Mã Hs 2807
- Mã Hs 28070010: .#&axit sulfuric,500ml/chai,axit sulfuric(cas 7664-93-9)98%, nước (cas 7732-18-5)2%,dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích và kiểm tra, m01-08-00047, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: .#&g10-24-30-d3-739#&hóa chất axit sunfuric h2so4 98 %, (cas: 7664-93-9), đóng gói 35kg/can, dạng lỏng, dùng cho xử lý nước thải. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 1.3.02.0002#&axit sulfuric cp 98% (cas 7664-93-9), còn lại là nước (cas 7732-18-5), dùng để xử lý bề mặt kim loại, 35 kg/can. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 2.720.957-hóa chất h2so4 (sulfuric acid) hàm lượng trên 80%, quy cách đóng gói: can 30kg, dạng lỏng, mã cas: 7664-93-9, dùng xử lý nước thải trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 3#&cm-00216 hóa chất axit sulfuric h2so4 98%, 1000ml/chai, dùng cho phòng thí nghiệm/ DE/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 300003-td#&hóa chất h2so4 98% (axit sulphuric), dùng cho xử lý nước thải, cas no: 7664-93-9. hàng mới 100% (thành phần còn lại là 7732-19-5: h2o)/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 3008737.nvl#&hóa chất chem h2so4 165l dùng làm sạch tấm bán dẫn (tp: sulfuric acid - cas: 7664-93-9 - hàm lượng: 95-99%; nước - cas: 7732-18-5). thế tích: 165l/phuy/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 6101049#&hóa chất axit sulphuric h2so4 98% (cas no. 7664-93-9), dùng trong xử lý nước thải. hàng mới 100% (h2o 2%)/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: 867-0091-002#&hóa chất acid sulfuric h2so4 98% (chai 1l), cas: 7664-93-9; 7732-18-05/ TH/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: A xít sulphuric (h2so4 95%),(30kg/can). thành phần: sulfuric acid 95%, cas: 7664-93-9; water 5%, dùng để mạ đồng trong quá trình sx bản mạch điện tử. mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: A396#&acid sunfuric- h2so4 98% (dạng lỏng, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào quá trình sản xuất, hàng hóa không có nhãn hiệu, mã cas: 7664-93-9, 01 lorry tank), mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: A396#&hóa chất acid sunfuric - h2so4 98% (dạng lỏng, dùng trong phòng thí nghiệm, nhãn hiệu: xilong scientific, mã cas: 7664-93-9), 500 ml/bottle/una, mới 100%/ CN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Al160110v#&acid sulfuric h2so4 98% hn (dạng nước,dùng trong lĩnh vực công nghiệp). mã cas: 7664-93-9/ CN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axit sulphuric h2so4 >98% kỹ thuật (47kg/can, việt nam)(nước <2 %),dùng trong quá trình mạ sản phẩm, mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axit sunfuric (refined sulfuric acid 98%), h2so4; 20kg/can, cas: 7664-93-9 98%, 7732-18-5 2%.dùng cho sản xuất. hàng mới 100%./ JP/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axít sunfuric hàm lượng 98% min (tên thương mại: sulfuric acid min 98%), dạng dung dịch nước,dung trong cong nghiep; cas:7664-93-9, số lượng 8188,144 tan; đơn giá 102,5$/tấn #&8188,144/ TW/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Axit#&hóa chất axit sulphuric h2so4 98%, dạng lỏng, gồm acid sulfuric số cas: 7664-93-9, nước cas: 7732-18-5, dùng để điều chỉnh ph đầu vào của hệ thống xử lý nước thải, 7000kg/bồn, mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Ch00016#&dung dịch axit sulphuric (h2so4 98%), thành phần: sulfuric acid 98% và nước, cas: 7664-93-9, dạng lỏng, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Chemical h2so4 96-98%#&acid sulfuric h2so4 96-98%, dung tích 10l/can/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: E-02290#&axit sulfuric h2so4 95- 98 % (47kg/can)#&hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Fs-00536#&sulphuric acid 96% h2so4 (el-s0)/ TW/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Fs-17334#&axit sulfuric el (pa grade).,(5kg/can) maker: xinhung - vietnam/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: H2so4 98%#&hóa chất h2so4 98% (axit sulphuric), dùng cho xử lý nước thải, cas no: 7664-93-9. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: H2so4-98#&hoá chất axit sunfuric h2so4 98% (số cas: 7664-93-9)/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hc173#&hóa chất acid sulfuric h2so4, nồng độ 98%, cas: 7664-93-9, dạng lỏng, hàng đóng bồn, mỗi bồn 15000kg, dùng xử lý nước thải, hiệu:không. mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hc8-1#&hoá chất acid sulphuric h2so4 98%, mã cas: 7664-93-9, dạng lỏng, dùng để xử lý nước thải ra trong quá trình sản xuất, , hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hch2so4 98% pa#&hóa chất xử lý bề mặt sản phẩm sulfuric acid 98% pa - sulphuric acid (h2so4 98% pa, mã cas: 7664-93-9). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất h2so4 98% (axit sulphuric), cas no: 7664-93-9 (thành phần h2o 2%). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất ref-sa95% (pure sulfuric acid 95%), là hóa chất cơ bản; công thức hóa học: h2so4,1800kg/tank; dùng trong công nghiệp; số cas: 7664-93-9; hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hoá chất sulfuric acid 95-97%, công thức: h2so4, mã cas 7664-93-9, dùng trong phòng thí nghiệm, 1 lít/chai. nsx: merck. hàng mới 100%/ DE/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất sulfuric acid 97% (h2so4), 500ml/chai(h2so4 standard solution 97% ar 500ml/bot), số cas: 7664-93-9, dùng để xử lý nước thải. hàng mới 100% (code: 08302301)/ CN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất tẩy rửa công nghiệp sulphuric acid (tk)-h2so4. (30kg/can), số cas: 7664-93-9, thành phần: axit sunfuric 95%. nhà sx: dae sung science. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất: sulfuric acid, for analysis, 25% solution in water, 451050010, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7664-93-9(tỉ lệ: 15-50%),7732-18-5(tỉ lệ: 50-85%). gptc/ ES/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Hóa chất:sulfuric acid, min 95%, d=1.83, certified for analysis, s/9240/pb15, 1lt/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 7664-93-9,(tỉ lệ: >95%), gptc/ GB/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: J03907-1#&dung dịch axit sunfuric đậm đặc dùng để ăn mòn lớp kim loại trên mạch tích hợp(6kg/bt)- sulfuric acid[ tccn:h2so4 95%,cas 7664-93-9]. m04/11590/tccn2025/gp-hc(10.11.2025)/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Lxcs0040#&axit sulphuric chứa h2so4 trên 80% tính theo trọng lượng,1500kg/thùng,tp: h2so4 98% (7664-93-9), nước 2% (7732-18-5), dùng để xử lí bề mặt kim loại,138-0q-0019.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: M0002036886#&dung dịch sulfuric acid đậm đặc dùng để ăn mòn lớp kim loại trên mạch tích hợp - sulfuric acid [h2so4 98%, cas: 7664-93-9; h2o 2%, cas: 7732-18-5], 18 kg/can/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: M2020101490#&hóa chất 0.5m sulfuric acid;1n sulfuric acid chứa sulfuric acid 4%-5%, cas: 7664-93-9 dùng để điều chỉnh nồng độ hóa chất trong máy phân tích,1l(914g)/bt.nsx: samchun chemicals. mới 100%./ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Nd-h2so4#&hóa chất axit sulfuric - h2so4 98%,dạng lỏng,dùng xử lý nước thải,không có nhãn hiệu, số cas: 7664-93-9 (98%), 7732-18-5 (2%), hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Nl03-h2so4#&hóa chất acid sulfuric (h2so4 98%) (mã cas: 7664-93-9), dạng lỏng. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Npl197#&axit sunfuric h2so4 loãng 1,84g/ml, hàm lượng: (h2so4 96%, cas:7664-93-9),(h2o 4%,cas:7732-18-5), dùng để sx bình ắc quy,hiệu:south basic chemicals jsc,nsx:bien hoa chemical plant. mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Ro-nd-211#&hóa chất sulfuric acid 98% (h2so4 98%). 25kg/can. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Sulfuric acid 96%, ar dung tích 4l hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm (cas: 7664-93-9 không thuộc kbhc,số gp:12855/tccn2025/gp-hc) (nsx:rci labscan ltd) mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Sulphuric acid (axit sulphuric) in bulk(h2so4) 98% min,(chiếm từ 98% trở lên tính theo trọng lượng).hoá chất công nghiệp dùng để sản xuất phân bón,hàng lỏng đựng trong khoang bồn.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Sws004#&hóa chất acid sulfuric h2so4, nồng độ 98%, cas: 7664-93-9, dạng lỏng, hàng đóng bồn, dùng xử lý nước thải, hiệu:không. nsx:nhà máy hoá chất tân bình 2. mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Va121#&axit sulfuric h2so4 98% dạng lỏng, nhãn hiệu: farm hannong, dùng để xử lý nước thải, mã cas: 7664-93-9, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070010: Vtt00009#&h2so4 (ar) 95-97%/ DE/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010204#&hóa chất sulfuric acid 30 %,công thức:h2so4, số cas: 7664-93-9/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010506#&dung dịch sulfuric acid h2so4 50%. đựng trong drum, 280kg/drum. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010508#&dung dịch sulfuric acid h2so4 50%. 20,000 kg/tank, đóng trong tank. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010901#&hóa chất sulfuric acid p 50% (h2so4) (h2so4 50% pure garde- 30kg/can), số cas: 7664-93-9. hàng mới 100%./ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010903#&hóa chất sulfuric acid p 50% (h2so4) (h2so4 50% pure garde- tank lorry), số cas: 7664-93-9. hàng mới 100%./ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 06010904#&hóa chất sulfuric acid 62% (h2so4) (h2so4 62% pa- tank lorry original: korea), số cas: 7664-93-9. hàng mới 100%./ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 07020869#&hóa chất tẩy rửa orc-130 (21-26% sulfuric acid, 21-27% ethylene glycol,20-24.5%cyclohexylamine,<1 % additve) dùng làm phụ gia trong quá trình mạ bản mạch. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 07030408-01#&hóa chất titration solution (2) - dung dịch chuẩn axit sulfuric h2so4 < 5% dùng cho máy xi mạ tự động (10l/chai). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 07030409-01#&hóa chất titration solution (3) - dung dịch chuẩn axit sulfuric h2so4 < 5% dùng cho máy xi mạ tự động- (10l/chai). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 08108109#&hóa chất anti-scumming solution (2) - dung dịch axit sulphuric h2so4= 2.67 % (1 chai = 10 lit). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 1210702961#&sulfuric acid - hóa chất xử lý nước thải công nghiệp [h2so4 20% cas: 7664-93-9; h2o 80%, cas: 7732-18-5 ] (hàng mới 100 %), ko phải vật tư tiêu hao, dùng trong nhà xường/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 1210729808#&dung dịch sulfuric acid, dùng để xử lý nước thải cn, mã ncev-n-0110 [h2so4 10%, cas 7664-93-9]. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 1210830149#&dung dịch axit sunfuric dùng làm chất thử thí nghiệm(500ml/bt)- 1mol/l sulfuric acid [h2so4 9.8%, cas 7664-93-9].. m.6/gpnk12504/tccn2025/gp-hc(02.12.2025)/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 22h2so4#&axit sunfuric - h2so4 10% (chất lỏng, trong đó h2o chiếm 90%, mã cas: 7664-93-9, không có nhãn hiệu, công dụng: là xử lý nước thải chuyền gia nhiệt, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 5482085#&hóa chất sulfuric acid 95-98% h2so4 (1lit/chai = 1.84kg/chai); hàng mới 100% (m.5482085)/ TH/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 5754515#& hóa chất sulfuric acid 50 - h2so4 (axit sunfuric) (2610kg = 1800lit). hàng mới 100% (m.5754515)/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 5754515#&hóa chất sulfuric acid 50 - h2so4 (axit sunfuric) (2610kg = 1800lit). hàng mới 100% (m.5754515)/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 60.000000000#&axit sunfuric_h2so4. nguyên liệu sản xuất ắc quy. công dụng tạo ra dòng điện bình ắc quy. nồng độ hàm lượng axit: 50.5%. mã cas: 7664-93-9. . hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73301633#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (15 lit/ can), số cas: 7664-93-9, là chất xúc tác cho quá trình trao đổi ion trong bể mạ điện.hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73301676#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (15 lit/ can), số cas: 7664-93-9, tẩy lớp bẩn trên bề mặt bản mạch, dựng cho bộ phận in phủ,hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73301677#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (15 lit/ can), số cas: 7664-93-9,tẩy lớp bẩn trên bề mặt bản mạch, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 73302292#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 75% (200 lít/phuy), số cas: 7664-93-9, là chất xúc tác trong quá trình trao đổi ion trong bể mạ điện.hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 8006050095#&hóa chất axit sunfuric - h2so4 30%,dạng lỏng(1 can= 30 kg), dùng xử lý nước thải, số cas: 7664-93-9, không có nhãn hiệu, mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: 952112#&hóa chất-sulfuric acid 98% - h2so4 (axit sunfuric) dùng trong bể mạ (4lit/chai = 7.36kg/chai); hàng mới 100% (m.952112)/ TH/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: A0330001#&dung dịch axit sulfuric- h2so4 62% (cas: 7664-93-9)/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Axít sulphuric_ h2so4 50% (cas: 7664-93-9),1000kg/tank, mã 85074, mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Chất phân tích dung dịch xi mạ sulfuric acid (axit sulfuric), 50%, h2so4, (500 ml/chai), cas 7664-93-9 50%, 7732-18-5 50%, mới 100%/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Chất thử tn: sulfuric acid standard solution c(h2so4)=0.5mol/l (1n), 1una=500ml,hsx:shenzhen bolinda, dạng lỏng,dùng làm dung dịch chuẩn trong tn, mới 100%, cas: 7664-93-9 3.9%, 7732-18-5 96.1%/ CN/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Cm-00227#&dung dịch chuẩn axit sulfuric- titration solution (1) h2so4 <5% (10 lit/chai)/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Cm-00228#&dung dịch chuẩn axit sulfuric h2so4 < 5%- titration solution (2). 10l/chai/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Cm-00305#&dung dịch hóa chất sulfuric acid h2so4 75% dùng trong sản xuất/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Dung dịch hoá chất sulfuric acid c(h2so4) = 0.25 mol/l (0.5 n); tương đương nồng độ 1 - 3 %, chất thử dùng cho phân tích, sử dụng trong phòng thí nghiệm, 1 l/chai, cas 7664-93-9/ DE/ 0 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: E-02291#&axit sulfuric h2so4 35% - 37% (1250kg/ tank)#&hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Ex-03-00092#&h2so4 61.5% (acid sulfuric hàn quốc 61.5%). hàng mới 100% (ex-03-00092)/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: H2so45000000#&axít sunfuric 50%tinh khiết, thành phần: h2s04 (7664-93-9) >=50%, h2o (7732-18-5) <=50%, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Hóa chất mạ tĩnh điện nimuden npr-4-d có tp: sulfuric acid <0.1% (cas no: 7664-93-9) và nước (còn lại). hàng mới 100%/ KR/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Hóa chất orc-130 (21-26% sulfuric acid, 21-27% ethylene glycol,20-24.5%cyclohexylamine,<1 % additve) dùng làm phụ gia trong quá trình mạ bản mạch. hàng mới 100%,20kg/pail#&kr/ KR/ 0 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Ip0000122844#&hóa chất sulfuric acid - h2so4 (15%), dùng để xử lý nước thải, 25kg/can, hàng mới 100%/chemical h2so4 15%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: J00133#&dung dịch sulfuric acid - [h2so4 50%, cas: 7664-93-9; h20 50%, cas: 7732-18-5], dùng làm sạch bề mặt sản phẩm trước khi mạ entek/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Kx1195#&hóa chất sulfuric acid h2so4 50% (axit sulphuric h2so4 50% cas: 7664-93-9; nước 50% cas: 7732-18-5). dạng dung dịch. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Menv.000147#&hóa chất axit sulfuric h2so4 20%, mã cas: 7664-93-9, dùng để điều chỉnh độ ph cho xử lý nước thải, (thành phần còn lại là nước h2o) (20 lít/ can). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Mm02-00191q#&hóa chất securiganth p reduction cleaner chứa sulfuric acid 30-60%/ KR/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Mm04-000127#&hóa chất ap-1500sm chứa sulfuric acid 12~17%, hydrogen peroxide <1%, dùng để sản xuất bảng mạch/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Se88e#&hóa chất se 88e, thành phần: axit sulfuric (7664-93-9) 48-52%, phụ gia < 0.1%, nước (7732-18-5) 47.9-51.9%, hàng mới 100%./ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Sulphuric dùng trong phòng thí nghiệm, 1l/chai. hsx: lgc, p/n: rea1086804, mới 100%/ IE/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Tiền chất dạng lỏng sulfuric acid 60%. h2so4. mã cas: 7664-93-9.batch: st-25007a. hoá chất dùng trong cn xử lý nước thải. hàng mới 100%. theo mục 1 của gpnk số 13339/tccn2025/gp-hc./ TW/ 10 % Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Tri-al#&hóa chất xi mạ nhôm tri-al concentrate (h2so4-nồng độ 30%). hàng mới 100%.kbtc:13388/tccn2025/gp-hc ngày 24/12/2025. quy cách đóng gói: 1 drum=200l; 1 pallet=4 drum/ JP/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Xln h2so4: hóa chất acid sulphuric 20% h2so4 20% (dùng trong xử lý nước thải, 1000kg/tank)/ VN/ Hs code 2807
- Mã Hs 28070090: Xln-h2so4#&hóa chất acid sulfuric h2so4 32%(hàg miễn xin gpnk theo cv số76/hc-qlhc)(dùg cho bp xử lý nước thải giúp trug hòa độ ph khi nước trog nhà máy thải ra,cas:7664-93-9)khôg nhãn hiệu,mới 100%./ VN/ Hs code 2807