Mã Hs 2828
- Mã Hs 28281000: C18429#&calcium hypochlorite - caocl2 70%(45kg/can). cas 7778-54-3; 1305-62-0. nsx: sree rayalaseema hi-strength hypo limited/ IN/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Ca(cio)2(c)#&hóa chất chlorine calcium hypochlorite ca(ocl)2 70% mã số cas: 7778-54-3, ca(oh)2 25% mã số cas: 1305-62-0,cacl2 5% cas 10043-52-4, dùng cho xử lý nước thải.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Calcium hypochlorite - caocl2 70%(45kg/can). cas 7778-54-3; 1305-62-0, dùng xử lý nước thải./ IN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Calcium#&hóa chất calcium hypochlorite (50kg/thùng) (thành phần: calcium hypochlorite 70%, cas: 7778-54-3, nước 30% mã cas: 7732-18-5), dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Chấtxửlýnướcdùngtrongmôitruờngnuôitrồngthủysảncalciumhypochloriteniclon7000(packing 40kgs/plastic drum).hàng mới100%.gồm(ca(clo)2),tỷ lệ>70%.mãcas:7778-54-3,ca(oh)2tỷlệ1-5%,h2otỷlệ7-16%./ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Clorin nhật (bột clorin nisso nhật - calcium hypochlorite 70pct granular (45kg/thùng)) thành phần gồm: ca(clo)2 70%, h2o 30%, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Hoá chất chlorine(calcium hypochlorite), hóa chất dùng trong công nghiệp tẩy rửa, dạng rắn (cas:7778-54-3), 45kg/drum, mới 100%, nsx: organic industries pvt. ltd/ IN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28281000: Y26-ze-hxl102#&hóa chất calcium hypochlorite - là ca(clo)2 70%, dạng bột màu trắng có mùi clo nồng, có tác dụng khử trùng trong quá trình xử lý nước thải, tp: như file đính kèm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: .#&javen 10% (sodium hypochlorite), cthh: naclo, cas: 7681-52-9, dạng lỏng, dùng làm khử trùng, diệt khuẩn, dùng trong hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy kld. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: .#&natri hypoclorit công nghiệp, tp: naclo 11% cas 7681-52-9, h2o 89% cas 7732-18-5, dùng để xử lí nước thải, m01-04-00006,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 01002-hoach-005#&hóa chất naocl (sodium hypochloride hàm lượng 8%) cas: 7681-52-9, dùng cho xử lý nước thải, 20kg/can. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 1210729809#&dung dịch sodium hypochlorite, dùng để xử lý nước thải cn, mã ncev-n-0610 [naocl 10%, cas 7681-52-9]. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 2.709.004s-hóa chất javel naocl 10%(sodium hypochlorite naocl 10%) mã cas 7681-52-9, dạng lỏng, dùng trong xử lý nước thải hàng mới 100%,/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 3#&cm-00414 javen naocl 9% (25kgs/can), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 3#&javen 10%. javen (natri hypoclorit > =10%) naclo. nước javen dùng trong công nghiệp. hàm lượng >= 10%. cas: 7681-52-9. đóng gói 30kg/can. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: 3#&sum-02189 javen naocl 9% (200kgs/drum), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Buihongdat_naocl#&nước javel (natri hypoclorit) dùng để xử lý nước thải, cthh: naocl, mã cas: 7681-52-9, nồng độ 10%, (1 can = 30 kgs). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: C00014-01#&hóa chất natri hypoclorit naclo 7% (200 lít/thùng), 1 lít= 1.11kg, công dụng xử lý hàm lượng ni trong nước thải. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Chất diệt khuẩn oxy hóa trong nước drew 6110,dạng lỏng,25 lít/can(khối lượng tịnh:25kg,thành phần chính theo phụ lục thành phần dòng hàng 2 đính kèm. mới 100%#&sg/ SG/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Drew 6110 - chất xử lý môi trường nước công nghiệp. thành phần: water (cas: 7732-18-5), sodium hypochlorite (cas: 7681-52-9), sodium hydroxide (cas: 1310-73-2). mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: E13-natrihypoclorit#&javen (natri hypoclorit) - nacio 10% (cas no. 7681-52-9 (naclo): 10+-0.5%,1310-73-2 (naoh): <=1%, 7732-18-5 (h2o): 90%). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Fs-10185#&naocl 8% - sodium hypo chloride (natri hypoclorit) dùng cho hệ thống xử lý nước, cas: 7681-52-9 (8%), 7732-18-5 (92%)/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Hc20#&hóa chất sodium hypochlorite (naclo), cas:7681-52-9, dạng lỏng, 1000kg/tank, dùng xử lý nước thải, hiệu: không. mới 100%./ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Hoá chất javel (javen (10%), 30kg/bottle or 25kg/bottle) natri hypoclorit số cas: 7681-52-9. dùng trong nhà máy sản xuất giày (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Hóa chất javen - naocl 10%, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Javen (natri hypochlorit (naclo)), mã cas: 7681-52-9 (1020 kg/thùng) dùng trong hệ thống xử lý nước thải. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Naocl 10% (javel) hóa chất dùng cho sản xuất/ VN/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Nước tẩy javen dùng diệt khuẩn trong xử lý nước thải (tp: sodium chloride oxide (cas.7681-52-9) 10%) _ ncev-n-0610 (naclo 10%) [pro000007557], hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Nw-im12310#&nước javel - natri hypoclorit - (naocl 10%), dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, , mới 100%. cas no: 7681-52-9 mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Ts000324#&natri hypoclorit - sodium hypochloride - naclo 10% - hóa chất vô cơ (dạng lỏng) (cas no: 7681-52-9) (dùng cho công nghiệp chuyền xi mạ). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289010: Xln-javle#&hóa chất javel naclo 10% (sodium hypochlorite) natri hypoclorit, dùng cho bộ phận xử lý nước để khử độ màu khi xả nước thải ra ngoài, cas: 7681-52-9, .hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: .#&trichloroisocyanuric acid (tcca), (5 viên/kg) (viên nén clo) c3cl3n3o3 - trichloroisocyanuric acid 90%, dùng để khử trùng nước. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: 07010106#&chất đen hóa refined mk-1 (thành phần gồm sodium chlorite (naclo2) 20-30%, nước và phụ gia)(dùng để đen hóa bo mạch điện tử) (20l/can). mới 100%./ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Ca clean i (1pc=50 ml x 1lọ)-96406313-ivd (dung dịch rửa) rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu-batch: a5058-hsd: 30/10/2026-pcb:250001777/pcba-hcm. xuất xứ: japan. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cellclean (50 ml)-83401621-ivd rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học và nước tiểu-batch:a5013- hsd:04/09/2026-pcb:250000950/pcba-hcm. xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cellclean auto(4ml x 20) -mh:cf579595-ivd rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học. batch:a5136-hsd:23/10/2026;a5137-hsd:26/10/2026 -pcb:250000949/pcba-hcm.xuất xứ:japan.mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Chất khử khuẩn cho nước sodium hypochlorite, dạng lỏng, mã hàng: 909001, không dùng trong nuôi trồng thủy sản, đóng gói 20 lít/can, cas no 7681-52-9, hsx: wilhelmsen, hàng mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cn-coagwasher (1pc=2l x 1)-mh:az700649-ivd (dung dịch rửa) rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu-batch:a5081-hsd:17/07/2026-pcb:250000794/pcba-hcm. xuất xứ: japan. mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Cs-asc2200#&hóa chất xử lý nước dùng trong hệ thống làm lạnh (ức chế vi sinh trong hệ thống giải nhiệt hở và kín) asc-2200 (cas: 26172-55-4,2682-20-4,52-51-7,10222-01-2) không tham gia sxsp, mới 100%/ VN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Fs-16560#&hóa chất chống cáu cặn cho màng ro của hệ thống xử lý nước orpersion e2661a,thành phần:sodium hypobromite(cas:13824-96-9)9-15%,sodium hydroxide(cas:1310-73-2)<5%(25kg/can)/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Hóa chất chống cáu cặn cho màng ro của hệ thống xử lý nước orpersion e2661a,thành phần:sodium hypobromite(cas:13824-96-9)9-15%,sodium hydroxide(cas:1310-73-2)<5%(25kg/can).07020159/ CN/ Hs code 2828
- Mã Hs 28289090: Vnhe0011#&hóa chất e2661a chống cáu cặn cho màng ro của hệ thống xử lý nước orpersion, tp:sodium hypobromite9-15%13824-96-9,sodium hydroxide6,4-8,2%1310-73-2,còn lại nước (25kg/can), mới 100%/ JP/ Hs code 2828