Mã Hs 2810

- Mã Hs 28100010: Rab33371102#&hóa chất boron trioxide (b2o3) dạng bột, dùng làm nguyên liệu sản xuất bột kháng khuẩn và bột tráng men trong dây chuyền xuất powder-bcdiv(rab33371102).mới 100%/ KR/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: -#&chất rắn dùng trong mạ kim loại boric acid; boric acid 100% cas no: 10043-35-3, nsx: oci company ltd. mới 100%/ KR/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: 0204-000498#&axít boric h3bo3 hàm lượng 100% dùng để sản xuất bảng mạch/ KR/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: 07010131#&axit boric h3bo3 25kg/túi, mới 100%/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: 10540010-1#&hợp chất acid boric (h3bo3) dạng bột trắng, thành phần axit boric >99%(cas 10043-35-3), dùng làm chất đệm và ổn định dung dịch mạ trong xi mạ,hiệu u.s. borax inc,đóng gói 25kg/bag,mới 100%/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: 4000042-01#&acid boric (axit boric- h3bo3, mã cas: 10043-35-3, 25kg/bag), dùng trong sản xuất công nghiệp. hàng mới 100%/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: 6ts0002#&acid boric dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, cthh:h3bo3; mã cas: 10043-35-3, nồng độ: 100%; 25kg/thùng, ch00129(hàng mới 100%)/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: 952149#&hóa chất boric acid rpe- acs (1000gm)(carlo)- axit boric, dạng tinh thể (h3bo3), cas: 10043-35-3, hàng mới 100% (m.952149)/ FR/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Acid boric dạng tinh thể dùng trong ngành sứ, thủy tinh optibor tg 25kg/bag. nhà sx: u.s. borax inc. hàng mới 100% (mã cas: 10043-35-3 >99.9%)/ US/ 0 %    Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Axit boric dùng trong thí nghiệm boric acid(25kg/bag) (thành phần: boracid acid 10043-35-3:100%). hàng mới 100%/ CL/ 0 %    Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Boric acid (bột,axit boric), dạng rắn, gđ:2022/tb-ptpl (11/09/2015), npl sx keo/ PE/ 0 %    Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Chất rắn dùng trong mạ kim loại boric acid; boric acid 100% cas no: 10043-35-3, nsx: oci company ltd. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Cm-00366#&dung dịch circuposit(tm) 6540b reducer (water: 90 - 99% và boric acid: 1 - 10%) có tác dụng làm phẳng bề mặt cho lớp đồng của bảng mạch/ CN/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: G-hc03#&3003010071 hóa chất boric acid/h3bo3, dạng chất rắn màu trắng, thành phần min 99.9% h3bo3 (mã cas 10043-35-3), dùng trong dây chuyền mạ kẽm. mới 100%/ BO/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: H3bo3#&acid boric (h3bo3), nguyên liệu để trộn với nguyên liệu thô dùng trong sản xuất nam châm. số cas:10043-35-3 (100%).hàng mới 100%/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: H3bo3#&hóa chất acid boric h3bo3 (25 kg/bao) dùng trong công nghiệp mạ kim loại, tp boric acid 10043-35-3(100%). hàng hoá chưa qua gia công chế biến. mới 100%/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Hóa chất boric acid-h3bo3,500g/chai, cas 10043-35-3,dạng rắn, hóa chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Hóa chất: boric acid - axit boric, cthh h3bo3 (500g/chai), nhãn hiệu: fisher, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas: 10043-35-3(100%)/ CN/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Hxh3bo300000#&hoá chất boric acid - h3bo3, dạng tinh thể rắn, cas:10043-35-3, 25 kg/1 bao, để sử dụng trong mạ điện, hàng mới 100%/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Kn011#&hóa chất boric acid (optibor) h3bo3 99%, đóng gói: 25kg/bao, dùng trong xử lý nước thải, (hàng mới 100%)/ US/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: M0002046664#&axit boric dạng hạt tinh thể, màu trắng, dùng làm thuốc thử trong công đoạn mạ ni/au lên mạch tích hợp(20kg/box)-boric acid [h3bo3 100%, cas 10043-35-3]. m.8/kbhc:3700309367-mts-0003846/ JP/     Hs code 2810
- Mã Hs 28100020: Npl17#&axit boric 99.6%, (boric acid 99.6% min), dùng để tráng tấm âm của pin,đóng gói 25kg/bao,tp: h3bo3 (cas:10043-35-3): 99.6%; so4:0.03%; nước: 0.3%; fe: 0.005%, cl: 0.004%, mới 100%/ CN/     Hs code 2810
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202