Mã Hs 2707
- Mã Hs 27071000: Hóa chất phòng thí nghiệm 319953-1l, benzene ctpt c6h6, cas 71-43-2 quy cách chai/1l hãng sigma dùng trong phòng thí nghiệm.mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: .#&dung môi xylene (16 kg/thùng), thành phần: xylene, mixed: 40-85%, ethylbenzene: 15-60%, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: 021-1015#&rtv silicone dispersion med10-6605(hỗn hợp dùng để phủ bề mặt nút bịt tai,dùng sx t/bị trợ thính, cas no:1330-20-7;70131-67-8;68909-20-6;4253-34-3;556-67-2;(*), 450g/pcs/hũ, hàng mới 100%)/ US/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Chất liên kết celerol 997-58, đóng gói 0,2kg/gói(gói=cái-pce), phụ gia sử dụng để sơn cánh quạt gió, hiệu: krones, cas: 100-41-4.nsx: mankiewicz gebr. & co. (gmbh & co. kg),hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Dm xylene#&hc xylene-xá dùng pha mực bút sơn, (hỗn hợp các đồng phân của xylene (nhỏ hơn 90% về khối lượng, c8h10) và ethylbenzene, mixed xylene (isomer grade). dạng lỏng, 175 kg/drum)/ KR/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Dm xylene#&xylene-xá dùng pha mực, mã cas: 100-41-4. thuộc tk 107564446250-01/ JP/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: E13- dungmoi-03#&dung môi xylene 30l/can dùng pha sơn,,công thức hóa học:c6h4(ch3)2,cas no: 1330-20-7. mới 100%/ CN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Hỗn hợp mixed xylene (isomer) 98,49% (c8h10),số cas:1330-20-7. dung sai +/-5% theo p/o, hàng mới 100%. dùng trong sơn và mực in,... đơn giá: 0,798 usd/kgm/ TH/ 3 % Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Kld- xylene c8h10#&xylene, cthh: c8h10, cas: 1330-20-7, dạng lỏng, đóng 2970kg/bồn, dùng trong sản xuất găng tay. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: M0654#&dung dịch xylene- c8h10, dùng để pha loãng vecni dùng trong sản xuất dây điện trở (178kg/ drum)xylene/ KR/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Mixed xylene (isomer grade)-c8h10,cas:1330-20-7(106-42-3/108-38-3/95-47-6/100-41-4).hh đồng phân xylen & etylbenzene t.đó tổng hàm lượng đồng phân xylen lớn hơn 50% và nhỏ hơn 95%. dung sai kl +/-5%/ TH/ 3 % Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Npl04#&dung dịch xylene, mã cas 1330-20-7, dùng để sản xuất sơn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: Svn27#&dung môi xylene (xylenes 75-90% 1330-20-1, ethyl benzene 10-25% 100-41-4), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2707
- Mã Hs 27073000: W-3000-0533#&hóachấtdungmôi đồng phânxylen(dạng lỏng,chất tẩyrửa làm sạchbềmặtsp) -thinner/t-200,1gallon=3.785lit),cas: 1330-20-7 (90%); 100-41-4 (10%);108-88-3 (<1%), mới 100%/ CN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27074000: 021-0171#&primer, silicone, med6-161 (cf6-135) (chất phụ gia tăng độ bám dính silicon (tp chính: solvent naphtha 70-90% cas no.64742-89-8, (*)) dùng sx thiết bị trợ thính,8 oz/chai(~180g), mới 100%)/ US/ Hs code 2707
- Mã Hs 27074000: Nước nhanh khô ukv1, dùng để pha vào mực in (1 thùng = 20kg); aromatic hydrocarbons cas no 64742-95-6. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: 2390317 - dầu aquarax # 100 (200l/drum, thành phần gồm: distillates (petroleum), hydrotreated light, 2-propanol, 1-butoxy), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: 40400073#&delta-protekt kl-t 10 vdg, dung môi pha sơn, dạng lỏng, là hỗn hợp của các hydrocacbon thơm có từ 65% thể tích trở lên, 25kg/thùng, nhà sản xuất dorken coatings, mới 100%/ DE/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: 915610638#&hóa chất xylene (thành phần 100% xylene, cas: 1330-20-7) dùng để pha loãng sơn, 179kg/phuy, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: C9 aromatic (solvent 100) hóa chất dùng trong công nghiệp sơn, mực in...mã cas: 64742-95-6, 98-82-8, 108-67-8, 95-63-6. cthh: c9h12. hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Các hỗn hợp hydrocarbon thơm: mixed xylene (solvent grade) - (c8h10); mã cas: 95-47-6 - nlsx sơn; dung sai +/-5%; khối lượng invoice: 956,517 mt; đơn giá: 728,92 usd/mt, kl giám định: 955,102 mt./ KR/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Chất mixed xylenes (d.sai+/-5% theo hợp đồng),cas:1330-20-7;100-41-4. mới 100%. theo ptpl:363/tb-kđ3 (14/05/24). dung môi cn sd cho ngành sơn,hóa chất công nghiệp. đơn giá: 721,75 usd/tấn./ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Ddmcn#&dầu dung môi công nghiệp-l-qc 320 thermal oil, 1000kgs/drum, chế phẩm dùng làm môi chất truyền nhiệt cho lò gia nhiệt, mới 100%(saturated aromatics-cas.64742-94-5: 99%,additives-cas.90-30-2:1%)/ CN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Dung môi aromatic solvent 200 (s-200)(csa-200) 99,8%, số cas: 64742-94-5, dùng trong công nghiệp sản xuất sơn, 1 drum= 200 kgs, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Dung môi hữu cơ dst-250(c10 aromatics) - hỗn hợp hydrocarbon thơm khác có từ 65% thể tích trở lên, dùng trong ngành sơn và dùng trong khai thác dầu khí (mã cas: 64742-94-5).hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Dung môi pka150 - solvent pka150, dung môi pha loãng dùng trong công nghiệp. cas no: 64742-94-5; 95-63-6. hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Dung môi solvent-150(c10 aromatics),sd cho ngành sơn,h/hợp hydrocarbon thơm từ dầu mỏ,có lg cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm(99.99%).tp:solvent naphtha,naphthalene.cas:64742-94-5,91-20-3.mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Dung môi thơm s200, hỗn hợp hydrocarbon trên 65% - aromatic solvent s-200. dùng trong phụ gia sản xuất, cas no: 64742-94-5, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Hỗn hợp hidrocacbon thơm có hàm lượng chất thơm trên 65% nci 006/5(cleaning solvent nci (packing 15kg/tin)). mới 100%/ ZZ/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Hỗn hợp hóa chất:techsol-150(c10 aromatics).thành phần gồm:solvent naphtha (petroleum), heavy arom.91-99%:mã cas:64742-94-5:naphthalene hàm lượng 1.3%.cas.91-20-3::nguyên liệu để sản xuất sơn.mới100%./ KR/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Hỗn hợp hydrocarbon thơm-c9 aromatic (ha 100), (có từ 65% thể tích trở lên được chưng cất ở nhiệt độ 250oc theo phương pháp astm d 86), cas: 64742-95-6. dung sai khối lượng +/-5%./ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Jj11fdlc9plus - dung môi thơm 200, c9+, hỗn hợp hydrocarbon, c9-200 (corunna) (cas no 77-73-6; 95-13-6; 496-11-7; 4488-57-7; 100-41-4; 1330-20-7), mới 100%, (kl trên bl: 5002,758 tấn)/ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Nl026#&hóa chất xylene; số cas: 1330-20-7; 100-41-4, trong đó hàm lượng hydrocarbon thơm 95% min, dạng lỏng (178kg/thùng). hàng mới 100%#&th/ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Rse049#&dung môi pegasol 100 (csa 100), số cas: 64742-95-6. 179 kg/thùng, dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: S002#&hóa chất xylene (s002), trong đó hàm lượng hydrocarbon thơm 95% min, dạng lỏng (179kg/thùng), hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Solvesso 150 nd hóa chất dùng trong công nghiệp sơn..mã cas: 64742-94-5.hàng mới 100%/ BE/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: V3811718#&dầu aqurax #100. thành phần 64742-47-8 (70-90%), 5131-66-8 (10-30%) (hàm lượng dầu mỏ > 70% theo trọng lượng). (đối ứng với mh số 3 trên tknq 107676070130/ c11)/ JP/ Hs code 2707
- Mã Hs 27075000: Xylene#&hóa chất xylene trong đó hàm lượng hỗn hợp hydrocarbon thơm 95% min, mã cas 106-42-3, 108-38-3, 95-47-6, 100-41-4, dạng lỏng), hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: 11116#&dầu hóa dẻo cao su 101. nhãn hiệu: psp; 20.000 lít (đóng trong túi flexi)/cont) - dùng để sản xuất săm lốp xe. mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: 125013-chế phẩm dầu có kh/lượng cấu tử thơm>cấu tử không thơm,th/phần chưng cất <65% th/tích chưng cất 250 c-diana process oil ah-16(kh/chứa tccn, nđ 113;nđ 57)64742-11-6.đk 104816193421 m10/ JP/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: 198m#&dầu hóa dẻo cao su (f500) (isooctanol (104-76-7) (40%), phthalic anhydride (85-44-9) (40%), stabiliser (1843-05-06) (17%), additives (3%))/ CN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: 1p210#&dầu hóa dẻo cao su có thành phần cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm (rubber softener e2540).dùng sx lốp xe,tp:100% mineral oil(cas:64742-04-7),hiệu tianyuan,mới 100%/ CN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Aau105#&dầu có thành phần cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm (norman-346 tdae type plasticizer oil),cas số 64741-88-4, dùng sản xuất lốp xe, nhãn hiệu: orgkhim. mới 100%/ MY/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Aau206#&rpo n-2(dầu hóa dẻo cao su- rubber processing oil)cas số:64742-53-6,có khối lượng cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm,dùng để sx lốp xe,nhãn hiệu dias.mới 100%/ CN/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Ad000001#&chất phủ bề mặt dạng lỏng-surface coating agent(phủ lên bề mặt cao su)sb-coat epdm-ip(halogen-free polymer9%,carbon black5%,zinc oxide1%,isoparaffin hydrocarbons85% gồm 2 cấu trúc). mới 100%/ JP/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Arp#&dầu có thành phần cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm (norman-346 tdae type plasticizer oil), nguyên liệu sản xuất lốp xe, không hiệu, mới 100%/ MY/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Arp#&dầu hóa dẻo cao su có thành phần cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm (norman-346 tdae type plasticizer oil) dùng trong sản xuất lốp xe cao su, không hiệu, mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Chấtphủbềmặtdạnglỏng-surface coating agent(dùngphủlênbềmặtcaosu)sb-coat epdm-ip(halogen-freepolymer9%25038-36-2,carbon black5% 1333-86-4,zinc oxide 1%1314-13-2,isoparaffinhydrocarbons85%68551-16-6)/ JP/ Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dầu aromatic process oi synerflex 1126, có hàm lượng hydrocacbon thơm cao(100% extracts (petroleum), heavy distillate solvent - cas.064742-04-7). dùng làm nguyên liệu. nsx: synergy chemicals sdn bhd./ MY/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dầu dùng để điều chế cao su gốc từ dầu mỏ, có tp cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm,hàm lượng bão hòa 17,6%, thuộc phân đoạn dầu nặng- rubber process oil (aromatic extract) dùng sx lốp oto,mới 100%/ AE/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dầu hóa dẻo cao su có hàm lượng aromatic (aromat) lớn hơn 70%, hàm lượng cấu tử thơm >50%. rubber process oil (200 lít/drum), hàng mới 100%. nsx: spg oil pte ltd./ AE/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dầu làm mềm cao su có khối lượng cấu tử thơm lớn hơn câu tử không thơm rubber process oil (1 lít = 1.035 kg)/ AE/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dầu rpo - dầu hoá dẻo trong sản xuất cao su - rubber process oil (tfoe80). có hàm lượng hydrocacbon thơm aromatic 70% (hàm lượng cấu tử thơm>50%, lớn hơn cấu tử không thơm). mới100%. mã cas 68783-04-0/ MY/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dầu thơm hóa dẻo cao su rubbera 400 (chế phẩm dầu có hàm lượng cấu tử thơm > 50%), 01 flexibag,nsx: ptt oil and retail business public company limited, không dùng làm nhiên liệu. hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dung môi dùng để pha loãng cao su phục vụ sản xuất săm hv-250 (là sản phẩm của quá trình chưng cất hắc ín than đá).tp: petroleum 65-70% cas 64742-49-0.methylcyclohexane 30-35% cas108-87-2... mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Dung môi pha loãng mực in t-640, dạng lỏng, 1kg/lọ, (có chứa25551-13-7,1330-20-7), nsx: seiko advance (sihui) ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: K320#&dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, có thành phần cấu tử thơm lớn hơn cấu tử không thơm, thuộc dạng phân đoạn dầu nặng (norman-346 tdae oil) thành phần:distillates(cas:64741-88-4),hàm lượng 100% (u333)/ MY/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: N3088#&nguyên liệu sx lốp xe cao su: dầu hóa dẻo làm mềm cao su, vivatec 500, mã cas: 64741-88-4, hàng mới 100%./ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27079990: Tudalen 65 (dầu gốc aromatic), (20.08 tấn = 20080 lít) dùng làm nguyên liệu sản xuất săm lốp, không dùng cho máy móc. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2707
- Mã Hs 27090010: Dầu mỏ thô - kuwait export crude oil. điều chỉnh giảm kl theo ctgđkl số 26911002 ngày 14/01/2026 cho lô hàng; hđ chính thức số cru40674, tàu aliakmon i (gồm 6 tk) trên tk 107863773512/ KW/ 0 % Hs code 2709
- Mã Hs 27090010: Dầu thô (dầu mỏ thô) wti midland. phần số lượng 399.646,65 thùng net. đơn giá 68,261 usd/thùng/ US/ 0 % Hs code 2709