Mã Hs 2827
- Mã Hs 28271000: 08802101#&hóa chất ammonium chloride ar (nh4cl) 500g/chai, cas: 12125-02-9/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Ammonium chloride (nh4cl, 99.5%min, số cas 12125-02-9, hóa chất dùng trong công nghiệp in, dệt nhuộm, hàng mới 100%, dạng rắn, đóng gói 25kg/bao)/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Bột amoni clorua (ammonium chloride) nh4cl,dùng trong xi mạ kẽm, nhôm. đóng gói 25 kg/bao, mã cas: 12125-02-9.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: C01-11h270#&hóa chất f02-03, thành phần palladium(ii) chloride (7647-10-1) < 20%, ammonium chloride (12125-02-9) < 30%, water (7732-18-5) > 49%, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Chất ammonium chloride powder,dùng trong xử lý nước thải công nghiệp,hàng mới 100%,cas:12125-02-9(hàm lượng 99.5%),hkh tk:107616575952/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Chất thử chuẩn ammonium chloride ar dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, '(nh4cl, 500g/lọ) (meiko code: 08802101)/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Hóa chấtmuối lạnh nh4cl (dùng trong công nghiệp sx ống thép chịu nhiệt),amoni clorua 100% (nh4cl),qui cách:25kg/bag,cas:12125-02-09; hàng mới 100%, china/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Muối amoni clorua (nh4cl) hàm lượng nh4cl =>99%, dùng trong sx pin, hàng mới 100%. mã cas 12125-02-9; do công ty hubei shuanghuan technology co., ltd sản xuất/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân ammonium chloride(amoni clorua pt). công thức hóa học nh4cl. n:25%, độ ẩm: 1%.axit tu do: 1%, đóng trong bao 50kg/bao.trung quốc sản xuất. giay phep luu hanh: 83/qd-bvtv-pb ngay 15/01/24/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân amoni clorua - ammonium chloride sông đà. hàm lượng nts: 25%, axit tự do quy về h2so4: 1% độ ẩm: 1%, dạng hạt,đóng gói: 50 kg/ bao.hàng mới 100%.ngày sx:11/10/25.hạn sd:10/10/28.mspb:29297/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân amoniclorua(ammonium chloride binhminh).nts:25.%; axít tự do (quy về h2so4):1%; độ ẩm:1% đóng bao 50kg/bao, mới100%.mã pb 28330,dùng để bón rể/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân amonium cloride tường nguyên (granular ammonium chloride). đạm tổng số(nts): 25%. axit tự do quy về h2so4:1%. độ ẩm: 1%. màu trắng. bao 50kg. hàng mới: 100%. xx: trung quốc./ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân bón ammonium chloride phamgia, dạng hạt, màu đỏ.thông số kỹ thuật:đạm tổng số (nts):25%; h2so4: 1%, độ ẩm: 1%. trung quốc sản xuất, hàng bao 50kg/bao/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân bón dùng trong nông nghiệp mới 100% (50 kg/bao/net) ammonium chloride hàm lượng n.=25% ammonium chloride (ca) mậu hưng xuất xứ trung quốc/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân bón nitrogen fertilizer (phân amoni clorua toan nghia) hàm lượng: đạm tổng số (nts): 25.0%, axit tự do quy về h2so4: 1%, độ ẩm: 1%. hàng bao đóng gói 50kg/bao/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: (1603124)calcium chloride dihydrate hàm lượng 74.76 đến 77.78%dùng để sản xuất dung dịch thẩm phân máu đậm đặc hd plus144a.batch:c6821,ngaysx:16/10/25,hsd:16/10/29.1bags=25kgm.hàng mới100%/ CZ/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: 05.rlzz.0425#&hóa chất calcium chloride (cacl2).dạng bột màu trắng. cas:10035-04-8.giúp chất nhuộm dễ dàng thấm qua sợi vải, cải thiện độ bền màu.nsx:công ty cp đông á. mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: 1210733523#&cacl2 (calcium chloride), cas 10043-52-4 - hóa chất dùng xử lý nước thải (25kg/bao), dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: 2.702.260s-calcium clorine (cacl2 74%) mã cas: 10043-52-4, dạng bột (25kg/bao). dùng để xử lý nước thải hàng mới 100% / IN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Cacl2-0305#&canxi clorua (calcium chloride flakes), dạng bột, màu trắng, hl:77% cacl2/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Calcium chloride (74%) dùng trong ngành công nghiệp xây dựng, 600kg*60 bao.cas: cacl2(10035-04-8),nacl(7647-14-5),mgcl2(7786-30-3),nước(7732-18-5). mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Calcium dichloride dihydrate thành phần chính calcium chloride 74%. dạng bột, số cas: 10043-52-4. nguyên liệu dùng trong sản xuất nhũ tương, sơn