Mã Hs 2807

Xem thêm>>  Chương 28

Mã Hs 2807: Axit sulphuric; axit sulphuric bốc khói (oleum)

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 28070010: Acid Sulfuric H2SO4 98% HN (Dạng nước, Dùng trong lĩnh vực công nghiệp). Mã cas: 7664-93-9/CN/XK
- Mã Hs 28070010: Acid Sulphuric - H2SO4 98% (30Kg/Can). CAS: 7664-93-9. NSX:VEDAN VIETNAM ENTERPRISE CORP., LTD./VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit Sulfuric 98%, 25kg/can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit sulfuric CP 98% (CAS 7664-93-9), còn lại là nước (CAS 7732-18-5), dùng để xử lý bề mặt kim loại, 35 kg/can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit Sulfuric H2SO4 98% nhãn hiệu: Farm Hannong dạng lỏng, dùng để xử lý nước thải, mã CAS: 7664-93-9, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28070010: Axit Sulfuric tinh luyện H2SO4, Nồng độ hàm lượng: H2SO4 96% (mã CAS: 7664-93-9); H2O 4% (mã CAS: 7732-18-5)/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit sulfuric, 500ml/chai, Axit sulfuric(CAS 7664-93-9)98%, nước (CAS 7732-18-5)2%, dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích và kiểm tra, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit sulphuric (Sunfuaric acid) dùng xử lý nước thải. T/phần H2SO4 7664-93-9 96-98% nước 7732-18-5 -< 2%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit sunfuric - Sulfuric acid - H2SO4 98% PA (Hóa chất vô cơ, dạng lỏng)/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit sunfuric 98% - H2SO4 dùng trong lĩnh vực công nghiệp luyện kim, CAS: 7664-93-9. (Đóng trong 4 tanker truck, 1 truck= 24 tấn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit Sunfuric H2SO4, số CAS: 7664 - 93 - 9, hàm lượng: 98% còn lại là tạp chất, hãng sx: TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV-CTCP-CHI NHÁNH LUYỆN ĐỒNG LÀO CAI-VIMICO, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Axít Sunfuric hàm lượng 98% min (tên thương mại: SULFURIC ACID MIN 98%), DẠNG DUNG DỊCH NƯỚC, DUNG TRONG CONG NGHIEP; CAS:7664-93-9;/CN/XK
- Mã Hs 28070010: Axit sunfuric_H2SO4 loãng 1, 84 g/mL. Nồng độ hàm lượng: 96%, mã cas:7664-93-9 dùng để sx bình ắc quy, hiệu:South Basic Chemicals JSC, nsx:Bien Hoa Chemical Plant. mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Chất axit sulphuric ACID SULFURIC 98% (Cas: 7664-93-9, CTHH: H2SO4, water 2%-7732-18-5), dùng trong ngành dệt nhuộm, dạng lỏng, 30kgs/drum, nhãn hiệu XIN HUNG - mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Dung dịch axit Sulphuric (H2SO4 98% P). Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28070010: Dung dịch Sulfuric Acid đậm đặc dùng để ăn mòn lớp kim loại trên mạch tích hợp - SULFURIC ACID [H2SO4 98% (PA), CAS 7664-93-9]/VN/XK
- Mã Hs 28070010: H2SO4 (AR) 95-97% -Sulphuric acid 95-97% (1 lít/chai) (Axit Sunfuric dùng để xử lý nước). Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 28070010: Hoá chất Acid Sulphuric - H2SO4 Concentration 98%, số CAS: 7664-93-9, 30kg/can, Hàng mới 100% - T0020629/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Hóa chất Acid sunfuric - H2SO4 98% (dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã CAS: 7664-93-9), 01 lorry tank, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Hóa chất Axit Sunfuric - H2SO4 98% (dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, số CAS: 7664-93-9, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Hóa chất H2SO4 (Sulfuric acid) hàm lượng trên 80%, quy cách đóng gói: can 30kg, dạng lỏng, mã CAS: 7664-93-9, dùng xử lý nước thải trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Hóa chất phòng thí nghiệm: Sulfuric acid - H2SO4 (chứa H2SO4 96% - trên 80% tính theo trọng lượng)/CN/XK
