Mã Hs 2403
| Xem thêm>> | Chương 24 |
Mã Hs 2403: Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; thuốc lá ""thuần nhất"" hoặc thuốc lá ""hoàn nguyên""; chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 24031920: (Hàng mẫu) Sợi cọng thuốc lá. Chủng loại NS9. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: (Hàng mẫu) Sợi cọng thuốc lá. Chủng loại NS9. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: BTP533/Sợi thuôc lá NCR - W3, mới 100%, làm từ lá thuốc lá, sản xuất tại Việt Nam, 26kg/thùng, 615 thùng = 15990 kg/VN/XK
- Mã Hs 24031920: BTP533/Sợi thuôc lá NCR - W3, mới 100%, làm từ lá thuốc lá, sản xuất tại Việt Nam, 26kg/thùng, 615 thùng = 15990 kg/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Dunhill bao/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Dunhill bao/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Lá thuốc lá đã chế biến, dùng sản xuất thuốc lá điếu (Thuốc lá sợi TN1)(25 Kgs/Carton) không nhãn hiệu, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Lá thuốc lá đã chế biến, dùng sản xuất thuốc lá điếu (Thuốc lá sợi TN1)(25 Kgs/Carton) không nhãn hiệu, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Lá thuốc lá đã chế biến, dùng sản xuất thuốc lá điếu (Thuốc lá sợi TN1)(25 Kgs/Carton) không nhãn hiệu, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Nguyên liệu lá thuốc lá Việt Nam đã thái sợi. Loại B1. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24031920: Nguyên liệu lá thuốc lá Việt Nam đã thái sợi. Loại B1. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24031920: Nguyên liệu lá thuốc lá Việt Nam đã thái sợi. Loại C1. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24031920: Nguyên liệu lá thuốc lá Việt Nam đã thái sợi. Loại TS1. Dùng để sản xuất thuốc lá điếu. 464 thùngTrọng lượng tịnh đồng nhất 25kg/thùng.1 thùng trọng lượng tịnh 18kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Nguyên liệu lá thuốc lá Việt Nam đã thái sợi. Loại TS2. Dùng để sản xuất thuốc lá điếu. 413 thùngTrọng lượng tịnh đồng nhất 25kg/thùng.1 thùng trọng lượng tịnh 17kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Nguyên liệu lá thuốc lá Việt Nam đã thái sợi. Loại Y2. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24031920: SỢI CỌNG THUỐC LÁ CHỦNG LOẠI: NSSC (TRỌNG LƯỢNG TỊNH: 20KG/THÙNG, TRỌNG LƯỢNG CẢ BÌ: 22KG/THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SỢI CỌNG THUỐC LÁ CHỦNG LOẠI: NSSC (TRỌNG LƯỢNG TỊNH: 20KG/THÙNG, TRỌNG LƯỢNG CẢ BÌ: 22KG/THÙNG)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi Thuốc lá (lá thuốc lá đã chế biến là nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi Thuốc lá (lá thuốc lá đã chế biến là nguyên liệu dùng để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu.hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá ALTHD25 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá ALTHD25 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá AM71 (đã làm mềm sợi, chống ẩm mốc), không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá AM71 (đã làm mềm sợi, chống ẩm mốc), không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá BD1 (đã làm mềm sợi, chống ẩm mốc), không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá BD1 (đã làm mềm sợi, chống ẩm mốc), không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá BD1 (đã làm mềm sợi, chống ẩm mốc), không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá BRF25 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá BRF25 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SỢI THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN (CUT RAG TOBACCO- GRADE: HBT), (HÀNG MỚI 100%, XUẤT XỨ: VIỆT NAM./VN/XK
- Mã Hs 24031920: SỢI THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN (CUT RAG TOBACCO- GRADE: HBT), (HÀNG MỚI 100%, XUẤT XỨ: VIỆT NAM./VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá HCPTN24 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá HCPTN24 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá HCPTN24 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá loại KP01 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu) không nhãn hiệu, hàng mới 100%. Net 25 kg/ thùng:1592 thùng/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá loại KP01 (lá thuốc lá đã chế biến để sản xuất thuốc lá điếu) không nhãn hiệu, hàng mới 100%. Net 25 kg/ thùng:1592 thùng/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP100-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại CXK/1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP100-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại CXK/1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP100-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại CXK/1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP100-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại CXK/1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP173-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại M3O-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP173-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại M3O-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP269-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại E-6 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP269-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại E-6 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP270-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại W-8 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP270-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại W-8 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP271-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại M-8 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP271-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại M-8 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP284-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại A (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP284-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại A (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP314-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại SHG/1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP314-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại SHG/1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP314-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại SHG/1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP317-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại L1O-25-1B (Trọng lượng tịnh: 12kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 14kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP317-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại L1O-25-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP317-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại L1O-25-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP318-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HY (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP318-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HY (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP320-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WBX1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP320-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WBX1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP321-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WBX2 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP321-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WBX2 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP328-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại L1O-25-85B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP328-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại L1O-25-85B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP331-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HL2F-4-1B (Trọng lượng tịnh: 19kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 21kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP331-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HL2F-4-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP331-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HL2F-4-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP336-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WYA1-85 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP336-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WYA1-85 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP336-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WYA1-85 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP337-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WGZ-85 (Trọng lượng tịnh: 23kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 25kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP337-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WGZ-85 (Trọng lượng tịnh: 23kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 25kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP343-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại CL01-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP343-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại CL01-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP344-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WL1L-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP344-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WL1L-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP345-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BL-9 (Trọng lượng tịnh: 22kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 24kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP345-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BL-9 (Trọng lượng tịnh: 23kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 25kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP345-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BL-9 (Trọng lượng tịnh: 23kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 25kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP349-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HC2FG-5-85B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP349-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HC2FG-5-85B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP360-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HY-2 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP360-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HY-2 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP361-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HNZ-2 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP361-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HNZ-2 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/BR/XK
- Mã Hs 24031920: SP362-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại 99/ (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP362-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại 99/ (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP363-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại 4/ (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP363-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại 4/ (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP364-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại 3/ (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP364-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại 3/ (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP365-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HCOF-1CB (Trọng lượng tịnh: 10kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 12kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP365-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại HCOF-1CB (Trọng lượng tịnh: 10kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 12kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP366-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại YJ-1B (Trọng lượng tịnh: 23kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 25kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP366-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại YJ-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP366-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại YJ-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP367-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BFA-1B (Trọng lượng tịnh: 23kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 25kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP367-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BFA-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP367-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BFA-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP367-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BFA-1B (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/KH/XK
- Mã Hs 24031920: SP368-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WL1O-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP368-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại WL1O-1 (Trọng lượng tịnh: 25kg/thùng, Trọng lượng cả bì: 27kg/thùng, Trọng lượng bì: 2kg)/ZW/XK
- Mã Hs 24031920: SP5-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại RZST (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP5-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại RZST (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/CN/XK
- Mã Hs 24031920: SP57-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BF (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP57-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BF (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: SP57-02/Thành phẩm sợi thuốc lá, Chủng loại BF (Trọng lượng tịnh: 25kg/bao, Trọng lượng cả bì: 25.22kg/bao, Trọng lượng bì: 0.22kg)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Thuốc lá 555(bao)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Thuốc lá 555(bao)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Thuốc lá Caraven(bao)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Thuốc lá Caraven(bao)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Thuốc lá Kent(bao)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: Thuốc lá Kent(bao)/VN/XK
- Mã Hs 24031920: TSK6C-418-25CR/Thuốc lá sợi thành phẩm (Lá thuốc lá được chế biến thành sợi, tẩm ướp hương liệu để sản xuất thuốc lá điếu - 22kg/ thùng) - Loại K6C/VN/XK
- Mã Hs 24031920: TSK6C-418-25CR/Thuốc lá sợi thành phẩm (Lá thuốc lá được chế biến thành sợi, tẩm ướp hương liệu để sản xuất thuốc lá điếu - 22kg/ thùng) - Loại K6C/VN/XK
- Mã Hs 24031920: TSK6C-419-25CR/Thuốc lá sợi thành phẩm (Lá thuốc lá được chế biến thành sợi, tẩm ướp hương liệu để sản xuất thuốc lá điếu - 22kg/ thùng) - Loại K6C/VN/XK
- Mã Hs 24031920: TSK6C-419-25CR/Thuốc lá sợi thành phẩm (Lá thuốc lá được chế biến thành sợi, tẩm ướp hương liệu để sản xuất thuốc lá điếu - 22kg/ thùng) - Loại K6C/VN/XK
- Mã Hs 24031920: TSMD1R-1GC/Sợi thuốc lá (cấp loại MD1R, Lá thuốc lá phối trộn Cọng thuốc lá được thái thành sợi để sản xuất thuốc lá điếu)/1.878, 80usd/KXĐ/XK
- Mã Hs 24031920: TSMD1R-1GC/Sợi thuốc lá (cấp loại MD1R, Lá thuốc lá phối trộn Cọng thuốc lá được thái thành sợi để sản xuất thuốc lá điếu)/1.878, 80usd/KXĐ/XK
- Mã Hs 24031920: TSMD2B-1GC/Sợi thuốc lá (cấp loại MD2B, Lá thuốc lá phối trộn Cọng thuốc lá được thái thành sợi để sản xuất thuốc lá điếu)/2.482, 70usd/KXĐ/XK
- Mã Hs 24031920: TSMD2B-1GC/Sợi thuốc lá (cấp loại MD2B, Lá thuốc lá phối trộn Cọng thuốc lá được thái thành sợi để sản xuất thuốc lá điếu)/2.482, 70usd/KXĐ/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá 555 gold king size(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá 555 gold king size(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá 555 signature(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá 555 silver 90(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá craven a classic(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá craven demi(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá craven demi(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá kent switch(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Cây thuốc lá kent switch(10g/cây)/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 gold king size/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 gold king size/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 signature/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 signature/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 silver 90/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 slim/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 slim/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 sphere 90/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 sphere 90/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 switch/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá 555 switch/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá craven a classic/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá craven demi/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá craven demi/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá kent switch/VN/XK
- Mã Hs 24031999: Thuốc lá kent switch/VN/XK
- Mã Hs 24039190: (Hàng mẫu) Thuốc lá tấm Việt Nam loại AOV3 (được làm từ vụn cọng, cọng, mảnh lá thuốc lá). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24039190: (Hàng mẫu) Thuốc lá tấm Việt Nam loại AOV3 (được làm từ vụn cọng, cọng, mảnh lá thuốc lá). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24039190: Thuốc lá tấm (được làm từ vụn cọng, cọng, mảnh lá thuốc lá) loại Recon, đóng gói 250kg/thùng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24039190: Thuốc lá tấm (được làm từ vụn cọng, cọng, mảnh lá thuốc lá) loại VIE-1, đóng gói 200kg/thùng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24039190: Thuốc lá tấm (được làm từ vụn cọng, cọng, mảnh lá thuốc lá) loại VIE-1, đóng gói 200kg/thùng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 24039990: 2063990755 Thuốc lá sợi đã được đóng gói bằng hộp kim loại DAVIDOFF PIPE TOBACCO - BLUE MIXTURE ROUND 50G (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB014) STT04 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2063990755 Thuốc lá sợi đã được đóng gói bằng hộp kim loại DAVIDOFF PIPE TOBACCO - BLUE MIXTURE ROUND 50G (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB014) STT04 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2065509511 Thuốc lá sợi đã được đóng gói, bao bì bằng plastics DAVIDOFF BRAZIL PIPE TOBACCO POUCH (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB036) STT16 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2065509511 Thuốc lá sợi đã được đóng gói, bao bì bằng plastics DAVIDOFF BRAZIL PIPE TOBACCO POUCH (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB036) STT16 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2065509528 Thuốc lá sợi đã được đóng gói, bao bì bằng plastics DAVIDOFF ARGENTINA PIPE TOBACCO POUCH (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB037) STT17 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2065509528 Thuốc lá sợi đã được đóng gói, bao bì bằng plastics DAVIDOFF ARGENTINA PIPE TOBACCO POUCH (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB037) STT17 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2065509535 Thuốc lá sợi đã được đóng gói, bao bì bằng plastics DAVIDOFF MALAWI PIPE TOBACCO POUCH (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB038) STT18 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2065509535 Thuốc lá sợi đã được đóng gói, bao bì bằng plastics DAVIDOFF MALAWI PIPE TOBACCO POUCH (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVTOB038) STT18 TK107825652101/DK/XK
- Mã Hs 24039990: 2073512342 Thuốc lá sợi đã được đóng gói bằng hộp giấy, bao bì bằng plastics nhãn hiệu AMBER LEAF 250G loại 50g/gói; 5 gói/hộp (đã in cảnh báo sức khỏe) (AMBER LEAF 250G) STT11 TK107800432941/PL/XK
- Mã Hs 24039990: 2073512342 Thuốc lá sợi đã được đóng gói bằng hộp giấy, bao bì bằng plastics nhãn hiệu AMBER LEAF 250G loại 50g/gói; 5 gói/hộp (đã in cảnh báo sức khỏe) (AMBER LEAF 250G) STT11 TK107800432941/PL/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Camel Black Tea (bao) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Camel Black Tea (bao) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Camel Black Tea (cây) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Camel Compact (bao) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Camel Compact (cây) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Mevius(bao) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Mevius(bao) (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 24039990: Thuốc lá Mevius(cây) (Hàng mới 100%)/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 24031919: Lt2063990762 &# thuốc lá sợi (davidoff pipe tobacco - green mixture round 50g) - hàng mới 100%/ DK/ 30 % Hs code 2403
- Mã Hs 24031919: Lt2063990779 &# thuốc lá sợi (davidoff pipe tobacco - red mixture round 50g) - hàng mới 100%/ DK/ 30 % Hs code 2403
- Mã Hs 24031919: Thuốc lá sợi đã chế biến, tẩm ướp, đóng gói dùng để hút tẩu, hiệu davidoff (50g/ hộp)/ DK/ Hs code 2403
- Mã Hs 24031920: Ded3#&lá thuốc lá đã chế biến khác, đã sấy khô (sợi thuốc lá). loại ded3 (net 60kg/thùng). vụ mùa 2024. nguyên liệu để sxxk thuốc lá điếu./ HU/ 40 % Hs code 2403
- Mã Hs 24031920: Exp0126#&lá thuốc lá được cắt mảnh (picadura de tabaco) - xuất xứ nicaragua (lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu), quy cách: 81-154 kg/bao/ NI/ 40 % Hs code 2403
- Mã Hs 24031920: Nl.1089#&sợi thuốc lá cấp loại md1r (lá thuốc lá phối trộn được thái thành sợi để sản xuất thuốc lá điếu), hàng mới 100%./ ZZ/ 40 % Hs code 2403
- Mã Hs 24031920: Nl.1090#&sợi thuốc lá cấp loại md2b (lá thuốc lá phối trộn được thái thành sợi để sản xuất thuốc lá điếu), hàng mới 100%./ ZZ/ 40 % Hs code 2403
- Mã Hs 24031920: Sợi thuốc lá (đã chế biến, tên khoa học: nicotiana tabacum.hàng đóng: 595thùng x 100kg/thùng ./ BR/ Hs code 2403
- Mã Hs 24039190: Thuốc lá tấm hoàn nguyên (thuốc lá dạng tấm, hoàn nguyên, tên khoa học nicotiana tabacum)-reconstituted tobacco,mới 100%/ AE/ Hs code 2403