Mã Hs 2601
- Mã Hs 26011110: Quặng sắt chưa nung kết (tỷ trọng 4.3g/cm3), malaysia iron ore type:hematite, hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011110: Quặng sắt hematite chưa nung kết loại lump ore high grade seaborne của cty lhg mining austria gmbh, tphần fe chiếm 66,36%, cỡ hạt >37,5mm chiếm 1,0%. dùng làm nliệu sx gang thép công nghệ lò cao./ BR/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: D032# bột sắt fe304 chưa thiêu kết bl-100 (25kg/bao, ptpl số: 142/tchq-ptplmb) d032, 001-y01-071,nlsx,mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Mẫu quặng sắt chưa nung kết dùng để nghiên cứu công nghệ thu hồi, luyện kim trọng lượng 124kg, nhà cung cấp critica, hàng mẫu,mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt (carajas iron ore), chưa nung kết,dùng cho thiêu kết, tp:fe:64.75%, p:0.057%,sio2:2.87%, al2o3:1.22%,mn:0.154%, cỡ hạt:+6.3mm:15.7%,+1mm:45.2%, <0.15mm:26%,đơn giá: 118.94 usd/mt/ BR/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt (dạng mùn, chưa qua nung kết, hàm lượng fe: 55%-58%, (kích thước từ 0-10)mm/ LA/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt brazilian blend fines, loại chưa nung kết, dùng cho thiêu kết,tp:fe:63.22%; sio2:4.83%; al2o3:1.38%; p:0.061%,cỡ hạt: >6.3mm:15.6%;>1mm: 45.3%; <0.15mm:26%,109.21 usd/mt 120205.008/ BR/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt hiy fines,loại chưa nung kết,dùng cho thiêu kết,tp: fe:57.81%,p: 0.06%,sulphur: 0.006%,silica:4.47%, alumina:1.62%, cỡ hạt: >9.5mm:8.4%, đơn giá:90.333906usd/mt#&111513.436/ AU/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt iron ore fines, chưa nung kết, dùng cho thiêu kết,tp:fe:62.23%,sio2:7.21%, al2o3:1.69%,p:0.054%,s:0.047%, cỡ hạt:>6.3mm: 8.11%,0-0.2mm: 4.93%/ ZA/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt limonit,chưa qua nung kết, hàm lượng sắt (tfe): 50% <= tfe < 51%, kt: <=0.15mm (35% max), =>10mm (10% max), 0.15-10mm (55%), được khai thác tại bandeuy1, huyện viêng xay, tỉnh hủa phăn, lào./ LA/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt magnetite, chưa nung kết, hàm lượng sắt (fe) >= 62% kích cỡ quặng sắt từ 0.1mm- 10mm (được khai thác tại naleng huyện hủa mương tỉnh hủa phăn, lào)./ LA/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt newman blend lump ore, chưa nung kết,dùng cho lò cao,tp fe: 62.2%, sio:4.4%max,al2o3:1.9% max,p: 0.105% max,s: 0.04% max,cỡ hạt:>31.5 mm: 25.5%max,<6.3 mm:13.5%max./ AU/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt robe valley fines, loại chưa nung kết,dùng cho thiêu kết, tp: fe:56.28%,p: 0.029%,sulphur: 0.02%, silica:4.95%, alumina:2.85%, cỡ hạt: >9.5mm:7.89%, đơn giá:77.036064usd/mt#&51220.931/ AU/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt yandi fine ore,loại chưa nung kết,dùng cho lò cao,tp:fe: 56.6%, sio2:6.7%max, al2o3:2.15%max,p: 0.075%max, s:0.05%max,cỡ hạt: <0.15mm:20%max; >9.5mm:20%max,/ AU/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt(dạng mùn, chưa qua nung kết, hàm lượng fe: 55%-58%, (kích thước từ 01-10)mm/ LA/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, cỡ hạt 0-10 mm, hàm lượng fe>=62%, xuất xứ campuchia/ KH/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng sắt (fe) >= 61% (size <=30mm)/ LA/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, hàm lượng fe>=60%,cỡ hạt 0.01 mm-40 mm,chưa qua nung kết.xuất xứ campuchia/ KH/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng sắt (fe): 65% (+/- 1%), kích cỡ từ 0 đến 0.075mm,xuất xứ lào./ LA/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011290: Quặng sắt cô đặc (iron ore concentrate), hàm lượng sắt < 69,5%, loại đã nung kết, nhà cung cấp: lebedinsky gok jsc, mới 100%/ RU/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011290: Quặng sắt vargem grande blast furnace pellet, loại đã nung kết,dùng cho lò cao,tp:fe:64.70%; sio2:3.33%; al2o3:0.78%; p:0.045%,cỡ hạt: >6.3mm:93.6%; <5mm:1.8%,/ BR/ 0 % Hs code 2601
- Mã Hs 26011290: Viên quặng sắt cỡ hạt 5-18mm, đã nung kết, hàm lượng fe chiếm 65.21%, hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2601