Mã Hs 2827

- Mã Hs 28271000: 08802101#&hóa chất ammonium chloride ar (nh4cl) 500g/chai, cas: 12125-02-9/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Ammonium chloride (nh4cl, 99.5%min, số cas 12125-02-9, hóa chất dùng trong công nghiệp in, dệt nhuộm, hàng mới 100%, dạng rắn, đóng gói 25kg/bao)/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Bột amoni clorua (ammonium chloride) nh4cl,dùng trong xi mạ kẽm, nhôm. đóng gói 25 kg/bao, mã cas: 12125-02-9.hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: C01-11h270#&hóa chất f02-03, thành phần palladium(ii) chloride (7647-10-1) < 20%, ammonium chloride (12125-02-9) < 30%, water (7732-18-5) > 49%, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Chất ammonium chloride powder,dùng trong xử lý nước thải công nghiệp,hàng mới 100%,cas:12125-02-9(hàm lượng 99.5%),hkh tk:107616575952/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Chất thử chuẩn ammonium chloride ar dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, '(nh4cl, 500g/lọ) (meiko code: 08802101)/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Hóa chấtmuối lạnh nh4cl (dùng trong công nghiệp sx ống thép chịu nhiệt),amoni clorua 100% (nh4cl),qui cách:25kg/bag,cas:12125-02-09; hàng mới 100%, china/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Muối amoni clorua (nh4cl) hàm lượng nh4cl =>99%, dùng trong sx pin, hàng mới 100%. mã cas 12125-02-9; do công ty hubei shuanghuan technology co., ltd sản xuất/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân ammonium chloride(amoni clorua pt). công thức hóa học nh4cl. n:25%, độ ẩm: 1%.axit tu do: 1%, đóng trong bao 50kg/bao.trung quốc sản xuất. giay phep luu hanh: 83/qd-bvtv-pb ngay 15/01/24/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân amoni clorua - ammonium chloride sông đà. hàm lượng nts: 25%, axit tự do quy về h2so4: 1% độ ẩm: 1%, dạng hạt,đóng gói: 50 kg/ bao.hàng mới 100%.ngày sx:11/10/25.hạn sd:10/10/28.mspb:29297/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân amoniclorua(ammonium chloride binhminh).nts:25.%; axít tự do (quy về h2so4):1%; độ ẩm:1% đóng bao 50kg/bao, mới100%.mã pb 28330,dùng để bón rể/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân amonium cloride tường nguyên (granular ammonium chloride). đạm tổng số(nts): 25%. axit tự do quy về h2so4:1%. độ ẩm: 1%. màu trắng. bao 50kg. hàng mới: 100%. xx: trung quốc./ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân bón ammonium chloride phamgia, dạng hạt, màu đỏ.thông số kỹ thuật:đạm tổng số (nts):25%; h2so4: 1%, độ ẩm: 1%. trung quốc sản xuất, hàng bao 50kg/bao/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân bón dùng trong nông nghiệp mới 100% (50 kg/bao/net) ammonium chloride hàm lượng n.=25% ammonium chloride (ca) mậu hưng xuất xứ trung quốc/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28271000: Phân bón nitrogen fertilizer (phân amoni clorua toan nghia) hàm lượng: đạm tổng số (nts): 25.0%, axit tự do quy về h2so4: 1%, độ ẩm: 1%. hàng bao đóng gói 50kg/bao/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: (1603124)calcium chloride dihydrate hàm lượng 74.76 đến 77.78%dùng để sản xuất dung dịch thẩm phân máu đậm đặc hd plus144a.batch:c6821,ngaysx:16/10/25,hsd:16/10/29.1bags=25kgm.hàng mới100%/ CZ/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: 05.rlzz.0425#&hóa chất calcium chloride (cacl2).dạng bột màu trắng. cas:10035-04-8.giúp chất nhuộm dễ dàng thấm qua sợi vải, cải thiện độ bền màu.nsx:công ty cp đông á. mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: 1210733523#&cacl2 (calcium chloride), cas 10043-52-4 - hóa chất dùng xử lý nước thải (25kg/bao), dùng trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: 2.702.260s-calcium clorine (cacl2 74%) mã cas: 10043-52-4, dạng bột (25kg/bao). dùng để xử lý nước thải hàng mới 100% / IN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Cacl2-0305#&canxi clorua (calcium chloride flakes), dạng bột, màu trắng, hl:77% cacl2/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Calcium chloride (74%) dùng trong ngành công nghiệp xây dựng, 600kg*60 bao.cas: cacl2(10035-04-8),nacl(7647-14-5),mgcl2(7786-30-3),nước(7732-18-5). mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Calcium dichloride dihydrate thành phần chính calcium chloride 74%. dạng bột, số cas: 10043-52-4. nguyên liệu dùng trong sản xuất nhũ tương, sơn nước, hàng