Mã Hs 2805
- Mã Hs 28051100: V3677291#&natri dạng rắn kanto chemical sodium lump. tp: natrium (7440-23-5): >99%/ JP/ Hs code 2805
- Mã Hs 28051200: A001000008#&canxi nguyên liệu dạng rắn (98.5 %min), mã cas: 7440-70-2, dùng trong ngành luyện chì/ CN/ 0 % Hs code 2805
- Mã Hs 28051200: Dây canxi, được bọc ngoài bằng thép nhằm bảo vệ, bao gói lớp lõi canxi, đường kính dây: 9,5mm, tp: ca:98.26%, al:0.23%, mg:0.074%, c:0.018%, fe:0.001%, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2805
- Mã Hs 28051200: Dây lõi canxi nguyên chất bọc ngoài bằng thép không hàn nhằm bảo vệ lớp lõi canxi, đk ống thép 10.5+-0.5mm,tp ca 98.58% mã cas 7440-70-2, nhà sản xuất sino dùng cho nm thép hpdq; hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2805
- Mã Hs 28051200: Npl17#&chất calcium hydroxide hg200 cas: 1305-62-0 dạng bột, dùng cho nghành nhựa, đã kiểm tk 107354984551/ JP/ Hs code 2805
- Mã Hs 28051900: Hóa chất: potassium, 98%, chunks, in mineral oil, 223860100, 10gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:7440-09-7(tỉ lệ:99-100%)/ FR/ 0 % Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Dim(h)#&kim loại đất hiếm di metal (p) (thành phần: praseodymium (2~49%) cas:7440-10-0; neodymium (98~51%) cas:7440-00-8).hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Hợp chất kim loại đất hiếm dysprosium iron alloy,tp: dysprosium (dy) 80%,sắt (fe) 20%,nguyên liệu sử dụng sản xuất nam châm vĩnh cửu,dạng bột,250kgs/thùng,nsx fujian golden dragon rare-earth co.,ltd./ CN/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Kim loại đất hiếm dysprosium (dy),thành phần: dysprosium >=99.5%, 7429-91-6,nguyên liệu sử dụng sản xuất nam châm vĩnh cửu,dạng bột, 50kg/thùng,nsx fujian golden dragon rare-earth co.,ltd./ CN/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Mtb00000#&kim loại đất hiếm tb (terbium), nguyên liệu sản xuất nam châm (mã cas: 7440-27-9 không chứa thành phần cần khai báo hóa chất/tiền chất theo qui định), mới 100%/ CN/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Ndm(h)#&kim loại đất hiếm nd metal (p), mã cas no. 7440-00-8. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Ndm(r)#&kim loại đất hiếm nd metal-r (cas:7440-00-8). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Spgc-dim#&kim loại đất hiếm didymium/neodymium praseodymium (di/prnd metal) - high grade/praseodymium-neodymium metal, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Spgc-dim/smv#&kim loại đất hiếm didymium/neodymium praseodymium (di/prnd metal) - smv grade (praseodymium-neodymium metal), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2805
- Mã Hs 28053000: Spgc-ndm#&kim loại đất hiếm neodymium (nd metal), neodymium metal(nd), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2805