Mã Hs 2832
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2832: Sulphit; thiosulphat
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28321000: Chất khử (NaHSO3) cấp phân tích, dạng rắn, tp: SODIUM BISULFITE, CAS: 7631-90-5 (58.5%) và tạp chất, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Chất khử (NaHSO3) cấp phân tích, dạng rắn, tp: SODIUM BISULFITE, CAS: 7631-90-5 (58.5%) và tạp chất, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Chất khử Clo - W490 (NaHSO3), CAS: 7631-90-5, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, 25Kg/Bag, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28321000: Chất khử Clo - W490 (NaHSO3), CAS: 7631-90-5, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, 25Kg/Bag, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28321000: Chất khử oxy dạng bột dùng xử lý nước trong nồi hơi. OX-Away (25 kg/drum)Natri sulphit (hàng mới 100%)/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Chất khử oxy dạng bột dùng xử lý nước trong nồi hơi. OX-Away (25 kg/drum)Natri sulphit (hàng mới 100%)/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Chất Natri sulphite KESAB TBJ (Sodium sulphite 60% - 7757-83-7; Sodium metabisulphite 40% - 7681-57-4) d.bột 50kgs/drum, không hiệu, có nhãn hh-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Chất Natri sulphite KESAB TBJ (Sodium sulphite 60% - 7757-83-7; Sodium metabisulphite 40% - 7681-57-4) d.bột 50kgs/drum, không hiệu, có nhãn hh-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Chất tẩy trắng màn rèm/DE/XK
- Mã Hs 28321000: Chất tẩy trắng màn rèm/DE/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch diệt vi sinh màng RO - N7408, thành phần Natri Bisulphite, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch diệt vi sinh màng RO - N7408, thành phần Natri Bisulphite, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch diệt vi sinh màng RO - N7408, thành phần Natri Bisulphite, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch diệt vi sinh màng RO - N7408, thành phần Natri Bisulphite, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch diệt vi sinh màng RO - N7408, thành phần Natri Bisulphite, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch diệt vi sinh màng RO - N7408, thành phần Natri Bisulphite, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch diệt vi sinh màng RO - N7408, thành phần Natri Bisulphite, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch Natri SulFit trong nước _ FORMALIN REAGENT Na2SO3 (2 Lit/Chai). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28321000: Dung dịch Natri SulFit trong nước _ FORMALIN REAGENT Na2SO3 (2 Lit/Chai). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28321000: FS-14621/Hóa chất xử lý nước Sodium metabisulphite - Na2S2O5 98%, (CAS No.: 7681-57-4). Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28321000: FS-14621/Hóa chất xử lý nước Sodium metabisulphite - Na2S2O5 98%, (CAS No.: 7681-57-4). Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (Sodium metabisulfite).CAS No.:7681-57-4, Công thức hóa học:NA2S2O5.Không hiệu.NSX:Huaxing Chemical.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (Sodium metabisulfite).CAS No.:7681-57-4, Công thức hóa học:NA2S2O5.Không hiệu.NSX:Huaxing Chemical.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (SODIUM SULFITE) CAS No.: 7757-83-7, Công thức hóa học:NA2SO3. Không hiệu, có nhãn hàng hóa.NSX:Huaxing Chemical.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (SODIUM SULFITE) CAS No.: 7757-83-7, Công thức hóa học:NA2SO3. Không hiệu, NSX:Huaxing chemical.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất FORMALIN REAGENT -Dung dịch Natri SulFit trong nước, Na2SO3 (2 Lit/Chai). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất FORMALIN REAGENT -Dung dịch Natri SulFit trong nước, Na2SO3 (2 Lit/Chai). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất NaHSO3 22% - Natri bisunfit (NAHSO3 22%) dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, số CAS:7631-90-5), không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất NaHSO3 22% - Natri bisunfit (NAHSO3 22%) dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, số CAS:7631-90-5), không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất NaHSO3- dung dịch Natri bisulfite 22-35%, Cas no: 7631-90-5, dạng lỏng, dùng xử lý nước thải công nghiệp, chứa trong bồn 1m3. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: HÓA CHẤT NaHSO3, (25KG/BAO), CTHH: NaHSO3, THANH PHẦN: 99%, mã cas: 007631-90-5 Hàng mới 100%CN/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Nalco 7408, hóa chất dùng xử lý chlorine, thành phần chính gồm Natri Bisulfite(cas:7631-90-5) nồng độ 40-60%, dạng lỏng (26 Kg/Pail), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Nalco 7408, hóa chất dùng xử lý chlorine, thành phần chính gồm Natri Bisulfite(cas:7631-90-5) nồng độ 40-60%, dạng lỏng (26 Kg/Pail), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Natri Bisulfit (NaHSO3) 99%, CAS: 731-90-5, 25kg/bag dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Natri Bisulfit (NaHSO3) 99%, CAS: 731-90-5, 25kg/bag dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Natri Bisulfit (NaHSO3) 99%, CAS: 731-90-5, 25kg/bag dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Natri bisunfit (NaHSO3 99%) dạng rắn, 25 kgs/bag, dùng xử lý nước thải, số CAS:7631-90-5), không có nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Natri bisunfit (NaHSO3 99%) dạng rắn, dùng xử lý nước thải, số CAS:7631-90-5), không có nhãn hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Natri Metabisulfit 20%(Sodium metabisulfite 20%)(SBS(Na2S2O5) (1000 kgs/Tank), số CAS: 7681-57-4, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SBS (Na2S2O5 - Natri metabisunfit), dùng để khử vi sinh trong màng lọc RO, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SBS (Na2S2O5 - Natri metabisunfit), dùng để khử vi sinh trong màng lọc RO, hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SBS (Natri hydrosulfit - NaHSO3) 10% ức chế vi sinh trong màng lọc RO, thành phần: Sodium hydrogen sulfite (7631-90-5), Nước (7732-18-5), 1000kg/tank, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SBS 30-33% (Thành phần gồm: Dung dịch Sodium Bisulphite, CTHH: NaHSO3, mã Cas: 7631-90-5), dùng trong hệ thống xử lý nước, (thành phần còn lại là nước H2O) hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SBS 30-33% (Thành phần gồm: Dung dịch Sodium Bisulphite, CTHH: NaHSO3, mã Cas: 7631-90-5), dùng trong hệ thống xử lý nước, (thành phần còn lại là nước H2O) hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Sodium bisulfite - NaHSO3 5% (nước RO), số CAS: 7631-90-5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SODIUM BISULPHITE, NaHSO3 99%, không nhãn hiệu, dạng rắn, số CAS:7631-90-5, NSX: YANTAI SODIUM METABISULPHITE CO., LTD, đóng gói 25 kg/ bao, dùng xử lý nước thải.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SODIUM BISULPHITE, NaHSO3 99%, không nhãn hiệu, dạng rắn, số CAS:7631-90-5, NSX:YANTAI SODIUM METABISULPHITE CO., LTD.đóng gói 25 kg/ bao, dùng xử lý nước thải.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Sodium Metabisulfite (Na2S2O5), dạng bột, 25kg/bao, mã CAS: 7681-57-4, hàm lượng: 98%, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Sodium Metabisulfite (Na2S2O5), dạng bột, 25kg/bao, mã CAS: 7681-57-4, hàm lượng: 98%, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Sodium Metabisulfite 98% (Na2S2O5), số CAS: 7681-57-4 (>=98%), 7727-73-3 (<=2%), hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 28321000: HÓA CHẤT SODIUM METABISULFITE 99% MIN (NA2S2O5), 25Kg/Bag, Số cas:7681-57-4, dùng để tẩy trắng da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28321000: HÓA CHẤT SODIUM METABISULFITE 99% MIN (NA2S2O5), 25Kg/Bag, Số cas:7681-57-4, dùng để tẩy trắng da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28321000: HÓA CHẤT SODIUM METABISULFITE 99% MIN (NA2S2O5), 25Kg/Bag, Số cas:7681-57-4, dùng để tẩy trắng da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28321000: HÓA CHẤT SODIUM METABISULFITE 99% MIN (NA2S2O5), 25Kg/Bag, Số cas:7681-57-4, dùng để tẩy trắng da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28321000: HÓA CHẤT SODIUM METABISULFITE 99% MIN (NA2S2O5), 25Kg/Bag, Số cas:7681-57-4, dùng để tẩy trắng da thuộc. Dạng rắn, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Sodium Metabisulfite Na2S2O5, Nồng độ 99%, Dạng rắn, Nhãn hiệu:Aditya birla, NSX:Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd, đg 25kg/1 bao, Số CAS:7681-57-4, dùng xử lý nước thải, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất SODIUM SULFITE(1KG/BOTTLE), dùng trong thí nghiệm (Thành phần: Sodium sulfite >95%), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Sodium Sulfite, Na2SO3, 1kg/chai, dùng cho phòng thí nghiệm, /DE/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất Sodium Sulfite, Na2SO3, 1kg/chai, dùng cho phòng thí nghiệm, /DE/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất trung hòa - NAHSO3 10% cho màng UF, mã CAS-7631-90-5 (10%), 7732-18-5 (90%), dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất trung hòa - NAHSO3 10% cho màng UF, mã CAS-7631-90-5 (10%), 7732-18-5 (90%), dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất ức chế vi sinh trong màng lọc RO - AC-705, thành phần gồm: Sodium bisulfite (7631-90-5), Nước (7732-18-5), 15kg/drum, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất ức chế vi sinh trong màng lọc RO - AC-705, thành phần gồm: Sodium bisulfite (7631-90-5), Nước (7732-18-5), 15kg/drum, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất xử lý nước SP-S2051, thành phần gồm Natri Bisulfit. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Hóa chất xử lý nước SP-S2051, thành phần gồm Natri Bisulfit. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Na2S2O5 - SBS_Natri metabisunfit 90%, dùng trong hệ thống xử lý nước, cas: 7681-57-4/IT/XK
- Mã Hs 28321000: Na2S2O5 - SBS_Natri metabisunfit 90%, dùng trong hệ thống xử lý nước, cas: 7681-57-4/IT/XK
- Mã Hs 28321000: Natri bisulfit - NaHSO3 20% (R100301113), dạng dung dịch, dùng để tẩy rửa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Natri bisulfit - NaHSO3 20% (R100301113), dạng dung dịch, dùng để tẩy rửa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Phụ gia thực phẩm Sodium Metabisulphite (Na2S2O5), CAS: 7681-57-4, dạng bột, 25kg/bao, dùng sản xuất thức ăn thú cưng, mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 28321000: Phụ gia thực phẩm Sodium Metabisulphite (Na2S2O5), CAS: 7681-57-4, dạng bột, 25kg/bao, dùng sản xuất thức ăn thú cưng, mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium Bisulfite NaHSO3 (37002938) (25kg/can), dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium Bisulfite NaHSO3 (37002938) (25kg/can), dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: SODIUM METABISULFITE Na2S2O5 97%- Là chất tẩy trắng dạng bột dùng trong ngành nhuộm, in vải (TP: Na2S2O5 97% CAS 7681-57-4; nước 3% CAS 7732-18-5)/CN/XK
- Mã Hs 28321000: SODIUM METABISULFITE Na2S2O5 97%- Là chất tẩy trắng dạng bột dùng trong ngành nhuộm, in vải (TP: Na2S2O5 97% CAS 7681-57-4; nước 3% CAS 7732-18-5)/CN/XK
- Mã Hs 28321000: SODIUM METABISULFITE Na2S2O5 97%- Là chất tẩy trắng dạng bột dùng trong ngành nhuộm, in vải (TP: Na2S2O5 97% CAS 7681-57-4; nước 3% CAS 7732-18-5)/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium Sulfite (25Kg/Bag) - Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium Sulfite (25Kg/Bag) - Dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium Sulfite anhydrous (500gam/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium Sulfite anhydrous Na2SO3 (1000gam/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Code: 73303394)/DE/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium Sulfite anhydrous Na2SO3 (500gam/chai), dạng rắn, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Code: 73302737)/DE/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium sunfit Na2SO3 (500g/chai), dạng rắn, dùng để xử lý nước thải bể xử lý. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28321000: Sodium sunfit Na2SO3 (500g/chai), dạng rắn, dùng để xử lý nước thải bể xử lý. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28322000: Hóa chất Natri MetaBisulfite SBS - Na2S2O5 (Dùng trong xử lý nước thải, 25kg/Bao), /TH/XK
- Mã Hs 28322000: Hóa chất Natri MetaBisulfite SBS - Na2S2O5 (Dùng trong xử lý nước thải, 25kg/Bao), /TH/XK
- Mã Hs 28322000: Hóa chất Sodium Bisulfite NaHSO3 >=25% dùng trong xử lý nước thải.(CAS: 7631-90-5). Hàm lượng 25%. Đóng gói 500gam/bình. 02.01.01.0088. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28322000: Hóa chất Sodium hydrogen sulfite (NaHSO3) (NaHSO3 Sodium Hydrosulfite Industrial 30% 25kg/can), số CAS: 7631-90-5. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28322000: Hóa chất Sodium hydrogen sulfite (NaHSO3) (NaHSO3 Sodium Hydrosulfite Industrial 30% 25kg/can), số CAS: 7631-90-5. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28322000: Hóa chất Sodium hydrogen sulfite (NaHSO3)(NaHSO3 Sodium Hydrosulfite Industrial 30% 1250kg/tank), số CAS: 7631-90-5. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28322000: Muối Natri metabisufit, Na2S2O5 (Sodium metabisulfite)/TH/XK
- Mã Hs 28322000: Muối Natri metabisufit, Na2S2O5 (Sodium metabisulfite)/TH/XK
- Mã Hs 28322000: Sodium bisulfite - NaHSO3 [CAS: 7631-90-5] - Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 28322000: Sodium bisulfite - NaHSO3 [CAS: 7631-90-5] - Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 28322000: Sodium Bisulphite - NaHSO3 99%(25Kg/Bao). Cas 7631-90-5. NSX:SINOWATER GROUP CO., LTD/CN/XK
- Mã Hs 28322000: Sodium Bisulphite - NaHSO3 99%(25Kg/Bao). Cas 7631-90-5. NSX:SINOWATER GROUP CO., LTD/CN/XK
- Mã Hs 28322000: Sodium Bisulphite - NaHSO3 99%(25Kg/Bao). Cas 7631-90-5. NSX:SINOWATER GROUP CO., LTD/CN/XK
- Mã Hs 28322000: Sodium Metabisulphite, (Na2S2O5) hoá chất dùng trong sản xuất cao su (25 kg/bao), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28322000: Sodium Metabisulphite, (Na2S2O5) hoá chất dùng trong sản xuất cao su (25 kg/bao), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28323000: 1065160500 sodium thiosulfate pentahydrate (NaSO5HO), hóa chất dạng tinh thể, cấp phân tích (ACS/ISO/Reag. Ph Eur), dùng cho xử lý/kiểm tra trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 28323000: 1065160500 sodium thiosulfate pentahydrate (NaSO5HO), hóa chất dạng tinh thể, cấp phân tích (ACS/ISO/Reag. Ph Eur), dùng cho xử lý/kiểm tra trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 28323000: Dung dịch 0.1mol/L-Sodium thiosulfate solution (1kg/chai), được sử dụng để sản xuất lốp xe. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Dung dịch 0.1mol/L-Sodium thiosulfate solution (1kg/chai), được sử dụng để sản xuất lốp xe. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Dung dịch chuẩn Na2S2O3-0.1N (Việt Nam). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28323000: Dung dịch chuẩn Sodium thiosulfate solution 0.1mol/l(0.1N) Na2S2O3.5H2O (Cas: 7772-98-7), (1L/Chai), mã 84008, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28323000: Dung dịch chuẩn Sodium thiosulfate solution 0.1mol/l(0.1N) Na2S2O3.5H2O (Cas: 7772-98-7), (1L/Chai), mã 84008, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28323000: Dung dịch chuẩn Sodium thiosulfate solution 0.1mol/l(0.1N) Na2S2O3.5H2O (Cas: 7772-98-7), (1L/Chai), mã 84008, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28323000: Dung dịch chuẩn Sodium thiosulfate solution 0.1mol/l(0.1N) Na2S2O3.5H2O (Cas: 7772-98-7), (1L/Chai), mã 84008, hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28323000: Hoá chất 0.01 Mol/l - SODIUM THIOSULFATE (H10Na2O8S2). Thành phần:Sodium thiosulfate, CAS: 10102-17-7, 0 ~ 1%, Water, CAS: 7732-18-5, ~ 99%. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28323000: Hoá chất 0.01 Mol/l - SODIUM THIOSULFATE (H10Na2O8S2). Thành phần:Sodium thiosulfate, CAS: 10102-17-7, 0 ~ 1%, Water, CAS: 7732-18-5, ~ 99%. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất 0.1N SODIUM THIOSULFATE (1L/BOTTLE), Chất thí nghiệm (Thành phần: Sodium thiosulfate, nước), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất 0.1N SODIUM THIOSULFATE (1L/BOTTLE), Chất thí nghiệm (Thành phần: Sodium thiosulfate, nước), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Na2S2O3.5H2O (Sodium thiosulfate pentahydrate), 1kg/chai, hãng Merck; số CAS: 10102-17-7, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Na2S2O3.5H2O (Sodium thiosulfate pentahydrate), 1kg/chai, hãng Merck; số CAS: 10102-17-7, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Sodium thiosulfate 0, 1N (Na2S2O3), Nsx: Daejung, dùng pha dung dịch nền các chuyền mạ/FR/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Sodium Thiosulfate 0.1N (Na2S2O3 0.1N) (TP:Natri Thiosulfate 30-60%, CAS:10102-17-7, Natri sunfat2%, CAS:7757-82-7, Natri sulfite1.5%, CAS:7757-83-8, Nước 40-70%, CAS:7732-18-6). Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Sodium Thiosulfate Standard Solution thành phần Sodium Thiosulfate (CAS: 7772-98-7) 1.58%, Sodium Carbonate (CAS: 497-19-8) 0.02%, nước 98.40%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Sodium Thiosulphate Na2S2O3 (Thành phần: Sodium Thiosulphate:100%, Cas: 7772-98-7).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Sodium Thiosulphate Na2S2O3 99% (thành phần còn lại là Fe, Na2S), mã Cas: 7772-98-7, dùng để tẩy vải. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất Sodium Thiosulphate Na2S2O3 99% (thành phần còn lại là Fe, Na2S), mã Cas: 7772-98-7, dùng để tẩy vải. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất xử lý nước dằn Sodium Thiosulphate. CAS 7772-98-7 (Quy cách: 25kg/bao). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất xử lý nước dằn Sodium Thiosulphate. CAS 7772-98-7 (Quy cách: 25kg/bao). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất:Sodium thiosulfate pentahydrate-Thiosulphat, CTHH: Na2S2O3.5H2O, 500g/chai, nhãn hiệu: Xilong, dạng rắn, Dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, CAS 10102-17-7 100%/CN/XK
- Mã Hs 28323000: Hóa chất:Sodium thiosulfate pentahydrate-Thiosulphat, CTHH: Na2S2O3.5H2O, 500g/chai, nhãn hiệu: Xilong, dạng rắn, Dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, CAS 10102-17-7 100%/CN/XK
- Mã Hs 28323000: Muối vô cơ dùng xử lý nước thải tàu biển (SODIUM THIOSULPHATE)25kg/bao, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28323000: Muối vô cơ dùng xử lý nước thải tàu biển (SODIUM THIOSULPHATE)25kg/bao, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28323000: Ống chuẩn Na2S2O3 0.1N, 50ml/PIP, dùng cho phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Ống chuẩn Na2S2O3 0.1N, 50ml/PIP, dùng cho phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Ống chuẩn Na2S2O3 0.1N, 50ml/PIP, dùng cho phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Ống chuẩn Sodium thiosulfate 0.1N, Merck-Đức (50g/ống), số CAS: 7772-98-7, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28323000: Ống chuẩn Sodium thiosulfate 0.1N, Merck-Đức (50g/ống), số CAS: 7772-98-7, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28323000: SODIUM THIOSULFATE Na2S2O3 99% - Hóa chất khử mùi dạng bột dùng trong ngành nhuộm, in vải (TP: Na2S2O3 99% CAS 7772-98-7; nước 1% CAS 7732-18-5)/CN/XK
- Mã Hs 28323000: SODIUM THIOSULFATE Na2S2O3 99% - Hóa chất khử mùi dạng bột dùng trong ngành nhuộm, in vải (TP: Na2S2O3 99% CAS 7772-98-7; nước 1% CAS 7732-18-5)/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28321000: 06090532#&na2s2o5 - sbs_natri metabisunfit 90%, dùng trong hệ thống xử lý nước, cas: 7681-57-4/ IT/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 07030407#&hóa chất formalin reagent -dung dịch natri sulfit trong nước,na2so3 (2 lit/chai). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 2.703.001s-hóa chất sodium metabisulfite (na2s2o5), dạng bột, 25kg/bao, mã cas: 7681-57-4, hàm lượng: 98%, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%,/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 3#&cm-00401 hóa chất sodium sulfite, na2so3, 1kg/chai, dùng cho phòng thí nghiệm,/ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 50#&hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (sodium metabisulfite).mã cas.:7681-57-4, công thức hóa học:na2s2o5. không hiệu.nsx:huaxing chemical.hàng mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 55#&hóa chất dùng trong nghành nhuộm và thuộc da (sodium sulfite) mã cas: 7757-83-7,dạng bột (25kg/bao).công thức hóa học na2so3.,nsx:huaxing chemical,hàng mới 100%./ CN/ 5 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 73300660#&hóa chất sodium bisulfite - nahso3 5% (nước ro), số cas: 7631-90-5,khử clo dư trong nước của hệ thống nước sản xuất, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: 968-2086#&muối dùng để xử lý nước thải, dạng bột, preservative dose, trang bị trên tàu, mới 100%/ GB/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: A0330004#&hóa chất sodium metabisulfite 98% (na2s2o5), số cas: 7681-57-4 (>=98%), cas:7727-73-3 (<=2%)/ IT/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Chất khử clo - w490 (nahso3), cas: 7631-90-5, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, 25kg/bag, hàng mới 100%./ VN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Chất tẩy trắng màn rèm/ DE/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Cm-00090#&dung dịch natri sulfit trong nước _ formalin reagent na2so3 (2 lit/chai)/ JP/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Cm-00327 dung dịch diệt vi sinh màng ro - n7408, thành phần natri bisulphite, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Dùng trong thực phẩm: sf9 (sodium metabisulfite)-công dụng:chất bảo quản,chống oxy hóa,tẩy màu,xử lý bột,chế biến thực phẩm -nsx: jirakorn co.,ltd-hd:10/01/26 - 10/01/28-25kg/bag-mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Fs-14621#&hóa chất xử lý nước sodium metabisulphite - na2s2o5 98%, (cas no.: 7681-57-4)/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hc164#&hóa chất sodium bisulphite, nahso3 99%, cas: 7631-90-5, , dạng rắn,đóng gói 25 kg/ bao, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hc176#&hóa chất sodium metabisulfite na2s2o5,nồng độ 99%,dạng rắn, nhãn hiệu: aditya birla,đóng gói 25kg/1 bao, cas 7681-57-4, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hóa chất chempres - thành phần chính: sodium metabisulfite cas 7681 - 57 - 4 -dùng trong xử lý nước thải công nghiệp/ IN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hóa chất cthh nahso3 (natri bisulfite), thành phần: sodium bisulfite, 99%, mã cas: 007631-90-5, dạng rắn, dùng trong công nghiệp để xử lý chất thải ở bộ phận mạ (25kg/bao)/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hoa chat kg#&hóa chất trung hòa - nahso3 10% cho màng uf, mã cas-7631-90-5 (10%), 7732-18-5 (90%), dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Hóa chất nahso3- dung dịch natri bisulfite 22-35%, cas no: 7631-90-5, dạng lỏng, dùng xử lý nước thải công nghiệp, chứa trong bồn 1m3. mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Kesab tbj#&natri sulphite kesab tbj (sodium sulphite 60% - 7757-83-7; sodium metabisulphite 40% - 7681-57-4) d.bột 50kgs/drum,không hiệu,sd trong sx da.mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Natri sulphit - natri bisunfit 22% (nahso3 22%), dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào hoạt động sản xuất, cas:7631-90-5, , mới 100%, 1000kg/tank/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Nw-im12498#&hóa chất natri bisunfit (nahso3 99%) dạng rắn, 25 kgs/bag, dùng xử lý nước thải, số cas: 7631-90-5, không có nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Pggvto-03#&phụ gia - gia vi ngâm tôm - hải sản (blend sodium sulfite and sodium chloride (sodium sulfite60%; sodium chloride 40%- cas no: 7757-83-7 7647-14-5);/ CN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Sodium sulfite (25kg/bag) - dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Sodium sunfit na2so3 (500g/chai), dạng rắn, dùng để xử lý nước thải bể xử lý. hàng mới 100% (meiko code: 08800209)/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Sws015#&hóa chất sodium bisulphite, nahso3 99%, cas: 7631-90-5, hiệu: không, dạng rắn, đóng gói 25 kg/ bao, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Vn010#&hóa chất sodium metabisulfte 99% min(dùng sx da thuộc,25kg/bag, số cas:7681-57-4,dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Vtthnahso3#&hóa chất sbs (natri hydrosulfit - nahso3) 10% ức chế vi sinh trong màng lọc ro, thành phần: sodium hydrogen sulfite (7631-90-5), nước (7732-18-5), 1000kg/tank, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Vtthnahso3-705#&hóa chất ức chế vi sinh trong màng lọc ro - ac-705, thành phần gồm: sodium bisulfite (7631-90-5), benzotriazole (95-14-7), nước (7732-18-5), 15kg/drum, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28321000: Z0000000-091840#&chất khử oxy dạng bột dùng xử lý nước trong nồi hơi. ox-away (25 kg/drum) (7757-83-7,60-100, ox-away, nch) (hàng mới 100%)/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: 1210702964#&sodium bisulfite - nahso3 - hóa chất xử lý nước thải công nghiệp [ cas: 7631-90-5 ] (hàng mới 100 %), ko phải vật tư tiêu hao, dùng trong nhà xường/ VN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: C06129#&sodium bisulphite - nahso3 99%(25kg/bao). cas 7631-90-5. nsx:sinowater group co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Chất khử oxy purotreat os8056n (oxygen scavenger) dạng lỏng (250 kg/drum), thành phần chính: ammoniumbisulfite (cas: 10192-30-0: 60-70%), dùng cho xử lý nước biển trong khai thác dầu khí, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Muối natri metabisufit, na2s2o5 (sodium metabisulfite) - dùng để xử lý nước thải công nghiệp/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Natri hydrosulfit#&natri hydrosulfit nahso3 99% dạng bột, 25kg/bag, số lượng 400 bao, dùng để xử lý nước thải cas: 7631-90-5, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Sodium bisulfite - nahso3 99%(25kg/bao). cas 7631-90-5, dùng xử lý nước thải, mới 100%/ HK/ Hs code 2832
- Mã Hs 28322000: Xlnna2s2o5: hóa chất natri metabisulfite sbs - na2s2o5 (dùng trong xử lý nước thải, 25kg/bao)/ TH/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: .#&sodium thiosulfate na2s2o3- chế phẩm dùng để xử lý nước thải dạng bột. mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 08040003#&dung dịch chuẩn sodium thiosulfate solution 0.1mol/l(0.1n) na2s2o3.5h20, (1l/chai), hàng mới 100%/ ES/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 1065160500 sodium thiosulfate pentahydrate (naso5ho), hóa chất dạng tinh thể, cấp phân tích (acs/iso/reag. ph eur), cas: 10102-17-7, dùng cho xử lý/kiểm tra trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%./ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 3#&cm-00154 ống chuẩn na2s2o3 0.1n, 50ml/pip, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: 5.1.02.0681#&hóa chất sodium thiosulfate standard solution thành phần sodium thiosulfate (cas: 7772-98-7) 1.58%, sodium carbonate (cas: 497-19-8) 0.02%, nước 98.40%, mới 100%/ CN/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Chất thí nghiệm 0.1n sodium thiosulfate (thành phần: sodium thiosulfate 10102-17-7:<3%, nước 7732-18-5:>98%) (1l/bottle), hàng mới 100%.số 180/tb-kđhq./ KR/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Chất thử dpd free chlorine reagent 100 test/gói, 0,05kg/gói, x.định lượng clo dư trong các d.dịch dùng trong phòngtn, tp::497-19-8(55-65%, 231-448-7 (30-40%) 439-010-9 (1-5%),205-308-3(1-5%), mới 100/ US/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: E-02695#&hóa chất na2s2o3.5h2o (sodium thiosulfate pentahydrate), 1kg/chai, hãng merck; số cas: 10102-17-7, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Sodium thiosulphate medium crystal (na2s2o3.5h2o, 99% min) hóa chất công nghiệp dùng để xử lý nước thải công nghiệp, đóng bao 25kg,dạng hạt tinh thể. hàng mới 100%. mã cas: 10102-17-7.hsd:12/2026/ CN/ 0 % Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Tggold-additive#&dung dịch chất mạ vàng tg gold additive. sodium sulfite 30%- cas: 7757-83-7, sodium gold thiosulfate 40%- cas: 15283-45-1, water 30% -cas: 7732-18-5 (1000gram/ lít)/ KR/ Hs code 2832
- Mã Hs 28323000: Y26-hc009#&hóa chất sodium thiosulfate anhydrous - là na2s2o3 99%, dạng bột, có tác dụng khử mùi trong quá trình giặt nhuộm, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2832