Mã Hs 2808
- Mã Hs 28080000: .#&axít nitric (hno3). thành phần: nitric acid: 68% và nước. hàng mới 100%#&kr/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1.3.02.0004#&axit nitric 68% (cas 7697 -37 -2),nước 32% (cas 7732-18-5) dùng để xử lý bề mặt kim loại, trọng lượng tịnh 35kg/can,hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1210830147#&dung dịch axit nitric dùng để xúc rửa bồn niken(20kg/can)- nitric acid (11%<=,<=60%) [hno3 -cas 7697-37-2]. m.3/kbhc:hc2026712834(14.01.2026)(m.7/c11:10775020481)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1210830189#&dung dịch axit nitric dùng làm chất thử thí nghiệm(500ml/bt)-0.1mol/l nitric acid [hno3 0.63%, cas 7697-37-2]. (m.2/c11:10756489860)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 1210830197#&dung dịch axit nitric dùng làm chất thử thí nghiệm(500ml/bt) -1mol/l nitric acid [hno3-cas 7697-37-2].. (m.7/c11:10739891526)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 20422.297 hoá chất nitric acid - loại 68%, đóng gói: 1l/chai, mã cas: 7697-37-2, dùng cho xử lý/phân tích trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%/ FR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 3#&cm-00098 hóa chất axit nitric hno3 65%; 1000ml/chai, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 3008744.nvl#&hóa chất chem hno3 176l dùng làm sạch tấm bán dẫn (tp:dihydrogen oxide-cas-7732-18-5,aqua fortis-cas-7697-37-2,thể tích: 176l/phuy)/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 37000522#&hóa chất axit nitric (hno3) 68% (cas: 7697-37-2), dùng để rửa thỏi silic thô trong quá trình sản xuất tấm silic, đóng trong tank, hàng mới 100% (hno3 68%; h2o 32%)/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 5a4b00145#&hoá chất ic-552a tin-lead stripping agent, thành phần nitric acid 10~50% (7697-37-2), organic additive 5~20% (95-14-7), nước 30 ~ 85% (7732-18-5), mới 100%/ TW/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 867-0072-003#&hóa chất nitric acid 70% - (chai 2.5 lít) hno3, hàm lượng: hno3: 70%, h2o: 30% (mã cas:7697-37-2; 7732-18-05)/ TH/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: 90000118#&hóa chất acid nitric 65% (hno3,china,bottle 500ml), dạng lỏng cas:7697-37-2. dùng trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: A0100069#&dung dịch axit nitric hno3, cas: 7697-37-2 (67.5%); 7732-18-52 (32.5%)/ JP/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Acid nitric (hno3 68%),hóa chất dùng trong nghành công nghiệp xi mạ,dạng lỏng, đóng can 35kg/can, hàng mới 100%. mã cas 7697-37-2. ngày sx: 12/2025.hsd: 12/2026/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Acid nitric, dạng lỏng, cthh: hno3 68%, đóng 35kg/can, mã cas: 7697-37-2, dùng để xi mạ kim loại, nsx: tkg huchems co., ltd, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Aj-4763#&hóa chất xử lý bề mặt adjustment 4763(20kg/can)(thành phần: nitric acid (hno3); nước (h2o));hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Axít nitric (hno3 68%), cas 7697-37-2 (32% nước) dùng trong công nghiệp xi mạ 1,34 tấn/drum nsx: henan yongchang nitro fertilizer co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Axit nitric (hno3), dạng lỏng, hàm lượng hno3 >= 98%, cas: 7697-37-2. mục đích sử dụng trong công nghiệp. hàng mới 100%, do cty guizhou yuanda supply chain mangement co.ltd trung quốc sản xuất/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Axit nitric(hno3), dạng lỏng, hàm lượng hno3 >= 98,5%, cas: 7697-37-2.mục đích sử dụng làm vật liệu nổ trong công nghiệp. hàng mới 100%,do cty guangxi nanning hedesheng imp.&.exp.co.,ltd trung quốc sx/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: C18037#&acid nitric - hno3 68% (35kg/can). cas: 7697-37-2 68%; 7732-18-5 32%, dùng cho xi mạ./ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Cm-00290#&axit nitric 68% (hno3:cas: 7697-37-2: 68%, nước 32%). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Co160107v#&acid nitric hno3 68% (dạng nước, dùng trong công nghiệp). mã cas: 7697-37-2:68.2%, 7732-18-5:31.8%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Dung dich axit nitric nồng độ 68%(hno3),thùng 35kg,cas: 7697-37-2,công dụng: tẩy rửa xử lý kim loại (làm sạch, mạ, luyện kim), nsx henan yongchang nitro fertilizer co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: E-01951#&hóa chất hno3 (nitric acid 65%), 1lít/chai, hãng merck, số cas: 7697-37-2, dùng trong phòng thí nghiệm#&hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: F300-0015#&hóa chất hno3 68%- acid nitric (dạng nước, dùng trong lĩnh vực công nghiệp). cas: 7697-37-2 (68%-68,2%), 7732-18-5 (32%-31,8%), mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3 68% (acid nitric) hóa chất dùng cho sản xuất/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3#&hoá chất nitric acid - hno3 68%, số cas: 7697-37-2. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3#&hóa chất: acid nitric - hno3.nitric acid-số cas: 7697-37-2(68%);nước(h2o)-số cas:7732-18-5 (32%)/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3675#&hóa chất axit nitric hno3 68% (35kg/can) (cas:7697-37-2:68%;7732-18-5:32%)/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hno3-68-1m3-drum#&hóa chất: nitric acid hno3 68% (dạng lỏng 210kg/phuy, dùng để tẩy rửa ống inox, mã cas: 7697-37-2). mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hóa chất cơ bản acid nitric (hno3 68% min), 35kg/can, dạng lỏng, mã cas 7697-37-2;7732-18-5 dùng trong công nghiệp tẩy rửa đường ống công nghiệp. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hóa chất nitric acid 65%, công thức: hno3, mã cas 7697-37-2, dùng trong phòng thí nghiệm, 2.5 lít/chai. nsx: merck. hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hoá chất nitric acid for po pab26010010,500ml/1 chai,(cas:7697-37-2),dùng trong phòng thí nghiệm,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Hóa chất: nitric acid, 70%, pure, in water, 124650010, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7697-37-2(tỉ lệ 65%), 7732-18-5(tỉ lệ 35%), kbhc/ CZ/ 2 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Kld- acid nitric#&hóa chất acid nitric, cthh: hno3, hàm lượng 68%, mã cas: 7697-37-2, dạng lỏng, dùng trong sản xuất sản phẩm găng tay, 32.060kg/tank. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Lsm-000046#&axít nitric hno3 68%, gồm 68% axít nitric (cas 7697-37-2) và 32% nước, 35kg/can, mã 85051, mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: M2020101574#&hóa chất nitric acid, chứa nitric acid 60%,cas: 7697-37-2, 1kg/bt dùng làm phụ gia phân tích hóa chất bể mạ đồng hóa học,nsx: samchun pure chemical. hàng mới 100%,kbhc:2025-00124344/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: N13423h001#&hóa chất tẩy (làm sạch) belt trong công đoạn xi mạ (hỗn hợp gồm nitric acid,muối vô cơ, nước)/ technistrip 35 mc01186. cas 7697-37-2 (35%); 12125-02-9 (3%); 7732-18-5 (62%) inv ic-1025175/ SG/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nitric acid 68 percent min (hno3) (dạng lỏng, dùng trong lĩnh vực công nghiệp xi mạ) hàng mới 100%; 1 lít =1.4 kg, mã cas 7697-37-2. nhà sản xuất: tkg huchems fine chemical corp. tỷ lệ hno3: 68%/ KR/ 0 % Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nitric acid-hno3-68%#&hóa chất acid nitric (hno3) 68%, mã cas 7697-37-2, dùng trong công nghiệp sản xuất bo mạch điện tử hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nl-011#&hóa chất nitric acid - hno3 (el) 68%+/-1% (cas 7697-37-2) dùng trong quá trình sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời. mới 100% (hno3 68%+/-1%; h2o 32%+/-1%) (1000l/thùng), ka000283/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Nl05#&hóa chất nitric acid hno3 65-68%, hàng mới 100% (02.01.02.0036)/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Npl02a#&hóa chất nitric acid 68% - hno3; thành phần hno3 68% (cas:7697-37-2); h2o 32%, dùng trong quá trình sản xuất. mới 100% (1lit=1.41kg)/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Ro-nd-98#&hóa chất xử lý bề mặt adjustment 4763 20kg/can (thành phần: nitric acid hno3 10-30% cas 7697-37-2, còn lại là nước), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: T-g0ps70025#&nitric acid 65%, hóa chất tinh khiết 2.5 l (dạng lỏng) (millipore) (cas: 7697-37-2), hàng mới 100%#&de/ DE/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Vnha0028#&hóa chất hno3 68% (280kg/tank), thành phần: nitric acid 68% (cas: 7697-37-2); nước 32% (cas: 7732-18-5), dùng cho sản xuất bản mạch điện tử, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Vtt00021#&hóa chất acid nitric hno3 32%/ CN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Vtth3-hno3#&hóa chất hno3, nồng độ 68%, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Xút hạt (naoh 99%) dùng cho xử lý nước thải, hàm lượng 99%.hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2808
- Mã Hs 28080000: Z0000002-431063#&bt-cp aid 68,phụ gia đánh bóng bề mặt kim loại nhôm,7697-37-2,50-70%,7732-18-5,25-35%,trade secret,5-15%.mới 100%/ VN/ Hs code 2808