Mã Hs 2711

- Mã Hs 27111100: .#&ga mini, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: .#&khí ga hóa lỏng lpg,thành phần:propane(cas: 74-98-6)40-60%,n-butane(cas:106-97-8)28-42%, dùng để đốt lò nhiệt trong công nghiệp sản xuất, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: .#&khí hóa lỏng lpg (khí tự nhiên) (97 bình đầy loại 45kg/ bình và 1 bình lẻ loại 45kg/ bình chứa 31kg), dùng trong xưởng sản xuất, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: 1#&gas công nghiệp 45kg (khí dầu mỏ hóa lỏng (lpg) dùng trong công nghiệp), công thức hoá học (c3h8), loại 45kg 1 van áp thường, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: 3001010001-khí ga hóa lỏng lpg mục đích sử dụng dùng để đốt lò nhiệt trong công nghiệp sản xuất, tp: propan và butan (50/50). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Fs-14690#&khí ga hóa lỏng lpg, dùng để đốt lò nhiệt trong quá trình sản xuất đĩa/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Gas#&khí hóa lỏng lpg (khí tự nhiên) (pv trực tiếp cho hđ sxxk)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Khí gas hóa lỏng (lpg - 50% propane, 50% butane). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Khí hóa lỏng lpg (khí tự nhiên) (bình ga 45kg), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Sp32(mm)#&gas lpg, 45kg/ 1 bình, hãng sản xuất: petrovietnam gas, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Sp-lpg#&gas khí hoá lỏng (lpg)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Spor-a0001#&khí ga hóa lỏng lpg mục đích sử dụng dùng để đốt lò nhiệt trong công nghiệp sản xuất mô tơ, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Spor-a0047#&khí ga hóa lỏng lpg mục đích sử dụng dùng để đốt lò nhiệt trong công nghiệp sản xuất mô tơ, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111100: Vtthmm-41#&bình gas mini (khí gas hóa lỏng đựng trong bình dung tích 0,25kg), hàng mới 100% (1una=0,25kg)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: .#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg số cas: 68476-85-7 (thành phần chính:propane 60-80%,propene, iso-butane, n butane, methane, neo-pentane, iso-pentane, n-pentane, 1,3-butadiene, ethyl mercaptane) mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: 20008511#&khí dầu mỏ hóa lỏng (khí propane),c3h8, cas no: 74-98-6, độ tinh khiết >95% code 20008511, hàng mới 100%_fully refrigerated commercial propane/ US/ 2 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: 7504.0507#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hàm lượng propan lớn hơn 50%)/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: Jj11fdgpropane-khí dầu mỏ hóa lỏng (khí propane), dùng làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm hóa dầu, cas no:74-98-6; 115-07-1; 74-84-0; 106-97-8; 75-28-5, mới 100% (dung sai +-10%). kl bl: 45.941,186 tấn/ US/ 0 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: Khí dầu mỏ hóa lỏng (khí propane),c3h8,cas no:74-98-6,độ tinh khiết >95%, mới 100%_fully refrigerated commercial propane (20008511)/ US/ 2 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: Khí propane hoá lỏng (trên 99%), cas no:74-98-6 và tạp chất 74-84-0, 106-97-8 được chứa trong 1x20'iso tank s.o.c (euru5341530), theo bảng kê tạm nhập container rỗng đính kèm/ CN/ 2 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: Khí tinh khiết c3h8 (99.5%), chai 10l để hiệu chỉnh hệ thống báo cháy đựng trong chai nhôm. nsx: chemtron science laboratories. mới 100%./ IN/ 2 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: Lpg#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg số cas: 68476-85-7(thành phần chính:propane 60-80%, propene, iso-butane, n-butane, methane, neo-pentane, iso-pentane, n-pentane, 1,3-butadiene, ethyl mercaptane).mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111200: Propane#&khí dầu mỏ hóa lỏng (khí propane) c3h8, cas no: 74-98-6. độ tinh khiết 99.32%. kl theo bill: 12,841.885 mt,kl sau giám định:12,843.875 mt, có dung sai 10%, đơn giá: 553.5 usd/mt/ US/ 2 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: .#&khí gas hàn butan dạng hóa lỏng. mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: 20008512#&khí dầu mỏ hóa lỏng (khí butane), c4h10, cas no: 106-97-8, độ tinh khiết >95% hàng mới 100%_fully refrigerated butane./ US/ 5 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: 5.1.00.1282#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (50% butan và 50% propane), là nhiên liệu để đốt nồi hơi dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: 999-00000-779#&lon gas du lịch, đã bao gồm khí dầu mỏ hóa lỏng thành phần khí butan thương phẩm, thể tích 520ml/lon. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Bình gas petrolimex 13kg, dạng hoá lỏng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Butan 227#&bình ga mini chứa khí butan dạng hóa lỏng loại sử dụng 1 lần, 227g/lon (dùng cho đèn khò, bếp ga du lịch) hiệu camper-gaz, mới 100%./ KR/ 5 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Butane#&khí dầu mỏ hóa lỏng (khí butane) c4h10, cas no: 106-97-8. độ tinh khiết 99.43%. kl theo bill: 11,500 mt, kl sau giám định: 11,503.698 mt, có dung sai +/- 5%, đơn giá: 620 usd/mt/ QA/ 5 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Khí dầu mỏ butane dạng hóa lỏng (butane gas), (c4 raffinate-3), đựng trong tank, cas no: 106-97-8, hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Lpg-1#&khí đốt hóa lỏng ((lpg 70% butane + 30% propane) là nhiên liệu dùng để làm nóng nồi hơi dùng để trộn sáp màu/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Nd12010011#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (50% butan(cas:106-97-8) và 50% propane(cas:74-98-6)), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Tbxkm01#&khí lpg lỏng chứa trong chai 45kg,làm nhiên liệu đốt cho lò nung nhôm.mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Th-gas#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (50% butan và 50% propane), sử dụng cho máy boiler. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111300: Vbfs110012#&khí butan (12 kgs/chai- không bao gồm vỏ chai), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111410: Spor-a0062#&khí etylen c2h4 chai 50l/14.5kg/ KR/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: -#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (50% butan và 50% propane),(đơn vị tính: bình), (45kg/bình). đơn đặt hàng số: 6616007740, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 02gas#&gas bình 50kg (khí gas/khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, hỗn hợp của butan và propan). hàng mới 100%/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 08005-khdhl-001#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp propan và butan), hàng mới 100%/ AE/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 08502305-01#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp butan và propan). hàng mới 100%/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 11nl0003#&hỗn hợp khí dầu mỏ hóa lỏng lpg - lpg mixture in bulk, thành phần: hỗn hợp của butan c4 và propan c3 (c3:c4= 50:50+/-20), dùng làm nhiên liệu đốt cho nồi hơi./ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 16000000010864a#&khí hóa lỏng (lpg). thành phần gồm: 46,91% propane, 46,57% butane, 6,52% khí khác,khí gas dùng cho hệ thống rang cà phê. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 26018512#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dạng lỏng(hỗn hợp butan và propan)-(gas lpg).mới 100%/ KW/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 408004188#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg. hàng mới 100%/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: 9l409-005-0001#&khí gaz hóa lỏng (lpg 70% butane + 30% propane, 25518-khi dau mo hoa long), hang moi 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: A0330027#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp butan và propan thương phẩm) (khối lượng +/-10%)./ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Bo-15#&khí dầu mỏ hóa lỏng (lpg). mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: C101036#&khí dầu mỏ hóa lỏng b48rl, thành phần chính propan và normal butan, dùng trong sản xuất cán gậy golf, 48kg/bình, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Chs0001y21#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp propan và butan), dùng cho nhà máy dệt may, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Cv01571#&gas loại nhỏ (dạng hoá lỏng lpg, có nguồn gốc dầu mỏ thành phần chính là hỗn hợp propan c3h8 và butan c4h10, dùng để đốt cháy ngọn lửa để khò),(1 bình = 1 pce) hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Dc3146#&lpg chai mini can max smart (korea) (bình gas mini), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: F370-0003#&khí dầu mỏ hóa lỏng (lpg), thành phần chính: propan c3h8 (cas 74-98-6) và butan c4h10 (cas 106-97-8). hàng mới 100%/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Gas công nghiệp (khí dầu mở hóa lỏng lpg). siam gas. 1 bình = 45kg/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Gas r22#&gas lạnh r22 (dùng cho máy lạnh, (1 bình = 1chai = 13.6kg), hàng phụ tùng thay thế, dùng trong công nghiệp lạnh, hàng mới 100%/ IN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Gas#&khí đốt gas hóa lỏng lpg(dùng để đốt lò hơi phát ra hơi nóng cho nhà xưởng,nhãn hiệu sopet gas one) hàng hóa không xây dựng được định mức,hàng mới 100%/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Gas002#&khí dầu mỏ hóa lỏng (khí đốt gas - lpg) - phục vụ hoạt động sản xuất/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Gas-lpg-15c3-85c4#&khí hóa lỏng lpg (thành phần 20% propane,80% butanes). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Gaz-tt-1#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg 25518(bao gồm hỗn hợp:50% butane+50% propane&dung sai +/- 20% của butane/propane/thành phần khác,dùng để cung cấp cho buồng đốt của máy in để xấy khô mực in. mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Hnvngas001#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg b48rl, thành phần: hỗn hợp butan & propan thương phẩm(48kg/bình), dùng làm khí đốt trong dây chuyền phun sơn công nghiệp. hàng mơi 100% #&cn/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Jsvn00142#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg: propane: 40-60%, 1-propene <5%, butane: 40-60%, iso butene<5%), dùng trong công đoạn nhúng nhựa linh kiện của máy thể dục, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: K3215001002#&khí đốt hoá lỏng- gas bình 50kg (gas nhiệt) (net =50kg/bình) (trả bình cho người bán). hàng mới 100% _3215001002_cn100925304/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Kdm03#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, thành phần: hốn hợp butan & propan. hàng mới 100%.#&cn/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Khí dầu hóa lỏng lpg (gas bình 12 kg)- gas dùng cho sản xuất, thành phần 50 % propane, 50 % butan, 0.01% tạp chất. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Khí đốt gas hóa lỏng lpg#&khí đốt gas hóa lỏng (gas bình 50kg)/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Khigas#&khí dầu mỏ hoá lỏng(lpg),80 binh x 12 kg.thành phần gồm:55,97%propane, 43,44% butane, 0,59% khí khác, đựng trong bình gas,dùng để vận hành xe nâng hàng phục vụ sản xuất/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Lpg one#&khí đốt gas hóa lỏng lpg (loại bình 45kg), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Lpg#&khi dau mo hoa long (lpg 50% butane + 50% propane), (mới 100%)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Lpg#&khi gas hóa lỏng lpg (lpg 50% butane + 50% propane +/-20%),hàng mới 100%, #&us/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Lpg01#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp của butan và propan)/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Lpg-gas bình 45 kg nhãn hiệu: petrovietnam,kt 1.220 x 36,8 cm, là khí hoá lỏng (gồm propane (c3h8),butan (c4h10)). sử dụng đun nước nóng, cấp hơi nóng cho hệ thống nồi hơi trong nhà xưởng,mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Lt-bst-00001409#&khí dầu mỏ (gas) hóa lỏng lpg (45kg/bình), dùng để đốt lò nhiệt trong sản xuất công nghiệp, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: M2019900318#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg: propane: 40-60%, 1-propene <5%, butane: 40-60%, iso butene<5%). hàng mới 100%/ KW/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Ma-gas-005#&gas hóa lỏng (lpg), dung sai +/- 10% (nguyên liệu cho lò hơi để đốt tạo ra hơi nóng phục vụ dây chuyền sản xuất)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Nfa-22-0367#& khí dầu mỏ hóa lỏng (lpg) - hỗn hợp butan và propan thương phẩm, dùng để sấy hàng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Nl008#&khí dầu mỏ hóa lỏng (lpg). hãng sản xuất: total gas, hàng mới 100%, phục vụ sản xuất trong nhà máy/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Nl020#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (dùng để cắt kim loại). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Npl00004#&khí hóa lỏng lpg. thành phần gồm: 46,91% propane, 46,57% butane, 6,52% khí khác. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Pm-gase-1#&khí gas hóa lỏng lpg để nung chảy nhôm, dùng cho lò nung nhôm/ gas lpg_order_ln11_50012424_1/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Q120-012385#&khí dầu mỏ hóa lỏng (lpg)- hỗn hợp butan và propan thương phẩm. hàng mới 100%/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Ro-b-743#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Td-mks-00931#&khí đốt gas hoá lỏng (lpg)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Th#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp butan và propan), dùng để nấu ăn và sấy khô sản phẩm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Ut-lpg-240401-001#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg: propane: 40-60%, 1-propene <5%, butane: 40-60%, iso butene<5%). mới 100%/ MY/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Vb-td-141#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp butan và propan) (trọng lượng khí: 45 kgs/bình, số lượng: 9 bình, đơn giá: 1.362.150 vnđ/bình), hãng sản xuất: total gas (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Vnhb0002#&khí dầu mỏ hóa lỏng (lpg), tp: 50% propane cas 74-98-6, 50% butane cas 106-97-8, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Vt234#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg (hỗn hợp propan và butan), hàng mới 100%./ KW/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Vth00005#&khí dầu mỏ hóa lỏng (khí đốt gas - lpg) (1 bình = 50 nw/kgm) dùng để đốt nóng lò nung hàng/ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Vtth006#&khí gas hóa lỏng (lpg-liquefied petrolium gas), cas: 74-98-6, 106-97-8, 74-84-0, 109-66-0, 75-08-1; t/p chính: c3h8, c4h10, dùng làm nhiên liệu trong sản xuất xe đạp, mới 100%./ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Wasi#&khí dầu mỏ hóa lỏng (khí đốt gas - lpg) (gas dùng đốt cho lò đúc nhôm)./ US/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Wasi#&khí đốt gas hóa lỏng (lpg) (gas dùng đốt cho lò đúc nhôm). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27111900: Y25000162#&khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, thành phần: hốn hợp butan & propan. hàng mới 100%/ MY/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: 1#&khí thiên nhiên (dạng khí) natural gas (126,983 mmbtu = 1932.23 m3). hàng không phải tiền chất, hóa chất nguy hiểm. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: 2#&khí thiên nhiên (dạng khí) natural gas (584,857 mmbtu = 9023.07 m3). hàng không phải tiền chất, hóa chất nguy hiểm. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: 90004023#&khí thiên nhiên nén (cng gas). dùng đốt lò hơi. đơn giá:303.750 vnd/mmbtu = 11.466,228251 vnd/sm3, tổng số lượng:1.526,49 mmbtu =40.438 sm3,./ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Ch4#&khí thiên nhiên nén (cng). thành phần chủ yếu là methane 88%, cthh: ch4,đơn giá 357.782,05 vnd/mmbtu =13.441,996008vnd/sm3/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Cng#&khí cng (khí tự nhiên dạng nén). đơn giá 18,377.134521 vnđ/kg (8773.46 mmbtu = 186372 kg)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Cng#&khí nén tự nhiên (cng). thành phần chủ yếu là methane 88%, cthh: ch4,đơn giá 363.475,06 vnd/mmbtu =13.683,699491vnd/sm3 (dvt sm3= mtq), dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Cng#&khí thiên nhiên nén (cng). thành phần chủ yếu là methane 88%, cthh: ch4,đơn giá 309.851,13 vnd/mmbtu =11.724,552328vnd/sm3 (dvt sm3= mtq). số lượng 3405.91611mmbtu= 90010 mtq, mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Gas#&khí cng -compressded natural gas (khí cng 57,19 mmbtu = 922,91 m3). số lượng theo bblv ngày 25/12/2025./ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Gx007005-000001#&khí thiên nhiên nén (cng). thành phần chủ yếu là methane 88%, cthh: ch4/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Khi cng#&khí thiên nhiên nén (cng). thành phần chủ yếu là methane 88%, cthh: ch4,đơn giá 392.233,05 vnd/mmbtu =14.729,424242vnd/sm3 (dvt sm3= mtq), mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Khí thiên nhiên/ natural gas (350.75 mmbtu = 721 m3)/ (đơn giá: 161867.51 vnd/m3)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Khi001#&khí tự nhiên ng#&sl: 2.629,74 mmbtu = 8.769,09 m3, đg: 364.413 vnđ/mmbtu,số lượng này được chốt đến ngày 29/12/2025/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Rm20-000001#&khí thiên nhiên (dạng khí) natural gas (629,608 mmbtu = 1782,78 m3)#&vn/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Sjc-001#&khí cng-côg thức hóa học ch4 mã số cas 74-82-8 (7257.6 m3 = 2531.947 mmbtu);hđ vat số 1125 (29/12/2025),theo bblv ngày 25/12/2025, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Tb#&khí thiên nhiên (dạng khí) natural gas (388,887 mmbtu = 1077,45 m3)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112190: Vtth0003#&khí tự nhiên (dạng khí) natural gas; đơn giá thực tế 17,297.773576 vnd/kg (6,749.5 mmbtu = 142,432 kg)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112900: 03-08-0031#&bình khí metan ch4 99.97 độ (40kg/bình)(1 bình=1 chiếc), hàng mới 100%/ CN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112900: 9433caab10#&khí ch4 99.999% dùng trong quá trình phủ pvd sản phẩm (cas: 74-82-8), dung tích: 40 lít/bình. mới 100% (đvt: 1 unit=1 bình)/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112900: Cih-1727#&bình gas (khí ga thành phần hydroncacbon) dạng khí (1 bình = 12kg).hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112900: Ga hóa lỏng (bình 45kg), phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112900: Ga lạnh r22, là chất tuần hoàn trong hệ thống lạnh, mới 100%/ IN/     Hs code 2711
- Mã Hs 27112900: Gas-mini#&bình ga mini, hàng mới 100% (bpsd-mold)/ VN/     Hs code 2711
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202