Mã Hs 2504
- Mã Hs 25041000: 120013-graphite tự nhiên dạng bột -graphite kon20002(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 113/2017; nđ 57/2022).cas: 7782-42-5,1344-28-1,7631-86-9,12411-15-3.đk 107399106251 mục 6/ CN/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: 120014-graphit tự nhiên,dạng bột-graphite c-1(7782-42-5,1344-28-1,7631-86-9,12411-15-3).(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113; nđ 57)đk 107399106251 mục 2/ JP/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: 4000001068#&nguyên liệu sản xuất pin - graphite tự nhiên dạng bột, dùng để phủ bề mặt dẫn điện của pin kiềm, high purity graphite powder. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Bột làm giảm điện trở đất loại gem25a, 1 bao = 11,36 kg, hiệu erico, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Chất bridgeform th là hóa phẩm khoan dầu khí dùng chống mất dung dịch và gia cố giếng khoan,chứa natural graphite (7782-42-5),crystalline silica, respirable powder (14808-60-7),dạng bột.hàng mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: D006 graphit tự nhiên (dạng bột, mã hs tương tự ptpl số: 142/tchq-ptplmb), 25 kg/ bao pag-60,nsx:nippon graphite industries co.,ltd, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: D008# graphit tự nhiên (dạng bột, mã hs tương tự mặt hàng trong ptpl số: 142/tchq-ptplmb) g-6, 15 kg/bao d008, 001-y01-050,nlsx,mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: D039 bột graphite (tự nhiên) bsp-80, 10 kg/hộp, nsx: shin-etsu kasei co.,ltd, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: D042# graphit tự nhiên (dạng bột, mã hs tương tự ptpl số: 142/tchq-ptplmb) pag-80, 25 kg/ bao d042, 001-y01-081,nlsx,mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: D069# graphit tự nhiên (dạng bột, mã hs tương tự mặt hàng trong ptpl số: 142/tchq-ptplmb) tsk-48/280, 20 kg/bao d069, 001-y01-234,nlsx,mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: D074# graphit tự nhiên (dạng bột, mã hs tương tự mặt hàng trong ptpl số: ptpl số: 142/tchq-ptplmb) tsk-80200g, 20 kg/bao d074, 001-y01-857,nlsx,mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: D078 graphit tự nhiên (dạng bột) 4071 (22.68kg/bao), nguyên liệu sản xuất phanh xe máy, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Dm-graphite-nc#&bột graphite: bột than chì graphite dạng bột khô tự nhiên, đóng gói 25kg/ bao,dùng để nung ủ kim loại, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Gra-195#&bột than chì dùng làm phụ gia để dập thành gạch chịu lửa graphite -195 cas no 7782-42-5, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Graphit tự nhiên dạng bột natural amorphous graphite -380 nguyên liệu dùng trong sản xuất long đền cao su. .mới 100%.có nhãn hàng hóa/ CN/ 0 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Graphite tự nhiên dạng bột dùng để sản xuất tấm dẫn điện. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Graphite#&graphite dạng bột natural flake graphite 299#. hđ knq: ikv/25188/knqtl2-ch. tk nhập knq:107782848350/09.12.2025, hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Hóa chất tăng tính ổn định thành hệ, độ bền của thành giếng và bôi trơn cho dung dịch khoan res-graphite m, dạng rắn, tpc: graphite (100%) cas: 7782-42-5. mn:10553288. mới 100%. 12.275tne*920usd/ IN/ 5 % Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Nguyên vật liệu dùng trong ngành đúc amorphous graphite - graphit tự nhiên,(cas:7782-42-5;14808-60-7), hàng có nguồn gốc nhập khẩu theo tờ khai nhập khẩu số 107795954450(13.12.2025)/ CN/ Hs code 2504
- Mã Hs 25041000: Vsm1014#&bột graphite tự nhiên acp (carbon powder c(acp) cas: 7782-42-5, dùng để sản xuất sp vòng đệm van, gai dẫn hướng. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 2504
- Mã Hs 25049000: Ah12530510156000#&tấm than chì-30150,08, kích thước: 30*15*0,08mm, chất liệu: than chì,dùng sản xuất camera.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2504