Mã Hs 2517
| Xem thêm>> | Chương 25 |
Mã Hs 2517: Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc nghiền, chủ yếu để làm cốt bê tông, để rải đường bộ hoặc đường sắt hoặc đá ballast, đá cuội nhỏ và đá lửa tự nhiên (flint) khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt; đá dăm từ xỉ, từ xỉ luyện kimhoặc từ phế thải công nghiệp tương tự, có hoặc không kết hợp với các vật liệu trong phần đầu của nhóm này; đá dăm trộn nhựa đường, đá ở dạng viên, mảnh và bột, làm từ các loại đá thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 25171000: Sỏi loc nước (Sỏi thạch anh), size 4-6 mm - 40kg/bao, dùng để lọc bỏ các tạp chất trong nước cho nước sạch hơn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 25174100: 4/Silicat, Nguyên liệu sản xuất đế giày/VN/XK
- Mã Hs 25174100: Bột đá vôi CaCO3 từ đá hoa trắng, dạng bột mịn, chưa qua nung, dùng làm nguyên liệu công nghiệp/xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 25174100: CACO3/Bột đá canxi cacbonat không tráng phủ, nguồn gốc từ đá hoa trắng, cỡ hạt:D97, kích cỡ:0.0078mm, độ trắng 98.05%, CAS:471-34-1, không nhãn hiệu. NPL dùng sx đế giày, dép/VN/XK
- Mã Hs 25174100: NL50/Bột đá vôi Cacbonat canxi (CaCo3), không tráng phủ axit stearic, cỡ hạt <0.125mm, độ trắng >85%, hàm lượng >98.0%, 25kg/bao/VN/XK
- Mã Hs 25174900: NPL053/BỘT ĐÁ VÔI TRẮNG CaCo3, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 25174900: PGN/Phụ gia Nhựa (bột Canxi Carbonat sx từ đá thuộc nhóm 2515), mới 100%, chuyển giao 1 phần thuộc dòng hàng 1 của tờ khai NK/107430802030/CN/XK
- Mã Hs 25174900: RB0037/Bột đá Calcium Carbonate Yc-3000 thành phần Caco3, Siêu Mịn Trắng, Kt Hạt Dưới 0, 09mm, CAS No.: 471-34-1, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 25174900: YC-3000/Bột đá vôi Calcium Carbonate YC-3000 (hàm lượng Caco3 99.4%), siêu mịn trắng, kích cỡ hạt dưới 0.09mm, CAS 471-34-1, làm chất độn trong sx đế giày, dép/VN/XK
- Mã Hs 2517100010: Đá sỏi đã gia công đập nghiền sàng, hạt rời, cỡ hạt từ 2-8mm, từ Cty CP XDCN/TM Việt Hoàng khai thác mỏ: Xã Nghĩa Đồng tỉnh Nghệ an chế biến tại cty TNHH Hữu Nghị/VN/XK
- Mã Hs 2517100010: SỎI 2-4MM/VN/XK
- Mã Hs 2517100010: SỎI 4-8MM/VN/XK
- Mã Hs 2517100010: Sỏi lọc nước, kích thước: 10-20 mm, đóng gói: 50kg/bao, dùng để lọc cho nước sản xuất, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: 103/Calcium Carbonate Omyacarb 5-DN (dòng hàng 1 trên tờ khai nhập số 107620435750)/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: 11100000151/Bột đá hoa trắng CaCO3 không tráng acid stearic 400 mesh(JB).Cỡ hạt D97<0, 125mm, ĐT>85%, 1400kg/bao có pallet, dùng trong sx sàn nhựa.Mỏ:Đá hoa tại LĐ, DNKT:CTTNHHSX/TMCTM, DNCB:CTCPPLFYB/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: APM 01/Bột đá hoa trắng siêu mịn APM 01, không tráng phủ axid stearic, cỡ hạt <0.125mm, độ trắng 97.20% (số TN:01/2026/AC-GL) ngày 16.01.2026, mỏ Châu Hồng, KT:CT KSNA, CB:cty CPCN nhựa Á Châu/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: APM-04/Bột đá hoa trắng siêu mịn, không tráng phủ axid stearic, cỡ hạt <0.125mm, độ trắng 97.38% (số TN:02/2026/AC-GL) ngày 23.01.2026, mỏ Thung Mây, KT:Cty Hoàng Danh, CB:cty CPCN nhựa Á Châu/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột Cacbonat canxi, GC02, mã AP-1200 làm từ đá hoa, cỡ hạt<0.125mm, độ trắng >85%, h/lượng >98.0%, 1200kg/bao, chất độn làm tấm bạt PVC. Do cty Lam Hồng khai thác tại Thung Phá Nghiến. Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột cacbonatcanxi không tráng phủ axit H-2(A3)25kg;Cỡ hạtD97=23micromet;độ trắng=98.01%.KT tại mỏ đá hoa KV thôn 3(Nà Hà)An Phú, LụcYên, Yên Bái;ĐVKT:DNTNDVSX TrồngRừng327;ĐVCB:CTCPSX-TM HữuNghị./VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột CaCO3 siêu mịn không tráng phủ YBM8 AT8, làm từ đá hoa trắng KV Mông Sơn VII, ĐVKT: CTKS Simco-Fansipan.ĐVSX: CTKSCN Yên Bái.Cỡ hạt D97=8 +-1micron<0.125 mm, độ trắng>90%, Đóng gói 25kg/bao/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột canxi cacbonat được sx từ đá hoa thuộc nhóm 25.15(Cỡ hạt<0, 125mm, đ.trắng>=85%), không tráng phủ Acid stearic, mã Z008, 1000kg/bao, dùng làm chất độn khi làm tấm bạt PVC. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột canxi carbonate Omyacarb 5- DN, không qua tráng phủ axit stearic, đóng bao 25kg được sx từ loại đá nhóm 25.15, kích cỡ hạt: 0.0047 mm, độ trắng 88 %, hàm lượng CAC03 tương đương 98% -99.1%./VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá CaCO3 không tráng phủ axit stearic, cỡ hạt 10 micron, VGEM-30B (<0.125mm), độ trắng >90%, mỏ đá hoa Mông SơnVII, Yên Bình, YB, ĐVKT: CTCP KS Simco-Fansipan;ĐVCB:CT CP KS năng lượng xanh VN./VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá Caco3 OMYA CARD2-DN (không tráng phủ axit steric) kích thước hạt 13.40 micron độ trắng 96, 30% do CTY SURINT OMYA (VN) chế biến từ đá hoa trắng nhóm 25.15, để sản xuất bột tường, 25kg/bao./VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá CaCo3 siêu mịn không tráng phủ Acid Stearic (xuất xứ đá hoa):MT05.Cỡ hạt:<0, 125mm, độ trắng:>90% theo VL số 364/2025/MTM-GL ngày 23/12/2025, mỏThung Mây, KT:Hoàng Danh, CB:Miền Trung/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá Caco3 ST 1250 (không tráng phủ axit steric) kích thước hạt 10.42 micron độ trắng 97, 36% do CTY CPTĐ HC SƠN NAM, KT/ CB từ đá hoa trắng nhóm 25.15, để sản xuất bột trét tường, 25kg/bao../VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá CaCO3 trắng siêu mịn không tráng phủ axit stearic HM-500, từ đá hoa.Cỡ hạtD97<0, 125mm, độ trắng>95%(TN số:01/2026/HM-GL-03/01/26), Mỏ đá hoa THUNG PHÁ NGHIẾN cty LAM HỒNG, NSX:CtyCP KS Á CHÂU/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá CaCO3, không tráng phủ axit stearic, cỡ hạt YBC20C (<0.125mm), độ trắng >90%, mỏ đá hoa Mông Sơn, xã Mông Sơn, Yên Bình, YB, ĐVKT, CB: CT CP xi măng và KS Yên Bái./VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá CaCO3-CRECARB 1(DD-A09)siêu mịn không phủ axitstearic, cỡhạt D97=9micron<0.125mm, độ trắng>90%, sx từđáhoatrắng mỏMôngSơn, Yên Bình, YB;ĐVKT:CANXI CACBONATYBB, ĐVSX:CTTNHH PTKS ĐDương/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá canxi cacbonat không tráng phủ axit stearic 800 mesh, <0.125mm, độ trắng >= 90%, đóng gói 25kg/bao, DVKT: CTY CHAN THIEN MY, DVCB: CTY TNHH KS RICHFUN/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá canxicacbonat siêu mịnko tráng phủ axitstearic, sx từ đá hoa trắngDD-A08, baoVM1, 25 kg/bao100% mới cỡ hạtD97=8 micron(<0, 125mm), độ trắng>90%.Mỏ:MS, DNKT:CTLDCanxicacbonatYBB, DNCB:CTTNHHPTKSĐD/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá hoa trắng CACO3 không tráng acid stearic mã RB-02 (25kg/bao) độ trắng>90%, cỡ hạt 20 micron < 0.125mm, mới 100%, Tên mỏ:Đá hoa tại Liễu Đô, DNKT:CT TNHH SX/TM CTM, DNCB:CTCPKSCNYB/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá siêu mịn-cỡ hạt 15 micron (Bột đá CaCO3 không tráng phủ axit, mã WAGY - 15, cỡ hạt < 0.125 mm, độ trắng > 97%, 25kg/bao.Nguồn gốc đá: Mỏ Cốc Há II, ĐVKT:RKVN.DNCB:VMIHàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá vôi CaCO3-NH4(OMYACARB-5) siêu mịn, xx đá hoa, không tráng phủ acid stearic, CH<0.125mm, ĐT>96%, VL:07/2026/TC-GL(05/01/2026), mỏ Kèn Cò Phạt, KT:An Sơn, mỏ Thung Cọ, Thung Điểm, KT:Phương Huy, CBTC/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đá vôi trắng siêu mịn không tráng phủ ACBM-10, có nguồn gốc từ đá hoa, cỡ hạt < 0.125mm, độ trắng >90%, Vilas 181/ACBM ngày 29/12/2025, Mỏ Núi Phá Thăm, KT Đá Châu Á CB Tho Hop/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đáCaCO3 k tráng phủ axit stearic, đc sx từ đá hoa, cỡ hạt<0.125mm(325 mesh, Độ trắng>85%, ĐB Jumbo, mỏ đá ThungPhá Nghiến, Châu Tiến, Quỳ Hợp, NA, ĐVKT:CTTNHHTMvaDV Lam Hồng, ĐVCB:CTTNHH NLThiên Sơn/vn/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đáCaCO3 không tráng phủ axit stearic, đc sx từ đá hoa, cỡ hạt<0.125mm(200 mesh, Độ trắng>85%, ĐB Jumbo, mỏThungPhá Nghiến, Châu Tiến, Quỳ Hợp, NA, ĐVKT:CTTNHHTMvaDV Lam Hồng, ĐVCB:CTTNHH NLThiên Sơn/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đáCaCO3-Crecarb 20 (MX60) siêu mịn không phủ axitstearic, cỡhạtD97=60micron<0.125mm, độtrắng>90%, sx từ đá hoa trắng mỏ kv thôn3(Nà Hà), AP, LY, YB;ĐVKT:DNTNDVSX TR 327, ĐVSX:CTTNHH ThuậnPhát/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bột đácanxicacbonat siêu mịn ko tráng phủ axitstearic, sx từ đá hoa trắngNorcemcoF05, baoVM3, bao25kgvà1000kg, 100% mớicỡ hạt D97=15micron(<0, 125mm), độ trắng>90%.Mỏ:MS, KT:CTCPMS, CTCPXMYB, CB:CTCPĐTYB/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: BộtCaCO3LH2200(Bột đávôi trắng siêumịnkotráng phủ axitstearic), NG từ đhCH<0.125mm, đt>90%, villas sốCF36/03.50.0023/4ngày06/01/26Ct khai thác:CTTNHHsx/TMChânThiệnMỹ mỏđh LLII, LĐ, LY, YB.CtCB CPKSCNYB/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: BộtCaCO3MD5000(Bột đávôi trắng siêumịnkotráng phủ axitstearic), NG từ đhCH<0.125mm, đt>90%, villas sốCF35/03.50.0023/3ngày06/01/26Ct khai thác:CTTNHH Hoàng Danh.Mỏ DH Thung Mây, TH, TK.NA/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bộtđá hoatrắng(CaCO3)siêumịn khôngtráng phủ acid stearic, mãMCV 500, cỡhạt <0, 125mm, độtrắng98, 12%, VL:20.01.26.01.01/BĐngày20/01/2026.Mỏ:Thung Na Kíu.KT:CT KT/CBKSHoàngLong.CB:CT KT/CBKSSiêu Trắng/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: Bộtđá siêu mịn-cỡ hạt20 micron(Bột đá CaCO3 không tráng phủ axit stearic, mã YHC-400, cỡ hạt<0.125mm, độ trắng>97%, 25kg/bao x800 bao.Nguồn gốc đá:Mỏ Cốc Há II, ĐVKT:Cty R.KVN.ĐVCB:VMI.Hàng mới100%)/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: BộtđáCaCO3-CreCarb SP (A7)siêu mịnkhông tráng axitstearic, cỡ hạt:D97=5.69micron, độ trắng=98.02%, sx từ đá hoatrắng mỏKV thôn3Nà Hà, AP, LY, YB;ĐVKT:DNTNDVSX TR 327, ĐVSX:CTCPSXTMHữuNghị/VN/XK
- Mã Hs 2517410010: CACO3/Bột đá CACO3 cấu thành nên sản phẩm từ dòng hàng số 1 -4/VN/XK
- Mã Hs 2517410020: Bột đá hoa trắng siêu mịn T85 không tráng phủ Axit Stearic;0.125mm<cỡ hạt<1mm;độ trắng>90%.Vilas:02/2026/ĐT-GL ngày 03/01/2026;mothungNậm, thungHẹo, Chau Cuong.KT:Cty Trung Nguyen.CB:Cty ĐứcThịnh/VN/XK
- Mã Hs 2517410020: Bột đá vôi trắng mịn không tráng phủ ACBM-700, có nguồn gốc từ đá hoa, 0.125 mm < cỡ hạt < 1mm, độ trắng > 90% Vilas 08/ACBM ngày 20/01/2026 Mỏ Núi Phá Thăm, KT Đá Châu Á, CB Thọ Hợp/VN/XK
- Mã Hs 2517410020: Bột đáCaCO3-CRECARB 50(TP300)không phủ axitstearic, cỡhạt0.125mm<D97=280micron<1mm, độtrắng>90%, sx từ đá hoa trắng mỏ kv thôn3(Nà Hà), AP, LY, YB;ĐVKT:DNTNDVSX TR 327, ĐVSX:CTTNHH ThuậnPhát, 900kg/bao/VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá hoa (Đá vôi trắng) loại B+, dạng chíp, kích thước (3 - 10 cm), độ trắng 92, 35%, CaCO3 98, 17%, theo vilas số 26A04TND00015-01, GPKT số 204/GP-BTNMT do BTNMT cấp, Công ty TNHH Hoàng Danh khai thác/VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá hoa làm bột Cacbonat Canxi, kthước từ 10cm-40cm, độ trắng từ 90-95%, CaCO3> 90% GPKT số.1696/GP-BTNMT CT Lam Hồng, 1293/GP-BTNMT CT Quang Long/ 898/GP-BTNMT CT Chính Nghĩa. K/L +/-10%./VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá hoa trắng dạng cục (hạt) đã được gia công đập, tuyển rửa, cỡ hạt 2-4mm, độ trắng 94.67%.VL:05.01.26.01.01/ĐV(5/1/2026).Mỏ:Thung Pen. DNKT: CT TNHH Chính Nghĩa. DNCB:CTCP Open Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá hoa trắng kích cỡ 3 cm -8 cm, LB0308CM, khai thác tại mỏ Thung Hung, độ trắng 92, 82%, hàm lượng CaCO3: 98, 24%, GP số:5538/QĐ-UBND;3453/GP-UBND, CTY CPSX và CN Nhựa Pha Lê/VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá hoa trắng KT 2-15 cm, KL+/-10%. Độ trắng: 88.29%, CaCO3:97.08%, đơn vị kt/cb Cty CPKS Đông Á, cty TNHH TM/DV VT Lam Hồng, cty CP CB KS Tân Kỳ/VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá hoa trắng loại B, dạng cục, kích thước(10-40 cm), độ trắng 91.07%, CaCO3 98.09%, GPKT 1696/GP-BTNMT do BTNMT cấp, CTTNHHTM và DVVTLH khai thác, GPKT 205/GP-BTNMT do BTNMT cấp, CT TNHH KS TH khai thác/VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá hoa trắng size 10-200mm, độ trắng 85-90%, CaC03>=95%.KL +/-10%. KT Mỏ Thung Phá Líu, cty Đồng Tiên kt. Mỏ Kèn Cò Phạt, QH do cty An Sơn kt. Mỏ Thung Phá Nghiến, QH cty Lam Hồng kt./VN/XK
- Mã Hs 2517410030: Đá vôi trắng (đá hoa trắng) dạng cục (đã qua tuyển rửa) có kt: 2-13 cm. Sai sót KL(+/-10%). CaCO3>=98%%, độ trắng: 87-92%. Mỏ: Đá hoa trắng Mông Sơn, DNKT: CTY Mông Sơn và YBB. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 2517490010: Bột cacbonat canxi được SX từ đá vôi làm VLXD thông thường, KT< 0, 125mm(325 mesh).HL CaCo3 <85%, Độ trắng<85%.KT tại mỏ:K36.1Thanh Sơn, Kim Bảng, HN. ĐVKT:Cty CPKSTân Thủy, DNCB:CtyTNHHTânThành Hà Nam/VN/XK
- Mã Hs 2517490010: Bột CanxiCacbonat TLG215 không tráng phủ axit stearic;sx từ đá vôi, độ trắng96%;KT 0.125 mm, HLCaCO3 98%;KT tại mỏ ThungPen, X.Châu Hồng- Châu Tiến, H.Quỳ Hợp, T.Nghệ An; Cty Chính Nghĩa khai thác/VN/XK
- Mã Hs 2517490010: Bột đá CaCO3 đc sx từ đá vôi làm VLXDTT05mm, KT325mesh(<0.125mm), HL CaCO3<85%, độ trắng >50%<65%, đóng trong xe bồn, DNKT:Cty CP Hùng Sơn, mỏ núi Thung Trứng, Thanh Sơn, KB, HN.DNCB:CtyTNHH NL Thiên Sơn/VN/XK
- Mã Hs 2517490010: Bột Đá vôi Calcium Carbonate YC-3000 (Hàm Lượng Caco3 99.4%)Siêu Mịn Trắng, Kt Hạt Dưới 0, 09Mm, Cas 471-34-1, Làm Chất Độn Trong Nghành Sx Giày Dép.Hóa đơn: 917.Mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 25171000: Chế phẩm sỏi hỗn hợp hzy044 tp:99.8% calcium carbonate(caco3),cas:471-34-1, cas:1309-48-4, cas:1332-37-2, silica cas:7631-86-9, kthuoc 2-3mm) dùng trong cá cảnh, đgbl: 5kgx4bags/carton.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Đá (sỏi) lửa tự nhiên của pháp (french flint pebbles) dùng làm sản xuất men gốm. size: 12/15cm. hàng đóng xá trong container/ FR/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Đá bazan nghiền (đá dăm bazan) có nguồn gốc từ đá bazan tự nhiên,đã được gia công nghiền,sàng,dạng hạt,kích thước hạt 4.75~9.5mm,chưa qua xử lý nhiệt,dùng rải đường bộ.mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Đá xây dựng kích cỡ 1x2cm mới 100%/ KH/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Đá xông hơi sauna (đá núi lửa), đóng gói: 12.795 kg/ thùng, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Dasoi#&đá sỏi, hạt rời, cỡ hạt từ 2-8mm. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sạn hỗn hợp các chất vô cơ, dạng hạt 5-25mm, t/p: cao 37.12%, sio2 3.56%, al2o3 40.16%, fe2o3 2.35%, mgo 13%, (calcium aluminate clinker), dùng gom xỉ trong ngành luyện thép, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sauna rocks# đá xông hơi tạo nhiệt, đã qua quá trình xử lý, dùng để tích nhiệt cho máy sưởi phòng xông hơi, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sỏi 2-4mm dùng để thay lọc định kỳ cho hệ thống nước cấp/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sỏi 4-8mm dùng để thay lọc định kỳ cho hệ thống nước cấp/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sỏi chưa qua xử lý nhiệt, dùng lọc nước cho hệ thống lọc nước trên giàn dk, filter gravel 1.5 - 2.5 mm, pn: 0310-3/5. 1bag/25kg. mới 100%/ NL/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sỏi để hồ cá, hiệu: cainz, hàng mẫu, mới 100% (2kg/túi)/ JP/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sỏi loại nhỏ (không phải loại quý hiếm), kích thước 0.5cm - 3cm, dùng để trang trí hồ cá, sân vườn (dùng để rải hồ cá, sân vườn). hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25171000: Sỏi lót nền hồ cá cảnh seachem onyx gravel (đóng trong bao 7 kg) mới 100%/ US/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25172000: Đá dăm từ xỉ luyện kim alumin cao (3-5 mm), hàm lượng alumin (al2o3) 36,9%, dùng để xây dựng lò đốt thuộc lò gió nóng brf500,nsx: zhoucun xinlei refractory furnace material factory, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: 1009-1#&bột đá vôi trắng (đá hoa trắng) siêu mịn không tráng phủ axit stearic sn-a (d97:45+-3 micron; cỡ hạt < 0.125mm; độ trắng: >=94%). dùng sản xuất thảm cỏ nhân tạo,không hiệu,mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: 1010254#&bột đá caco3 không tráng acid stearic mã ybm 30a4 (25kg/bao) độ trắng >90%,cỡ hạt d97=30micron+-3(< 0.125mm),mới 100%,mỏ:đá hoa tại mông sơn,dnkt:ct cp ks simco-fansipan,dncb:ctcpkscn yb/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: 1100108-0002#&bột đá caco3 không tráng phủ axit stearic,cỡ hạt 10 micron,vgem-30b(<0.125mm),độ trắng>90%,mỏ đá hoa mông sơnvii,yên bình,yb,đvkt:ctcp ks simco-fansipan;đvcb:ct cp ks năng lượng xanh vn/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: 2100009858a#&bột đá hoa trắng siêu mịn carbonat canxi không tráng phủ acid stearic thna100. cỡ hạt(d97) < 0,125 mm, là chất phụ trợ của thảm cỏ nhân tạo, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: 301013000010#&bột canxi cacbonat được sx từ đá hoa thuộc nhóm 25.15(cỡ hạt<0,125mm, đ.trắng>=85%),không tráng phủ acid stearic,mã z008,1000kg/bao,dùng làm chất độn khi làm tấm bạt pvc. mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Bd#&bột đá hoa trắng siêu mịn carbonat canxi không tráng phủ acid stearic thna50(jb). cỡ hạt(d97)< 0,125 mm,đt >85%.kqpt:2287/bđ-thg ngày12/12/2025.mỏ tb châu quang,kt:ks&tm trung hải na,cb:thna group/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Caco3#&bột đá canxi cacbonat không tráng phủ axit stearic 800mesh,<0.125mm,độ trắng >= 90%,đóng gói 25kg/bao.(mã:0101010270)/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Caco3-vn-l1#&bột đá hoa trắng caco3 siêu mịn không tráng phủ acid stearic:mtm100. cỡ hạt < 0.125 mm, độ trắng > 90%, mỏ đồi eo cát,kt:ks tky, cb: ks miền trung, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Caco-gf#&bột đá hoa trắng carbonat canxi siêu mịn(pg06 300.gf-fil-003).chưa qua xử lý nhiệt.cỡ hạt(d97)<0.045mm.hàm lượngcaco3>85%.độ trắng>85%.n.gốc:cty cp ks và tm trung hải nghệ an khai thác/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Cpg#&bột đá hoa trắng caco3 siêu mịn không tráng phủ acid stearic cỡ hạt<0.125mm,độ trắng 98.36%, số cas: 471-34-1/ VN/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Cpg1#&bột đá hoa trắng siêu mịn ko tráng phủ axit stearic,ng từ đhch<0.125mm,đt>90%,villas sốcf36/03.50.0023/1 ngày06/01/26 ct khai thác:cttnhhsx&tmchânthiệnmỹ mỏ đh llii,lđ,ly,yb.ct chế biếncpkscnyb/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Marble powder-bột đá cẩm thạch,chưa qua xử lý nhiệt,cỡ hạt 0.18mm,độ trắng 95%,cas.no:471-34-1 (caco3),dùng để điều chỉnh độ cứng của bọt xốp pu,đóng gói:1000kg/bao.hàng mới 100 %/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Mbotda#&bột đá canxi cacbonat,không tráng phủ axit stearic mã:10a1,độ trắng >90%,cỡ hạt 10 micron <0.125mm, đóng bao 1000 kg,dùng trong sản xuất màng nhựa, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Nl014a#&bột đá caco3không tráng acid stearic mã ybm 10b (25kg/bao) độ trắng >90%, cỡ hạt < 0.125, mới 100%/ VN/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Nl50#&bột đá vôi cacbonat canxi (caco3),không tráng phủ axit stearic,cỡ hạt <0.125mm,độ trắng >85%, hàm lượng >98.0%, 25kg/bao/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Th07-bot da caco3#&bột đá vôi trắng siêu mịn không tráng phủ axit stearic, có nguồn gốc từ đá hoa, kích thước hạt <0,125mm,độ trắng >90%, cỡ hạt d97<0,125 mm,cthh:caco3, cas:471-34-1, mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174100: Vhp034b#&bột đá hoa trắng siêu mịn không tráng phủ acid stearic thna 03. cỡ hạt(d97) < 0,125 mm, độ trắng > 85%, (dùng trong sản xuất vải bạt), mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: 103#&calcium carbonate omyacarb 5-dn/ VN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: 157#&calcium carbonate omyacarb 5-dn (cas:1317-65-3;215-279-6;546-93-0;208-915-9;tp:ground calcium carbonate >=90-<=100;magnesium carbonate>=1-<10;nsx: surint omya vn)/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: 31#&bột đá caco3 trẳng siêu mịn,không tráng phủ axit stearic hm-1500,từ đá hoa,cỡ hạtd97<0,125mm.độ trắng>95%(tnsố:02/2026/hm-gl(12/01/26),mỏ phá cáng, cty long anh, nsx: á châu./ VN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: 93m#&bột canxi carbonate omyacarb 5 - dn. kích cỡ 0.0047mm, từ đá nhóm 25.15 xuất xứ tại mỏ châu hồng, quỳ hợp nghệ an,phụ gia ngành cao su.(calcium carbonate(317-65-3) (97%),silica(14808-60-7) (3%))/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: Bột đá caco3 siêu mịn ko tráng phủ acid stearic m75 (325mesh),cỡ hạt <0.125mm,độ trắng>85%,sx từ đá hoa trắng,đvkt: cty cp luyện kim và khai khoáng việt đức,đvcb:cty tnhh thuận phát/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: Calciumz0000v000#&bột đá hoa trắng caco3 không tráng acid stearic calciumz0000v000 ybm 15 (25kg/bao)độ trắng >90%,cỡ hạt 15micron <0.125mm,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: Ch0503-caco3#&bột đá caco3 (không phủ axit)/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 2517410010: Gc-caco3#&bột đá hoa trắngcaco3siêu mịnkhông trángphủ acid stearic,cỡ hạt 25micron,độ trắng>=90%,mỏ:tây bắc châu quang, khai thác:ctcpks&tmtrunghải-nghệan, chế biến: ctcptrunghảinghệangroup/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: 1000097#&bột đá caco3 đc sx từ đá vôi làm vlxdtt,kt325mesh(<0.125mm),hl caco3<85%,độ trắng >50%<65%,đóng bao25kg,dnkt:cty cp hung son,mỏ núi thung trứng, thanh son, kb, hn.dncb:ctytnhh nl thiên sơn/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: 11100000022#&bột đá caco3 đc sx từ đá vôi làm vlxdtt,kt 400mesh<0.125mm,hl caco3<85%,độ trắng 60-70%,đóng bao jumbo, mới 100%/ VN/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: 7161201#&canxi carbonat dạng bột cas: caco:471-34-1(100%), được sản xuất từ đá vôi tự nhiên,đã kiểm hóa theo tk 106212756531/a12 (16/04/2024): calcium carbonate (l)/ TW/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: B020002#&canxi cacbonat sx từ bột đá hoa trắng siêu mịn không tráng phủ acid stearic mtm100.cỡ hạt:<0,125mm,độ trắng:>90%,mỏ đồi eo cát,kt:ks tky,cb:ks miền trung để trộn cùng nlsx nam châm.mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Bột canxi cacbonat được sản xuất từ đá tự nhiên - calcium carbonate (dùng sx tấm laminate)/calcium carbonate escalon #2300. mới 100%, ptpl theo bblv: 64/bb-cn,20/05/2023 và tb: 7423/tb-tchq,13/11/2017/ JP/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Bột đá bazan, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động (cas: 60676-86-0)/ basalt (mới 100%)- hàng đã kiểm hóa tk 107234649211/ KR/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Bột đá canxi cacbonat caco3, được sản xuất từ đá vôi tự nhiên, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động(cas no:13397-26-7)/ limestone (mới 100%) - đã kiểm hóa tại tt tk 106562038701/ KR/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Bột đá nhân tạo, dùng làm nguyên liệu sản xuất mặt bàn, kt đóng gói 60kg/1 bao,không hiệu, nsx:jieyang industry co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Bột đá pvc- pvc stone powder, thành phần bột canxi cacbonat,mã cas: 471-34-1, chiếm 60-70%, bột pvc mã cas: 9002-86-2 chiếm 20-30%,không hiệu, đóng gói 1 bao 25kg,dùng sản xuât ván sàn, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Bột đá pvc-pvc stone powder, thành phần bột canxi carbonat, mã cas:471-34-1,chiếm 60-70%,bột pvc mã cas:9002-86-2 chiếm 20-30%,đóng gói 1 bao 25kg,không hiệu dùng sản tấm nhựa trang trí, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Bột độn silica dùng trong sản xuất gạch-silica flour s-sil 10, packing 25kg/bag, mã cas: 14808-60-7, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Botda#& bột đá canxi cacbonat không tráng phủ axit stearic, 1250mesh <0.125mm, độ trắng >= 90%, đóng gói: 25kg/bao. hàng mới 100% 13210004/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Botda#&bột đá caco3 không tráng phủ axit stearic, cỡ hạt 80 micron (<0.125mm), độ trắng >85%. hàng mới 100% 13210005/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Caco3-h2#&bột đá canxi cacbonat (caco3), cas:471-34-1, dùng trong quá trình sản xuất vải canvas.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Canxi cacbonat pl-300 (calcium carbonate pl-300) siêu mịn dạng bột, cas: 471-34-1, thành phần caco3 99%, nguyên liệu sản xuất sơn bột tĩnh điện (25kg/bao). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Canxi carbonat dạng bột super s (chất hỗ trợ chống đống bánh trong quá trình sản xuất cao su), caco3, (8108nd)/ JP/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Đá cuội tự nhiên dùng để trang trí chậu cảnh, sân vườn, kt (3-5x3-5)cm+-10%, mới 100%. nsx: jieyan xing gu metal tableware factory co.,ltd/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Đá khối lượng 15kg, rộng 10cm (đá viên từ đá núi lửa), mã:r-991,nsx:guangzhou city, harvia sauna co, ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Heavy calcium carbonate (bột canxi carbonate được sản xuất từ loại đá thuộc nhóm 25.15). cas no. 471-34-1. - đã k.hóa theo tk 106134515762 (13/3/2024)/ JP/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Nl014#&bột đá canxicacbonnat, có kích thước:0.044-0.09mm 100% nhỏ hơn 0.125 millimet,dùng trong công nghiệp (bột đóng 25kg/1bao), hàm lượng caco3<85%. 13210005/ VN/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Nl16#&bột đá vôi trắng siêu mịn, không tráng phủ, calcium carbonate n03t, cỡ hạt < 0.125 mm, độ trắng >= 85%. nhà sx: cty cổ phần hóa chất minh đức hàng mới 100%../ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Pgn#&phụ gia nhựa- (bột canxi carbonat được sản xuất từ đá thuộc nhóm 2515), có tác dụng làm đầy lỗ khí khi đúc sản phẩm nhựa theo kết quả ptpl số: 160/ tb-kđ1. mới 100%/ CN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Rb0037#&bột đá calcium carbonate yc-3000 thành phần caco3, siêu mịn trắng, kt hạt dưới 0,09mm, cas no.: 471-34-1, dùng trong sản xuất gia công đế giày, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Saw_basalt#&bột đá bazan, nguyên liệu dùng làm thuốc hàn tự động (cas: 60676-86-0)/ basalt (mới 100%)- hàng đã kiểm hóa tk 107234649211/ KR/ 3 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Sỏi màu dùng trang trí bể cá, kích thước: (1-3) cm, 25kg/ bao. nhãn hiệu: abc aqua.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Stone01#&đá dăm crashed stone hakuryuseki (4mm) (đá vôi); dùng sản xuất cuộn cảm/ JP/ Hs code 2517
- Mã Hs 25174900: Yc-3000#&bột đá vôi calcium carbonate yc-3000 (hàm lượng caco3 99.4%), siêu mịn trắng, kích cỡ hạt dưới 0.09mm, cas 471-34-1, làm chất độn trong sx đế giày, dép, mới 100%/ VN/ Hs code 2517