Mã Hs 2825

Xem thêm>>  Chương 28

Mã Hs 2825: Hydrazin và hydroxilamin và các muối vô cơ của chúng; các loại bazơ vô cơ khác; các oxit, hydroxit và peroxit kim loại khác

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 28251000: Chất xử lý nước làm mát Asahi N100 (Thành phần Hydrazine hydrat). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28251000: Chất xử lý nước làm mát Asahi N100 (Thành phần Hydrazine hydrat). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28251000: Chất xử lý nước làm mát Asahi N100 (Thành phần Hydrazine hydrat). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28251000: Hóa chất Hydrazin hydrate, N2H4.H2O 80%, số CAS: 302-01-2, hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 28251000: Hóa chất Hydrazin hydrate, N2H4.H2O 80%, số CAS: 302-01-2, hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 28251000: Hydrazine Dihydrochloride (25Kg/Bottle) - Dùng để tẩy gỉ thép, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28251000: Hydrazine Dihydrochloride (25Kg/Bottle) - Dùng để tẩy gỉ thép, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28253000: 2026-HGDM-01/Bột Vanadium oxit (V2O5), màu vàng cam, dùng để sản xuất nam châm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28253000: 2026-HGDM-01/Bột Vanadium oxit (V2O5), màu vàng cam, dùng để sản xuất nam châm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28254000: NI-W2023/NICKEL HYDROXIDE (nguyên liệu NICKEL HYDROXIDE)/VN/XK
- Mã Hs 28254000: NI-W2023/NICKEL HYDROXIDE (nguyên liệu NICKEL HYDROXIDE)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-01344/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-01344/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03054/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03054/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03054/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03054/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-03074/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04254/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04254/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04254/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04254/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04254/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04254/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04254/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04324/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04324/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04334/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04344/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04344/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04344/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04344/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04354/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04354/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04354/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04354/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04354/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04354/Bột oxit đồng/Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04394/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: 42101-04394/Bột oxit đồng/VN/XK
- Mã Hs 28255000: AR366 Chất xúc tác (trợ cháy) Oxit đồng 25 LB (11.34Kg)/ thùng, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 28255000: AR366 Chất xúc tác (trợ cháy) Oxit đồng 25 LB (11.34Kg)/ thùng, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bánh đồng Cu(OH)2 - Copper Hydroxide/ (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Đồng phế liệu (Bánh đồng CuO - Copper Oxide) (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Đồng phế liệu (Bánh đồng CuO - Copper Oxide) (Phế liệu thải ra trong quá trình sản xuất và nẳm trong tỉ lệ hao hụt định mức - từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu nước ngoài)/VN/XK
- Mã Hs 28255000: Hóa chất đồng Copper Oxide CuO (MM04-002351), CAS: 1317-38-0 (99.65%), Water, dùng trong quá trình xử lý bản mạch PCB (dạng bột) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28255000: Hóa chất đồng Copper Oxide CuO (MM04-002351), CAS: 1317-38-0 (99.65%), Water, dùng trong quá trình xử lý bản mạch PCB (dạng bột) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28255000: Hóa chất đồng Copper Oxide CuO (MM04-002351), CAS: 1317-38-0 (99.65%), Water, dùng trong quá trình xử lý bản mạch PCB (dạng bột) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28255000: Hóa chất đồng Copper Oxide CuO (MM04-002351), CAS: 1317-38-0 (99.65%), Water, dùng trong quá trình xử lý bản mạch PCB (dạng bột) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28255000: Hóa chất đồng Copper Oxide CuO (MM04-002351), CAS: 1317-38-0 (99.65%), Water, dùng trong quá trình xử lý bản mạch PCB (dạng bột) mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28257000: GC26-NLQMO- MoO3H2O/Muối Oxit Molypden (MOLYBDENUM OXIDE MONOHYDRATE/ MOLYBDIC ACID) H2OMoO3/VN/XK
- Mã Hs 28257000: GC26-NLQMO- MoO3H2O/Muối Oxit Molypden (MOLYBDENUM OXIDE MONOHYDRATE/ MOLYBDIC ACID) H2OMoO3/VN/XK
- Mã Hs 28257000: GC26-NLQMO- MoO3H2O/Muối Oxit Molypden (MOLYBDENUM OXIDE MONOHYDRATE/ MOLYBDIC ACID) H2OMoO3/VN/XK
- Mã Hs 28257000: GC26-NLQMO- MoO3H2O/Muối Oxit Molypden (MOLYBDENUM OXIDE MONOHYDRATE/ MOLYBDIC ACID) H2OMoO3/VN/XK
- Mã Hs 28257000: GC26-NLQMO- MoO3H2O/Muối Oxit Molypden (MOLYBDENUM OXIDE MONOHYDRATE/ MOLYBDIC ACID) H2OMoO3/VN/XK
- Mã Hs 28257000: MOLYBDENUM OXIDE (MoO3) Mo: approx 60.30% LOT NO.: HL260102/VN/XK
- Mã Hs 28257000: MOLYBDENUM OXIDE(MoO3) Mo approx: 59.88% LOT NO.: HL260103. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: MOLYBDENUM OXIDE(MoO3) Mo approx: 60.62% LOT NO.: HL260101/AJ2486A1/VN/XK
- Mã Hs 28257000: MOLYBDENUM OXIDE(MoO3) Mo approx: 60.62% LOT NO.: HL260101/AJ2486A1/VN/XK
- Mã Hs 28257000: PT 2526/Oxyt Molipden (Molybdenum oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: PT 2526/Oxyt Molipden (Molybdenum oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: PT2525/Oxyt Molipden (Molybdenum oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: PT2525/Oxyt Molipden (Molybdenum oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: SPA-487Mo/Oxyt Molipden (Molybdenum Oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: SPA-487Mo/Oxyt Molipden (Molybdenum Oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: SPA-488Mo/Oxyt Molipden (Molybdenum Oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: SPA-488Mo/Oxyt Molipden (Molybdenum Oxide)/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC1-GMS002/Molybdenum Oxide (Mo>57%), đơn giá gia công 4.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC1-GMS002/Molybdenum Oxide (Mo>57%), đơn giá gia công 4.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC1-GMS002/Molybdenum Oxide (Mo>57%), đơn giá gia công 4.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC1-GMS002/Molybdenum Oxide (Mo>57%), đơn giá gia công 4.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC1-GMS003/Molybdenum Oxide (Mo>57%), đơn giá gia công 4.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC1-GMS003/Molybdenum Oxide (Mo>57%), đơn giá gia công 4.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC2-GMS002/Molipden oxide (MO 66% min), đơn giá gia công 6.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28257000: XGC2-GMS002/Molipden oxide (MO 66% min), đơn giá gia công 6.1 USD/kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao 1 phần thuộc dòng hàng 15 của tờ khai NK/107266365510/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao 1 phần thuộc dòng hàng 15 của tờ khai NK/107266365510/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 13 của tờ khai NK/107304074510/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 15 của tờ khai NK/107622882840/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 2 của tờ khai NK/107655552650/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 2 của tờ khai NK/107690258210/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 2 của tờ khai NK/107769555720/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 3 của tờ khai NK/107655552650/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 4 của tờ khai NK/107755735250/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 6 của tờ khai NK/107388269440/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 6 của tờ khai NK/107423906000/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 7 của tờ khai NK/107340437520/CN/XK
- Mã Hs 28258000: PGCC/Phụ gia chống cháy nhựa, dạng bột màu trắng, sd sx dây cáp, mới 100%, chuyển giao toàn bộ thuộc dòng hàng 9 của tờ khai NK/107274151131/CN/XK
- Mã Hs 28259000: 112-1834/Hạt hafini oxit (hafini ôxít) 99.9% dạng hạt dùng để phủ màu kính. Kích thước 0.4 đến 3.5mm. CAS: 12055-23-1. Hàng mới 100%. Xuất thanh lý theo mục 01 của tkn: 107725409960/E11/LI/XK
- Mã Hs 28259000: 112-1834/Hạt hafini oxit (hafini ôxít) 99.9% dạng hạt dùng để phủ màu kính. Kích thước 0.4 đến 3.5mm. CAS: 12055-23-1. Hàng mới 100%. Xuất thanh lý theo mục 01 của tkn: 107725409960/E11/LI/XK
- Mã Hs 28259000: Calcium Hydroxyde - Ca(OH)2 98%, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, số CAS: 1305-62-0, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Calcium Hydroxyde - Ca(OH)2 98%, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, số CAS: 1305-62-0, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Calcium Hydroxyde - Ca(OH)2 98%, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, số CAS: 1305-62-0, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Calcium Hydroxyde - Ca(OH)2 98%, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, số CAS: 1305-62-0, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi Hydroxit - Ca(OH)2 10%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi Hydroxit - Ca(OH)2 10%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi Hydroxit (Ca(OH)2 98%), thành phần Canxi Hydroxit và nước, CAS: 1305-62-0, (dùng trong ngành CN xử lý nước), không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi Hydroxit Ca(OH)2 >=95% (CAS 1305-62-0) còn lại là nước (7732-18-5), dạng bột, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi Hydroxit Ca(OH)2 >=95% (CAS 1305-62-0) còn lại là nước (7732-18-5), dạng bột, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi Hydroxit Ca(OH)2 >=95% (CAS 1305-62-0) còn lại là nước (7732-18-5), dạng bột, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi hydroxit Ca(OH)2, dạng bột, dùng để xử lý nước thải, mã CAS: 1305-62-0, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi hydroxit-Ca(OH)2 98% (vôi) dùng để làm trong nước, nâng PH của nước [V5305Y658S]/A0198/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi hydroxit-Ca(OH)2 98% (vôi) dùng để làm trong nước, nâng PH của nước [V5305Y658S]/A0198/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi hydroxyt- Ca(OH)2 90%, CAS: 1305-62-0, 25kg/bag, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi hydroxyt- Ca(OH)2 90%, CAS: 1305-62-0, 25kg/bag, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxi hydroxyt- Ca(OH)2 90%, CAS: 1305-62-0, 25kg/bag, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxihydroxide, CTHH: Ca(OH)2, CAS: 1305-62-0. 25kg/ bao. Hóa chất dùng cho hệ thống xử lí nước thải công nghiệp, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxihydroxide, CTHH: Ca(OH)2, CAS: 1305-62-0. 25kg/ bao. Hóa chất dùng cho hệ thống xử lí nước thải công nghiệp, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Canxihydroxide, CTHH: Ca(OH)2, CAS: 1305-62-0. 25kg/ bao. Hóa chất dùng cho hệ thống xử lí nước thải công nghiệp, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Bột Canxi Oxit - CaO, (Số CAS: 1305-78-8), dạng bột rắn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Bột Canxi Oxit - CaO, (Số CAS: 1305-78-8), dạng bột rắn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Ca(OH)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-62-0, 25 kg/bag), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Ca(OH)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-62-0, 25 kg/bag), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Ca(OH)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-62-0, 25 kg/bag), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Ca(OH)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-62-0, 25 kg/bag), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Ca(OH)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-62-0, 25 kg/bag), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Ca(OH)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-62-0, 25 kg/bag), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Ca(OH)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-62-0, 25 kg/bag), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Vôi (Ca(OH)2 98%, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, số CAS: 1305-62-0), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit - Vôi (Ca(OH)2 98%, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, số CAS: 1305-62-0), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi Hydroxit - Vôi Ca(OH)2 100%, dạng bột, Hóa chất Canxi Hydroxit - Vôi Ca(OH)2 100%, dạng bột, không nhãn hiệu, cas: 1305-62-0, dùng xử lí nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất Canxi hydroxit (Vôi - Ca(OH)2 98%, dạng rắn, 25kgs/bag, dùng xử lý nước thải, số CAS: 1305-62-0, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất canxi hydroxit Ca(OH)2 (CAS: 1305-62-0) (25kg/bag). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2 CAS: 1305-62-0. Dạng bột. 25kg/bao. Không nhãn hiệu. Dùng xử lý nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2 CAS: 1305-62-0. Dạng bột. 25kg/bao. Không nhãn hiệu. Dùng xử lý nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất REFINED CALCIUM HYDROXIDE Ca(OH)2(bột Hydroxit Canxi Ca(OH)2)không nhãn hiệu, Nồng độ 95%, dạng rắn, NSX:CTY TNHH TM VLXD Thành Đô, CAS:1305-62-0, đg 25kg/1 bao, dùng xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hoá chất Vôi Bột - Calcium hydroxide - CA(OH)2 (Canxi hidroxit)/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hoá chất Vôi Bột - Calcium hydroxide - CA(OH)2 (Canxi hidroxit)/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hoá chất Vôi Bột - Calcium hydroxide - CA(OH)2 (Canxi hidroxit)/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất: Canxi hydroxit_Ca(OH)2.Số CAS:1305-62-0 (98%);Tạp chất (2%)/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Hóa chất: Canxi hydroxit_Ca(OH)2.Số CAS:1305-62-0 (98%);Tạp chất (2%)/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vôi bột Canxi hydroxit Ca(OH)2 (thành phần: 100% là Ca(OH)2), mã cas: 1305-62-0. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vôi bột Canxi hydroxit Ca(OH)2 (thành phần: 100% là Ca(OH)2), mã cas: 1305-62-0. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vôi Ca(OH)2 95%, 25kg/bao, Thành phần Calcium Hydroxide Ca(OH)2 95%, Water 5%, Dùng trong các khu CN, nhà máy sản xuất, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vôi Ca(OH)2 95%, 25kg/bao, Thành phần Calcium Hydroxide Ca(OH)2 95%, Water 5%, Dùng trong các khu CN, nhà máy sản xuất, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vôi Ca(OH)2 95%, 25kg/bao, Thành phần Calcium Hydroxide Ca(OH)2 95%, Water 5%, Dùng trong các khu CN, nhà máy sản xuất, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vôi xay - CaO (Canxi Oxit) > hoặc = 85%, (dạng bột, dùng xử lý nước thải trong nhà xưởng, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-78-8), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vôi xay - CaO (Canxi Oxit) > hoặc = 85%, (dạng bột, dùng xử lý nước thải trong nhà xưởng, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 1305-78-8), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, Hàm lượng WO3 = 99.88% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3 = 99.88%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, Hàm lượng WO3 = 99.9% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, Hàm lượng WO3 = 99.91% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3 = 99.93%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3: 99.88%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3: 99.89%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3: 99.92%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3: 99.92%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3: 99.94%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3: 99.94%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3: 99.95%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3:99.89%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3:99.89%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3:99.92%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3:99.92%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3:99.94%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3:99.94%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3= 99.93%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Ôxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3=99, 92%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Ôxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3=99.9%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Ôxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3=99.9%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Ôxit tinh chế thể màu vàng, hàm lượng WO3=99.9%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu xanh, Hàm lượng WO3 = 100.11% hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Oxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3 = 99.99%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3: 100, 1%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3: 100, 13%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3: 99.97%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3: 99.97%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3:100.01%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram oxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3:99, 88%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Ôxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3=100%; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28259000: Vonfram Ôxit tinh chế thể màu xanh, hàm lượng WO3=99, 96%; hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 28251000: 3#&chất xử lý nước làm mát asahi n100 (thành phần hydrazine hydrate) (g1-03-0000004)/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28251000: Hydrazine dihydrochloride (25kg/bottle) - dùng để tẩy gỉ thép, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28251000: Hydroxylamine sulfate 99% min -cas:10039-54-0.water (h20) 1% cas:7732-18-5 (muối của hydroxilamin - (nh3oh)2so4).hóa chất ngành cao su-25 kg/bag-800 bao - hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28251000: N2h4 hydrazine#&hóa chất hydrazin hydrate, n2h4.h2o 80%, số cas: 302-01-2, hàng mới 100%/ FR/     Hs code 2825
- Mã Hs 28252000: Npl28#& chất lithium hydroxide monohydrate (cas: 1310-65-2) dạng bột, dùng cho nghành nhựa, kiểm hóa 107533964201 ngày 17/09/2025/ CL/     Hs code 2825
- Mã Hs 28253000: Hóa chất vanadium(v) oxide; là hợp chất hydroxir và oxit vanadi, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 250g/chai, cas 1314-62-1/ AT/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28254000: Hợp chất oxit niken (nio-ip), dạng bột, quy cách 10kg/túi, dùng làm nguyên liệu trong quá trình sản xuất pin nhiên liệu, cas no:1313-99-1. nsx: sumitomo metal mining co., ltd. mới100%/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28254000: Niken oxit - high purity nickel oxide f grade,a, dạng bột, 20kg/ thùng, nsx: nikko rica corporation,cas no: 1313-99-1 sử dụng làm chip trong các thiết bị cảm biến nhiệt. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28254000: Ni-w2023#&nickel hydroxide (nguyên liệu nickel hydroxide)/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28254000: No#&bột oxit niken màu đen, là oxit niken tinh khiết hàm lượng chiếm 99.5%, phụ liệu dùng để sản xuất cuộn cảm, lõi cuộn cảm.mã cas no:1313-99-1;12054-48-7.nsx seido chemical industry co.,ltd.mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: 10020106#&bột đồng oxit. 500kg/bao, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: 10020108#&hóa chất đồng ô xít (cupric oxide dc) (dùng trong sản xuất bản mạch điện tử) (500 kg/bag). mới 100%/ TH/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: 10020109#&hóa chất đồng ô xít (cuo-dcl). hàng mới 100% (mã cas: 1317-38-0)/ TH/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: 501-170 đồng oxit, đóng gói 100g/chai cas no.1317-38-0, dùng cho máy xác định đa nguyên tố c/h/n trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Ar170 oxit đồng, cas no.1317-38-0, đóng gói 50g/chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố carbon/lưu huỳnh, trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Ar366 chất xúc tác (trợ cháy) oxit đồng 25 lb (11.34kg)/ thùng, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: B1210085#&bột đồng ô xít dùng cho quá trình mạ: copper oxide. tp: copper(ii) oxide 98.5% (1317-38-0), nước (7732-18-5:1.5%). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Bột oxit đồng, quy cách 200kg/thùng, dùng để mạ đồng điện, dùng trong công nghiệp. nhà sản xuất: công ty tnhh pcc lục xương việt nam. hàng mới 100%/ VN/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Cuo#&oxít đồng-copper oxide/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: D017 oxit đồng (copper oxide cuo) n-100, dạng bột, 25kg/bao, nsx: nissin chemco co.,ltd, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Đồng oxit (hoá chất vô cơ), có nhiều công dụng, bột, màu đỏ (tp: dicopper oxide; cas:1317-39-1) (cuprous oxide red paint grade) (nlsx sơn)/ NO/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Đồng oxit cuprous oxide red (mã cas:1317-39-1 công thức hóa học: cu2o) (25 kg/ bao), mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Ex-03-00032#&copper oxide black - chất lỏng đồng oxít dùng trong công đoạn mạ đồng. thành phần: copper oxide cuo 98.5%, dihydrogen oxide 1.5% (ex-03-00032)/ KR/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Fbc002#&đồng oxit sử dụng trong công đoạn mạ đồng điện phân bản mạch in, (copper oxide) (sb010200001)/ KR/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Hóa chất copper oxide black (eco-10), công thức cuo, cas: 1317-38-0; dùng trong công nghiệp điện tử, 250kg/thùng, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Hóa chất đồng copper oxide cuo, cas: 1317-38-0 (99.65%), dùng trong quá trình xử lý bản mạch pcb. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Mm04-002351#&đồng oxit (cuo) dùng để mạ đồng/ KR/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Nl172#&đồng oxit dạng bột dùng làm bản mạch pcb, copper ii oxide quy cách 200kg/thùng, 6036-05054v/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Npl127#&oxit đồng cupric-oxide dc (cuo) - (cuo 96%, h2o 4%). cas 1317-38-0/ TH/     Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Ô-xít đồng (ii) dạng bột màu đen sử dụng trong mạ điện via-fill, giúp tăng khả năng dẫn điện và độ bền cơ học của lớp mạ đồng và lỗ via trong sx bản mạch in,tp:copper (ii) oxide(cas:1317-38-0)mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28255000: Vnha0027#&bột đồng oxit cuo, hàng mới 100%. (cas no: 1317-38-0, tl: 100%)/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: A3000122#&bột kim loại công nghiệp zircon dioxit zro2, dùng trong công nghiệp sản xuất lưỡi cưa, (kbhc: cas: 1314-23-4 zro2), mới 100%/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: Bột phun phủ zro2-8y2o3, kích thước 15-53um, nguyên liệu cho máy phun phủ, dùng để mạ lên bề mặt kim loại, nsx: hebei suoyi new material technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: Chất phủ mạ zirconi dioxit (zro2), kích thước 1-3 mm (mã cas 1314-23-4) thể rắn dùng trong công nghiệp phủ mạ, tráng phủ bề mặt thấu kính, nsx: eurama corp. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: D094# d094# zirconium dioxide cc02 (zro2), 25 kg/bao d094 d094, 001-y01-992,nlsx,mới 100%/ FR/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: D096 zirconium dioxide br12qz (zro2), dạng bột, 25 kg/bao,nsx: daiichi kigenso kagaku kogyo co.,ltd, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: Đá zircon dioxit nhân tạo-synthetic stones, hình hạt thóc 4x8mm, màu đỏ ruby, 5 viên/ túi, dùng làm phụ kiện,item:g-0850-4,nsx:aida,hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: Hóa chất zirconi dioxide zro2 18x12t.thành phần chính là: zirconium dioxide 99,98%,số cas: 1314-23-4.dùng để tráng phủ màn hình điện thoại và các thiết bị khác.nhà sx:don co.,ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: Rm2508001#&hóa chất zirconium dioxide (zro2), dạng rắn,tp: zirconium dioxide,cas: 1314-23-4 - cat no.8133 zro2 vaco (20x12t),(60 cái/ hộp),hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: Vlp116#&zirconi dioxide (bar (zro2)) (dạng thanh), kt: phi 25*12mm (chất xúc tác dùng cho máy phủ kính) (50 thanh/ túi)/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28256000: Zro2#&chất phủ màu thấu kính zro2 (là zirconium oxide, cas: 1314-23-4, mới 100%)/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28257000: Hóa chất molybdenum(vi) oxide; là hợp chất oxit molipđen, dùng cho nghiên cứu phân tích, sử dụng trong ptn, sản xuất hóa chất, 100g/chai, cas 1313-27-5/ US/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28257000: Oks18-1#&hóa chất molypden disulfide - molypden disulfide là nguyên liệu phụ dùng để đánh bóng nguyên liệu cao su. quy cách 1 lon bằng 0.5kg./ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28258000: Ad000409#&chất phụ gia, dạng bột sarmon (antimony oxide sb2o3, cas no: 1309-64-4, chất làm chậm cháy cho nhựa),(25kg/bao) mới 100%/ FR/     Hs code 2825
- Mã Hs 28258000: Ad000410#&chất phụ gia dạng bột, patox-m (cas no: 1309-64-4, chất chống cháy cho nhựa), 25kg/bag, mới 100%/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28258000: Ad000419#&chất phụ gia dạng bột, antimony trioxide (cas no: 1309-64-4, chất làm chậm cháy cho nhựa), 25kg/bag, mới 100%/ BE/     Hs code 2825
- Mã Hs 28258000: Chất antimony trioxide grade 99.8%, dạng bột (25kgs/bag), mã cas:1309-64-4, dùng để sản xuất sơn chống cháy.hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28258000: Pgcc#&phụ gia chống cháy nhựa, tên tm: aluminium hydroxide h-wf-1, số cas no: 21645-51-2 sử dụng sx dây cáp mạng. mới 100%/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: .#&canxi hydroxit ca(oh)2 >=95% (cas 1305-62-0) còn lại là nước (7732-18-5), dạng bột, dùng để xử lý nước thải, m01-01-00006, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: 112-1817#&thiếc oxit dạng viên. kích thước đường kính 25 x 10mm. mã cas: 1312-43-2, 18282-10-5. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: 124035-hydroxit kim loại khác, hóa chất vô cơ, có nhiều công dụng _ caldic #2000; cas: 1305-62-0; đã kiểm 107478852351/a12,ngày 27/8/2025/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: 2-00-0379#&vật liệu phủ lanthanum-titanium-oxide, la2ti2o7, độ tinh khiết 99,9%. cas no: 12031-47-9, 99.99%. hãng sản xuất: shanghai advanced optoelectronic material co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: 30006424#&hạt hafnium oxit (hfo2) 99,9% dùng để phủ màu lên bề mặt sản phẩm kính quang học; cas: 12055-23-1 (99.9%)_hafnium oxide 99.9% granules (hfo2)/ LI/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: 4000000068#&bột indium oxide - công thức hóa học: in2o3 - cas:1312-43-2, 100%, dùng trong sản xuất pin, mới 100%/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: 5754510#&hóa chất calcium hydroxide - ca(oh)2 (canxi hidroxit); hàng mới 100% (m.5754510)/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: A463#&hóa chất canxi hydroxit - ca(oh)2 98% (dạng