Mã Hs 2613

- Mã Hs 26131000: Moo3#&molybdenum oxide(moo3),(quặng molipden đã nung)roasted molybdenum concentrate 59.47%mo, cas:86089-09-0;1313-27-5;18868-43-4;532952-95-7;12058-34-3;12163-89-2;14808-60-7;1317-36-8, mới 100%/ KR/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Gms001#&nguyên liệu molipden (molybdenum concentrates) số lượng + - 10%. hàng được đóng trong gói, hàm lượng: (mo: 8.5%), mới 100%/ US/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Gms001#&quặng molipden (molybdenum concentrates). hàng được đóng trong gói, hàm lượng: (mo: 9.8%).mới 100%/ TW/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Gms002#&quặng molipden (molybdenum concentrates). hàng được đóng trong gói, hàm lượng: (mo: 16.4%).mới 100%/ FR/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Gms003#&quặng molipden (molybdenum concentrates) số lượng + - 10%. hàng được đóng trong gói, hàm lượng: (mo:38%). mới 100%/ US/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Gms004#&quặng molipden (molybdenum concentrates). hàng được đóng trong gói, hàm lượng: (mo: 48.7%).mới 100%/ TH/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Jms003#&nguyên liệu molipden (molybdenum concentrates) số lượng + - 10%. hàng được đóng trong gói, hàm lượng: (mo: 24.6%). mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Ml-1#&quặng molybdenum đã qua sơ chế (molybdenum concentrate), hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Molybdenum concentrates dạng sợi (kích thước: dưới 5mm), nhãn hiệu: science lab, cas 7493-98-7/ 8013-01-2, 1 gói = 2.3 kgs, hàng mẫu dùng nghiên cứu thử nghiệm phân tích nội bộ, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Nla-293mo#&nguyên liệu molipden sơ chế (molybdenum concentrate)/ US/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Nla-294mo#&nguyên liệu molipden sơ chế (molybdenum concentrate)/ US/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Nlqm01#&nguyên liệu quặng molipden (molybdenum concentrates), hàng đóng trong bao, chưa nung, số lượng (+/-10)%, khoảng hàm lượng: (c07387: 7.16%). nsx: amlon resources group "arg" llc, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Nlqm02#&nguyên liệu quặng molipden (molybdenum concentrates), hàng đóng trong bao, chưa nung, số lượng (+/-10)%, khoảng hàm lượng: (c07415: 10.1%). nsx: amlon resources group "arg" llc, mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Nlq-mo#&quặng molipden, chưa nung, tinh quặng (molybdenum concentrate)/ ZZ/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Npl#&nguyên liệu molipden sơ chế(hàng là hỗn hợp oxit kim loại), có hàm lượng mo là 10.64%(+/-1.5%), hàng mới 100%/ DE/     Hs code 2613
- Mã Hs 26139000: Quặng molybdenum chưa nung - unroasted molybdenum concentrades/ PE/ 0 %    Hs code 2613
- Mã Hs 26140090: 3100074#&cát khoáng rutile, có chứa hàm lượng tio2 > 95% - rutile sand cbm (cas no.131780-2;103170-28;14808-60-7;14940-68-2;1302-76-7;103170-28-1;1306-41-8),hàng mới 100%/ AU/     Hs code 2614
- Mã Hs 26140090: Ru-ht#&tinh quặng rutile (dạng cát màu đen lẫn nâu)hàm lượngtio2:95%-rutile sand(cas:13463-67-7;1332-37-2;14808-60-7;1344-28-1;1314-23-4;1308-38-9);kqgđ755/tb-kđ3 (28/10/16).hàngkiểmhóatk106755065651/ CN/ 0 %    Hs code 2614
- Mã Hs 26140090: Tinh quặng rutile (dạng cát màu đen lẫn nâu)hàm lượngtio2:95%-rutile sand(cas:13463-67-7;1332-37-2;14808-60-7;1344-28-1;1314-23-4;1308-38-9);kqgđ755/tb-kđ3 (28/10/16).hàngkiểmhóatk106755065651/ CN/ 0 %    Hs code 2614
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202