Mã Hs 2804

- Mã Hs 28041000: -#&khí hydro (h2) kỹ thuật nhóm 16 chai 50l/150b (1 unk = 16 chai, 1 chai= 3kg). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: .#&khí h2 kỹ thuật (nồng độ 99.999%) bộ 16 chai 50l/150b (1 bộ gồm 16 chai, mỗi chai dung tích 50 lít, áp suất 150 bar, trọng lượng khí chứa trong mỗi bộ 48kg). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: .#&khí hydro công nghiệp. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: 3015338.nvl#&khí hydrogen gas_maintance hydrogen_h2(tp: h2- cas:1333-74-0) dùng cho sản xuất tấm bán dẫn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: 6810s1000002#&khí h2 (hydro), 8 bình/nhóm; dung tích: 40lít/bình; nặng 0.5kg khí/1 bình, 8 bình = 4kg; đơn giá: 450,000 đ/bình. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: 72000424#&khí h2 tinh khiết 99.999%. (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Chemistry-gh2#&khí hydro (gaseous hydrogen - gh2) - nw= 1 kg/chai; gw = 54 kg/chai/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: E0002#&khí hidro (hydrogen-h2). (1 set=16 chai; 01 chai =6.82m3). 2 set= 2pk=32 chai= 218.24 m3. sử dụng cho máy dán linh kiện inv 209/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: H0010011#&khí hydro kỹ thuật trong tube trailer dùng cho máy nhiệt luyện để nhiệt độ đạt trên 600 độ c. hỗ trợ gia nhiệt cho máy nhiệt luyện. khí vận chuyển bằng xe bồn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: H2#&khí hydro (100%) (gas hydrogen - gh2) vol 47l. số cas: 1333-74-0. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Hydro 01#&khí h2 (hydro) 99.999%, cas no.: 1333-74-0, chứa trong 11 tube 2140l (áp suất 190 bar/tube), dùng cho lò nung, thiêu kết liên tục, s.d trong nhà xưởng sản xuất, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí h2 (>= 99.9%), thể tích 40l/chai, mã cas: 1333-74-0, dùng để kiểm tra thiết bị đo,nsx:dalian special gases co., ltd., số lượng 1 chai, 1 pce = 1 bottle/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí h2 (>=99.9%), thể tích 8l/chai, mã cas: 1333-74-0, dùng để kiểm tra thiết bị đo,nsx:dalian special gases co., ltd., số lượng 1 chai, 1 pce = 1 bottle, số lượng 2 = 0.008 mtq./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí hydro (gas hydrogen-gh2), độ tinh khiết 99,999%, 1 chai= 1 kg. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí hydro (gaseous hydro - gh2)/ vật tư tiêu hao phục vụ sản xuất < mới 100%>/ a0266/ [v613570006]/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí hydro 4.0, 99.99% (h2) (đóng gói 40l/bình). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí hyrdogen được lưu trữ ở dạng rắn, chứa trong iso tank, cas: 7693-27-8,7440-02-0, 7440-67-7, 7439-95-4, nhà sản xuất: hydrexia (shanghai) co.,ltd, ứng dụng trong việc làm sạch không khí, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí nén hỗn hợp hydro(h2) trong nitơ chiếm 95%,mã cas 7727-37-9; 1333-74-0,chứa trong chai chứa khí chất liệu thép, kiểu syat-wfp-2025-s65,dung tích: 8l, áp suất tối đa:120 bar,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Khí trộn tp chính hydro (2chai=20kgs) đựng trong chai chứa khí = thép,dt: 48l - 150bars. h.s:73110027)- 8ppm carbon monoxide/hydrogen). cas:630-08-0,1333-74-0. mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Th#&khí hydro (gas hydrogen-gh2), độ tinh khiết 99,999%, 1nm3=1 mtq, dùng để làm mát lò nhiệt luyện, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: Th0003#&khí hydro: gas hydrogen, dùng để vệ sinh sản phẩm cáp quang (nw = 1kg/chai, 3 chai = 3kg)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28041000: V00003#&khí hidro (h2). nw=gw= 1188 m3 ~ 107 kg (dùng để đốt, gia công thủy tinh trong sản xuất đèn halogen), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: .#&khí argon 5.5 (gas argon-gar), độ tinh khiết 99,9995% (12kg/chai) hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: 24078284#&khí argon tinh khiết 99.999% loại 40 lít (11kg/chai)-mtdiv.mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: 3002776.nvl#&khí argon gas ar 5n 47l (cas: 7440-37-1). thể tích: 47l/bình, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: 37010109#&khí argon hóa lỏng, hàm lượng 99,999% (ar),mã cas: 7440-37-1, nsx:cty tnhh khí cn messer hp-cn dung quất, dùng làm nguyên liệu sản xuất. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: A0100658#&khí argon loại 47l(gas argon-gar) (1 chai = 12 kg)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Aaaasf04358#&bình khí argon 99.99%, 120 bar, 10l. dùng cho máy hàn. sản xuất tại trung quốc (1 bình =1 chiếc)/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Ar3#&argon lỏng (200kg/bồn - dùng trong hoạt động sản xuất)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Argon lỏng (liquid argon-lar) - liquid argon 99.999% (lar 5.0), đóng chai 200kg/chai. hàng mới 100% (meiko code: 08825936)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Argon7m3#&khí argon, 7m3, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%, ma cas: 7440-37-1/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Ccdc84#&bình khí argon 40 lít dùng làm khí bảo vệ trong hàn tig, mig (inox, nhôm) để chống oxy hóa, tạo mối hàn đẹp, bền, mã bk40l. mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khh#&khí argon lỏng (số lượng: 516kg), thành phần 100% khí argon, cas 7440-37-1,khí được nhà cung cấp bơm vào bình và giao cho bhd sử dụng trong ngày, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí alphagaz ar chai 50l/200b. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí arcal prime chai 50l/200b. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí argon - (20% oxygen balance argon) khí hỗ trợ phân tích trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí argon (ar) hóa lỏng nồng độ>= 99.999%. dùng trong hàn công nghiệp. hàng do tqsx mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí argon (gaseous argon - gar). loại 12 kg/chai (sử dụng cho máy móc thiết bị,khuôn trong nhà xưởng)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí argon 5.0 99.999% (ar) (đóng gói 40l/bình). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí argon dùng cho máy hàn(gas argon-gar)(12kg/chai) - hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí argon hóa lỏng(ar) nồng độ >=99,999% dùng trong hàn công nghiệp do trung quốc sản xuất. mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí argon(ar) hóa lỏng, hàm lượng >= 99,999%, sử dụng trong công nghiệp. hàng mới 100%, do trung quốc sản xuất./ CN/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí nén hiệu chuẩn ar (7440-37-1) thành phần chính >99,999% và 8ppm n2 (7727-37-9), dùng cho máy phân tích khí, đựng trong chai 8l nsx: shanghai wetry standard reference gas co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Khí scott mix propane in argon mã cas: 7440-37-1 argon chiếm 97%, mã cas;74-98-6 propane chiếm 3%, hàng mới 100%/ NL/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: M2010200081#&khí argon xl45, (214kg/ bình). (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Mbra01_002#&khí argon (khí arcal prime chai 50l/200b) (1 chai = 20 nw/kgs = 50l/200b, 1 sm3 = 0.95 nm3, 1 chai = 10.5 sm3 = 9.975 nm3), hàng mới 100%./ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: N83#&khí argon (dạng lỏng) dùng để hàn khung xe đạp &phụ tùng xe đạp (cas.7440-37-1, > 99%) -hc/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Nl-004#&khí argon lỏng 99.999% (ar), mới 100% ka001147/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Nl07#&khí argon hóa lỏng, hàm lượng 99,999% (ar), cas no 7440-37-1, dùng để ngăn chặn quá trình oxy hóa và làm mát lò cho lò kéo đơn tinh khi kéo thanh silic. hàng mới 100%.(02.02.01.0029)/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Pm-gase-4#&khí argon gaseous argon-ar. loại 12kg/chai để hàn sắt, dùng cho máy hàn tig/ argon tank_ln11_order_50012347_4/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Th#&khí argon 99,999%, quy cách đóng gói: khí nén trong chai dung tích 47l,dùng cho máy hàn, mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Vnargon#&khí argon lỏng, (dùng để hàn bồn inox), hiệu:sing industrial gas vietnam. (trọng lượng net: 190kg/bình),mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042100: Y0240-0020521#&khí arcal force chai 50l/200b. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: .#&(p90100010)khí helium tinh khiết 99.999% - chai 40l (he). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: .#&khí ferroline c18 (co2/ar), đóng gói 16 chai 50l (thành phần ar: 82% cas:7440-37-1, co2: 18% cas: 124-38-9), dùng trong lĩnh vực hàn xì trong nhà xưởng, hàng mới 100%(8122 489 00000)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: .#&khí heli 5.0. hàng mới 100%#&cn 01258429/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: .#&khí helium 5.2 - 40l -150 bar (99.9992%), chai 40l bằng thép, hàng mới 100%#&qa/ QA/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: .#&khí hỗn hợp 5%h2+95%n2 (6m3/bình), hàng mới 100%, 311010002/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: .#&khí p66 (6036-00715v) (40 lít/ bình). hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: .#&khí p83 (40 lít/ bình). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 0#&khí heli 40l, dung tích 40 lít/bình.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 140193532#&khí hỗn hợp 3,2%co2 + 40%n2, + 56,8%he - bình 40l (hỗn hợp khí công nghiệp, không bao gồm vỏ bình chứa khí, 6m3/bình) hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 25027275#&khí helium 5.2 - 47l -150 bar (99.9992%), chai 47l bằng thép-(gas helium).mới 100%/ QA/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 3001281.nvl#&khí heli gas he 5n 47l 120kg/cm2 21l (mã cas: 7440-59-7). thể tích: 47l/bình, mới 100%/ KR/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 31623#&hỗn hợp khí argon, co2 (97.5/2.5)(7m3/chai, dùng trong công nghiệp, xuất xứ việt nam/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 803900000000#&hỗn hợp khí he/n2/co2 61/34/5, dung tích 47l, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 8500000258#&khí helium (7m3) (1.1kg/chai), dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: 87020015a#&khí heli (helium gas-he) (1.5kg/chai), dùng để kiểm tra độ rò rỉ của sản phẩm/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: A0100660#&khí heli loại 47l(helium gas -he) (1bình=1.3kg nw)/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Ccdc836#&khí trộn 3 loại (mixed gas 3 kinds) (35%n2+60%he+5%co2) - loại 4kg/chai -ccdc836/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Gy030045-002792#&khí trộn f2-ne (5%f2+95%ne). dung tích 47l. nw = 3 kg/chai. (1 chai = 1una)/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: He 99.9999%#&khí helium, độ tinh khiết 99.9999%, dung tích 47l/cylinder, 150 bar, hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: He#&khí helium, độ tinh khiết 99.999%, dung tích 47l/cylinder, 150 bar, hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Heli#&khí helium độ tinh khiết 99.999%, đựng trong chai 40lit (0.975 kg/bình), dùng để tạo môi trường khí trơ giúp bảo vệ các bộ phận trong máy và làm tăng độ chính xác cho máy kiểm tra.mới 100%/ QA/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Heliumdc#&khí helium (công thức hóa học he, chứa trong chai thép 47l, trọng lượng khí 1.1kg/chai) dùng để tạo lực đẩy vào máy ép khuôn, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Hnheli#&khí helium (độ tinh khiết 99,999%), chứa trong chai thép 40l/ MY/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí chuẩn hiệu global calibration gases(gcg): 2al 25ppm h2s/ 50ppm co/ 2.5% (50%lel) ch4/ 12% o2/ n2 balance (p/n:crt0500017da34),dung tích chai:0,92lít (chứa trong chai bằng nhôm.hàng mới100%/ US/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí excimer coherent (meditec premix c, arf-pr-gas wavelight, amaris 1 premix) dùng cho máy mel80/90,đựng trong chai chứa khí (hs:73110026),10lít/chai,mới100%,carl zeiss sx,mã sản phẩm 000000-1683-398/ DE/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí he (helium); mã cas 7440-59-7;được đựng trong bình thép 40l wp/tp 150/250 bar; tỉ lệ he>=99.999%, ở 150 bar 6m3; 01 kg/cylinder, dùng trong công nghiệp, phân tích máy, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí heli (helium gas 99.999% (5n)) (khí heli: 6.6m3/ cylinder 47l, tổng cộng 132 cylinder),dùng để phân tích trong phòng thí nghiệm, mã cas: 7440-59-7. hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí helium - (gas standard, helium tech) khí hỗ trợ phân tích trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí helium (helium gas - ghe). loại 1 kg/chai. số cas: 7440-59-7. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí helium dạng lỏng (độ tinh khiết 99.999%), bình khí xin tạm nhập tk số 107861008950, hàng quay vòng, cas 7440-59-7. un1963 class 2.2, hiệu nsx linde, 1 bình 500l bằng inox, mới 100%/ QA/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí helium he n5.5, mã cas: 7440-59-7, helium (refrigerated) chiếm 99.999%, (helium 1 kg = 6.157 sm3) hàng mới 100%./ TH/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí hỗn hợp lasal 201 he;n2;co2;co;o2/xenon -(h) - 1.5m3, 10l alcop, mã cad:7440-63-3;7782-44-7;630-08-0;124-38-9;7727-37-9;7440-59-7. hàng mới 100%/ SG/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí trộn 3 loại- mixed gas 3 kinds (co2 5% + n2 34% + he 61%). loại 47l.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí trộn dùng cho máy hàn laser để hàn mảnh cabua vào thân lưỡi cưa (2 % co2, 71% he, 26% n2, 1% co), được đựng trong bình dung tích 47 lít. hàng mới 100%./ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí trộn tecline - chai 40l (thành phần 40% h2 in he) (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Khí trộn thành phần chính là khí air(1chai=10kg) đựng trong chai = thép,dt: 47l- 150bars.h.s:73110027) - 2% hydrogen/ air. cas:1333-74-0;132259-10-0. mới 100%/ SG/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: M2029901634#&khí heli 5.0 (he) (10 lít/chai). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Mixgas-h2-ar#&khí trộn h2 7%, argon 93% (47l, 7m3, dùng trong công nghiệp, mã cas:, 1333-74-0, 7440-37-1)#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Mixture-gas#&khí trộn 3 loại (mixed gas 3 kinds)(5%co2 + 34%n2 + 61%he). loại 3.5 kg/chai/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Npl-khi-tron#&khí trộn (61 % he, 34% n2, 5% co2), dung tích 47 lít/ chai, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Pr-tl-000287#&khí heli (heli gas- he). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Th#&khí heli 99,999% (quy cách đóng gói: khí nén đựng trong chai dung tích 47l), dùng cho máy cao áp, kiểm tra rò rỉ khí, mới 100%/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28042900: Zdy-helium#&khí helium chứa trong chai thép 47l (thành phần: 100% helium - cas: 7440-59-7), code: zdy-helium - dùng để kiểm tra mối hàn của sản phẩm. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: -#&khí nitơ lỏng (ln2), nồng độ >/= 99.999% mã số cas: 7727-37-9, dùng cho máy hàn qick, do việt nam sản xuất, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: .#&khí n2 lỏng yds 20, 16kg/bình. hàng mới 100%#&vn 01160440/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Bal2sem159002#&khí hiệu chuẩn, khí nền n2 (7727-37-9), (95.5 100%), tỷ trọng 1,25kg/m3, trọng lượng riêng 0.68kg, dùng trên giàn điện gió, được chứa trong bình khí, mới 100%/ US/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Certified analytical gas mix - (nitrogen, methyl chloride) x12ni99c80ac002,cas:7727-37-9 nitrogen 99.989%,107-06-2;75-00-3;75-01-4;689-97-4;590-18-1;74-86-2;624-64-6;106-99-0;106-98-9;106-98-9;74-87-3/ US/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Fcn-000283#&nitơ lỏng tinh khiết, cas#7727-37-9, hàng mới 100%, vnpo202512160131/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí chuẩn 6d nitrogen 99.999% để hiệu chỉnh ht báo cháy đựng trong chai thép(dt khí 1.5l x áp suất 69bar=103l<200l ko thuộc qcvn01:2008/bldtbxh). pn: c900346.nsx: calgaz ltd. mới 100%./ GB/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí hiệu chuẩn chứa carbon dioxide (124-38-9) 0.995% và nitrogen (7727-37-9) 99.005% thành phần chính đựng trong bình nhôm 10l mã chai csl-99862 (765545). hàng mới 100%/ IN/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí n2 (>= 99.9%), thể tích 50l/chai, mã cas: 7727-37-9, dùng để kiểm tra thiết bị đo,nsx:dalian special gases co., ltd., số lượng 9 chai, 1 pce = 1 bottle/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí n2 (>=99.9%), thể tích 47l/chai, mã cas: 7727-37-9, dùng để kiểm tra thiết bị đo,nsx:dalian special gases co., ltd., số lượng 6 chai, 1 pce = 1 bottle, số lượng 2 = 0.282 mtq./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nén nitơ 99.999%,mã cas 7727-37-9 chứa trong chai chứa khí chất liệu nhôm, kiểu lwi-140-8.0-15h,dung tích: 8l, áp suất tối đa:120 bar,mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nén nitrogen tinh khiết mã cas (7727-37-9) >99,999% đựng trong chai nhôm 10l mã chai: csl-99864 (765559), hàng mới 100%/ IN/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nitơ (1chai=10kgs) (đựng trong chai chứa khí = thép,dt: 47l - 150bars. h.s:73110027)- uhp nitrogen. cas (7727-37-9). mới 100%/ SG/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nito (99,999%)dùng trong hc phân tích khí thải(chai=10.2 lít,dạng trụ bằng thép đúc liền hs chai:73110026, xx:china)-gas-nitrogen: n2 zero gas(mới 100%)(1 una=10.2ltr)/ KR/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nitơ (gas nitrogen - gn2) 5.0 47l, độ tinh khiết >=99.999%, sử dụng trong công nghiệp, đóng gói, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nitơ (gaseous nitrogen - gn2)/ vật tư tiêu hao phục vụ sản xuất < mới 100%>/ a0148/ [v53305y152h]/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nito dùng trong hệ thống xử lí chất thải (chai chứa khí nén có áp suất làm việc định mức trên 0,7 bar; seri: 25390945,chai =10.33 lít, hs code chai 73110026)-n2(99.999%)/ KR/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí nitơ lỏng - n2, chứa trong bồn 11 tấn, dùng để làm nguội sản phẩm -t0015870/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Khí trộn h2/n2 (8%h2 cân bằng trong n2) - nhóm 16 chai 50l. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Ni tơ lỏng (liquid nitrogen - ln2), độ tinh khiết 99,999 %, 124 kg/ bình, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Nito lỏng (bình). hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Nito lỏng (liquid nitrogen - ln2), cthh: n2, chứa trong cont tank, dùng làm nguội sản phẩm sau khi tôi_ t0033247/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Nitơ lỏng (liquid nitrogen - ln2), cthh: n2, chứa trong cont tank, dùng làm nguội sản phẩm sau khi tôi-t0033247/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Nitơ lỏng độ tinh khiết 99.999%, dùng trong hệ thống làm mát của nhà máy để làm mát một số thiết bị trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Nt01#&ni tơ lỏng (ln2), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Sp35(mm)#&nitơ lỏng tinh khiết. thành phần: nitơ 99.999%, cas: 7727-37-9, dùng sử dụng cho máy cắt laser công nghiệp, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Th#&khí ni tơ lỏng (liquid nitrogen) 99.999% mã cas 7727-37-9 dùng để kiểm tra sản phẩm hàng mới 100%. sản xuất tại việt nam/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Th#&khí nitơ lỏng (liquid nitrogen-ln2), độ tinh khiết 99,999%, dùng để làm mát lò nhiệt luyện, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Th#&khí nito lỏng, đựng trong bình, trọng lượng 124kg/bình, dùng cho máy cắt laser để cắt thép trắng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Trm007#&khí nitơ (nitơ lỏng)/ liquid nitrogen - ln2 [v5305x670s]/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: Ts000028#&nitơ lỏng (liquid nitrogen - ln2). loại 124kg/bình (1 bình = 1 chai). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: V3215001005#&nitơ lỏng (liquid nitrogen - ln2)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28043000: V9000000024#&khí nitơ lỏng, hàm lượng 99,99%, o2<5 ppm,h2o<5ppm/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: .#&khí oxy đựng trong bình khí bằng thép (6.5 kg khí/bình, trọng lượng vỏ bình 53.5 kg), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: .#&oxy lỏng công nghiệp. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: .#&ôxy,dùng để khò cháy nhựa bám trên khuôn, 40kg/bình,hàng mới 100%#&vn 01250647/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: 0#&khí oxy (o2) 5.0; dung tích: 40 lít/bình.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: 1000016580#&khí oxy tinh khiết 99.999% - chai 40l (o2). mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: 1001157730#&khí oxy tinh khiết 99.999% - chai 50l (o2). mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: 3002781.nvl#&khí oxy gas o2 4n 47l 120kg/cm2 23r (cas: 7782-44-7). thể tích: 47l/bình/ KR/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: 37002892#&oxy lỏng tinh khiết 99.999%,mã cas:7782-44-7,nhà sản xuất:cty tnhh khí cn messer hải phòng,sử dụng cho công đoạn nhiệt độ cao trong sản xuất tế bào quang điện của pin mặt trời. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: 9l409-001-0001#&oxy lỏng, sử dụng cho máy hàn, mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Bình nhôm có chứa khí oxy cylinder and valve assy, áp suất bình: 1850 psi,dung tích 115 ft3 (3256 lít), part number: 806835-01, s/n: c16090437. nhãn hiệu: avox systems inc. vỏ bình đã qua sử dụng./ US/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Dp_fjaa05#&khí oxy (o2;cas 7782-44-7, dùng để hàn, cắt kim loại, sử dụng trong nhà xưởng) mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Hợp chất khí oxy (o2 17%, n2) dùng trong hc phân tích khí thải(chai=10.5lít,dạng trụ bằng thép đúc liền hs chai:73110026, xx:china)-gas-oxygen: o2 span gas(mới 100%)(1 una=10.5ltr)/ KR/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Khí o2 uhp, 496.0kg 16cyl/plt,166.4m3, 50l,q,esgp, mã cad:7782-44-7. hàng mới 100%/ SG/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Khí oxy (gas oxygen-go2), độ tinh khiết 99.9995 %, loại chai 47 lít/chai (meiko code: 08050100)/ SG/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Khí oxy dùng cho thiết bị thở, cas 7782-44-7 (dùng trong hoạt động diễn tập và phòng ngừa sự cố rò rỉ khí trong nhà máy)(1 chai = 1 kg)_gaseous oxygen 8.4l (filling breathing air) [ste00026], mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Khí oxy lỏng, cthh: o2, , hàng đóng trong xe bồn, dùng để xử lý nước thải, mới 100%./ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Khí oxygen (o2), nồng độ 99,999%, chứa trong chai thép đúc liền, dung tích: 40l-47l. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: M2019900253#&khí oxy 5.0 (bình 40 lít). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: M2019900281#&khí oxy 2.5 xl45 (176 kg/ bình). (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: M2019900313#&khí oxy (o2) 5.0 xl45. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Nl004#&khí oxy 6m3 (7.8 kg/bình), hàng mới 100%(dùng để cắt kim loại)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Nl007#&khí oxy hóa lỏng xl45 (178kg/bình), hàng mới 100%(dùng để cắt kim loại)/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: O2#&khí oxy 99.5%, dùng trong quá trình cắt kim loại (1 kiện=16 chai, 10kg/chai), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Oxy lỏng (liquid oxygen - lo2), loại 176 kg. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Oxy lỏng công nghiệp 99.5% (o2), dùng để cung cấp khí oxy cho quá trình hàn thiết bị máy móc và cung cấp oxy cho quá trình nung chảy thủy tinh. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Oxy#& khí oxy lỏng, (plc 163 kg), dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%, cas:7782-44-7/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Sum-00858#&khí oxy chất lượng cao (99.999%) (uhp gaseous oxygen - go2), 5.2m3/chai, sử dụng trong công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Vnhd0003#&khí oxy 40l (gas oxygen -go2), cas 7782-44-7 (theo po: q-qb010020-117), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Vnhd0021#&khí oxy 47l (gas oxygen -go2), cas 7782-44-7 (theo po: q-qb010020-120), hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2804
- Mã Hs 28044000: Y0240-0000072#&khí o2 cn chai 50l/150b. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: .#&thanh silicon loại p, đường kính 21,5mm, dài 220mm, thành phần 99,9996% silic (mã cas: 7440-21-3), 0,0004% tạp chất, dùng để làm phôi sản xuất thỏi silicon, mới 100% 7a005939/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: 10001942#&silic dùng để sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời (hàm lượng 100% tính theo trọng lượng, mã cas: 7440-21-3), loại pv 900, hàng mới 100%/ US/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: 10004547#&silic dùng để sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời (hàm lượng > 99.99% tính theo trọng lượng, mã cas: 7440-21-3), pcl-nca vers. a chip size: 10 - 400 mm, hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: 101000073#&silic (dạng cục) dùng để sản xuất tấm silic (hàm lượng > 99,99% tính theo trọng lượng), (mã cas: 7440-21-3) st600. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: 101000074#&silic (dạng cục) dùng để sản xuất tấm silic (hàm lượng > 99,99% tính theo trọng lượng), (mã cas: 7440-21-3) st610. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: 101100004#&phôi tinh thể loại p, thành phần 99.99% silic, dùng trong sản xuất tấm tinh thể, mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: 30037216#&khối kính silicon chưa qua gia công d150 mm x 120 mm_mc-si,cz p type,<100>,r5 rohs/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: Nl-002#&silic (si) hàm lượng không dưới 99,99% tính theo trọng lượng,loại polycrystalline silicon (high purity) st600, dạng cục.dùng trong sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời. mới 100%.2a000120/ MY/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: Nl-003#&tinh thể silicon loại n tính theo trọng lượng,dạng rắn,tp 99,99% silicon(cas:7440-21-3), 0,01% tạp chất,dùng để nấu chảy cùng với silicon để điều chỉnh điện trở của sản phẩm,mới 100% 7a008239/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: Nl01#&silic ocim st-610(dạng cục) dùng để sản xuất tấm silic, tp: silicon 99.99999999%(7440-21-3) hàng mới 100% (01.01.01.01.04.03)/ KR/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: Silic rắn dạng tấm (si plate target) cas: 7440-21-3, hàm lượng si >/= 99,999%, kích thước: l1435xw160xh16(mm) vật liệu dùng trong máy phủ chân không. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: Silicon material có hàm lượng silic không dưới 99,99% dùng để sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời, dạng rắn. cthh: si, mã cas:7440-21-3. hàng mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: Z0000002-214517#&ống silic id134xod145xl1541.6(mm), thành phần chứa 99.99% silic, dùng để làm nguyên liệu cho phản ứng hóa học tạo thành hợp chất phủ lên kính điện thoại, 8.7 kg silic/chiếc. mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046100: Z0000002-350669#&ống silic id133xod149xl1541.6(mm), thành phần chứa 99.99% silic, dùng để làm nguyên liệu cho phản ứng hóa học tạo thành hợp chất phủ lên kính điện thoại, 31kg silic/chiếc. mới 100%/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: 1521-0001#&silic dạng cục - silicon metal, nguyên liệu dùng để sản xuất sio. hàng mới 100%.. nsx: pc silicon.mã cas: 7440-21-3/ LA/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Bột micro silica, cas: 69012-64-2, nsx: elkem, 2.5kg/ 1gói, sử dụng trong ngành công nghiệp chịu lửa, hàng mẫu, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Ch00037#&kim loại silic 98.5% (silicon), cas:7440-21-3, nhôm, sắt <1%, dạng cục chưa gia công dùng trong nấu nhôm hợp kim. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Hợp kim silicon metal hàm lượng si tối thiểu 78%,cỡ hạt 0-6mm đạt ít nhất 90% dùng làm nguyên liệu sản xuất hợp kim ferro. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Kim loại silic: silicon metal grade:3303 (hàm lượng:si: 99%min; cas: 7440-21-3), side10mm-100mm, hàng mới 100%. hàng dùng trong ngành công nghiệp đúc kim loại./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: M-si#&bột kim loại silic dùng để dập thành gạch chịu lửa (silicon metal powder), cas no: 7440-21-3, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Phế liệu silic phát sinh từ quá trình sản xuất (liệu silic lò),dạng cục, hàm lượng silic dưới 99.99% tính theo trọng lượng, chưa được kích tạp, tỷ lệ tạp chất không quá 5% kl, đáp ứng bvmt/ VN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Pl078#&hạt chống ẩm/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Pl51#&hạt chống ẩm/ KR/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silic (si) dạng cục, dùng làm nguyên liệu sx nhôm thỏi (silicon metal 441) si 99% min,fe 0.4% max,al 0.4% max,ca 0.1% max. size:10-100mm (90%min). cas: 7440-21-3, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silic 441 (silicon metal 441) dạng cục 10-100mm, đóng gói trong bao 1 tấn, chứa silic với hàm lượng 99,08% tính theo trọng lượng, mã cas: 7440-21-3. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silic 553 (silicon metal 553) dạng cục, 10-100mm, đóng gói trong bao 1 tấn, chứa silic với hàm lượng 98,72% tính theo trọng lượng, mã cas: 7440-21-3. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silic dạng cục,silicon metal 2202#, thành phần si>=99,5%. dùng để tăng tính lưu động trong quá trình đúc đồng, 1000 kg/ túi to, mới 100% (mục 1 co)/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silic hợp kim dạng cục,(silicon metal 421),cas 7440-21-3.(hàm lượng silic trên 99%). dùng trong sản xuất thanh nhôm định hình.ncc:guangxi taichi international trade co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silic kim loại (metallic silicon 3303) dạng rắn dùng để điều chỉnh hàm lượng thành phần trong sx nhôm, cas:7440-21-3, hàm lượng silic 97-99% tính theo trọng lượng, đóng gói 1000kg/bao. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silic nguyên chất dạng cục,dùng trong công nghiệp luyện kim (silicon metal) thành phần si +/- 98.74% fe +/-1.26%,(cas:7440-21-3;7439-89-6),hàng có nguồn gốc nk theo tknk số 107137544730(28.04.2025)/ CN/     Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Silicon metal dạng cục, silic 99%, kích thước 20mm-100mm, được đóng trong 24 bao, mỗi bao nặng 1 tấn, dùng trong cn luyện nhôm. mã cas: 7440-21-3. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28046900: Sxs02#&silic có hàm lượng 99%~99,99%, dùng sản xuất thanh đồng, cas: 7440-21-3,7439-89-6,7429-90-5,7440-70-2, mới 100%, / CN/ 0 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28047000: Bột phốt pho đỏ (red phosphorus) dùng để sx chổi than.mới 100%. mã npl: red-p. khai báo hóa chất số hc2026714719 ngày 21/01/2026 -mã cas 7723-14-0. đã kiểm hóa tk102900460461/ JP/ 3 %    Hs code 2804
- Mã Hs 28047000: Fr 120#&chất tăng cường và phụ trợ phosphorous, sử dụng chung với cao su trong quá trình sản xuất nệm. cas 7723-14-0. rắn (25kg/thùng), mới 100%./ JP/     Hs code 2804
- Mã Hs 28049000: Hóa chất: selenium, 99+%, powder, 419271000, 100gr/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas:7782-49-2(tỉ lệ 99%-100%)/ BE/ 0 %    Hs code 2804
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202