Mã Hs 2601

Xem thêm>>  Chương 26

Mã Hs 2601: Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 0mm-10mm: 80%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe>=58%(kích thước 10mm-40mm: 70%)/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68 + - 2%, hàng để rời, kích thước =< 0.1mm.Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68 + - 2%, hàng để rời, kích thước =< 0.1mm.Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68 + - 2%, hàng để rời, kích thước =< 0.1mm.Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68 + - 2%, hàng để rời, kích thước =< 0.1mm.Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt (iron ore), dạng mùn, cỡ hạt <1mm, chưa qua nung kết, hàm lượng Fe=68%+ - 2%, để rời, Xuất xứ Lào/LA/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 26011110: Quặng sắt chưa nung kết (tỷ trọng 4.3g/cm3), malaysia iron ore type:hematite, hàng mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011110: Quặng sắt hematite chưa nung kết loại lump ore high grade seaborne của cty lhg mining austria gmbh, tphần fe chiếm 66,36%, cỡ hạt >37,5mm chiếm 1,0%. dùng làm nliệu sx gang thép công nghệ lò cao./ BR/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: D032# bột sắt fe304 chưa thiêu kết bl-100 (25kg/bao, ptpl số: 142/tchq-ptplmb) d032, 001-y01-071,nlsx,mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Mẫu quặng sắt chưa nung kết dùng để nghiên cứu công nghệ thu hồi, luyện kim trọng lượng 124kg, nhà cung cấp critica, hàng mẫu,mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt (carajas iron ore), chưa nung kết,dùng cho thiêu kết, tp:fe:64.75%, p:0.057%,sio2:2.87%, al2o3:1.22%,mn:0.154%, cỡ hạt:+6.3mm:15.7%,+1mm:45.2%, <0.15mm:26%,đơn giá: 118.94 usd/mt/ BR/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt (dạng mùn, chưa qua nung kết, hàm lượng fe: 55%-58%, (kích thước từ 0-10)mm/ LA/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt brazilian blend fines, loại chưa nung kết, dùng cho thiêu kết,tp:fe:63.22%; sio2:4.83%; al2o3:1.38%; p:0.061%,cỡ hạt: >6.3mm:15.6%;>1mm: 45.3%; <0.15mm:26%,109.21 usd/mt 120205.008/ BR/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt hiy fines,loại chưa nung kết,dùng cho thiêu kết,tp: fe:57.81%,p: 0.06%,sulphur: 0.006%,silica:4.47%, alumina:1.62%, cỡ hạt: >9.5mm:8.4%, đơn giá:90.333906usd/mt#&111513.436/ AU/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt iron ore fines, chưa nung kết, dùng cho thiêu kết,tp:fe:62.23%,sio2:7.21%, al2o3:1.69%,p:0.054%,s:0.047%, cỡ hạt:>6.3mm: 8.11%,0-0.2mm: 4.93%/ ZA/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt limonit,chưa qua nung kết, hàm lượng sắt (tfe): 50% <= tfe < 51%, kt: <=0.15mm (35% max), =>10mm (10% max), 0.15-10mm (55%), được khai thác tại bandeuy1, huyện viêng xay, tỉnh hủa phăn, lào./ LA/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt magnetite, chưa nung kết, hàm lượng sắt (fe) >= 62% kích cỡ quặng sắt từ 0.1mm- 10mm (được khai thác tại naleng huyện hủa mương tỉnh hủa phăn, lào)./ LA/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt newman blend lump ore, chưa nung kết,dùng cho lò cao,tp fe: 62.2%, sio:4.4%max,al2o3:1.9% max,p: 0.105% max,s: 0.04% max,cỡ hạt:>31.5 mm: 25.5%max,<6.3 mm:13.5%max./ AU/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt robe valley fines, loại chưa nung kết,dùng cho thiêu kết, tp: fe:56.28%,p: 0.029%,sulphur: 0.02%, silica:4.95%, alumina:2.85%, cỡ hạt: >9.5mm:7.89%, đơn giá:77.036064usd/mt#&51220.931/ AU/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt yandi fine ore,loại chưa nung kết,dùng cho lò cao,tp:fe: 56.6%, sio2:6.7%max, al2o3:2.15%max,p: 0.075%max, s:0.05%max,cỡ hạt: <0.15mm:20%max; >9.5mm:20%max,/ AU/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt(dạng mùn, chưa qua nung kết, hàm lượng fe: 55%-58%, (kích thước từ 01-10)mm/ LA/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, cỡ hạt 0-10 mm, hàm lượng fe>=62%, xuất xứ campuchia/ KH/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng sắt (fe) >= 61% (size <=30mm)/ LA/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Quặng sắt, hàm lượng fe>=60%,cỡ hạt 0.01 mm-40 mm,chưa qua nung kết.xuất xứ campuchia/ KH/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011190: Tinh quặng sắt, chưa qua nung kết, hàm lượng sắt (fe): 65% (+/- 1%), kích cỡ từ 0 đến 0.075mm,xuất xứ lào./ LA/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011290: Quặng sắt cô đặc (iron ore concentrate), hàm lượng sắt < 69,5%, loại đã nung kết, nhà cung cấp: lebedinsky gok jsc, mới 100%/ RU/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011290: Quặng sắt vargem grande blast furnace pellet, loại đã nung kết,dùng cho lò cao,tp:fe:64.70%; sio2:3.33%; al2o3:0.78%; p:0.045%,cỡ hạt: >6.3mm:93.6%; <5mm:1.8%,/ BR/ 0 %    Hs code 2601
- Mã Hs 26011290: Viên quặng sắt cỡ hạt 5-18mm, đã nung kết, hàm lượng fe chiếm 65.21%, hàng mới 100%./ IN/ 0 %    Hs code 2601
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử