Mã Hs 2802
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2802:
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28020000: 9/Lưu huỳnh (S-80), dạng hạt, màu vàng. soluble rhombic sulfur -7704-34-9 (80%), rubber - 9003-55-8 (20%), Nguyên liệu sản xuất đế giày/CN/XK
- Mã Hs 28020000: 9/Lưu huỳnh (S-80), dạng hạt, màu vàng. soluble rhombic sulfur -7704-34-9 (80%), rubber - 9003-55-8 (20%), Nguyên liệu sản xuất đế giày/CN/XK
- Mã Hs 28020000: Lưu huỳnh thăng hoa dạng bột 99.9%(MIDAS SP 325), mã CAS: 7704-34-9, 25Kg/Bao. Dùng trong sản xuất găng tay cao su. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28020000: Lưu huỳnh thăng hoa dạng bột 99.9%(MIDAS SP 325), mã CAS: 7704-34-9, 25Kg/Bao. Dùng trong sản xuất găng tay cao su. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28020000: 9/Lưu huỳnh (S-80), dạng hạt, màu vàng. soluble rhombic sulfur -7704-34-9 (80%), rubber - 9003-55-8 (20%), Nguyên liệu sản xuất đế giày/CN/XK
- Mã Hs 28020000: 9/Lưu huỳnh (S-80), dạng hạt, màu vàng. soluble rhombic sulfur -7704-34-9 (80%), rubber - 9003-55-8 (20%), Nguyên liệu sản xuất đế giày/CN/XK
- Mã Hs 28020000: Lưu huỳnh thăng hoa dạng bột 99.9%(MIDAS SP 325), mã CAS: 7704-34-9, 25Kg/Bao. Dùng trong sản xuất găng tay cao su. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28020000: Lưu huỳnh thăng hoa dạng bột 99.9%(MIDAS SP 325), mã CAS: 7704-34-9, 25Kg/Bao. Dùng trong sản xuất găng tay cao su. Hàng mới 100%/KR/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28020000: 12#&lưu huỳnh kết tủa s-500, mã cas: 7704-34-9, dùng để sản xuất săm lốp xe - mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 2802
- Mã Hs 28020000: 9#&lưu huỳnh (s-80), dạng hạt, màu vàng. soluble rhombic sulfur -7704-34-9 (80%), rubber - 9003-55-8 (20%), nguyên liệu sản xuất đế giày/ CN/ Hs code 2802
- Mã Hs 28020000: Lưu huỳnh (tương đương 99,9%)dạng bột,màu vàng - dùng làm chất xúc tiến cao su trong sản xuất gioăng đệm ô tô xuất khẩu. hàng mới 100%. cas 7704-34-9 - s(t5-w0)/ KR/ 0 % Hs code 2802
- Mã Hs 28020000: Lưu huỳnh thăng hoa dạng bột (midas sp-325), mã cas: 7704-34-9, 25kg/bao. nhà sản xuất: miwon chemicals co.,ltd. dùng trong công nghiệp sản xuất cao su. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2802
- Mã Hs 28020000: Nl27#&lưu hùynh kết tủa dạng bột (midas 101), 25 kg/bao (chất phụ gia dùng lưu hóa cao su). thành phần: sulfur, mã cas: 7704-34-9, hàm lượng 99%, cthh:s; process oil hàm lượng 1%/ KR/ 0 % Hs code 2802
- Mã Hs 28020000: Npl02#&phụ gia sulfur làm tăng cường độ phân tán các chất lỏng dùng trong sản xuất gioăng cao su,mã s-80,tp:ethylene propylene copolymer 14.4% rubb,sulfur 80%,oil 5.6%, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2802
- Mã Hs 28020000: Sul#&bột lưu huỳnh kết tủa, không hiệu, dùng trong công nghiệp sản xuất lốp xe (sulphur powder). công thức hoá học: s, mã cas: 7704-34-9, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2802
- Mã Hs 28020000: Svn25#&chất lưu hóa dùng cho con lăn tích điện (lưu huỳnh đóng cục), thành phần chính sulphurs 99,9% cas: 7704-34-9. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2802