Mã Hs 2823
- Mã Hs 28230000: 11#&chất titan (r 103) dạng bột màu trắng, thành phần: titanium dioxide - 13463-67-7 (99%), aluminium hydroxide - 21645-51 -2 (1%), nguyên liệu sản xuất đế giày/ MX/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: 1260030#&bột titanium dioxide tio2 (25kg/bao)(cas:1346367-7), mã: contiox ka-100, chất ổn định màu dùng trong ngành công nghiệp cao su, hãng sx: cosmo chemical, mới 100%/ KR/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: 20100000034#&tá dược titanium oxide (titanium dioxide)(giấy phép nk số: 582e/qld-kd) - lot: al1004 - ngày sx: 22/07/2025 - hạn sd: 07/2028/ JP/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: 20100000061#&tá dược titanium oxide na61 (titanium dioxide)(giấy phép nk số: 1398e/qld-kd) - lot: 506n14 - ngày sx: 14/07/2025/ JP/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: 2130106000001#&titanium oxide (ti3o5), mã cas 12065-65-5 có độ tinh khiết >=99.9% ở dạng tinh thể rắn, dùng trong sản xuất kính lọc hồng ngoại. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: 23mm-tio2#&titanium dioxide r-996 (cas 13463-67-7) (hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Bột titan đioxit-titanium dioxidedùng để tẩy trắng đá thạch anh,1000kg/pkg.cas:13463-67-7(93.0-95.5%),1344-28-1(2.5-3.5%),1314-23-4(0.3-0.5%), 7631-86-9(0.1-0.3%),77-99-6(0.1-0.3%),7732-18-5(1.5-2.4%)/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Bột trắngtitan đioxit - titanium dioxide, 1000kg/pkg. cas:13463-67-7(93.0-95.5%),1344-28-1(2.5-3.5%),1314-23-4(0.3-0.5%), 7631-86-9(0.1-0.3%), 77-99-6(0.1-0.3%),7732-18-5 (1.5-2.4%).mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Bt497-d#&bột titanium dioxide dùng trong sản xuất găng tay - dispersion chemical-bostex 497d - cas 13463-67-7. mới 100% (đã kiểm tk 107158287501/e31) (rm000098)/ US/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Chất phủ chống phản chiếu titan pentoxit (ti3o5) (số cas 12065-65-5) kích thước: 1-3mm, thể rắn, dùng trong công nghiệp phủ mạ, quy cách đóng 1kg/lọ.nsx:yu luo(suzhou) optical supplies inc. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Cs-203#&chất ổn định cao su: tp: 90% titanium dioxide, cas no. 13463-67-7, 6% silica dioxide amorphous, cas:7631-86-9, 4% alumina oxide, cas: 1344-28-1, dùng để sản xuất găng tay cao su. hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Hat sio2#&hạt sio2 dùng để mạ sản phẩm (sio2 (e) 1-3mm), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Hat ti3o5#&hạt ti3o5 thành phần gồm titanium oxide,dùng để mạ sản phẩm thấu kính trong cụm linh kiện của ống kính máy ảnh (ti3o5 " os-50" 0.1-1.7 mm). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Hóa chất: titanium(iv) oxide, 98.0-100.5% tio2, 277370010, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:13463-67-7 (tỷ lệ 99 - 100%)/ ES/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Jynl-18-2#&titan oxit (titanium dioxide r-2198 cas: 13463-67-7,100%) dùng trong sản xuất đế giầy (lấy hàng từ tk knq 107297479220 ngày 26/06/2025), mới 100%/ CN/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Ka-100#&phụ gia công nghiệp dùng sản xuất băng keo vải,dạng hạt (titanium hioxide), ka-100, 25 kgs/ 1 bao, cas no 13463-67-7, nhà sản xuất cosmo chem, mới 100%./titanium dioxide(ka-100)/ KR/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Mẫu titanium dioxide dạng bột, cas: 13463-67-7, 9kg/kiện, dùng làm mẫu trong sản xuất hạt nhựa, hsx: guangxi jinmao titanium co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Mw59-01002a#&hóa chất sv-20 (titanium pentoxide 99.98) dùng gắn sản phẩm/ KR/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Nl119#&dioxit titanium (y-230) - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Nl-ti305#&titan oxit dạng hạt ti305, kích thước 1-3mm,mã cas:12065-65-5 (dùng để tráng phủ bề mặt thấu kính, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Rcm10002b#&hóa chất tạo màng phủ quang học cho tấm phim lọc/ ti305 (3n5), thành phần chính: titanium pentoxide, dạng bột. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Thuốc màu từ dioxit titan/kronos 2190, cas:13463-67-7, 77-99-6 dùng để sản xuất chất màu.hàng mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titan đi ô xít -spare part tio13pb, tio2, 3n, rutile, powder, ca.2micron;mã cas: 13463-67-7;hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titan dioxide dạng bột, màu trắng,dùng trong ngành sản xuất gốm sứ,đóng gói:1250kg/bag,mã cas:13463-67-7,nsx:guangdong zhongrun imp. & exp. trade co., ltd,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titan dioxit (titanium dioxide lt101).cas:13463-67-7, tham khảo 77/kđ4-th, 05/02/20 số:6792/tb-tchq 10/06/14.sx sợi,soi icd:107225225662/a12, ngày 29/05/2025/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titan oxit r-97 (bột titan dùng cho ngành nhựa),mới 100%, cas.51745-87-0; 60mt 1000kg/bag,nsx: boom/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titan oxit vô cơ, dạng bột trắng,(titan oxit-inorganic predispersed) cas:13463-67-7, dùng cho sản xuất các chế phẩm màu, mã hàng: 1100, (đóng bao 25/kg/bao, 2200 bao)-mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titanium dioxide 98.5% min (enamel grade)-code no.:zl-001tc - tph gồm: tio2, s, fe2o3, p - dùng trong công nghiệp gốm sứ - dạng bột. mã số cas:13463-67-7/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titanium oxide (titanium dioxide tio2) kt 1~3mm dùng để tráng phủ bề mặt, cas no:13463-67-7, nsx: nanjing dongrui optoelectrical co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Titannium dioxide. cas no: 13463-67-7 (tphh: ti02 85,21%). nguyên liệu sản xuất men frit. dạng bột. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Trititanium pentoxide ti3o5 loại hạt 1-3mm, dùng để tráng phủ bề mặt thấu kính, cas number: 12065-65-5,nsx: nanjing dongrui optoelectrical co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Ttox#&hóa chất titan oxit titanium dioxide r-2198. hàng mới 100%. hàng nhập từ tờ khai knq số: 107297479220 ngày 26.06.2025/ CN/ Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Uv cut tio2-55-cg -1 pail/25kg - titanium dioxit dạng phân tán, công dụng chống nắng, nguyên liệu dùng trong mỹ phẩm, cas:13463-67-7(43- 47%); 73398-61-5;65381-09-1(40- 45%) và theo msds,mới 100%,/ US/ 0 % Hs code 2823
- Mã Hs 28230000: Yl0004#&titanium dioxide dạng bột, công thức hóa học:tio2, mã cas: 13463-67-7, nguyên liệu sản xuất polyester, , mới 100%/ CN/ Hs code 2823