Mã Hs 2828
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2828: Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28281000: CALCIUM HYPOCHLORITE Ca(ClO)2 70%-Hóa chất khử trùng dạng bột dùng trong xử lý nước thải (TP: Ca(ClO)2 70% CAS 7778-54-3;NaCl 20% CAS 7647-14-5;CaCl2 5% CAS 10043-52-4;Ca(OH)2 5% CAS 1305-62-0)/CN/XK
- Mã Hs 28281000: Chất xử lí rong rêu, ức chế vi sinh trong hệ thống giải nhiệt VCS-2037. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28281000: Clorin Nhật (Bột Clorin Nisso Nhật - Calcium Hypochlorite 70Pct Granular (45KG/Thùng) thành phần gồm: Ca(clo)2 70%, H2O 30%, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28281000: Hóa chất Calcium Hypochlorite Ca(ClO)2 (Chlorine Niclon 70-G), CAS: 7778-54-3, đóng gói: 45kg/thùng, dạng rắn, dùng cho xử lý nước thải, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28281000: Hoá chất Chlorine (Calcium hypochlorite) dạng rắn, dùng trong công nghiệp tẩy rửa (CAS:7778-54-3), 45kg/drum mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 28281000: Hóa chất diệt khuẩn, K-Chlorine 70 Plus Granular (45kg/hộp), CAS 7778-54-3 Calcium hypochlorite 60-70%; CAS 7647-14-5 Sodium chloride 19-32.5% và một số thành phần khác, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28281000: Hóa chất xử lý nước thải - Chlorine 70% dùng để khử trùng, khử mùi trong xử lý nước thải, (CAS:7778-54-3), 50kg/bottle, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Chất diệt khuẩn oxy hóa trong nước Drew 6110, dạng lỏng, 25 lít/can(khối lượng tịnh:25kg, Thành phần chính theo phụ lục thành phần dòng hàng 2 đính kèm. Mới 100%/SG/XK
- Mã Hs 28289010: Chất tẩy rửa 7%-10% (NACLO) (Thành phần Naclo (nước Javen 7-10%) Dùng để khử trùng cho nước thải). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Chất tẩy rửa dùng cho tẩy chăn màn/DE/XK
- Mã Hs 28289010: Chất xử lý vi sinh dạng Oxy hóa- NAOCl (NAOCl/25), thành phần Natri hypochlorite CAS 7681-52-9 (12+-1%). hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Dung dịch NaOCl 7% - Sodium Hypo Chloride (Javen) - dùng cho hệ thống xử lý nước thải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Dung dịch Natri hypoclorit (Sodium Hypochloride NaClO)(Javel 100g/L), CAS: 7681-52-9, sử dụng trong các ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, ..., hàng đóng trong IBC tank.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất cho hệ thống xử lý nước NCEV-N-0610 (NaClO 10%, thành phần: NaClO 10%, H2O 90%). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hoá chất diệt vi sinh, rong rêu J111V (sodium hypochlorite), 20 lít/can, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hoá chất Javel (Javen (10%), 30kg/Bottle or 25kg/bottle) Natri hypoclorit số CAS: 7681-52-9. dùng trong nhà máy sản xuất giày (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 28289010: HÓA CHẤT JAVEL NaClO 10% (Sodium Hypochlorite), dùng cho bộ phận xử lý nước để khử độ màu khi xả nước thải ra ngoài, CAS:7681-52-9, đóng 5 phuy không đồng nhất theo invoice, không hiệu.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất Javel, 1 thùng 750kg, mã CAS: 14380- 61- 1, FIE_Javen 10%, hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất Javen NaOCL, mã CAS: 7681-52-9, dạng lỏng dùng để xử lý nước thải, đóng gói 25kg/can, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất Javen, không nhãn hiệu, 30kg/can, TP gồm 12% Sodium hypochlorite CAS 7681-52-9, 88% nước mã CAS 7732-18-5, dùng trong công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất Javen-NaClO 10%, số CAS: 7681-52-9, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất NaClO 10% dùng để xử lý nước thải, 25 Kg/can, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất NaClO- Natri Hypocloride 90% - mã CAS:7681-52-9, dùng xử lý nước thải công nghiệp, mã quản lý cty: NCEV-N-0690, 1Hộp = 01 kg, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất NaOCl 10% (can), dạng lỏng, số CAS: 7681-52-9, thành phần Natri hypoclorit và nước; dùng để khử trùng trong việc xử lý nước thải của nhà máy. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hoá chất NaOCl 5% dùng cho hệ thống xử lý nước, CAS: 7681-52-9 (5%), 7732-18-5 (95%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hoá chất NATRI HYPOCHLORIT (12%) NAOCL, 25kg/can (77003005000048). Dùng cho xử lý nước thải, Mã CAS: 7681-52-9. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất Natri Hypoclorit - Javel (NaClO) (Sodium Hypochlorite), Cas: 7681-52-9, 36kg/can, dùng trong sản xuất găng tay y tế. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất ORBRAID J111V, 20Kg/Can, (thành phần: NaClO>10% CAS: 7681-52-9, nước và thành phần không nguy hại khác, công dụng: diệt vi sinh, rong rêu)/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hoá chất Sodium Hypochlorite(Natri hypoclorit)CTHH:NaClO, không nhãn hiệu, dạng lỏng, CAS:7681-52-9; 7732-18-5, đg1000kg/1 tank, NSX:Nhà máy hoá chất Biên Hoà (VICACO), dùng để xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất Sodium-hypochlorites-Javen 10%, CTHH NaCLO, số CAS: 7681-52-9, dạng nước, dùng làm khử trùng, diệt khuẩn, dùng trong hệ thống xử lý nước thải. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất xử lý nước Sodium hypochlorite NaOCL 10%, Cas: 7681-52-9 (NaOCL), 7732-18-5(H20), dạng lỏng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóa chất: Javen 10% - NaClO (Natri Hypoclorit)/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hóachất xử lý nước thải Natri Hypochlorite (Nước Javel) NaClO, dùng khử khuẩn, virus, tảo, mùi hôi trong xử lý nước thải (CAS:7681-52-9), 30kg/bottle, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Hypoclorit/NaClO (9%) (hóa chất Sodium hypochlorite), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javel 100g/l (NaClO) hóa chất vô cơ, dùng để sát khuẩn, tẩy rửa. Mã CAS: 7681-52-9. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen - NaOCL 10%, dùng làm sạch nước thải (thành phần: Sodium Hypochlorite 10-12%, Sodium Hydroxide 1%, Nước 87-89%). Hàng mới 100%(quy cách: 30kg/can). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen (Natri hypochlorit (NaClO), mã cas:7681-52-9 (1020kg/thùng), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen (Natri hypochlorite), dạng lỏng, mã Cas: 7681-52-9 từ 10-12%, mã Cas: 1310-73-2 là 1%, còn lại là nước, dùng cho hệ thống nước thải bể điều hòa, NSX: Công ty CP Hóa chất CN Miền Bắc.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen 10%. Javen (natri hypoclorit > =10%) NaClO. Nước Javen dùng trong công nghiệp. Hàm lượng >= 10%. CAS: 7681-52-9. Đóng gói 30kg/can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen NaClO 10%, tp: Sodium hypochlorite, Cas: 7681-52-9 (10%) và nước, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen NaClO 5%(số cas: 7681-52-9: 5%; nước: 95%, cas: 7732-18-5). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen NaOCL 9% (25kgs/can)/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Javen NaOCl 9%, 30kg/can, Thành phần Natri hypoclorit 9%, Water 91%, Dùng làm chất tẩy rửa, trong các khu CN, nhà máy sản xuất, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: JAVEN-SODIUM HYPOCHLORITE NaOCl 10-12% - Chất tẩy trắng dạng lỏng dùng trong nhuộm, in vải (TP: NaOCl 10-12%, Cas 7681-52-9; nước 88-90% Cas 7732-18-5)/VN/XK
- Mã Hs 28289010: NaOCl 10%(Javel) Hóa chất dùng cho sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 28289010: NaOCl 8% - Sodium Hypo Chloride (Natri Hypoclorit) dùng cho hệ thống xử lý nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Natri hypochlorite (Javen NaOCl 10%- CAS 7681-52-9), dạng lỏng, đóng 25kg/can, dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Natri hypoclorit - Sodium hypochloride - NaClO 10% - hóa chất vô cơ (dạng lỏng)/VN/XK
- Mã Hs 28289010: NCEV-N-0610: NaOCl 10% - Sodium Chloride Oxidel mã số CAS: 7681-52-9, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: NCEV-N-0610:NaOCl 10%- Hóa chất Sodium Chloride Oxidel mã số CAS: 7681-52-9 (Nước tẩy Javen - Hóa chất diệt khuẩn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước Javel (Natri Hypoclorit) dùng để xử lý nước thải, CTHH: NaOCL, mã CAS: 7681-52-9, nồng độ 10%. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước Javel-Natri hypoclorit- NaOCl 10% (dạng lỏng, dùng xử lý nước thải trong nhà xưởng, hàng hóa không có nhãn hiệu, số CAS: 7681-52-9), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước Javen (NaClO) (Sodium hypochlorite) 8%, dùng trong công nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước Javen NaClO 10%, thành phần:Sodium hypochlorite(CAS no:7681-52-9) 10%+-2%, nước(Cas no:7732-18-5) 90% +-2%, dùng để xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước Javen NaOCl 12%, CAS:7681-52-9, dạng lỏng, dùng trong sản xuất công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước Javen, công thức: NaClO 10%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước tẩy Javel (Dùng để tẩy trắng làm sạch và khử khuẩn, dung tích 1000ml, .Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28289010: Nước tẩy Javen 10% (Thành phần: Sodium Hypochlorite NaClO 10%), 25Kg/thùng, dùng để xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Sản phẩm hóa chất dùng để chùi rửa tấm kính: Javel - SODIUM HYPOCHLORITE. CAS: 7681-52-9, CTHH: NaClO. (01 UNL = 01 BOT = 4 LIT)/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Sodium hypochlorite - NaClO 10%- Hóa chất vô cơ, dạng lỏng/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Tẩy trắng công nghiệp (Janven);20kg/can dùng trong công nghiệp tẩy rửa, dạng lỏng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289010: Z0000002-076778/Hóa chất xử lý nước Sodium hypochlorite NaOCL 10%, Cas: 7681-52-9 (NaOCL), 7732-18-5(H20), dạng lỏng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289090: Chế phẩm diệt khuẩn hệ thống xử lý nước trong công nghiệp SOPURDIOX 1, chất lỏng, hiệu Kersia, Cas No: 7758-19-2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28289090: Hóa chất chống cáu cặn cho màng RO của hệ thống xử lý nước Orpersion E2661A, thành phần:Sodium hypobromite(CAS:13824-96-9)9-15%, Sodium hydroxide(CAS:1310-73-2)<5%(25kg/can)/CN/XK
- Mã Hs 28289090: Hóa chất E2661A chống cáu cặn cho màng RO của hệ thống xử lý nước Orpersion, thành phần chính:Sodium hypobromite (9-15%, CAS:13824-96-9), Sodium hydroxide (<5%, mã CAS:1310-73-2), 25kg/can./JP/XK
- Mã Hs 28289090: Hoá chất Sodium chlorite - NaClO2, CAS:7758-19-2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28289090: Hóa chất Sodium Chlorite NaClO2, dùng để xử lý nước thải (50kg/thùng), số CAS: 7758-19-2, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28289090: Trichloroisocyanuric Acid (TCCA), (5 viên/kg) (Viên nén clo) C3Cl3N3O3 - Trichloroisocyanuric Acid 90%, dùng để khử trùng nước. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28289090: TÚI CHỐNG ẨM (1kg/ 1 Túi). LEMAN POWDER DESICCANT 1KG/ 1 PCS. Dạng bột (Thành phần gồm: Modified Starch, CaCl2, Polymer, ...). Hàng mới 100%./VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28281000: C18429#&calcium hypochlorite - caocl2 70%(45kg/can). cas 7778-54-3; 1305-62-0. nsx: sree rayalaseema hi-strength hypo limited/ IN/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Ca(cio)2(c)#&hóa chất chlorine calcium hypochlorite ca(ocl)2 70% mã số cas: 7778-54-3, ca(oh)2 25% mã số cas: 1305-62-0,cacl2 5% cas 10043-52-4, dùng cho xử lý nước thải.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Calcium hypochlorite - caocl2 70%(45kg/can). cas 7778-54-3; 1305-62-0, dùng xử lý nước thải./ IN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Calcium#&hóa chất calcium hypochlorite (50kg/thùng) (thành phần: calcium hypochlorite 70%, cas: 7778-54-3, nước 30% mã cas: 7732-18-5), dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Chấtxửlýnướcdùngtrongmôitruờngnuôitrồngthủysảncalciumhypochloriteniclon7000(packing 40kgs/plastic drum).hàng mới100%.gồm(ca(clo)2),tỷ lệ>70%.mãcas:7778-54-3,ca(oh)2tỷlệ1-5%,h2otỷlệ7-16%./ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Clorin nhật (bột clorin nisso nhật - calcium hypochlorite 70pct granular (45kg/thùng)) thành phần gồm: ca(clo)2 70%, h2o 30%, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Hoá chất chlorine(calcium hypochlorite), hóa chất dùng trong công nghiệp tẩy rửa, dạng rắn (cas:7778-54-3), 45kg/drum, mới 100%, nsx: organic industries pvt. ltd/ IN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Y26-ze-hxl102#&hóa chất calcium hypochlorite - là ca(clo)2 70%, dạng bột màu trắng có mùi clo nồng, có tác dụng khử trùng trong quá trình xử lý nước thải, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: .#&javen 10% (sodium hypochlorite), cthh: naclo, cas: 7681-52-9, dạng lỏng, dùng làm khử trùng, diệt khuẩn, dùng trong hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy kld. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: .#&natri hypoclorit công nghiệp, tp: naclo 11% cas 7681-52-9, h2o 89% cas 7732-18-5, dùng để xử lí nước thải, m01-04-00006,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 01002-hoach-005#&hóa chất naocl (sodium hypochloride hàm lượng 8%) cas: 7681-52-9, dùng cho xử lý nước thải, 20kg/can. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 1210729809#&dung dịch sodium hypochlorite, dùng để xử lý nước thải cn, mã ncev-n-0610 [naocl 10%, cas 7681-52-9]. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 2.709.004s-hóa chất javel naocl 10%(sodium hypochlorite naocl 10%) mã cas 7681-52-9, dạng lỏng, dùng trong xử lý nước thải hàng mới 100%,/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 3#&cm-00414 javen naocl 9% (25kgs/can), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 3#&javen 10%. javen (natri hypoclorit > =10%) naclo. nước javen dùng trong công nghiệp. hàm lượng >= 10%. cas: 7681-52-9. đóng gói 30kg/can. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 3#&sum-02189 javen naocl 9% (200kgs/drum), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Buihongdat_naocl#&nước javel (natri hypoclorit) dùng để xử lý nước thải, cthh: naocl, mã cas: 7681-52-9, nồng độ 10%, (1 can = 30 kgs). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: C00014-01#&hóa chất natri hypoclorit naclo 7% (200 lít/thùng), 1 lít= 1.11kg, công dụng xử lý hàm lượng ni trong nước thải. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Chất diệt khuẩn oxy hóa trong nước drew 6110,dạng lỏng,25 lít/can(khối lượng tịnh:25kg,thành phần chính theo phụ lục thành phần dòng hàng 2 đính kèm. mới 100%#&sg/ SG/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Drew 6110 - chất xử lý môi trường nước công nghiệp. thành phần: water (cas: 7732-18-5), sodium hypochlorite (cas: 7681-52-9), sodium hydroxide (cas: 1310-73-2). mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: E13-natrihypoclorit#&javen (natri hypoclorit) - nacio 10% (cas no. 7681-52-9 (naclo): 10+-0.5%,1310-73-2 (naoh): <=1%, 7732-18-5 (h2o): 90%). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Fs-10185#&naocl 8% - sodium hypo chloride (natri hypoclorit) dùng cho hệ thống xử lý nước, cas: 7681-52-9 (8%), 7732-18-5 (92%)/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Hc20#&hóa chất sodium hypochlorite (naclo), cas:7681-52-9, dạng lỏng, 1000kg/tank, dùng xử lý nước thải, hiệu: không. mới 100%./ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Hoá chất javel (javen (10%), 30kg/bottle or 25kg/bottle) natri hypoclorit số cas: 7681-52-9. dùng trong nhà máy sản xuất giày (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Hóa chất javen - naocl 10%, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Javen (natri hypochlorit (naclo)), mã cas: 7681-52-9 (1020 kg/thùng) dùng trong hệ thống xử lý nước thải. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Naocl 10% (javel) hóa chất dùng cho sản xuất/ VN/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Nước tẩy javen dùng diệt khuẩn trong xử lý nước thải (tp: sodium chloride oxide (cas.7681-52-9) 10%) _ ncev-n-0610 (naclo 10%) [pro000007557], hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Nw-im12310#&nước javel - natri hypoclorit - (naocl 10%), dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, , mới 100%. cas no: 7681-52-9 mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Ts000324#&natri hypoclorit - sodium hypochloride - naclo 10% - hóa chất vô cơ (dạng lỏng) (cas no: 7681-52-9) (dùng cho công nghiệp chuyền xi mạ). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Xln-javle#&hóa chất javel naclo 10% (sodium hypochlorite) natri hypoclorit, dùng cho bộ phận xử lý nước để khử độ màu khi xả nước thải ra ngoài, cas: 7681-52-9, .hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: .#&trichloroisocyanuric acid (tcca), (5 viên/kg) (viên nén clo) c3cl3n3o3 - trichloroisocyanuric acid 90%, dùng để khử trùng nước. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: 07010106#&chất đen hóa refined mk-1 (thành phần gồm sodium chlorite (naclo2) 20-30%, nước và phụ gia)(dùng để đen hóa bo mạch điện tử) (20l/can). mới 100%./ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Ca clean i (1pc=50 ml x 1lọ)-96406313-ivd (dung dịch rửa) rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu-batch: a5058-hsd: 30/10/2026-pcb:250001777/pcba-hcm. xuất xứ: japan. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cellclean (50 ml)-83401621-ivd rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học và nước tiểu-batch:a5013- hsd:04/09/2026-pcb:250000950/pcba-hcm. xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cellclean auto(4ml x 20) -mh:cf579595-ivd rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học. batch:a5136-hsd:23/10/2026;a5137-hsd:26/10/2026 -pcb:250000949/pcba-hcm.xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Chất khử khuẩn cho nước sodium hypochlorite, dạng lỏng, mã hàng: 909001, không dùng trong nuôi trồng thủy sản, đóng gói 20 lít/can, cas no 7681-52-9, hsx: wilhelmsen, hàng mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cn-coagwasher (1pc=2l x 1)-mh:az700649-ivd (dung dịch rửa) rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu-batch:a5081-hsd:17/07/2026-pcb:250000794/pcba-hcm. xuất xứ: japan. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cs-asc2200#&hóa chất xử lý nước dùng trong hệ thống làm lạnh (ức chế vi sinh trong hệ thống giải nhiệt hở và kín) asc-2200 (cas: 26172-55-4,2682-20-4,52-51-7,10222-01-2) không tham gia sxsp, mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Fs-16560#&hóa chất chống cáu cặn cho màng ro của hệ thống xử lý nước orpersion e2661a,thành phần:sodium hypobromite(cas:13824-96-9)9-15%,sodium hydroxide(cas:1310-73-2)<5%(25kg/can)/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Hóa chất chống cáu cặn cho màng ro của hệ thống xử lý nước orpersion e2661a,thành phần:sodium hypobromite(cas:13824-96-9)9-15%,sodium hydroxide(cas:1310-73-2)<5%(25kg/can).07020159/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Vnhe0011#&hóa chất e2661a chống cáu cặn cho màng ro của hệ thống xử lý nước orpersion, tp:sodium hypobromite9-15%13824-96-9,sodium hydroxide6,4-8,2%1310-73-2,còn lại nước (25kg/can), mới 100%/ JP/ Hs code 2828