Mã Hs 2701
- Mã Hs 27011100: 131232000387#&than tiêu chuẩn - gbw11105, than đá anthracite, đã nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, loại gbw11105, không hiệu, mới 100%/ CN/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: 131232000578#&than tiêu chuẩn - gbw1111, than đá anthracite, đã nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh, sử dụng trong phòng thí nghiệm, loại gbw1111, không hiệu, mới 100%/ CN/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: 8006289280#&than đá anthracite, dùng để lọc nước, kích thước: 1-2mm, đóng gói: 25kg/bao; dùng để lọc cho nước sản xuất; mới 100%/ VN/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: Chất làm sạch, dùng lọc cặn nước, dạng rắn dried grade anthracite, từ than antraxit type k-1, size 0.8 to 1.6mm (ko phải loại than cám). cas: 8029-10-5 (100%), pn: 0300-hydrok1n. mới 100% 1bag=25kg/ GB/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: Mẫu than chuẩn gbw, 50g/lọ (mẫu than antraxit tiêu chuẩn dạng bột, mã gbw(e)110031),lưu huỳnh s=2,77%, dùng để phân tích tp hóa học và đặc tính vật lý của than,dùng trong phòng thí nghiệm,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: Mẫu than tiêu chuẩn gbw e,50g/lọ (mẫu than antraxit tiêu chuẩn dạng bột,mã gbw(e)110035b),lưu huỳnh s=0.5%,dùng để phân tích tp hóa học và đặc tính vật lý của than,dùng trong phòng thí nghiệm,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: Than anthracite loại khác xuất xứ nam phi; nhiệt năng 8322 kcal/kg(mmmf); tổng ẩm 11,8% (arb); độ tro 31,4%(adb); chất bốc 10,3% (dmmf); lưu huỳnh 1,19%(adb); cỡ hạt 0-50mm 99,4%/ ZA/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: Than antraxit (anthracite),đã được nghiền nhỏ,chưa đóng bánh,kích cỡ 0.3-0.35mm,sd làm vật liệu lọc nước,khử mùi hôi trong hệ thống xử lý nước,nsx:ct cp đtxd & khai thác chuyển giao công nghệ,mới 100%/ VN/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: Than đá anthracite(coal- anthracite,dạng rời, cỡ hạt 0-50mm, độ tro 32+/-2%, chất bốc 8%+/-1%, độ ẩm 10%+/-2%, nhiệt năng (arb) 5069 kcal/kg)/ LA/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011100: Than đá dạng hạt size từ 0-50mm, đựng trong túi zip kín, 10.2 kg/túi làm tròn 0.01 tấn, nhà sx: andean anthracite ace s.a. hàng mẫu dùng để thử nghiệm trong sản xuất nhựa, sợi tổng hợp,mới 100%/ PE/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011210: Than bi tum daunia coking coal dùng để luyện cốc, tỷ lệ chất bốc(dmmf):24.5%,nhiệt lượng(mmmf):8216kcal/kg, độ ẩm: 10.6%, tỉ lệ tro: 8.3%, sulphur: 0.41%, cỡ hạt 0-50mm:99.5%,đơn giá:173.74usd/mt/ AU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011210: Than bitum glv prime marketing dùng để luyện cốc. hàng thô, đã nghiền nhỏ. dùng cho lò cao của formosa,nsx: hail creek marketing pty ltd,hàng mẫu,mới 100%,cas:308062-82-0,125612-26-2,8029-10-5/ AU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011210: Than bi-tum gregory hard coking coal,dùng để luyện cốc, tỷ lệ chất bốc(dmmf):35.8%,nhiệt lượng(mmmf):8263kcal/kg,độ ẩm:7.5%,tỉ lệ tro: 9.2%,sulphur: 0.67%,cỡ hạt 0-50mm:99.8%, đơn giá:159.37 usd/mt/ AU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011210: Than mỡ (bi-tum) của nga dùng để luyện coke. độ ẩm 9.2%, tro 7.6%, chất bốc 35.1%, sulphur 0.55%, nhiệt lượng 7853 kcal/kg, fsi 8, y 20mm, fluidity 14,000 ddpm, cỡ hạt 0-50mm: 100%, phốt-pho 0.047%./ RU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011210: Than mỡ (bitum) dạng cứng dùng để luyện cốc (than illawarra). chất bốc (dmmf): 26.7%, nhiệt lượng (mmmf): 8581 kcal/kg, ẩm: 9.7%, tro: 9.8%, lưu huỳnh: 0.43%, size (0-50mm): 98.7%. dung sai +-10%./ AU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: .#&than đá nga(than bitum,kg phải than antraxit),kg dg cho nhiệt điện, kt hạt 0-50mm 91,1%, độẩm 17,5%,tro8,8%,lưu huỳnh0,16%, chất bốc (đk dmmf) 50,4%,nhiệt năng(đk mmmf) 6141 kcal/kg./ RU/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: 1000001022#&than đá indonesia (than bitum, không phải than antraxit).nhiệt lượng 5451 kcal/kg(nhiệt mmmf 5907 kcal/kg); độ ẩm 21.1%; chất bốc 37.8%(dmmf 47.93%), chưa nghiền thành bột/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: A3866#&than đá indonesia (than bitum. không phải than antraxit).nhiệt lượng 5451 kcal/kg (nhiệt mmmf: 5907 kcal/kg); độ ẩm 21.1%; chất bốc 37.8% (dmmf: 47.93%); chưa nghiền thành bột, chưa đóng bánh/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Kld-than da#&than đá mozambique(than bitum. kg phải than antraxit).n.lượng 5591 kcal/kg (nhiệt mmmf 8638kcal/kg); độ ẩm 4,1%; chất bốc 16,3% (dmmf 20,8%),dùng làm chất đốt cho lò hơi trg nhà máy kld./ MZ/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Lh-thanda01#&than đá indonesia (than bitum. không phải than antraxit),nhiệt lượng 5997 kcal/kg (nhiệt mmmf: 7062 kcal/kg), độ ẩm 10.5%, chất bốc 40.2% (dmmf: 50.7%). mới 100%/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than bitum của úc dùng để luyện thép (jellinbah group t18 pci). độ ẩm 9.3%, tro 10.5%, chất bốc 17.6%, sulfur 0.4%, nhiệt lượng 7582 kcal/kg, cỡ hạt (0-50mm) 99%. đg 142.96 usd/tấn. kl 90000mt/ AU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than bitum loại khác xuất xứ mozambique; nhiệt năng 8886 kcal/kg (mmmf); tổng ẩm 5,8%;độ tro 28,7%;chất bốc 21,9% (dmmf); lưu huỳnh 0,96%; cỡ hạt 0-50mm 99,5%./ MZ/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than bitum, chỉ tiêu chất lượng: cỡ hạt 0-50mm: 98.10%, nhiệt trị (gar): 5003 kcal/kg, chất bốc: 39.64%, lưu huỳnh 0.65%, độ ẩm 27.88%, tro: 4.94%./ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than đá bi-tum australia, độ ẩm (arb):9.5%. độ tro (arb):13.8%. nhiệt lượng (mmmf) 7112 kcal/kg; (arb): 6172kcal/kg. chất bốc (dmmf): 41.8%, (ad): 34.8%. lưu huỳnh (ad):0.5%, cỡ hạt: 0-50mm: 97.6%./ AU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than đá indonesia (than bitum),chưa nghiền thành bột, chưa đóng bánh.nhiệt lượng 5997 kcal/kg; (nhiệt trị mmmf: 7062 kcal/kg) độ ẩm 10.5%; chất bốc 40.2% (hàm lượng chât bốc cháy dmmf: 50.7%)/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than đá nhiệt indonesia (than bi-tum),cỡ hạt 0-50mm: 98.26% +/- 10%,nhiệt trị (nar) 5230 kcal/kg, nhiệt mmmf: 6143 kcal/kg, chất bốc(dmmf) 47.8%, lưu huỳnh 0.74%, độ ẩm 19.75%/ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than đá russia (than đá bitum, không phải than antraxit).nhiệt lượng 5.854 kcal/kg (nhiệt mmmf: 7.527 kcal/kg); độ ẩm 10.6%; chất bốc 31.6% (chất bốc dmmf: 41.8%)/ RU/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than da#&than đá indonesia (than bitum. không phải than antraxit).nhiệt lượng 5997 kcal/kg; (nhiệt mmmf: 7062 kcal/kg) độ ẩm 10.5%; chất bốc 40.2% (dmmf: 50.7%)/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than nhiệt (than bitum loại khác). nhiệt lượng(mmmf) > 6000kcal/kg, độ ẩm(ar) 7-11%, độ tro(ar) 30-34% chất bốc(dmmf) > 30%, lưu huỳnh(ar) 0.3-0.5%, kích thước hạt (0-50mm) dung sai kl hàng +-10%/ CN/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Than nhiệt nguồn gốc australia (không phải than antraxit). nhiệt lượng mmmf 6000 kcal/kg - 8000 kcal/kg, chất bốc dmmf 35% - 45%, độ ẩm 2% - 20% (dung sai +/- 10%)/ AU/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011290: Thanda04#&than đá indonesia (than bitum-không phải than antraxit) dùng cho lò đốt hơi,cỡ hạt 0-30mm (100%), độ ẩm 21.1%, chất bốc 37.8%(dmmf 47.93%), nhiệt lượng 5451 kcal/kg (nhiệt mmmf 5907 kcal/kg)/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: 130054233#&than đá indonesia,than đá loại khác, kích thước hạt 0-150mm 99,5%, độ ẩm 35,56%, tro 5,90%, lưu huỳnh 1,49%; chất bốc (đk dmmf) 50,05%; nhiệt năng(đk mmmf) 5242 kcal/kg/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: A0300061#&than đá (dùng cho đốt lò hơi trong quá trình sx của dn - không phải than anthracite), cỡ hạt 0-100 mm< 90 %, độ ẩm (arb) 32.29%, chất bốc (adb) 48.04%, nhiệt lượng (db): 6742 kcal/kg/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Bột than sống hỗn hợp, đóng gói 800kg/bao jumbo, dùng trong ngành sản xuất gang - sea coal, hàng mới 100%/ TW/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: E-00758#&than cám 5a.1 (cỡ hạt 8.75 mm. độ tro khô: 27.81%, độ ẩm tb: 8.5%, chất bốc hơi tb: 6.5%,lưu huỳnh chung khô tb: 0.65%, trị số tỏa nhiệt toàn phần khô 6095 kcal/kg)#&hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Mẫu than đá dạng bột, dùng trong quá trình hiệu chuẩn máy đo lưu huỳnh, code: gbw11107, hsx: hu nan yi si technology co.,ltd. xuất xứ: trung quốc, mới 100%/ CN/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Mẫu than đá, nsx: mach mount pleasant marketing pty ltd (2 thùng = 50kg), hàng mới/ AU/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Sb029#&than đốt các loại đã nghiền thành bột (hàng mới 100%)/ CN/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Td#&than đá australia (than đá loại khác, không phải than antraxit)dùng đốt lò hơi, độ ẩm 17.53%, tro 11.95%, lưu huỳnh 0.45%, chất bốc 30.01%, nhiệt năng 5290 kcal/kg, mới 100%/ AU/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Td1#&than đá indonesia (than đá loại khác,không phải than anthracite),nhiệt lượng 6742 kcal/kg(arb), độ ẩm 32.29%(arb), chất bốc 48.04%(adb), size:0-100mm<90%, dùng đốt lò hơi phục vụ sản xuất,mới100%/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than da 2#& than đá indonesia (than đá loại khác. không phải than antraxit).nhiệt lượng 4652 kcal/kg (nhiệt mmmf 4845 kcal/kg); độ ẩm 30.27%; chất bốc 41.82% (dmmf 52%). để đốt lò hơi. hàng mới 100%/ ID/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than dá dang xá, nhiet tri ncv 7010 kcal/kg(arb), độ ẩm 9.5%, tro 7.8%, sulfur 1.28%, xuất xứ indonesian/ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than đá dùng cho lò hơi đốt trong lò hơi công nghiệp, nhà sản xuất kks mining sdn bhd, dn cam kết không bán than cho nhà máy nhiệt điện hàng mới 100%/ MY/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than đá loại khác xuất xứ indonesia, cỡ hạt 0-50mm: 91.7%, độ ẩm: 47.28%, độ tro: 6.55%, lưu huỳnh: 0.76%, nhiệt năng: 4582 kcal/kg(mmmf); 6302 kcal/kg(db); chất bốc(dmmf): 53.09%(dung sai kl +-10%)/ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than đá philippin (than đá loại khác, không phải than antraxit), độ ẩm 31.63%, tro 11.12%, lưu huỳnh 1.34%, chất bốc 38.92%, nhiệt năng 3861 kcal/kg,/ PH/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than đá phục vụ công tác kiểm tra chất lượng, dùng trong nhà máy nhiệt điện, 10.9kg, nhà sản xuất: miner pt. berau coal, hàng mẫu mới 100%/ ID/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than đá sub-bitum indonesia.độ ẩm(arb):27.02%.độ tro(adb):5.6%.nhiệt lượng(mmmf):5790 kcal/kg,(arb):4798 kcal/kg.chất bốc(dmmf):50.75%,(adb):38.8%.lưu huỳnh (adb):0.55%.cỡ hạt:0-50mm:92%.mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than đá xuất xứ indonesia (than đá loại khác, không phải than antraxit), dùng đốt lò hơi, nhiệt lượng 4085 kcal/kg (arb), độ ẩm 36.83% (arb), giới hạn chất bốc 39.36% (adb). cỡ hạt 0 - 70mm: 90.11%/ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than đá, chỉ tiêu chất lượng theo hợp đồng mua bán: cỡ hạt 0-50mm: min 95%, nhiệt trị (nar): 4500 kcal/kg, chất bốc: 40%, lưu huỳnh 0.8%, độ ẩm 28%, tro: 7%./ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than indonesia,than đá loại khác (không phải than antraxit),cỡ hạt 0-200mm100%,độ ẩm 46,26%,tro 6,01%,lưu huỳnh 0,16%,chất bốc 41,19%,nhiệt lượng 3316 kcal/kg.kl theo bl:9049,57mt.đ.giá h.đơn 29,13usd/ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than nhiệt indonesia (than đá loại khác, không phải than antraxit) nhiệt lượng(nar) 4687 kcal/kg, độ ẩm toàn phần 27.7%, độ tro 4.2%,chất bốc (adb): 38.1%,lưu huỳnh: 0.62%,kích thước hạt (0-50mm): 91%/ ID/ 0 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than tự nhiên (coal), chưa qua chế biến, dạng viên, đường kính: 0-50mm, sản phẩm dùng làm mẫu thử nghiệm cho lò nung ở nhiệt độ cao cho việc sx thép, nhà cung cấp: verslin mena dmcc, mới 100%/ PL/ 2 % Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Than-02#&than cám 1, cỡ hạt 2-8mm, cacbon 88,5%, ak 5,98%,qk: 8050kcal/kg. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2701
- Mã Hs 27011900: Thda#&than đá indonesia (than đá loại khác, không phải thanantraxit).nhiệt lượng 4652 kcal/kg; độ ẩm 30.27%; chất bốc 41.82%; mới 100%/ ID/ Hs code 2701