Mã Hs 2830

- Mã Hs 28301000: .#&natri sunfua công nghiệp- hoá chất sodium sulfide (na2s) 60%, (cas: 1313-82-2), dạng rắn, đóng 25 kg/bao, dùng trong nhà xưởng sản xuất. hàng mới 100%, mã 37000172/ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: 2.703.010s-hóa chất sodium sulfide 60%min - na2s 60%min, dạng rắn, dùng loại bỏ kim loại nặng trong nhà xưởng, mã cas: 1313-82-2, quy cách 25kg/bao. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: Chất trợ cho nhuộm màu sulphua. cas: 1344-08-7. (đóng gói: 75kg/drum)/diresul activant m liq, nsx:archroma.hàng mới 100%/ ES/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: E-00386#&sodium sulphide 60% - na2s 60%(đá thối na2s natri sunfua) (25kg/bao)#&hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: F30c-a021#&hóa chất na2s-đá thối, thành phần: natri sunfua, mã cas: 1313-82-2: 90%, sắt: 7439-89-6: 1%,nước: 7732-18-5: 9%, hàng mới 100%, dùng xử lý nước./ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: Na2s 60%#&hóa chất na2s 60% (natri sulphua); dùng cho sản xuất, mã cas: 1313-82-2. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: Na2s#&natri sunfua na2s 15%, cas 1313-82-2, 20kg/can, dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: Natri sulfide na2s 60% (cas-1313-82-2), dùng để xử lý nước, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: Sodium sulphide (natri sulphua), dạng vảy vàng, công thức na2s, hàm lượng 60%min. mã cas: 1313-82-2. hóa chất công nghiệp dùng trong ngành mạ, đóng gói: 25kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: Tpvl171#&hoá chất natri sulphua na2s.h2o; sit-19; (25kg/ túi). cas no: 1313-82-2. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28301000: X3f-41#&hóa chất sodium sulphide (na2s) 60% min. (tp: na2s 60% cas 1313-82-2; nước 31% cas 7732-18-5; na2co3 4% cas 497-19-8; na2s2o3 5% cas 7772-98-7). dạng rắn. 25 kg/bao. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2830
- Mã Hs 28309010: R000429e20005146a#&phụ gia chống cháy (tp chính: sulphua kẽm)- antioxidant hd-s, k.hoa tk: 103605346611 mục 32. cas: 1314-98-3/ DE/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28309090: Antimon trisunfua (bột sb2s3), t.p: antimony trisulfide (1345-04-6), 25kg/bao, dùng sản xuất phụ gia chống cháy cho nhựa, má phanh. nsx: neixiang xinxiang metallurgical material co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28309090: Bột c-molybdenum disulfide - mos2: 98%, dùng để pha vào nhựa tạo màu đen. cas no: 1317-33-5, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28309090: Bột molypden sulfide mos2,10kg/thùng,chất bôi trơn khô, dùng trong công nghiệp giảm ma sát và mài mòn, (thành phần chính: 1317-33-5:<=100%...), hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28309090: Dung dịch màu sulphua, dạng lỏng, dùng nhuộm vải-sulfaid antioxidant h conc (không có cas.). hàng mới 100%, đã kiểm hóa ở tk 107192941814, 107358166313/ IN/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28309090: Hóa chất: tungsten sulfide, 99.8% (metals basis), 011829.18, 50g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:12138-09-9(tỉ lệ:99%-100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28309090: Kẽm sunfua, thành phần gồm: zns 100% (cas: 1314-98-3), dùng để mạ mắt kính, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2830
- Mã Hs 28309090: Mr050000154#&calcium sulphide/ras-p (cas 20548-54-3)/ PT/ 0 %    Hs code 2830
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202