Mã Hs 2826
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2826: Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28261900: Ammonium bifluoride - NH4HF2 98% (25Kg/Bao). CAS: 1341-49-7;108321-42-2; 16919-19-0. NSX: ANFACHEMICAL(HZ) CO., LTD/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Ammonium bifluoride (NH4.HF2 98%, 25kg/bao, China), dùng để xử lý bề mặt ống quản, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Ammonium Bifluoride (NH4HF2), dùng trong công nghiệp (Mã liệu:4108.0101.0004). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Ammonium Bifluoride (NH4HF2), dùng trong công nghiệp (Mã liệu:4108.0101.0004). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Ammonium Fluoride NH4F (37002983) (250gam/chai), dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 28261900: Ammonium Fluoride NH4F (37002983) (250gam/chai), dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Ammonium Bifluoride (NH4HF2) 98% min, dạng rắn, mã CAS: 1341-49-7, quy cách đóng gói 25 kg/bao, dùng xử lý nước trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Ammonium Bifluoride (NH4HF2), hàm lượng NH4HF2 (Cas no: 1341-49-7)>= 98%, 25kgs/ bao, dùng để sản xuất hợp chất đất hiếm florua, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Ammonium Bifluoride (NH4HF2), hàm lượng NH4HF2 (Cas no: 1341-49-7)>= 98%, 25kgs/ bao, dùng để sản xuất hợp chất đất hiếm florua, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Ammonium Bifluoride 98% - NH4HF2 98%, CAS: 1341-49-7, dùng để làm sạch bề mặt các máy móc thiết bị sử dụng trong nhà máy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Kali Fluoride KF (Postasium fluoride dihydrate, 500 g/chai), dùng cho thí nghiệm chuẩn độ, (Cas:7789-23-3), NSX: Xilong Scientific Co., LTD (China), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Kali Fluoride KF (Postasium fluoride dihydrate, 500 g/chai), dùng cho thí nghiệm chuẩn độ, (Cas:7789-23-3), NSX: Xilong Scientific Co., LTD (China), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Magnesium fluoride (MgF2 Granule) (Cas no 7783-40-6), dạng hạt, kích thước hạt 3~4mm, sử dụng trong quá trình lắng đọng đĩa bán dẫn trong thiết bị bán dẫn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Magnesium fluoride (MgF2 Granule) (Cas no 7783-40-6), dạng hạt, kích thước hạt 3~4mm, sử dụng trong quá trình lắng đọng đĩa bán dẫn trong thiết bị bán dẫn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Natri Florua - NaF Powder, 0.5kg/Chai, mã hàng 84106. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Natri Florua - NaF Powder, 0.5kg/Chai, mã hàng 84106. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất phòng thí nghiệm: Amonium Floride - NH4F/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất phòng thí nghiệm: Amonium Floride - NH4F/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất phòng thí nghiệm: Potassium Fluoride dihydrate - KF/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Sodium fluoride NaF (P40200097), hàm lượng 100% (CAS 7681-49-4), dạng hạt, dùng làm lớp phủ chống dấu vân tay trong lĩnh vực quang học, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Hóa chất Sodium fluoride NaF (P40200097), hàm lượng 100% (CAS 7681-49-4), dạng hạt, dùng làm lớp phủ chống dấu vân tay trong lĩnh vực quang học, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Kali florua, dùng trong quá trình thí nghiệm, 500g/chai, TP: Potassium fluoride dihydrate (13455-21-5) 99%, nước (7732-18-5) 1%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Kali florua, dùng trong quá trình thí nghiệm, 500g/chai, TP: Potassium fluoride dihydrate (13455-21-5) 99%, nước (7732-18-5) 1%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Kali florua, dùng trong quá trình thí nghiệm, 500g/chai, TP: Potassium fluoride dihydrate (13455-21-5) 99%, nước (7732-18-5) 1%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Khí CF4 5.0 (bình 40 lít - 25 kg/ bình). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Khí CF4 5.0 (bình 40 lít - 25 kg/ bình). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Khí CF4 5.0 (CF4>=99.999%); dung tích 40L/1UNA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28261900: Khí CF4 5.0 (CF4>=99.999%); dung tích 40L/1UNA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28261900: Khí CF4 tinh khiết 99.999% - Chai 40L. (dùng trong quá trình sản xuất chất bán dẫn). (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 28261900: Khí CF4 tinh khiết 99.999% - Chai 40L. (dùng trong quá trình sản xuất chất bán dẫn). (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 28261900: Natri florua, dạng bột (CAS NO:7681-49-4)/ NaF (Sodium Fluoride) (Mới 100%, chưa qua gia công, chế biến và sử dụng tại Việt Nam); tái xuất theo mục 1 TKN 107869713340 (07.01.2026)/CN/XK
- Mã Hs 28261900: Natri florua, dạng bột (CAS NO:7681-49-4)/ NaF (Sodium Fluoride) (Mới 100%, chưa qua gia công, chế biến và sử dụng tại Việt Nam); tái xuất theo mục 1 TKN 107869713340 (07.01.2026)/CN/XK
- Mã Hs 28269000: Hóa chất Sodium Fluorosilicate (Na2SiF6), mã CAS: 16893-85-9 sử dụng để xử lý nước thải, đóng gói 25 kg/ bao. NSX: CÔNG TY CỔ PHẦN SUPE PHỐT PHÁT VÀ HOÁ CHẤT LÂM THAO, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28269000: Hóa chất Sodium Fluorosilicate (Na2SiF6), mã CAS: 16893-85-9 sử dụng để xử lý nước thải, đóng gói 25 kg/ bao. NSX: CÔNG TY CỔ PHẦN SUPE PHỐT PHÁT VÀ HOÁ CHẤT LÂM THAO, Mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28261200: Hoá chất ammonium fluoride, chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1 kg/chai, cas 12125-01-8/ DE/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: .#&amoni florua- ammonium fluoride nh4f (250gam/chai), mã cas: 12125-01-8, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%, mã 37002983/ TW/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: 30006479#&hạt magie florua dùng phủ màng mỏng lên bề mặt kính (1kg/hộp)_magnesium fluoride (mgf2) 2-4mm, cas:7783-40-6, 99.9%, kbhc: 3603958944-8bc-0001617; 23/01/26/ JP/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: 4108.0101.0004#&hóa chất ammonium bifluoride nh4hf2 98% mã cas 1341-49-7 dùng trong công nghiệp mạ, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: A0100031#&hóa chất ammonium hydrogen bifluoride (nh4f-hf), cas no: 1341-49-7 (100%)/ CN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Cg22#&(p40200097)hóa chất sodium fluoride naf hàm lượng 100% (cas 7681-49-4), dạng hạt, dùng làm lớp phủ chống dấu vân tay trong lĩnh vực quang học, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Ch00033#&phụ gia xử lý bề mặt kim loại dùng trong xi mạ - dnseal rd88 (thành phầnnickel fluoride 85~95%, cas: 10028-18-9 cobaltous acetate (7~14 %), cas 71-48-7,hàng mới 100%./ KR/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Chất lithium fluoride, mã: s228, lot: lc67164, cas: 7789-24-4 dùng trong phòng thí nghiệm;công thức: fli; lọ 25g; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Chemical naf powder (500g/bottle)#&hóa chất natri florua - naf powder, 0.5kg/chai/ CN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Fs-15251#&chất mài mòn khay đựng đĩa etching cream, có chứa ammonium hydrogen difluoride (nh4hf2 18%), thể tích 946ml/chai; etchall (cas: 1341-49-7 18%; 63231-60-7 82%)/ US/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Fs-15344#&dung dịch ăn mòn thủy tinh, etching liquid 32oz; etcall, có chứa ammonium bifluoride 27%, nước 73%/ US/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Hóa chất: potassium fluoride dihydrate-kali fluorua, cthh: kf.2h2o, 1una=500g,hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd,dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%-cas: 13455-21-5 100%/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Hợp chất lithium fluoride dùng trong quá trình sản xuất kim loại đất hiếm, hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Khí cf4 5.0 (cf4>=99.999%); dung tích 40l/1una. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Khí cf4 tinh khiết 99.999% - chai 40l. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: M2019900254#&khí cf4 5.0 (bình 40 lít - 25 kg/ bình). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Magnesium fluoride mgf2 disc (cas:7783-40-6), tp: mgf2 >/= 99,9%, dạng viên rắn,kt phi 30 mm, dày 10 mm, dùng làm vật liệu trong quá trình lắng đọng màng mỏng trong thiết bị sx bán dẫn.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Natri florua, dạng bột (cas no:7681-49-4)/ naf (sodium fluoride) (mới 100%); kqgđ số 295/tb-kđ4 (01/12/2016)- đã kiểm hóa tại tk 102981746601/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Potassium zirconium fluoride; (potassium fluorozirconate). dùng để sản xuất chế phẩm xử lý bề mặt. [cas: 16923-95-8]. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Rcm10007a#&hóa chất magnesium fluoride (mgf2 granule) (cas no 7783-40-6), dạng hạt, kích thước hạt 3~4mm, sử dụng trong quá trình lắng đọng đĩa bán dẫn trong thiết bị bán dẫn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Rcm10008a#&hóa chất tạo màng phủ quang học trong sản xuất camera/ mgf2 disc, thành phần chính: mgf2 (magnesium fluoride), dạng miếng tròn, kt phi 30 dày 10mm.hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Sodium bifluoride (sodium hydrogendifluoride),công thức:nahf2 98%,cas# 1333-83-1,sd xi mạ kim loại,khắc thủy tinh,s/x chất làm mềm vải,chất làm sạch vật liệu xây dựng (đá, gốm sứ,gạch men) mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: Sodium fluoride dạng bột, công thức hóa học: (naf), cas# 7681-49-4, hóa chất dùng trong công nghiệp xử lý nước, 25kg/bao, mới 100%, nsx:14/12/2025, hsd:13/12/2027/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28261900: S-zohv02660009#&hợp chất vô cơ magie florua dùng đánh bóng thấu kính 1-2mm (tp: magnesium fluoride (cas.7783-40-6, cthh: mgf2) 99,9%) _ canon optron mgf2 (f) [zohv02660009]/ JP/ Hs code 2826
- Mã Hs 28263000: Cryolite- nhôm hexaflorua natri(criolit tổng hợp) cas 13775-53-6 (100%)dạng bột màu trắng,25kg/bao, dùng trong sx đá cắt, đá mài, nsx: jiaozuo jinshengwei fluoride chemical industry, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28263000: Cryolite tổng hợp dạng bột na3alf6(synthetic cryolite),thành phần chính là canxi fluoro aluminat,(25kg/bao),dùng trong sx đá mài,đá cắt.hàng mới 100%(mã cas 13775-53-6),mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: 3wf041#&kali nhôm florua kalf4 (potassium aluminum fluoride), cas no: 13775-52-5, dùng để sản xuất lưỡi cắt bằng bột hạt mài, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Natri flo silicat (sodium fluorosilicate) dùng trong xử lý nước thải công nghiệp - sodium silicofluoride 99 pct - (na2sif6 99%) (25kg/bao), (số mã cas: 16893-85-9) dạng hạt trắng - hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Natri hexafluorosilicat dạng lỏng. (sodium fluorosilicate octosperse 779-30) dùng để kháng khuẩn và làm độ mịn, đồng đều trên bề mặt nệm cao su, dạng lỏng, cas 16893-85-9,55965-84-9. hàng mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Potassium fluoroborate; dùng trong công nghiệp sản xuất chế phẩm xử lý bề mặt. [cas no: 14075-53-7]. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2826
- Mã Hs 28269000: Suprogel nsc30, dạng lỏng (phụ gia tạo gel làm đặc trong ngành nệm cao su); tp: sodium fluorsilicate (cas: 16893-85-9), nước; quy cách: 10 ibc x 1000kg, nsx: weserland gmbh, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2826