Mã Hs 2803

Xem thêm>>  Chương 28

Mã Hs 2803: Carbon (muội carbon và các dạng khác của carbon chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác)

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 28030041: MONARCH 570 10KG/BAG - Muội carbon dung trong sản xuất cao su. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 28030041: MONARCH 570 10KG/BAG - Muội carbon dung trong sản xuất cao su. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N326, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N330, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N375, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon dùng cho ngành cao su-carbon black N660, 1000kg/bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon sử dụng trong sản xuất cao su: Thermax N990 (Carbon Black), mã CAS: 1333-86-4, 25kg/bag, mới 100%. Hàng không phải là chất thải nguy hiểm theo Thông tư số 36/2015/TT-BTNMT (30/06/2015)/CA/XK
- Mã Hs 28030041: Muội carbon sử dụng trong sản xuất cao su: Thermax N990 (Carbon Black), mã CAS: 1333-86-4, 25kg/bag, mới 100%. Hàng không phải là chất thải nguy hiểm theo Thông tư số 36/2015/TT-BTNMT (30/06/2015)/CA/XK
- Mã Hs 28030041: Muội than đen CARBON BLACK N550, đóng gói 20kg/bao; dùng sản xuất cao su. CAS: 1333-86-4. NSX:Linyuan Advanced Materials.Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 28030041: Muội than đen CARBON BLACK N550, đóng gói 20kg/bao; dùng sản xuất cao su. CAS: 1333-86-4. NSX:Linyuan Advanced Materials.Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 28030041: NL13/Muội than Carbon Black N-330, mã cas: 1333-86-4/CN/XK
- Mã Hs 28030041: NL13/Muội than Carbon Black N-330, mã cas: 1333-86-4/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Bột carbon màu đen(N330), CAS:1333-86-4.Làm nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất hạt nhựa.Hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 28030049: Bột carbon màu đen(N330), CAS:1333-86-4.Làm nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất hạt nhựa.Hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 28030049: CARBON BLACK F-826. Muội carbon làm chất phụ gia tạo màu, (thành phần:carbon, dạng bột, màu đen CAS NO 1333-86-4:100%), dùng để tạo màu đen cho sản phẩm nhựa, đóng gói 20kg/bao, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: CARBON BLACK F-826-Muội carbon làm chất phụ gia tạo màu, (thành phần:carbon, dạng bột, màu đen CAS NO 1333-86-4:100%), dùng để tạo màu đen cho sản phẩm nhựa, đóng gói 20kg/bao, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: CARBON BLACK F-826-Muội carbon làm chất phụ gia tạo màu, (thành phần:carbon, dạng bột, màu đen CAS NO 1333-86-4:100%), dùng để tạo màu đen cho sản phẩm nhựa, đóng gói 20kg/bao, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Carbon đen chuẩn - ITRB 2 (Muội carbon), dùng trong phòng thí nghiệm sử dụng trong nhà xưởng, loại ITRB 2, hiệu FURUNDE, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Carbon đen chuẩn - ITRB 2 (Muội carbon), dùng trong phòng thí nghiệm sử dụng trong nhà xưởng, loại ITRB 2, hiệu FURUNDE, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội carbon black BC8280, dạng bột, dùng trong sản xuất công nghiệp, để tạo màu cho hạt nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội carbon black BC8280, dạng bột, dùng trong sản xuất công nghiệp, để tạo màu cho hạt nhựa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội carbon CARBON BLACK BC8280, dùng trong sx hạt nhựa, TP: Carbon Black 100%, cas 1333-86-4. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội carbon CARBON BLACK BC8280, dùng trong sx hạt nhựa, TP: Carbon Black 100%, cas 1333-86-4. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội carbon đen (CARBON BLACK) PowCarbon 5327F, CAS: 1333-86-4, dạng bột, quy cách đóng gói: 10kgs/bag, dùng trong sản xuất sơn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội carbon đen (CARBON BLACK) PowCarbon 5327F, CAS: 1333-86-4, dạng bột, quy cách đóng gói: 10kgs/bag, dùng trong sản xuất sơn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội Carbon màu đen dạng hạt (C>99%), mã N330, dùng trong sản xuất sàn nhựa, đóng bao đồng nhất 20kg/bao, hàng mới 100% mã cas:1333-86-4/CN/XK
- Mã Hs 28030049: Muội Carbon màu đen dạng hạt (C>99%), mã N330, dùng trong sản xuất sàn nhựa, đóng bao đồng nhất 20kg/bao, hàng mới 100% mã cas:1333-86-4/CN/XK
- Mã Hs 28030090: ThermaxN990/Carbon (Chất xúc tác tổng hợp cao su)(Carbon Black)/CA/XK
- Mã Hs 28030090: ThermaxN990/Carbon (Chất xúc tác tổng hợp cao su)(Carbon Black)/CA/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 28030020: 0204mac#&muội axetylen dạng bột/acetylene black (cas: 1333-86-4), (kiểm hóa tk: 106724038961/e31 ngày 14/11/2024)/ CN/ 10 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030020: 10em030001#&muội than axetylen(acetylene black),quy cách:10kg/1bao,nh/hiệu: hexing black,nhà nsx:jiaozuo city hexing chemical industry dùng sản xuất pin xuất khẩu,số cas:1333-86-4,mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030020: 3.02.12#&muội axetylen, cas: 1333-86-4/ acetylene carbon black. hàng mới 100%. đã kiểm hóa tại tờ khai số 107238173931/e21 (04/06/25)/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030020: Chất dẫn điện acetylene carbon black để tăng độ dẫn điện cho điện cực dương - cell \ surper p. mới 100%.mã cas: 1333-86-4.tkn:107701331730/e11.d6/ BE/ 10 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030020: Muội acetylene black,mã cas 1333-86-4,thu được từ việc đốt cháy k hoàn toàn các sp hữu cơ giàu carbon (axetylen),dùng làm chất dẫn điện trong pin,nhà sx irpc,đóng trong 400 bao,10kg/bao,hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030020: Muội axetylen dẫn điện, dạng bột màu đen, tp: acetylene black (1333-86-4) >99.5%, nguyên liệu để phủ bùn lên tấm điện cưc, nhà sản xuất: jiaozuo city hexing chemical industry co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030020: Muội carbon đen (carbon black) dùng trong sản xuất bình ắc quy (cas:1333-86-4),nhãn hiệu jinkeli. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030020: Vật tư sản xuất pin - acetylene black - muội acetylene - hexing black (công thức hóa học: c; mã cas: 1333-86-4) - quy cách đóng gói: 10kg/bao - hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 004#&muội carbon n660(tp hóa học carbon(c) 98,3% và tro nhỏ hơn 0,1%),dạng hạt,dùng trong ngành sản xuất cao su,theo kq giám định số:00470/n1.21/tđ ngày01/11/2021(sản phẩm của nhà sx),cas:630-08-0/ TW/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 036#&muội carbon n550(tp hóa học carbon (c) 98,3% và tro nhỏ hơn 0,1%),dạng hạt,dùng trong ngành sản xuất cao su,theo kq giám định số:00470/n1.21/tđ ngày 01/11/2021(sản phẩm của nhà sx),cas:630-08-0/ TW/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 1130-036#&muội carbon bc2451 (n351), dùng để sản xuất cao su, tạo ra từ quá trình đốt cháy sản phẩm dầu mỏ, tp:100% muội carbon, cas 1333-86-4, hàng mới 100%/ KR/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 120001-muội carbon khác(carbon-hóa chất vô cơ),được dùng trong nhiều ngành công nghiệp- niteron 10.cas:1333-86-4.(không chứa tiền chất cn, nđ 113/2017;nđ 57/2022)đk tk 103455652421 mục 2/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 120005-muội carbon khác _ seast g-s; cas:1333-86-4; đã kiểm 107779044701/a12,ngày 8/12/2025/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 120006-muội cacbon dạng bột - asahi #35g(1333-86-4)(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 113/2017;nđ 57/2022). đk 107399106251 mục 1/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 120007-muội cacbon dạng bột - thermax n990.cas: 1333-86-4(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 24/2026).đã kiểm tk 105124555061/a12 mục 4/ CA/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 120008-muội carbon _ seast g-so; cas:1333-86-4; đã kiểm 107779044701/a12,ngày 8/12/2025/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 120024-muội carbon khác _ seast g-116; cas:1333-86-4; đã kiểm 105520611821/a12,ngày 15/6/2023/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 120038-muội cacbon dạng bột- htc #ss.cas:1333-86-4.(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113/2017; nđ 57/2022). đã kiểm tk 107399106251/a12 mục 3/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 1n326#&muội carbon (carbon black n326), dạng hạt, màu đen, mã cas 1333-86-4 tỷ lệ 100%, dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe cao su, hiệu jinshi, mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 1n330#&muội carbon (carbon black n330), dạng hạt, màu đen, mã cas 1333-86-4 tỷ lệ 100%, dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe cao su, hiệu jinshi, mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 1n375#&muội carbon (carbon black n375), dạng hạt, màu đen, mã cas 1333-86-4 tỷ lệ 100%, dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe cao su, hiệu blackcat, mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 1n660#&muội carbon (carbon black n660), dạng hạt, màu đen, mã cas 1333-86-4 (100%), dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe cao su, hiệu jinshi, mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 3#&muội than n660 (carbon black n660), mới 100%, nl sx săm xe(muội carbon được sx làm nl cho một công đoạn sx khác,không phải là chất thải từ quá trình sx, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ)/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 3000486#&muội carbon/n-550, hàng mới 100%, tp: carbon black, amorphous, mã cas 1333-86-4, tỷ lệ 100%, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 3000490 a1#&muội carbon/n-774(srf) con, hàng mới 100%. tp: carbon black, amorphous, mã cas 1333-86-4, tỷ lệ 100%, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 3004222#&muội carbon/n-339, hàng mới 100%.tp: carbon black, amorphous, mã cas 1333-86-4, nguyên vật liệu dùng sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 3005750#&muội carbon/n-326, hàng mới 100%.tp: carbon black, amorphous, mã cas 1333-86-4, nguyên vật liệu dùng sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 4#&carbon (muội carbon)-carbon black n220 cas.1333-86-4, không phải là chất thải từ quá trình sản xuất, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 6#&muội cacbon pb-365 - cas 1333-86-4 nl sx săm lốp xe(muội carbon được sx làm nl cho một công đoạn sx khác, không phải chất thải từ quá trình sx, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ)-mới 100%/ TW/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 92002#&muội than carbon black (n326), , dùng làm chất màu và giai đoạn gia cường trong lốp xe ô tô,mới 100%/ RU/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 92008#&muội than-carbon black (n330),, dùng làm chất màu và giai đoạn gia cường trong lốp xe ô tô,mới 100%/ RU/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: 92009#&muội than-carbon black (n234), , dùng làm chất màu và giai đoạn gia cường trong lốp xe ô tô,mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Aaf201#&muội carbon(carbon blackv9hx1) cas:1333-86-4 dùng để sx lốp xe cao su, dạng hạt, màu đen, không là chất thải từ quá trình sx,điều chế,chế biến,cung ứng hóa chất vô cơ,hiệu:cabot,mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Aaf326#&muội carbon (carbon black n326)cas:1333-86-4 dùng để sx lốp xe cao su,dạng hạt,màu đen,không là chất thải từ quá trình sx,điều chế,chế biến,cung ứng hóa chất vô cơ, hiệu pcbl, mới100%/ IN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Aaf330#&muội carbon(carbon black n330) cas:1333-86-4 để sx lốp xe cao su,dạng hạt,màu đen,không là chất thải từ quá trình sx,điều chế,chế biến,cung ứng hóa chất vô cơ,hiệu continental carbon,mới100%/ TW/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Aaf375#&muội carbon (carbon black n375)cas:1333-86-4 dùng để sx lốp xe cao su,dạng hạt,màu đen,không là chất thải từ quá trình sx,điều chế,chế biến,cung ứng hóa chất vô cơ, hiệu pcbl, mới100%/ IN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Aaf660#&muội carbon (carbon black n660)cas:1333-86-4 dùng để sx lốp xe cao su,dạng hạt,màu đen,không là chất thải từ quá trình sx,điều chế,chế biến,cung ứng hóa chất vô cơ, hiệu pcbl, mới100%/ IN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Bn281#&bột cac bon (dạng muội)-thermax n990(carbon black)-gđ số:3010/n3.12/tđ(23/11/2012)-mã cas:1333-86-4-nguyên liệu nk để sản xuất vòng đệm cao su/ CA/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Bột carbon đen (muội carbon black) spheron 5200, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Bột carbon màu đen mã n550 dùng để lưu hóa cao su (mã cas: 1333-86-4), nguyên liệu để sản xuất dây curoa bằng cao su, không phải được thải loại từ quá trình sản xuất, tiêu dùng. hàng mới 100%/ TH/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Bột than đen carbon black n330(haf) (muội carbon)(sp tạo ra bởi quá trình nhiệt phân dầu mỏ không phải phế liệu loại ra từ sx)(sử dụng trong quá trình sản xuất cao su), hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Btmvd0068#&muội carbon carbon black grade n550 từ dầu mỏ dùng để sản xuất lốp xe dmcb000002. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Btmvd0070#&muội carbon từ dầu mỏ dùng để sản xuất lốp xe carbon black grade n326 (dmcb000004). hàng mới 100%/ IN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Btmvd0071#&muội carbon carbon black grade n660 từ dầu mỏ dùng để sản xuất lốp xe (dmcb000005). hàng mới 100%/ IN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Carbon black spheron so (n550) - loại sử dụng để sản xuất cao su, cas no: 1333-86-4. hàng mới 100%/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Carbon đen denka black làm tăng tính dẫn nhiệt của cao su trong công đoạn trộn (carbon black >99% cas: 1333-86-4). hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Carbon đen seast g-s dùng trong công nghiệp điều chế cao su, dạng bột (carbon black 100% cas: 1333-86-4). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Carbon đen thermax n990 lsr, dùng trong công nghiệp điều chế cao su, dạng bột (carbon black, amorphous 100% cas: 1333-86-4). hàng mới 100%/ CA/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Carbon dùng để sản xuất cao su- carbon black n220(nhà sx:linyuan advanced materials technology co.,ltd.) packing 900 kg/ bag,1 bag/ pallet. cas no: 1333-86-4. hàng mới 100%/ TW/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: K200#&muội carbon (chất phụ gia dùng lưu hóa cao su sản xuất lốp xe ô tô). cas:1333-86-4, cthh: c, hàm lượng 100%. carbon black n660 (r150), hàng mới 100%/ TH/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Mcb#&muội carbon (carbon black n134) dùng làm nguyên liệu để sản xuất lốp xe cao su, dạng hạt, màu đen, cas: 1333-86-4, không hiệu, mới 100%/ RU/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Mồ hóng (muội) carbon n220, dùng trong sx lốp xe; không phải là chất thải từ quá trình sản xuất, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ; mã cas: 1333-86-4, carbon black n220. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Mt thermax#&hoá chất dùng để nhào trộn cao su carbon black mt thermax/ CA/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội các bon dùng cho ngành cao su, dùng sản xuất vỏ, ruột xe - carbon black grade n339 (orient black).cas: 1333-86-4.kqgđ: 2034/tb-ptpl ngày 11/09/2015.tkkh: 106961112051/a12-22/02/2025.hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội cacbon dạng bột - asahi #35g (thành phần:carbon black (100 %) cas:1333-86-4).hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội cacbon, mã hàng: sp5000, số cas: 1333-86-4, nsx cabot chemical (tianjin) company ltd, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội carbon, dạng hạt (chất gia cố) dùng để sản xuất - carbon black isaf n-220 (cas: 1333-86-4)/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội carbon: carbon black n660, mã cas: 1333-86-4, net weight: 1.000 kg/pallet, dùng để sản xuất sản phẩm cao su, hàng mới 100%/ TW/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội carbon-carbon black grade n375(orient black)(cb 2375) chế tạo cao su bán thành phẩm để sản xuất lốp cao su,dạng bột màu đen,nhà sx:pcbl chemical limited.cas#1333-86-4.mới100%/ IN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội than carbon black n550(spso), là sản phẩm được sản xuất để sử dụng trong luyện cao su kỹ thuật, dạng hạt, 20kg/bag(960 bags) nsx: cabot china limited. hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Muội than đen n220 - carbon black n220.(muội carbon,hàng mới 100%, nl dùng trong ngành sx vỏ xe, nsx: hd hyundai oci,r.korea, cas no: 1333-86-4)/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: N2220#&muội carbon n220 không phải là chất thải từ quá trình sản xuất, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ, (mã cas: 1333-86-4)(nlsx lốp xe cao su). hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: N2334.1#&muội carbon bc2341 không phải là chất thải từ quá trình sản xuất, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ, (mã cas: 1333-86-4)(nlsx lốp xe cao su). hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: N2339#&muội carbon n339, không phải là chất thải từ quá trình sản xuất, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ - nlsx lốp xe cao su (mã cas: 1333-86-4), hàng mới 100%./ IN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: N2660#&muội carbon n660 không phải là chất thải từ quá trình sản xuất, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ, (mã cas: 1333-86-4)(nlsx lốp xe cao su). hàng mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Nl13#&bột cacbon đen (muội than carbon black n-330),mã cas: 1333-86-4/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Npl04#&nguyên phụ liệu dùng để sản xuất cần gạt nước ô tô: muội các bon đen n774, thành phần carbon black (100%). hàng mới 100%/ TW/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Npl-n326#&muội than đen carbon black grade n326,được sản xuất từ dầu mỏ, không chứa chất thải nguy hại,qc đóng gói:1000kg/bao, dùng để sx lốp xe xuất khẩu. mới 100%.cas:1333-86-4,7732-18-5/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Npl-n330#&muội than đen carbon black grade n330,được sản xuất từ dầu mỏ, không chứa chất thải nguy hại,qc đóng gói:1000kg/bao, dùng để sx lốp xe xuất khẩu. mới 100%.cas:1333-86-4,7732-18-5/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Npl-n660#&muội than đen carbon black grade n660,được sản xuất từ dầu mỏ, không chứa chất thải nguy hại,qc đóng gói:1000kg/bao, dùng để sx lốp xe xuất khẩu. mới 100%.cas:1333-86-4,7732-18-5/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Rb.126#&muội carbon, tên thương mại: thermax n990, cas:1333-86-4, dùng để sản xuất cao su/ CA/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Spheron so#&carbon (chất xúc tác tổng hợp cao su, dạng muội)/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Svn65#&carbon đen denka black làm tăng tính dẫn nhiệt của cao su trong công đoạn trộn (carbon black >99% cas: 1333-86-4). hàng mới 100%/ SG/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Svn68#&carbon đen thermax n990 lsr, dùng trong công nghiệp điều chế cao su, dạng bột (carbon black, amorphous 100% cas: 1333-86-4). hàng mới 100%/ CA/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030041: Than đen (muội carbon) n550 dùng để sản xuất cao su (hàng mới 100%)/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: 0001#&carbon đen các loại, thành phần chính carbon black, mã cas: 1333-86-4, theo kết quả ptpl số 1377/n3.5/tđ ngày 14/5/2005. mới 100%/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: 1000014#&cacbon đen dạng bột n330, dùng để sản xuất tấm lát sàn nhựa (thành phần: carbon/ cas 1333-86-4: 100%), mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: 131232000469#&carbon đen chuẩn - itrb 2 (muội carbon), dùng trong phòng thí nghiệm sử dụng trong nhà xưởng, loại itrb 2, hiệu furunde, mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: 20147#&muội carbon đen (carbon black pbx7),không phải loại sử dụng để sx cao su, dùng để làm cực âm trong sản xuất bản cực của bình ắc quy axit (cas:1333-86-4), , mới 100%/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: 2505922 (zz13-bk-150f) raven fc1;pigment;black powder - muội carbon, dạng bột, cas no: 1333-86-4, tk kiểm: 107034142131/a12/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Bột cacbon dạng muội dùng sản xuất vòng đệm cao su, 9.5kg/ kiện, thành phần: carbon black, cas: 1333-86-4, nhà sản xuất: carbot china ltd, hàng mẫu mới 100%/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Bột carbon black 317p (nsx.: hangzhou juy new materials technology co., ltd. cas no.: 1333-86-4. packing: 10 kgs/ bag, hàng không phải là phế liệu, chất thải nguy hại. dùng sx mực in, hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Bột màu carbon black (cas: 1333-86-4)(dùng để sản xuất sơn, không phải chất thải từ quá trình sản xuất khác)(carbon black (ketjen black ec-600jd))(8kg/túi);hàng mới 100%/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Bột màu đen carbon dùng để sản xuất nhựa. carbon black fh1605. cas: 1333-86-4. hàng mới 100%. 10 kg/bao, nsx: shanxi fulihua special material co., ltd./ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Bột mầu loại pig-ment 1790 (muội carbon) dùng làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm nhựa tp: carbon black (1333-86-4) 100% (hàng mới 100%)/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Chất tạo màu muội carbon,dạng bột màu đen dùng trong ngành sản xuất bột sơn (pigment x30),thành phần: carbon black 100%,cas:1333-86-4.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Colour black fw 200 powder (15kg/bag) - muội carbon dùng trong ngành mực in và sơn, mã cas:1333-86-4.hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Corax n220, muội carbon chất độn tăng cường trong sản xuất công nghiệp khác. 400kgs/ bao,mã cas 1333-86-4. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Esup01#&muội carbon super p li carbon black dùng để dẫn điện tích trong tụ điện, dạng bột, mã cas 1333-86-4, 7.5kg/ bao, hàng mới 100%/ BE/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Hạt dẫn điện màu đen, điện trở thấp,đk 1.5*t-0.5~0.6 mm, tp chủ yếu là muội than, dùng trong sx nút bàn phím silicone để tăng tính dẫn điện của sản phẩm,nsx:heyuan dengke silicone co., ltd., mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Hạt màu đen pe2718 (chế phẩm)dùng để pha màu hạt nhựa,cas 1333-86-4 (tp:carbon black 100%),hiệu: cabot, 25kg/bao,nsx:cabot china ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Hạt nhựa tạo màu đen ppcm 977-15 nh-1 30x, cas: 1333-86-4, nsx: toray industries, inc, 1kg/ 1 hộp, hàng mẫu dùng trong sản xuất linh kiện nhựa, hàng mới 100%/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Hiblack 30l powder (10kgs/bag) -muội carbon dùng trong ngành mực in và sơn, cas:1333-86-4.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Lamp black 101 powder (25kg/bag) - muội carbon, phụ gia trong sản xuất trong ngành sơn, mực in. mã cas:1333-86-4.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Mitsubishi carbon black(ma-8)muộicarbon,dạngbộtmàuđen,carbonblack(amorphous)100%,cas:1333-86-4,dùngtrongsxsơn,k phải chấtthảiquátrình sx,điềuchế,chế biến,cung ứnghcvôcơ,10kg/bao,nsx:mitsubishi,mới100/ JP/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Mt#&muội carbon dùng để tăng độ cứng trong quá trình sản xuất nút đệm silicon & các sản phẩm khác,t/p: carbon black (cas: 1333-86-4), mới 100%/ CA/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Nerox 605 powder (10kgs/bag) - muội carbon dùng trong ngành mực in và sơn, cas: 1333-86-4. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Nerox black 2500 muội carbon, dạng bột, màu đen. tp: carbon black, amorphous 99%. hàng mới 100%/ KR/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Npl04#&muội than (carbon black) x290, dạng bột, cas no.:1333-86-4, nsx:texong fine chemical (shenzhen) co., ltd, 10kgs/bao, dùng sản xuất chất tạo màu trong công nghiệp. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Npl05-1#&muội carbon (carbon black) (không phải là chất thải từ quá trình sản xuất, điều chế, chế biến, cung ứng hóa chất vô cơ), cas no.: 1333-86-4/ KR/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Pcncrb0003#&muội carbon dạng bột đen, loại bk01, dùng làm phụ gia dùng trong sản xuất hạt nhựa tổng hợp, số cas: 1333-86-4 (100%), mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Printex 25 powder (20kg/bag) - muội carbon, phụ gia trong sản xuất trong ngành sơn, mực in. mã cas:1333-86-4.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Printex u powder (10kg/bag) - muội carbon dùng trong ngành mực in và sơn, mã cas:1333-86-4.hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Printex v powder (10kg/bag) - muội carbon dùng trong ngành mực in và sơn, mã cas:1333-86-4.hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: R000084e20007841i#màu vô cơ (muội carbon), - carbon black black pearls 780. cas: 1333-86-4. mơi 100%. nlsx hạt nhựa/ CN/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Rm100149#&bột carbon đen dùng tạo màu cho pvc dùng trong sản xuất găng tay - black monarch 430. hàng mới 100%. cas: 1333-86-4/ IT/ 2 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030049: Special black 4 powder (10kg/bag) - muội carbon, phụ gia trong sản xuất trong ngành sơn, mực in. mã cas:1333-86-4.hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: 11070#&bột carbon n-330 (carbon black));nhãn hiệu: tcp; 25 kg/bao- dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ TH/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: 11073#&bột carbon n-220 (carbon black);nhãn hiệu: hyundai oci; 20 kg/bao- dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ KR/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: 11100000014#&muội carbon đen, dạng bột, 20kg/bao, dùng để tạo màu cho tấm sàn nhựa, cas no: 1333-86-4, hàng mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: 125005 carbon black color powder (100% black carbon, cas 1333-86-4) cacbon dạng bột, npl sx mực in. ptpl 1498/ TW/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: 2506085(zz13-bk-140) conductex 7054; pigment; black - bột carbon, cas: 1333-86-4, tk kiểm: 107246817311/a12/ KR/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: 3.02.12-1#&muội carbon, dạng bột (carbon black mã pbx09)mã cas 1333-86-4, theo kqgđ số: 1694/tb-kđ (30/11/2017)/ carbon black. hàng mới 100%/ US/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: 510057#&muội than đen carbon black#30 dùng tạo bút sáp màu, cas:1333-86-4, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: A007-1#&muội carbon f-826, (thành phần chính:carbon, mã cas: 1333-86-4, dạng bột, màu đen), dùng để tạo màu đen cho sản phẩm nhựa, đóng gói trong túi 20kg/túi, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Austinblack325#&chất xúc tác tổng hợp cao su austin black 325 (carbon).cas:7440-44-0, 7704-34-9/ US/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Bột carbon n-550 (carbon black);nhãn hiệu:birla; 25 kg/bao- dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ TH/ 0 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: C02#&carbon (chất xúc tác tổng hợp cao su n774). cas:1333-86-4/ CN/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Carbon dạng hạt tròn phẳng carbon contact phi 2.45,dùng làm nguyên liệu cho máy đúc, nsx: lk tech corporation. hàng mới 100%/ KR/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Carbon#&muội carbon je6650, thành phần: carbon black: 100%, cas: 1333-86-4. hàng mới 100% 13240007/ TW/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Crbon-250#&bột carbon hoạt tính/ CZ/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: G-116#&chất xúc tác tổng hợp cao su carbon g-116/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Js03#&sợi carbon (carbon fiber s-247,: > 95%, cas no.: 308063-67-4). mới 100%/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Js33#&chất tạo màu cacbon đen (carbon black #30: 100%, (1333-86-4).hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Nl005#&muội carbon n330, thành phần: carbon black: 100%, cas: 1333-86-4. hàng mới 100%. 13100069/ CN/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Nvl00015#&hạt nhuộm màu pigment (carbon bk p-5), số cas: 1333-86-4, dùng để nhuộm các sản phẩm nhựa. mới 100%/ KR/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: P0000022#&chất phụ gia dùng để tạo màu trong quá trình sản xuất mực in special black 4a(20kg/bag), thành phần carbon black, amorphous (cas 1333-86-4) 100%, hàng mới 100%/ KR/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Pi000026#&mitsubishi carbon black #45l dạng bột (cas no 1333-86-4), dùng để tạo màu cho nhựa, 10kg/bag, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Pi000027#&mitsubishi carbon black #1000n dạng bột (cas no 1333-86-4), dùng để tạo màu cho nhựa, 10kg/bag, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Ra10005#&carbon dạng bột dùng để tạo màu đen, làm phụ gia cho sản xuất hạt nhựa (số cas: 1333-86-4) (mitsubishi carbon 44)/ JP/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Than đen (carbon black), dạng bột,dùng làm nguyên liệu cho sản xuất nhựa, đóng gói 20-25kg/kiện, nsx qujing zhongyi fine chemical industry co.,ltd,mới 100%/ CN/ 3 %    Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Thermaxn990#&carbon (chất xúc tác tổng hợp cao su) (carbon black), hàng mới 100%/ CA/     Hs code 2803
- Mã Hs 28030090: Xn-80c-25m#&bột carbon khai thác tự nhiên xử lý tạo nên chất kết dính chỉ sự dụng để sản xuất con lăn cao su trong nhà máy. thành phần:carbon fiber (pitch based) >95%, epoxy resin < 5%./ JP/     Hs code 2803
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử