Mã Hs 2831
- Mã Hs 28311000: 50857925-hydroblue 90 lowpcf ge non food grade 50kg-natri dithionite(na2s2o4)dạng bột,dùng làm chất khử,tẩy màu trong ngành công nghiệp dệt may. cas 7775-14-6; 497-19-8. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Ch00012#&sản phẩm hóa chất sodium hydrosufite 90pct min, 50 kgs/thùng, cas no: 7775-14-6, 497-19-8, 1689-57-4, khử thuốc nhuộm không tan dùng cho dệt nhuộm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Chất tẩy màu sodium formaldehyde sulfoxylate,dùng trong công nghiệp giặt nhuộm, 200 drumsx50kg(149-44-0:98%;497-19-8:2%)mới 100%.nsx:cathay chemical works,inc/ TW/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Chất xử lí trước khi nhuộm dithionit của natri- sodium hydrosulphite 88% min (zn route) dùng trong ngành cn dệt nhuộm (404*50kg/drum). cas number 7775-14-6. hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Dye002#&hóa chất sodium hydrosulfite, na2s2o4 (50kg/thùng) dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%#&cn (sodium hydrosulfite: cas: 7775-14-6)/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Dye002#&sản phẩm hóa chất dùng trong ngành cn dệt: sodium hydrosufite 90% mã cas 7775-14-6, (100 drums x 50 kgs). hàng mới 100%.#&cn/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Hc5-1#&hóa chất sodium hydrosulfite (natri dithionit) - na2s2o4 90%, cas: 7775-14-6, 497-19-8, 7681-57-4, dạng bột, 50kg/thùng, dùng trong quá trình sản xuất vải, mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Hydrosulfite awc (dithionit của natri) hóa chất dùng trong ngành sơn - 25kg/drum. cas-no: 149-44-0, 497-19-8. hàng mới 100%./ TW/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Ic 49#&hóa chất sodium hydrosulfite 90%(na2s2o4).dithionit (của natri) dùng để tẩy rửa. mã cas:7775-14-6. 50kg/can,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Na2s2o4pr#&hoá chất trợ giúp nhuộm: sodium hydrosulphite 85%.(cas 7775-14-6); 15% sodium carbonat (cas 497-19-8). hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Nahso2ch2o.2h2o#&hóa chất sodium formaldehyde sulfoxylate (sulphoxylat của natri) dùng sx chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm,.dạng: bột. cas:6035-47-8.mới 100%/ IN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Natriformaldehyd sulfoxylat_sodium formaldehyde sulphoxylate (safolite powder),rongalit c (25kg/bag) cas: 6035-47-8;149-44-0 (hàng mới 100%).tb:6440/tb-tchq(03/06/2014);ptpl:325/kđ4-th(26/03/2020)./ IN/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Npl34#&chất natri dithionit, dạng bột mịn. sodium hydrosulfite dùng trong dệt nhuộm (cas: 7775-14-6). mới 100%. kbhc: 2024-00113919 (14/12/2024). 1 phần dòng hàng 1 tknk 106804848250/e31 14/12/2024/ CN/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Npl-c-nd-007#&natri hiđrosunfit,hoá chất sodium hydrosulfite-(na2s2o4),mã cas:7775-14-6,dùng trong cn dệt nhuộm,dạng rắn(50kg/thùng),nsx:guangxi yulin zhongsheng chemicaltechnology co.ltd,mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Pl00017#&hóa chất sodium hydrosulfite na2s2o4 90% cas: 7775-14-6. (natri dithionite), na2co3 10% cas: 497-19-8. . dạng bột. hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Sodium formaldehyde sulfoxylate 98% min (sfs muối nhuộm trong ngành dệt dạng bột mới 100% cas 6035-47-8/ CN/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Szj024#&hóa chất sodium hydrosulfite (natri dithionit) na2s2o4 nồng độ 90%, nhãn hiệu: guangdi, dạng bột cas:7775-14-6 đóng gói 50kg/1 phuy, chất phụ trợ trong ngành nhuộm. mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Tn019#&hóa chất sodium hydrosulfite (natri dithionit) na2s2o4 nồng độ 90%, nhãn hiệu: guangdi, dạng bột cas:7775-14-6 đóng gói 50kg/1 phuy, chất phụ trợ trong ngành dệt nhuộm.mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Va149#&hóa chất sodium hydrosulfite - na2s2o4 90% min (natri dithionite), nhãn hiệu: maoming (dạng bột, dùng để xử lý nước thải công nghiệp) (50kg/drum) mã cas: 7775-14-6 hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Vn009#&hóa chất sodium hydrosulfite 90% min(dùng sx da thuộc,50kg/drum, số cas: 7775-14-6,dạng rắn, ,nguoi xk:cty tnhh xnk hóa chất nghi sơn)/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: X3f-14#&sodium hydrosulfite 90%,dạng rắn,hàng mới 100%, gồm sodium hydrosulfite 7775-14-6 (70-92%),sodium carbonate 497-19-8 (2-25%), sodium metabisulfite 7681-57-4 (5-8%), công thức: na2s2o4/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Zj012#&hóa chất sodium hydrosulfite - na2s2o4 90% (natri dithionit) 50kg/thùng, mã cas: 7775-14-6, dùng trong sản xuất. nsx: zhejiang jiacheng chemial co.,ltd, dạng rắn, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28311000: Zj502#&hóa chất dùng để tẩy sợi (sử dụng trong ngành công nghiệp dệt) dạng rắn, sodium hydrosulfite (na2s2o4-natri dithionit) (90%),(38thùng x 50 kg), mới 100%.../ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28319000: A060714#&rongalite (sodium formaldehyde sulphoxylate), mã cas: 6035-47-8, dạng bột, nguyên liệu sản xuất keo làm băng dính, mới 100%/ CN/ Hs code 2831
- Mã Hs 28319000: Chất có thành phần chính là zinc bis-hydroxymethanane sulphinate (dithionit và sulphoxylat)-discharging agent(h:oneplus,n.w: 1pk = 50 kg)mã cas: 24887-06-7 tkn:107683041800 dong 4/ IN/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28319000: Discharging agent-chất có t/phần chính là zinc bis-hydroxymethanane sulphinate(dithionit và sulphosilat) hiệu:lamberti, dùng để in vải,mới 100%tk107362696450 dòng 5 cas và thành phần theo b/kê đ/kèm/ IN/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28319000: N-p powder (bột tẩy) sử dung trong ngành in nhuộm- zinc formaldehyde sulphoxylate - hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2831
- Mã Hs 28319000: Nplhc060#&nguyên liệu dùng trong ngành dệt nhuộm:thành phần chính zinc bis-hydroxymethanane sulphinate(dithionit,sulphosilat)-discharging agent-cas:24887-06-7.đã kiểm hoá tk:106892290301/e31(17/01/25)/ IN/ 0 % Hs code 2831