mới 100%/ SG/ 15 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Chất calcium chloride powder 74%,dùng trong dệt nhuộm,hàng mới 100% cas:10043-54-3,cacl2 74%,hóa chất cơ bản,mã ngành 201142,đóng bao 25kg/bao,hkh 107552952361/ IN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Glt130#&chất hút ẩm được đóng dạng gói (thành phần: calcium chloride 68%, starch 30%, pet 1%, pe 1%), quy cách: 100 gram/ gói, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: K3207010024#&canxi clorua (calcium chloride) cacl 75%,dùng xử lí nước thải.tp:cacl2: 10035-04-08 (94-97%),nacl: 7647-14-5 (0-2%),kcl: 7647-40-7 (0-3%),cabr2: 7789-41-5 (0-2.6%)/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Sản phẩm calcium chloride powder (canxi clorua) cacl2.2h2o 96%, 4% độ ẩm, dạng bột 25kg/bao,nguyên liệu bổ sung khoáng dùng trong thức ăn thuỷ sản mã cas: 10035-04-8,/ IN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Sxlt149#&chất hút ẩm, thành phần calcium chloride 68%, starch 30%, pet 1%, pe 1%, dạng hạt đóng gói 100gram/gói, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Vt_pgtp_caso#&phụ gia thực phẩm: caso fcc flakes (calcium chloride dihydrate),(cacl2.2h2o), cas:10035-04-8, (120 bao x 25 kg). hàng mới 100%/ IT/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272010: Wsnk06#&efficient desiccant - túi hút ẩm, tp: calcium chloride dihydrate, hàng mới 100%/ CN/ 15 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: 50711001#&túi chống ẩm, thành phần canxi clorua 100% tính theo trọng lượng, cas: 10043-52-4, quy cách: (150*110*50)mm,dùng trong sản xuất ghế xoay có điều chỉnh độ cao.k nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Bột canxi clorua cacl2 95% (calcium chloride), cas: 10043-52-4, tạp chất khác 5%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Calpro (calcium chloride 74% - feed grade). (cacl2.2h2o 96%min,h2o 4%).cas no:10035-04-8.-dạng bột.nguyên liệu thức ăn bổ sung trong nuôi trồng thủy sản.packing:20kgs/bag.hàng mới100%/ IN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Canxi clorua (hóa chất vô cơ dùng trong hồ xi mạ) cacl2, (cas:10043-52-4).hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Container dri ii strips with hook (cd ii 140g n- adh w/hook 4/str 32 str/c id) chất hút ẩm (không dùng trong thực phẩm),32cái/thùng - mã cas: 10043-52-4-hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Dfzx00045#&hạt hút ẩm từ canxi clorua,dùng trong đóng gói sản phẩm dây đai,dây buộc,được đóng gói thành các túi nhỏ 2g/túi,kích thước:9*5.5cm.mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Dry-cc500#&túi bột chống ẩm canxi clorua treo container, trọng lượng 500gr/túi, một dây 2 túi (1kg) xuất xứ việt nam(canxi clorua chiếm 98-99% trọng lượng), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Dye002#&canxi clorua (cacl2) cas:10043-52-4, hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Fsv-e2#&canxi clorua (25kg/bag)/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: H.phẩm canxi clorua, tp: muối canxi clorua - cacl2, cd: chất tăng tỷ trọng dd trong khoan dk, dạng bột, màu trắng. cas: 10043-52-4 (94-97%), 7647-14-5(0-5%)7786-30-3(0-0.5%), 7778-18-9(0-0.05%)./ CN/ 10 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Hạt hút ẩm làm từ canxi clorua (chứa 100% canxi clorua), dùng để hút ẩm cho hàng hóa, mới 100%. moisture desiccant/ CN/ 10 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Hoá chất calcium chloride - cacl2 10%, số cas: 10043-52-4, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Ip0000122848#&hoá chất calcium chloride - cacl2 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical cacl2 15%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Ip0000129120#&hoá chất calcium chloride - cacl2 (15%), 25kg/can, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/chemical cacl2 15%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Kn009#&hóa chất calcium chloride - cacl2 96%, đóng gói: 25kg/bao, dùng trong xử lý nước thải, (hàng mới 100%)/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Kx1209#&muối calcium chloride dihydrate (cacl2.2h2o)(calcium chloride dihydrate),tp: canxi clorua dihydrate (dạng tinh thể) 100%, cas: 10035-04-8 (1pcs=1unk=0.5kg)/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Methanol (hóa chất vô cơ dùng trong hồ xi mạ)ch3oh (cas:67-56-1).hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Muối canxi clorua (cacl2), dạng hạt, hàm lượng cacl2 94%. mã cas: 10043-52-4 dùng trong ngành dệt. không hiệu, nhà sx: weifang fengshikun international trading co.,ltd china, mới 100%. 25kg/bao/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Npl037#&canxi clorua cacl2 hàm lượng 83%-87% (1bao/25kgs) cas: 10043-52-4 (hàng mới 100%)/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Phu gia thuc pham calcium chloride flakes 77% min (cacl2), dung trong nganh phu gia thuc pham (25kg/bao). hang moi 100%. nha san xuat: tetra chemicals europe oy/ FI/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Rs-074-01#&hạt chống ẩm được sản xuất từ calcium chloride 70-90% (cacl2)-cas:10043-52-4, nhãn hiệu:micro - pak,1 gói=140g.sd hút ẩm cho giầy.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28272090: Túi hút ẩm inpat dry max 1000g, thành phần calcium chloride. 1 thùng = 14 gói. hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: (1613065)magnesium chloride hexahydrate dùng để sản xuất dung dịch thẩm phân máu đậm đặc hd plus 144a.batch:m4938,ngaysx:2/10/25,hsd:2/10/28.1bags=25kgm.hàng mới 100%/ CZ/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Che-c-m-1b-1#&chế phẩm tẩy rửa, làm sạch dùng trong công nghiệp dệt, dạng bột (100% magnesium chloride hexahydrate) mới 100%, mã cas 7791-18-6/ MY/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Magiê clorua (magnesium chloride),công thức hóa học mgcl2.6h20, thành phần mgcl2 chiếm 45.75%,cas:7786-30-3, 50kg/bao,dạng bột,dùng để sx tấm mgo chống cháy,nsx:golmud hengwei mining co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Magie clorua hexahydrat (magnesium chloride hexahydrate). đóng gói 25kg/ túi, dùng làm nguyên liệu sản xuất trong công nghiệp. nsx: shandong dafn chemical co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Magnesium chloride hexahydrate (mgcl2),dùng để xử lý nước thải,25kg/bao mã cas:7791-18-6.nsx:riddhi siddhi magnesia works.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Mgcl2#&hóa chất magnesium chloride (mgcl2). dùng sản xuất chất trợ nhuộm trong cn dệt nhuộm. dạng bột. hiệu: welsconda. cas: 7791-18-6. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Muối clorua magie (mgcl2.6h2o) dạng hạt, dùng trong công nghiệp luyện kim, nhà sản xuất: shandong yadhi chemical co., ltd, đóng gói 30 tấn = 30 bao, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Muối magnesium chloride hexahydrate (mgcl2.6h2o) dạng vảy, nhãn hiệu: dead sea works, dùng pha loãng để làm cối đá, gốm sứ, mã cas 7791-18-6, không thuộc phụ lục v nđ113/2017/nđ-cp, hàng mới 100%/ IL/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Sản phẩm magnesium chloride hexahydrate mgcl2.6h2o 99%, độ ẩm 1%,dạng bột 25 kg/bao, nguyên liệu dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi mã cas: 7791-18-6/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273100: Zj532#&hoá chất xử lý vải raycare ct-sz, dùng để làm phẳng vải, dạng bột, muối magie clorua hoà tan trong môi trường nước, tp: magnesium chloride hexahydrate 100% cas 7791-18-6, hiệu luray, mới 100%./ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: -#&poly aluminium chloride pac: hóa chất trợ nắng, dùng trong xử lý nước thải, thành phần chính là nhôm clorua (alcl3), 25kg/bao, mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: .#&chất keo tụ sp-1430; thành phần:polyaluminium chloride (mã cas: 1327-41-9) 30 + -1%, 70% là các ion cl h o; dùng cho hệ thống nước trong nhà xưởng,,20kg/thùng,mới 100%, mã 37010593/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 1210801700#&dung dịch poly aluminium chloride, dùng để xử lý nước thải công nghiệp (pac 15%, cas 1327-41-9). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 130044048#&poly aluminium chloride - pac 31%, 25kg/bao, mã: 130044048. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 408014051#&chất keo tụ hữu cơ cpehf-01(n1 organic coagulant cpehf-01,dùng trong quá trình xử lý nước thải,tp có chứa:poly aluminum chloride (aln(oh)mc13n-m)9.5-10.5%,cas:1327-41-9.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 46000963#&hóa chất poly aluminium chloride - pac 31% (chất trợ lắng, dùng trong công nghiệp xử lý nước thải). hàng mới 100%./ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 5-pac#&poly alunium cloride (pac) 31% (mã cas: 1327-41-9) (dùng xử lý nước) (hàng mới 100%)/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 90009539#&hóa chất: pac (poly aluminium chloride) [al2(oh)ncl6-n]m) 31% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải), cas: 1327-41-9. 1 unk = 25kgm.đơn giá trên hóa đơn vat là 9000 vnđ/kgm, mới 100%./ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: 91100542400#&drygen p- aluminum hydroxy chloride, hóa chất dùng sx mỹ phẩm, cas 12042-91-0: 100%/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: B05-0135#&hóa chất poly-aluminium chloride (pac), al2o3 31%, 25 kg/bao. dùng trong xử lý nước thải. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Bột poly aluminium chloride 30-31% - 25kg/túi (ấn độ), nhà sx: vitrichem dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/ IN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: C060971#&hóa chất pac 17%, cas no: 1327-41-9, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Cblh1258#&hoá chất xử lý nước thải pac 5%, polymer aluminium chlorine, 20 kg/drum, thành phần: poly aluminium chloride (7446-70-0), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Cc26436#&hóa chất xử lý nước thải - poly aluminium chloride (pac), mã cas:1327-41-9, 25kg/bag, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Co160205v#&poly aluminium chloride pac 10%, hàm lượng: 10%, cas: 1327-41-9 (10%); 7732-18-5 (90%), (30kg/ can). dùng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. hàng mới 100%./ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Dc#&hóa chất orflock hp dùng cho hệ thống xử lý nước, thành phần chính: poly aluminium chloride, số cas: 1327-41-9: 9.5%-10.5%; 7732-18-5: 89%-90.5%,... (đóng gói: 25kg/can). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất al-45ps(20kg/can), dùng trong công nghiệp mạ, tp 7732-18-5:70%, 7784-13-6:30%, hàng mới 100%/ JP/ 3 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất aluminum chloride; là hợp chất clorua của nhôm, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 7446-70-0/ DE/ 3 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất orflock hp 100% dùng cho hệ thống xử lý nước, thành phần chính: poly aluminium chloride (>=10%), số cas: 1327-41-9, (đóng gói: 25kg/can). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất pac - [al2(oh)ncl6-n]m polyaluminum chloride - (hóa chất vô cơ dùng trong hồ xi mạ),(cas:1327-41-9;7732-18-5).hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Hóa chất poly alumin clorua - pac poly aluminium chloride (clorua của nhôm) cas: 1327-41-9/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Ip0000134118#&hoá chất pac (chất trợ lắng poly aluminium chloride). hàng mới 100%/chemical poly aluminium chloride 30%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Pac#&poly aluminium chloride _ pac 31% min, (al2(oh)ncl6-n)m, dạng bột, dùng để xử lý nước thải, 25kg/bag, số lượng 160 bao cas: 1327-41-9, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Phèn nhôm - poly aluminium chloride (pac) dùng để lắng cặn trong quá trình xử lý nước thải sản xuất đá xẻ.1 bao=25kg, hàng mới 100%, model: vt7812,sx henan boyuan new materials co.,ltd/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Phèn nhôm dạng lỏng (chất keo tụ, trợ lắng),20kg/can, dùng cho hệ thống xử lý nước cấp, nước thải, thành phần: poly aluminum chloride (pac) mã cas: 1327-41-9, nsx:filast company, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Phèn nhôm dùng để xử lí nước poly aluminium chloride (pac). dạng bột, 25kg/bag, không hiệu, có nhãn hàng hóa, dùng trong nhà xưởng. mới100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Poly aluminium chloride (cas: 1327-41-9) dạng bột dùng để xử lý nước thải công nghiệp. đóng gói: 25 kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Polyaluminium chloride solution 12% (số cas: 1327-41-9, nước: 88%, cas: 7732-18-5). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Ro-b-758#&hoá chất pac 12%, đóng gói: 25kg/can, số cas: 1327-41-9, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Ts000325#&hóa chất poly aluminium chloride-pac 10% - hóa chất vô cơ (dạng lỏng) (cas no: 1327-41-9) (dùng cho công nghiệp chuyền xi mạ). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273200: Z0000002-256344#&hóa chất cpehf-03, dùng trong quá trình xử lý nước thải, thành phần có chứa: poly aluminum chloride (alm(oh)mcl3n-m) >=10%, cas: 1327-41-9, mới 100%)/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: 2715200050#&niken clorua (tên thương mại: nickel chloride), thành phần niken clorua (7718-54-9) 50 ~ 60%, nước (7732-18-5) 40 ~ 50%., hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: A0100040#&nickel chloride hexahydrate nicl26h2o. hàng mới 100%, số cas: 7791-20-0 (>=97.2%), 7732-18-5 (<=2.8%)/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Chất nickel chloride chứa cas:7791-20-0 dùng trong mạ niken nickel dichloride high purity dichloride (10kg/can),mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Dung dịch nickel chloride solution 500 g/l (water 70,0 - 80,0 % nickel dichloride 20,0 - 30,0 %), dùng trong công nghiệp điện tử, 20l/1t. mới100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Hc41#&hợp chất dùng trong xi mạ công nghiệp, mã cas: 7791-20-0_nickel chloride/ TW/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Hoá chất nickel chloride (nicl2.6h2o), dùng trong công nghiệp mạ điện. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Hóa chất nickel chloride dạng bột dùng làm nguyên liệu trong gia công xi mạ đồ ngũ kim, 25kg/bao, cas: 7791-20-0, nicl2 6h2o (99.5%), 7732-18-5 h2o (0.5%) nsx: zenith chemical corporation, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: J03908#&muối ngậm nước niken(ii) clorua, dạng rắn, màu xanh lá, dùng làm hóa chất chuẩn độ(500gram/bt)-nickel(ii) chloride hexahydrate [nicl2.6h2o -cas 7791-20-0]. (m.29/c11:10749661500)/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Muối chloride dùng trong xi mạ - nickel chloride (25kg/bag), cas: 7791-20-0, mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nickel chloride - 99,5% - mã cas 7791-20-0. - 25kg/bao (niken clorua - hóa chất dùng trong công nghiệp mạ),mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nickel sulfate niso4#&hóa chất nickel sulphate#&vn/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nicl2#&hóa chất nickel chloride - nicl2.6h2o (dùng trong bể mạ, 25 kg/bao)/ TW/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Nikel (ii) chloride hexahydrate - nicl2 - dùng để bổ sung ion ni++ cho lớp mạ; quy cách đóng gói 500ml/ chai; sử dụng cho máy đánh bóng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Niken clorua - nicl2.6h2o, hóa chất nickel chloride, dạng bột, mã cas: 7791-20-0,dùng trong mạ điện, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Npl188#&chất xi mạ sumitomo nickel chloride (20kg/box),cas 7791-20-0 >=97.2%, 7732-18-5 <= 2.8%, mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Sn-nicl2#&chất xi mạ dạng bột sumitomo nickel chloride nicl2 (nhãn hiệu sumitomo) dùng trong công nghiệp mạ kim loại (20 kgs/box), tp mã cas theo tỷ lệ file đính kèm. hh chưa gc-cb.mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Tl0314#&niken clorua, chất mạ niken các loại (mạ trực tiếp niken lên bề mặt sản phẩm, cas: 7718-54-9). hàng mới 100%./ TW/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273500: Vtthnicl2#&nickel chloride (nicl2) dạng bột, mã cas: 7791-20-0, dùng trong xi mạ, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: 08405101#&hóa chất barium chloride dihydrate - bacl2.2h2o 100% (0.5kg/bot), mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Bari clorua bacl2 hàm lượng bacl2.2h2o 99%, dạng tinh thể màu trắng không vón cục, quy cách 25kg/bao,mã cas:10326-27-9,dùng trong công nghiệp. nsx yshc scm (tianjin) co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Barium chloride dihydrate (bacl2.2h2o 99% min, số cas 10326-27-9, hóa chất dùng trong công nghiệp xử lý nước thải, hàng mới 100%, dạng hạt màu trắng, đóng gói 25kg/bao)/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Chất bari clorua 000-07145 barium chloride,2-hydrate 99% (500gr/chai), cas:10326-27-9, mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Chất barium chloride dihydrate 99% min - (bacl2), 25kg/bao, dùng trong công nghiệp xử lý nước, (hàng không thuộc dm nđ 113/nđ-cp pl5 - cas: 10326-27-9). hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Hóa chất barium chloride dihydrate bacl2.2h2o (0,5kg/bot) (cas: 10326-27-9), sử dụng ở phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, 08405101/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: K3207009006#&chất bari clorua 000-07145 barium chloride,2-hydrate 99% (500gr/chai). chi tiết theo bảng kê đính kèm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273910: Vnha0024#&hóa chất barium chloride dihydrate bacl2.2h2o 100% (cas: 10326-27-9), đóng gói 500g/chai, sử dụng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: -#&sắt iii clorua - fecl3 38% (thành phần: ferric chloride 38% cas: 7705-08-0; nước 62%), hóa chất dùng để xử lý nước thải cho nhà xưởng. hàng mới 100% (phục vụ trực tiếp cho hđsx)/ IN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: 0088-1#&dung dịch sắt(iii) clorua dùng để ăn mòn lớp đồng trên bề mặt mạch in dẻo - ferric chloride(fecl3 40%, cas 7705-08-0). m.1/hc2026712659(14.01.2026)/ TH/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: 5754511#&hóa chất fecl3 - ferric chlorice 40 (sắt iii clorua) (2502kg = 1800lit); hàng mới 100% (m.5754511)/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: 5a4b00143#&sắt clorua dạng lỏng. tên thương mại: ferric chloride (cas 10025-77-1),công thức hóa học:fe2cl3,6h2o, thành phần: ferric chloride, hexahydrate 39 - 41%, nước 59 - 61%, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Al160102v#&ferric chlorite fecl3 - 96% (dạng nước, dùng trong công nghiệp) mã cas: 7705-08-0 (96%); 7758-94-3 (2%); 7732-18-5 (2%). hàng mới 100%./ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: C00012-01#&hóa chất sắt iii clorua fecl3 40% (25kg/can), sử dụng để tạo kết tủa trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Cblh530#&hoá chất xử lý nước thải công nghiệp (sắt iii clorua- fecl3 (40%), thành phần: sắt (iii) clorua (cas: 7705-08-0), nước (cas:7732-18-5), dạng lỏng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch clorua sắt-ferric chloride solution fecl3, hàng mới 100%.theo kqptpl số 3446/ptplhcm-nv(nplsx bo mạch điện tử)/ TW/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch ferric chloride(fecl3 thành phần: ferric chloride 36%), cas: 7705-08-0, (30kg/can), dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%-t0020633/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch iron(iii) chloride solution dạng lỏng, dùng để loải bỏ màng tráng phủ insb hoặc kim loại(metal) trong quang khắc, 1 lọ = 0.5kg, cas no 7705-08-0 (38%), 7732-18-5 (62%). mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch muối sắt iii clorua (fecl3) 43%,(mnsp: 2011911) dạng lỏng, đóng 300kg/drum,dùng trong công nghiệp xử lý nước thải,cas:7705-08-0.nsx:krasoma biochem private limited,mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Dung dịch sắt (iii) clorua dùng để ăn mòn lớp đồng trên bề mặt mạch tích hợp - ferric chloride 47be (fecl3 43.50%, cas 7705-08-0) - thuộc mục 291, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Fecl3 40#&hóa chất ferric chloride fecl3 40%(30kg/can), số cas: 7705-08-0/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Fecl3#&hoá chất xử lý nước thải công nghiệp (sắt iii clorua- fecl3 (40%)), thành phần: sắt (iii) clorua (cas: 7705-08-0), nước (cas:7732-18-5), dạng lỏng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Ferric chloride - dung dịch muối sắt (iii) clorua (fecl3). cas: 7705-08-0, dạng lỏng, 1430kg/pail, dùng để xử lý nước thải trong công nghiệp, mới100%, không hiệu, có nhãn hàng hoá, nsx da chang/ TW/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Hóa chất fecl3 40% - sắt iii clorua 40%, dùng trong hệ thống xử lý nước (gồm ferric chloride fecl3 38-40%, nước h2o: 60-62%), mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Hóa chất iron(iii) chloride hexahydrate, dùng cho nghiên cứu phân tích trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 10025-77-1/ US/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Hóa chất sắt iii clorua (fecl3 40%)/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: J03902#&dung dịch sắt(iii) clorua dùng để ăn mòn lớp đồng trên bề mặt mạch tích hợp - ferric chloride 47be [fecl3, cas 7705-08-0], m.1/kbhc:hc2026710198(07.01.2026)/ TH/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Kn004#&hóa chất ferric chloride - fecl3 38%, đóng gói: 250kg/dr, dùng trong xử lý nước thải, (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Nw-im651#&hóa chất sắt ii clorua (fecl2 1.1), dạng lỏng, 1 lorry tank (xe bồn) dùng xử lý nước thải, không có nhãn hiệu, mới 100%. cas: 7758-94-3/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Oxit ferric chloride (fecl3); mã cas: 7705-08-0; dung dịch ăn mòn bản kẽm của máy chiết quang (máy cán vân) sử dụng trong ngành in bao bì & hộp giấy đóng gói (40kgs/thùng). mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Sắt clorua - fecl3/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Sắt ii clorua - fecl2 30%, dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào hoạt động sản xuất, số cas: 7758-94-3, không có nhãn hiệu, mới 100%, 3kiện=45080kg/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Sắt iii clorua - ferric chloride 40% - fecl3 40%#&chất xử lý nước thải -hóa chất sắt iii clorua-ferric chloride 40%-fecl3 40% (280kg/drum), nsx vu hoang, dạng lỏng, mã cas: 7705-08-0, mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Spdd-a0022#&hóa chất fecl3 99%- sắt iii clorua, dùng trong hệ thống xử lý nước/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Spsp-a0019#&chất trợ lắng clorua sắt ba (20kg/ 1 can) - chất xử lý nước thải (thành phần chính là sắt ba clorua)/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273920: Vt95#&hóa chất dùng cho hệ thống xử lý nước thải sắt iii clorua fecl3 40%, mã cas 7705-08-0. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: 13101758#&kẽm clorua (zinc chloride; zncl2; 1 chai = 500g)./ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: 202#&zncl2 - kẽm clorua/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: 4000018-01#&hóa chất zinc chloride (kẽm clorua- cthh: zncl2, 25kg/bag), dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: G-hc02#&3003010070 kẽm clorua (zncl2), dạng chất rắn màu trắng bột, thành phần min 98% zncl2 (mã cas 7646-85-7), dùng trong dây chuyền mạ kẽm để làm sạch bề mặt kim loại. mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: Kẽm clorrua zinc chloride (zncl2) - dùng trong linh vực công nghiệp xi mạ, mã cas; 7646-85-7; nhà sản xuất: hsien ang industry co., ltd; quy cách 25kg/thùng, tỷ lệ zncl2:98.3%/ TW/ 2 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: Zinc chloride (zncl2: 98% min) 25kg/carton, dạng bột. mã cas 7646-85-7. hóa chất cơ bản dùng trong công nghiệp mạ kẽm. nsx: hsien ang industry co.,ltd - taiwan. mnsp 2011911. hàng mới 100%/ TW/ 2 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273930: Zncl2#&hóa chất zncl2 98% (25kg/bag), cas 7646-85-7, mới 100%/ TW/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: 02#&bột kali clorua (kcl) dùng cho điện cực (123gram/gói), thành phần: kalium chloride (>99%), cas no: 7447-40-7, mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: 3#&sum-01591 dung dịch potassium chloride solution kcl 3 mol/l; 250ml/chai,dùng cho phòng thí nghiệm,/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Bột kali clorua kcl (dùng cho điện cực), 1 túi =123gram, thành phần: kalium chloride (>99%), cas no: 7447-40-7. nsx: cem corporation. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Chất chuẩn tin standard soluiton 1000mg/l sn dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (500ml/chai) (meiko code: 06090520)/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Copper (ii) chloride dihydrate,tp:1332-40-7(<= 100 %), 25kg/bao chất xử lý bề mặt kim loại dùng trong nhà xưởng, nsx:merck life science, kqptpl: 2337/tb-tchq(02/05/2018), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Dung dịch bari clorua có thành phần bari clorua 10% (bacl2), dạng lỏng (1 lít/chai) (cas:10361-37-2:10%;7732-18-5:90%) mới 100%/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: G-hc04#&3003010069 hóa chất potassium chloride/kcl, dạng chất rắn tinh thể trắng, thành phần min 95% kcl (mã cas 7447-40-7), dùng trong dây chuyền mạ kẽm. mới 100%/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất manganese (ii) chloride tetrahydrate- mncl2.4h2o, 500g/1chai, cas 13446-34-9, dạng rắn, hóa chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất stannous chloride, cthh: sncl2, mã cas: 7772-99-8. 25 kg net/drum.dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất: antimony(iii) chloride, acs, 99.0% min, 036281.18, 50g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:10025-91-9(tỉ lệ: 99-100%)/ IN/ 2 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất: cesium chloride, 99.99%, (trace metal basis), for spectroscopy, optical grade, 206320250, 25gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:7647-17-8 (tỷ lệ 99 - 100%)/ DE/ 2 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Hóa chất:tin(ii) chloride dihydrate, for analysis, t/1654/48, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:10025-69-1(tỉ lệ: >95%), 7772-99-8/ US/ 2 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Kali clorua dùng làm phụ gia thực phẩm, dạng bột, tp chính: chlorides, potassium chloride (nw: 25kg/bag), hsd:30/06/2028/ CZ/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Kcl#&hóa chất kali clorua 99% (kcl), cas 7447-40-7, (25kg/bag), mới 100%/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Pac 30%(poly aluminium chloride) hóa chất dùng cho sản xuất/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Potassium chloride feed grade (k 51%): bổ sung khoán trong thức ăn thủy sản, lot: 2512231u1, 2512251u2, nsx: 12/2025, hsd: 12/2027, quy cách: 25kg/bao,hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Vbfs160105#&nacl(analytically pure)1kg/lọ (đức) (natri clorua 1 loại hoá chất dùng trong phòng thí nghiệm), hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28273990: Vnac0056#&dung dịch bảo quản điện cực kali clorua hi70300l, dùng trong thí nghiệm. đóng gói 500ml/chai. mã cas: 7447-40-7. hàng mới 100%/ RO/     Hs code 2827
- Mã Hs 28274100: Tribasic copper chloride feed grade - đồng clorua hydroxit -nguyên liệu bổ sung đồng (cu) trong tăcn. gplh: mục ii.1.2.1 cv số 38/cn-tăcn (ngày 20/01/2020)/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: 5754513#&hóa chất javel - sodium hypochloride 10 - naclo sodium hypochlorice 10% (ga)(naocl) (2360kg = 2000lít); hàng mới 100% (m.5754513)/ VN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Cát sứ 120, kích thước 0.063-0.125mm,thành phần chính là zirconium (65%),độ cứng nhỏ hơn 9 mohs, dùng trong sx vật liệu đánh bóng, cas no: 1314-23-4,112926-00-8,1302-74-5, 12055-23-1,hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Cát sứ ceramic sand b60, kích thước 0.2mm,thành phần chính: zirconium 60-65%, độ cứng nhỏ hơn 9 mohs, 25kg/thùng. hàng mới100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Clorua hydroxit của nhôm và zirconium dùng trong mỹ phẩm-aazg 7160 136kg/drum. cas: 57158-29-9, 56-40-6. hsd: 06/09/28. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28274900: Nhôm clorua hydroxit dạng hòa tan trong nước dùng trong mỹ phẩm - chlorhydrol 50 272kg/drum, cas:12042-91-0, nsx-hsd:07/11/2025-06/11/2028, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28275900: Chất cesium bromide, mã: 5594af, lot: lc63293, cas: 7787-69-1; dùng trong phòng thí nghiệm; công thức: br.cs; lọ 25g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: 08101101#&potassium iodie, ki (500g/chai), dùng trong công nghiệp/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: 1210829394#&dung dịch kali iotua làm chất chuẩn độ cho máy xi mạ tự động, hiệu ishihara (2 ltr/bt)- u0048 [ki,cas 7681-11-0]. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Chất kali iodua 000-63705 potassium iodide 99.5% (500gr/chai), cas:7681-11-0.mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Hoá chất potassium iodide (kl), cas no.7681-11-0, đóng gói: 500g/ chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố, mới 100%/ EU/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Hóa chất:potassium iodide-kali iodua, cthh: ki, 1una=500g, dạng rắn, hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%; cas: 7681-11-0 100%#&cn/ CN/ 0 %    Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: K3207009003#&chất kali iodua 000-63705 potassium iodide 99.5% (500gr/chai). chi tiết theo bảng kê đính kèm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Lab12#&hóa chất potassium iodide ki (dạng rắn, chai 1kg. mã cas 7681-11-0, dùng làm chất xúc tác trong phòng thí nghiệm) hiệu merck. hàng mới 100%#&de/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Muối ki (trung quốc), hoá chất sử dụng trong phòng phân tích, thí nghiệm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Ol75#&hóa chất potassium iodide ki (dạng rắn, chai 1kg. mã cas 7681-11-0, dùng làm chất xúc tác trong phòng thí nghiệm) hiệu merck. hàng mới 100%#&de/ DE/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Potassium iodide- kali iodide (ki) (500g/bottle)- china.nsx: xilong, cas no.: 7681-11-0- dùng làm thí nghiệm/ CN/     Hs code 2827
- Mã Hs 28276000: Sodium iodide (natri iodid). nguyên liệu dạng bột dùng để nghiên cứu kiểm nghiệm. tiêu chuẩn usp - nf 2025 (usp 48). lô 02088h25. nsx: 08/2025. hsd: 07/2030. mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2827
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202