- Mã Hs 28070010: Hóa chất Sulfuric acid 97% (H2SO4), 500ml/chai(H2SO4 Standard solution 97% AR 500ml/bot), số CAS: 7664-93-9. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 28070010: Hoá chất Sulfuric acid H2SO4 98%, dùng trong công nghiệp (Mã liệu: 4115.0501.0005). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28070010: Hóa chất: Acid sulfuric - H2SO4 (chứa H2SO4 96% - trên 80% tính theo trọng lượng)/VN/XK
- Mã Hs 28070010: R2004006-002842/Hóa chất Axít Sunfuric (SULFURIC ACID) không màu, nồng độ 95% (1 thùng 200L= 330kg), sử dụng trong công đoạn mạ màu vỏ kim loại của điện thoại. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28070010: Sản phẩm hóa chất Axit Sunfuric Kỹ thuật (Sunfuric Acide H2SO4 98%), Mã Cas: 7664-93-9, dùng cho chuyền xi/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Sulfuric acid - H2SO4 98% - hóa chất vô cơ (dạng lỏng)/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Sulfuric Acid (H2SO4 98%- CAS 7664-93-9), dạng lỏng, đóng 35000kg/tank, dùng trong xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Sulfuric acid 95% (30KG/CAN) (Thành phần: Sulfuric acid 95%, Water). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28070010: Sulphuric acid H2SO4 95% EL (PA Grade), 5 kg/can, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070010: Sunfuric acid (H2SO4 95%) dạng lỏng, quy cách 30kg/can, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28070090: 1.3.02.0011/Axit sunfuric 50% (CAS: 7664-93-9), nước (CAS:7732-18-5) -H2O: 50% dùng để điều chỉnh pH trong xử lý nước thải, 35 kg/can, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Acid Sulfuric 50% H2SO4 (500ml/chai), dùng để trung hòa độ pH cho bể xử lý nước thải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Acid sulfuric H2SO4 60%, 30kg/can, Thành phần Acid sulfuric 60%, Water 40%, dạng lỏng, Dùng trong các khu CN, nhà máy sản xuất, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit H2SO4 (40%), dùng cho hệ thống xử lý nước làm mát của tháp giải nhiệt Cooling Tower, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit Sulfuric H2SO4 35-37 % (1250kg/ tank). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit Sulfuric Loãng H2SO4 (CAS: 7664-93-9). Nồng độ hàm lượng: 51%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit sulfuric, TP: H2SO4 50% CAS 7664-93-9, H2O 50% CAS 7732-18-5, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axít Sulphuric_ H2SO4 50% (Cas: 7664-93-9), 1000Kg/tank, mã 85074, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit Sunfuaric H2SO4 50%, sử dụng làm trung hòa pH trong xử lý nước thải (thành phần: Sunlfuaric acid 50%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit sunfuric - H2SO4 10% (chất lỏng, trong đó H2O chiếm 90%, mã CAS: 7664-93-9, không có nhãn hiệu, công dụng: là xử lý nước thải chuyền gia nhiệt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit sunfuric (H2SO4 30%) (7664-93-9, 30kg, VEDAN) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 28070090: AXÍT SUNFURIC 50%TINH KHIẾT, thành phần: H2S04 (7664-93-9) >=50%, H2O (7732-18-5) <=50%, (E10101B008), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit Sunfuric H2SO4 73% W; MÃ CAS: 7664-93-9; hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28070090: Axit Sunfuric Tinh Khiết H2SO4 73%; MÃ CAS: 7664-93-9; hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28070090: Dung dịch Acid Sulfuric - H2SO4 50%, dùng trong hệ thống xử lý nước thải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Dung dịch Axit sulfuric- H2SO4 62%. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28070090: Dung dịch chuẩn 2.5M Sulfuric acid. Dùng trong phân tích. Hàng mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 28070090: Dung dịch Sulfuric Acid - H2SO4 50% [CAS: 7664-93-9] dùng làm sạch bề mặt sản phẩm trước khi mạ Entek/VN/XK
- Mã Hs 28070090: H2SO4 40% -Sulphuric acid 40%, (Axit Sunfuric dùng để xử lý nước). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: H2SO4 61.5% (Acid Sulfuric Hàn Quốc 61.5%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất 0.1N SULFURIC ACID (1L/BOTTLE), (Thành phần: Sulfuric acid 7664-93-9:0.5%, Water 7732-18-5: 99.5%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất 50% Sulfuric acid (Axit sulfuric), H2SO4, 500 ml/chai; CAS 7664-93-9 50%, 7732-18-5 50%, sử dụng trong phòng thí nghiệm/JP/XK
- Mã Hs 28070090: Hoá chất Acid Sulfuric - H2SO4 hàm lượng 50%, dạng lỏng, sử dụng trong xi mạ, Số CAS 7664-93-9, 7732-18-5. Quy cách đóng gói: 30kgs/can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: HÓA CHẤT ACID SULFURIC H2SO4 32%, dùng xử lý nước thải giúp trung hòa độ PH khi nước trong nhà máy thải ra, CAS:7664-93-9, đóng 2 phuy không đồng nhất theo invoice, không hiệu.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất ANTI-SCUMMING SOLUTION (2) - Dung dịch axit sulphuric H2SO4= 2.67 % (1 Chai = 10 Lit). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất AP-1500SM (Sulfuric acid 12-17%, Hydrogen peroxide< 1%, Copper(II)sulfate và pentahydrate 3-7%, Ethylenediamine<1%, Butylamine <1%, ...) dùng làm phụ gia trong quá trình sản xuất PCB, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất AT 1000, thành phần: Axit Sulfuric (CAS: 7664-93-9 <= 5%); nước (CAS: 7732-18-5: > 94.9%).Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hoá chất Axít sunfuric- acid Sulfuric 50 - H2SO4 (2610kg = 1800lit)/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất Axít Sunfuric H2SO4 27, 3%. Dạng dung dịch. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất Axit Sunfuric H2SO4 50%, CAS: 7664-93-9, dạng lỏng, dùng trong sản xuất công nghiệp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất H2SO4 50%- axit sulfuric (20.000 kg/tank), dùng để xử lý nước thải, số CAS: 7664-93-9/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất mạ tĩnh điện NIMUDEN NPR-4-D có Tp: Sulfuric acid <0.1% (Cas no: 7664-93-9) và nước (còn lại). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất ORC-130 (21-26% Sulfuric acid, 21-27% Ethylene glycol, 20-24.5%Cyclohexylamine, <1 % Additve) dùng làm phụ gia trong quá trình mạ bản mạch. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất SE 88E, thành phần: Axit Sulfuric (7664-93-9) 48-52%, Phụ gia < 0.1%, Nước (7732-18-5) 47.9-51.9%, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất Sufuric acid - H2SO4 50% for PO PAA25120140, Dạng chất lỏng đóng trong tank, CAS: 7664-93-9, Dùng để sản xuất bảng mạch in, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất Sulfuric acid - H2SO4 30%, số CAS: 7664-93-9, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hoá chất Sulfuric acid - H2SO4 50%, 30KG/PAIL, Acid sulfuric 7664-93-9 H2SO4 50+-2%, Nước 7732-18-5 H2O 50%, dùng trong sxcn đt, sx phân bón..mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất Sulphuric acid H2SO4 30%, dùng trong hệ thống xử lý nước thải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất Titration solution (2) - Dung dịch chuẩn axit sulfuric H2SO4 < 5% dùng cho máy xi mạ tự động (10L/chai). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất xử lý nước thải Axit Sulfuric 50% (H2SO4), dùng cân bằng độ PH trong xử lý nước thải (CAS:7664-93-9), 30kg/bottle, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Hóa chất: Sulfuric Acid Standard Solution c(H2SO4)=0.5mol/L (1N), 500ml/chai, nhãn hiệu: Bolinda, dạng lỏng, Dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, CAS: 7664-93-9 4.9%, 7732-18-5 95.1% (1L=1Kg)/CN/XK
