Mã Hs 2530
- Mã Hs 25301000: Cát đá trân châu,chưa giãn nở,thành phần chính: 7631-86-9: 73%+-3: 1344-28-1: 12%+-2: 1313-59-3: 3.42%+-0.5: 12136-45-7: 4.97%+-0.5: dùng để làm sạch xỉ trên bề mặt khuôn đúc, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25301000: Chất tẩy xỉ từ cát đá trân châu deslagging agent, cas no: 93763-70-3,đường kính 100, cao 110mm, dùng để loại bỏ xỉ thép trong ngành đúc, nhà sản xuất: presico (zhongshan) co.,ltd,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25301000: Cka#&đá trân châu (dùng để lọc xỉ), tên tm perlite sand t/phần: cas 93763-70-3 sio2 71-76 %, cas 1344-28-1 al2o3 12-20 %, cas 1309-37-1 fe2o3 0.4-5%/ TW/ Hs code 2530
- Mã Hs 25301000: Đá trân châu dùng làm chất gom xỉ trong ngành đúc, tên thương mại: perlite tdw-s4, qc: 25kg/bag, 1000kg/ jumbo. nsx:shandong cq new materials inc, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25301000: Yk0197#&đá trân châu dùng làm chất gom xỉ trong ngành đúc. tên thương mại perlite tdw-s4. nsx:shandong cq new materials inc. qc: 25kg/bag, 1000kg/ jumbo. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2530
- Mã Hs 25301000: Yk0197#&vật tư dùng trong ngành đúc đá trân châu tự nhiên: đá trân châu g-4, dùng để gom xỉ, không có mã cas, hàng mới 100%. đg: 20kg/bao/ CN/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309010: Bột nghiền mịn ziconium silicate za-80nq giúp làm tăng độ trắng cho sản phẩm sứ, cas no: 10101-52-7, nhà sản xuất siam frit co., ltd, đóng gói 1kg/túi, hàng mẫu sử dụng cá nhân. mới 100%/ TH/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309010: Bột zirconium silicate (zirconit hi) (tp: zrsio4 - al2o3: 98%, tio2: 1%, fe2o3: 0.3%), dùng làm men để sản xuất gốm sứ, nhà sx:siam frit co.,ltd. mã cas:10101-52-7. mớii 100%/ TH/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309010: Cát zircon (zircon sand), dùng làm chất cản quang trong sản xuất ceramic, dạng bột. hàng mới 100%/ MZ/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309010: Tt1-vn217002000000#&zirconium silicate dùng cho gạch men - tt1-vn217002000000/ VN/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309010: Zircon silicat, dùng trong sx gạch men, có tác dụng chống thấm nước vào viên gạch, làm tăng độ trắng cho gạch (mới 100%). nhà cung cấp foshan coto kiln co.. ltd./ CN/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309010: Zirconium silicat: loại zts-b1, hàm lượng zro2 60%, dùng làm chất cản quang trong sản xuất gạch men,nsx sihui elephant high-tech materials co., ltd. quy cách đóng gói 40kg/ bao. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: 11#&phụ gia trộn đất bột high tensity paster p150, dùng chodây chuyền xử lý nhiệt đinh vít, mới 100%/ TW/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: 121064-chất khoáng (wollastonite,calcite,diopside,quartz),loại khác-nyad m400b.(13983-17-0,1317-65-3,14483-19-3,14808-60-7)(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 113;nđ 57).đk 103452923342 m16/ MX/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: 20009624#&hỗn hợp huntite hydromagnesite dạng bột (cas 12072-90-1;19569-21-2;546-93-0) bht-300 - mới 100% - đã kiểm hoá tại tk 106544942122/a12 (04/09/2024)/ TR/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: 2504330 (zz12-t442c) wollastonite; talc; white powder-wollastonite, dạng bột; cas: 13983-17-0, 14808-60-7, 13397-26-7, tk kiểm: 106839858751/a12/ CN/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: 2504330(zz12-t442c) wollastonite bột talc, dạng bột, dùng sx hạt nhựa các loại, cas: 13983-17-0; 14808-60-7; 13397-26-7. mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: A-3000-0625#&khoáng silica pansil 8k, thành phần: sepiolite (cas: 63800-37-3), dùng để sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ ES/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Bột bóng không màu ceramotion paste glaze bright, 2d incisal (i2,i3) nguyên liệu sản xuất răng, 3g/lọ, hãng dentaurum sản xuất. hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Bột đá standard petalite 52#, 1000 kgs/ bag, 216 bags, nguyên liệu sản xuất gốm sứ, mới 100%/ ZW/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Bột khoáng chất đất sét aid-plus sp, dùng làm viên đệm ở giữa bình phích và thân phích (chống rung lắc) trong sx phích nước. hàng mới 100%. sx tại tây ban nha/ ES/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Bột shimao (shimao powder) - hỗn hợp khoáng tự nhiên có thành phần chính là bột talc (mã cas 14807-96-6), dùng làm chất độn trong ngành sơn, (25kg/bao; 1100 bao), mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Bột shimao powder (tên gọi khác: bột shimao, cas code 14807-96-6/mg3si4o10(oh)2), bột dùng làm chất độn trong ngành sơn (25kgs/bao=3300 bao), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Bột sứ ceramotion paste 3d (opal blue, opal grey, i2, i3,lumin) nguyên liệu sản xuất răng 3g/lọ, hãng dentaurum sản xuất. hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Bột wollastonite 2.2kg/túi, nhà sản xuất: megallion internationa private limited, cas 13983-17-0,, hàng mẫu dùng để thử nghiệm trong sản xuất gạch men, mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Cát zircon dùng để tạo khuôn trong quá trình đúc mẫu sp,dạng cát, rắn (cas 14940-68-2, 99%, cas 1317-80-2,14808-60-7,12789-64-9 1%), đóng gói: 25kg/bao, nsx; tronox mining australia limited.mới 100%/ AU/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Chất khoáng- nyad m400b (thành phần:calcium metasilicate (cas:13983-17-0); calcium carbonate(cas:1317-65-3);magnesium calcium silicate(cas: 14808-60-7); silicon dioxide, cas:14808-60-7, hàng mới 100%/ MX/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Chất màu từ đất, có hl sắt tính theo fe2o3 nhỏ hơn 70% tính theo tl, dạng bột, màu đỏ(red colour 130 loại 2; 25kg/01 bao,dùng sx gốm sứ và ván ép)nsx:hunan three-ring pigments co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: D052# bột khoáng zircon silicat a-pax-45m, 25 kg/bao (ptpl số: 1154/tchq-ptplmb) d052, 001-y01-088,nlsx,mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Đá khoáng maifan (maifan stone) kích thước:2-4mm, dùng để trồng cây cảnh, 1bag=25kgs, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Đá khoáng zeolite (zeolite) kích thước:3-6mm, dùng để trồng cây cảnh, 1bag=25kgs, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Ep000181#&bột wollastonite w-13, dùng để làm chất độn trong kĩ thuật nhựa, tp: wollastonite 99-99.5%additives 0.5%-1%, cas 13983-17-0. mới 100%/ CN/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Feed grade montmorillonite-bổ sung khoáng,hấp thụ độc tố trong tăcn 25kg/bao.batch:20251212 mfg:12/12/2025,exp:11/12/2028 nsx:inner mongolia hezhengmei biology science and technology co.,ltd mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Hạt lọc nước clinoptilolite, được tạo ra từ khoáng zeolite tự nhiên dùng cho hệ thống lọc nước trên tàu, mã cas: 12173-10-3, kích thước:0.6-1.4mm, 22,7kg/bag. nhãn hiệu:clack. nsx:clack corporation. h/ US/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Hỗn hợp khoáng tự nhiên, dạng bột, mã tb-300, 25 kg/ túi, dùng trong sản xuất miếng matit để gắn nối, số cas: 14807-96-6, nsx: rex material co.,ltd,, không hiệu, hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Hợp chất wollastonite,mã: w-200, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất gạch men, nsx: guangzhou w.q.s. international trading co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Hợp chất zircon mz2500 dạng bột, kích thước hạt nhỏ hơn 1 micron, được sử dụng tạo độ đục cho men, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất gach men, do siam frit co., ltd sản xuất, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Jeju n basalt volcanic ash (các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác - loại khác - dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm) - 5kg/can. cas no: 1332-09-8. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Khoáng sepiolit, thành phần chính là hydrat magiê silicat, dạng bột cas no. 63800-37-3 (kqgđ: 5714/tb-tchq(29/08/17)), mới 100%/ kcv-0002 leveling agent/ ES/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: M023#&gói hút ẩm, 10g/pce, 1450010000001. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Mẫu đá khoáng apophylite ấn độ dùng để trang trí (indian zeolite mineral specimens), kích thước 5cm - 10cm, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Mc-zircon#&cát zircon dùng làm lớp phủ cho khuôn đúc chính xác (công nghiệp cơ khí chính xác, không dùng làm chất cản quang), kt:0.106mm (mã cas: 14940-68-2;14808-60-7). hàng mới 100%/ AU/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Nk-nvl-0368#&bùn cỏ thủy sinh màu đen (thành phần: đất mùn+tro núi lửa), dùng để làm nền trồng thuỷ sinh trong bể cá cảnh 3mm. hàng mới 100%./ JP/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Petalite 52-gc#&bột đá standard petalite 52#, nguyên liệu sản xuất gốm sứ, mới 100%/ ZW/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: R000426e20005127a#chất khoáng wollastonite (tp chính: casio3, dạng bột), hàng mới 100%, dùng trong sản xuất hạt nhựa -wollastonite (wfc5-4101). cas: cas:13983-17-0/ 14808-60-7/ 13397-26-7./ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Sạn dùng lấp lỗ lò điện ebt filler (khoáng olivine tự nhiên đã được nghiền,dạng hạt)size:2.5-6mm,(sio2: 40.2%,fe2o3:10.7%,mgo:36.4%),1000kg/bao,hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Sạn hỗn hợp, dạng hạt size 0-1mm, thành phần: sio2:45.3%, mgo: 44.7%, al2o3: 0.57%, fe2o3: 8.74%, bd 3.05g/cm3, apparent porosity 1.87% (olivine), dùng dẫn dòng cho lò thép, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Sericite a79 - hỗn hợp khoáng sericite, nguyên liệu dùng cho sản xuất gạch men, nhà sản xuất: dehua zhenfeng mining co.,ltd, mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Sơn lót mineral primer(dùng để sơn lót), đã hòa tan trong môi trường nước, dạng lỏng, tp: polymers (25036-16-2), rheology modifiers (9004-65-3), water, 24kg/thùng, nsx: cao industries sdn bhd.mới100%/ MY/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Spodumene-gc#&bột đá spodumene concentrate sc5.0, 1,000kg/ bag, 20 bag, nhà sx: talison lithium australia pty ltd, nguyên liệu sản xuất gốm sứ, mới 100%/ AU/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Tt1-vn218002000000#&hạt mica sử dụng trong sản xuất gạch - tt1-vn218002000000 (1 kg = 1000 grm)/ AU/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Uac#&bột wollastonite,dùng để trộn vào thạch cao để làm khuôn.mới 100%/ JP/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Wollastonite dạng bột, code: cph01393cb, nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, 1250 kgs/bags, cas no: 13983-17-0: 100%, nsx: torrecid (suzhou) frits, glazes and colours co., hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Zir0.8#&hạt ziconia bằng gốm kích thước đường kính 0.80mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Zir0.95#&hạt ziconia bằng gốm kích thước đường kính 0.95mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Zir1.00#&hạt ziconia bằng gốm kích thước đường kính 1.00mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Zir1.14#&hạt ziconia bằng gốm kích thước đường kính 1.14mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2530
- Mã Hs 25309090: Zir1.6mm#&hạt ziconia bằng gốm kích thước chuẩn đường kính 1.6mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2530