Mã Hs 2817
- Mã Hs 28170010: 10#&chất xúc tác zno (kẽm oxit), active zinc oxide cs 70, thành phần zinc oxide 35% cas: 1314-13-2, activezincoxide 65% cas: 1314-13-2, dùng trong sxgc đế giầy, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 1003d#&kẽm oxit-s grade granular zinc oxide (cas:1314-13-2 zinc oxide, hàng mới 100%)/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 10em040002#&ôxít kẽm zno (zinc oxide) dùng cho sản xuất pin, dạng bột, cas no:1314-13-2, hàng mới 100%/ MY/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 11031#&zinc oxide (kẽm oxit). nhãn hiệu: ha; 25kg/bao-dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 12329#&chất xúc tác (kẽm oxit) sx banh golf, banh da - azo zinc oxide (mã cas: 1314-13-2, công thức hóa học: zno) (hàng mới 100%)/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 124007-kẽm oxit - zinc oxide no 1.(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113/2017; nđ 57/2022)cas:1314-13-2.đk tk 105349253553/a12 mục 28/ JP/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 124184-chế phẩm xúc tiến lưu hóa cao su, thành phần chính kẽm oxit - meta-z 102. cas:1314-13-2, 471-34-1.(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 24/2026).đn 106158763910 mục 24/ JP/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 16#&ôxít kẽm gr01 (zinc oxide gr01) gồm 15.0%-99.9% zinc oxide, mã cas: 1314-13-2, hiệu sun zinc, hàng mới 100%, là nguyên liệu dùng trong sx săm xe (40bag/1pallet)/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 19#&oxit kẽm (zno), dạng bột, dùng trong sản xuất vỏ, lốp xe, cas no:1314-13-2, hàng không thuộc danh mục hóa chất phải khai báo theo nđ 113/2017/nđ-cp, hàng mới 100%/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 1-wnl21#&chất xúc tác active zinc oxide (ta), gồm: zinc oxide (cas: 1314-13-2) dùng trong sản xuất đế giầy. mới 100%/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 1y100#&kẽm oxit dạng hạt (zinc oxide) cthh: zno, cas: 1314-13-2 (99.76%), cas: 7439-92-1 (0.0052%), cas: 7439-96-5 (0.0008%), cas: 7440-50-8 (0.0011%), cas: 7439-89-6 (0.0049%),/ TH/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 281700100011#&kẽm oxít zno (zinc oxide) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (dạng bột, cas: 1314-13-2)/ TW/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 3000361#&oxide kẽm/zno ks#2, hàng mới 100%, tp: zinc oxide 100% mã cas: 1314-13-2, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 7161404#&kẽm oxit, dạng bột (nguyên liệu sản xuất sản phẩm vệ sinh phòng tắm, đã kiểm hóa theo tk:104775621051):zinc oxide cm-zn24, mới 100%/ MX/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: 94002#&kẽm oxit (zinc oxide),dạng hạt,dùng làm phụ gia trong quá trình lưu hóa cao su để sản xuất lốp xe.công thức hoá học: zno,cas: 1314-13-2. hiệu: zhiyi.mới 100%/ VN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Aam105#&kẽm oxit zno (zinc oxide),dạng hạt, nhãn hiệu: longda, cas số: 1314-13-2, dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Aca037#&kẽm oxit (active zinc oxide (rs)),(cas: 1314-13-2: 100%; cthh: zno) dạng bột, dùng sx cao su, hàng mới 100%/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Bột kẽm oxit có thành phần zn=21,60%; mã cas 1314-13-2, sử dụng làm nguyên liệu sản xuất kẽm oxit, dạng bột, xuất xứ mexico, hàng mới 100%/ MX/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Bt422#&kẽm oxit - dispersion chemical-bostex 422 (rm000049) - cas 1314-13-2. mới 100% (đã kiểm hóa tại tk 107158287501)/ US/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Btmvd0025#&kẽm ôxit ks-1 gr (dạng bột), cas: 1314-13-2, dùng cho sản xuất lốp xe, hàng mới 100% (dmch000018)/ VN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Cpg#&kẽm oxit zinc oxide (active) cas:1314-13-2, thành phần gồm(zno 74% approx, moisture3% max cas: 7732-18-5, other activated dispersion agent23% approx cas: 57-11-4), mới 100%/ TW/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Cpg1#&kẽm oxit ra (tp: zno/zn(oh)2 (1314-13-2)40-50%, caso4 - calcium sulfate (7778-18-9)50-60%) dạng bột, màu trắng, dùng trong ngành giày,nsx global chemical co.,ltd,hàng mới 100% (1bao=25kg)/ TH/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Cs-107#&kẽm oxit, thành phần: 100% zinc oxide, cas no. 1314-13-2, dùng để sản xuất găng tay cao su.hàng mới 100%/ MY/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Dif-3st2, tp:zinc oxide 48% cas1314-13-2, cyclopentasiloxane 44% cas 541-02-6, peg-10 dimethicone 6% cas 68937-54-2, hydrogen dimethicone 2% cas 68037-59-2. qc 20kg/dr. nlsx mỹ phẩm. mới 100%/ JP/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Ds-oxk#&oxit kẽm/zinc oxide azo-808 (cas: 1314-13-2, đã kiểm tại tk: 101798684742, 04/01/2018)/ TW/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: E0049#&kẽm oxit zinc oxide (zno 90%mã số cas 1314-13-2) dùng trong sản xuất hạt nhựa eva, sản xuất đế giày eva, gót giày eva/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Ea2302#&kẽm oxit (zno) dạng bột, màu trắng, hàm lượng 100%, dùng làm phụ gia trong sản xuất cao su, nhựa-zno (ks - 1), cas:1314-13-2* ea19033001/ KR/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Eh-nl13#&chất độn tăng cường cao su - rubber reinforcing filler, dùng trong sản xuất đế giày, thành phần chính kẽm oxit, mã cas:cas no: 1314-13-2, mới 100%/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Glnl013#&chất làm cứng cao su kẽm oxit, (cas: 1314-13-2; zinc oxide: 50~55%; cas:1309-42-8; inorganic nano-powder: 45~50%) dạng bột,dùng sx cao su. hàng mới 100%/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Hc10#&kẽm oxit 100% cas 1314-13-2 dạng bột, dùng sx đế giày (mới 100%) - zno 1 (zinc oxide)/ KR/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Hcvc01#&kẽm oxit,dạng bột (hoá chất vô cơ)npl dùng trong sản suất giày dép-zno (ks - 1) cas:1314-13-2 mới 100% ea19033001/ KR/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Hóa chất zinc oxide 99.8 pct min (zno), 25kg/bag, dùng trong ngành công nghiệp. hàng mới 100%. hàng không thuộc trong danh mục kbhc. mã cas: 1314-13-2. nhà sản xuất: chemetal (malaysia) sdn.bhd./ MY/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Hóa chất: zinc oxide, acs reagent, 422741000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:1314-13-2(tỉ lệ:99%-100%)/ IN/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Hợp chất kẽm oxit, dùng cho sự lưu hóa cao su- vulcanization agent -zinc oxide mới 100% (hàng đã kiểm hoá tk số: 103651878741/a12 (12/11/2020). mã cas: 1314-13-2; 1317-36-8/ KR/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Jbnl010#&chất tạo độ cứng cao su (bột kẽm oxit,,dùng trong sx đế giày cao su-transparent zno(h), kbhc:qnf-0001672,cas:1314-13-2, cthh: zno.tp chính: kẽm oxit 95% calcium carbonate5%,mới 100%/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Jga65#&chất phụ gia(kẽm oxit dạng bột,zinc oxide zno(cs-70))dùngtrongngànhcncaosuđểsx giàydép.zno 93%:cas no 1314-13-2,caco3:5%:cas no 471-34-1,h2o:2%,cas no:7732-18-5. mới 100%/ TW/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxide- zinc oxide white seal (zno 99,8%) hóa chất dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn và cao su,dạng bột,đóng bao 25kg, hàng mới 100%.mã cas:1314-13-2. hsd 12/2028/ MY/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit - zinc oxide no.1 thành phần:zinc oxide (99.5%) (cas:1314-13-2) hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit (vulbond zno-80ge/f120a) dùng trong sản xuất cao su, thành phần chính: zinc oxide 79-81% (1314-13-2), epdm binder 19-21% (25038-36-2), nsx: cosmos chemicals. hàng mới 100%/ CN/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit (zinc oxide, lot: 79625 nsx: 19/09/25 hsd: 18/09/26 _648/ptpl mục 4) - npl sx thuốc. cb: 21537/qld-dk/ JP/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit (zno) zinc oxide 99.7% min dạng bột, cas: 1314-13-2 (25kg/bao), số un: un3077, class: 9, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit alphative 60 sử dụng trong ngành cao su, nhà sản xuất: alpha nanotech sdn. bhd., hàng mới 100%, mã cas: 1314-13-2/ MY/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit dạng bột nguyên liệu dùng trong nghành công nghiệp sx đế giày(zinc oxide zno-c) mã cas:1314-13-2 công thức hóa học zno)25kgs/bao.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit ra (thành phần: zno/zn(oh)2 mã cas 1314-13-2, caso4 - calcium sulfate mã cas 7778-18-9) dạng bột, màu trắng, dùng trong ngành giày, hàng mới 100% (1bao=25kg)/ TH/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxít zinc oxide cs nd (oxít kẽm sử dụng trong ngành gốm sứ gạch men) - hàng mới 100%(số cas: 1314-13-2)/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit zinc oxide ks-1, dạng bột rắn,dùng trong công nghiệp, đóng gói 500 kg/bao, mã cas 1314-13-2,nhà sản xuất hanil chemical ind. co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit- zinc oxide nguyên liệu tăcn, số cas: 1314-13-2, 25 kg/bao, số đăng ký nk: ii.1.2.1 theo tt số 21/2019/tt-bnnptnt ngày 28/11/2019. nhà sản xuất: zinc-o-india. số lô: 144112025. hàng mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit zno-80ge dùng làm chất xúc tiến lưu hóa trong sản xuất cao su, thành phần: zinc oxide 80%(1314-13-2),polymer binder,dusting agent 20% (25038-36-2)(14807-96-6), hàng mới 100%./ CN/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit(activity zinc oxyde(zno),tp:99.5-99.7%zinc oxide/hydroxide cas: 1314-13-2, 0.3-0.5% calcium sulphate/carbonate cas:7778-18-9, 0.001%copper (cu) cas:7440-50-8,dạng bột,25kg/bao/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kẽm oxit, dạng bột/ (bbw21012) zinc oxide ks-2 powder type [cas:1314-13-2;zno] (kq: 1569/tb-kđ4 - 23/10/2019)/ KR/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Kemoxit#&oxit kẽm zinc oxide tr (zinc oxide 1314-13-2 - dùng để sản xuất gia công vật tư ngành giày dép)/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: M3296613#&chất xúc tác sankaaen 2syu (cas:7440-43-9, tỷ lệ: 0.01%) nsx: mitsui mining & smelting/ JP/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Mr120000013#&hóa chất: zinc oxide.cas no,1314-13-2// zno (dùng để phát phòng đế giày)/active zinc oxide(rs)/ CN/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: N05#&chất tăng nhiệt dùng trong sản xuất nhựa/zinc oxide >98% zno mb cas:1314-13-2, zno/ ID/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Nl04#&bột oxit kẽm (zinc oxide zno-a. mã cas:1314-13-2)/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Nl129#&oxit kẽm zno - nguyên liệu sx keo/ TW/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Nl245#&zinc oxide zno (fl 527) (100% zinc oxide zno cas 1314-13-2) nguyên liệu sx keo - (kẽm oxit)/ JP/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Npl018#&kẽm oxít (zno h-506),(zinc oxide: 50~55%,mã cas:1314-13-2,zno;inorganic nano-powder: 45~50%, mã cas 1309-42-8,mg(oh)2), dạng bột, sx đế giày,hàng mới 100%/ CN/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Npl047#&chất gia tốc lưu hóa cao su::active granule zinc oxide (hóa chất vô cơ và hỗn hợp lưu hóa cao su đã điều chế dùng trong nghành sx cao su)/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Npl102#&chất súc tiến lưu hóa cao su: transparent zno(h) (hóa chất vô cơ và hỗn hợp lưu hóa cao su đã điều chế dùng trong nghành sx cao su)/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Npl12#&kẽm oxit,dạng bột,màu trắng,tp:zno/zn(oh)2 mã cas 1314-13-2,caso4-calcium sulfate mã cas mã cas 7778-18-9,nsx:global chemical co.,ltd,qcđg:1bao=25kg,sd làm chất phụ gia sx đế giầy,mới 100%/ TH/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Oxido de zinc maximo 720: bổ sung khoáng trong thức ăn chăn nuôi, mã cas: 1314-13-2, số kbhc: 0301636134-qa8-0003418, lot: i329n125, i328t225, nsx: 11/25, hsd: 11/28; quy cách: 25kg/bao, hàng mới 100%/ MX/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Oxít kẽm dạng bột được sản xuất từ quá trình nung kẽm thỏi zinc oxide. mới 100%. zinc oxide/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Oxit kẽm dùng trong sản xuất cao su- zinc oxide 99,7% min - mf: zno, cas: 1314-13-2. mới 100%. nhà sx: hishine industry co.,ltd/ china./ CN/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Ôxít kẽm: zinc oxide: silox hr30 grade. 20kgs/bao. cas number: 1314-13-2. tổng cộng 14 pallets (700 bao) hàng mới 100%, dùng để sản xuất trục chà lúa. nhà sản xuất: silox india/ IN/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Rm000003#&kẽm oxit dạng bột - zinc oxide 99.8%, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Sd116#&chất khử - kẽm oxide(zno), thành phần: 100% zinc oxide, có tác dụng thực hiện quá trình phản ứng lưu hóa cao su, mã cas:1314-13-2/ KR/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: V04#&bột kẽm zinc oxide, công thức hóa học zno, dùng để sản xuất đế giày, giày, dép, túi xách các loại/ TW/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: White seal zinc oxide 99.8% (zno) kẽm oxide. hóa chất dùng trong ngành sơn. cas: 1314-13-2. 25kg/bao.hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zinc oxide 72% - nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản. hàng nhập khẩu theo mục 16, phụ lục i thông tư 01/2024/tt-bnnptnt, cụ thể tại phần a, mục i.1, stt 11, mã cas: 1314-13-2. hàng mới 100%/ TR/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zinc oxide azo-805. kẽm oxit dạng bột, nguyên liệu để sản xuất đế giày, nhãn hiệu diamonchem, có nhãn hàng hóa, cas no: 1314-13-2;20427-58-1;1305-62-0;7732-18-5, 25kg/bao. hàng mới 100%/ TW/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zinc oxide là chất xúc tác dùng để lưu hóa cao su đã qua điều chế, phục vụ nghiên cứu,thành phần: zinc oxide 99-100%, cas 1314-13-2, mới 100%./ US/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zinc oxide superfine. cas no: 1314-13-2. nguyên liệu dủng để sản xuất chất ổn định nhiệt trong ngành nhựa. hàng mới 100%/ JP/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zinc oxide white seal type j2 - oxit kẽm (zno), dùng sx vật liệu xử lý bề mặt kim loại, quy cách 25kg/bao, cas: 1314-13-2 (>=99.96%), 1317-36-8 (<=0.03%), 1306-19-0 (<=0.01%). hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zinc oxide#&kẽm oxit, tp 99,7% là zinc oxide, cthh: zno, mã cas: 1314-13-2, 25kg/bao, dạng hạt, dùng trong sản xuất găng tay. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zinc-oxide: nguyên liệu đơn trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, số dknk ii.1.2.1. đóng 25 kg/ bao, ngày sx: 12/2025, hsd:12/2027. nsx: chongqing wedidit pharmaceutical co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zn.02#&zinc oxide (kẽm oxit hàm lượng >20%zn) (dùng để sản xuất zinc sulphate - là phụ gia trong ngành sản xuất phân bón)/ MX/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zno (ks-1)/ zinc oxide/ kẽm oxit, dạng bột cas no.1314-13-2,hàng mới 100%, dùng trong ngành giày (nsx:hanil chemical ind. co., ltd.)/ KR/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zno no.3#&kẽm oxit-hỗ trợ lưu hoá cao su zno no.3. cas:1314-13-2/ JP/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zno#&bột kẽm oxit dùng cho sản xuất,mã cas 1314-13-2 công thức: zno,đóng 25kg/bag.hàm lượng100%, item: 210300000724/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zno#&kẽm oxit đã điều chế zno(h) (thành phần: zno - cas 1314-13-2 - 99.7%, nước - cas 7732-18-5 - 0.3%), dạng bột, nsx pan-continental chemical co., ltd, 25kg/bao, hiệu pcc,có nhãn hàng hóa,mới 100%/ ID/ Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zno-ra#& hợp chất oxít kẽm zinc oxide ra/rubber activator 40% công thức: zno/zn(oh)2.caso4 (thành phần: zno 40% cas: 1314-13-2, caso4 55%, cas 7778-18-9) dạng bột màu trắng ngà dùng để sx sp cao su/ TH/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 28170010: Zo#&chế phẩm hh có thành phần chính là oxit kẽm (zno), oxit chì (pbo), oxit sắt (fe2o3) và một số hợp chất khác (cu,ni,ca), dạng bột, mới 100%, hàng sd làm nlsx, không phải chất thải nh/ MR/ 2 % Hs code 2817
- Mã Hs 2817001010: 101#&zinc oxide (chế phẩm hóa chất dùng trong sản xuất đế giày)/ ID/ 0 % Hs code 2817
- Mã Hs 2817001010: 131232000005#&oxit kẽm (kẽm oxit) dùng trong công nghiệp tạo màu-astm d3265-lot11. dạng bột. sử dụng trong phòng thí nghiệm. 500g/chai. hiệu astm, cas: 1314-13-2, mới 100%/ CN/ Hs code 2817
- Mã Hs 2817001010: 167#&chế phẩm hóa học-zinc oxide (chế phẩm hóa chất dùng trong sản xuất đế giày) (cas:1314-13-2;7732-18-5;tp:zno 99.7%; water 0.3%;nsx: ming bang vn)/ ID/ Hs code 2817
- Mã Hs 2817001010: Sp34(mm)#&kẽm oxit - zno(25kg/bao) dùng trong mạ kẽm (tp:zinc powder - zinc dust (pyrophoric) >99%). hàng mới 100%#&my/ MY/ Hs code 2817