Mã Hs 2508
- Mã Hs 25081000: .#&đất sét bentonite (geko opt), dùng cho lò đúc kiềng (1mt=1000kg). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: 007001000#&túi chống ẩm 10g, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: 007001007#&túi hút ẩm sợi desiccant,5,5g/túi.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: 007001013#&túi chống ẩm bentonite, túi 10g, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: 406000173#&gói hút ẩm được làm từ đất sét bentonite, kích thước: 125x90mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: 406000511#&gói hút ẩm được làm từ đất sét bentonite; kích thước: 125x90mm. hàng mới 100%/ TR/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: 6605a1933020#&gói hạt hút ẩm, dùng trong đóng gói và bảo quản hàng hóa, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Ad-65-2(clayton-40) bentonit biến tính hữu cơ, dạng bột dùng trong ngành sơn, đóng gói: 25 kgs/bao. đã kh mục 12 tk: 107186491051 (19,05,2025). mới 100%/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Ben 112 (bentonite) - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi.hàng nk theo mục ii.3.9 công văn số 38/cn-tacn ngày 20/01/2020 của cục chăn nuôi. 1tấn/bao jumbo.nsx 2-5/11/2025 hsd 1-4/11/2028./ ID/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Ben#&đất sét bentonite (ben-gel) 10kg/ bao (nguyên liệu dùng để lắng tạp chất trong sản phẩm gia vị nấu ăn)- 1 kiện/ 20 bao/ 200 kg - hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonit biến tính hữu cơ dùng trong sx sơn, thành phần: bentonite: bentonite 34, dạng bột, cas: 1302-78-9. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite (btn-06), dạng bột, màu xám nhạt, chưa xử lý hóa học, dùng trong sản xuất gạch men, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite api 13a sec 11 dạng bột, đã xử lý nhiệt, chất phụ gia tạo thành vách bảo vệ hố khoan trong thi công xây dựng,25kg/bao,nsx sure fluids;mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite bt1- đất sét làm nguyên liệu để sản xuất gạch men gốm sứ, đã được nghiền,(sio2: 71%, al2o3: 12.5%) đóng 1.35 tấn/bao, hàng mới 100%,/ TR/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite dạng bột,loại ashcoll do iris impulse india private limited sx, dùng trong sản xuất quặng vê viên, đóng trong bao kín, hàng mới 100%. quy cách đóng gói:1 bao=1,35 tấn, 20 bao/1 cont/ IN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite dùng trong khoan cọc nhồi, nhà sản xuất: navin minerals, 25kgs/bao, mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite powder (bột sét chuyên dụng khoan cọc nhồi), mã cas: 1302-78-9, đóng gói 25kg/bao, nhà sản xuất: ashapura international ltd., mới 100%/ IN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite t-16 dòng s/p: raw meterial code: ovbent16s, nguyên liệu dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ, hàng mới 100%./ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite(đất sét hoạt tính) dùng sản xuất chất chống dính trong sản xuất sản phẩm cao su, mã hàng bentonite(pb60), thành phần chính là bentonite 100%, mã cas:1302-78-9, hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite: thành phần chính al2o3: 16.2%, sio2: 67.76%, fe2o3: 1.25%, cao: 2.21%, mgo: 3.05%, k2o: 3.01%. dùng để làm nguyên liệu sản xuất gạch men. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bentonite_sc-80 dạng bột là chất phụ gia dùng trong sản xuất bột sơn tĩnh điện, thành phần chính là khoáng montmorillonite 65% (1318-93-0), quaternary ammonium salt 34.2% (61788-78-1).mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bột bentonite,nhà cung cấp kutch bento clay, cas 1302-78-9, đóng gói 1kg/ túi, hàng mẫu cho sản xuất gốm sứ, mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bột sét chuyên dụng khoan cọc nhồi: bentonite powder.nhãn hiệu: minerals & trading company. 0.5kg/kiện, làm mẫu, mới 100%, cas: 1302-78-9/ IN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bột sét nghiền bentonite, 0.8kg/hộp, model: bentonite powder, nhãn hiệu: bentoclay, sử dụng trong cọc khoan nhồi để khoan cầu, khoan nhà - lĩnh vực xây dựng, cas: 1302-78-9, hàng mẫu mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Bột trợ lọc dùng trong sản xuất thực phẩm bentonite, 25kg/bao, hsd:10/2027, nsx: inner mongolia ningcheng tianyu bentonite hi tech co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Đất sét bentonite blend q20%, dùng trong ngành đúc, dạng bột, 1200kg/bag, mã cas:1302-78-9, 7440-44-0, nsx: inner mongolia ever-rising import & export co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Đất sét dạng vón cục làm từ bentonite dùng để vệ sinh cho mèo, 5l/gói, 4 gói/bao - catsan 5l*4, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Đất sét khoáng(bentonite powder),dạng bột,dùng trong công nghiệp luyện thép,15kg/túi,cas #1302-78-9, hàng mẫu,mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Desiccant-gói chống ẩm làm từ montmorillonite desiccant 99% (cas no. 1318-93-0: 99%, 7732-18-5: 1%), dạng rắn, dùng trong sản xuất đồ nội thất, qc:75*60*5mm, brand changsheng, no model, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Gha01#&gói hạt hút ẩm, tp: bentonite (cas no: 1302-78-9): 99%, smectite group minerals (cas no:318-93-0) 1%, crystalline quartz (cas no 14808-60-7) 1%, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Hạt hút ẩm (bentonite clay)(loại 1-4mm)(25 kg/bao); hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Hạthútẩm từ 100% bentonite(tp từ đất sét tự nhiên đã xử lý nhiệt,chưa qua xử lý sâu),để hútẩm trong qt sx đồ chơi thú cưng-desiccant,cas:1302-78-9,33g/túi,hiệu micro-pak,nhàsx:wenzhou xinggeng,mới100%/ CN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Hóa phẩm dk: bentonite api sét. tpc: sét bentonite. cas:1302-78-9 (95%) - dùng để tạo độ nhớt dung dịch khoan. đóng gói 1 túi = 1 mt. mn:10256581. mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Hỗn hợp bentonite pt-iii volclay (25kg/bao). hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Lzx303 gói hút ẩm 1 (68 x 97 mm), ultraturb plus sc, hiệu: hach, mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Mẫu bentonite clay tự nhiên (sét, đất sét), mã sản phẩm:srce_clay_stx-1b, dạng ca-montmorillonite màu trắng. mã cas 1302-78-9, hàm lượng montmorillonite 95-100%, thạch anh 1-5%. 250g/unit/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: N32#&bentonit/ KR/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: P67#&gói hút ẩm được làm từ bentonite (đất sét) tên thương mại đã đăng ký bảo hộ micro-pak dri clay kraft x2 desiccants, 6g/gói, cas no: 1302-78-9 (hàng mới 100%) &&m4av-6g/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Phụ gia chống lắng cho sơn/ mực in: hv5000, cas: 1302 - 78 - 9/ 14808-60-7 nsx: derlin chemica/ cs material technology, hàng mẫu thử f.o.c mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Sepifeed mplusx: nguyên liệu bổ sung chất chóng vón bentonite trong sản xuất thức ăn chăn nuôi.hàng đóng 25 kg/bao 21 palet = 945 bao nk đúng theo tt21/2019/tt-bnnptnt (ii.3.9) mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Tca-p#&túi chống ẩm được làm từ bentonite (đất sét) tên thương mại đã đăng ký bảo hộ micro-pak dri clay kraft x2 desiccants, 6g/túi, cas no: 1302-78-9 (hàng mới 100%) &&m4av-6g/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25081000: Zv-001763#&hợp chất ngăn ngừa tính chảy giọt của chất phủ bản mạch benathix, dạng bột, tp cas:14808-60-7,1302-78-9.(po: tivp25-11)/ US/ Hs code 2508
- Mã Hs 25083000: 02#&đất bột chịu lửa fire clay ca-17, 25kg/ túi, dùng cho dây chuyền xử lý nhiệt đinh vít, mới 100%/ TW/ Hs code 2508
- Mã Hs 25083000: C62#&miếng dính cách nhiệt của đèn led trong camera (chất liệu đất sét chịu lửa),nsx:s&j innovation. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2508
- Mã Hs 25083000: Đất sét chịu lửa dạng bột dùng trong xây dựng tường nồi hơi, thành phần: 60% bauxit, 40% al2o3, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25083000: Dscl6#&bột đất sét chịu lửa dùng cho lò nấu đồng, 50kg/bao, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25083000: Đscn#&đất sét chịu lửa, dùng cho xây dựng lò gia nhiệt,,nhiệt độ chịu lửa 1250 độ, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: 0#&đất dẻo dùng làm kín khí trên bộ phận phun keo, dùng trong nhà xưởng, model: 62-0258-00. 10g/1 hộp. cas: 112926-00-8, 56-81-5, 556-67-2, 541-02-6. hàng mới 100%/ US/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: 12-pm25#&bột kaolin dùng sản xuất linh kiện điện tử cas no: 1332-58-7/ kongou kaolin sp (kaolin powder; cas no: 1332-58-7;100 %; cthh: al2o3)/ JP/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: 7131901#&đất sét (nguyên liệu sản xuất sản phẩm sứ vệ sinh phòng tắm, đã kiểm hóa theo tk:107053872331/a12 ng 27/03/2025): ball clay s200(ball clay), mã cas: 1332-58-7(>99%), 14808-60-7(<1%), mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Ac07000c0017601#&đất sét (thành phần oxit silic, không chứa chất hữu cơ, để làm cân bằng trục motor, mới 100%)dy6.602.10484/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Activated attapulgite. tiêu chuẩn usp.nguyên liệu là mẫu để kiểm nghiệm nghiên cứu thuốc. lô:ap/att/12-25/087. nsx 08/12/2025. hsd 07/12/2028. nhà sx: aeon procare private limited. mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Apv-ks-177#&đất sét neoseal b-3, mã nitto neoseal b3, hsx: nitto chemical,dạng dẻo, dùng để trám kín, che bịt khe hở, không phải matit. mới 100%/ JP/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Attagel 50 - đất sét, dạng bột, thành phần chính magesium aluminium silicate, nguyên liệu sản xuất sơn. cas: 12174-11-7; 14808-60-7; 1309-48-4. hàng mới 100%/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: B-1#&đất sét công nghiệp b1 (thành phần: polyolefin, inorganic filler), dùng để bịt kín khe hở của dây cáp và đường ống trong nhà máy công nghiệp, mã b-1, hiệu nitto, mới 100%#&jp/ JP/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Bột màu chống rỉ corrosion inhibitor fh-wp, có thành phần chính từ đất sét modified hydrotalcite, dạng bột, 20kgs/bag, dùng trong sản xuất sơn, cas:11097-59-9, 7732-18-5. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Cát đúc đất sét cho khuôn kim loại thủ công, hiệu: five star savings, hiệu: dzq, hàng dùng cho cá nhân, mới 100%, quy cách: 2 kg/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét (china clay), dùng trong sản xuất gốm sứ, gạch men, hiệu: aryal tiles, cas 1332-58-7, dạng bột, 1kg/túi * 2 túi, hàng mẫu, mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét (đất hóa học dùnng để tạo khuôn mẫu) hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét bc.01d, hàng đóng trong container, dùng làm nguyên liệu sản xuất gạch granite. hàng mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét bd85, đóng gói 50kg/bao, tổng cộng 27.000kg/540 bao, dùng làm nguyên liệu sản xuất gạch granite. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét bóng không trương nở, dùng trong ngành gốm sứ. nxs: era baru shipping & trading sdn bhd, mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét clay nc7 dùng trong sản xuất gạch men, cas no.: 1302-87-0.hàng mới 100%(đã kiểm hóa tại tk 107037180243/a12 ngày 27/03/2025)/ MY/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét cn ys-18, đã tinh chế và qua xử lý nhiệt, nl để sx gạch granite,gồmsio2(58.65%) al2o3(27.09%) l.o.i(11.71%) fe2o3(0.85%)k2o(0.84%) tio2(0.45%) mgo(0.17%)na2o(0.05%)cao(0.02%).nsx:yosun.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét hổn hợp lót nền hồ cá jbl proscape aquabasic plus (đóng gói 5 lít/bao) mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét loại khác - hóa chất dùng trong ngành sơn: rheoplus tsc5020/ mã cas: 63800-37-3/ q/c: 14kg/bag/ hàng mới 100%/ ES/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét mềm gwcn50 (đã qua xử lý dùng trong công nghiệp gốm sứ, 50kg/bao, nsx: chaozhou yuyi ceramic co., ltd.), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét modiscast s2, dùng trong sản xuất sứ vệ sinh, hàng mới 100% (1 bao = 1.250kg, tổng cộng 50.000kg/40bao)/ TH/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét mùn jisz8901 class 8 (dùng làm bụi thử để kiểm tra độ bền của loa)(đóng gói 2kg/hộp). hàng mới 100%/ JP/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét tc-2r ball clay (đất sét bóng), dùng để sản xuất gốm sứ, 50kg/bao, hàng mới 100% nsx: mrd-ecc co., ltd/ TH/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét(ball clay for ceramic code bt-75),brown gray block,thành phần: al2o3=33.52%, sio2=53.75%,mgo=0.05%,na2o=0.05%(cas:1313-59-3),cao=0.05%,k2o=0.87%(cas:12136-45-7),tio2=0.05%,fe2o3=0.96%,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét, mã sản phẩm: ty-02 (có hàm lượng: al2o3: 32,34%; sio2: 54,28%) đóng gói: 50 kg/bao (nguyên liệu dùng trong sản xuất gạch men)/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét, nhà sản xuất: confindence resources sdn bhd, 10kg/túi, cas: 1332-58-7, mẫu thử phòng thí nghiệm,hàng mẫu mới 100%/ MY/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Đất sét, nhãn hiệu: volclay spv dùng để tạo hình khuôn đúc, đóng gói net: 45.36 kg/ bao - clay (hàng mới 100%)/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Hóa chất: montmorillonite k10, l15160.30, 250g/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn.mới 100%. cas:1318-93-0 (tỉ lệ 99 - 100%)/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Npl40#&đất sét dùng để sản xuất tấm trị liệu, loại rm_claypv01, mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Phụ gia kiểm soát độ nhớt dạng bột ad 926 dùng cho sơn, bột đất sét, thành phần chủ yếu từ crystalline silica, mã cas: 14808-60-7, nsx:2026,hsd:4 năm,mới 100%(1 thùngx10kg)/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Refine ball clay ys-09- đất sét mã sản phẩm ys-09 (tph gồm: al2o3,sio2, fe2o3,mgo,cao,tio2,k2o,na2o). mã cas: k2o:12136-45-7, na2o:1313-59-3.dùng trong cn gốm sứ. hàng mới 100%. mã số cas: 1332-58-7./ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Tonnegel 50 (chất phụ gia chống lắng dùng cho hoá chất công nghiệp. quy cách 22.68 kg/bao, hàng mới 100%. mã cas: 14808-60-7)/ US/ 3 % Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Tt1-vn211001000000#&đất sét thaiplas st1 ball clay - tt1-vn211001000000 (không thuộc đất sét trương nở)/ TH/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Tt1-vn211002000000#&đất sét hiplus prime n-15 ball clay - tt1-vn211002000000/ whiteplas n15 ball clay (không thuộc đất sét trương nở)/ TH/ Hs code 2508
- Mã Hs 25084090: Uac#&bột đất sét loại mới clay powder đất sét dùng để trộn chung với thạch cao để tạo khuôn thạch cao.mới 100%/ JP/ Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Bột cát mullite - vật liệu làm vỏ khuôn đúc chính xác, đóng bao 50kgs/ bao, nsx: shandong minghua new materials technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Bột mulite làm từ cao lanh- mullite powder là một loại vật liệu chịu lửa chất lượng cao, cas no: 1302-93-8, dùng để làm khuôn gốm sứ, nhà sản xuất kailida.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Bột mullite dùng để tạo vỏ khuôn trong sản xuất khuôn đúc, mullite powder. mã cas: 1344-28-1, 7631-86-9, 1309-37-1 (theo kết quả ptpl số 10/tb-kđcmtv). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Bột mullite, dùng trong sản xuất gạch chịu nhiệt mắc sàng 200s - mullite powder 200s. không nằm trong danh mục hàng hóa chất phải khai báo. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Cát cao lanh- mullite sand 8#-16#, cas no: 1302-93-8, dùng để làm khuôn gốm sứ, nhà sản xuất kailida.hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Cát mullite dùng để tạo vỏ khuôn trong sản xuất khuôn đúc, mullite sand. mã cas: 1344-28-1, 7631-86-9, 1309-37-1 (theo kết quả ptpl số 11/tb-kđcmtv). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Cát mullite(dùng trong sx gạch chịu nhiệt) mắc sàng, mullite sand 22s nsx: shandong jinda technology new materials co., ltd..không trong danh mục hàng hóa chất phải khai báo.mới100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Cat16-30#&mullite (dạng cát, dùng trong công đoạn làm khuôn, 16-30 mesh, 1bao/25kg)/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Dp_cka10#&chất cách nhiệt dạng bột (dùng làm vỏ khuôn đúc) -riser-heat-insulating material, composition: aluminium oxide, silicon dioxide, sodium nitrate, metal aluminium, performance additives/ TW/ Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Duramul 325f#&mullite dạng hạt màu trắng mã: duramul 325f, cas no: 1302-93-8 (chiếm đến 99-99.5 %), hàng mới 100%, xuất xứ u.s.a, hđ knq số:ikv/25114/knqtl2-ch, tk knq:107640296740/23.10.2025/ US/ Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Ky-mlf01#&mullite bột (nguyên liệu chịu lửa, dùng làm khuôn cát). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Ky-mls01#&mullite cát (nguyên liệu chịu lửa, dùng làm khuôn cát). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Mullite chịu lửa dạng hạt (mullite sand 22s), dùng cho ngành đúc, nsx: guangzhou tiege trading co.,ltd. bao 25kg, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Mullite, cas no: 1302-93-8, code: cph01396cb, dạng bột, nguyên liệu sản xuất gạch men, nsx: torrecid (suzhou) frits, glazes and colours co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Mullite, dạng hạt dùng trong sản xuât khuôn đúc, 25kg/bao, do dongguang tianmore silicones co., ltd sản xuất, cas: 1344-28-1, 14808-60-7, 13463-67-7 (mullite sand 35#), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Sạn cao nhôm (mullite), dùng để trộn thành bê tông chịu lửa dùng để xây dựng tường lò hơi, hàm lượng al2o3 66%, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25086000: Vật liệu mullite thiêu kết loại m60(sản phẩm chứa chủ yếu mullit) dạng bột kt 0.074mm, làm nlsx bê tông chịu lửa, hàm lượng al2o3>= 60%, nhiệt độ chịu lửa >=1550 độ c, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25087000: 7130101#&đất chịu lửa:chamotte nguyên liệu dùng để sx thiết bị vệ sinh(đã kiểm hóa theo tk:107677098541/a12 ngày 05/11/2025):chamotte gf-h 0-0.3mm,cas: 92704-41-1 (100%)/ DE/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25087000: Đất chịu lửa chamotte/ ashmotte lf 46 đã nung, cỡ hạt 0-1 mm,thành phần: al2o3:46.44%,sio2:46.5%, fe2o3:1.19%,độ chịu nhiệt: 1500-1550độ c, sử dụng trong ngành công nghiệp chịu lửa, hàng mới 100%./ IN/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25087000: Đất chịu nhiệt (chịu lửa) dùng để đắp khuôn - chamotte-sand(no7)/no90-no110 (dùng trong sản xuất khuôn giày thể thao)/ CN/ Hs code 2508
- Mã Hs 25087000: Đất dinas sanblend 75 noodled ball clay dùng sản xuất sứ vệ sinh (dạng rời)/ GB/ 0 % Hs code 2508
- Mã Hs 25087000: Hc44#&đất chịu lửa - calcined chamotte (cthh: al2sio5). đơn giá: 601,5263 gbp/mt./ GB/ Hs code 2508
- Mã Hs 25090000: Đá phấn (canxi cacbonat), dạng bột, bột màu để pha chế sơn cas no. 471-34-1/ calcium carbonate hs-808a (kqgđ: 312/tb-kđ4 ngày 02/12/2016)/ TW/ 3 % Hs code 2509
- Mã Hs 25090000: Phấn đá công nghiệp dùng để đánh dấu dùng trong nhà xưởng - stone pen. hàng mới 100% (1 hộp = 25 cái)/ CN/ 3 % Hs code 2509