Mã Hs 2808
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2808:
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28080000: ./Dung dịch ăn mòn kính Nitric Acid WU-040A 1 thùng 220kg. TP:Hydrogen fluoride 0~5% CAS 7664-39-3, Nitric Acid 15-30%CAS 7697-37-2, Water 65~85% CAS 7732-18-5. mới 100% TX mục 1 TK 107827361720/KR/XK
- Mã Hs 28080000: ./Dung dịch ăn mòn kính Nitric Acid WU-040A 1 thùng 220kg. TP:Hydrogen fluoride 0~5% CAS 7664-39-3, Nitric Acid 15-30%CAS 7697-37-2, Water 65~85% CAS 7732-18-5. mới 100% TX mục 1 TK 107827361720/KR/XK
- Mã Hs 28080000: 20422.297 Hoá chất Nitric acid - loại 68%, đóng gói: 1L/chai, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 28080000: 20422.297 Hoá chất Nitric acid - loại 68%, đóng gói: 1L/chai, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric - HNO3, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric - HNO3, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric (HNO3 68% Min), sử dụng trong xi mạ, xử lý bể mặt kim loại trong nhà xưởng. (35kgs/can). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric (HNO3 68% Min), sử dụng trong xi mạ, xử lý bể mặt kim loại trong nhà xưởng. (35kgs/can). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric (HNO3- 68%, 35 kg/can, Korea) (nước 32%)dùng trong công nghiệp - quá trình sản xuất bút trang điểm, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric (HNO3- 68%, 35 kg/can, Korea) (nước 32%)dùng trong công nghiệp - quá trình sản xuất bút trang điểm, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric HNO3 68% (Dạng nước, dùng trong công nghiệp). Mã cas: 7697-37-2/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric HNO3 68% (Dạng nước, dùng trong công nghiệp). Mã cas: 7697-37-2/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric HNO3 68% (Dạng nước, dùng trong lĩnh vực công nghiệp) MÃ Cas 7697 -37-2/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Acid Nitric HNO3 68% (Dạng nước, dùng trong lĩnh vực công nghiệp) MÃ Cas 7697 -37-2/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (HNO3) dùng để tẩy trắng thiết bị [V5305Y625S]/A0197/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (HNO3) dùng để tẩy trắng thiết bị [V5305Y626S]/A0197/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (HNO3) dùng để tẩy trắng thiết bị [V5305Y665S]/A0197/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (HNO3) dùng để tẩy trắng thiết bị [V5305Y666S]/A0197/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (HNO3) dùng để tẩy trắng thiết bị [V5305Z623S]/A0197/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (HNO3) dùng để tẩy trắng thiết bị [V5305Z624S]/A0197/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (HNO3) dùng để tẩy trắng thiết bị [V5305Z624S]/A0197/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric 68% (CAS 7697 -37 -2), nước 32% (CAS 7732-18-5) dùng để xử lý bề mặt kim loại, trọng lượng tịnh 35kg/can, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric 68% (CAS 7697 -37 -2), nước 32% (CAS 7732-18-5) dùng để xử lý bề mặt kim loại, trọng lượng tịnh 35kg/can, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric 68% (CAS 7697 -37 -2), nước 32% (CAS 7732-18-5) dùng để xử lý bề mặt kim loại, trọng lượng tịnh 35kg/can, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric 68% (HNO3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric HNO3 68% (35kg/can), sử dụng để tẩy Ni bám vào Jig mạ, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric HNO3 68% (35kg/can), sử dụng để tẩy Ni bám vào Jig mạ, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric HNO3 68% dùng để tẩy rửa giá mạ, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric HNO3 68% dùng để tẩy rửa giá mạ, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axít Nitric HNO3 68%, gồm 68% Axít Nitric (Cas 7697-37-2) và 32% nước, 35Kg/can, mã 85051/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axít Nitric HNO3 68%, gồm 68% Axít Nitric (Cas 7697-37-2) và 32% nước, 35Kg/can, mã 85051/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric HNO3, hàm lượng: 68% Min, dạng lỏng, đóng can: 35kg/can. CAS số: 7697-37-2. Hóa chất dùng trong ngành luyện kim, xi mạ không hiệu, ncc BEEKEI CORPORATION, hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric HNO3, hàm lượng: 68% Min, dạng lỏng, đóng can: 35kg/can. CAS số: 7697-37-2. Hóa chất dùng trong ngành luyện kim, xi mạ không hiệu, ncc BEEKEI CORPORATION, hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric HNO3, hàm lượng: 68% Min, dạng lỏng, đóng can: 35kg/can. CAS số: 7697-37-2. Hóa chất dùng trong ngành luyện kim, xi mạ không hiệu, ncc BEEKEI CORPORATION, hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit nitric HNO3, hàm lượng: 68% Min, dạng lỏng, đóng can: 35kg/can. CAS số: 7697-37-2. Hóa chất dùng trong ngành luyện kim, xi mạ không hiệu, ncc BEEKEI CORPORATION, hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric, dạng lỏng (HNO3), số Cas: 7697-37-2, 35 kg/pail, 35 kg x 800 pails = 28, 000 kg, nhà sản xuất: TKG Huchems Fine Chemical Corp, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axit Nitric, dạng lỏng (HNO3), số Cas: 7697-37-2, 35 kg/pail, 35 kg x 800 pails = 28, 000 kg, nhà sản xuất: TKG Huchems Fine Chemical Corp, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Axít xử lý bề mặt dùng trong ngành CN sơn(thành phần chính là Axit nitric)ACID TREATMENT CHEMICAL DOX 151F/20K (BULK DOX);Item: DOX151F;Mã CAS:7697-37-2, 7664-93-9, 7664-39-3, 7732-18-5;Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28080000: Axít xử lý bề mặt dùng trong ngành CN sơn(thành phần chính là Axit nitric)ACID TREATMENT CHEMICAL DOX 151F/20K (BULK DOX);Item: DOX151F;Mã CAS:7697-37-2, 7664-93-9, 7664-39-3, 7732-18-5;Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28080000: Dung dịch HNO3 68% (Acid Nitric (HNO3 68%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Dung dịch HNO3 68% (Acid Nitric (HNO3 68%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Dung dịch HNO3 68% (Acid Nitric (HNO3 68%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: HNO3 68% (Acid Nitric) Hóa chất dùng cho sản xuất/KR/XK
- Mã Hs 28080000: HNO3 68% (Acid Nitric) Hóa chất dùng cho sản xuất/KR/XK
- Mã Hs 28080000: HNO3 68% (Acid Nitric) Hóa chất dùng cho sản xuất/KR/XK
- Mã Hs 28080000: HNO3/Chế phẩm hóa học Axit nitric HNO3 68%, phụ gia cho ngành công nghiệp xi mạ, dùng để xử lý bề mặt kim loại, thành phần: CAS 7697-37-2, 35kg/can, Xuất xứ Hàn Quốc., mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: HNO3/Chế phẩm hóa học Axit nitric HNO3 68%, phụ gia cho ngành công nghiệp xi mạ, dùng để xử lý bề mặt kim loại, thành phần: CAS 7697-37-2, 35kg/can, Xuất xứ Hàn Quốc., mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: HNO3/Chế phẩm hóa học Axit nitric HNO3 68%, phụ gia cho ngành công nghiệp xi mạ, dùng để xử lý bề mặt kim loại, thành phần: CAS 7697-37-2, 35kg/can, Xuất xứ Hàn Quốc., mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric (HNO3) 68%, mã cas 7697-37-2, dùng trong công nghiệp sản xuất, quy cách xe bồn hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric (HNO3) 68%, mã cas 7697-37-2, dùng trong công nghiệp sản xuất, quy cách xe bồn hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric (HNO3) 68%, mã cas 7697-37-2, dùng trong công nghiệp sản xuất, quy cách xe bồn hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric (HNO3) 68%, mã cas 7697-37-2, dùng trong công nghiệp sản xuất, quy cách xe bồn hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric (HNO3) 68%, mã cas 7697-37-2, nhãn hiệu huchems, dùng trong công nghiệp sản xuất bo mạch điện tử hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất ACID NITRIC (HNO3) hàm lượng 68%. dạng lỏng, sử dụng trong xi mạ, Số CAS 7697-37-2, 7732-18-5, Quy cách đóng gói: 35kg/can. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric (HNO3), mã CAS: 7697-37-2, hàm lượng 68% min, 35 kg/can, dùng trong ngành công nghiệp xi mạ. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất ACID NITRIC (HNO3). Cas: 7697-37-2. 35 kg/can. Hóa chất dùng để phân kim hợp kim vàng. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, 35kg/can, NSX: Huchems Chemical Corp. Hàng mới 100% - T0020623/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, 35kg/can. Hàng mới 100% - T0020623/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid Nitric HNO3 68%. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid nitric HNO3_100456 (1 lít/chai) - Merck, tổng cộng 5 lít. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Acid nitric HNO3_100456 (1 lít/chai) - Merck, tổng cộng 5 lít. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit Nitric - HNO3 68% for PO PAB26010051, Để Vệ sinh máy móc, Cas:7697-37-2, Dạng chất lỏng đóng trong tank, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit Nitric (HNO3 68% Min), 35kg/can. Hàng mới 100%. Mã CAS: 7697-37-2, mã CAS: 7697-37-2/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric 32% HNO3, dùng tẩy rửa trong công nghiệp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric 32% HNO3, dùng tẩy rửa trong công nghiệp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit Nitric 68% - HNO3 68% (Dùng trong bể mạ, 35 kg/Can), /KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit Nitric HNO3 65%; 1000ml/Chai, dùng cho phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit Nitric HNO3 65%; 1000ml/Chai, dùng cho phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit Nitric HNO3 65%; 1000ml/Chai, dùng cho phòng thí nghiệm/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Axit nitric HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Axit nitric HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric HNO3 68%; CAS: 7697-37-2, (1 PAIL= 210KG), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric HNO3 68%; CAS: 7697-37-2, (1 PAIL= 210KG), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric HNO3 68%; CAS: 7697-37-2, (1 PAIL= 210KG), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric HNO3 68%; CAS: 7697-37-2, (1 PAIL= 210KG), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric HNO3 TK (CO.99.FE-0431), dùng trong công đoạn mài đầu nối quang, CTHH: HNO3, mã CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Axit nitric HNO3, 500ml/UNA, Axit nitric HNO3 65-68%, 7697-37-2;nước H2O 32-35%, 7732-18-5, dùng phân tích trong phòng thí nghiệm, năm sx 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 (Nitric acid 65%), 1lít/chai, hãng Merck, số CAS: 7697-37-2, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 (Nitric acid 65%), 1lít/chai, hãng Merck, số CAS: 7697-37-2, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 68% (280kg/tank), thành phần: Nitric Acid 68% (CAS: 7697-37-2); nước 32% (CAS: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 68% (280kg/tank), thành phần: Nitric Acid 68% (CAS: 7697-37-2); nước 32% (CAS: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 68% (280kg/tank), thành phần: Nitric Acid 68% (CAS: 7697-37-2); nước 32% (CAS: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 68% (280kg/tank), thành phần: Nitric Acid 68% (CAS: 7697-37-2); nước 32% (CAS: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 68% (280kg/tank), thành phần: Nitric Acid 68% (CAS: 7697-37-2); nước 32% (CAS: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 68% (35kg/can), thành phần: Nitric Acid 68% (CAS: 7697-37-2); nước 32% (CAS: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3 68% (35kg/can), thành phần: Nitric Acid 68% (CAS: 7697-37-2); nước 32% (CAS: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3, 500ml/chai, số CAS: 7697-37-2, 7732-18-5, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3, nồng độ 68%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất HNO3, nồng độ 68%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid - HNO3 (500ml/chai), dạng lỏng, hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid - HNO3 35% for PO PAA25120151, Dùng Để sản xuất trong bảng mạch in, (Cas:7697-37-2), Dạng chất lỏng đóng trong tank, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid - HNO3 35% for PO PAA25120151, Dùng Để sản xuất trong bảng mạch in, (Cas:7697-37-2), Dạng chất lỏng đóng trong tank, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid - HNO3 35% for PO PAA26010019, Dùng Để sản xuất trong bảng mạch in, (Cas:7697-37-2), Dạng chất lỏng đóng trong tank, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid - HNO3 35% for PO PAA26010052/ PAA25120151, Để sản xuất trong bảng mạch in, (Cas:7697-37-2), Dạng chất lỏng đóng trong tank, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid - HNO3 68%, đóng gói: 35kg/can, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid - HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric Acid - HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid - HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất NITRIC ACID 60% (1KG/BOTTLE), Thành phần: NITRIC ACID 60%, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid 65% (2.5 lít/chai), hiệu Merck, CTHH: HNO3 (65%), mã CAS: 7697-37-2, sử dụng để test mẫu trong phòng thí nghiệm. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid 65%, công thức: HNO3, mã cas 7697-37-2, dùng trong phòng thí nghiệm, 2.5 lít/chai. NSX: Merck. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid 65%. CTHH: HNO3 dùng cho thí nghiệm. Đóng gói: 1L/Chai. Hàng mới 100%. Mã Cas: 7697-37-2./DE/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất NITRIC ACID 68% (HNO3 68%) (35Kg/Can) (Tp: Nitric Acid 68%, nước 32%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric Acid 68% (HNO3), cas 7697-37-2, (35kg/can), mã 85051, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid 68% (HNO3), đóng gói 35kg/can, mã Cas: 7697-37-2, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid 68%, Công thức: HNO3, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa Chất Nitric Acid AR 70% HNO3 867-0072-003(2.5lit/chai), hàm lượng: HNO3:70%, CAS:7697-37-2. H2O: 30%; CAS: 7732-18-5, dùng để tẩy rửa hàng hóa.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa Chất Nitric Acid AR 70% HNO3 867-0072-003(2.5lit/chai), hàm lượng: HNO3:70%, CAS:7697-37-2. H2O: 30%; CAS: 7732-18-5, dùng để tẩy rửa hàng hóa.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa Chất Nitric Acid AR 70% HNO3 867-0072-003(2.5lit/chai), hàm lượng: HNO3:70%, CAS:7697-37-2. H2O: 30%; CAS: 7732-18-5, dùng để tẩy rửa hàng hóa.Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 28080000: Hoá chất Nitric acid for PO PAB26010010, 500ml/1 chai, (Cas:7697-37-2), Dùng trong phòng thí nghiệm, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric Acid HNO3 65-68%, dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100% (02.01.02.0036)/CN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid, HNO3 60% (tank); công thức HNO3 60%; dùng để tẩy rửa máy; 1300kg/tank, số CAS: 7697-37-2.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid-HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất Nitric acid-HNO3 68%, số CAS: 7697-37-2, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất xử lý bề mặt ADJUSTMENT 4763 20kg/can (Thành phần: Nitric acid HNO3 10-30% CAS 7697-37-2, còn lại là nước), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất xử lý bề mặt ADJUSTMENT 4763 20kg/can (Thành phần: Nitric acid HNO3 10-30% CAS 7697-37-2, còn lại là nước), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất xử lý bề mặt ADJUSTMENT 4763(20kg/can)(Thành phần: Nitric Acid (HNO3); Nước (H2O);Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: acid Nitric - HNO3.Nitric Acid-Số CAS: 7697-37-2(68%);Nước(H2O)-Số CAS:7732-18-5 (32%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: acid Nitric - HNO3.Nitric Acid-Số CAS: 7697-37-2(68%);Nước(H2O)-Số CAS:7732-18-5 (32%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: acid Nitric - HNO3.Nitric Acid-Số CAS: 7697-37-2(68%);Nước(H2O)-Số CAS:7732-18-5 (32%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: acid Nitric - HNO3.Nitric Acid-Số CAS: 7697-37-2(68%);Nước(H2O)-Số CAS:7732-18-5 (32%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: acid Nitric - HNO3.Nitric Acid-Số CAS: 7697-37-2(68%);Nước(H2O)-Số CAS:7732-18-5 (32%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: acid Nitric - HNO3.Nitric Acid-Số CAS: 7697-37-2(68%);Nước(H2O)-Số CAS:7732-18-5 (32%)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: Acid Nitric (HNO3 68% Min)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: Acid Nitric (HNO3 68% Min)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Natri hydroxit 32%(NaOH:cas: 1310-73-2: 32%, nước: 68%), nsx: Vedan. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Natri hydroxit 32%(NaOH:cas: 1310-73-2: 32%, nước: 68%), nsx: Vedan. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Natri hydroxit 32%(NaOH:cas: 1310-73-2: 32%, nước: 68%), nsx: Vedan. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Natri hydroxit 32%(NaOH:cas: 1310-73-2: 32%, nước: 68%), nsx: Vedan. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Natri hydroxit 32%(NaOH:cas: 1310-73-2: 32%, nước: 68%), nsx: Vedan. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Natri hydroxit 32%(NaOH:cas: 1310-73-2: 32%, nước: 68%), nsx: Vedan. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric acid 65%, Chất chuẩn hữu cơ Nitric acid dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (HNO3), (1 Lit/chai)/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric acid 65%, Chất chuẩn hữu cơ Nitric acid dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%, (HNO3), (1 Lit/chai)/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric acid 65%, HÓA CHẤT TINH KHIẾT 2.5 L (dạng lỏng) (Millipore) (Cas: 7697-37-2), hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric Acid 68% (35Kg/Bottle) CAS 7697-37-2, Dùng để tẩy gỉ thép. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric Acid 68% (35Kg/Bottle) CAS 7697-37-2, Dùng để tẩy gỉ thép. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric acid 68% (HNO3 68%) quy cách 280kg/ phuy, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric Acid HNO3 65% (500ml/chai), dùng trong phòng thí nghiệm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric Acid HNO3 68% (280 kg/phi), dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric Acid HNO3 68% (280 kg/phi), dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Nitric Acid HNO3 68% (35kg/can), dùng để vệ sinh bể Niken. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Sản phẩm hóa chất dùng để chùi rửa tấm kính - NITRIC ACID 42% TOTES. CAS: 7697-37-2, CTHH: HNO3. (01 UNIT = 01 TOTE = 01 DR = 3614 US POUND = 1300 LÍT)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Sản phẩm hóa chất dùng để chùi rửa tấm kính - NITRIC ACID 42% TOTES. CAS: 7697-37-2, CTHH: HNO3. (01 UNIT = 01 TOTE = 01 DR = 3614 US POUND = 1300 LÍT)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: Sản phẩm hóa chất dùng để chùi rửa tấm kính - NITRIC ACID 42% TOTES. CAS: 7697-37-2, CTHH: HNO3. (01 UNIT = 01 TOTE = 01 DR = 3614 US POUND = 1300 LÍT)/KR/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất lỏng NITRIC ACID (HNO3) EL 68% (HNO3 68%(CAS 7697-37-2); H2O 32%) dùng trong quá trình sx tấm pin NLMT; 1Lit=1.41Kg. Mới 100%; Đơn giá 13, 662.9VND/Lit/VN/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất lỏng NITRIC ACID (HNO3) EL 68% (HNO3 68%(CAS 7697-37-2); H2O 32%) dùng trong quá trình sx tấm pin NLMT; 1Lit=1.41Kg. Mới 100%; Đơn giá 13, 662.9VND/Lit/VN/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất lỏng NITRIC ACID (HNO3) EL 68% (HNO3 68%(CAS 7697-37-2); H2O 32%) dùng trong quá trình sx tấm pin NLMT; 1Lit=1.41Kg. Mới 100%; Đơn giá 13, 662.9VND/Lit/VN/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất lỏng NITRIC ACID (HNO3) EL 68% (HNO3 68%(CAS 7697-37-2); H2O 32%) dùng trong quá trình sx tấm pin NLMT; 1Lit=1.41Kg. Mới 100%; Đơn giá 13, 662.9VND/Lit/VN/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất NITRIC ACID - HNO3 (EL) 68%+-1% (CAS 7697-37-2) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin NLMT. Mới 100% (HNO3 68%+-1%; H2O 32%+-1%)(1000L/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất NITRIC ACID - HNO3 (EL) 68%+-1% (CAS 7697-37-2) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin NLMT. Mới 100% (HNO3 68%+-1%; H2O 32%+-1%)(1000L/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất NITRIC ACID - HNO3 (EL) 68%+-1% (CAS 7697-37-2) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin NLMT. Mới 100% (HNO3 68%+-1%; H2O 32%+-1%)(1000L/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 28080000: SP02A-19/Hóa chất NITRIC ACID - HNO3 (EL) 68%+-1% (CAS 7697-37-2) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin NLMT. Mới 100% (HNO3 68%+-1%; H2O 32%+-1%)(1000L/thùng)/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000001-906979/Hóa chất TA DESMUT, dung dịch lỏng, màu vàng nâu, là chất làm sạch dùng trong xi mạ, TP chính: Nitric acid: 20-30%, H2O 42-62%, quy cách: 200 lít/phuy/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000001-906979/Hóa chất TA DESMUT, dung dịch lỏng, màu vàng nâu, là chất làm sạch dùng trong xi mạ, TP chính: Nitric acid: 20-30%, H2O 42-62%, quy cách: 200 lít/phuy/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000001-906979/Hóa chất TA DESMUT, dung dịch lỏng, màu vàng nâu, là chất làm sạch dùng trong xi mạ, TP chính: Nitric acid: 20-30%, H2O 42-62%, quy cách: 200 lít/phuy/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000002-113057/BT - CLEANER MULTI, hóa chất dùng cho bể Clean và Desmut công đoạn mạ màu vỏ điện thoại, thành phần 7697-37-2, 20%~40%, 7732-18-5, 40%~50%, Trade Secret, 11.5%-33%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000002-113057/BT - CLEANER MULTI, hóa chất dùng cho bể Clean và Desmut công đoạn mạ màu vỏ điện thoại, thành phần 7697-37-2, 20%~40%, 7732-18-5, 40%~50%, Trade Secret, 11.5%-33%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000002-431063/BT-CP AID 68, Phụ gia đánh bóng bề mặt kim loại Nhôm, 7697-37-2, 50-70%, 7732-18-5, 25-35%, Trade Secret, 5-15%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000002-431063/BT-CP AID 68, Phụ gia đánh bóng bề mặt kim loại Nhôm, 7697-37-2, 50-70%, 7732-18-5, 25-35%, Trade Secret, 5-15%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28080000: Z0000002-431063/BT-CP AID 68, Phụ gia đánh bóng bề mặt kim loại Nhôm, 7697-37-2, 50-70%, 7732-18-5, 25-35%, Trade Secret, 5-15%. Mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28080000: .#&axít nitric (hno3). thành phần: nitric acid: 68% và nước. hàng mới 100%#&kr/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1.3.02.0004#&axit nitric 68% (cas 7697 -37 -2),nước 32% (cas 7732-18-5) dùng để xử lý bề mặt kim loại, trọng lượng tịnh 35kg/can,hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1210830147#&dung dịch axit nitric dùng để xúc rửa bồn niken(20kg/can)- nitric acid (11%<=,<=60%) [hno3 -cas 7697-37-2]. m.3/kbhc:hc2026712834(14.01.2026)(m.7/c11:10775020481)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1210830189#&dung dịch axit nitric dùng làm chất thử thí nghiệm(500ml/bt)-0.1mol/l nitric acid [hno3 0.63%, cas 7697-37-2]. (m.2/c11:10756489860)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1210830197#&dung dịch axit nitric dùng làm chất thử thí nghiệm(500ml/bt) -1mol/l nitric acid [hno3-cas 7697-37-2].. (m.7/c11:10739891526)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 20422.297 hoá chất nitric acid - loại 68%, đóng gói: 1l/chai, mã cas: 7697-37-2, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%/ FR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 3#&cm-00098 hóa chất axit nitric hno3 65%; 1000ml/chai, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 3008744.nvl#&hóa chất chem hno3 176l dùng làm sạch tấm bán dẫn (tp:dihydrogen oxide-cas-7732-18-5,aqua fortis-cas-7697-37-2,thể tích: 176l/phuy)/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 37000522#&hóa chất axit nitric (hno3) 68% (cas: 7697-37-2), dùng để rửa thỏi silic thô trong quá trình sản xuất tấm silic, đóng trong tank, hàng mới 100% (hno3 68%; h2o 32%)/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 5a4b00145#&hoá chất ic-552a tin-lead stripping agent, thành phần nitric acid 10~50% (7697-37-2), organic additive 5~20% (95-14-7), nước 30 ~ 85% (7732-18-5), mới 100%/ TW/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 867-0072-003#&hóa chất nitric acid 70% - (chai 2.5 lít) hno3, hàm lượng: hno3: 70%, h2o: 30% (mã cas:7697-37-2; 7732-18-05)/ TH/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 90000118#&hóa chất acid nitric 65% (hno3,china,bottle 500ml), dạng lỏng cas:7697-37-2. dùng trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: A0100069#&dung dịch axit nitric hno3, cas: 7697-37-2 (67.5%); 7732-18-52 (32.5%)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Acid nitric (hno3 68%),hóa chất dùng trong nghành công nghiệp xi mạ,dạng lỏng, đóng can 35kg/can, hàng mới 100%. mã cas 7697-37-2. ngày sx: 12/2025.hsd: 12/2026/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Acid nitric, dạng lỏng, cthh: hno3 68%, đóng 35kg/can, mã cas: 7697-37-2, dùng để xi mạ kim loại, nsx: tkg huchems co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Aj-4763#&hóa chất xử lý bề mặt adjustment 4763(20kg/can)(thành phần: nitric acid (hno3); nước (h2o));hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Axít nitric (hno3 68%), cas 7697-37-2 (32% nước) dùng trong công nghiệp xi mạ 1,34 tấn/drum nsx: henan yongchang nitro fertilizer co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (hno3), dạng lỏng, hàm lượng hno3 >= 98%, cas: 7697-37-2. mục đích sử dụng trong công nghiệp. hàng mới 100%, do cty guizhou yuanda supply chain mangement co.ltd trung quốc sản xuất/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Axit nitric(hno3), dạng lỏng, hàm lượng hno3 >= 98,5%, cas: 7697-37-2.mục đích sử dụng làm vật liệu nổ trong công nghiệp. hàng mới 100%,do cty guangxi nanning hedesheng imp.&.exp.co.,ltd trung quốc sx/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: C18037#&acid nitric - hno3 68% (35kg/can). cas: 7697-37-2 68%; 7732-18-5 32%, dùng cho xi mạ./ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Cm-00290#&axit nitric 68% (hno3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Co160107v#&acid nitric hno3 68% (dạng nước, dùng trong công nghiệp). mã cas: 7697-37-2:68.2%, 7732-18-5:31.8%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Dung dich axit nitric nồng độ 68%(hno3),thùng 35kg,cas: 7697-37-2,công dụng: tẩy rửa xử lý kim loại (làm sạch, mạ, luyện kim), nsx henan yongchang nitro fertilizer co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: E-01951#&hóa chất hno3 (nitric acid 65%), 1lít/chai, hãng merck, số cas: 7697-37-2, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: F300-0015#&hóa chất hno3 68%- acid nitric (dạng nước, dùng trong lĩnh vực công nghiệp). cas: 7697-37-2 (68%-68,2%), 7732-18-5 (32%-31,8%), mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3 68% (acid nitric) hóa chất dùng cho sản xuất/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3#&hoá chất nitric acid - hno3 68%, số cas: 7697-37-2. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3#&hóa chất: acid nitric - hno3.nitric acid-số cas: 7697-37-2(68%);nước(h2o)-số cas:7732-18-5 (32%)/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3675#&hóa chất axit nitric hno3 68% (35kg/can) (cas:7697-37-2:68%;7732-18-5:32%)/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3-68-1m3-drum#&hóa chất: nitric acid hno3 68% (dạng lỏng 210kg/phuy, dùng để tẩy rửa ống inox, mã cas: 7697-37-2). mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hóa chất cơ bản acid nitric (hno3 68% min), 35kg/can, dạng lỏng, mã cas 7697-37-2;7732-18-5 dùng trong công nghiệp tẩy rửa đường ống công nghiệp. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hóa chất nitric acid 65%, công thức: hno3, mã cas 7697-37-2, dùng trong phòng thí nghiệm, 2.5 lít/chai. nsx: merck. hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hoá chất nitric acid for po pab26010010,500ml/1 chai,(cas:7697-37-2),dùng trong phòng thí nghiệm,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: nitric acid, 70%, pure, in water, 124650010, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7697-37-2(tỉ lệ 65%), 7732-18-5(tỉ lệ 35%), kbhc/ CZ/ 2 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Kld- acid nitric#&hóa chất acid nitric, cthh: hno3, hàm lượng 68%, mã cas: 7697-37-2, dạng lỏng, dùng trong sản xuất sản phẩm găng tay, 32.060kg/tank. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Lsm-000046#&axít nitric hno3 68%, gồm 68% axít nitric (cas 7697-37-2) và 32% nước, 35kg/can, mã 85051, mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: M2020101574#&hóa chất nitric acid, chứa nitric acid 60%,cas: 7697-37-2, 1kg/bt dùng làm phụ gia phân tích hóa chất bể mạ đồng hóa học,nsx: samchun pure chemical. hàng mới 100%,kbhc:2025-00124344/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: N13423h001#&hóa chất tẩy (làm sạch) belt trong công đoạn xi mạ (hỗn hợp gồm nitric acid,muối vô cơ, nước)/ technistrip 35 mc01186. cas 7697-37-2 (35%); 12125-02-9 (3%); 7732-18-5 (62%) inv ic-1025175/ SG/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nitric acid 68 percent min (hno3) (dạng lỏng, dùng trong lĩnh vực công nghiệp xi mạ) hàng mới 100%; 1 lít =1.4 kg, mã cas 7697-37-2. nhà sản xuất: tkg huchems fine chemical corp. tỷ lệ hno3: 68%/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nitric acid-hno3-68%#&hóa chất acid nitric (hno3) 68%, mã cas 7697-37-2, dùng trong công nghiệp sản xuất bo mạch điện tử hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nl-011#&hóa chất nitric acid - hno3 (el) 68%+/-1% (cas 7697-37-2) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời. mới 100% (hno3 68%+/-1%; h2o 32%+/-1%) (1000l/thùng), ka000283/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nl05#&hóa chất nitric acid hno3 65-68%, hàng mới 100% (02.01.02.0036)/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Npl02a#&hóa chất nitric acid 68% - hno3; thành phần hno3 68% (cas:7697-37-2); h2o 32%, dùng trong quá trình sản xuất. mới 100% (1lit=1.41kg)/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Ro-nd-98#&hóa chất xử lý bề mặt adjustment 4763 20kg/can (thành phần: nitric acid hno3 10-30% cas 7697-37-2, còn lại là nước), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: T-g0ps70025#&nitric acid 65%, hóa chất tinh khiết 2.5 l (dạng lỏng) (millipore) (cas: 7697-37-2), hàng mới 100%#&de/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Vnha0028#&hóa chất hno3 68% (280kg/tank), thành phần: nitric acid 68% (cas: 7697-37-2); nước 32% (cas: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Vtt00021#&hóa chất acid nitric hno3 32%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Vtth3-hno3#&hóa chất hno3, nồng độ 68%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Xút hạt (naoh 99%) dùng cho xử lý nước thải, hàm lượng 99%.hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Z0000002-431063#&bt-cp aid 68,phụ gia đánh bóng bề mặt kim loại nhôm,7697-37-2,50-70%,7732-18-5,25-35%,trade secret,5-15%.mới 100%/ VN/ Hs code 2808