nước, hàng mới 100%/ SG/ 15 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Chất calcium chloride powder 74%,dùng trong dệt nhuộm,hàng mới 100% cas:10043-54-3,cacl2 74%,hóa chất cơ bản,mã ngành 201142,đóng bao 25kg/bao,hkh 107552952361/ IN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Glt130#&chất hút ẩm được đóng dạng gói (thành phần: calcium chloride 68%, starch 30%, pet 1%, pe 1%), quy cách: 100 gram/ gói, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: K3207010024#&canxi clorua (calcium chloride) cacl 75%,dùng xử lí nước thải.tp:cacl2: 10035-04-08 (94-97%),nacl: 7647-14-5 (0-2%),kcl: 7647-40-7 (0-3%),cabr2: 7789-41-5 (0-2.6%)/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Sản phẩm calcium chloride powder (canxi clorua) cacl2.2h2o 96%, 4% độ ẩm, dạng bột 25kg/bao,nguyên liệu bổ sung khoáng dùng trong thức ăn thuỷ sản mã cas: 10035-04-8,/ IN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Sxlt149#&chất hút ẩm, thành phần calcium chloride 68%, starch 30%, pet 1%, pe 1%, dạng hạt đóng gói 100gram/gói, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Vt_pgtp_caso#&phụ gia thực phẩm: caso fcc flakes (calcium chloride dihydrate),(cacl2.2h2o), cas:10035-04-8, (120 bao x 25 kg). hàng mới 100%/ IT/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Wsnk06#&efficient desiccant - túi hút ẩm, tp: calcium chloride dihydrate, hàng mới 100%/ CN/ 15 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: 50711001#&túi chống ẩm, thành phần canxi clorua 100% tính theo trọng lượng, cas: 10043-52-4, quy cách: (150*110*50)mm,dùng trong sản xuất ghế xoay có điều chỉnh độ cao.k nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Bột canxi clorua cacl2 95% (calcium chloride), cas: 10043-52-4, tạp chất khác 5%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Calpro (calcium chloride 74% - feed grade). (cacl2.2h2o 96%min,h2o 4%).cas no:10035-04-8.-dạng bột.nguyên liệu thức ăn bổ sung trong nuôi trồng thủy sản.packing:20kgs/bag.hàng mới100%/ IN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Canxi clorua (hóa chất vô cơ dùng trong hồ xi mạ) cacl2, (cas:10043-52-4).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Container dri ii strips with hook (cd ii 140g n- adh w/hook 4/str 32 str/c id) chất hút ẩm (không dùng trong thực phẩm),32cái/thùng - mã cas: 10043-52-4-hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Dfzx00045#&hạt hút ẩm từ canxi clorua,dùng trong đóng gói sản phẩm dây đai,dây buộc,được đóng gói thành các túi nhỏ 2g/túi,kích thước:9*5.5cm.mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Dry-cc500#&túi bột chống ẩm canxi clorua treo container, trọng lượng 500gr/túi, một dây 2 túi (1kg) xuất xứ việt nam(canxi clorua chiếm 98-99% trọng lượng), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Dye002#&canxi clorua (cacl2) cas:10043-52-4, hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Fsv-e2#&canxi clorua (25kg/bag)/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: H.phẩm canxi clorua, tp: muối canxi clorua - cacl2, cd: chất tăng tỷ trọng dd trong khoan dk, dạng bột, màu trắng. cas: 10043-52-4 (94-97%), 7647-14-5(0-5%)7786-30-3(0-0.5%), 7778-18-9(0-0.05%)./ CN/ 10 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Hạt hút ẩm làm từ canxi clorua (chứa 100% canxi clorua), dùng để hút ẩm cho hàng hóa, mới 100%. moisture desiccant/ CN/ 10 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Hoá chất calcium chloride - cacl2 10%, số cas: 10043-52-4, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Ip0000122848#&hoá chất calcium chloride - cacl2 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical cacl2 15%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Ip0000129120#&hoá chất calcium chloride - cacl2 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical cacl2 15%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Kn009#&hóa chất calcium chloride - cacl2 96%, đóng gói: 25kg/bao, dùng trong xử lý nước thải, (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Kx1209#&muối calcium chloride dihydrate (cacl2.2h2o)(calcium chloride dihydrate),tp: canxi clorua dihydrate (dạng tinh thể) 100%, cas: 10035-04-8 (1pcs=1unk=0.5kg)/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Methanol (hóa chất vô cơ dùng trong hồ xi mạ)ch3oh (cas:67-56-1).hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Muối canxi clorua (cacl2), dạng hạt, hàm lượng cacl2 94%. mã cas: 10043-52-4 dùng trong ngành dệt. không hiệu, nhà sx: weifang fengshikun international trading co.,ltd china, mới 100%. 