Mã Hs 2809

Xem thêm>>  Chương 28

Mã Hs 2809: Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 28092032: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75% Food Grade Axit phosphoric Thực Phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75% Food Grade Axit phosphoric Thực Phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%. Food Grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85% Food Grade Axit phosphoric Thực Phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Axit phosphoric 75% MIN FOOD GRADE, dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, 500ml/ chai, CAS No.7664-38-2.NSX: Công ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất Đức Giang Lào Cai. Hàng mẫu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Axit phosphoric 75% MIN LCD GRADE, dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, 500ml/ chai, CAS No.7664-38-2.NSX: Công ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất Đức Giang Lào Cai. Hàng mẫu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Axit phosphoric 75% MIN LCD GRADE, dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, 500ml/ chai, CAS No.7664-38-2.NSX: Công ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất Đức Giang Lào Cai. Hàng mẫu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Axit phosphoric 85% MIN FOOD GRADE, dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, 500ml/ chai, CAS No.7664-38-2.NSX: Công ty TNHH Một Thành Viên Hóa Chất Đức Giang Lào Cai. Hàng mẫu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Novoplate HS Replenisher(Axit Phosphoric H3PO4), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092032: Novoplate HS Replenisher(Axit Phosphoric H3PO4), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid 85% là hóa chất dùng trong chế biến thực phẩm. CTHH: H3P04, hàm lượng: 85%, CAS: 7664-38-2, nước:7732-18-5, dạng lỏng, 35 kg/drum, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75% Food Grade Axit phosphoric Thực Phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%.Food Grade. Axit Photphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%.Food Grade. Axit Photphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85% Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85% Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%, Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mớii 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food Grade. Axit Photphoric Thực Phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food Grade. Axit Photphoric Thực Phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food Grade. Axit Photphoric Thực Phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. ISO tank, Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. ISO tank, Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. ISO tank, Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. ISO tank, Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%. Food grade. ISO tank, Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%.. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%.Food Grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092032: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 85%.Food Grade. Axit phosphoric thực phẩm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axít phốt phoric (H3PO4), 75% (thực phẩm).hàng đóng trong 13 bồn nhựa IBC, trọng lượng tịnh 1570kg/IBC, mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axít phốt phoric (H3PO4), 85% (thực phẩm).hàng đóng trong 12 bồn nhựa IBC, trọng lượng tịnh 1650kg/IBC, mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axít phốt phoric (H3PO4), 85% (thực phẩm).hàng đóng trong 12 bồn nhựa IBC, trọng lượng tịnh 1650kg/IBC, mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axít phốt phoric (H3PO4), 85% (thực phẩm).hàng đóng trong 96 bồn nhựa IBC, trọng lượng tịnh 1650kg/IBC, mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 1440 can nhựa(trọng lượng tịnh 35kg/can).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 160 bồn nhựa IBC (trọng lượng tịnh 1650kg/IBC).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 160 bồn nhựa IBC (trọng lượng tịnh 1650kg/IBC).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 2160 can nhựa(trọng lượng tịnh 35kg/can).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 2160 can nhựa(trọng lượng tịnh 35kg/can).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 32 bồn nhựa IBC (trọng lượng tịnh 1650kg/IBC).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 5040 can nhựa(trọng lượng tịnh 35kg/can).