Mã Hs 2829
- Mã Hs 28291100: 07020812#&chất ăn mòn naclo3 etching salt (gc-300g) có thành phần sodium chlorate (naclo3) 37+ -2 %, sodium chloride (nacl) 63+ -2% (dùng để ăn mòn bo mạch)(500kg/bag).mới 100%./ CN/ Hs code 2829
- Mã Hs 28291100: Et 1000#&hóa chất et 1000, thành phần: natri chlorat (7775-09-9) 28%, natri chloride (7647-14-5) 0.2%, nước (7732-18-5) 71.8%. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2829
- Mã Hs 28291100: Natri clorat- naclo3 dùng trong sản xuất bột giấy,dạng bột, màu trắng, hàm lượng 99.5 %,đóng bao,1250kg/bao, số cas: 7775-09-9>99.5%.nước(độ ẩm)7732-18-5 và 1 số chất khác < 0.5%, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28291100: Npl43-et666#&hóa chất et 666, thành phần: sodium chlorate (7775-09-9) 16.8%, phụ gia <1%, water (7732-18-5) <83.2%, hàng mới 100%. #&vn/ VN/ Hs code 2829
- Mã Hs 28291900: Herbox - tt05152512009 aroma chemical (fragrance raw material) - nguyên liệu sản xuất nước hoa, nsx: tadimety, quy cách: 15ml x 5 lọ, mới 100%, cas: 54546-26-8/ IN/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: 501-171-haz hóa chất dùng cho phòng thí nghiệm: anhydrone 10-16 mesh 1/lb (magnesium perchlorate) mgcl2o8, cas no.10034-81-8, đóng gói: 454 g/ chai, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất bảo vệ màu nhuộm, dạng lỏng albatex arb, (120kg/drum). cas: 7789-38-0, 2682-20-4, 7732-18-5. hàng mới 100%. kbhc: 2026-00004516/ TH/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải (chât trơ nhuôm) - laucol ox new (thanh phan la natri bromat-cas:7789-38-0, hang moi 100%)kbhc số: hc2026712871/ CN/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất tẩy pregasol cf 20 (5 lít/can),dùng loại bỏ các loại mực in,cặn bẩn đặc biệt như mực uv và dung môi mạnh trên lưới in,trong công nghệ in lụa,hàng mới 100%.cas:7790-28-5,7664-93-9(2,00 < 2,50%)/ DE/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Chất trợ nhuộm laucol ox new (muối natri của axit bromic - sodium bromate, cas no: 7789-38-0 hl 60%, 7732-18-5 hl 40%, chất điều chỉnh nước để giữ độ màu vải dùng trong ngành nhuộm, mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Hóa chất chuẩn bromate được dung trong săc ki ion (ic), sư dung trong phong thi nghiêm va san xuât hoa chât, 1x100ml/lọ, cas 7758-01-2/ CH/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Kali iodat trong nước sera con p-ab 01, dạng lỏng, cas no: 7758-05-6 hàm lượng chất rắn 2.8%, 2682-20-4 hl<0.01%, dùng làm chất trợ nhuộm trong ngành dệt may, mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Kali perclorat, têntm: potassium perchlorate (kclo4) loại rắn hl kclo4 >= 99% hàng đóng 50kg/thùng.mới 100%. dùng trong sxvl nổ cn. cas 7778-74-7 nsx: changsha double best industry co ltd./ CN/ 0 % Hs code 2829
- Mã Hs 28299090: Potassium bromate, công thức hoá học kbro3, mã cas 7758-01-2, hóa chất sử dụng trong ngành nhuộm da và thuộc da, trong công nghiệp và xi mạ, hàng đóng 25kg/thùng, gồm 204 thùng, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2829