rắn, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào quá trình sản xuất, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã cas: 1305-62-0, 25kg/bag), mới 100%/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Bismuth oxit (bi2o3),thành phần:bismuth trioxide(bi2o3) (1304-76-3) 99.9%,sắt (7439-89-6) 0.001%,bạc (7440-22-4) 0.0005%,dùng cho sản xuất men gốm,25kg/thùng, nsx:guangdong est chemical group,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Bismuth trioxide (bi2o3) dạng bột dùng để sản xuất trong công nghiệp công nghiệp gốm sứ, thủy tinh.hàm lượng bi 89.7%,đóng gói 25kg/bao,mã cas 1304-76-3. mới 100%. nsx: hebei fiza technology co., ltd./ CN/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Btmvd0027#&canxi hydrate dạng bột, dùng để sản xuất lốp cls-b (dmch000042).cas:1305-62-0. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Ca(oh)2 98%#&canxi hydroxit (ca(oh)2 98%), thành phần canxi hydroxit và nước, cas: 1305-62-0, (dùng trong ngành cn xử lý nước), không có nhãn hiệu.mới 100%/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Ca(oh)2#&hóa chất: canxi hydroxit_ca(oh)2.số cas:1305-62-0 (98%);tạp chất (2%)/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Các hợp chất khác làm ổn định cao su caldic-1000.cas no:1305-62-0;8015-86-9,mới 100%.nl dùng sx phốt chắn kín và ron cao su/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Canxi hydroxyt- ca(oh)2 90%, cas: 1305-62-0, (25kg/bag), dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%-t0020632/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Canxi oxit cml-35, màu trắng, 20kg/bao, số cas: 1305-78-8, dùng để sx matit, nsx: ohmi chemical, không hiệu, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Canxi oxit, dạng bột/ calcinated shell calcium (hàng nhập sx thực phẩm trong nội bộ công ty).ptpl 2028/ JP/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: D079 calcium hydroxide (20kg/bao) - ca(oh)2, nguyên liệu sản xuất phanh xe máy, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Hc21#&hóa chất refined calcium hydroxide ca(oh)2 (bột hydroxit canxi ca(oh)2) nồng độ 95% dạng rắn, cas: 1305-62-0, đóng gói 25kg/bao, hiệu:không. dùng để xử lý nước thải. mới 100%/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Hóa chất: bismuth(iii) oxide, nanopowder, 99.9%, 046314.14, 25g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:1304-76-3 (tỷ lệ 99 - 100%)/ US/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Hóa chất: calcium hydroxide - canxi hydroxit, cthh ca(oh)2, 1una=500g, hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas: 1305-62-0 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Hydroxit kim loại khác, hoá chất vô cơ, có nhiều công dụng - caldic 2000.cas no: 1305-62-0,mới 100%.nl dùng sx phốt chắn kín và ron cao su/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Im-63#&chất xúc tác làm lưu hóa cao su calvit có chứa 90-99% calcium hydroxide (1305-62-0). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Mv20001401#&chất dẫn điện cho bề mặt màng film sn-100d, thành phần: tin(iv) oxide (sno2, 18282-10-5) <30%, antimony pentoxide (sb2o5, 1314-60-9) <10%, water (h2o) >65%/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Nplf2-002#&oxit tantan (ta2o5), hàm lượng >=99%, cas no: 1314-61-0>=99%, dạng bột, dùng để sản xuất kim loại tantan, 60kg/thùng, mới 100%/ CN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Nw-im650#&vôi xay - cao (canxi oxit) > hoặc = 85%, dạng bột, dùng xử lý nước thải trong nhà xưởng, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã cas: 1305-78-8, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Rhenofit cf - hợp chất dùng làm ổn định cao su, thành phần: calcium dihydroxide, cas: 1305-62-0, hàng mới 100%, 16kg/thùng, dạng bột, nsx: lanxess/ DE/ 0 %    Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Rm1904031#&chất phủ chống chói cho tròng kính ito tablet (96pcs/box), (indium oxide,cthh: in2o3, cas:1312-43-2; tin oxide, cthh: sno2, cas:18282-10-5), (1 pce = 1 viên), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Sws005#&hóa chất refined calcium hydroxide ca(oh)2 (bột hydroxit canxi ca(oh)2) nồng độ 95%, dạng rắn, cas: 1305-62-0, đg 25kg/bao, hiệu:không, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ VN/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: S-zoh621880009#&chế phẩm hóa học dùng mạ thấu kính (tp:tantalum oxide(cas.1314-61-0) >99,9%) _ canon optron ta2o5 (c) 0.5-3mm (1kg/box) [zoh621880009]/ JP/     Hs code 2825
- Mã Hs 28259000: Va122#&hóa chất canxi hydroxit - vôi ca(oh)2 100%, dạng bột, , cas: 1305-62-0, dùng xử lí nước thải, mới 100%/ VN/     Hs code 2825
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử