,thành phần chính sodium sulphate(7757-82-6):99.66%,nhà sx:nippon chemical,30kg/bao,dùng sản xuất bình ắc quy.hàng mới 100%./ JP/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 05.rlzz.0002#&muối sodium sulphate anhydrous 99%(na2so4).dạng hạt màu trắng. cas:7757-82-6; 7727-73-3. loại bỏ các điện tích âm trên sợi vải,giúp chất nhuộm dễ dàng thấm qua sợi vải. mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 20148#&sulphat (muối natri sulphat (na2so4), loại dinatri sulphat), sodium sulphate anhydrous - cas: 7757-82-6), dùng trong sx bình ắc quy axit, , mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 5.1.02.5016#&natri sunfat khan ar (dinatri sulphat) 500g/chai dùng để ổn định màu sắc, tăng độ bền màu của sản phẩm trong quá trình nhuộm màu,tp:na2so4 cas:7757-82-6 (~99%), tạp chất 1%, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: 5088582#&dung dịch(sodiumdodecylsulfate solution 0.01 m)(1 lít/chai) - cas: sodium dodecyl sulphate/151-21-3/0.3%;water/7732-18-5/99.7% (m.5088582)/ AT/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Anhydrous sodium sulfate-natri sunfat khan, nguyên liệu dùng trong sx ắc quy axit chì,dạng bột,mã cas:7757-82-6, mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Bột dinatrisunphat (sodium sulphate anhydrous 99% min) na2so4 làm nguyên liệu để sản xuất bột giặt,50kg/bao, nhập mới 100%.mã cas no: 7757-82-6./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Bột sodium sulphate anhydrous (na2so4) dùng làm chất độn trong sản xuất hạt nhựa, mã cas: 7757-82-6, 50kgs/bao, nhà sản xuất: shaanxi fuhua chemical co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Ch06#&dinatri sulphat, sodium sulfate na2so4 99% cas:7757-82-6. dạng bột, hiệu: oci, hóa chất dùng để tẩy trắng sử dụng trong ngành dệt nhuộm. hàng mới 100%, 50kg/bag/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Disodium sulphate, dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm, quy cách: 100ml/chai, hiệu: eurofins indonesia, cas: 7757-82-6, hàng mẫu kiểm nghiệm, mới 100%/ ID/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Hc1#&hóa chất sodium sulphate - na2so4 99%, số cas: 7757-82-6, 50kgs/bag, dạng rắn, dùng trong sản xuất vải, , hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Hóa chất muối sodium sulfate anhydrous dạng bột (natri sunfat, na2so4 99%min), mã cas: 7757-82-6. đóng gói: 1 tấn/bao, dùng trong ngành dệt nhuộm; nsx: oci company ltd. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Ic 52#&muối na2so4 - sodium sulphate anhydrous 99% dùng làm đều màu khi nhuộm. hiệu:sateri,mã cas:7757-82-6. 25kg/bao. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muối dinatri sunfat,sodium sulphate anhydrous 99% đóng dạng bao (1000kg/bao),dùng trong các ngành:sản xuất các chất tẩy rửa, như: bột giặt, xà phòng; cas no:7757-82-6, ph 6-8. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muối na2so4 - sodium sulphate anhydrous 99% dùng trong công nghiệp dệt nhuộm, mới 100%, không hiệu, dạng bột. nhà sx: guangzhou bewin chemical technology co.,ltd, china. 50kg/bao. mã cas: 7757-82-6./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muoi na2so4#&muối natri sunfat: anhydrous sodium sulfate for industrial use 99% min(dùng để hỗ trợ trong quá trình nhuộm vải). công thức hóa học: na2so4(cas: 7757-82-6). hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Muối natri sunphat, dạng bột, hàm lượng > 99%, dùng làm chất trợ nhuộm trong quá trình nhuộm, mã cas: 7757-82-6, hàng mới 100% - 99% sodium sulfate/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: N39487h001#&hóa chất làm sạch bề mặt con hàng ahpm4 (sodium sulfate 40%)/ techni act 909. cas: 7757-82-6 (30%); 70693-62-8 (70%) inv ic-1025255/ SG/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: N39536h001#&techni chemical deflash lt-78 mc01055. cas: 102-60-3(40-50%);9036-19-5(8-10%);7732-18-5(40-52%) inv ic-1025246/ SG/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Natri sunphat (sodium sulfate, na2so4; 1 bao = 20 kg); cas 7757-82-6 98.5%; 7732-18-5 1.5%/ JP/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Npl-c-nd-004#&natri sunfat,hoá chất sodium sulphate anhydrous 99%-(na2so4),mã cas:7757-82-6,dùng trong công nghiệp dệt nhuộm,dạng rắn(50kg/bao),nsx:hongya qingyijiang sodium sulphate co.,ltd,mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: P39#&dinatri sulphat (sodium sulphate - na2so4) dạng bột. mã cas: 7757-82-6, không hiệu, dùng để xử lý bông, mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: R200400e-000617#&dung dịch sodium sulfate anhydrous 100%, dùng làm tăng độ ph cho dung dịch mạ màu vỏ điện thoại trong bể mạ, đóng gói: 1kg/lọ. mới 100%/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Su-12982#&hóa chất sodium sulfate, anhydrous, cas 7757-82-6 (>99.0%), na2so4/ TH/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Sulphat (muối natri sulphat (na2so4), loại dinatri sulphat), sodium sulphate anhydrous - cas: 7757-82-6), dùng trong sx bình ắc quy axit, , mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Tn011#&hóa chất sodium sulphate anhydrous 99% min na2so4 (dinatri sulphate) dạng bột, dùng nhuộm vải, cas:7757-82-6, nsx: guangzhou bewin chemical technology co.,ltd,hiệu:không. mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Y26-hc010a#&hóa chất sodium sulphate anhydrous - là na2so4 99%, dạng bột màu trắng không mùi, có tác dụng khử màu của sản phẩm may mặc, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331100: Zj001#&hoá chất sodium sulphate anhydrous - na2so4 99%. mã cas: 7757-82-6, hoá chất dùng trong công nghiệp dệt nhuộm (1000kg/bao). hàng mới 100%. nhãn hiệu: hubei zhenhua chemical co.,ltd/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Elitan (dry chrome complex tanning agent), cas 15244-38-9 (99.9%), 7732-18-5 (0.1%) dùng trong công nghiệp thuộc da, 25kg/ bao,dạng bột, hiệu chrompik. nsx: joint-stock company chrompik.mới 100%/ RU/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Hóa chất ferrous sulfat-feso4 98% cas: 7782-63-0, 25kg/bag hàng mới 100%-t0020626/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: M2020800260#&hóa chất sodium sulfite - na2so3 99.15%, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Natri sunfat (na2so4)-anhydrous sodium surfate. thành phần chính 99% sodium sulfate, số cas: 7757-82-6 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28331900: Npl086#&chất phụ gia pelex ta - (thành phần n-tallow alkyl sulfosuccinamic acid, disodium, mã cas: 68988-69-2, 7732-18-5)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: 0141#&magnesium sulfate - mgso4 [cas: 10034-99-8] dùng để tạo mới bồn nước rửa gia công sản phẩm/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Cm-00288#&magiê sulphat 99% (mgso4: cas: 10034-99-8: 99%). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Hoá chất cn:magnesium sulphate heptahydrate (nova mag-s),dạng bột, màu trắng dùng trong ngành công nghiệp sx phân bón,25kg/bao.cas: 10034-99-8, nsx:22/11/2025 hsd: 22/11/2028,hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Hóa chất:magnesium sulfate, slr, dried, extra pure, m/1100/60, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 22189-08-8(tỉ lệ: >98%)/ DE/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: J03931#&muối ngậm nước magie sulfat dùng để ăn mòn lớp resist trên mạch tích hợp(20.20kg/bt)-magnesium sulfate heptahydrate [mgso4.7h2o -cas 10034-99-8]. (m.19/c11:10765778635)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: M0002051962#&muối ngậm nước magie sulfat dùng để ăn mòn lớp resist trên mạch tích hợp (20kg/bag)-magnesium sulfate heptahydrate [mgso4.7h2o 100%, cas 10034-99-8]. m.9/kbhc:3700309367-mts-0003846/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Magie sulfat nhân tạo (mgso4.7h2o), mã cas: 10034-99-8; là hóa chất cơ bản, dạng tinh thể không màu, dùng để sản xuất nước rửa chén, 25kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Magie sunfat heptahydrat (magnesium sulphate heptahydrate). đóng gói 1000kg/túi. dùng làm nguyên liệu sản xuất trong công nghiệp. nsx: shandong dafn chemical co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Magnesium sulphate heptahydrate(mgso4.7h2o),mgso4 99.5%min,cas:10034-99-8,dạng bột màu trắng dùng trongcn tẩy rửa,xi mạ,không dùng trong thực phẩm,hay thức ăn chăn nuôi,25kg/bao.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Mm04-009171#&phụ gia tẩy rửa hwa 05 có chứa magnesium sulfate heptahydrate 50+-3% dùng để làm sạch bảng mạch/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Muối magiê sulphat heptahydrate, muối công nghiệp, tinh thể, màu trắng, dùng sx phân bón nông nghiệp; cas no: 10034-99-8, ct: mgso4.7h2o; t/p: purity: 98%, mg:9.5%,mgo:15.9%,s:12.5%. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Muối ngậm nước magie sulfat dùng để ăn mòn lớp resist trên mạch tích hợp (20 kgs/bt) - magnesium sulfate heptahydrate (mgso4.7h2o 99.5%, cas 10034-99-8) - thuộc mục 457, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Phân bón trung lượng (hiền phan magnesium sulphate heptahydrate), thành phần: magie (mg): 9%, lưu huỳnh (s): 14%, độ ẩm: 4%, đóng gói 25kg/bao - tc: 10800 bao/270 tấn/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332100: Phụ gia tẩy rửa hwa 05 có chứa magnesium sulfate heptahydrate 50+/-3%, muối mononatri của axit glutamic 0.05+/-0.04%, 20l/can. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332210: Vật liệu mk accelerator(sunfat của nhôm dạng bột),27.2kg/bao.,cas:10043-01-3,(hàng trộnlẫn monokotemk-6/hytạo thành vậtliệu chốngcháy dạngbột cho kếtcấu thép.mới100%/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: 037411#&phèn (nhôm sulfate) (ryusan band) dùng trong sản xuất màng loa bằng giấy, công thức hóa học: al2(so4)3.nh2o (trong đó al2(so4)3 chiềm 53-59%, còn lại là h2o), cas:17927-65-0, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Aluminium sulfate (al2(so4)3)#&nhôm sunfat aluminium sulfate (al2(so4)3) (17%), dùng trong ngành cn xử lý nước (25kg/bag), thành phần nhôm sunfat (17%) và nước (83%), cas: 7784-31-8, hàng mới 100%/ ID/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Aluminum sulphate -phèn đơn aluminium sulfate (nhôm sunfat), dùng để xử lý nước thải. cthh: al2(so4)3.18h2o, mã cas: 10043-01-3/ 7732-18-5, 50kg/bag, có 1100 bag.hàng mới 100% **/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Chất keo tụ dùng trong xử lý nước trong ngành công nghiệp giấy (water purifying agent) gồm 54.8% al2(so4)3 mã cas 10043-01-03, 45.19% moisture mã cas 7732-18-5, 0.01% fe2o3 mã cas 51274-00-1,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Dung dịch phèn nhôm sunfat kỹ thuật al2(so4)3 40%(tp: 40% al2(so4)3 cas: 7784-31-8, 60% nước tinh khiết, cas:7732-18-5) dùng để xử lý nước thải, đóng gói ibc tank. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: El27#&aluminum sulfate 8% - al2(so4)3 (phèn đơn lỏng) (dùng để ngâm sản phẩm), đóng gói: 1200kg/tank. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Hc0010#&phèn đơn 17% - poly aluminium sulphate 17% (cthh: al2(so4)3xh2o, mã cas: 10043-01-3, dùng xử lý nước thải cho hoạt động sản xuất găng tay). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Hoá chất aluminum sulfate octadecahydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 500g/chai, cas 7784-31-8/ IN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Nhôm sun phát dạng vảy - aluminium sulphate (dùng xử lý nước thải trong dây chuyền sx giấy) theo kq ptpl số 4231/tb-tchq, mã cas: 10043-01-3 - mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Nhôm sunfat (aluminum sulfate), đóng gói: 50kg/ túi. dùng làm nguyên liệu sản xuất trong công nghiệp. nsx: shandong dafn chemical co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Nw-im12220#&dung dịch nhôm sunfat al2(so4)3-hàm lượng al2o3 6%, dạng lỏng, dùng để xử lý nước thải, số cas: 10043-01-3, không có nhãn hiệu, mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Phèn đơn - al2(so4)3x18h2o (cas 7784-31-8,thành phần: aluminium sulfate-18- hydrate 100%). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Tpvl69#&hoá chất aluminium sulfate- phèn đơn al2(so4)3.18h2o;sit-6; (50 kg/túi), cas no: 7784-31-8. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332290: Vtthal2(so4)3#&hóa chất phèn lỏng (alum liquid) - al2(so4)3 7.5% dùng trong xử lý nước, thành phần: aluminium sulfate (10043-01-3), nước (7732-18-5), 1000kg/tank, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: .#&chất phụ gia dùng cho điện phân nickel enf-100a, thành phần: nickel sulfate <45%; 20 lit/thùng#&vn/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: .#&g10-24-09-b1-621#&niken sulfat, cas 10101-98-1, , dùng trong công nghiệp xi mạ, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 0#&cf 300a-10: dung dịch nickel(ii) sulfate hexahydrate 40+/-5%, còn lại là nước dùng để mạ niken kim loại,20l/can.mới 100%/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 06010921#&dung dịch cf 300a-10 chứa nickel(ii) sulfate hexahydrate 40+/-5%, còn lại là nước dùng để mạ niken kim loại,20l/can.mới 100%/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 07030204#&dung dịch nimuden npr-8-a là dung dịch niken sulfate (niso4.6h2o) 45%-20l/t.mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: 2710899062#&muối nikel (tên thương mại: nickel(ii) sulfate hexahydrate) > 98%, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Cf 300a-10: dung dịch nickel(ii) sulfate hexahydrate 40+/-5%, còn lại là nước dùng để mạ niken kim loại,20l/can. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Ch00001#&hóa chất nickel sulphate (niso4.6h2o) (25kg/ bao), cas no: 10101-97-0, hàng mới 100%./ FI/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Chất nikel sulfate dùng trong mạ niken nickel sulfate snow crystal (20kg/bao),mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Chất niken sulfamate-cas:13770-89-3 dùng trong mạ niken murata sn conc185 (15l/can),mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Hc40#&hợp chất dùng trong xi mạ công nghiệp, mã cas: 10101-97-0_nickel sulphate/ TW/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: J03905#&muối ngậm nước niken(ii) sulfat dùng để mạ ni lên mạch tích hợp(500gram/bt)-nickel(ii)sulfate hexahydrate [niso4.6h2o 99%, cas 10101-97-0]. (m.30/c11:10775020481)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl00e70001x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-as./ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl00f50001x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-bs./ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl02p80200x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-d./ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Kl02q60200x#&hóa chất mạ niken dùng trong dây truyền sản xuất bản mạch nimuden npg-1-c./ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Muối nickel sulfate dùng trong ngành công nghiệp xi mạ, (20 lít/thùng) - nimuflon a. cas: 7786-81-4, 7732-18-5. hàng mới 100%/ MY/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Muối niken sulphate dùng trong xi mạ - nickel sulphate plating grade (25kg/bag), cas: 10101-97-0, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Muối sulphate dùng trong xi mạ - nickel sulphate high purity grade (25kg/bag), cas: 10101-97-0, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Nickel sulphate (high purity grade) - mã cas 10101-97-0 - 25kg/bao-40 bao/1pallet-(niken sunphat - hóa chất dùng trong công ngiệp mạ),mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Nimuflon a#&muối nickel sulfate dùng trong ngành công nghiệp xi mạ - nimuflon a. (20 lít/ thùng), tp nickel(ii) sulfate 7786-81-4(21%), nước 7732-18-5(79%). mới 100%/ MY/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Niso4#&hóa chất nickel sulphate - niso4.6h2o (dùng trong bể mạ, 25kg/bao)/ TW/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Npl184#&chất xi mạ sumitomo nickel sulfate (fine emerald) (niso4.6h2o<98.5%, ni<22%, cas 10101-97-0, h2o, cas 7732-18-5, >= 2.6%) (20kg/bag). mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Phụ gia xp 108tl dùng trong quá trình sản xuất pcb, gồm: nickel(ii) sulfate hexahydrate 30%, sulfuric acid 0.5%; nước: 69.5%. hàng mới 100% 20kg/pail/ KR/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Sc111000elpenamidp#&hóa chất a dùng cho hệ thống mạ yy-418a (nickel sulfate hexahydrate)(cas: 10101-97-0; niso4.6h2o) - thành phần chính nickel sulfate hexahydrate/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Sn-niso4#&chất xi mạ dạng bột sumitomo nickel sulphate (niso4) (nhãn hiệu sumitomo), dùng trong cn mạ kim loại (20 kgs/bag), tp mã cas theo tỷ lệ file đính kèm. hh chưa gc-cb. mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Svn28#&chất phụ gia mạ sumer se-660-a, (nicken sulfate niso4.6h2o 33-37% 10101-97-0, organic acid 3-5% 22798-10-3, water 58-64% 7732-18-5). hàng mới 100%/ TH/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Tl0335#&niken sunphat (niso4), cas: 10101-97-0, hàng mới 100%./ TW/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Trm003#&dung dịch mạ h-15a/ electroless nickel solution h-15a (mã cas: 7786-81-4; 7732-18-5)/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Trm004#&dung dịch mạ h-15b-c, mã cas:10039-56-2 và 7732-18-5/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ electroless nickel solution h-15c/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: V3207026003#&nickel sulphate (hóa chất dùng trong xi mạ) nickel sulphate high purity grade niso4.6h2o 25kg/bag (cas no.). hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332400: Yy-422a#&hóa chất dùng cho hệ thống mạ yy-422a (nickel (ii) sulfate) mã cas: 10101-97-0 (nickel(ii) sulfate hexahydrate 36,5%); 7758-05-6 (potassium iodate 0.03%); 7664-93-9 (sulfuric acid 0.003%)/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: 952110#&đồng sulphate - copper sulphate pentahydrate - cuso4.5h2o; hàng mới 100% (m.952110)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: A0330003#&hoá chất copper sulfate (cuso4), dùng trong xử lý nước thải, cas: 7758- 99- 8/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Copper sulfate feed grade: bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, lot: 2512111ru2, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, quy cách: 25kg/bao,hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Copper sulphate pentahydrate (hàm lượng 99.4%, nước 0.6%): bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi;; quy cách: 25kg/bao, mã cas: 7758-99-8, hàng mới 100%.nsx: meridian recycling sdn. bhd/ MY/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Cuso4#&hóa chất cuso4.5h2o (đồng sunfat pentahidrate) dùng phủ lên dây thép hợp kim thành 1 lớp mạ đồng dạng rắn, mới 100%, số cas 7758-98-7, mới 100%/ TW/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Đồng sulphat dạng rắn (cu content 24,5% min) cuso4.5h2o dùng trong ngành gốm sứ -hàng mới 100%(đóng gói đồng nhất 25kg/ bao). cas: 7758-99-8. nsx: buildmore enterprise co., ltd/ TW/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Đồng sunfat (copper sulfate(ii) ngậm 5 phân tử nước) cuso4.5h2o dùng trong ngành công nghiệp mạ điện, quy cách đóng gói 20kg/bao. cas no: 7758-99-8. nhà sx: shino chemical co.,ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Dung dịch đồng sulfate a-50 #1, dùng trong quá trình mạ kẽm,tp gồm (7758-99-8):20%,(7732-18-5) 80%,20kg/can.hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Hóa chất: copper(ii) sulfate, 98+%, for analysis, anhydrous, 197715000, 500gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7758-98-7(tỉ lệ: 99-100%)/ ES/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Hóa chất:copper(ii) sulfate anhydrous-đồng sulphat,cthh cuso4,1una=500g,hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%-cas 7758-98-7 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Hxcs00000000#&đồng sulphate (copper sulphate), quy cách 25kg/bao, cas no:7758-99-8;7732-18-5, ứng dụng trong sản xuất bảng mạch in, mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: J04273#&muối ngậm nước đồng(ii) sulfat dùng để mạ cu lên mạch tích hợp(15kg/bag)-copper(ii) sulfate pentahdyrate [cuso4.5h2o -cas 7758-99-8]. (m.12/c11:10765778635)(m.6/c11:10784190654)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Metasu fcb-71a#&phụ gia mạ thiếc đồng loại a (cthh: (ch3)2choh, cas no:67-63-0, c6h4(oh)2, cas no: 123-31-9, ch4o3s, cas no: 75-75-2)/ 29716211i metasu fcb-71a un2924/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Mm02-00191n#&hóa chất printoganth u copper chứa sulfuric acid >=1.5-<3%, dùng trong quá trình xi mạ/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Mm04-000167#&đồng sunfat (copper sulfate pentahydrate 98 %), làm sạch bản mạch/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Mm04-002672#&đồng sunfat lỏng (copper sulfate solution 5.8%), làm sạch bản mạch/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Npl112#&đồng sulfate (cuso4) - super high grade copper sulfate (20 kgs/bag), cas no 7758-99-8/ TH/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Npl160#&copper sulfate - cuso4.5h2o - hóa chất vô cơ, dùng cho quá trình mạ đồng trong sản xuất bảng mạch in (cas: 7758-99-8). mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Phụ gia tacn copper sulfate feed grade (cuso4.5h2o)-cu: 25%min, mã cas:7758-99-8, 25kg/bao, mã số tacn: ii.1.2.1 theo tt 21/2019/tt-bnnptnt (28/11/2019), nsx:chengdu sustar feed co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332500: Sul001#&đồng sulfat, cupricsulfate pcu-1, có mã cas 7758-99-8, 7487-88-9, (hàng mới 100% tk kiểm hóa số 105584773601)/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: 0204mbs#&muối bari sulphat dạng bột/ barium sulfate baso4 (cas: 7727-43-7, 7732-18-5) (kiểm hóa tk:107169106662, ngày 14/05/2025)/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: 3.02.05#&bari sulphat (baso4) siêu nhỏ (muối bari sulphat, dạng bột) theo kqgđ số: 1798/tb/kđ4 (27/12/2017), mã cas: 7727-43-7/bari sulphat. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Additive gemme micron_barium sulfate dạng bột.mã cas: 7727-43-7,21645-51-2. kbhc. đã kh tại tk: 107764889521./ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bari sunphat-bariace b-34(25kg/bao)cas:7727-43-7;112926-00-8;7631-86-9.kiểm ở mục 30 tk:107258222041/ JP/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Baso4 muối bari sulphat dùng để sản xuất sơn, thành phần: barium sulphate precipitated 100%. hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Baso4#&sulphat của bari dùng để làm tăng độ cứng của cao su trong công nghiệp ô tô, barium sulfate baso4(cas: 7727-43-7), mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bm b2#&bột màu barium sulfate b-2 dùng sản xuất lõi chì màu, mã cas: 7727-43-7/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bột bari sunfat (muối barium sulphate n3), dùng làm chất độn trong sản xuất sơn, quy cách đóng gói: 25kg/bao, mã cas: 7727-43-7, nsx:guizhou redstar developing import & export co., ltd, mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Bột tạo màu cho đèn led điện thoại di động blanc fixe f baso4 (tp: cas 7727-43-7 100%) (1una=300g) barium sulfate, nhà sản xuất: duksan pure chemicals. mới 100%/ DE/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất làm mịn da flake shaped barium sulfate h-lf, nsx: sakai chemical industry co., ltd, hàng mẫu mới 100%, cas: 7727-43-7, 1309-42-8, 61788-47-4/ JP/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jev5237-negative compound expander.thành phần barium sulfate(baso4)+graphite dạng keo+ lignin+carbon black,số cas: 7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở js4246-negative compound expander. thành phần barium sulfate(baso4)+graphite dạng keo+lignin+ humic acid, số cas:7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jsp709-negative compound expander. thành phần barium sulfate (baso4)+carbon black+sodium lignosulphonate, số cas:7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jss4301-negative compound expander. thành phần barium sulfate (baso4)+carbon black+sodium lignosulphonate, số cas: 7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Chất nở jv6226-negative compound expander. thành phần barium sulfate(baso4)+graphite dạng keo+lignin, số cas:7727-43-7 (nguyên liệu sx ắc quy). nsx: jinkeli. hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Hợp chất barium sulfate bariace b-30nc (tp: baso4 98%,h2o 2%), nl để tạo hỗn hợp hóa chất tráng phủ bề mặt lõi lọc khí thải trong ống xả của xe máy, dạng bột,250kg/10bao,mới 100%(kq 1244/tb-kđ2)/ JP/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Js11#&bột sulphat bari (barium sulphate bc barium, baso4: >96%,7727-43-7), silicon dioxide, sio2: >0.1% (7631-86-9). mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Nano modified transparent powder - bari sulphat p300 (baso4), dạng bột, màu trắng, không mùi, không tan trong nước, cas số 7727-43-7,dùng trong ngành cn sx hạt nhựa. hàng mới 100%.đóng gói 25kgs/bao/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Sty-105#&muối bari sulphat sty-105, 15 kgs/bao, code: 50087,tp barium sunfat 7727-43-7(98.5%), aromatic sulfonamide 70-55-3(1.5%). mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Sunflat của bari, mã cas: 7727-43-7; cthh: baso4,(hàng đã kiểm hóa tại tk: 106184693421 ngày 03/04/2024), hàng mới 100% - barium sufate baso4 300/ JP/ 3 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Vra0306301#&phụ gia dạng bột - barium sulphate precipitated ps-07, cas 7727-43-7, dùng gia cường cho hạt nhựa, hàng mới 100%. đã kiểm hoá tại tk: 106636966701 ngày 10/10/2024/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000701#&hợp chất barium sulfate b-30,tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột,tp,cas:7727-43-7,112926-00-8,7631-86-9. (po: tivp25-11)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000706#&hợp chất ay-jb54, để tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột (barium sulfate:94-96%, cas7727-43-7),silica cas7631-86-9,alumina cas1344-28-1, mới100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000710#&hợp chất barium sulfate b-110, để tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột.;cas:7727-43-7, mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332700: Zv-000711#&hợp chất a2, để tăng khả năng chịu nhiệt của mực kháng hàn, dạng bột (thành phần barium sulfate min 98%) cas 7727-43-7;sodium sulphate cas: 7757-82-6, mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332930: Chromate sunphat (cr2(so4)3), dạng nước, hàm lượng 35-40%, cas: 10101-53-8, quy cách 2.5 lít/chai, hàng mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332930: Tinney-cro#&crom dùng trong thuộc da (tj-t125) (basic chromic sulfate 80%,12336-95-7, crho5s; sodium sulfate 20%,7757-82-6), 25 kgs/bag -làmthayđổithuộctínhbềmặtda,sichuan tingjiang - mới 100%.kbhc/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: 55535823#&kẽm sulfate-zinc sulfate heptahydrate dùng làm nguyên liệu sản xuất bia, dạng bột trắng, không mùi, 5kg/ bao, mã cas: 7446-20-0, (không thuộc danh mục kbhc), hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Zinc sulfate feed grade - sunphat kẽm -nguyên liệu bổ sung khoáng kẽm (zn) trong tăcn. nk theo cv số 38/cn-tăcn (ngày 20/01/2020), mục ii.1.2.1/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Zinc sulphate monohydrate: bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, lot: isky20251812, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%, mã cas: 7446-19-7./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Znso4-nd#&nguyên liệu thực phẩm: zinc sulfate monohydrate (kẽm sulfat monohydrat), 25kg/bao, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng. nsx vasa pharmachem/ IN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332940: Zsh-nk#&zinc sulfate (kẽm sunfat, znso4.7h2o, cas: 7446-20-0), nsx: 11/2025, hsd: 11/2027, nhà sản xuất: ltw (jiangsu), dùng trong sx-tatc xuất khẩu, mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 0#&hvf neutralizer 2: dung dịch xử lý mạ đồng chứa bis(hydroxylammonium) sulfate (nh3oh)2so4 20+/-5% và nước, 20l/can. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 08424301#&hóa chất ferrous ii sulfate 97%,công thức: feso4.7h2o, số cas: 7782-63-0/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 1210834107#&dung dịch dithallium sulfate dùng để bổ sung nồng độ thallium chuyền xi mạ sx mạch tích hợp (10 ltr/can)- preciousfab au grainrefiner [tl2so4 0.075%, cas 7446-18-6]../ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 2.720.112s-hóa chất ferrous sulphate heptahydrate (feso4.7h2o), hàm lượng 98% theo trọng lượng, dạng rắn, 25kg/bao, dùng xử lý nước thải, mã cas: 7782-63-0. hàng mới 100%,/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 3#&cm-00001hóa chất amonium iron (ii) sulfate (nh4)2fe(so4)2.6h2o, 500g/chai, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 5.1.02.1459#&sắt sulfat (ferrous sulphate heptahydrate),dạng bột dùng để trợ keo tụ trong xử lý nước thải, đóng gói 25kg/bao.tp: iron (ii) sulfate (7782 - 63 - 0) 98%, nước (7732-18-5) 2%.mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: 6101050#&hóa chất ferrous sulphate feso4 98% (cas no: 7782-63-0), dùng trong xử lí nước thải. hàng mới 100% (h2o 2%)/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A0100050#&muối coban sunfat ngậm 7 phân tử nước coso4.7h2o, số cas: 10026-24-1 (99%), 7732-18-5 (1%)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A0330007#&chất keo tụ cho hệ thống xử lý nước thải pfs 15%. thành phần: poly ferric sulfate, số cas: 10028-22-5 (15%)/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A0741#& ferrous sulphate- (monohydrate) sắt sulphat(feso4.7h2o) (dùng để xử lý nước thải, ,mã cas:7732-18-5. mã cas: 17375-41-6. mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: A267#&ferrous sulphate heptahydrate,cas:7782-63-0,(feso4.7h2o) (dùng cho hệ thống xử lý nước thải),không tham gia vào quá trình sản xuất. mới 100% (),dạng rắn 25 kgs/bao/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Amonium iron (ii) sunfate, nh4fe(so4)2.6h2o (500g/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100% (meiko code: 08410103)/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Amonium-iron-ii#&hóa chất ammonium iron(ii) sulfate hexahydrate-for analysis emsure iso-h8fen2o8s2.6h2o (rắn, 500g/chai, phân tích chuẩn độ dung dịch anodising,cas7783-85-9), hiệu merck, mới 100%#&es/ ES/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Anhydrous calcium sulfate, 97.0% hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm; caso4 hãng sản xuất macklin, hàng mới 100%, mã hàng - đóng gói: a800420-1kg/ lọ, cas 7778-18-9/ CN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Canxi sulphat dihydrat sc-10a canxi sulphat dihydrat (cas 7778-18-9)/ TW/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Chất chuẩn vô cơ manganese ii sufate dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (250g/lọ) (meiko code: 08080159)/ DE/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Chất để phân tich hóa chất trong thí nghiệm (ammonium iron(ii)sulfate hexahydrate) (thành phần:ammonium iron(ii)sulfate hexahydrate 7783-85-9:98-100%)(1kg/bottle), hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Chemical utb pf-tin 15#&thiếc sunphonate, methanesulfonate(sn(ch3so3)2, cas no:53408-94-9, ch3so3h, cas no:75-75-2) utb pf-tin 15 un1760/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Cm-00081 sắt sulphat (feso4: cas: 7782-63-0: >99%). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Co160108v#&hóa chất polyferric 10% (fe2(oh)n(so4)3-(n/2)) mã cas: 10028-22-5 (10%); 7732-18-5 (90%), (30 kg/can). dạng lỏng. dùng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, hàng mới 100%./ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Dried ferrous sulphate (nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng, 25kg/thùng, số lô: 250532, nsx: t09/2025 - hsd: t08/2028, hàng mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ferrous sulfate heptahydrate - feso4.7h2o 98%(25kg/bao). cas: 7782-63-0, dùng xử lý nước thải, mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ferrous sulphate heptahydrate (sắt ii sunfat công thức hh: feso4.7h20) hàm lượng >=98% mã cas:7782-63-0, dạng bột, 25kg/bao dùng để sử lý nước thải cn, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Fsv-hc10#&sun phát sắt (feso4) (200kg/drum)/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất cho hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt (polyking 10%) (thành phần: poly ferric sulfate 10%, h2o:90%) (20 kg/can). mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hoá chất feso4.7h2o 90% for po pab25120205,25 kg/1 bao,dạng chất rắn,tinh thể,cas:7782-63-0,để xử lý nước thải,hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hoa chât iron(ii) sulfate heptahydrate, >=99%,sulfate cua săt,dung để đanh gia hoat tinh chông oxy hoa cua huyêt thanh,sư dung trong ptn,san xuât hoa chât., 1x250g/lọ, cas 7782-63-0/ IN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất keo tụ dùng cho hệ thống xử lý nước thải (tp: poly ferric sulfate fe2(oh)n(so4)3-n/2m 10%, cas 10028-22-5, nước) _ polyking ncev-rfs-10 [lcd0009397], hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất nfv-01 (thành phần: polyferricsulfate, cas: 10028-22-5:>=40%; nước, cas: 7732-18-5,:40-60%) dùng trong xử lý nước thải.hàng mới 100% (nfv-01)/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hóa chất nhóm sulfate dùng trong phòng thí nghiệm cho phản ứng hoá sinh, ctpt: (nh4)2so4, ammonium sulfate, code:101051-6025, quy cách 25kg/thùng,cas:7783-20-2.mới 100%/ ES/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hoa chât tinh khiêt ammonium iron(ii) sulfate hexahydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 500g/lọ, cas 7783-85-9/ IN/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Hợp chất stannous sulfate (snso4) dùng trong sản xuất bình ắc quy, cas: 7488-55-3, nhãn hiệu jinkeli, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ip0000122852#&hoá chất ferric sulfate - fe2(so4)3 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical fe2(so4)3 15%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Ip0000129124#&hoá chất ferric sulfate - fe2(so4)3 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical fe2(so4)3 15%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Manganese ii sufate (250gam/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100% (meiko code: 08080159)/ DE/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Manganese sulfate monohydrate: bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, lot: 202511023; nsx: 11/2025; hsd: 11/2027, quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Mktr173f#&chất tạo màu tr-173f (coso4) cobalt sulfate (cas: 10124-43-3)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Nce12#&hóa chất polyking 10% (tp: poly ferric sulfate 10%-mã cas: 10028-22-5), dùng xử lý nước thải công nghiệp, mã quản lý cty: ncev-rfs-10, 1bồn = 550 kg, mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Phèn sắt ii sunfat (iron ii sulfate)- feso4.7h2o 25%, dạng lỏng, số cas: 7782-63-0, 7732-18-5, dùng để xử lý nước, nsx: công ty cổ phần sản xuất tân thành, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Phèn sắt sulphate dạng lỏng. tên thương mại: koferis (poly ferric sulfate; cthh: fe2(so4)3). sử dụng trong công nghiệp xử lý nước thải. số cas: 10028-22-5. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Polytetsu#&hóa chất keo tụ polytetsu 40% (ct: fe2(oh)n(so4)3-n/2)m, cas 10028-22-5, 280kgs/thùng, dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Potassium sulfate, ar khối lượng 500g hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 7778-80-5,số tiếp nhận kbhc:0303062566-m6q-0001377) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Pse-100: chất làm sạch ăn mòn bề mặt đồng t/p chứa 2khso5.khso4.k2so4 42%, k2so4 33%, khso4 23%, mgso4 2%, đóng gói 25kg/bao, mới 100% (meiko code: 06010928)/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Pta15s02#&dung dịch phân tích a-15-s02: potassium sulfate 89% k2so4 (cas 7778-80-5)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sắt sunfat (feso4.7h2o),dạng rắn,thành phần:ferrous sulfate heptahydrate>=98%,25kg/1bag,sd trong xử lý nước thải (cas:7782-63-0/7732-18-5) (nsx:kunshan sunkan chemicals limited),mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sắt sunfat(ferrous sulphate heptahydrate)(feso4.7h20) dạng bột hàm lượng min 98% đóng bao 25kg/bao mã cas:7782-63-0 dùng để sử lý nước thải cn hàng mới 100% nsx; qingdao malik chemical co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sn11-110c225#&muối amoni hydrosulphate 25% trong môi trường nước di 75%, dùng để làm sạch chân ic bị oxi hóa đồng/ copper etchant liquid (p4013). cas: 7727-54-0(25%);7732-18-5(75%) inv us6567/2026/ SG/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Sunfat(ferrous sulphate heptahydrate)(feso4.7h20) dạng bột hàm lượng min 98% đóng bao 25kg/bao mã cas:7782-63-0 dùng để sử lý nước thải cn hàng mới 100% nsx; suzhou sunkan chemical co.,ltd./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Tl0340#&chất phụ gia mạ linh kiện amoni niken sunphat (ni(nh4)2(so4)), cas 7785-20-8. hàng mới 100%./ TW/     Hs code 2833
- Mã Hs 28332990: Vnhe0017#&hoá chất keo tụ hflocp11a gồm 30% poly ferric sulfate(cas:10028-22-5),3% hợp chất của nhôm(cas:7784-31-8) và nước,dạng lỏng,dùng để tạo bông trong quá trình xử lý nước thải,1025kg/tank 1m3/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: -#&phèn nhôm lỏng - al2(so4)3x18h2o 8%; thành phần: cas: 10043-01-3 >= 8 %, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: 951758#&hóa chất phèn - alum (phèn) al2(so4)3.14h2o; hàng mới 100% (m.951758)/ ID/     Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Js07#&hợp chất dùng làm chất xúc tác trong quá trình lưu hóa cao su:canxi sulphat(multi-z):44.5~50.8%(7778-18-2),hydroxit kẽm:38.5~43.9%(12122-17-7),calcicum carbonate:5.3-17%(471-34-1).mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phèn aluminium potassium sulfate, dùng trong công nghiệp xử lý nước thải. dạng bột. hàng mới 100%. số cas: 7784-24-9. quy cách: 320 bao x 25kg/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phèn kép (al2(so4)3(nh4)2so4.24h2o) hóa chất dùng cho sản xuất/ VN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phèn nhôm ammonium alum, cas:7784-26-1, cthh:ainh4(so4)2.12h2o, nsx:20251101,hsd:20271031 dùng để xử lý nước thải trong nhà máy,hàng mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Phendon#&phèn đơn al2(so4)3x18h2o 17%, số cas: 10043-01-3, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28333000: Vnac0008#&hóa chất amonium iron iii sunfate dodecanhydrate. cthh: (nh4)fe(so4)2.12h2o dùng trong thí nghiệm. đóng gói 500g/chai. mã cas: 7783-83-7. hàng mới 100%/ FR/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 0#&potassium monopersulfate compound (pse-100): t/p muối potassium 3-sulfotrioxidan-1-ide > 98% và magie sulfate < 2%, dùng trong công nghiệp mạ, 25kg/bao. mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 07020141#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8), dạng bột; 25kg/bag. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 07020895#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8) >= 99% là hóa chất dùng trong công nghiệp mạ (500kg/bag). mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 10520003-2#&hóa chất ammonium persulfate.thành phần:(nh4)2s2o8 (98.5%) cas: 7727-54-0,h2o (1.5%) cas:7732-18-5,dùng trong mạ điện.đóng bao 25kg/bao.nsx:fujian zhan hua chemical co., ltd.mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: 73301469#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8), 25kg/bag. dạng bột.(cas: 7775-27-1) tây bo lơp bui bân, oxi hoa va 1 lơp đông rât mỏng trên bê măt sản phẩm,mới 100%/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Ammonium persulfate 98% (2% độ ẩm) dạng bột, mã c.a.s: 7727-54-0 - dùng trong công nghiệp sản xuất giấy, nsx: mitsubishi gas chemical co. hàng mới 100%, mã kbhc: hc2025707223/ JP/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Amonium per sulphat (nh4)2s2o8/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Cm-00289#&sodium persulphate (na2s2o8: 100%), dùng để làm sạch bề mặt sản phẩm trong dây chuyền micro etching, dạng bột, 25kg/bao./ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Dinatri peroxodi sulphat (dạng bột) -sodium persulfate (na2s2o8); 25kg/bag. mã cas: 7775-27-1. dùng trong sản xuất công nghiệp. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Hóa chất aps(ammonium persulfate) dùng trong ngành công nghiệp giấy, công thức hóa học: h8n2o8s2,100%ammonium persulfate, cas 7727-54-0, nsx yongan xing xing chemical,mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Kl0286#&hóa chất sodium persulfate (na2s2o8; dinatri peroxodi sulphat), cas 7775-27-1, dạng bột; 25kg/bag. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Na2s2o8#&sodium persulfate - na2s2o8 - hóa chất vô cơ (dạng bột). công dụng làm sạch bề mặt đồng trước khi mạ/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Neo#&hoá chất xử lý đầu(dùng để giũ hồ ô xi hóa vải mộc): neo msps (chi tiết thành phần theo bảng kê đính kèm). hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Npl205#&ammonium persulfate (98%min) - dùng trong quá trình sản xuất fpc. (hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Potassium persulfate,công thức hóa học: k2s2o8. mã cas: 7727-21-1, hóa chất dùng trong sản xuất giấy, hàng mới 100%,25kg/bao/ CN/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Sodium persulfate - na2s208: natri persulphate (na2s2o8) dạng bột, (tham khảo kqgđ 829/tb-ptpl, ngày 09-12-2015)(mã cas: 7775-27-1: >99%, 7732-18-5: <1%)/ JP/ 0 %    Hs code 2833
- Mã Hs 28334000: Ynh-00032#&hóa chất potassium persulfate - k2s2o8, dùng trong mạ điện, thành phần: 100% k2s2o8 (cas 7727-21-1), dạng bột, 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2833
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202