Mã Hs 2826

- Mã Hs 28261200: Hoá chất ammonium fluoride, chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1 kg/chai, cas 12125-01-8/ DE/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: .#&amoni florua- ammonium fluoride nh4f (250gam/chai), mã cas: 12125-01-8, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%, mã 37002983/ TW/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: 30006479#&hạt magie florua dùng phủ màng mỏng lên bề mặt kính (1kg/hộp)_magnesium fluoride (mgf2) 2-4mm, cas:7783-40-6, 99.9%, kbhc: 3603958944-8bc-0001617; 23/01/26/ JP/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: 4108.0101.0004#&hóa chất ammonium bifluoride nh4hf2 98% mã cas 1341-49-7 dùng trong công nghiệp mạ, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: A0100031#&hóa chất ammonium hydrogen bifluoride (nh4f-hf), cas no: 1341-49-7 (100%)/ CN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Cg22#&(p40200097)hóa chất sodium fluoride naf hàm lượng 100% (cas 7681-49-4), dạng hạt, dùng làm lớp phủ chống dấu vân tay trong lĩnh vực quang học, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Ch00033#&phụ gia xử lý bề mặt kim loại dùng trong xi mạ - dnseal rd88 (thành phầnnickel fluoride 85~95%, cas: 10028-18-9 cobaltous acetate (7~14 %), cas 71-48-7,hàng mới 100%./ KR/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Chất lithium fluoride, mã: s228, lot: lc67164, cas: 7789-24-4 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: fli; lọ 25g; hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Chemical naf powder (500g/bottle)#&hóa chất natri florua - naf powder, 0.5kg/chai/ CN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Fs-15251#&chất mài mòn khay đựng đĩa etching cream, có chứa ammonium hydrogen difluoride (nh4hf2 18%), thể tích 946ml/chai; etchall (cas: 1341-49-7 18%; 63231-60-7 82%)/ US/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Fs-15344#&dung dịch ăn mòn thủy tinh, etching liquid 32oz; etcall, có chứa ammonium bifluoride 27%, nước 73%/ US/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Hóa chất: potassium fluoride dihydrate-kali fluorua, cthh: kf.2h2o, 1una=500g,hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd,dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%-cas: 13455-21-5 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Hợp chất lithium fluoride dùng trong quá trình sản xuất kim loại đất hiếm, hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Khí cf4 5.0 (cf4>=99.999%); dung tích 40l/1una. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Khí cf4 tinh khiết 99.999% - chai 40l. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: M2019900254#&khí cf4 5.0 (bình 40 lít - 25 kg/ bình). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Magnesium fluoride mgf2 disc (cas:7783-40-6), tp: mgf2 >/= 99,9%, dạng viên rắn,kt phi 30 mm, dày 10 mm, dùng làm vật liệu trong quá trình lắng đọng màng mỏng trong thiết bị sx bán dẫn.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Natri florua, dạng bột (cas no:7681-49-4)/ naf (sodium fluoride) (mới 100%); kqgđ số 295/tb-kđ4 (01/12/2016)- đã kiểm hóa tại tk 102981746601/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Potassium zirconium fluoride; (potassium fluorozirconate). dùng để sản xuất chế phẩm xử lý bề mặt. [cas: 16923-95-8]. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Rcm10007a#&hóa chất magnesium fluoride (mgf2 granule) (cas no 7783-40-6), dạng hạt, kích thước hạt 3~4mm, sử dụng trong quá trình lắng đọng đĩa bán dẫn trong thiết bị bán dẫn. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Rcm10008a#&hóa chất tạo màng phủ quang học trong sản xuất camera/ mgf2 disc, thành phần chính: mgf2 (magnesium fluoride), dạng miếng tròn, kt phi 30 dày 10mm.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Sodium bifluoride (sodium hydrogendifluoride),công thức:nahf2 98%,cas# 1333-83-1,sd xi mạ kim loại,khắc thủy tinh,s/x chất làm mềm vải,chất làm sạch vật liệu xây dựng (đá, gốm sứ,gạch men) mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Sodium fluoride dạng bột, công thức hóa học: (naf), cas# 7681-49-4, hóa chất dùng trong công nghiệp xử lý nước, 25kg/bao, mới 100%, nsx:14/12/2025, hsd:13/12/2027/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: S-zohv02660009#&hợp chất vô cơ magie florua dùng đánh bóng thấu kính 1-2mm (tp: magnesium fluoride (cas.7783-40-6, cthh: mgf2) 99,9%) _ canon optron mgf2 (f) [zohv02660009]/ JP/     Hs code 2826
- Mã Hs 28263000: Cryolite- nhôm hexaflorua natri(criolit tổng hợp) cas 13775-53-6 (100%)dạng bột màu trắng,25kg/bao, dùng trong sx đá cắt, đá mài, nsx: jiaozuo jinshengwei fluoride chemical industry, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28263000: Cryolite tổng hợp dạng bột na3alf6(synthetic cryolite),thành phần chính là canxi fluoro aluminat,(25kg/bao),dùng trong sx đá mài,đá cắt.hàng mới 100%(mã cas 13775-53-6),mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: 3wf041#&kali nhôm florua kalf4 (potassium aluminum fluoride), cas no: 13775-52-5, dùng để sản xuất lưỡi cắt bằng bột hạt mài, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Natri flo silicat (sodium fluorosilicate) dùng trong xử lý nước thải công nghiệp - sodium silicofluoride 99 pct - (na2sif6 99%) (25kg/bao), (số mã cas: 16893-85-9) dạng hạt trắng - hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Natri hexafluorosilicat dạng lỏng. (sodium fluorosilicate octosperse 779-30) dùng để kháng khuẩn và làm độ mịn, đồng đều trên bề mặt nệm cao su, dạng lỏng, cas 16893-85-9,55965-84-9. hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Potassium fluoroborate; dùng trong công nghiệp sản xuất chế phẩm xử lý bề mặt. [cas no: 14075-53-7]. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Suprogel nsc30, dạng lỏng (phụ gia tạo gel làm đặc trong ngành nệm cao su); tp: sodium fluorsilicate (cas: 16893-85-9), nước; quy cách: 10 ibc x 1000kg, nsx: weserland gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2826
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202