Mã Hs 2801
| Xem thêm>> | Chương 28 |
Mã Hs 2801: Flo, clo, brom và iot
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 28011000: Chlorine dạng khí hóa lỏng dùng để khử trùng nước sinh hoạt (Cl2), hàm lượng 99, 99%, CAS:7782-50-5, hàng đóng trong bình thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Chlorine dạng khí hóa lỏng dùng để khử trùng nước sinh hoạt (Cl2), hàm lượng 99, 99%, CAS:7782-50-5, hàng đóng trong bình thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Chlorine dạng khí hóa lỏng dùng để khử trùng nước sinh hoạt (Cl2), hàm lượng 99, 99%, CAS:7782-50-5, hàng đóng trong bình thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Chlorine dạng khí hóa lỏng dùng để khử trùng nước sinh hoạt (Cl2), hàm lượng 99, 99%, CAS:7782-50-5, hàng đóng trong bình thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Chlorine dạng khí hóa lỏng dùng để khử trùng nước sinh hoạt (Cl2), hàm lượng 99, 99%, CAS:7782-50-5, hàng đóng trong bình thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Chlorine dạng khí hóa lỏng dùng để khử trùng nước sinh hoạt (Cl2), hàm lượng 99, 99%, CAS:7782-50-5, hàng đóng trong bình thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Chlorine dạng khí hóa lỏng dùng để khử trùng nước sinh hoạt (Cl2), hàm lượng 99, 99%, CAS:7782-50-5, hàng đóng trong can nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Clo (Chlorine), dạng khí hóa lỏng, dùng cho sản xuất, CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, 900 kg/bình, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Clo (Chlorine), dạng khí hóa lỏng, dùng cho sản xuất, CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, 900 kg/bình, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Clo (Chlorine), dạng khí hóa lỏng, dùng cho sản xuất, CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, 900 kg/bình, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Clo (Chlorine), dạng khí hóa lỏng, dùng cho sản xuất, CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, 900 kg/bình, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất chlorin (Hiệu: SUPER CHLOR, 45kg/thùng, hàm lượng: 70%, dạng hạt) thành phần Calcium oxychloride (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất chlorin (Hiệu: SUPER CHLOR, 45kg/thùng, hàm lượng: 70%, dạng hạt) thành phần Calcium oxychloride (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900 kg bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900 kg bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900 kg bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900 kg bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900 kg bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900 kg bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Liquid Chlorine (Clo lỏng), số CAS: 7782-50-5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Liquid Chlorine (Clo lỏng), số CAS: 7782-50-5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Liquid Chlorine (Clo lỏng), số CAS: 7782-50-5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hóa chất Liquid Chlorine (Clo lỏng), số CAS: 7782-50-5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hợp chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900kg/bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Hợp chất Clo (Chlorine), CTHH Cl2, số CAS: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900kg/bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất sản phẩm. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Viên xử lý nước thải (90% Chlorine min) 25kg/ thùng, hiệu Wuhan Rui Sunny, dùng để xử lý nước thải trong nhà máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28011000: Viên xử lý nước thải (90% Chlorine min) 25kg/ thùng, hiệu Wuhan Rui Sunny, dùng để xử lý nước thải trong nhà máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch 0.05mol/L- Iodine solution (1kg/chai), dạng dung dịch, dùng để kiểm tra nước thải. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch 0.05mol/L- Iodine solution (1kg/chai), dạng dung dịch, dùng để kiểm tra nước thải. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch chuẩn Iodine Solution 0.05 mol/l (0.1 N) - I2 (Cas: 7553-56-2), (1L/Chai), mã 84068, hàng mới 100%./ES/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch chuẩn Iodine Solution 0.05 mol/l (0.1 N) - I2 (Cas: 7553-56-2), (1L/Chai), mã 84068, hàng mới 100%./ES/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch chuẩn Iodine Solution 0.05 mol/l (0.1 N) - I2 (Cas: 7553-56-2), (1L/Chai), mã 84068, hàng mới 100%./ES/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch chuẩn Iodine Solution 0.05 mol/l (0.1 N) - I2 (Cas: 7553-56-2), (1L/Chai), mã 84068, hàng mới 100%./ES/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch Iodine Solution 0.1N for PO PAB26010010, 1000 ml/1 chai, thành phần:iodine số CAS 7553-56-2, potassium iodide 2-3% số CAS: 7681-11-0, H2O >95%, Dùng cho phòng thí nghiệm, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch Iodine standard solution 0.1N; 1L/UNA;nhãn:Bolinda, Potassium Iodide 3.50% (7681-11-0), Water 95.23% (7732-18-5), ...;dùng trong phòng thí nghiệm;nsx:2025;mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28012000: Dung dịch Iodine standard solution 0.1N; 1L/UNA;nhãn:Bolinda, Potassium Iodide 3.50% (7681-11-0), Water 95.23% (7732-18-5), ...;dùng trong phòng thí nghiệm;nsx:2025;mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 28012000: Hoá chất 0.1N IODINE (TP: Iodine 3-6%, Posassium iodien 1-2%, water 96%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28012000: Hoá chất 0.1N IODINE (TP: Iodine 3-6%, Posassium iodien 1-2%, water 96%). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 28012000: Hóa chất 0.1N-Iodine solution(0.05M), CTHH I2 (1 Lít/chai), dạng lỏng, nhãn hiệu: Daejung, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100% - CAS 7553-56-2 (1 lít= 1kg)/KR/XK
- Mã Hs 28012000: Hóa chất 0.1N-Iodine solution(0.05M), CTHH I2 (1 Lít/chai), dạng lỏng, nhãn hiệu: Daejung, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100% - CAS 7553-56-2 (1 lít= 1kg)/KR/XK
- Mã Hs 28012000: Hóa chất: Iodine Standard Solution c(I2)=0.1mol/L (0.2N) - Iot, 1Lit/chai, hiệu Bolinda, dạng lỏng, dùng trong thí nghiệm, mới 100%-CAS 7553-56-2 2.54%, 7681-11-0 7%, 7732-18-5 90.46% (1L=1KG)/CN/XK
- Mã Hs 28012000: Hóa chất: Iodine Standard Solution c(I2)=0.1mol/L (0.2N) - Iot, 1Lit/chai, hiệu Bolinda, dạng lỏng, dùng trong thí nghiệm, mới 100%-CAS 7553-56-2 2.54%, 7681-11-0 7%, 7732-18-5 90.46% (1L=1KG)/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 28011000: 3002778.nvl#&khí chlorine gas cl2 47l dùng trong sản xuất chip, led (số cas: 7782-50-5). thể tích: 47l/bình/ JP/ Hs code 2801
- Mã Hs 28011000: Cl#&clo (chlorine),dạng khí hóa lỏng, dùng cho sản xuất, cthh cl2, số cas: 7782-50-5, 900 kg/bình, hàng mới 100%. item 210300000720/ VN/ Hs code 2801
- Mã Hs 28011000: Hóa chất chlorin (hiệu: super chlor, 45kg/thùng, hàm lượng: 70%, dạng hạt) thành phần calcium oxychloride (hàng mới 100%)#&cn/ CN/ Hs code 2801
- Mã Hs 28011000: Kld - cl2#&hợp chất clo (chlorine), cthh cl2, số cas: 7782-50-5, dạng khí hóa lỏng, 900kg/bình, dùng để khử trùng, dùng trong sản xuất găng tay. hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2801
- Mã Hs 28011000: Vm2109000#&viên xử lý nước thải (90% chlorine min) 25kg/ thùng, hiệu wuhan rui sunny, dùng để xử lý nước thải trong nhà máy, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: -#&hoá chất 0.1n iodine (tp: iodine 3-6%, posassium iodien 1-2%, water 96%). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: 08040002#&dung dịch chuẩn iodine solution 0.05 mol/l (0.1 n) - i2, (1l/chai), hàng mới 100%/ ES/ Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: Dung dịch iodine standard solution 0.1n; 1l/una;nhãn:bolinda,potassium iodide 3.50% (7681-11-0), water 95.23% (7732-18-5),...;dùng trong phòng thí nghiệm;nsx:2025;mới 100%/ CN/ Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: Hóa chất 0.1n-iodine solution(0.05m), cthh i2 (1 lít/chai), dạng lỏng, nhãn hiệu: daejung, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100% - cas 7553-56-2 (1 lít= 1kg)/ KR/ Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: Hóa chất: iodine, 99.9+%, for analysis, bp, i/0500/53, 500gr/chai.nhãn hiệu:fisher chemical.mới 100%. cas:7553-56-2 (tỷ lệ > 95%)/ CL/ 0 % Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: Hóa chất: iodine-iot, cthh: i2, 1una=250g,hãng sản xuất:xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100% - cas 7553-56-2 100%/ CN/ 0 % Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: I ốt-crude iodine (cthh: i2), nguyên liệu dùng trong công nghiệp hóa chất, sản xuất và pha trộn sản phẩm calcium iodate, mã cas: 7553-56-2 (100%), hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: I ốt-iodine (cthh: i2), nguyên liệu dùng trong công nghiệp hóa chất, sản xuất và pha trộn sản phẩm từ i ốt, mã cas: 7553-56-2 (85%), water 15%, cas:7732-18-5. hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2801
- Mã Hs 28012000: Iodine i2, cas: 7553-56-2, đóng gói: 250g/chai, hóa chất tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2801
- Mã Hs 28013000: Khí flo chứa trong bình khí nén mix98-03-400 compressed gas mixture gồm argon 1.8%; flo 0.133%;10ppm xe, bal.in ne, flo là khí chính tạo nên đặc tính tạo tia lade cho máy khắc kim cương, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 2801