Mã Hs 2811
- Mã Hs 28111100: 3004013.nvl#&hóa chất axit flohydric chem hf 20l dùng làm sạch tấm bán dẫn (cthh: hf - cas: 62778-11-4. tp:hydrogen fluoride 50~70% - cas:7664-39-3; pyridine 30~50% -cas:110-86-1).t/t: 20 lít/can/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: 37000733#&hóa chất hydroflouric acid (hf) 55%, (cas: 7664-39-3), đóng trong tank, dùng trong sản xuất tấm silic, hàng mới 100% (hf 55%, h2o 45%)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: 37002886#&hóa chất hydrofluoric acid - hf (el) 49% (cas 7664-39-3), dạng lỏng, dùng trong quá trình sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời, mới 100% (hf 49%; h2o 51%)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Cm1810000-odm#&hóa chất hydrofluoric acid 1l gr 48% [1.00334.1000], cthh: hf, cas: 7664-39-3 (48%), còn lại là nước, 1 chai = 1l, dùng để bóc lớp phủ chống chói tròng mắt kính, hàng mới 100%/ ES/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Hf#&axit anhydrous hydrofluoric (ahf). mã cas: 7664-39-3. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Hf#&axit hydroflourua - hf > 40% (trung quốc, 500ml/chai) (cas:7664-39-3;7732-18-5)/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Hf#&hóa chất:acid flohydric - hf (là 1 dung dịch của hydrogen fluoride).hydrofluoricacid-số cas: 7664-39-3(55%);nước(h2o)-số cas:7732-18-5 (45%)/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Hydrofluoric acid 55% min (hf), dùng trong công nghiệp tẩy rửa, sản xuất thủy tinh, 1150kg/drum, thành phần hydrogen fluoride (cas: 7664-39-3) 55%, nước 45%. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Khí hf-hydrogen flouride, mã cas:7664-39-3 hydrogen fluoride chiếm 99.95%, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Lxcs0021#&axit hydrofloric, tp: hf 55% cas 7664-39-3, h2o 45% cas 7732-18-5, dùng để xử lí bề mặt kim loại, 138-bd-0003.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Nl-010#&hóa chất hydrofluoric acid - hf (el) 49%+/-1% (cas 7664-39-3) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời. mới 100% (hf 49%+/-1%; h2o 51%+/-1%) (160l/thùng), ka000307/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111100: Npl09#&hóa chất hydrofluoric acid 55% (thành phần hf 55% (cas: 7664-39-3);h2o 45%) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời, mới 100% (1lit=1.16kg)/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: -#&bột tinh thể trắng sulfamic acid. tp:sulfamic acid >99.5% cas 5329-14-6. nsx nissan chemical corporation.dùng trong công nghiệp mạ kim loại. mới 100%./ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: .#&161300004_hóa chất tẩy rửa sp kn6500, dạng lỏng, tp chính acid sulphamic, dùng để tẩy cặn trong đường ống nước công nghiệp, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: 4000041-01#&acid sulphamic (cthh: h3nso3, acid sulfamic, 25kg/bag). dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: Axit sulfamic dạng tinh thể, cthh: nh2so3h, hàm lượng 99.5%, cas no: 5329-14-6, 25kg/bao, dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100% (meiko code: 06010929)/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: Axit sulphamic -sulfamic acid -thuộc mục 8 tk nhập:103238586841 ngày 03/04/2020/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: Chất s-100 - sulfamic acid cas 5329-14-6, sodium cholride cas 7647-14-5, thiourea cas 62-56-6, dạng bột, chất tẩy rửa và khử cặn cho hệ thống nước cn (25kg/bag),nsx krisco chemical. mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: Mp005#&hóa chất (sulfamic acid) (cas: 5329-14-6), dùng rửa bề mặt dây loại bỏ lớp oxy trên bên mặt dây trong công đoạn mạ dây đồng/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: Phụ gia xp 258tl dùng trong quá trình sản xuất pcb, gồm: potassium hydroxide 1-10%,sulfamic acid 10-20%; nước: 70-89%. hàng mới 100% (20kg/pail)/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111920: Vn00409#&hóa chất sulfamic acid. cthh: h3nso3. dùng trong công nghiệp tẩy rửa. đóng gói 25kg/bao. mã cas:5329-14-6. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: 226296#& ng liệu sản xuất thuốc calcium corbière extra: tá dược hypophosphorous acid 50% solution. batch: 251128 #&,nsx:11/2025;hsd:11/2026. mới 100%. sđk: 893100172125 (vd-34368-20)./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Amidosulfuric acid#&dung dịch tẩy rửa bề mặt khuôn (thành phần: amidosulfuric acid amin hoso2nh2 99%)20kg/can, cas: 5329-14-6, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Axit hypophosphorous dạng hòa tan trong nước ferro plate hardener, cas no: 6303-21-5; 7732-18-5, 20kg/can, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Cl00.1612.1000 hóa chất perchloric acid 70%, cas no 7601-90-3, đóng gói 1l/chai, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Dung dịch tẩy rửa bề mặt khuôn amidosulfuric acid no.37372-83 20kg/can tp amidosulfuric acid 99% 5329-14-6/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Fs-13588#&hỗn hợp axit (hf 2%, h2so4 2%, h20 96%) dùng để ăn mòn đĩa và sợi thủy tinh (20kg/can)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Fs-15296#&hỗn hợp axit (hf 2%, h2so4 18%, h20 80%) dùng để ăn mòn đĩa và sợi thủy tinh (20 kg/can). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Hexafluorozirconic acid 45%; hóa chất dùng trong sản xuất chế phẩm xử lý bề mặt. [cas: 12021-95-3]. mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Hóa chất 12 molybdo(vi)phosphoric acid n-hydrate; cas 51429-74-4 100%, sử dụng trong thí nghiệm (1 chai= 100g)/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Hóa chất diệt vi sinh biozidex s-350,tp: (cas: 5329-14-6) 0.5-1% và nước 99.5-99.8%, hãng sx: công ty tnhh hóa chất và môi trường vũ hoàng, can 25kg,mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Hóa chất fsa-0040 dùng trong sản xuất công nghiệp, thành phần: axit hexafluorosilicic (h2sif6) 35-45%, nước 55-65%, 200 lít/phuy. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Hypophosphorous acid 50%.- drum/30 kg. - h3po2. - cas: 6303-21-5. - hóa chất vô cơ - dùng trong sản xuất mỹ phẩm. - hàng mới 100%.-nsx:prayon switzerland sa - hsd: 12/11/2025-12/11/2027/ CH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Iridite tcp-iii a - chế phẩm hóa hóa học dùng để tạo ra lớp phủ thụ động bảo vệ chống ăn mòn có tp hexafluorozirconic axit-cas:12021-95-3; nước-cas:7732-18-5 dùng trong cn ma. hàng mới 100% hàng foc/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Phosphorous acid (h3po3), (hóa chất cơ bản dùng trong công nghiệp), (thành phần: h3po3: 98.5%, water: 1.5%), dạng bột, 25kg/bao, hsd 2 năm, (hàng mới 100%)./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: R000292e20005146a#&phụ gia ổn định nhiệt, chống cháy cho nhựa (tp chính: phosphorous acid)- heat stabilizer 45% pa. cas: 13598-36-2. mới 100%. sx hạt nhựa/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Z0000001-580337#&hóa chất fsa-0040 dùng trong sản xuất công nghiệp, thành phần: axit hexafluorosilicic (h2sif6) 35-45%, nước 55-65%, 200 lít/phuy, mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28111990: Z0000002-394079#&bt- algoss h25,hoá chất dùng cho bể cp công đoạn anod,7664-38-2,86-94%,7664-93-9,2-5%,7758-98-7,1.8-3%,3251-23-8,0.2-3%,trade secret,2-3%.mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: -#&khí co2 lỏng công nghiệp. hàng mới 100%)(1 unk = 1 nhóm =16chai/40l/400kg)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: .#&carbon dioxit- co2 rắn (đá khô); dùng để làm sạch thiết bị điện tử; hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: .#&co2 rắn - đá khô (công dụng làm mát, ướp lạnh, làm sạch bụi bẩn trên máy móc...), m01-01-01806, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: 2100003728a#&silicon dioxit,thành phần synthetic amorphous, pyrogenic silica 100% cas:112945-52-5 chất phụ gia sản xuất keo pu dùng cho thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: 25095270#&co2 lỏng độ tinh khiết 99.9% plc loại 175 lít(176kg/chai)-(co2).mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: 3#&co2 lỏng công nghiệp. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: 3090000425#&khí co2 (dạng lỏng, 25 kg/bình), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: 32512110026#&khí co2 30kg loại 47l (gas carbon dioxide-gco2), độ tinh khiết 99,5%. hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: 5.1.02.0046#&đá khô - co2 (rắn), công dụng làm mát, ướp lạnh, làm sạch bụi bẩn trên máy móc. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: A0401637#&đá co2 (carbon dioxit) (đá khô, đá khói), dạng rắn, , dùng để vệ sinh khuôn lưu hóa. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Bình chữa cháy co2 mt3,hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Cacbon dioxit (hay co2), dạng khí hóa lỏng. (nồng độ >= 99,99%), dùng trong công nghiệp. hàng do trung quốc sản xuất. hàng mới 100%/ CN/ 2 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Cac-bon đi-ô-xít lỏng (liquid carbon dioxide-lco2). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Cacbondioxit (hay co2), dạng khí hóa lỏng.nồng độ 99,99%,dùng trong công nghiệp.hàng do trung quốc sản xuất. hàng mới 100%/ CN/ 2 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Cc-daco2#&đá co2 dùng cho máy bắn đá co2 (dùng để làm sạch vết bẩn trên bề mặt thiết bị), không tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất sản phẩm, mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Chất bảo dưỡng bình chữa cháy mt3, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Co2#&khí co2 lỏng công nghiệp 99.9%, để làm mát khuôn, dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Đá khô (dạng sợi) co2 (carbon dioxide) imot000015 dùng để làm sạch bề mặt máy móc. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Fs-10360#&khí cacbon dioxide công nhiệp (co2) (30kg/chai), số cas 124-38-9/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: I0300#&đá khô (dạng viên) co2 (cacbon dioxide) dùng để làm sạch bề mặt bảng mạch. mới 100%. 05-993985-02/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Khí cacbon dioxit (co2), khí hoá lỏng, nồng độ >=99.5%. dùng trong cắt hàn công nghiệp, do trung quốc sản xuất. mới 100%/ CN/ 2 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Khí cacbonic (carbon dioxide - co2).nw= 30 kg/ gw= 84 kg). 1una=1 chai_t0027984/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Khí carbon dioxit (co2 >= 99,5%) mục đích sử dụng trong hàn cắt công nghiệp do tqsx/ CN/ 2 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Khí co2 hóa lỏng(liquid carbondionxide), (hàm lượng>=99.9%) sử dụng trong công nghiệp, dotrung quốc sản xuất. mới 100%/ CN/ 2 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Khí co2 hoá lỏng, hàm lượng: >=99,9%, dùng trong cắt hàn công nghiệp. do trung quốc sản xuất. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: M2019900257#&khí co2 xl45 hp (160kg/bình). (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Q240-057390#&đá co2 dạng sợi, đường kính 3mm, dùng để bóc tách fpc và window ra khỏi panel, loại đá nhân tạo. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: Rmc41.#&khí co2 chứa trong bình loại 33g, 45ml <33grams co2 filled> hp-5202-042 (dùng cho áo phao cứu hộ) nhà cung cấp: isi. hàng mới 100%/ AT/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112100: V5gd001#&khí co2 (25 bình; 30kg/bình), mã cas:124-38-9./ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 04m#&silic dioxit(silica dioxide zq- 356k) thành phần silicon dioxide 95% cas 7631-86-9(95%);na2so4sodium sulfate(7757-82-6)(5%)/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 120017-silic dioxit - hóa chất vô cơ, có nhiều công dụng _ nipsil lp; cas: 112926-00-8,7631-86-9; đã kiểm 105520611821/a12,ngày 15/6/2023/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 120041-bột oxit silic (hoá chất vô cơ)-nipsil er#100 (cas:112926-00-8,7631-86-9). đã kiểm hóa theo mục 11 tk 102822986931/a12.hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 120063-silic dioxit,dạng bột-reolosil cp-102.(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 24/2026)(7631-86-9,112945-52-5).đk 105124555061 mục 22/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 120066-bột oxit silic _ tokusil usa; cas: 112926-00-8,7631-86-9; đã kiểm 105527923761/a12,ngày 20/6/2023/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 130347 silica (100% silica (sio2) cas 7631-86-9) silic dioxit dạng bột, npl sx mực in. ptpl 1798/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 32-sio2#&bột silic dioxit dùng để sản xuất ptc. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 40ke#&axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại, dạng bột, cas no.: 25155-25-3, cthh.: c20h34o4), hàng mới 100%, không thuộc nd 113/2017/nd-cp/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 45#&silicon dioxide(aerosil 200 v), dạng bột màu trắng,thành phần: sio2 -7631-86-9 (100%), nguyên liệu sản xuất đế giày/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 5#&bột oxit silica zc-140gr (có thành phần cấu tạo precipitated hydrated silica >=97% cas: 10279-57-9),dùng trong sản xuất đế giày, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 5549865 - bột trợ lọc (daraclar 1015 - silic dioxit), dạng bột, quy cách: 18kg/ bao, dùng làm nguyên liệu sản xuất bia, số cas: 7631-86-9 (không thuộc danh mục kbhc), mới 100%, po 4503418938/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 55549865 - bột trợ lọc (daraclar 1015 - silic dioxit), dạng bột, quy cách: 18kg/ bao, dùng làm nguyên liệu sản xuất bia, số cas: 7631-86-9, mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: 60004-00062-00#&gói chống ẩm/5gam (99.6% sio2, 0.17%nao2, 0.07%fe2o3, 0.01%mgo, 0.04%cao, 0.16%al2o3), mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: A7#&silic dioxit (hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại - hóa chất vô cơ)- precipitated silica ts-160 (đã nk và kiểm hóa tại tk102717889741 ngày 24/06/2019)/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Additive cab-o-sil m-5_ silic dioxit vô định hình dạng bột. mã cas: 112945-52-5.theo biên bản 36/bb-hc12 ngày 21/04/2020./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Additive microd km-391a_bột oxit silic. mã cas: 7631-86-9. kbhc. đã kiểm hóa tại tk 106795071351./ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Additive syloid c 809 silic dioxit vô định hình, dạng bột. mã cas: 7631-86-9. đã kiểm hóa tại tk 107502224061./ MY/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Ahds01#&silic dioxit (hàng mới 100%)precipitated silica zc-185gr- na2so4- cas: 14808-60-7,dạng bột,dùng để sản xuất đế ngoài. đóng gói: 1 bao/13kgs hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Auto#&chất pha sơn làm mờ độ bóng cho sơn: bột mờ ytu0035, t/p: 95-100% amorphous silicon dioxide cas:141-78-6, hiệu: grace, mới 100%#&vn#&de/ DE/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: B040004#&cacbon trắng (silic dioxit), chất phụ gia để trộn cùng nguyên liệu sản xuất nam châm, mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Bột aerosil 200 dùng trong sản xuất bình ắc quy (mã cas: 7631-86-9)/ aerosil 200 đã kiểm hóa ở tk số 106581749851/a12 (23/09/2024). hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Bột microsilica dùng cho sản xuất phụ gia bê tông loại elkem microsilica 920 d (cas: 69012-64-2), hàng mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Bột mờ có chứa silic dioxit dùng trong ngành sơn - syloid mx107 12kg/bag, cas: 7631-86-9, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Bột precipitated silica sd-180power (sio2). mã cas 7631-86-9. làm tăng độ cứng, dùng để sản xuất đế giày. xuất xứ china, hiệu mnn, có nhãn hàng hoá, hàng mới 100%, 20kg/bao./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Bột silic dioxit dùng làm chất mài mòn, hỗ trợ làm trắng trong kem đánh răng. dentsil ds-160.cas: 112926-00-8; 7757-82-6.lot:20652.(25kg/bao). mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Bột silica, product no: ff4104a (silica 90-99%, silane coupling agent:1-10%;cas:112945-52-5,4420-74-0),dùng để sản xuất sơn.nsx:banfert new materials co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Chất làm mờ dạng bột silic dioxit: acematt ok 412 (mã hàng 148209) dùng để sản xuất sơn. cas: 112926-00-8, 9002-88-4. mới 100% (15kg/bag)/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Chất phủ tròng kính chống tia uv, cho tròng kính sio2 vaco(1-3mm), cat no.8062, cas 60676-86-0, nhãn hiệu:don (không sữ dụng trong y tế). hàng mới 100%, mục 4 c/o/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Cz-80n#&axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại, dạng bột, cthh: c13h16n2s2, cas: 95-33-0) mới 100%, không thuộc nd 113/2017/nd-cp/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: E-220a#&chất phụ gia làm mịn mực in điện thoại di động nipsil e-220a(10kg/can), dạng bột. thành phần amorphous silicon dioxide, hydrated (cas 112926-00-8) 100%, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Elkem microsilica grade 940u,(silic dioxit),công thức hóa học sio2, mã cas 69012-64-2. nguyên liệu sản xuất bê tông chịu lửa,1 bigbag = 500kg. hàng mới 100%./ MY/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: F112#&aerosil ở dạng bột, dùng để pha chung với nhựa để làm đặc nhựa (silic dioxit), hàng mới 100%, mã số cas 7631-86-9/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Fadd000101#&nguyên liệu thực phẩm - sipernat 22s (chất chống đông vón, tp: bột oxit silic, 12.50kg/bag). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Fumed silica (silic dioxit dạng bột) nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẩm, cas 7631-86-9, nsx wuxi yiwei chemical co.,ltd, mới 100%, 5204143/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Hc32-1#&silic dioxit (sio2) dạng bột loại tokusil t dùng làm giày. cas no:112926-00-8/ 7631-86-9/ TH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Jj10addsj003-gasil ab910 - chất phụ gia chống dính cho màng dùng trong ngành sản xuất nhựa, dạng bột màu trắng,synthetic amorphous silica(silicon dioxide)>93%, cas no.112926-00-8 (500kg/bao),mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Js19#&bột silica 100f (sio2: 100%, cas no. 91053-39-3). mới 100%)/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: K-500#&chất phụ gia dùng để tạo độ bóng cho mực in lên kính điện thoại di động k-500 (10kg/bag), dạng bột. thành phần silicon dioxide (amorphous) (cas 7631-86-9) 100%. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Ltha0026#&bột chống dính khuôn bentonite tb-5 (silica - sio2, cas no. 68855-54-9)/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: M3146511a#&bột snow mark sp-10 (silic dioxit) (hóa chất 12136-45-7:0.004%;1313-59-3:0.011%. 1344-28-1:0.0505%;1309-37-1:0.001%;13463-67-7:0.001%;1305-78-8:0.002%;1309-48-4:0.0005%;7631-86-9:99.93%)/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: M402100-00#&cutag cpg 1000a high load (silicon dioxide) - (silica gel biến tính). nlgc ra chất nền dùng trong tổng hợp chuỗi polynucleotide/ DE/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Makigel ol-silic dioxit(10kg/bag)(cas no. 68611-44-9)-nguyên liệu cho sản xuất mỹ phẩm-hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Microsilica dạng bột (bột sio2, min 92%) siêu mịn được dùng trong vữa và bê tông để điền đầy các lỗ rỗng nhỏ,làm tăng độ đặc chắc và độ chịu lửa của vật liệu, 650kgs/ bao.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Mr130000008#&bột silic dioxit/silica zq-356k-cas no.: 7631-86-9, 7757-82-6, 7732-18-5/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Mr130000030#&hóa chất: precipitated silica fengsil-180gr// -dạngbột, cas no, 112926-00-8, 7732-18-5, 37251-28-8/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: M-u-il#&bột silic dioxit dùng làm tăng độ cứng của cao su dùng trong công nghiệp ôtô, t/p: crysta lline silica(cas: 14808-60-7), m-u-il, mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Nl27#&chất độn silica (amorphous precipitated silica zq356), dạng bột, dùng sản xuất cao su, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Nl28#&chất phụ gia silic dioxit (cas: 7631-86-9, 1314-13-2. (nano silica(silica compound for shoe biosilico hi.ru00.0508), dùng để sản xuất đế giày cao su, hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Nl33#&oxit silic, dạng bột (chất phụ gia dùng lưu hoá cao su) silica newsil 200mp. cas:7631-86-9, cthh: sio2, hàm lượng 100% (d250) hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Oxit silic dạng bột silica (ultrasil vn3gr) dùng để gia cường cho cao su (mã cas: 112926-00-8). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Phụ gia pha mực dạng bột màu trắng (thành phần silicon dioxide 90-100%)(0.7kgs/hộp), mới 100%,dùng để pha mực in sử dụng trong công nghiệp in ấn decal (cas: 7631-86-9)/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Phụ gia trợ chảy flowing additive r972 cas 68611-44-9, dùng trong sx sơn, nsx: evonik operations gmbh, germany, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Rm000023#&silic đioxit nipsil vn3, (số cas: 471-34-1) dang bột, nguyên liệu để sản xuất ống cao su ô tô. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: S40n#&lưu huỳnh dạng viên (tên thương mại s40n), mã cas 7704-34-9, công thức hóa học s, hàng mới 100%, khai báo theo nd 113/2017/nd-cp/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Sản phẩm diệt côn trùng theo cơ chế vật lý - diathor flowable insect killer.tpc: 100% amorphous silicone dioxide-cas 7631-86-9. dạng bột, hộp 500g. nsx: chinchex limited. hàng mới 100%./ HK/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Si02#&semisils 180y (si02): silica si02 dạng bột (chất chống đông vón và lưu hoá cao su để sx bóng thể thao). cas: 7631-86-9. mới 100% chuyển ttnđ tk: 107574757360/e31 (30/09/2025).dòng số 1/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Si02#&sillica 180y (si02): silica si02 dạng bột (chất chống đông vón và lưu hoá cao su để sản xuất bóng thể thao). cas: 7631-86-9. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Silic dioxide vô định hình (precipitated silica (cas 112926-00-8)), dạng bột, dùng làm nguyên liệu sản xuất trong hóa mỹ phẩm: zeodent 113, ncc: qingdao evonik silica material, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Silic dioxit (dạng bột)(cas: 7631-86-9)(silicon dioxide (syloid ed2)(made in malaysia))(10kg/túi);hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Silicone dioxit kết tủa ở dạng bột rắn fumed silica hb-151,nguyên liệu sử dụng cho phụ gia ngành sơn,cao su (cas no:7631-86-9),10kg/bag.nsx: hubei huifu nanomaterial co., ltd..mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Sio2#&chất chống dính tokusil 255 (silicon dioxide màu trắng dạng bột)/ TH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Sio2#&sio2-silic dioxit(reinforcing agent 238 (precipitated silica),cas: 10279-57-9, dạng bột, 15 kg/ bao, , có nhãn hàng hóa, dùng trong sản xuất đế giày, hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: S-sil 5/silic dioxide dạng bột, dùng làm nl sx sơn. tp: quartz (sio2) 100%, nhà sx: sac corporation. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Sx10109#&chất xúc tác(hợp chất silicdioxit,dạng bột)- aerosil 200v filler cas no:112945-52-5,7631-86-9(101066096461/e31,05/10/2016)npl sản xuất giày clh của tk 107827590620/e31 ngày 23/12/2025 mục 1/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Sx10109#&silic dioxit dạng bột - aerosil 200v filler(đã được giám định số: 1107/n3.13/tđ,ngày 18/07/2013, cas:112945-52-5,7631-86-9 ko thuộc nghị định 113/2017/nđ-cp)/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Tá dược: aerosil(r) 200 pharma,10kg/bag, batch:235090620, nsx:06/9/2025, hsd:05/9/2027,tiêu chuẩn: ep hiện hành, nhà sx: evonik antwerpen n.v. hàng mới 100%/ BE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Tet-70n#&axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại, dạng bột, cas no. 97-77-8, cthh.: c10h20n2s4), hàng mới 100%, không thuộc nd 113/2017/nd-cp/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Than trắng tokusil 233 - bột silic dioxit, silicon dioxide sio2 cas: 7631-86-9, na2so4 cas: 7757-82-6, h2o cas: 7732-18-5, dùng để sản xuất săm lốp xe, - mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Tt-75n#&thiuram mono-(tên thương mại tt-75n),dùng sản xuất ron cao su, cas no. 137-26-8, cthh.: c6h12n2s4, hàng mới 10cp, khai báo theo nd 113/2017/nd-cp/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Tuicam#&túi chống ẩm. desiccant, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: Vc-cka10-30#&bột silic dioxide-frx (sio2), tp: kyanite(1302-76-7)30-40%, aluminiumoxid 10-30%, rice husk ash 10-30%, cenospheres 10-30%, dùng giữ nhiệt cho khuôn đúc kim loại trong sx, mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112210: W103000010#&tokusil t (silicon dioxide) (powdery) dạng bột. hóa chất dùng sx giày, cas no:112926-00-8/7631-86-9,7757-82-6,7732-18-5.hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 0204-008185#&túi bột chống ẩm silicagel (cas: 10043-52-4: 50%, 9005-25-8: 39%, 9007-88-4: 8%, 9002-88-4: 3%)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 10121#&dioxit silic(hóa chất vô cơ)-zeosil 165n silica(0180/n3.13/tđ,tpct,c.dụng,t.chất giống tk kh:103916120821,112926-00-8,ko phải tc,hcnh)mới 100%(clh của tk:107493546640/e31 ngày 03/09/2025 mục 1)/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 12-pm24#&bột thạch anh (đất sét) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử/ silica clay powder, cas: 15468-32-3;95%; 1305-7-8; 1%; 1344-28-1;3%; 1309-37-1; 1 % (100%) không phải tc, hcnh/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 1vv0700510#&silica-gel bag mil d3464d/ MY/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 250g2-010#&bột thạch anh quartz 703, cas:14808-60-7(100%), dùng để tăng độ chịu nhiệt của lớp men, nhà sx: sibelco asia pte ltd-baolin branch(singapore), quy cách: 25kg/bag, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 3#&hạt hút ẩm silical gel trắng xanh với size túi (3.5x5.5cm). mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 30000979#&silic dioxit dạng hạt, dùng hút ẩm (số lượng 14100ea)/ silica gel 25g (cas#63231-67-4); hàng mới/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 38.09216.002#&túi hạt hút ẩm, thành phần hạt 100% silica, quy cách đóng gói 16.5g/túi, hàng mới 100%. code 38.09216.002/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 69#&hạt chống ẩm (sio2.nh2o). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: 815330.1 slicagen hấp mẫu sắc ký, silica gel 60 particle size 0.063-0.2 mm (cas: 7631-86-9) (1000g/chai) (dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%)/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Bivn139#&gói chống ẩm (50gam)/ MY/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Bivn139a#&gói chống ẩm (100 gam)/ MY/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Bn02-00138a#&túi hạt chống ẩm silicagel (cas: 7631-86-9)/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: C007.e31#&silic dioxit(precipitated silica zc-185gr)(s/d 44 túi bao bì để đựng h/chất (dạng hạt),1túi=400kgs,cas 7631-86-9-90%; 7732- 18-5-10%; không s/d vào m/đích chứa đựng t/phẩm,hiệu zc,mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: C01#&chất chống ẩm 10g (nhập để sx bánh. hàng mới 100%, sản xuất tại taiwan) 3000 gói/ctn/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Ca#&chất chống ẩm 15g (nhập để sx bánh. hàng mới 100%, sản xuất tại taiwan) 900 gói/ctn/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Chất hút ẩm silicagel 1-2 mm (dạng hạt màu trắng), sử dụng trong công nghiệp (gỗ/ điện máy), hàng mới 100%. đóng gói 25kg/ bao (cas no: 7631-86-9)/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Desiccant#&hạt hút ẩm silicagel, thành phần: silicagel sio2>99%, dùng để hút ẩm máy, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Dring ag (sipernat 22s) - chất hút ẩm dạng bột dùng trong ngành dệt may (cas: 112926-00-8; (cũ: 7631-86-9) - 01 thùng - 7.5 kg/thùng). hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Dsg#&chất hút ẩm- anti-mold sticker-k75-000002-40 (5050s):6000pcs; k750500505040 (5050s): 2000pcs/ TW/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Du06-036#&túi hút ẩm/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: El02#&dung dịch pha keo silica levasil cs30-425 (silica không định hình chiếm 30%, sio2, cas no.7631-86-9, h2o chiếm 70%, cas no. 7732-18-5) (nguyên liệu sản xuất sản phẩm lọc khí) (hàng mới 100%)/ DE/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Fs-00562#&dung dịch mài sih-18ph (thành phần gồm silicon dioxide sio2 40-41% và sodium oxide na2o 0.3-0.5%, h2o 58-60%)/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Gc2.44#&túi chống ẩm pad desiccant 6g (300-11381-01),6605a1933020,mới 100%/ TW/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Gca-10g#&túi hút ẩm 10g (silica gel dạng hạt, 10g/túi). hàng mới 100%.#&vn/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Gói chống ẩm silica gel 10gam/gói, dùng trong nhà xưởng, hàng việt nam sản xuất, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: H141600000007#&gói hạt hút ẩm trung tính, kích thước 90*70mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: H141600000011#&gói hạt hút ẩm trung tính, kích thước 30*65mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Haliadex_silica-gel_vn|dm#&túi hạt chống ẩm bằng silicon dioxide (250g/ gói). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hca#&hạt chống ẩm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hcvc#&nike silica zq-356k-hợp chất vô cơ chứa oxy gốc sylic dioxit(silicon dioxide-cas:112926-00-8,7631-86-9(95%),sodium sulphate-cas:7757-82-6(2%), dùng sản xuất giày,mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hoá chất silica gel 60 (0.063-0.200 mm) (70-230 mesh astm), là đơn chất silic dioxit, dùng làm chất nhồi cột sắc ký, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1kg/chai, cas 7631-86-9/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hóa chất silica gel,kích thước lỗ trung bình 30a,cỡ hạt 100-200mesh,là silic dioxit,dùng để so sánh với các chất hấp phụ trung tính loại mcm-41,sử dụng trong ptn,sx hóa chất,1x250g/lọ, cas 112926-00-8/ DE/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hóa chất sio2(silic dioxit) loại hạt 1-2 mm.thành phần chính là: silicon dioxide (99.98%),số cas:7631-86-9.dùng để tráng phủ màn hình điện thoại và các thiết bị khác.nhà sx:don co., ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hóa chất: bột sắc ký ymc*gel ods-a (particle size: 150um, pore size: 120a), mã code:aa12sa5, cas: 7631-86-9, 1 kg, dùng trong ptn, nsx: ymc co., ltd, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hóa chất: silica gel self indicator - silic dioxit dạng hạt, 1una=500g,hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas: 112926-00-8 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Hu01#&dung dịch hóa chất silicat lithi natri (silisic acid litium salt sodium salt sln-73: li2o na2o sio2 xh2o: 100%,(12627-14-4),(215-687-4),(7732-18-5). mới 100%/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Jk039#&hạt hút ẩm 1g túi vải không dệt (silicon dioxide sio2,7631-86-9,100%) dùng trong sản xuất ba lô túi xách, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Js12#&bột silica nipsiler (silic dioxit tổng hợp không định hình hidrat hóa, sio2nh2o: 100%, 112926-00-8). mới 100%/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Lut035#&túi hút ẩm desiccant bags - silica gel 5g (silic dioxit, t2009-1700144), mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Mktr157r#&chất tạo màu tr-175r: silicon dioxide sio2 (cas 7631-86-9)/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Mw59-01002b#&hóa chất silic dioxit/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Nl12#&túi hút ẩm làm từ silica gel (gel axit silicic) (s01080010a), kích thước hạt 2-4mm, 50gram/túi, hàng mới 100%.#&vn/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Nl208#&gói chống ẩm dùng để bảo quản hàng hóa,, 100g, zypda246907/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Nlpk-016#&hạt chống ẩm, 15g/túi, dùng để đóng gói hàng hóa xuất khẩu, mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Npl07#&túi (gói) chống ẩm. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Npl099#&gói chống ẩm silic dioxit (sio2: 99.6%), hàm lượng ẩm 0,3% kích thước 4.5*5cm. mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Npl39#&túi chống ẩm, hàng mới 100%./ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: P011-2#&gói chống ẩm 1g (dp002a) thành phần silica vô định hình tổng hợp (sio2), cas 7631-86-9, thành phần trên 99% trọng lượng hàng mới 100%#&cn/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Phụ gia công nghiệp grinding aid - cfl0012hi (số cas 112926-00-8) dạng bột dùng làm phụ gia sản xuất thuốc bảo vệ thực vật,(14kg/bao) hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Pkpm-a0217#&hạt chống ẩm (silicagel) 5gr/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Pm-00021#&hạt hút ẩm silica gel sio2 (silica gel bw 5gm bw plastics) (5g/1 túi; 1500 túi/hộp) dùng để hút ẩm sản phẩm bảng vi mạch dẻo/ SG/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Pm-00055#&hạt hút ẩm silica gel thành phần chứa sio2 (3 gam/gói, 2500 gói/tin) (cas: 7631-86-9 99.5-100%)/ US/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Pm-00056#&hạt hút ẩm silica gel thành phần chứa sio2 (3 gam/gói, 2200 gói/tin)/ SG/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Pm-00360#&gói hút ẩm silica gel (thành phần chính sio2) (5g/1 gói; 1500 gói/hộp) dùng để hút ẩm sản phẩm bảng vi mạch dẻo./ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: R21159008#&gói hút ẩm silicagel 10 gram để sử dụng trong công nghiệp, nhãn hiệu rita dry, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Ro-a-285#&túi chống ẩm (white silica gel) slf500g 143x220mm 1pc=500gram. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Siccate-7p059970#&gói hút ẩm (sio2 + h2o), 25gram/túi kt 80x85mm, mã 26010025-01. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Silica kết tủa, mã hàng: ev2165mp, số cas: 7631-86-9, nsx anhui evolution silicon nanomaterial technology co., ltd, vật liệu dùng làm chất độn trong đế giày, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Silica01#&hạt chống ẩm silica gel 5gm (silic dioxit dạng hạt), (1500 gói/ can; 30 can = 45.000 gói); dùng để hút ẩm cho sp trong công đoạn đóng gói sp/ SG/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Silicagel#&gói hút ẩm silicagel 10g/gói. hàng mới 100% #&cn/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Silica-gel_vn|dm#&túi hạt chống ẩm (250g/ gói). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Silic-dioxit dùng làm chất độn trong sản xuất cao su silica zj-355gr, hiệu zheng ji, 20 kg/bao, dạng vảy, cas: 7631-86-9. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Sio2 - silicon dioxide, dạng viên, kích thước hạt từ 1-3mm, màu trắng.dùng để phủ màu lên tròng kính ở phòng phủ màu.nhà sx: eurama corporation. cas.no: 14808-60-7, 1unk=1pack/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Slc#&silic dioxit, dạng hạt,dùng để trộn luyện gia cường trong cao su để sản xuất lốp xe (silica). không hiệu, cas:112926-00-8/ 7631-86-9; 7757-82-6, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Sm043#&gói chống ẩm (chống ẩm túi xách).hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Sorbosil bfg54 - nguyên liệu trong sản xuất kem đánh răng (15kg/thùng) - mã cas: 112926-00-8; 7732-18-5; 2379-74-0 - hàng mới 100%/ GB/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Sv-11#&hợp chất crom và silic oxide (dùng để tráng phủ bề mặt thấu kính camera điện thoại) 1 kg/ lọ. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Sv-55#&silic dioxit, aluminium oxide (dùng để tráng phủ bề mặt thấu kính camera điện thoại)/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Syloid (silicon dioxit-silicate anhydride synthetic amour phous silica; cas 7631-86-9;sio2; phụ gia trong sản xuất sơn) -nguyên liệu sản xuất sơn./ TW/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Synthetic precipitated silica tokusil 255g, hóa chất vô cơ, silicon dioxide, dùng làm chất độn trong cao su, dạng viên nén. hàng mới 100%. cas#7631-86-9 (25kg/bao)/ TH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: T08#&túi chống ẩm, mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Th-0046#&hạt hút ẩm chỉ thị màu/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Th106#&phụ gia sh5500 compound industrial, 1 can=1kg,dạng lỏng dùng để pha với dầu để chống tạo bọt (silicon dioxide, cas 7631-86-9),thuộc mục số 1 củatknq 107870346360/c11,mới 100%/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Tuiha#&gói hút ẩm silica gel 5 gm/opp/ all white (2000 gói/thùng/10kg. 20 thùng) hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Vtth#&chất làm cứng - rigidizer, 5kgs/can (dùng cho lò nung) thành phần chính là silic dioxit, cas: 7631-86-9. mới 100% (hh đc miễn trừ khai báo tại khoản 7c, điều 6 nđ 26/2026/nđ-cp)/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: We13#&keo silic oxit (a) (colloidal silica)/ TW/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: We16#&keo silic oxit (a) (colloidal silica) (kết quả ptpl: 388b/ptplmn-nv, ngày 14/05/2008)/ TW/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: We17#&keo silic oxit (b) (colloidal silica)/ TW/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: White carbon (sio2) tokusil usg (silicon dioxide hydrated- sio2.xh2o). hóa chất dùng trong ngành sản xuất công nghiệp và thủy tinh. cas: 112926-00-8/7631-86-9. 25kg/bag. tc: 800 bags. hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Xdhc10#&silica zq356y thành phần: white carbon black (7631-86-9) >98%; na2so4 (7757-82-6)<2%.nguyên liệu sản xuất đế giày. mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112290: Ydpl31#&túi chống ẩm (silicagel), hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: 37002894#&khí dinitơ monoxit hóa lỏng, hàm lượng 99.9995% (n2o), mã cas: 10024-97-2, dùng để sản xuất tấm pin tế bào quang điện, nhãn hiệu: messer, hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: 7#&chất chống ẩm (calcium chloride desiccant - từ hợp chất vô cơ chứa oxy khác của phi kim loại,dạng túi, dùng hút ẩm giày thể thao:calcium chloride 68%cas:10043-52-4) nh:micro-pak. mới 100%/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Carbon monoxide (co) 99.5%, đóng trong chai 40l, áp suất 125 bar có nắp van, dùng cho công nghiệp, cas: 630-08-0. nsx: guangdong huate gas co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Chất chống vón cục silicon dioxit, phụ gia thực phẩm/ sipernat 25 (hàng nhập sx thực phẩm trong nội bộ công ty)/ JP/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Chemical sn-ph#&axit amidosulforic (cthh: hoso2nh2, cas no:các hợp chất của nikel)/ sn-ph/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Clo2 (chlorine dioxide 5% - water 93.7% - nacl 1.3%), cas: 10049-04-4.đónggói:20kg/can,hoá chất dùng khử khuẩn dụng cụ trong nhà máy (bồn rửa, dao kéo, dây chuyền),nhàsx:pure 02 co..hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Hhợp khí chứa oxy của các phi kim:no, so2, co dùng trong hc p tích khí thải(chai=10. 32lít,dạng trụ bằng thép đúc liền hs chai:73110026, xx:china)-no/so2/co: mixed span gas(mới 100%)(1 una=10.32ltr)/ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Khí carbon monoxide (co 99,5%, được chứa trong bình thép dung tích 40 lít, 5m3; số cas: 630-08-0), sử dụng trong chế biến thực phẩm/ CN/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Khí n2o 99.9995% (47l/chai). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Melpolish cu-1210#&axít hoạt hóa cu-1210 (cthh: hỗn hợp fecl3, cas no:7705-08-0, chất ổn định)/ melpolish cu-1210/ JP/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Pl37#&hạt chống ẩm/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Pm-hy-010-mm-yy-xx#&hạt chống ẩm (10g/gói) (thành phần chính là sio2, mặt cầu rắn trong suốt và bán trong suốt, công thức hóa học sio2. nh2o)/ CN/ Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Progreen 5% (chlorin dioxide (clo2) 5% solution)-hóa chất dùng trong xử lý nước. công thức hh: clo2, mã cas:10049-04-4(chlorin dioxide >= 5%,nước <= 95%).nsx:kumsung enc co.,ltd. 20kgs/thùng.mới100%./ KR/ 0 % Hs code 2811
- Mã Hs 28112990: Selenium dioxide, số cas: 7746-08-4, cthh: seo2, hóa chất dùng trong ngành mạ (không dùng trong thực phẩm), đóng gói 25kg/drum. nsx: cangzhou lingang jinxin technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2811