Mã Hs 2816
- Mã Hs 28161000: 12-pm26#&bột hydroxit magie/magnesium hydroxide (powder), cas no: 1309-42-8;100%, cthh: mg(oh)2/ JP/ Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Ad-379 magie hydroxit- mg(oh)2 - nguyên liệu phục vụ sản xuất chất ổn định nhiệt trong ngành nhựa,dạng bột, cas no: 1309-42-8/ JP/ 5 % Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: F049#&chất chống lão hóa magnesium hydroxide h2-2, mã cas: 1309-42-8. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Hcv120-m#&chất chống cháy (làm tăng khả năng chống cháy cho nhựa) kisuma 5p (hàng mới 100%, tp: magnesium hydroxide/ organosilicon compounds, cas no 1309-42-8)/ JP/ Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Magie hydroxit - mg(oh)2 - nl sản xuất chất ổn định nhiệt cho ngành nhựa, cas: 1309-42-8, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Magiesium hydroxit - mg(oh)2 - nl sản xuất chất ổn định trong ngành nhựa, cas: 1309-42-8, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Magnesium hydroxide (grade: tm-hs), cas: 1309-42-8, dùng trong công nghiệp sản xuất hạt nhựa pvc, (20kgs/bag), nsx: guangdong yuxing fire-retardant new materials co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Magsarat f (magnesium hydroxide). cas no: 1309-42-8. nguyên liệu dùng để sản xuất chất ổn định cho nhựa,dạng bột./ JP/ 5 % Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Npl62#& chất magnesium hydroxit - kisuma5a cas:1309-42-8 dạng bột, dùng cho nghành nhựa. đã kiểm tk 107354984551/ JP/ Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Npl62#&chất magnesium hydroxit - ud653 cas:1309-42-8 dạng bột, dùng cho nghành nhựa, kiểm hóa 107354984551 ngày 15/07/2025/ JP/ Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: Tá dược: magnesium stearate usp-nf2024 (maccel), lô: d311250038, sx: 11/2025, hd: 11/2030. visa: 893110102500/ IN/ 5 % Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: We03#&bột tro sắt magnesia/ TW/ Hs code 2816
- Mã Hs 28161000: We07#&cát tro sắt magnesia/ TW/ Hs code 2816
- Mã Hs 28164000: Barium hydroxide octahydrate (ba(oh)2.8h2o 100%) (cas: 12230-71-6), nguyên liệu để tạo hỗn hợp hóa chất tráng phủ bề mặt lõi lọc khí thải trong ống xả xe máy, dạng bột 500kg/20 bao, hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2816
- Mã Hs 28164000: Hóa chất: barium hydroxide, anhydrous, 94-98%, 012195.30, 250g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:17194-00-2(99 - 100%)/ US/ 5 % Hs code 2816
- Mã Hs 28164000: Hóa chất:barium hydroxide octahydrate-bari hydroxit, cthh ba(oh)2.8h2o,1una=500g,hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100% - cas: 12230-71-6 100%/ CN/ 5 % Hs code 2816
- Mã Hs 28164000: Npl21#&chất barium hydroxide octahydrate (cas: 12230-71-6 (không thuôc kbhc, không phải hóa chất, tiền chất nguy hiễm)) dạng bột, dùng cho nghành nhựa (kiễm hóa tk: 105407028421)/ CN/ Hs code 2816