Mã Hs 2832
- Mã Hs 28321000: 06090532#&na2s2o5 - sbs_natri metabisunfit 90%, dùng trong hệ thống xử lý nước, cas: 7681-57-4/ IT/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 07030407#&hóa chất formalin reagent -dung dịch natri sulfit trong nước,na2so3 (2 lit/chai). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 2.703.001s-hóa chất sodium metabisulfite (na2s2o5), dạng bột, 25kg/bao, mã cas: 7681-57-4, hàm lượng: 98%, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%,/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 3#&cm-00401 hóa chất sodium sulfite, na2so3, 1kg/chai, dùng cho phòng thí nghiệm,/ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 50#&hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (sodium metabisulfite).mã cas.:7681-57-4, công thức hóa học:na2s2o5. không hiệu.nsx:huaxing chemical.hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 55#&hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (sodium sulfite) mã cas: 7757-83-7,dạng bột (25kg/bao).công thức hóa học na2so3.,nsx:huaxing chemical,hàng mới 100%./ CN/ 5 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 73300660#&hóa chất sodium bisulfite - nahso3 5% (nước ro), số cas: 7631-90-5,khử clo dư trong nước của hệ thống nước sản xuất, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 968-2086#&muối dùng để xử lý nước thải, dạng bột, preservative dose, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: A0330004#&hóa chất sodium metabisulfite 98% (na2s2o5), số cas: 7681-57-4 (>=98%), cas:7727-73-3 (<=2%)/ IT/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Chất khử clo - w490 (nahso3), cas: 7631-90-5, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, 25kg/bag, hàng mới 100%./ VN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Chất tẩy trắng màn rèm/ DE/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Cm-00090#&dung dịch natri sulfit trong nước _ formalin reagent na2so3 (2 lit/chai)/ JP/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Cm-00327 dung dịch diệt vi sinh màng ro - n7408, thành phần natri bisulphite, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Dùng trong thực phẩm: sf9 (sodium metabisulfite)-công dụng:chất bảo quản,chống oxy hóa,tẩy màu,xử lý bột,chế biến thực phẩm -nsx: jirakorn co.,ltd-hd:10/01/26 - 10/01/28-25kg/bag-mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Fs-14621#&hóa chất xử lý nước sodium metabisulphite - na2s2o5 98%, (cas no.: 7681-57-4)/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hc164#&hóa chất sodium bisulphite, nahso3 99%, cas: 7631-90-5, , dạng rắn,đóng gói 25 kg/ bao, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hc176#&hóa chất sodium metabisulfite na2s2o5,nồng độ 99%,dạng rắn, nhãn hiệu: aditya birla,đóng gói 25kg/1 bao, cas 7681-57-4, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hóa chất chempres - thành phần chính: sodium metabisulfite cas 7681 - 57 - 4 -dùng trong xử lý nước thải công nghiệp/ IN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hóa chất cthh nahso3 (natri bisulfite), thành phần: sodium bisulfite, 99%, mã cas: 007631-90-5, dạng rắn, dùng trong công nghiệp để xử lý chất thải ở bộ phận mạ (25kg/bao)/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hoa chat kg#&hóa chất trung hòa - nahso3 10% cho màng uf, mã cas-7631-90-5 (10%), 7732-18-5 (90%), dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hóa chất nahso3- dung dịch natri bisulfite 22-35%, cas no: 7631-90-5, dạng lỏng, dùng xử lý nước thải công nghiệp, chứa trong bồn 1m3. mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Kesab tbj#&natri sulphite kesab tbj (sodium sulphite 60% - 7757-83-7; sodium metabisulphite 40% - 7681-57-4) d.bột 50kgs/drum,không hiệu,sd trong sx da.mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Natri sulphit - natri bisunfit 22% (nahso3 22%), dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào hoạt động sản xuất, cas:7631-90-5, , mới 100%, 1000kg/tank/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Nw-im12498#&hóa chất natri bisunfit (nahso3 99%) dạng rắn, 25 kgs/bag, dùng xử lý nước thải, số cas: 7631-90-5, không có nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Pggvto-03#&phụ gia - gia vi ngâm tôm - hải sản (blend sodium sulfite and sodium chloride (sodium sulfite60%; sodium chloride 40%- cas no: 7757-83-7 7647-14-5);/ CN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Sodium sulfite (25kg/bag) - dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Sodium sunfit na2so3 (500g/chai), dạng rắn, dùng để xử lý nước thải bể xử lý. hàng mới 100% (meiko code: 08800209)/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Sws015#&hóa chất sodium bisulphite, nahso3 99%, cas: 7631-90-5, hiệu: không, dạng rắn, đóng gói 25 kg/ bao, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Vn010#&hóa chất sodium metabisulfte 99% min(dùng sx da thuộc,25kg/bag, số cas:7681-57-4,dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Vtthnahso3#&hóa chất sbs (natri hydrosulfit - nahso3) 10% ức chế vi sinh trong màng lọc ro, thành phần: sodium hydrogen sulfite (7631-90-5), nước (7732-18-5), 1000kg/tank, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Vtthnahso3-705#&hóa chất ức chế vi sinh trong màng lọc ro - ac-705, thành phần gồm: sodium bisulfite (7631-90-5), benzotriazole (95-14-7), nước (7732-18-5), 15kg/drum, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Z0000000-091840#&chất khử oxy dạng bột dùng xử lý nước trong nồi hơi. ox-away (25 kg/drum) (7757-83-7,60-100, ox-away, nch) (hàng mới 100%)/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: 1210702964#&sodium bisulfite - nahso3 - hóa chất xử lý nước thải công nghiệp [ cas: 7631-90-5 ] (hàng mới 100 %), ko phải vật tư tiêu hao, dùng trong nhà xường/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: C06129#&sodium bisulphite - nahso3 99%(25kg/bao). cas 7631-90-5. nsx:sinowater group co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Chất khử oxy purotreat os8056n (oxygen scavenger) dạng lỏng (250 kg/drum), thành phần chính: ammoniumbisulfite (cas: 10192-30-0: 60-70%), dùng cho xử lý nước biển trong khai thác dầu khí, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Muối natri metabisufit, na2s2o5 (sodium metabisulfite) - dùng để xử lý nước thải công nghiệp/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Natri hydrosulfit#&natri hydrosulfit nahso3 99% dạng bột, 25kg/bag, số lượng 400 bao, dùng để xử lý nước thải cas: 7631-90-5, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Sodium bisulfite - nahso3 99%(25kg/bao). cas 7631-90-5, dùng xử lý nước thải, mới 100%/ HK/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Xlnna2s2o5: hóa chất natri metabisulfite sbs - na2s2o5 (dùng trong xử lý nước thải, 25kg/bao)/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: .#&sodium thiosulfate na2s2o3- chế phẩm dùng để xử lý nước thải dạng bột. mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 08040003#&dung dịch chuẩn sodium thiosulfate solution 0.1mol/l(0.1n) na2s2o3.5h20, (1l/chai), hàng mới 100%/ ES/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 1065160500 sodium thiosulfate pentahydrate (naso5ho), hóa chất dạng tinh thể, cấp phân tích (acs/iso/reag. ph eur), cas: 10102-17-7, dùng cho xử lý/kiểm tra trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%./ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 3#&cm-00154 ống chuẩn na2s2o3 0.1n, 50ml/pip, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 5.1.02.0681#&hóa chất sodium thiosulfate standard solution thành phần sodium thiosulfate (cas: 7772-98-7) 1.58%, sodium carbonate (cas: 497-19-8) 0.02%, nước 98.40%, mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Chất thí nghiệm 0.1n sodium thiosulfate (thành phần: sodium thiosulfate 10102-17-7:<3%, nước 7732-18-5:>98%) (1l/bottle), hàng mới 100%.số 180/tb-kđhq./ KR/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Chất thử dpd free chlorine reagent 100 test/gói, 0,05kg/gói, x.định lượng clo dư trong các d.dịch dùng trong phòngtn, tp::497-19-8(55-65%, 231-448-7 (30-40%) 439-010-9 (1-5%),205-308-3(1-5%), mới 100/ US/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: E-02695#&hóa chất na2s2o3.5h2o (sodium thiosulfate pentahydrate), 1kg/chai, hãng merck; số cas: 10102-17-7, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Sodium thiosulphate medium crystal (na2s2o3.5h2o, 99% min) hóa chất công nghiệp dùng để xử lý nước thải công nghiệp, đóng bao 25kg,dạng hạt tinh thể. hàng mới 100%. mã cas: 10102-17-7.hsd:12/2026/ CN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Tggold-additive#&dung dịch chất mạ vàng tg gold additive. sodium sulfite 30%- cas: 7757-83-7, sodium gold thiosulfate 40%- cas: 15283-45-1, water 30% -cas: 7732-18-5 (1000gram/ lít)/ KR/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Y26-hc009#&hóa chất sodium thiosulfate anhydrous - là na2s2o3 99%, dạng bột, có tác dụng khử mùi trong quá trình giặt nhuộm, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2832