25kg/bao/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Npl037#&canxi clorua cacl2 hàm lượng 83%-87% (1bao/25kgs) cas: 10043-52-4 (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Phu gia thuc pham calcium chloride flakes 77% min (cacl2), dung trong nganh phu gia thuc pham (25kg/bao). hang moi 100%. nha san xuat: tetra chemicals europe oy/ FI/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Rs-074-01#&hạt chống ẩm được sản xuất từ calcium chloride 70-90% (cacl2)-cas:10043-52-4, nhãn hiệu:micro - pak,1 gói=140g.sd hút ẩm cho giầy.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Túi hút ẩm inpat dry max 1000g, thành phần calcium chloride. 1 thùng = 14 gói. hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: (1613065)magnesium chloride hexahydrate dùng để sản xuất dung dịch thẩm phân máu đậm đặc hd plus 144a.batch:m4938,ngaysx:2/10/25,hsd:2/10/28.1bags=25kgm.hàng mới 100%/ CZ/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Che-c-m-1b-1#&chế phẩm tẩy rửa, làm sạch dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột (100% magnesium chloride hexahydrate) mới 100%, mã cas 7791-18-6/ MY/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Magiê clorua (magnesium chloride),công thức hóa học mgcl2.6h20, thành phần mgcl2 chiếm 45.75%,cas:7786-30-3, 50kg/bao,dạng bột,dùng để sx tấm mgo chống cháy,nsx:golmud hengwei mining co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Magie clorua hexahydrat (magnesium chloride hexahydrate). đóng gói 25kg/ túi, dùng làm nguyên liệu sản xuất trong công nghiệp. nsx: shandong dafn chemical co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Magnesium chloride hexahydrate (mgcl2),dùng để xử lý nước thải,25kg/bao mã cas:7791-18-6.nsx:riddhi siddhi magnesia works.hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Mgcl2#&hóa chất magnesium chloride (mgcl2). dùng sản xuất chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm. dạng bột. hiệu: welsconda. cas: 7791-18-6. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Muối clorua magie (mgcl2.6h2o) dạng hạt, dùng trong công nghiệp luyện kim, nhà sản xuất: shandong yadhi chemical co., ltd, đóng gói 30 tấn = 30 bao, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Muối magnesium chloride hexahydrate (mgcl2.6h2o) dạng vảy, nhãn hiệu: dead sea works, dùng pha loãng để làm cối đá, gốm sứ, mã cas 7791-18-6, không thuộc phụ lục v nđ113/2017/nđ-cp, hàng mới 100%/ IL/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Sản phẩm magnesium chloride hexahydrate mgcl2.6h2o 99%, độ ẩm 1%,dạng bột 25 kg/bao, nguyên liệu dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi mã cas: 7791-18-6/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Zj532#&hoá chất xử lý vải raycare ct-sz, dùng để làm phẳng vải, dạng bột, muối magie clorua hoà tan trong môi trường nước, tp: magnesium chloride hexahydrate 100% cas 7791-18-6, hiệu luray, mới 100%./ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: -#&poly aluminium chloride pac: hóa chất trợ nắng, dùng trong xử lý nước thải, thành phần chính là nhôm clorua (alcl3), 25kg/bao, mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: .#&chất keo tụ sp-1430; thành phần:polyaluminium chloride (mã cas: 1327-41-9) 30 + -1%, 70% là các ion cl h o; dùng cho hệ thống nước trong nhà xưởng,,20kg/thùng,mới 100%, mã 37010593/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 1210801700#&dung dịch poly aluminium chloride, dùng để xử lý nước thải công nghiệp (pac 15%, cas 1327-41-9). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 130044048#&poly aluminium chloride - pac 31%, 25kg/bao, mã: 130044048. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 408014051#&chất keo tụ hữu cơ cpehf-01(n1 organic coagulant cpehf-01,dùng trong quá trình xử lý nước thải,tp có chứa:poly aluminum chloride (aln(oh)mc13n-m)9.5-10.5%,cas:1327-41-9.hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 46000963#&hóa chất poly aluminium chloride - pac 31% (chất trợ lắng, dùng trong công nghiệp xử lý nước thải). hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 5-pac#&poly alunium cloride (pac) 31% (mã cas: 1327-41-9) (dùng xử lý nước) (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 90009539#&hóa chất: pac (poly aluminium chloride) [al2(oh)ncl6-n]m) 31% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải), cas: 1327-41-9. 1 unk = 25kgm.đơn giá trên hóa đơn vat là 9000 vnđ/kgm, mới 100%./ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 91100542400#&drygen p- aluminum hydroxy chloride, hóa chất dùng sx mỹ phẩm, cas 12042-91-0: 100%/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: B05-0135#&hóa chất poly-aluminium chloride (pac), al2o3 31%, 25 kg/bao. dùng trong xử lý nước thải. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Bột poly aluminium chloride 30-31% - 25kg/túi (ấn độ), nhà sx: vitrichem dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/ IN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: C060971#&hóa chất pac 17%, cas no: 1327-41-9, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Cblh1258#&hoá chất xử lý nước thải pac 5%, polymer aluminium chlorine, 20 kg/drum, thành phần: poly aluminium chloride (7446-70-0), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Cc26436#&hóa chất xử lý nước thải - poly aluminium chloride (pac), mã cas:1327-41-9, 25kg/bag, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Co160205v#&poly aluminium chloride pac 10%, hàm lượng: 10%, cas: 1327-41-9 (10%); 7732-18-5 (90%), (30kg/ can). dùng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Dc#&hóa chất orflock hp dùng cho hệ thống xử lý nước, thành phần chính: poly aluminium chloride, số cas: 1327-41-9: 9.5%-10.5%; 7732-18-5: 89%-90.5%,... (đóng gói: 25kg/can). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất al-45ps(20kg/can), dùng trong công nghiệp mạ, tp 7732-18-5:70%, 7784-13-6:30%, hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất aluminum chloride; là hợp chất clorua của nhôm, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 7446-70-0/ DE/ 3 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất orflock hp 100% dùng cho hệ thống xử lý nước, thành phần chính: poly aluminium chloride (>=10%), số cas: 1327-41-9, (đóng gói: 25kg/can). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất pac - [al2(oh)ncl6-n]m polyaluminum chloride - (hóa chất vô cơ dùng trong hồ xi mạ),(cas:1327-41-9;7732-18-5).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất poly alumin clorua - pac poly aluminium chloride (clorua của nhôm) cas: 1327-41-9/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Ip0000134118#&hoá chất pac (chất trợ lắng poly aluminium chloride). hàng mới 100%/chemical poly aluminium chloride 30%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Pac#&poly aluminium chloride _ pac 31% min, (al2(oh)ncl6-n)m, dạng bột, dùng để xử lý nước thải, 25kg/bag, số lượng 160 bao cas: 1327-41-9, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Phèn nhôm - poly aluminium chloride (pac) dùng để lắng cặn trong quá trình xử lý nước thải sản xuất đá xẻ.1 bao=25kg, hàng mới 100%, model: vt7812,sx henan boyuan new materials co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Phèn nhôm dạng lỏng (chất keo tụ, trợ lắng),20kg/can, dùng cho hệ thống xử lý nước cấp, nước thải, thành phần: poly aluminum chloride (pac) mã cas: 1327-41-9, nsx:filast company, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Phèn nhôm dùng để xử lí nước poly aluminium chloride (pac). dạng bột, 25kg/bag, không hiệu, có nhãn hàng hóa, dùng trong nhà xưởng. mới100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Poly aluminium chloride (cas: 1327-41-9) dạng bột dùng để xử lý nước thải công nghiệp. đóng gói: 25 kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Polyaluminium chloride solution 12% (số cas: 1327-41-9, nước: 88%, cas: 7732-18-5). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Ro-b-758#&hoá chất pac 12%, đóng gói: 25kg/can, số cas: 1327-41-9, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Ts000325#&hóa chất poly aluminium chloride-pac 10% - hóa chất vô cơ (dạng lỏng) (cas no: 1327-41-9) (dùng cho công nghiệp chuyền xi mạ). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Z0000002-256344#&hóa chất cpehf-03, dùng trong quá trình xử lý nước thải, thành phần có chứa: poly aluminum chloride (alm(oh)mcl3n-m) >=10%, cas: 1327-41-9, mới 100%)/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: 2715200050#&niken clorua (tên thương mại: nickel chloride), thành phần niken clorua (7718-54-9) 50 ~ 60%, nước (7732-18-5) 40 ~ 50%., hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: A0100040#&nickel chloride hexahydrate nicl26h2o. hàng mới 100%, số cas: 7791-20-0 (>=97.2%), 7732-18-5 (<=2.8%)/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Chất nickel chloride chứa cas:7791-20-0 dùng trong mạ niken nickel dichloride high purity dichloride (10kg/can),mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Dung dịch nickel chloride solution 500 g/l (water 70,0 - 80,0 % nickel dichloride 20,0 - 30,0 %), dùng trong công nghiệp điện tử, 20l/1t. mới100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Hc41#&hợp chất dùng trong xi mạ công nghiệp, mã cas: 7791-20-0_nickel chloride/ TW/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Hoá chất nickel chloride (nicl2.6h2o), dùng trong công nghiệp mạ điện. hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Hóa chất nickel chloride dạng bột dùng làm nguyên liệu trong gia công xi mạ đồ ngũ kim, 25kg/bao, cas: 7791-20-0, nicl2 6h2o (99.5%), 7732-18-5 h2o (0.5%) nsx: zenith chemical corporation, mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: J03908#&muối ngậm nước niken(ii) clorua, dạng rắn, màu xanh lá, dùng làm hóa chất chuẩn độ(500gram/bt)-nickel(ii) chloride hexahydrate [nicl2.6h2o -cas 7791-20-0]. (m.29/c11:10749661500)/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Muối chloride dùng trong xi mạ - nickel chloride (25kg/bag), cas: 7791-20-0, mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nickel chloride - 99,5% - mã cas 7791-20-0. - 25kg/bao (niken clorua - hóa chất dùng trong công nghiệp mạ),mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nickel sulfate niso4#&hóa chất nickel sulphate#&vn/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nicl2#&hóa chất nickel chloride - nicl2.6h2o (dùng trong bể mạ, 25 kg/bao)/ TW/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nikel (ii) chloride hexahydrate - nicl2 - dùng để bổ sung ion ni++ cho lớp mạ; quy cách đóng gói 500ml/ chai; sử dụng cho máy đánh bóng, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Niken clorua - nicl2.6h2o, hóa chất nickel chloride, dạng bột, mã cas: 7791-20-0,dùng trong mạ điện, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Npl188#&chất xi mạ sumitomo nickel chloride (20kg/box),cas 7791-20-0 >=97.2%, 7732-18-5 <= 2.8%, mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Sn-nicl2#&chất xi mạ dạng bột sumitomo nickel chloride nicl2 (nhãn hiệu sumitomo) dùng trong công nghiệp mạ kim loại (20 kgs/box), tp mã cas theo tỷ lệ file đính kèm. hh chưa gc-cb.mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Tl0314#&niken clorua, chất mạ niken các loại (mạ trực tiếp niken lên bề mặt sản phẩm, cas: 7718-54-9). hàng mới 100%./ TW/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Vtthnicl2#&nickel chloride (nicl2) dạng bột, mã cas: 7791-20-0, dùng trong xi mạ, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: 08405101#&hóa chất barium chloride dihydrate - bacl2.2h2o 100% (0.5kg/bot), mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Bari clorua bacl2 hàm lượng bacl2.2h2o 99%, dạng tinh thể màu trắng không vón cục, quy cách 25kg/bao,mã cas:10326-27-9,dùng trong công nghiệp. nsx yshc scm (tianjin) co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Barium chloride dihydrate (bacl2.2h2o 99% min, số cas 10326-27-9, hóa chất dùng trong công nghiệp xử lý nước thải, hàng mới 100%, dạng hạt màu trắng, đóng gói 25kg/bao)/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Chất bari clorua 000-07145 barium chloride,2-hydrate 99% (500gr/chai), cas:10326-27-9, mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Chất barium chloride dihydrate 99% min - (bacl2), 25kg/bao, dùng trong công nghiệp xử lý nước, (hàng không thuộc dm nđ 113/nđ-cp pl5 - cas: 10326-27-9). hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Hóa chất barium chloride dihydrate bacl2.2h2o (0,5kg/bot) (cas: 10326-27-9), sử dụng ở phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, 08405101/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: K3207009006#&chất bari clorua 000-07145 barium chloride,2-hydrate 99% (500gr/chai). chi tiết theo bảng kê đính kèm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Vnha0024#&hóa chất barium chloride dihydrate bacl2.2h2o 100% (cas: 10326-27-9), đóng gói 500g/chai, sử dụng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: -#&sắt iii clorua - fecl3 38% (thành phần: ferric chloride 38% cas: 7705-08-0; nước 62%), hóa chất dùng để xử lý nước thải cho nhà xưởng. hàng mới 100% (phục vụ trực tiếp cho hđsx)/ IN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: 0088-1#&dung dịch sắt(iii) clorua dùng để ăn mòn lớp đồng trên bề mặt mạch in dẻo - ferric chloride(fecl3 40%, cas 7705-08-0). m.1/hc2026712659(14.01.2026)/ TH/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: 5754511#&hóa chất fecl3 - ferric chlorice 40 (sắt iii clorua) (2502kg = 1800lit); hàng mới 100% (m.5754511)/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: 5a4b00143#&sắt clorua dạng lỏng. tên thương mại: ferric chloride (cas 10025-77-1),công thức hóa học:fe2cl3,6h2o, thành phần: ferric chloride, hexahydrate 39 - 41%, nước 59 - 61%, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Al160102v#&ferric chlorite fecl3 - 96% (dạng nước, dùng trong công nghiệp) mã cas: 7705-08-0 (96%); 7758-94-3 (2%); 7732-18-5 (2%). hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: C00012-01#&hóa chất sắt iii clorua fecl3 40% (25kg/can), sử dụng để tạo kết tủa trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Cblh530#&hoá chất xử lý nước thải công nghiệp (sắt iii clorua- fecl3 (40%), thành phần: sắt (iii) clorua (cas: 7705-08-0), nước (cas:7732-18-5), dạng lỏng, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch clorua sắt-ferric chloride solution fecl3, hàng mới 100%.theo kqptpl số 3446/ptplhcm-nv(nplsx bo mạch điện tử)/ TW/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch ferric chloride(fecl3 thành phần: ferric chloride 36%), cas: 7705-08-0, (30kg/can), dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%-t0020633/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch iron(iii) chloride solution dạng lỏng, dùng để loải bỏ màng tráng phủ insb hoặc kim loại(metal) trong quang khắc, 1 lọ = 0.5kg, cas no 7705-08-0 (38%), 7732-18-5 (62%). mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch muối sắt iii clorua (fecl3) 43%,(mnsp: 2011911) dạng lỏng, đóng 300kg/drum,dùng trong công nghiệp xử lý nước thải,cas:7705-08-0.nsx:krasoma biochem private limited,mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch sắt (iii) clorua dùng để ăn mòn lớp đồng trên bề mặt mạch tích hợp - ferric chloride 47be (fecl3 43.50%, cas 7705-08-0) - thuộc mục 291, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Fecl3 40#&hóa chất ferric chloride fecl3 40%(30kg/can), số cas: 7705-08-0/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Fecl3#&hoá chất xử lý nước thải công nghiệp (sắt iii clorua- fecl3 (40%)), thành phần: sắt (iii) clorua (cas: 7705-08-0), nước (cas:7732-18-5), dạng lỏng, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Ferric chloride - dung dịch muối sắt (iii) clorua (fecl3). cas: 7705-08-0, dạng lỏng, 1430kg/pail, dùng để xử lý nước thải trong công nghiệp, mới100%, không hiệu, có nhãn hàng hoá, nsx da chang/ TW/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Hóa chất fecl3 40% - sắt iii clorua 40%, dùng trong hệ thống xử lý nước (gồm ferric chloride fecl3 38-40%, nước h2o: 60-62%), mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Hóa chất iron(iii) chloride hexahydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 10025-77-1/ US/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Hóa chất sắt iii clorua (fecl3 40%)/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: J03902#&dung dịch sắt(iii) clorua dùng để ăn mòn lớp đồng trên bề mặt mạch tích hợp - ferric chloride 47be [fecl3, cas 7705-08-0], m.1/kbhc:hc2026710198(07.01.2026)/ TH/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Kn004#&hóa chất ferric chloride - fecl3 38%, đóng gói: 250kg/dr, dùng trong xử lý nước thải, (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Nw-im651#&hóa chất sắt ii clorua (fecl2 1.1), dạng lỏng, 1 lorry tank (xe bồn) dùng xử lý nước thải, không có nhãn hiệu, mới 100%. cas: 7758-94-3/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Oxit ferric chloride (fecl3); mã cas: 7705-08-0; dung dịch ăn mòn bản kẽm của máy chiết quang (máy cán vân) sử dụng trong ngành in bao bì & hộp giấy đóng gói (40kgs/thùng). mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Sắt clorua - fecl3/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Sắt ii clorua - fecl2 30%, dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào hoạt động sản xuất, số cas: 7758-94-3, không có nhãn hiệu, mới 100%, 3kiện=45080kg/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Sắt iii clorua - ferric chloride 40% - fecl3 40%#&chất xử lý nước thải -hóa chất sắt iii clorua-ferric chloride 40%-fecl3 40% (280kg/drum), nsx vu hoang, dạng lỏng, mã cas: 7705-08-0, mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Spdd-a0022#&hóa chất fecl3 99%- sắt iii clorua, dùng trong hệ thống xử lý nước/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Spsp-a0019#&chất trợ lắng clorua sắt ba (20kg/ 1 can) - chất xử lý nước thải (thành phần chính là sắt ba clorua)/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Vt95#&hóa chất dùng cho hệ thống xử lý nước thải sắt iii clorua fecl3 40%, mã cas 7705-08-0. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: 13101758#&kẽm clorua (zinc chloride; zncl2; 1 chai = 500g)./ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: 202#&zncl2 - kẽm clorua/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: 4000018-01#&hóa chất zinc chloride (kẽm clorua- cthh: zncl2, 25kg/bag), dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: G-hc02#&3003010070 kẽm clorua (zncl2), dạng chất rắn màu trắng bột, thành phần min 98% zncl2 (mã cas 7646-85-7), dùng trong dây chuyền mạ kẽm để làm sạch bề mặt kim loại. mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: Kẽm clorrua zinc chloride (zncl2) - dùng trong linh vực công nghiệp xi mạ, mã cas; 7646-85-7; nhà sản xuất: hsien ang industry co., ltd; quy cách 25kg/thùng, tỷ lệ zncl2:98.3%/ TW/ 2 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: Zinc chloride (zncl2: 98% min) 25kg/carton, dạng bột. mã cas 7646-85-7. hóa chất cơ bản dùng trong công nghiệp mạ kẽm. nsx: hsien ang industry co.,ltd - taiwan. mnsp 2011911. hàng mới 100%/ TW/ 2 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: Zncl2#&hóa chất zncl2 98% (25kg/bag), cas 7646-85-7, mới 100%/ TW/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: 02#&bột kali clorua (kcl) dùng cho điện cực (123gram/gói), thành phần: kalium chloride (>99%), cas no: 7447-40-7, mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: 3#&sum-01591 dung dịch potassium chloride solution kcl 3 mol/l; 250ml/chai,dùng cho phòng thí nghiệm,/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Bột kali clorua kcl (dùng cho điện cực), 1 túi =123gram, thành phần: kalium chloride (>99%), cas no: 7447-40-7. nsx: cem corporation. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Chất chuẩn tin standard soluiton 1000mg/l sn dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (500ml/chai) (meiko code: 06090520)/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Copper (ii) chloride dihydrate,tp:1332-40-7(<= 100 %), 25kg/bao chất xử lý bề mặt kim loại dùng trong nhà xưởng, nsx:merck life science, kqptpl: 2337/tb-tchq(02/05/2018), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Dung dịch bari clorua có thành phần bari clorua 10% (bacl2), dạng lỏng (1 lít/chai) (cas:10361-37-2:10%;7732-18-5:90%) mới 100%/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: G-hc04#&3003010069 hóa chất potassium chloride/kcl, dạng chất rắn tinh thể trắng, thành phần min 95% kcl (mã cas 7447-40-7), dùng trong dây chuyền mạ kẽm. mới 100%/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất manganese (ii) chloride tetrahydrate- mncl2.4h2o, 500g/1chai, cas 13446-34-9, dạng rắn, hóa chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất stannous chloride, cthh: sncl2, mã cas: 7772-99-8. 25 kg net/drum.dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất: antimony(iii) chloride, acs, 99.0% min, 036281.18, 50g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:10025-91-9(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 2 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất: cesium chloride, 99.99%, (trace metal basis), for spectroscopy, optical grade, 206320250, 25gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:7647-17-8 (tỷ lệ 99 - 100%)/ DE/ 2 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất:tin(ii) chloride dihydrate, for analysis, t/1654/48, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:10025-69-1(tỉ lệ: >95%), 7772-99-8/ US/ 2 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Kali clorua dùng làm phụ gia thực phẩm, dạng bột, tp chính: chlorides, potassium chloride (nw: 25kg/bag), hsd:30/06/2028/ CZ/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Kcl#&hóa chất kali clorua 99% (kcl), cas 7447-40-7, (25kg/bag), mới 100%/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Pac 30%(poly aluminium chloride) hóa chất dùng cho sản xuất/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Potassium chloride feed grade (k 51%): bổ sung khoán trong thức ăn thủy sản, lot: 2512231u1, 2512251u2, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, quy cách: 25kg/bao,hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Vbfs160105#&nacl(analytically pure)1kg/lọ (đức) (natri clorua 1 loại hoá chất dùng trong phòng thí nghiệm), hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Vnac0056#&dung dịch bảo quản điện cực kali clorua hi70300l, dùng trong thí nghiệm. đóng gói 500ml/chai. mã cas: 7447-40-7. hàng mới 100%/ RO/ Hs code 2827
- Mã Hs 28274100: Tribasic copper chloride feed grade - đồng clorua hydroxit -nguyên liệu bổ sung đồng (cu) trong tăcn. gplh: mục ii.1.2.1 cv số 38/cn-tăcn (ngày 20/01/2020)/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: 5754513#&hóa chất javel - sodium hypochloride 10 - naclo sodium hypochlorice 10% (ga)(naocl) (2360kg = 2000lít); hàng mới 100% (m.5754513)/ VN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Cát sứ 120, kích thước 0.063-0.125mm,thành phần chính là zirconium (65%),độ cứng nhỏ hơn 9 mohs, dùng trong sx vật liệu đánh bóng, cas no: 1314-23-4,112926-00-8,1302-74-5, 12055-23-1,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Cát sứ ceramic sand b60, kích thước 0.2mm,thành phần chính: zirconium 60-65%, độ cứng nhỏ hơn 9 mohs, 25kg/thùng. hàng mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Clorua hydroxit của nhôm và zirconium dùng trong mỹ phẩm-aazg 7160 136kg/drum. cas: 57158-29-9, 56-40-6. hsd: 06/09/28. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Nhôm clorua hydroxit dạng hòa tan trong nước dùng trong mỹ phẩm - chlorhydrol 50 272kg/drum, cas:12042-91-0, nsx-hsd:07/11/2025-06/11/2028, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28275900: Chất cesium bromide, mã: 5594af, lot: lc63293, cas: 7787-69-1; dùng trong phòng thí nghiệm; công thức: br.cs; lọ 25g; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: 08101101#&potassium iodie, ki (500g/chai), dùng trong công nghiệp/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: 1210829394#&dung dịch kali iotua làm chất chuẩn độ cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (2 ltr/bt)- u0048 [ki,cas 7681-11-0]. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Chất kali iodua 000-63705 potassium iodide 99.5% (500gr/chai), cas:7681-11-0.mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Hoá chất potassium iodide (kl), cas no.7681-11-0, đóng gói: 500g/ chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố, mới 100%/ EU/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Hóa chất:potassium iodide-kali iodua, cthh: ki, 1una=500g, dạng rắn, hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%; cas: 7681-11-0 100%#&cn/ CN/ 0 % Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: K3207009003#&chất kali iodua 000-63705 potassium iodide 99.5% (500gr/chai). chi tiết theo bảng kê đính kèm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Lab12#&hóa chất potassium iodide ki (dạng rắn, chai 1kg. mã cas 7681-11-0, dùng làm chất xúc tác trong phòng thí nghiệm) hiệu merck. hàng mới 100%#&de/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Muối ki (trung quốc), hoá chất sử dụng trong phòng phân tích, thí nghiệm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Ol75#&hóa chất potassium iodide ki (dạng rắn, chai 1kg. mã cas 7681-11-0, dùng làm chất xúc tác trong phòng thí nghiệm) hiệu merck. hàng mới 100%#&de/ DE/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Potassium iodide- kali iodide (ki) (500g/bottle)- china.nsx: xilong, cas no.: 7681-11-0- dùng làm thí nghiệm/ CN/ Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Sodium iodide (natri iodid). nguyên liệu dạng bột dùng để nghiên cứu kiểm nghiệm. tiêu chuẩn usp - nf 2025 (usp 48). lô 02088h25. nsx: 08/2025. hsd: 07/2030. mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2827