Mã Hs 2501
- Mã Hs 25010010: .#&muối samchun hàn quốc sodium chloride 99.5% (1kg/chai),mới 00%#&kr/ KR/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: 100000087726#&muối hồng himalaya - pink salt, màu hồng sẫm. dùng trong ngành chế biến thực phẩm. mới 100%/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: 100000087737#&muối hồng himalaya - pl_ fine pink salt, màu hồng sẫm. dùng trong ngành chế biến thực phẩm. mới 100%/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: 100000088871#&muối biển - australian pure sea salt. hàng mới 100%/ AU/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: 109010000086#&muối biển hạt 2-3mm dùng làm nguyên liệu xản xuất gia vị, mới 100%/ AU/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: 109010000087#&muối hồng himalaya 1-2mm, dùng để sản xuất gia vị, 25kg/bag, mới 100%/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: 109010000250#&muối hồng himalaya (40-50m) dùng để sản xuất gia vị, 25kg/bag, mới 100%/ CN/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: 3#&muối tinh sạch duyên hải 1kg, muối ăn sạch 999 duyên hải, muối trắng, hạt nhỏ, loại 1kg/ túi,mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: A300#&chất xử lý nước thải (muối thực phẩm, sodium chloride, nacl- muối xay, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào quá trình sx, không có nhãn hiệu, mã cas:7647-14-5, 25 kg/bag), mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Fcn00018#&muối thực phẩm, đã đóng gói thành phẩm, dùng để đóng gói cùng với bộ dụng cụ ăn uống dùng một lần, gói 0.5 gram, ,mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Hps-hk-hkhf20251015#&muối hồng hạt himalayan. hàng dùng làm nguyên liệu sx hàng gia vị xuất khẩu/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Hps-ts-pi-25007#&muối hồng hạt himalayan đã được ngâm tẩm i-ốt (himalayan medium pink salt coarse grains size: 2-5mm). hàng dùng làm nguyên liệu sx hàng gia vị xuất khẩu/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Iodized dried refined salt (muối thực phẩm, % nacl >= 99.9, tính trên % khối lượng, dùng trong công nghiệp thực phẩm, có bổ sung iot) 27 tấn, 1.080 bags, 25kg/bag, nhà sx: thai refined salt co., ltd/ TH/ 0 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Iodized pvd salt (food grade) (muối thực phẩm nacl >99.1% dùng trong công nghiệp thực phẩm, bổ sung hàm lượng i-ốt),50kg/bag x 5.500bags = 275.000kgs. nsx: sunny world global co., limited/ CN/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Mẫu muối trắng, 8kg/bag, hiệu: agro hub, hsd: 01/2027, hàng mẫu thử nghiệm mới 100%/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Mln#&muối loại nhỏ (muối tinh sấy) nsx: 20251117, 20251120, hsd:20271117,2027112,dùng cho sản xuất thực phẩm, hàng mới 100%/ TW/ 30 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muố (nacl)i thực phẩm - iodized vacuum salt, 50kg/bag x 11040 bags./ CN/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối (nacl) thực phẩm - iodized pured ried vacuum salt, 50kg/bag x 11040 bags./ CN/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối ăn, kgm/ NL/ 30 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối biển (500 g/gói, dùng làm gia vị thực phẩm)-sun-dried sea salt. hiệu: topvalu. mới 100%. code: 4549414546163.hsd:/ JP/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối biển dạng vảy hiệu maldon, quy cách: 250g/hộp, nsx: maldon salt company, hsd: 08/10/2030, 12 hộp/thùng, hàng mới 100%/ GB/ 10.9 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối gia vị dùng trộn với bỏng ngô, phụ gia thực phẩm fine salt mix (feem). quy cách đóng: 12kgs/thùng. hsd: 10/08/2027. nhà sx: defeem sdn bhd. hàng mới 100%/ MY/ 30 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối hồng himalaya, kích thước 20-50 mesh (khoảng 0,29 - 0,84mm), đã có i ốt, màu trắng ánh hồng, đóng gói 25 kg/bao, hàng mới 100%/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối nấm hương (hương nấm), để ăn trực tiếp, 60g/túi, hiệu: aranami samurai shiitake salt., mới 100%, nsx: 10/2025, hsd: 10/2026/ JP/ 30 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối thực phẩm i-ốt, dùng trong công nghiệp thực phẩm (hàng miễn vat theo tt số 06/2012/tt-btc) nhà sx: jiangxi jinghao salt chemical co., ltd./ CN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối tinh-sodium chloride nacl 99% mã cas: 7647-14-5, 50kg/bag, dùng để xử lý nước thải, hàng mới 100%-t0020636/ TH/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối tôm 110g/hộp, nsx: cong ty co phan dh foods, nsx: 1.10.2025, hsd: 12 tháng, hàng mới/ VN/ 30 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối tôm ớt, nsx: cong ty co phan dh foods, nsx: 1.10.2025, hsd: 12 tháng, hàng mới/ VN/ 30 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối viên nacl (natri clorua) dùng cho hệ thống xử lý nước thải. mã cas: 7647-14-5 (25kg/bao). hàng mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối, để ăn trực tiếp, mỗi lọ 40g, hiệu: hyakusho-an co.,ltd, mới 100%, nsx: 10/2025, hsd: 10/2026/ JP/ 30 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Muối, quy cách: 200g, đóng gói: 200g, dùng làm gia vị, hàng sử dụng cá nhân mới 100%/ MY/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Natri clorua - sodium chloride - nacl 99%#&chất xử lí nước thải - muối tinh khiết 99% natri clorua-sodium chloride-nacl 99% (50kg/bao), dạng rắn, mã cas:7647-14-5, nsx trs,mới 100%/ TH/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Nl19#&muối ăn tinh khiết loại 0,5g/gói, đóng gói kín và có ghi nhãn (3,5 x 2,5)cm; 20.000 gói/thùng. (đóng gói cùng sản phẩm dao thìa dĩa để xuất khẩu) = 1/2 của 1248 thùng. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Nvl03002#&nlsx: muối hồng himalaya dạng hạt, size: 2- 5 mm, quy cách: đóng bao pp, 1 bao =25kgs. không hiệu. dùng làm gia vị sản xuất xuất khẩu/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Nvl03003#&nlsx: muối hồng himalaya dạng nhuyễn, size: 20- 50 mesh, quy cách: đóng bao pp, 1 bao =25kgs. không hiệu. dùng làm gia vị sản xuất xuất khẩu/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Psg50m-mh22#&muối hồng himalayan 20-50 mesh (15kg/bao) dùng làm nguyên liệu sản xuất gia vị, thực phẩm, hàng mới 100%/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Salt#&muối thực phẩm (salt moshi of awji-island)/ JP/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Va129#&muối xay - natri clorua (nacl, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, hàng hóa không có nhãn hiệu, số cas: 7647-14-5), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010010: Wsw2-5m#&muối trắng himalayan 2-5 mm (15kg/bao) dùng làm nguyên liệu sản xuất gia vị, thực phẩm, hàng mới 100%/ PK/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010020: Muối mỏ chưa qua chế biến dùng trong mỹ phẩm - rock salt 25kg/drum..mới 100%.*/ IN/ 60 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010050: Nước biển:kytovial (water samples for analysis), hiệu kyto vials, 1 hộp=100 lọ, 2ml/lọ, hàng mẫu để nghiên cứu, phân tích về môi trường sinh sống của thủy sản,cas: 111-30-8, mới 100%/ ID/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010091: M00049-01#&natri clorua nacl 90% (25 kg/bao) dùng tẩy sạch hạt nhựa trong hệ thống xử lý nước mềm và nước tinh khiết, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: -#&muối tinh nacl >99.2%,dạng rắn, dùng để tái sinh hạt trao đổi ion cation khử canxi và magie trong nước gây cứng nước. hàng mới 100%#&in/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: .#&muối nacl 99%(50kg/bao). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: .#&muối thử nghiệm dùng cho xử lý bề mặt kim loại trong công nghiệp, có hàm lượng natri clorua từ 97% trở lên, mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: .#&muối viên tinh khiết ấn độ, hình dạng viên nén dạng tròn, có hàm lượng natri clorua > 97%, kt đường kính 22m, độ dày 10mm, mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: .#&natri clorua, 500g/chai, natri clorua(cas 7647-14-5)99.5%, nước (cas 7732-18-5)0.5%,dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích và kiểm tra, m01-08-00098, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: .#&phụ gia mạ đồng hoá học orc-430 trong quá trình sản xuất pcb, gồm sodium chloride, cas no: 7647-14-5: 100%.(25kg/cans). 6036-005461/ KR/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: .#&sodiumchloride-nacl(hc ptn), tp: natri clorua (cas: 7647-14-5) 99%, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 0#&hóa chất sodium chloride - nacl 99.5%, 500g/chai.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 06250203#&muối sấy cn 99% (sodium cloride),công thức:nacl, dùng trong công nghiệp, số cas: 7647-14-5/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 1614312#& api-nacl-apisal-muối tinh hàm lượng nacl trên 97% dùng trong y tế,sản xuất dịch truyền,25 kg/túi, nsx: k+s minerals and agriculture gmbh. hàng mới 100%/ DE/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 1614312#&sodium chloride sanal p-muối tinh hàm lượng nacl trên 97% dùng trong y tế (sản xuất dịch truyền),1 túi=25 kg,100 pal= 122,500 kg. nhà sx: mariager salt specialties a/s. hàng mới 100%./ DK/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 2305020101#&muối natri clorua(sodium chloride),tp cas 7647-14-5 (98,5-99,5%) 7732-18-5 (0,5-1,5%), dạng bột, phụ gia công nghiệp,ko dùng làm muối ăn, sx:2025,mới100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 26tb.dnp-032#&hóa chất sodium chloride (nacl, chai 500g, ar, ghtech, 99.5%, cas: 7647-14-5). hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 27810.295 hoá chất sodium chloride analar np acs/r.ph.eur. -vwr, cas no.7647-14-5, đóng gói: 1kg/chai dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ BE/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 2-tp-m#&muối tinh (b25) (muối thực phẩm, nacl: 99% min) (15kgs/bao) (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 3#&muối viên tinh khiết nacl 99.5%, 25kg/bao/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 43100055#&muối tinh, quy cách: 50kg/ bao, hàm lượng nacl: 99.6%, dùng trong sản xuất mỹ phẩm, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 525712a00005#&muối hạt 25kg/bao, nacl > 97.5%, dùng trong công nghiệp để xử lý pin. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 6203014#&muối tinh khiết nacl 99% (cas no: 7647-14-5), dùng trong xử lý nước thải. hàng mới 100% (h2o: 1%)/ TW/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 73301452#&muối sodium chloride (nacl 99%), số cas: 7647-14-5, để loại bỏ kim loại trong nước của hệ thống nồi hơi,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: 952181#&hóa chất sodium chloride, reagent grade,acs, iso nacl (chai 1kg). hàng mới 100% (m.952181)/ ES/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Bll003nd#&muối tinh khiết nacl 99.9% min - (pure vaccuum dried salt), 50kg/bao, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng. nsx: jiangsu suyan jingshen/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Dried refined salt (muối tinh khiết,%nacl >= 99.9, tính trên % khối lượng,dùng trong công nghiệp thực phẩm, không bổ sung iot) 50kg/bao nhà sx:thai refined salt co.,ltd nsx 08,09/12/2025.hsd 3 năm/ TH/ 0 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: F14893-00#&muối tinh dạng viên 25kg/bao (hàm lượng nacl trên 99.54%), dùng cho nhà xưởng phục vụ sản xuất. hàng mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Hc 25-1#&hoá chất nacl (muối hạt nacl 99%), dạng rắn, mã cas: 7647-14-5, 50kgs/bag, dùng trong xử lý nước thải, , hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Hóa chất nacl 99% (sodium chloride) (số cas: 7647-14-5), đóng gói 50kg/bao, dùng trong hệ thống xử lý nước thải. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Hóa chất sodium chloride gr,500g/bot(una), dạng bột, thành phần: sodium chloride 100%, dùng để kiểm tra khả năng kháng hóa chất của máy tính xách tay apple, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Hoá chất sodium chloride, công thức: nacl, mã cas 7647-14-5, dùng trong phòng thí nghiệm, dạng tinh khiết, 500g/lọ. nsx: merck. hàng mới 100%/ DK/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: M5029900747#&muối(natri clorua)tinh dạng bột,đóng gói 50 kgs/bao,(nacl > 99%),dùng trong quá trình hoàn nguyên hạt nhựa cation của hệ thống xử lý nước di(deionization).nhà sx:vsforgings ấn độ,mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối (natriclorua) tinh, dạng viên nacl 99% min, đóng gói 25kg/bao, hiệu vis-soft, dùng cho xử lý nước cấp cho hệ thống lọc nước, muối không chứa iot, xx: ấn độ. nsx: v s chemfood industries. mới 100%/ IN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối (pure dried vacuum salt),dạng hạt tinh thể, khô rời. hàm lượng natri clorua trên 97% tính theo hàm lượng khô, chưa được bổ sung i ốt. dùng trong công nghiệp, 50kg/bao, mới 100%./ CN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối (refined dry salt), dạng tinh thể, khô rời. hàm lượng natri clorua trên 97% tính theo hàm lượng khô, chưa được bổ sung i ốt. dùng trong công nghiệp, 50kg/bao, mới 100%./ IN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối biển xông khói smoked sea salt hiệu maldon (125gx12box/case) - maldon smoked sea salt 125g*12box. hsd: 16/03/2030 (unk=case)/ GB/ 3.6 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối công nghiệp nacl 99.5% (25kg/bao),dạng viên, dùng trong hệ thống xử lý nước thải. hàng mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối liếm himalayan (himalayan salt licks), 4kg/cục, có hàm lượng natri clorua từ 97% trở lên, mới 100%, dùng làm thức ăn cho gia sức, gia cầm - nguyên liệu đơn khác./ PK/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối nacl tinh 99,00% min, độ ẩm 4,00 % max dùng trong công nghiệp thực phẩm và ngành khác, qcvn01-194:2021/bnnptnt, đóng gói 50kg/bao. hàng mới 100%/ IN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối sodium chloride (nac) > 99.5% for po pab25120202, công thức nacl,cas: 7647-14-5,dạng viên, vị mặn, 25 kg/1 bao,xử lý nước của tháp giải nhiệt,hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối tái sinh, tp: natri clorua, 7647-14-5, 98 - 100%, 25kg/bao, dạng viên nén, dùng cho hệ thống xử lý nước, sx năm 2024, hàng mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối tinh (pdv refined salt), nacl 99.5% min, đóng bao đồng nhất 50kg, mới 100%. hàng không có i ốt. dùng trong công nghiệp thực phẩm, và các ngành công nghiệp khác. hsd 09/2028./ IN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối tinh khiết - refined salt, không iodized, (không phải muối ăn) dùng trong công nghiệp, xử lý nước và các ngành khác. 50kg/bag x 8400 bags/ IN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối tinh nacl min 99.00%, dùng trong công nghiệp thực phẩm và ngành khác, qcvn 01-194:2021/bnnptnt, đóng gói 50kg/bao. hàng mới 100%./ IN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối tinh sấy nacl 99,00% min, độ ẩm 0,50% max dùng trong công nghiệp thực phẩm và ngành khác, qcvn01-194:2021/bnnptnt, đóng gói 50kg/bao. hàng mới 100%/ IN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối tinh, nacl 99.9%, đóng bao đồng nhất 50kg, mới 100% nhà sx: thai refined salt co., ltd. hàng không có i ốt. dùng trong công nghiệp thực phẩm, y tế, và các ngành công nghiệp khác./ TH/ 0 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối viên tinh khiết vissoft, xuất xứ ấn độ; dùng cho cn xử lý nước (dvcn). hàm lượng natri clorua 99.5%. hàng mới 100%#&in/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Muối xay - natri clorua 99%(nacl 99%, dạng rắn, dùng xử lý nước thải, không tham gia vào hoạt động sản xuất, hàng hóa không có nhãn hiệu, hàng mới 100%, cas: 7647-14-5),25kg/bag/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Nacl_vien#&muối viên - nacl (25kg/bao), số cas: 7647-14-5/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Nltp: muối tinh khiết -trs refined salt (pure dried refined salt,nacl 99.9%, cas:7647-14-5; nsx:30/12/2025& 04,05/01/2026; hsd:30/12/2028 & 04,05/01/2029; 50kg/bao. nsx: thai refined salt co., ltd)/ TH/ 0 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Pg-muoi#&muối tinh khiết dùng trong chế biến thực phẩm, hàm lượng nacl ~ 99.9%, tính theo hàm lượng khô, không bổ sung hàm lượng iot. hàng mới 100%/ TH/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Pure dried vacuum salt (muối tinh khiết nacl: 99.1% dùng trong công nghiệp thực phẩm), không bổ sung hàm lượng iot, 50kg/bag x6600 bag =330.000kgs. nhà sx: shanghai evershine chemicals co., ltd/ CN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Pure vacuum dried salt (muối tinh khiết nacl >= 99.1% dùng trong công nghiệp thực phẩm, không bổ sung hàm lượng iot), 50kg/bag x 5.500 bags = 275.000 kgs. nsx: sunny world global co., limited/ CN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Refined salt (sodium chloride, nacl>=99%; muối tinh) (nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, 50kg/bao), số lô: 071225; nsx: t12/2025-hsd:t12/2028, hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Rj00600p-004507#&muối sodium chloride, thành phần: sodium chloride 99-100% và nước dùng để thử nghiệm và nghiên cứu hơi muối cho điện thoại trong phòng thí nghiệm, 1kg/lọ. mới 100%/ KR/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Salt-c2#& muối tinh mịn #&vn/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Salt-c2#&muối tinh min #&vn/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Scfl00571718#&muối tinh khiết dạng bột,muối dùng trong công nghiệp, 50kg/bao.tp: natri clorua 7647-14-5 (99.5%), hàng mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Sodium chloride - nacl, hàm lượng sodium chloride - nacl chiếm 99.5%, mới 100%/ KR/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Spsp-a0025#&muối hoàn nguyên, hàm lượng natri clorua 99%, đóng vào bao - mỗi bao 25kg, hãng sản xuất: eaupure, dùng để hoàn nguyên hạt trao đổi ion trong xử lý nước/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Sws010#&muối tinh khiết nacl,hàm lượng natriclorua >99.5% tính theo hàm lượng khô, hiệu: không,dạng rắn,không chứa i ốt,đóng gói 50kg/1 bao,cas:7647-14-5,dùng để xử lý nước. mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Tpvl172#&muối tinh nacl 99.5%;sit-20; (50kg/bao). cas: 7647-14-5. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010093: Z0000002-265896#&muối (natri clorua) tinh dạng bột, đóng gói 10 kgs/bao,(nacl > 99%),dùng trong quá trình hoàn nguyên hạt nhựa cation của hệ thống xử lý nước di(deionization). nhà sx:vissof,mới100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: .#&muối rửa bát finish(1,2kg/hộp) (nguyên liệu pha trộn cùng nước rửa chén), hàng mới 100%/ PL/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: 10065175#&gia vị muối/ AE/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: 3#&muối dùng cho hệ thống lọc nước 25kg/gói v.s.forgings; hàng mới 100%./ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Bộ nước rửa mắt plum thành phần rửa mắt 10 phút/chai - thành phần chính: dung dịch vô trùng sodium chlorode 0.9% hoặc nước.- bộ 2 chai, dung tích mỗi chai 500ml- hạn sử dụng 3 năm, hàng mới 100%/ DK/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Bo-21#&muối tinh (dùng cho nồi hơi), (nacl hàm lượng 99,5%, đóng trong bao 25 kg, hàng mới 100%)/ IL/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Chất thử dùng để kiểm tra vỏ lon (muối tinh khiết natri clorua) p/n: 442. hàng mới 100%. 1 chai = 0,946 lít. nhà sx: myron l. dùng trong phòng thí nghiệm của dây chuyền sản xuất vỏ lon/ US/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Chấtthửphụtrợcđin-vitrophaloãngmẫu,chai50ml(dungdịchmuốinacl nđ~9%,dạnglỏng,phaloãngmẫuvớithuốcthửxntrênhệthốngcobas)-nacl 9% dil, cobas c(04489357190)batch:91595701;hd:30.04.2027(250000341/pcba-hcm)/ DE/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Csf300005#&gia vị muối, tiêu/ TH/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Dung dịch tiêu chuẩn ion clurua, chloride ion standard solution (cl- 1000); 100ml/chai, cas 7647-14-5 0.17%, 7732-18-5 99.83%, sử dụng trong phòng thí nghiệm/ JP/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: E-01476#&muối tinh nacl (sodium chloride) (50kg/bao)#&hàng mới 100%/ CN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Fs-10229#&muối tinh khiết nacl (cas: 7647-14-5) nồng độ >=95%, dùng trong công nghiệp/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Fsal000101#&muối tinh khiết thái lan-nguyên liệu thực phẩm, tp: sodium chloride, 50kg/bao. hàng mới 100%./ TH/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Gbbchsodchl#&muối sodium chloride cas7647-14-5--sodium chloride - không phải muối ăn/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Hcmubo000001#&muối tinh khiết (thành phần nacl chiếm 95%, dùng trong công nghiệp để xử lý làm mềm nước) (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Hoá chất nacl, sodium chloride, 1kg/chai, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Hóa chất: sodium chloride-natri clorua, cthh:nacl, 1una=500g, hãng sản xuất: xilong scientific co., ltd, dạng rắn, dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100%, cas: 7647-14-5 100%/ CN/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Hóa chất:sodium chloride, eur.ph., for analysis, s/3160/60, 1kg/chai, dùng cho ptn và lĩnh vực cn. mới 100%. cas: 7647-14-5(tỉ lệ: >95%)/ DK/ 15 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Ivd là chất pha loãng mẫu,hộp 123 ml(dungdịchmuốinacl nđ~9%,dạnglỏng,phaloãngmẫuvớithuốcthửxntrênhệthốngcobas)-nacl, cobas c pack green(08063494190). batch:92769401;hd:30.06.2027(250000126/pcba-hcm)/ DE/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: J04133#&muối natri clorua để chuẩn độ tại công đoạn ăn mòn lỗ trên bề mặt mạch tích hợp(20kg/box)-sodium chloride [nacl -cas 7647-14-5]. (m.8/c11:10775133682)/ JP/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: K3207041018#&muối công nghiệp dùng để lọc nước ro. cas:7647-14-5 sodium chloride (nacl) purity: 99%, >-moisture content: <-0.15%/ TH/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: M1#&muối nacl<97%, itot 0%, nguyên liệu dùng trong công nghiệp chế biến muối, mới 100%/ FR/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muối hoàn nguyên viên nén vmc 25kg/bao, hàng mới 100%#&in/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muối hồng không i-ot kirkland signature-pink saft fine grain 2.27kg/hộp, hàng mới 100%, hsd: 10/2028/ PK/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muối làm mềm nước nacl#&in/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muối nacl#&muối nacl (cthh: nacl, cas: 7647-14-5, 50kg/bao, dạng rắn, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%)/ TH/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muối natri clorua nacl, tinh khiết (sodium chloride) - dùng cho máy phun muối kiểm tra độ ăn mòn của sản phẩm sau mạ/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muoi tai sinh#&muối tái sinh dùng để xử lý nước sạch nacl 99%(hàng đóng trong 6 bao/150kg; 25kg/bao); hàng mới 100%/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muối vệ sinh cho máy rửa bát, loại 1kg/ túi. hiệu mr fresh, nhà sx: dongguan zhongpin trading co. ltd, mới 100%/ CN/ 15 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Muối viên 99% (nacl) (muối 99% (sodium cloride) (nacl)), dùng để xử lý nước thải, số cas: 7647-14-5. hàng mới 100%. (code: 06250206)/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Mva004#&muối tinh - refined salt (natri clorua, nacl, cas: 7647-14-5, hàm lượng 99%, sử dụng xử lý nước cho nồi hơi, 50kg/ 1 bao, hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Nacl (cas: 7647-14-5) - muối tinh khiết trên 99.9%, dùng để sản xuất mỹ phẩm, nsx-hsd:10/11/2025-09/11/2027, hàng mới 100%/ KR/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Saline solution - dung dịch nước muối 0.45% (dùng để pha loãng), mã code 423520, thùng 20 túi x 500ml. batch: c1607a01. hd: 05/03/2027. mới 100% (pcb 230000450/pcba-hn)/ FR/ 50 % Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Sp-00413 muối tái sinh (globalfilter salt)(nacl-95% dùng cho tái sinh thiết bị làm mềm dùng để xử lý nước trong quá trình sản xuất bảng mạch). hàng mới 100%/ IN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: T-g0ps70051#&sodium chloride gr, 1 l (dạng lỏng) (millipore) (cas 7647-14-5) hóa chất tinh khiết phân tích theo chuẩn chất lượng acs, iso, reag.ph eur, hàng mới 100%#&de/ DE/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Th#&demulsifier(chất tách dầu), thành phần gồm muối của các axit béo 35%, nước 65%,thể lỏng 25kg/thùng,dùng để xử lý nước thải, mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 2501
- Mã Hs 25010099: Tt xn bánđịnhlượngchỉsốlipid huyết,chỉ số tán huyết&vàngda;hộp2750xn(ddnướcmuốinacl~9%trongnước,plmẫu,đođộ hấpthụlipidhuyếtở660&700mm)-nacl 9% si gen.2,cobas c,integra(04489365190)(220000536/pcba-hcm)/ DE/ 50 % Hs code 2501