- Mã Hs 28070090: NCEV-N-0110: H2SO4 10% - Axit sunfuric 10% số CAS: 7664-93-9, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28070090: SECURIGANTH P REDUCTION CLEANER: Chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại có thành phần chính là axit sulfuric và phụ gia dạng lỏng, mới 100%; Cas: 7664-93-9 (>= 40 -< 50%); 270kg/thùng/KR/XK
- Mã Hs 28070090: Sulfuric acid - H2SO4 20% - hóa chất vô cơ (dạng lỏng)/VN/XK
- Mã Hs 28070090: Sulfuric acid H2SO4 50% (axit sulphuric H2SO4 50%). Packing tank. Dạng dung dịch. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 28070090: Sulphuric acid - H2SO4 60%- CAS: 7664-93-9 Dùng trong hệ thống xử lý nước thải, hàng mới 100%./VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 28070010: .#&axit sulfuric,500ml/chai,axit sulfuric(cas 7664-93-9)98%, nước (cas 7732-18-5)2%,dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích và kiểm tra, m01-08-00047, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: .#&g10-24-30-d3-739#&hóa chất axit sunfuric h2so4 98 %, (cas: 7664-93-9), đóng gói 35kg/can, dạng lỏng, dùng cho xử lý nước thải. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 1.3.02.0002#&axit sulfuric cp 98% (cas 7664-93-9), còn lại là nước (cas 7732-18-5), dùng để xử lý bề mặt kim loại, 35 kg/can. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 2.720.957-hóa chất h2so4 (sulfuric acid) hàm lượng trên 80%, quy cách đóng gói: can 30kg, dạng lỏng, mã cas: 7664-93-9, dùng xử lý nước thải trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 3#&cm-00216 hóa chất axit sulfuric h2so4 98%, 1000ml/chai, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 300003-td#&hóa chất h2so4 98% (axit sulphuric), dùng cho xử lý nước thải, cas no: 7664-93-9. hàng mới 100% (thành phần còn lại là 7732-19-5: h2o)/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 3008737.nvl#&hóa chất chem h2so4 165l dùng làm sạch tấm bán dẫn (tp: sulfuric acid - cas: 7664-93-9 - hàm lượng: 95-99%; nước - cas: 7732-18-5). thế tích: 165l/phuy/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 6101049#&hóa chất axit sulphuric h2so4 98% (cas no. 7664-93-9), dùng trong xử lý nước thải. hàng mới 100% (h2o 2%)/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 867-0091-002#&hóa chất acid sulfuric h2so4 98% (chai 1l), cas: 7664-93-9; 7732-18-05/ TH/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: A xít sulphuric (h2so4 95%),(30kg/can). thành phần: sulfuric acid 95%, cas: 7664-93-9; water 5%, dùng để mạ đồng trong quá trình sx bản mạch điện tử. mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: A396#&acid sunfuric- h2so4 98% (dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào quá trình sản xuất, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã cas: 7664-93-9, 01 lorry tank), mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: A396#&hóa chất acid sunfuric - h2so4 98% (dạng lỏng, dùng trong phòng thí nghiệm, nhãn hiệu: xilong scientific, mã cas: 7664-93-9), 500 ml/bottle/una, mới 100%/ CN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Al160110v#&acid sulfuric h2so4 98% hn (dạng nước,dùng trong lĩnh vực công nghiệp). mã cas: 7664-93-9/ CN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axit sulphuric h2so4 >98% kỹ thuật (47kg/can, việt nam)(nước <2 %),dùng trong quá trình mạ sản phẩm, mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axit sunfuric (refined sulfuric acid 98%), h2so4; 20kg/can, cas: 7664-93-9 98%, 7732-18-5 2%.dùng cho sản xuất. hàng mới 100%./ JP/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axít sunfuric hàm lượng 98% min (tên thương mại: sulfuric acid min 98%), dạng dung dịch nước,dung trong cong nghiep; cas:7664-93-9, số lượng 8188,144 tan; đơn giá 102,5$/tấn #&8188,144/ TW/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axit#&hóa chất axit sulphuric h2so4 98%, dạng lỏng, gồm acid sulfuric số cas: 7664-93-9, nước cas: 7732-18-5, dùng để điều chỉnh ph đầu vào của hệ thống xử lý nước thải, 7000kg/bồn, mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Ch00016#&dung dịch axit sulphuric (h2so4 98%), thành phần: sulfuric acid 98% và nước, cas: 7664-93-9, dạng lỏng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Chemical h2so4 96-98%#&acid sulfuric h2so4 96-98%, dung tích 10l/can/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: E-02290#&axit sulfuric h2so4 95- 98 % (47kg/can)#&hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Fs-00536#&sulphuric acid 96% h2so4 (el-s0)/ TW/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Fs-17334#&axit sulfuric el (pa grade).,(5kg/can) maker: xinhung - vietnam/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: H2so4 98%#&hóa chất h2so4 98% (axit sulphuric), dùng cho xử lý nước thải, cas no: 7664-93-9. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: H2so4-98#&hoá chất axit sunfuric h2so4 98% (số cas: 7664-93-9)/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hc173#&hóa chất acid sulfuric h2so4, nồng độ 98%, cas: 7664-93-9, dạng lỏng, hàng đóng bồn, mỗi bồn 15000kg, dùng xử lý nước thải, hiệu:không. mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hc8-1#&hoá chất acid sulphuric h2so4 98%, mã cas: 7664-93-9, dạng lỏng, dùng để xử lý nước thải ra trong quá trình sản xuất, , hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hch2so4 98% pa#&hóa chất xử lý bề mặt sản phẩm sulfuric acid 98% pa - sulphuric acid (h2so4 98% pa, mã cas: 7664-93-9). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất h2so4 98% (axit sulphuric), cas no: 7664-93-9 (thành phần h2o 2%). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất ref-sa95% (pure sulfuric acid 95%), là hóa chất cơ bản; công thức hóa học: h2so4,1800kg/tank; dùng trong công nghiệp; số cas: 7664-93-9; hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hoá chất sulfuric acid 95-97%, công thức: h2so4, mã cas 7664-93-9, dùng trong phòng thí nghiệm, 1 lít/chai. nsx: merck. hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất sulfuric acid 97% (h2so4), 500ml/chai(h2so4 standard solution 97% ar 500ml/bot), số cas: 7664-93-9, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100% (code: 08302301)/ CN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất tẩy rửa công nghiệp sulphuric acid (tk)-h2so4. (30kg/can), số cas: 7664-93-9, thành phần: axit sunfuric 95%. nhà sx: dae sung science. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất: sulfuric acid, for analysis, 25% solution in water, 451050010, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7664-93-9(tỉ lệ: 15-50%),7732-18-5(tỉ lệ: 50-85%). gptc/ ES/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất:sulfuric acid, min 95%, d=1.83, certified for analysis, s/9240/pb15, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 7664-93-9,(tỉ lệ: >95%), gptc/ GB/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: J03907-1#&dung dịch axit sunfuric đậm đặc dùng để ăn mòn lớp kim loại trên mạch tích hợp(6kg/bt)- sulfuric acid[ tccn:h2so4 95%,cas 7664-93-9]. m04/11590/tccn2025/gp-hc(10.11.2025)/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Lxcs0040#&axit sulphuric chứa h2so4 trên 80% tính theo trọng lượng,1500kg/thùng,tp: h2so4 98% (7664-93-9), nước 2% (7732-18-5), dùng để xử lí bề mặt kim loại,138-0q-0019.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: M0002036886#&dung dịch sulfuric acid đậm đặc dùng để ăn mòn lớp kim loại trên mạch tích hợp - sulfuric acid [h2so4 98%, cas: 7664-93-9; h2o 2%, cas: 7732-18-5], 18 kg/can/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: M2020101490#&hóa chất 0.5m sulfuric acid;1n sulfuric acid chứa sulfuric acid 4%-5%, cas: 7664-93-9 dùng để điều chỉnh nồng độ hóa chất trong máy phân tích,1l(914g)/bt.nsx: samchun chemicals. mới 100%./ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Nd-h2so4#&hóa chất axit sulfuric - h2so4 98%,dạng lỏng,dùng xử lý nước thải,không có nhãn hiệu, số cas: 7664-93-9 (98%), 7732-18-5 (2%), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Nl03-h2so4#&hóa chất acid sulfuric (h2so4 98%) (mã cas: 7664-93-9), dạng lỏng. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Npl197#&axit sunfuric h2so4 loãng 1,84g/ml, hàm lượng: (h2so4 96%, cas:7664-93-9),(h2o 4%,cas:7732-18-5), dùng để sx bình ắc quy,hiệu:south basic chemicals jsc,nsx:bien hoa chemical plant. mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Ro-nd-211#&hóa chất sulfuric acid 98% (h2so4 98%). 25kg/can. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Sulfuric acid 96%, ar dung tích 4l hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 7664-93-9 không thuộc kbhc,số gp:12855/tccn2025/gp-hc) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Sulphuric acid (axit sulphuric) in bulk(h2so4) 98% min,(chiếm từ 98% trở lên tính theo trọng lượng).hoá chất công nghiệp dùng để sản xuất phân bón,hàng lỏng đựng trong khoang bồn.hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Sws004#&hóa chất acid sulfuric h2so4, nồng độ 98%, cas: 7664-93-9, dạng lỏng, hàng đóng bồn, dùng xử lý nước thải, hiệu:không. nsx:nhà máy hoá chất tân bình 2. mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Va121#&axit sulfuric h2so4 98% dạng lỏng, nhãn hiệu: farm hannong, dùng để xử lý nước thải, mã cas: 7664-93-9, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Vtt00009#&h2so4 (ar) 95-97%/ DE/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010204#&hóa chất sulfuric acid 30 %,công thức:h2so4, số cas: 7664-93-9/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010506#&dung dịch sulfuric acid h2so4 50%. đựng trong drum, 280kg/drum. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010508#&dung dịch sulfuric acid h2so4 50%. 20,000 kg/tank, đóng trong tank. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010901#&hóa chất sulfuric acid p 50% (h2so4) (h2so4 50% pure garde- 30kg/can), số cas: 7664-93-9. hàng mới 100%./ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010903#&hóa chất sulfuric acid p 50% (h2so4) (h2so4 50% pure garde- tank lorry), số cas: 7664-93-9. hàng mới 100%./ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010904#&hóa chất sulfuric acid 62% (h2so4) (h2so4 62% pa- tank lorry original: korea), số cas: 7664-93-9. hàng mới 100%./ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 07020869#&hóa chất tẩy rửa orc-130 (21-26% sulfuric acid, 21-27% ethylene glycol,20-24.5%cyclohexylamine,<1 % additve) dùng làm phụ gia trong quá trình mạ bản mạch. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 07030408-01#&hóa chất titration solution (2) - dung dịch chuẩn axit sulfuric h2so4 < 5% dùng cho máy xi mạ tự động (10l/chai). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 07030409-01#&hóa chất titration solution (3) - dung dịch chuẩn axit sulfuric h2so4 < 5% dùng cho máy xi mạ tự động- (10l/chai). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 08108109#&hóa chất anti-scumming solution (2) - dung dịch axit sulphuric h2so4= 2.67 % (1 chai = 10 lit). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 1210702961#&sulfuric acid - hóa chất xử lý nước thải công nghiệp [h2so4 20% cas: 7664-93-9; h2o 80%, cas: 7732-18-5 ] (hàng mới 100 %), ko phải vật tư tiêu hao, dùng trong nhà xường/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 1210729808#&dung dịch sulfuric acid, dùng để xử lý nước thải cn, mã ncev-n-0110 [h2so4 10%, cas 7664-93-9]. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 1210830149#&dung dịch axit sunfuric dùng làm chất thử thí nghiệm(500ml/bt)- 1mol/l sulfuric acid [h2so4 9.8%, cas 7664-93-9].. m.6/gpnk12504/tccn2025/gp-hc(02.12.2025)/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 22h2so4#&axit sunfuric - h2so4 10% (chất lỏng, trong đó h2o chiếm 90%, mã cas: 7664-93-9, không có nhãn hiệu, công dụng: là xử lý nước thải chuyền gia nhiệt, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 5482085#&hóa chất sulfuric acid 95-98% h2so4 (1lit/chai = 1.84kg/chai); hàng mới 100% (m.5482085)/ TH/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 5754515#& hóa chất sulfuric acid 50 - h2so4 (axit sunfuric) (2610kg = 1800lit). hàng mới 100% (m.5754515)/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 5754515#&hóa chất sulfuric acid 50 - h2so4 (axit sunfuric) (2610kg = 1800lit). hàng mới 100% (m.5754515)/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 60.000000000#&axit sunfuric_h2so4. nguyên liệu sản xuất ắc quy. công dụng tạo ra dòng điện bình ắc quy. nồng độ hàm lượng axit: 50.5%. mã cas: 7664-93-9. . hàng mới 100%./ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73301633#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (15 lit/ can), số cas: 7664-93-9, là chất xúc tác cho quá trình trao đổi ion trong bể mạ điện.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73301676#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (15 lit/ can), số cas: 7664-93-9, tẩy lớp bẩn trên bề mặt bản mạch, dựng cho bộ phận in phủ,hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73301677#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (15 lit/ can), số cas: 7664-93-9,tẩy lớp bẩn trên bề mặt bản mạch, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73302292#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (200 lít/phuy), số cas: 7664-93-9, là chất xúc tác trong quá trình trao đổi ion trong bể mạ điện.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 8006050095#&hóa chất axit sunfuric - h2so4 30%,dạng lỏng(1 can= 30 kg), dùng xử lý nước thải, số cas: 7664-93-9, không có nhãn hiệu, mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 952112#&hóa chất-sulfuric acid 98% - h2so4 (axit sunfuric) dùng trong bể mạ (4lit/chai = 7.36kg/chai); hàng mới 100% (m.952112)/ TH/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: A0330001#&dung dịch axit sulfuric- h2so4 62% (cas: 7664-93-9)/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Axít sulphuric_ h2so4 50% (cas: 7664-93-9),1000kg/tank, mã 85074, mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Chất phân tích dung dịch xi mạ sulfuric acid (axit sulfuric), 50%, h2so4, (500 ml/chai), cas 7664-93-9 50%, 7732-18-5 50%, mới 100%/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Chất thử tn: sulfuric acid standard solution c(h2so4)=0.5mol/l (1n), 1una=500ml,hsx:shenzhen bolinda, dạng lỏng,dùng làm dung dịch chuẩn trong tn, mới 100%, cas: 7664-93-9 3.9%, 7732-18-5 96.1%/ CN/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Cm-00227#&dung dịch chuẩn axit sulfuric- titration solution (1) h2so4 <5% (10 lit/chai)/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Cm-00228#&dung dịch chuẩn axit sulfuric h2so4 < 5%- titration solution (2). 10l/chai/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Cm-00305#&dung dịch hóa chất sulfuric acid h2so4 75% dùng trong sản xuất/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Dung dịch hoá chất sulfuric acid c(h2so4) = 0.25 mol/l (0.5 n); tương đương nồng độ 1 - 3 %, chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1 l/chai, cas 7664-93-9/ DE/ 0 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: E-02291#&axit sulfuric h2so4 35% - 37% (1250kg/ tank)#&hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Ex-03-00092#&h2so4 61.5% (acid sulfuric hàn quốc 61.5%). hàng mới 100% (ex-03-00092)/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: H2so45000000#&axít sunfuric 50%tinh khiết, thành phần: h2s04 (7664-93-9) >=50%, h2o (7732-18-5) <=50%, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Hóa chất mạ tĩnh điện nimuden npr-4-d có tp: sulfuric acid <0.1% (cas no: 7664-93-9) và nước (còn lại). hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Hóa chất orc-130 (21-26% sulfuric acid, 21-27% ethylene glycol,20-24.5%cyclohexylamine,<1 % additve) dùng làm phụ gia trong quá trình mạ bản mạch. hàng mới 100%,20kg/pail#&kr/ KR/ 0 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Ip0000122844#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 (15%), dùng để xử lý nước thải, 25kg/can, hàng mới 100%/chemical h2so4 15%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: J00133#&dung dịch sulfuric acid - [h2so4 50%, cas: 7664-93-9; h20 50%, cas: 7732-18-5], dùng làm sạch bề mặt sản phẩm trước khi mạ entek/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Kx1195#&hóa chất sulfuric acid h2so4 50% (axit sulphuric h2so4 50% cas: 7664-93-9; nước 50% cas: 7732-18-5). dạng dung dịch. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Menv.000147#&hóa chất axit sulfuric h2so4 20%, mã cas: 7664-93-9, dùng để điều chỉnh độ ph cho xử lý nước thải, (thành phần còn lại là nước h2o) (20 lít/ can). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Mm02-00191q#&hóa chất securiganth p reduction cleaner chứa sulfuric acid 30-60%/ KR/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Mm04-000127#&hóa chất ap-1500sm chứa sulfuric acid 12~17%, hydrogen peroxide <1%, dùng để sản xuất bảng mạch/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Se88e#&hóa chất se 88e, thành phần: axit sulfuric (7664-93-9) 48-52%, phụ gia < 0.1%, nước (7732-18-5) 47.9-51.9%, hàng mới 100%./ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Sulphuric dùng trong phòng thí nghiệm, 1l/chai. hsx: lgc, p/n: rea1086804, mới 100%/ IE/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Tiền chất dạng lỏng sulfuric acid 60%. h2so4. mã cas: 7664-93-9.batch: st-25007a. hoá chất dùng trong cn xử lý nước thải. hàng mới 100%. theo mục 1 của gpnk số 13339/tccn2025/gp-hc./ TW/ 10 %    Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Tri-al#&hóa chất xi mạ nhôm tri-al concentrate (h2so4-nồng độ 30%). hàng mới 100%.kbtc:13388/tccn2025/gp-hc ngày 24/12/2025. quy cách đóng gói: 1 drum=200l; 1 pallet=4 drum/ JP/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Xln h2so4: hóa chất acid sulphuric 20% h2so4 20% (dùng trong xử lý nước thải, 1000kg/tank)/ VN/     Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Xln-h2so4#&hóa chất acid sulfuric h2so4 32%(hàg miễn xin gpnk theo cv số76/hc-qlhc)(dùg cho bp xử lý nước thải giúp trug hòa độ ph khi nước trog nhà máy thải ra,cas:7664-93-9)khôg nhãn hiệu,mới 100%./ VN/     Hs code 2807
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử