Mã Hs 2819
- Mã Hs 28191000: Chromic acid (tp chính: chromium trioxide 99.6% & water 0.4%), cas 1333-82-0, cthh: cro3, nsx: chongqing minfeng chemical co,.ltd, dùng trong ngành xi mạ. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2819
- Mã Hs 28191000: Chromic anhydride technical (ôxit crôm - cro3 - 99.8% - mã cas - no:1333-82-0 - mới 100% - hóa chất dùng trong công ngiệp mạ- - 50kgs/drum)/ RU/ 0 % Hs code 2819
- Mã Hs 28191000: Dung dịch crom/melchrome bk 25kg/cn/meltex, mới 100%_t0017324/ JP/ Hs code 2819
- Mã Hs 28191000: Hc71#&chromium trioxide (50kg/thùng), mã cas: 1333-82-0_chromic acid - cro3/ RU/ Hs code 2819
- Mã Hs 28191000: Heef 25as#&chất phụ gia cho xi mạ crom trioxit heef 25as, tp natri clorua 7647-14-5 (1%), nước 7732-18-5 (99%). mới 100%/ CN/ Hs code 2819
- Mã Hs 28191000: V3207001009#&crôm oxit (dùng trong ngành công nghiệp xi mạ) axit cromic-chromic acid techn.flake, 50kg/drum (cas no. 1333-82-0). hàng mới 100%/ US/ Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: 2100014587a#&bột màu crom oxit, thành phần: chromic oxide 100%, cas: 1308-38-9 dùng để tạo màu cho thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: 91100713500#&c61-1245 suncroma chrom ox green- crom oxit dùng trong sx mỹ phẩm, cas 1308-38-9: 100%/ US/ Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: B070007#&chất màu chrome oxide green, phụ gia để trộn cùng nguyên liệu sản xuất nam châm.hàng mới 100%/ US/ Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: Crom (iii) oxit- chrome oxide green pt5396 dùng tạo màu cho vữa xây dựng, dạng bột, 25kgs/bag, cas: 1308-38-9, nsx: hengshui audecai building materials co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: Crom oxít 99%, dạng bột dùng trong ngành công nghiệp hóa chất:colortherm green gn (25kg/bag). cas: 1308-38-9. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: Crom oxit dùng trong sx mỹ phẩm, cas 1308-38-9: 100%, hàng mới 100% - c61-1245 suncroma chrom ox green/ US/ Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: Crom oxít, dạng bột, dùng trong ngành công nghiệp hóa chất:colortherm green gn-m 25kg/bag. cas 1308-38-9.kqgd: 782/tb-kđ2 ngày 18/05/2018. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: Crom#&crôm oxit cr2o3, cas no: chromium (iii) oxide - 1308-38-9 (100%). dùng để nấu lơ đánh bóng sản phẩm, hàng mới 100% - sb3003064/ KR/ Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: D004 oxit crôm (chromic oxide cr2o3) g7, 25kg/hộp, nsx:nippon chemical industrial co., ltd, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: Màu dạng bột oxít crom (iii) (chromium(iii) oxide, cas: 1308-38-9(=<100) dạng bột, là chất tổng hợp, dùng trộn vào nguyên liệu nhuộn màu sản phẩm, mới 100%./ JP/ 0 % Hs code 2819
- Mã Hs 28199000: Oxcr-g5#&oxit crom - chromium oxide công thức hóa học (cr2o3), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2819