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 72 thùng nhựa. (trọng lượng tịnh 330 kg/Ithùng).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: Axit phốtphoric (H3PO4) 85% - Cấp thực phẩm.Hàng đóng trong 80 bồn nhựa IBC (trọng lượng tịnh 1650kg/IBC).mã CAS: 7664-38-2.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092039: H3PO4 85% (Acid Phosphoric) Hóa chất dùng cho sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 28092039: H3PO4 85% (Acid Phosphoric) Hóa chất dùng cho sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 28092039: H3PO4 85% (Acid Phosphoric) Hóa chất dùng cho sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 28092091: Hóa chất Acid Phosphoric H3PO4, nồng độ 85%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092091: Hóa chất Acid Phosphoric H3PO4, nồng độ 85%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%. Technical Grade. Axit phosphoric công nghiệp. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092092: /Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%. Technical Grade. Axit phosphoric công nghiệp. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28092092: Acid Phosphoric - H3PO4 85% (35Kg/Can). CAS: 7664-38-2. NSX: Chongqing Chuandong ChemicalGroup Co., Ltd./CN/XK
- Mã Hs 28092092: Acid phosphoric (H3PO4) HL: H3PO4:85% (Dạng nước, dùng trong công nghiệp). Mã cas: 7664-38-2/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Acid phosphoric (H3PO4) HL: H3PO4:85% (Dạng nước, dùng trong công nghiệp). Mã cas: 7664-38-2/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Acid phosphoric (H3PO4) HL: H3PO4:85% (Dạng nước, dùng trong công nghiệp). Mã cas: 7664-38-2/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit Phosphoric H3PO4>85%, đóng can 35 kg/can. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit Phosphoric H3PO4>85%, đóng can 35 kg/can. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit Phosphoric H3PO4>85%, đóng can 35 kg/can. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric (H3PO4), dung dịch lỏng đóng chai, 500g/chai. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric (H3PO4), dung dịch lỏng đóng chai, 500g/chai. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric (H3PO4), dung dịch lỏng đóng chai, 500g/chai. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric 85% trọng lượng tịnh 35kg/can, dùng để xử lý bề mặt kim loại, TP: H3PO4 CAS: 7664-38-2 (85%), H2O CAS:7732-18-5 (15%), Hàng mới100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric 85% trọng lượng tịnh 35kg/can, dùng để xử lý bề mặt kim loại, TP: H3PO4 CAS: 7664-38-2 (85%), H2O CAS:7732-18-5 (15%), Hàng mới100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric 85% trọng lượng tịnh 35kg/can, dùng để xử lý bề mặt kim loại, TP: H3PO4 CAS: 7664-38-2 (85%), H2O CAS:7732-18-5 (15%), Hàng mới100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit Photphoric H3PO4 (ZF0200563), TP: H3PO4: 85% (CAS:7664-38-2), H2O: 15% (CAS: 7732-18-5), đóng gói 1, 000kg/tank.NSX: RUI SUNNY CHEMICAL CO., LTD. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit Photphoric H3PO4 (ZF0200563), TP: H3PO4: 85% (CAS:7664-38-2), H2O: 15% (CAS: 7732-18-5), đóng gói 1, 500kg/tank.NSX: RUI SUNNY CHEMICAL CO., LTD. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Axit Photphoric H3PO4 (ZF0200563), TP: H3PO4: 85% (CAS:7664-38-2), H2O: 15% (CAS: 7732-18-5), đóng gói 1, 500kg/tank.NSX: RUI SUNNY CHEMICAL CO., LTD. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Chất hoàn nguyên (KD-231) (Axit Phosphoric pha loãng), (H3PO4 + H2O), dạng lỏng, Cas no: 7664-38-2, 7732-18-5 dùng làm phụ gia trong hồ phosphate, (30kg=thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Chất hoàn nguyên (KD-231) (Axit Phosphoric pha loãng), (H3PO4 + H2O), dạng lỏng, Cas no: 7664-38-2, 7732-18-5 dùng làm phụ gia trong hồ phosphate, (30kg=thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Chất hoàn nguyên (KD-231) (Axit Phosphoric pha loãng), (H3PO4 + H2O), dạng lỏng, Cas no: 7664-38-2, 7732-18-5 dùng làm phụ gia trong hồ phosphate, (30kg=thùng). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric (H3PO4), nồng độ 85% không nhãn hiệu, dạng lỏng, số CAS:7664-38-2, NSX:Guangxi Qinzhou Capital Success Chemical Co., Ltd, đg 35kg/drum, dùng xử lý nước thải, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric 85% reagent grade- H3PO4 (chai 1 Lít).Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric 85% reagent grade- H3PO4 (chai 1 Lít).Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric 85% reagent grade- H3PO4 (chai 1 Lít).Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric 85% reagent grade- H3PO4 (chai 1 Lít).Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric 85% reagent grade- H3PO4 (chai 1 Lít).Hàng mới 100%/ES/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric H3PO4 100573 (1 lít/ chai) - Merck, tổng cộng 6 lít. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric H3PO4 100573 (1 lít/ chai) - Merck, tổng cộng 6 lít. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Acid Phosphoric H3PO4 100573 (1 lít/ chai) - Merck, tổng cộng 6 lít. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chât Acid Photphoric - H3PO4, 85%, 35kg/can, CAS: 7664-38-2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chât Acid Photphoric - H3PO4, 85%, 35kg/can, CAS: 7664-38-2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Hoá chất Axit phosphoric H3PO4 (Thành phần: H3PO4 Axít photphoric 85%, CAS: 7664-38-2; Nước 15%, CAS: 7732-18-5). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Hoá chất Axit phosphoric H3PO4 (Thành phần: H3PO4 Axít photphoric 85%, CAS: 7664-38-2; Nước 15%, CAS: 7732-18-5). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Axit Phosphoric H3PO4 85%; cas 7664-38-2;hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Axit Phosphoric H3PO4 85%; cas 7664-38-2;hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Axit photphoric, 500ml/UNA, hãng Xilong, TP:Phosphoric Acid>= 85%, Dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất dạng lỏng Phosphoric acid - H3PO4 85% dùng trong sản xuất;TP H3PO4 </= 85% (7664-38-2), Nước >/= 15%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất dạng lỏng Phosphoric acid - H3PO4 85% dùng trong sản xuất;TP H3PO4 </= 85% (7664-38-2), Nước >/= 15%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất DK-300, dạng dung dịch (1 lít = 0, 7kg), dùng để làm sạch khuôn kim loại, quy cách 20kg/thùng, thành phần: axit photphoric (30%) và nước (70%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất DK-300, dạng dung dịch (1 lít = 0, 7kg), dùng để làm sạch khuôn kim loại, quy cách 20kg/thùng, thành phần: axit photphoric (30%) và nước (70%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất H3PO4 (Phosphoric acid) 85%, 1 lít/chai, hãng Merck, số CAS: 7664-38-2, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất H3PO4 (Phosphoric acid) 85%, 1 lít/chai, hãng Merck, số CAS: 7664-38-2, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất H3PO4 85% Pure (1lit/chai), thành phần: Phosphoric Acid 85% (CAS: 7664-38-2), Nước 15% (CAS: 7732-18-5), dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28092092: Hoá chất hóa học- Acid Photphoric (H3PO4 85%), thành phần: Phosphoric Acid (7664-38-2), Nước (7732-18-5), 35kg/can, dạng lỏng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hoá chất hóa học- Acid Photphoric (H3PO4 85%), thành phần: Phosphoric Acid (7664-38-2), Nước (7732-18-5), 35kg/can, dạng lỏng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hoá chất hóa học- Acid Photphoric (H3PO4 85%), thành phần: Phosphoric Acid (7664-38-2), Nước (7732-18-5), 35kg/can, dạng lỏng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Phosphoric acid (H3PO4) (500ml/chai)(H3PO4 AR 500ml/bottle Phosphoric Acid), số CAS: 7664-38-2. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Phosphoric acid (H3PO4) (500ml/chai)(H3PO4 AR 500ml/bottle Phosphoric Acid), số CAS: 7664-38-2. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hoá chất Phosphoric acid H3PO4 85%, dùng trong công nghiệp (Mã liệu: 4115.0501.0002). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hoá chất Phosphoric acid H3PO4 85%, dùng trong công nghiệp (Mã liệu: 4115.0501.0002). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Photphoric acid - H3PO4 85%, số CAS: 7664-38-2. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Photphoric acid - H3PO4 85%, số CAS: 7664-38-2. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất Photphoric acid - H3PO4, số CAS: 7664-38-2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất: Phụ gia thực phẩm (Phosphoric acid - H3PO4)/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Hóa chất: Phụ gia thực phẩm (Phosphoric acid - H3PO4)/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Phosphoric acid (H3PO4 >85%, 35 kg/can, China) (nước <15%), dùng trong quá trình mạ sản phẩm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%. Technical grade. Axit phosphoric công nghiệp. Hàng mới 100%/V/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Phosphoric Acid H3PO4, mã số CAS: 7664-38-2, hàm lượng 75%. Technical grade. Axit phosphoric công nghiệp. Hàng mới 100%/V/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Photphoric acid 85% - H3PO4, dùng để xử lý nước thải. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Photphoric acid 85% - H3PO4, dùng để xử lý nước thải. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28092092: Phụ gia thực phẩm (Phosphoric acid - H3PO4)/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Phụ gia thực phẩm (Phosphoric acid - H3PO4)/CN/XK
- Mã Hs 28092092: Z0000002-431070/BT-ECP AID 25, Phụ gia đánh bóng điện hóa bề mặt kim loại Nhôm, 3251-23-8, 1-5%, 7664-38-2, 60-70%, Trade Secret, 25-39% Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Z0000002-431070/BT-ECP AID 25, Phụ gia đánh bóng điện hóa bề mặt kim loại Nhôm, 3251-23-8, 1-5%, 7664-38-2, 60-70%, Trade Secret, 25-39% Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092092: Z0000002-431070/BT-ECP AID 25, Phụ gia đánh bóng điện hóa bề mặt kim loại Nhôm, 3251-23-8, 1-5%, 7664-38-2, 60-70%, Trade Secret, 25-39% Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28092099: Hóa chất Acid Photphoric H3PO4 85%, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28092099: Hóa chất Acid Photphoric H3PO4 85%, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28092099: Hóa chất photphoric acid 85% (H3PO4 85%). 35kg/can. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28092099: Hóa chất photphoric acid 85% (H3PO4 85%). 35kg/can. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092099: Hóa chất photphoric acid 85% (H3PO4 85%). 35kg/can. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28092099: Hóa chất photphoric acid 85% (H3PO4 85%). 35kg/can. Hàng mới 100%/CN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 28091000: Hóa chất: phosphorus pentoxide, 99+%, for analysis, 215751000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:1314-56-3(tỉ lệ:99-100%)/ DE/ 0 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092031: Novoplate hs replenisher#&novoplate hs replenisher(axit phosphoric h3po4)/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092032: Phosphoric acid 85% food grade - axit photphoric h3po4 dùng sx vật liệu xử lý bề mặt kim loại,không dùng cho thực phẩm hàm lượng 85% theo khối lượng, 15% nước, không phải đăng kí attp.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092039: H3po4 85% (acid phosphoric) hóa chất dùng cho sản xuất/ VN/ 0 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092091: Vtth3- h3po4#&hóa chất acid phosphoric h3po4, nồng độ 85%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 044-005#&(202-019) axit phosphoric h3po4>85%, đóng can 35 kg/can, (dùng để làm sạch bề mặt kim loại - lưới thép trước khi đưa vào dây truyền sơn). mới 100%/ VN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 102-1#&phosphoric acid - h3po4/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 17000486 vtth#&a xít phosphoric 85% (un1805 class 8) (vtth)/ JP/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 24hk38#&nguyên liệu sản xuất chất xử lý, chất tẩy rửa đế giày: hoá chất hóa học- acid photphoric (h3po4 85%),tp: phosphoric acid (cas: 7664-38-2), nước (cas: 7732-18-5), 35kg/can, dạng lỏng. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 24sgp29#&nguyên liệu sản xuất chất xử lý, chất tẩy rửa đế giày: hoá chất hóa học- acid photphoric (h3po4 85%),tp: phosphoric acid (cas: 7664-38-2) 85%, nước (cas: 7732-18-5), 35kg/can, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 2715210200#&axit photphoric (h3po4), dung dịch lỏng đóng chai, 500g/chai. hàng mới 100%./ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 5.1.02.0068#&axit photphoric 85% trọng lượng tịnh 35kg/can, dùng để xử lý bề mặt kim loại, tp: h3po4 cas: 7664-38-2 (85%), h2o cas:7732-18-5 (15%). hàng mới100%/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 50589557-gardobond additive h 7143 25kg- axit phosphoric, dùng để điều chỉnh và hỗ trợ quá trình phốt phát bề mặt vật liệu.cas:7732-18-5,7664-38-2.hàng mới 100%/ IN/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: 5725229#&hóa chất acid phosphoric 85% reagent grade h3po4 (chai 1 lít). hàng mới 100% (m.5725229)/ ES/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Acid phosphoric#&hóa chât acid photphoric - h3po4, 85%, 35kg/can, cas: 7664-38-2, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Al160107v#&acid phosphoric (h3po4) hl: h3po4:85% (dạng nước, dùng trong công nghiệp). mã cas: 7664-38-2:85%,7732-18-5:15%/ VN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Axit phosphotic 85% (85% phosphoric acid) thành phần mã cas: 7664-38-2: 85%, 7732-18-5: 15% (35kg/can). hàng mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Axit photphoric (phosphoric acid 89%), h3po4; 20kg/can, cas: 7664-38-2 89%, 7732-18-5 11%dùng cho sản xuất. hàng mới 100%.kbhc hc2026709038/ JP/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: C14002#&acid phosphoric - h3po4 85% (35kg/can). cas: 7664-38-2 85%; 7732-18-5 15%, dùng cho xi mạ./ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: E-02134#&hóa chất h3po4 (phosphoric acid) 85%, 1 lít/chai, hãng merck, số cas: 7664-38-2, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: H3po4-85#&hóa chất axit phosphoric h3po4; 85% (35 kg/can); cas 7664-38-2./ KR/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hc156#&hóa chất acid phosphoric (h3po4), nồng độ 85%, , dạng lỏng, cas: 7664-38-2, đóng gói 35kg/1drum, dùng xử lý nước thải. mới 100%/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hoá chất ortho-phosphoric acid 85%,chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, sản xuất hoá chất, 1 l/chai, cas 7664-38-2/ CN/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hóa chất phosphoric acid (h3po4) (500ml/chai). hàng mới 100%(h3po4 ar 500ml/bottle phosphoric acid), số cas: 7664-38-2, dùng để phân tích hóa chất. hàng mới 100%. (code: 08305201)/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hóa chất vô cơ: phosphoric acid 85% (h3po4 85%). dùng trong ngành xi mạ, số cas: 7664-38-2. quy cách đóng gói: 35kg/can, nsx: kwangjin chemical co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Hỗn hợp vô cơ dùng trong công nghiệp sơn oto (thành phần chính: axit phosphoric) chemfos 700 r/al,mã:s829-a8237-tc/250k, (257kg/thùng),cas:7664-38-2,7697-37-2,13138-45-9, ppg sx.mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Lxcs0045#&axit photphoric 85%, dùng để xử lí bề mặt kim loại, tp: phosphoric acid 7664-38-2 (85%), hàm lượng nước 7732-18-5 (15%), 138-10-0016.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Metasu hb-2#&chất chống đổi màu un1805(hb-2) cthh h3po4, cas no:7664-38-2/metasu hb-2/ JP/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Photphoric acid 85% - h3po4, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Vbfs140041#&hóa chất dk-300, dạng dung dịch (1 lít = 0,7kg), dùng để làm sạch khuôn kim loại, quy cách 20kg/thùng, thành phần: axit photphoric (30%) và nước (70%), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Vnhe0007#&hóa chất h3po4 85% pure (1lit/chai), thành phần: phosphoric acid 85% (cas: 7664-38-2), nước 15% (cas: 7732-18-5), dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092092: Z-505 - phosphoric acid cas 7664-38-2, sodium cholride cas 7647-14-5, thiourea cas 62-56-6, dạng lỏng, chất làm sạch và tẩy cáu cặn bề mặt ống thép (20kg/drum), nsx krisco chemical. mới 100%/ TH/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Axit polyphosphoric. (cthh: ho(-p(o)(oh)-o-)nh. cas: 8017-16-1, dùng cho xưởng mạ điện)/ JP/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Hc0008#&hóa chất phosphoric acid 85% (cthh: h3po4, mã cas: 7664-38-2, dùng xử lý nước thải cho hoạt động sản xuất găng tay (35 kgs/can)). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Hóa chất:metaphosphoric acid, slr, extra pure, m/3851/53, 500gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 37267-86-0(tỉ lệ: 33.5%-60%), 50813-16-6(tỉ lệ: 40%-66.5%)/ DE/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Hóa chất:orthophosphoric acid, 85+%, for analysis, o/0500/pb15, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 7664-38-2(tỉ lệ: >=85%),7732-18-5(tỉ lệ: =<15%), kbhc/ CN/ 5 %    Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Npl25#&ammonium phosphate nitrate cas: 6484-52-2; 7783-20-2. công thức hh: nh4no3-(nh4)2s04, nguyên liệu sản xuất tấm trị liệu nóng lạnh, đóng gói 50kg/bao, loại rm_222chv01, mới 100%/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Ppa#&polyphosphoric acid#&polyphosphoric acid h (n+2) pno (3n+1), hàm lượng h3po4 >=105%, là chất dùng tại lò phản xạ để loại bỏ tạp chất trong quá trình luyện kim antimon/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Ro-nd-212#&hóa chất acid photphoric h3po4 85% (35kg/can) hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2809
- Mã Hs 28092099: Sat-100 dung dịch bảo vệ bề mặt kim loại sau mạ thiếc (giữ màu, chống oxi hóa) (polyphosphoric acids cas: 8017-16-1 30%, water cas: 7732-18-5 70%)/ KR/     Hs code 2809
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử