Mã Hs 2809
- Mã Hs 28091000: Hóa chất: phosphorus pentoxide, 99+%, for analysis, 215751000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:1314-56-3(tỉ lệ:99-100%)/ DE/ 0 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092031: Novoplate hs replenisher#&novoplate hs replenisher(axit phosphoric h3po4)/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092032: Phosphoric acid 85% food grade - axit photphoric h3po4 dùng sx vật liệu xử lý bề mặt kim loại,không dùng cho thực phẩm hàm lượng 85% theo khối lượng, 15% nước, không phải đăng kí attp.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092039: H3po4 85% (acid phosphoric) hóa chất dùng cho sản xuất/ VN/ 0 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092091: Vtth3- h3po4#&hóa chất acid phosphoric h3po4, nồng độ 85%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 044-005#&(202-019) axit phosphoric h3po4>85%, đóng can 35 kg/can, (dùng để làm sạch bề mặt kim loại - lưới thép trước khi đưa vào dây truyền sơn). mới 100%/ VN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 102-1#&phosphoric acid - h3po4/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 17000486 vtth#&a xít phosphoric 85% (un1805 class 8) (vtth)/ JP/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 24hk38#&nguyên liệu sản xuất chất xử lý, chất tẩy rửa đế giày: hoá chất hóa học- acid photphoric (h3po4 85%),tp: phosphoric acid (cas: 7664-38-2), nước (cas: 7732-18-5), 35kg/can, dạng lỏng. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 24sgp29#&nguyên liệu sản xuất chất xử lý, chất tẩy rửa đế giày: hoá chất hóa học- acid photphoric (h3po4 85%),tp: phosphoric acid (cas: 7664-38-2) 85%, nước (cas: 7732-18-5), 35kg/can, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 2715210200#&axit photphoric (h3po4), dung dịch lỏng đóng chai, 500g/chai. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 5.1.02.0068#&axit photphoric 85% trọng lượng tịnh 35kg/can, dùng để xử lý bề mặt kim loại, tp: h3po4 cas: 7664-38-2 (85%), h2o cas:7732-18-5 (15%). hàng mới100%/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 50589557-gardobond additive h 7143 25kg- axit phosphoric, dùng để điều chỉnh và hỗ trợ quá trình phốt phát bề mặt vật liệu.cas:7732-18-5,7664-38-2.hàng mới 100%/ IN/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 5725229#&hóa chất acid phosphoric 85% reagent grade h3po4 (chai 1 lít). hàng mới 100% (m.5725229)/ ES/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Acid phosphoric#&hóa chât acid photphoric - h3po4, 85%, 35kg/can, cas: 7664-38-2, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Al160107v#&acid phosphoric (h3po4) hl: h3po4:85% (dạng nước, dùng trong công nghiệp). mã cas: 7664-38-2:85%,7732-18-5:15%/ VN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Axit phosphotic 85% (85% phosphoric acid) thành phần mã cas: 7664-38-2: 85%, 7732-18-5: 15% (35kg/can). hàng mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric (phosphoric acid 89%), h3po4; 20kg/can, cas: 7664-38-2 89%, 7732-18-5 11%dùng cho sản xuất. hàng mới 100%.kbhc hc2026709038/ JP/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: C14002#&acid phosphoric - h3po4 85% (35kg/can). cas: 7664-38-2 85%; 7732-18-5 15%, dùng cho xi mạ./ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: E-02134#&hóa chất h3po4 (phosphoric acid) 85%, 1 lít/chai, hãng merck, số cas: 7664-38-2, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: H3po4-85#&hóa chất axit phosphoric h3po4; 85% (35 kg/can); cas 7664-38-2./ KR/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hc156#&hóa chất acid phosphoric (h3po4), nồng độ 85%, , dạng lỏng, cas: 7664-38-2, đóng gói 35kg/1drum, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hoá chất ortho-phosphoric acid 85%,chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hoá chất, 1 l/chai, cas 7664-38-2/ CN/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hóa chất phosphoric acid (h3po4) (500ml/chai). hàng mới 100%(h3po4 ar 500ml/bottle phosphoric acid), số cas: 7664-38-2, dùng để phân tích hóa chất. hàng mới 100%. (code: 08305201)/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hóa chất vô cơ: phosphoric acid 85% (h3po4 85%). dùng trong ngành xi mạ, số cas: 7664-38-2. quy cách đóng gói: 35kg/can, nsx: kwangjin chemical co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hỗn hợp vô cơ dùng trong công nghiệp sơn oto (thành phần chính: axit phosphoric) chemfos 700 r/al,mã:s829-a8237-tc/250k, (257kg/thùng),cas:7664-38-2,7697-37-2,13138-45-9, ppg sx.mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Lxcs0045#&axit photphoric 85%, dùng để xử lí bề mặt kim loại, tp: phosphoric acid 7664-38-2 (85%), hàm lượng nước 7732-18-5 (15%), 138-10-0016.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Metasu hb-2#&chất chống đổi màu un1805(hb-2) cthh h3po4, cas no:7664-38-2/metasu hb-2/ JP/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Photphoric acid 85% - h3po4, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Vbfs140041#&hóa chất dk-300, dạng dung dịch (1 lít = 0,7kg), dùng để làm sạch khuôn kim loại, quy cách 20kg/thùng, thành phần: axit photphoric (30%) và nước (70%), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Vnhe0007#&hóa chất h3po4 85% pure (1lit/chai), thành phần: phosphoric acid 85% (cas: 7664-38-2), nước 15% (cas: 7732-18-5), dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Z-505 - phosphoric acid cas 7664-38-2, sodium cholride cas 7647-14-5, thiourea cas 62-56-6, dạng lỏng, chất làm sạch và tẩy cáu cặn bề mặt ống thép (20kg/drum), nsx krisco chemical. mới 100%/ TH/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Axit polyphosphoric. (cthh: ho(-p(o)(oh)-o-)nh. cas: 8017-16-1, dùng cho xưởng mạ điện)/ JP/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Hc0008#&hóa chất phosphoric acid 85% (cthh: h3po4, mã cas: 7664-38-2, dùng xử lý nước thải cho hoạt động sản xuất găng tay (35 kgs/can)). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Hóa chất:metaphosphoric acid, slr, extra pure, m/3851/53, 500gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 37267-86-0(tỉ lệ: 33.5%-60%), 50813-16-6(tỉ lệ: 40%-66.5%)/ DE/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Hóa chất:orthophosphoric acid, 85+%, for analysis, o/0500/pb15, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 7664-38-2(tỉ lệ: >=85%),7732-18-5(tỉ lệ: =<15%), kbhc/ CN/ 5 % Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Npl25#&ammonium phosphate nitrate cas: 6484-52-2; 7783-20-2. công thức hh: nh4no3-(nh4)2s04, nguyên liệu sản xuất tấm trị liệu nóng lạnh, đóng gói 50kg/bao, loại rm_222chv01, mới 100%/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Ppa#&polyphosphoric acid#&polyphosphoric acid h (n+2) pno (3n+1), hàm lượng h3po4 >=105%, là chất dùng tại lò phản xạ để loại bỏ tạp chất trong quá trình luyện kim antimon/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Ro-nd-212#&hóa chất acid photphoric h3po4 85% (35kg/can) hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Sat-100 dung dịch bảo vệ bề mặt kim loại sau mạ thiếc (giữ màu, chống oxi hóa) (polyphosphoric acids cas: 8017-16-1 30%, water cas: 7732-18-5 70%)/ KR/ Hs code 2809