Mã Hs 2829

Xem thêm>>  Chương 28

Mã Hs 2829: Clorat và perclorat; bromat và perbromat; iodat và periodat

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 1000, thành phần: Natri chlorat (7775-09-9) 28%, Natri chloride (7647-14-5) 0.2%, Nước (7732-18-5) 71.8%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 1000, thành phần: Natri chlorat (7775-09-9) 28%, Natri chloride (7647-14-5) 0.2%, Nước (7732-18-5) 71.8%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 1000, thành phần: Natri chlorat (7775-09-9) 28%, Natri chloride (7647-14-5) 0.2%, Nước (7732-18-5) 71.8%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 1000, thành phần: Natri chlorat (7775-09-9) 28%, Natri chloride (7647-14-5) 0.2%, Nước (7732-18-5) 71.8%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 1000, thành phần: Natri chlorat (7775-09-9) 28%, Natri chloride (7647-14-5) 0.2%, Nước (7732-18-5) 71.8%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28291100: Hóa chất ET 666, thành phần: Sodium Chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, Water (7732-18-5) <83.2%.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28299090: Canxi I-Ốt (25kgs/bag, CALCIUM IODATE MONOHYDRATE FEED GRADE mã cas: 10031-32-0, dùng trong sx thức ăn cho gia súc, gia cầm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: Canxi I-Ốt (25kgs/bag, CALCIUM IODATE MONOHYDRATE) mã cas: 10031-32-0, dùng trong sx thức ăn cho gia súc, gia cầm, không chứa axit formic với ammonium formate. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: Canxi I-Ốt (25kgs/bag, CALCIUM IODATE MONOHYDRATE) mã cas: 10031-32-0, dùng trong sx thức ăn cho gia súc, gia cầm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: Canxi I-Ốt (25kgs/drum, CALCIUM IODATE ANHYDROUS), mã cas: 7789-80-2, dùng trong sx thức ăn cho gia súc, gia cầm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: Canxi I-Ốt (25kgs/drum, CALCIUM IODATE ANHYDROUS), mã cas: 7789-80-2, dùng trong sx thức ăn cho gia súc, gia cầm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: Canxi I-Ốt (25kgs/drum, CALCIUM IODATE ANHYDROUS), mã cas: 7789-80-2, không chứa axit formic với ammonium formate, dùng trong sx thức ăn cho gia súc, gia cầm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: Chất trợ nhuộm LAUCOL OX NEW (Chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải, mã cas: 7789-38-0, CTHH: NaBrO3, TP: Bột natri bromat)- GN202 Batch: CO480, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28299090: Chất trợ nhuộm LAUCOL OX NEW (Chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải, mã cas: 7789-38-0, CTHH: NaBrO3, TP: Bột natri bromat)- GN202 Batch: CO480, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28299090: KALI I-ỐT (25kgs/drum, POTASSIUM IODATE) mã cas: 7681-11-0 (99.4%), dùng trong công nghiệp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: KALI I-ỐT (25kgs/drum, POTASSIUM IODATE) mã cas: 7681-11-0 (99.4%), dùng trong công nghiệp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: KALI I-ỐT (25kgs/drum, POTASSIUM IODATE) mã cas: 7758-05-6 (100%), dùng trong công nghiệp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28299090: KALI I-ỐT (25kgs/drum, POTASSIUM IODATE) mã cas: 7758-05-6, dùng trong công nghiệp. Mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 28291100: 07020812#&chất ăn mòn naclo3 etching salt (gc-300g) có thành phần sodium chlorate (naclo3) 37+ -2 %, sodium chloride (nacl) 63+ -2% (dùng để ăn mòn bo mạch)(500kg/bag).mới 100%./ CN/     Hs code 2829
- Mã Hs 28291100: Et 1000#&hóa chất et 1000, thành phần: natri chlorat (7775-09-9) 28%, natri chloride (7647-14-5) 0.2%, nước (7732-18-5) 71.8%. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2829
- Mã Hs 28291100: Natri clorat- naclo3 dùng trong sản xuất bột giấy,dạng bột, màu trắng, hàm lượng 99.5 %,đóng bao,1250kg/bao, số cas: 7775-09-9>99.5%.nước(độ ẩm)7732-18-5 và 1 số chất khác < 0.5%, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28291100: Npl43-et666#&hóa chất et 666, thành phần: sodium chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, water (7732-18-5) <83.2%, hàng mới 100%. #&vn/ VN/     Hs code 2829
- Mã Hs 28291900: Herbox - tt05152512009 aroma chemical (fragrance raw material) - nguyên liệu sản xuất nước hoa, nsx: tadimety, quy cách: 15ml x 5 lọ, mới 100%, cas: 54546-26-8/ IN/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: 501-171-haz hóa chất dùng cho phòng thí nghiệm: anhydrone 10-16 mesh 1/lb (magnesium perchlorate) mgcl2o8, cas no.10034-81-8, đóng gói: 454 g/ chai, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất bảo vệ màu nhuộm, dạng lỏng albatex arb, (120kg/drum). cas: 7789-38-0, 2682-20-4, 7732-18-5. hàng mới 100%. kbhc: 2026-00004516/ TH/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải (chât trơ nhuôm) - laucol ox new (thanh phan la natri bromat-cas:7789-38-0, hang moi 100%)kbhc số: hc2026712871/ CN/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất tẩy pregasol cf 20 (5 lít/can),dùng loại bỏ các loại mực in,cặn bẩn đặc biệt như mực uv và dung môi mạnh trên lưới in,trong công nghệ in lụa,hàng mới 100%.cas:7790-28-5,7664-93-9(2,00 < 2,50%)/ DE/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất trợ nhuộm laucol ox new (muối natri của axit bromic - sodium bromate, cas no: 7789-38-0 hl 60%, 7732-18-5 hl 40%, chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải dùng trong ngành nhuộm, mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Hóa chất chuẩn bromate được dung trong săc ki ion (ic), sư dung trong phong thi nghiêm va san xuât hoa chât, 1x100ml/lọ, cas 7758-01-2/ CH/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Kali iodat trong nước sera con p-ab 01, dạng lỏng, cas no: 7758-05-6 hàm lượng chất rắn 2.8%, 2682-20-4 hl<0.01%, dùng làm chất trợ nhuộm trong ngành dệt may, mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Kali perclorat, têntm: potassium perchlorate (kclo4) loại rắn hl kclo4 >= 99% hàng đóng 50kg/thùng.mới 100%. dùng trong sxvl nổ cn. cas 7778-74-7 nsx: changsha double best industry co ltd./ CN/ 0 %    Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Potassium bromate, công thức hoá học kbro3, mã cas 7758-01-2, hóa chất sử dụng trong ngành nhuộm da và thuộc da, trong công nghiệp và xi mạ, hàng đóng 25kg/thùng, gồm 204 thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2829
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử