Mã Hs 2402
| Xem thêm>> | Chương 24 |
Mã Hs 2402: Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 24021000: 2048234560 Xì gà làm từ lá thuốc lá PARTAGAS SERIE D NO.4 25'S (25 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (43501068) STT09 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2048234904 Xì gà làm từ lá thuốc lá COHIBA MINI 20'S, 100'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (71265965) STT11 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2048234959 Xì gà làm từ lá thuốc lá MONTECRISTO MINI 20'S, 100'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (20102001) STT12 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2048235000 Xì gà làm từ lá thuốc lá ROMEO Y JULIETA MINI CIGARILLOS C/P 20 (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (29003079) STT10 TK107689141561/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2063990571 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF MINI CIGARILLOS GOLD - 20'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVCIG707) STT01 TK107825652101/BE/XK
- Mã Hs 24021000: 2063990625 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF PRIMEROS - 6'S (6 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DMCIG705) STT43 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2064189219 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF MINI CIGARILLOS NICARAGUA - 20'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVCIG709) STT07 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2064189455 Xì gà làm từ lá thuốc lá ZINO PLAT SCEPTER"XS"- 10'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DZCIG410) STT09 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2064460301 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF NICARAGUA PRIMEROS CELLO'S - 6'S (6 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DMCIG174) STT11 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2066584579 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF ESCURIO PRIMEROS - 6'S (6 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DMCIG763) STT22 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2066584586 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF MINI CIGARILLOS ESCURIO - 20'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DVCIG718) STT23 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2066933834 Xì gà làm từ lá thuốc lá COHIBA CLUB 20'S, 100'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100078) STT13 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2066933865 Xì gà làm từ lá thuốc lá PARTAGAS CHICOS 5'S, 50'S (5 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (26101022) STT15 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2066933964 Xì gà làm từ lá thuốc lá COHIBA SHORT 10'S X 10, 100'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100960) STT16 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2066934008 Xì gà làm từ lá thuốc lá MONTECRISTO MINI 10'S, 100'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100076) STT18 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2067154108 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF WSC LATE HOUR ROBUSTO 4'S (4 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (WICIG037) STT27 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2072171510 Xì gà làm từ lá thuốc lá ROMEO Y JULIETA PURITO 5'S, 50'S (5 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100159) STT22 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2072244689 Xì gà làm từ lá thuốc lá ZINO MINI CIGARILLOS NICARAGUA - 20'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DZCIG534) STT30 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2072584822 Xì gà làm từ lá thuốc lá COHIBA MINI WHITE 10'S, 100'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100740) STT23 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2072597723 Xì gà làm từ lá thuốc lá MONTECRISTO CLUB C/P 20'S X 5, 100'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100077) STT23 TK107689141561/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073374992 Xì gà làm từ lá thuốc lá COHIBA CLUB WHITE 10'S x 10 100'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100738) STT29 TK107689141561/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073375007 Xì gà làm từ lá thuốc lá JOSE L. PIEDRA PETIT CAZADORES 5'S, 25'S (5 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100486) STT35 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073375017 Xì gà làm từ lá thuốc lá ROMEO Y JULIETA PETIT ROYALES 3'S A/T 15'S (3 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00101019) STT36 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073400205 Xì gà làm từ lá thuốc lá MONTECRISTO SHORT 10'S X 10, 100'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00101044) STT36 TK107689141561/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073413907 Xì gà làm từ lá thuốc lá GUANTANAMERA PURITOS 5'S, 50'S (5 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100149) STT42 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073413919 Xì gà làm từ lá thuốc lá PARTAGAS SERIE CLUB 20'S, 100'S (20 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100797) STT43 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073428841 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF WSC LATE HOUR PETIT PANETELA - 5'S (5 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (WICIG052) STT37 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2073477573 Xì gà làm từ lá thuốc lá ZINO NICARAGUA SHORT PURITOS - 10'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DZCIG542) STT38 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2073477574 Xì gà làm từ lá thuốc lá CUSANO BUNDLES HONDURAS HALF CORONA 16'S (16 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (BDCIG026) STT39 TK107825652101/HN/XK
- Mã Hs 24021000: 2073477576 Xì gà làm từ lá thuốc lá CUSANO BUNDLES HONDURAS TORO 16'S (16 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (BDCIG028) STT41 TK107825652101/HN/XK
- Mã Hs 24021000: 2073512822 Xì gà làm từ lá thuốc lá COHIBA WIDE SHORT 6'S, 60'S (6 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00101217) STT47 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073540778 Xì gà làm từ lá thuốc lá MY FATHER Cigar Sampler (5S) (5 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MFC-0014) STT01 TK107792417131/NI/XK
- Mã Hs 24021000: 2073559885 Xì gà làm từ lá thuốc lá LA AURORA 120 Anniversary Lancero Limited E.15S Box (15 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (LAR-0034) STT07 TK107792417131/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2073559886 Xì gà làm từ lá thuốc lá La Aurora Lancero 2024 Dragon Year Limited Version 15S Box (15 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (LAR-0035) STT04 TK107792417131/DO/XK
- Mã Hs 24021000: 2073562790 Xì gà làm từ lá thuốc lá COHIBA CLUB 10'S, 100's (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (00100418) STT49 TK107854642601/CU/XK
- Mã Hs 24021000: 2073575315 Xì gà làm từ lá thuốc lá DAVIDOFF YEAR OF THE HORSE 2026 - 10'S (10 điếu/hộp) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DMCIG952) STT02 TK107825652101/DO/XK
- Mã Hs 24021000: CIGAR ARTS H52- XK (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu ARTS, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam, 25 điếu/bó, 25 bó= 625 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24021000: CIGAR ARTS H56- XK (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu ARTS, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam, 25 điếu/bó, 25 bó= 625 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24021000: CIGAR ARTS P52- XK (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu ARTS, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam, 25 điếu/bó, 10 bó = 250 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24021000: CIGAR ARTS P54- XK (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu ARTS, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam, 25 điếu/bó, 25 bó= 625 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24021000: CIGAR ARTS R50- XK (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu ARTS, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam, 25 điếu/bó. 25 bó= 625 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24021000: CIGAR ARTS V55- XK (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu ARTS, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam, 25 điếu/bó, 20 bó=500 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24021000: CIGAR ARTS V60- XK (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu ARTS, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam, 25 điếu/bó, 20 bó=500 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24021000: Cigar Lotus Club/VN/XK
- Mã Hs 24021000: Cigar Lotus mini(hộp)/VN/XK
- Mã Hs 24021000: Cigar Lotus N02(hộp)/VN/XK
- Mã Hs 24021000: Cigar LOTUS TH-AMOVINO 56 (XK) (có chứa lá thuốc lá), nhãn hiệu Lotus, mới 100%, sản xuất tại Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 24021000: Thuốc lá Lotus xì gà (super slim) 30 điếu/gói/VN/XK
- Mã Hs 24021000: Xì gà lotus mini no 2 (hộp sắt màu nâu)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: 2048176570 Thuốc lá điếu Panda 100S (100 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (PD) STT01 TK107828189231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2053226468 Thuốc lá điếu Chung Hwa Soft Pack 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (CH-SOFT) STT02 TK107828189231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2063582905 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE 1MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE 1MG) STT01 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2064430038 Thuốc lá điếu ESSE BLUE (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE BLUE) STT19 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2064430052 Thuốc lá điếu ESSE SOO 1MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE SOO) STT04 TK107165744231/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2064430069 Thuốc lá điếu RAISON BLUE (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (RAISON BLUE) STT04 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2064679611 Thuốc lá điếu ESSE SOO 0.1MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE SOO 0.1) STT05 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2065417021 Thuốc lá điếu Huanghelou (200 điếu/tút)(loại thông thường)(đã in cảnh báo sức khỏe) (HHL) STT01 TK106797563241/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2066204217 Thuốc lá điếu MEVIUS ORIGINAL BLUE 200s (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MEVIUS ORIGINAL BOX 200S) STT01 TK107800432941/PH/XK
- Mã Hs 24022020: 2066204255 Thuốc lá điếu CAMEL BLUE 200s (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (CAMEL BLUE BOX 200S) STT25 TK107800432941/PH/XK
- Mã Hs 24022020: 2066204385 Thuốc lá điếu SEVEN STARS BOX 200s (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (SEVEN STARS BOX 200S) STT05 TK107624681361/TW/XK
- Mã Hs 24022020: 2066209014 Thuốc lá điếu MARLBORO RED (3.5) KS BOX 400S (200 điếu/tút, 2 tút/bộ) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO RED 400S X24) STT01 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2066209021 Thuốc lá điếu MARLBORO GOLD (3.5) KS BOX 400S (200 điếu/tút, 2 tút/bộ) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO GOLD 400S X24) STT15 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2066209069 Thuốc lá điếu MARLBORO ICE BLAST (2.0) MNT KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO ICE BLAST (DISPLAY CARTON) STT03 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2066209106 Thuốc lá điếu MARLBORO BLMEN2.0 MNT KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO BLACK MENTHOL (DISPLAY CARTON) STT04 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2066209113 Thuốc lá điếu MARLBORO DOUBU2.0 MNT KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO DOUBLE BURST (DISPLAY CARTON) STT05 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2066209892 Thuốc lá điếu DAVIDOFF CLASSIC (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (310-F109-DAVIDOFUL02) STT01 TK107827860711/TR/XK
- Mã Hs 24022020: 2066209946 Thuốc lá điếu DAVIDOFF GOLD (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (310-F109-DAVIDOFUL25) STT03 TK107827860711/TR/XK
- Mã Hs 24022020: 2066210010 Thuốc lá điếu DAVIDOFF WHITE SUPER SLIMS (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (310-F109-DAVIDOFUL33) STT07 TK107827860711/TR/XK
- Mã Hs 24022020: 2066502177 Thuốc lá điếu Liqun Yangguang Hard (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (LIQUNYGH) STT01 TK107808783941/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2066667128 Thuốc lá điếu MARLBORO PURPLE BURST MNT KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO PURPLE BURST(JUMBO PACK) STT06 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2066788816 Thuốc lá điếu Alishan Bao Dao (50 điếu/lon, 4 lon/bộ) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ALSN BD) STT02 TK107808783941/TW/XK
- Mã Hs 24022020: 2067592504 Thuốc lá điếu RAISON FRENCH BLACK (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (RAISON FRENCH BLACK) STT06 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2067592948 Thuốc lá điếu ESSE SPECIAL GOLD 1MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE SPECIAL GOLD 1MG) STT07 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2067641073 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE 4mg (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE 4MG) STT08 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2067977844 Thuốc lá điếu New Huanghelou Lundao (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HHLD(NEW) STT03 TK107808783941/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2068198095 Thuốc lá điếu New Huanghelou Mantianyou (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HHLMTNY(NEW) STT04 TK107808783941/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2068209555 Thuốc lá điếu MARLBORO DRY MENTHOL MNT KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO DRY MENTHOL_RE) STT07 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2068915784 Thuốc lá điếu LUCKY STRIKE CLICK 4 MIX (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (LUCKY STRIKE CLICK 4 MIX) STT01 TK107329644111/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2070433481 Thuốc lá điếu ESSE Change Up (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE UP) STT09 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2070649660 Thuốc lá điếu Huanghelou 1916 Slim (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (1916 PA SM) STT02 TK107738855231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2070703539 Thuốc lá điếu RAISON French Yogo (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (RAISON FRENCH YOGO) STT10 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2070993909 Thuốc lá điếu DUNHILL INTERNATIONAL RED (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DUNHILL INTERNATIONAL RED) STT02 TK107831305962/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2071424945 Thuốc lá điếu HUATIANXIA CHENXIANG ZHONGZHI 90mm (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HUATIANXIA3) STT02 TK106955285361/LA/XK
- Mã Hs 24022020: 2071861863 Thuốc lá điếu MARLBORO (GOLD 3.5) KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO GOLD DISPLAY CARTON 200S) STT09 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2071861870 Thuốc lá điếu MARLBORO (RED 3.5) KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO RED DISPLAY CARTON 200S) STT10 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2072227361 Thuốc lá điếu Davidoff Silver (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (340-F109-DAVIDOFUL39) STT08 TK107638205731/TR/XK
- Mã Hs 24022020: 2072254619 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE HIMALAYA 1mg (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE HIMALAYA) STT11 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2072330047 Thuốc lá điếu HUATIANXIA CHENXIANG XIZHI 97mm (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HUATIANXIA2) STT01 TK106955285361/LA/XK
- Mã Hs 24022020: 2073197144 Thuốc lá điếu MARLBORO BLOSSOM FUSION MNT KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO BLOSSOM) STT12 TK107140279301/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073365543 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE DOUBLE ORANGE (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE DOUBLE ORANGE) STT12 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073365550 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE DOUBLE WINE (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE DOUBLE WINE) STT13 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073397697 Thuốc lá điếu Huanghelou 1916 5 (24) (100 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (1916 5 24) STT06 TK107808783941/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073397701 Thuốc lá điếu Taishan Chenxiang (200 điếu/tút)(loại thông thường)(đã in cảnh báo sức khỏe) (SW-SLIM 24) STT15 TK106075906161/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073397707 Thuốc lá điếu Yaping No.1 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (YAPING NO.1 24) STT09 TK107383309131/LA/XK
- Mã Hs 24022020: 2073397712 Thuốc lá điếu Huanghelou 8 Du (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (8 DO) STT10 TK106797546811/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073397713 Thuốc lá điếu Alishan Slim Blueberry (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (AKSN SM BLUE BERRY) STT09 TK107808783941/TW/XK
- Mã Hs 24022020: 2073433767 Thuốc lá điếu BOHEM CIGAR SLIM FIT 1MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (BOHEM CIGAR SLIM FIT 1MG) STT15 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073440402 Thuốc lá điếu MARLBORO SUMMER SPLASH KS BOX 20 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MARLBORO SUMMER SPLASH) STT13 TK107800471811/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073451799 Thuốc lá điếu Huanghelou Ruanlan (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HHL RL) STT06 TK107383309131/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073459297 Thuốc lá điếu Huanghelou Siji (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HUANGHELOU SIJI) STT01 TK107118467521/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073464959 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE FROZEN 1MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE FROZEN 1MG) STT16 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073465994 Thuốc lá điếu Alishan Yangguang Slim (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ALISHAN YG SLIM) STT10 TK107808783941/TW/XK
- Mã Hs 24022020: 2073467519 Thuốc lá điếu Double Happiness 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DH 200S) STT05 TK107828189231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073485051 Thuốc lá điếu Davidoff Gold Dual Fusion Red (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (310-F109-DUALFURED) STT10 TK107638205731/DE/XK
- Mã Hs 24022020: 2073485052 Thuốc lá điếu Davidoff Gold Dual Fusion Purple (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (310-F109-DUALFUPURPLE) STT06 TK107638205731/DE/XK
- Mã Hs 24022020: 2073526310 Thuốc lá điếu HUANGJINYE TIANYE KING (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HUANGJINYE TYK) STT03 TK107211258231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073526311 Thuốc lá điếu HUANGJINYE TIANYE SLIM (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HUANGJINYE TYS) STT02 TK107211258231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534071 Thuốc lá điếu BENSON/ HEDGES SPECIAL FILTER 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (BENSON/ HEDGES SPECIAL FILTER 200S) STT05 TK107831305962/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534072 Thuốc lá điếu DUNHILL KING SIZE BLUE 6MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DUNHILL KING SIZE BLUE 6MG) STT06 TK107831305962/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534073 Thuốc lá điếu DUNHILL KING SIZE BURGUNDY 10MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DUNHILL KING SIZE BURGUNDY 10MG) STT14 TK107831305962/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534074 Thuốc lá điếu DUNHILL KING SIZE CHAMPAGNE 3MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DUNHILL KING SIZE CHAMPAGNE 3MG) STT08 TK107329644111/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534075 Thuốc lá điếu DUNHILL KING SIZE WHITE 1MG (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (DUNHILL KING SIZE WHITE 1MG) STT09 TK107329644111/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534077 Thuốc lá điếu LUCKY STRIKE KS ORIGINAL RED 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (LUCKY STRIKE KS ORIGINAL RED 200S) STT11 TK107831305962/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534078 Thuốc lá điếu STATE EXPRESS 555 GOLD 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (STATE EXPRESS 555 GOLD 200S) STT12 TK107329644111/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534079 Thuốc lá điếu STATE EXPRESS 555 MANDARIN DELUXE 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (STATE EXPRESS 555 MANDARIN DELUXE 200S) STT12 TK107831305962/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534080 Thuốc lá điếu STATE EXPRESS 555 ORIGINAL 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (STATE EXPRESS 555 ORIGINAL 200S) STT13 TK107831305962/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534081 Thuốc lá điếu STATE EXPRESS MANDARIN 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (STATE EXPRESS MANDARIN 200S) STT01 TK107798338801/ID/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534082 Thuốc lá điếu VOGUE SUPERSLIMS MENTHE 200S (200 điếu/tút)(loại thông thường)(đã in cảnh báo sức khỏe) (VOGUE SUPERSLIMS MENTHE 200S) STT02 TK107821130761/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073534083 Thuốc lá điếu DUNHILL FC WHITE 1MG (200 điếu/tút)(loại thông thường)(đã in cảnh báo sức khỏe) (DUNHILL FC WHITE 1MG) STT01 TK107821130761/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073539023 Thuốc lá điếu KENTS-SERIES SPARK REDBERRY 1 20/200 HKDF (200 điếu/tút)(loại thông thường)(đã in cảnh báo sức khỏe) (KENTS-SERIES SPARK REDBERRY 1 20/200 HKDF) STT01 TK107821116911/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073552337 Thuốc lá điếu Huanghelou 1916 15Y (100 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (HUANGHELOU 1916 15Y) STT01 TK107556712211/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073557855 Thuốc lá điếu MEVIUS OPTION FIZZY TWIST 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MEVIUS OPTION FIZZY TWIST 200S) STT14 TK107800432941/PH/XK
- Mã Hs 24022020: 2073557861 Thuốc lá điếu Chung Hwa 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (CH-200S) STT04 TK107828189231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073557862 Thuốc lá điếu Green Panda Gift Pack 100S (100 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (GREEN PANDA) STT03 TK107828189231/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073558902 Thuốc lá điếu MAO RED HP (94MM- SLIM) (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MAO RED HP 94MM- SLIM) STT02 TK107639099301/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073573879 Thuốc lá điếu MEVIUSLBS FREEZY DEW SS 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MEVIUSLBS FREEZY DEW SS 200S) STT20 TK107800432941/PH/XK
- Mã Hs 24022020: 2073573882 Thuốc lá điếu MEVIUS E SERIES ICE STORM SS 1MG 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MEVIUS E SERIES ICE STORM SS 1MG 200S) STT22 TK107800432941/JP/XK
- Mã Hs 24022020: 2073573921 Thuốc lá điếu Changbaishan 777 (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (CBS 777) STT11 TK107808783941/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073573922 Thuốc lá điếu Changbaishan 5mg Slim (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (CBS 5MG SLIM) STT12 TK107808783941/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073573923 Thuốc lá điếu Changbaishan Ying Chun Slim (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (CBS YC SLIM) STT07 TK107808783941/CN/XK
- Mã Hs 24022020: 2073574330 Thuốc lá điếu MEVIUS OPTION PURPLE 8MG 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (MEVIUS OPTION PURPLE 8MG 200S) STT24 TK107800432941/PH/XK
- Mã Hs 24022020: 2073575041 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE BING (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE BING) STT17 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073575042 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE LINN (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE LINN) STT18 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073575043 Thuốc lá điếu ESSE CHANGE PRESSO (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (ESSE CHANGE PRESSO) STT02 TK107807543061/KR/XK
- Mã Hs 24022020: 2073575049 Thuốc lá điếu PEACE 10MG 200S (200 điếu/tút) (loại thông thường) (đã in cảnh báo sức khỏe) (PEACE 10MG 200S) STT02 TK107800432941/JP/XK
- Mã Hs 24022020: AT- Thuốc lá 555 silver (20 điếu)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: AT- Thuốc lá caraven"A"King (20 điếu)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: AT- Thuốc lá Craven Click/VN/XK
- Mã Hs 24022020: AT- Thuốc lá Kent (20 điếu)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: AT- Thuốc lá Marlboro trắng/VN/XK
- Mã Hs 24022020: ATPQ- Thuốc Lá MarlBoRo Gold/VN/XK
- Mã Hs 24022020: HKG- Thuốc lá Camel Caster Black Tea- APT/VN/XK
- Mã Hs 24022020: HKG- Thuốc lá Mevius Original Blue- APT/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá 555 Gold (set 10)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá 555 Silver/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá Camel Caster Black Tea (set 10)- APT/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuôc la Craven A Classic/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá Craven Demi (set 10)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá Ken I Switch/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuôc la Kent Nanotek 2.0/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuôc la Kent Switch/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá Marlboro đỏ (set 10)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuôc la MARLBORO GOLD RCB(3.5)/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá Mevius Original Blue- APT/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuốc lá Sài Gòn Melon/VN/XK
- Mã Hs 24022020: Thuôc la SE555 GOLD/VN/XK
- Mã Hs 24022090: 2025-23117-6/Thuốc lá bao Gold Seal (10's Blue) English. (01 Thùng = 1000 bao, 01 bao = 10 điếu). Sản phẩm xuất khẩu được sản xuất từ hàng hóa nhập khẩu/VN/XK
- Mã Hs 24022090: 2025-23120-13/Thuốc lá bao Gold Seal (10'S Red) SIE (01 thùng = 1000 bao, 01 bao = 10 điếu), Sản phẩm xuất khẩu được sản xuất từ hàng hóa nhập khẩu./VN/XK
- Mã Hs 24022090: 2025-23133-3/Thuốc lá bao Gold Seal (10'S Red) Vente En Cote D'ivoire (Ivory Coast) (01 thùng = 1000 bao;01 bao = 10 điếu). Sản phẩm xuất khẩu được sản xuất từ hàng hóa nhập khẩu./VN/XK
- Mã Hs 24022090: 2025-40001-7/Thuốc lá bao Oris (20'S Slim Apple IVC) (01 thùng = 500 bao) (01 bao = 20 điếu). Sản phẩm được sản xuất từ hàng hóa nhập khẩu./VN/XK
- Mã Hs 24022090: 2025-40002-11/Thuốc lá bao Oris (20's Slim Menthol Nigeria) (01 thùng = 500 bao) (01 bao = 20 điếu). Sản phẩm được sản xuất từ hàng hóa nhập khẩu./VN/XK
- Mã Hs 24022090: 2025-40020-5/Thuốc lá bao Oris (20's Slim Apple) - R.I.M (01 thùng= 500 bao; 01 bao=20 điếu).SP được sản xuất từ hàng hóa nhập khẩu./VN/XK
- Mã Hs 24022090: EAMR175B/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng ERA BLACK MENTHOL RC (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: EFR126/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng ERA FF RC (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: EFR127/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng ERA FF RC (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: EIPR129/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng ERA ICE PLUS RC (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: EMR133/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng ERA MENTHOL RC (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: EPOD159/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng ERA PREMIUM - OD (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: SFFR(V)13/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SAIGON FULL FLAVOR RC (VNF) (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: SMR(V)11/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SAIGON MENTHOL RC (VNF) (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: SQSML(V)10/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SAIGON QS MELON (VNF) (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: SQSML(V)9/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SAIGON QS MELON (VNF) (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: SSP(V)2/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SAIGON SLIM PEACH (VNF) (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: SSR(V)12/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SAIGON STRAWBERRY RC (VNF) (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: ST2B4/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SATOS 20 BLUE (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: ST2BM5/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SATOS 20 BLACK MENTHOL (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: ST2M4/Thuốc lá điếu đầu lọc bao cứng SATOS 20 MENTHOL (1 bao = 20 điếu, 1 thùng = 1 barrel = 500 bao/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá 555 Gold (gói 20 điếu) TSN/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá 555 Silver (gói 20 điếu) TSN/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá 555 Sphere 90 gói 20 điếu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá bao bông sen demi (cây 10 gói)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá bao Lotus (super slim) loại 30 điếu/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Bông Sen Lotus Cô Gái Super slim LTTH., hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Camel blacktea lẻ/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Canson nội địa LTTH., hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Caraven Demi (gói 20 điếu) TSN/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Craven A classic (gói 20 điếu) TSN/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá gói Sài Gòn silver/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá gói Thăng Long Slim/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá HuatianxiA Super Slim hộp vàng LTTH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Kent is witch lẻ/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Kent switch gói 20 điếu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Kỳ Nam (cây 10 gói)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Marlboro Slim Touch- gói, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Marlbro red lẻ/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Mevius 10 lẻ/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Saigon Xanh BM (gói 20 điếu) TSN/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá SE 555 Prestige Slim gói 20 điếu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Stage Express 555 Switch gói 20 điếu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Win đen (cây 10 gói)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá Win Golden Slim LTTH., hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: TL 555 bạc (cây)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: TL Camel trà đen (bao)/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Xì gà Lotus Mini Hộp Sắt nâu LTTH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Xì Gà Vinaboss's 55 LTTH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 24022090: Xì gà Vinataba Hanos 52 hộp sơn mài 10 điếu Lotus, hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 24021000: Lt2063990571 &# thuốc lá xì gà (davidoff mini cigarillos gold - 20's) - hàng mới 100%/ BE/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2063990625 &# thuốc lá xì gà (davidoff primeros - 6's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2063990632 &# thuốc lá xì gà (davidoff nicaragua primeros maduro cello's - 6's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2064189455 &# thuốc lá xì gà (zino plat scepter "xs" - 10's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2066312271 &# thuốc lá xì gà (davidoff aniversario entreacto - 4's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2067154085 &# thuốc lá xì gà (davidoff wsc late hour churchill 4's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2067154092 &# thuốc lá xì gà (davidoff wsc late hour churchill 20's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2067154115 &# thuốc lá xì gà (davidoff wsc late hour robusto 20's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2068526737 &# thuốc lá xì gà (davidoff tubos selection - 3's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2072244689 &# thuốc lá xì gà (zino mini cigarillos nicaragua - 20's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2072382374 &# thuốc lá xì gà (davidoff grand cru robusto - 4's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073477574 &# thuốc lá xì gà (cusano bundles honduras half corona 16's) - hàng mới 100%/ HN/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073477575 &# thuốc lá xì gà (cusano bundles honduras robusto 16's) - hàng mới 100%/ HN/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073477576 &# thuốc lá xì gà (cusano bundles honduras toro 16's) - hàng mới 100%/ HN/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073477577 &# thuốc lá xì gà (cusano bundles honduras churchill 16's) - hàng mới 100%/ HN/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073540778 &# thuốc lá xì gà (my father cigar sampler (5s)) - hàng mới 100%/ NI/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073540779 &# thuốc lá xì gà (my father flor de las antillas robusto 20s) - hàng mới 100%/ NI/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073559885 &# thuốc lá xì gà (la aurora 120 anniversary lancero limited edition 15s) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073559886 &# thuốc lá xì gà (la aurora lancero 2024 dragon year limited version 15s) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Lt2073575315 &# thuốc lá xì gà (davidoff year of the horse 2026 - 10's) - hàng mới 100%/ DO/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà arturo fuente 25 hemingway untold story maduro (arturo fuente 25 hemingway untold story maduro), 25 điếu/hộp. tổng 1 hộp. hàng mới 100%/ DO/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà clubmaster mini red (làm từ thuốc lá), mới 100% (20 điếu/hộp). công bố: 142/mt-xncb/ DE/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà cohiba 25 siglo i (cohiba siglo i), 25 điếu/hộp. tổng 30 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà davidoff winston churchill the late hour 20 toro cigars (davidoff winston churchill the late hour toro), 20 điếu/hộp. tổng 20 hộp. hàng mới 100%/ DO/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà điếu juan lopez 25điếu/hộp/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà điếu romeo y julieta 25điếu/hộp/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà flor de castillo papito gomez 20 bk 58 edicion limitada reserva, 20 điếu/hộp. tổng 50 hộp. hàng mới 100%/ NI/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà guantanamera 10 cristales (guantanamera cristales), 10 điếu/hộp. tổng 100 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà h.upmann 25 half corona (h.upmann half corona), 25 điếu/hộp. tổng 10 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà hoyo de monterrey 5 souvenir de luxe (hoyo de monterrey 5 souvenir de luxe), 5 điếu/hộp. tổng 10 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà j. cano la flor de cano 25 diademas (j. cano la flor de cano 25 diademas), 25 điếu/ hộp. tổng: 2 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà jose l.piedra 5 brevas (jose l.piedra brevas), 5 điếu/hộp. tổng 10 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà juan lopez 25 selección no.1 (juan lopez 25 selección no.1), 25 điếu/hộp. tổng 3 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà montecristo 25 no.4 (montecristo no.4), 25 điếu/hộp. tổng 9 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà partagas 25 shorts (partagas shorts), 25 điếu/hộp. tổng 8 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà punch 5 triunfos (punch 5 triunfos), 5 điếu/hộp. tổng 10 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà ramon allones 25 small club coronas (ramon allones 25 small club coronas), 25 điếu/hộp. tổng 10 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà romeo y julieta 20 cupidos (romeo y julieta 20 cupidos), 20 điếu/hộp. tổng 25 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà toscano toscanello nero cioccolato (làm từ thuốc lá), mới 100% (05 điếu/hộp). công bố: 264/mt-xncb/ IT/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà trinidad 12 reyes (trinidad reyes), 12 điếu/hộp. tổng 2 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà ttt trinidad 12 cabildos (ttt trinidad 12 cabildos), 12 điếu/hộp. tổng 30 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà v vegueros 4 centrogordos (v vegueros 4 centrogordos), 4 điếu/hộp. tổng 15 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà vedado master 56 (làm từ thuốc lá), mới 100% (20 điếu/hộp). công bố: 329/mt-xncb/ NI/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà vega toro gordito (làm từ thuốc lá), mới 100% (10 điếu/hộp). công bố: 332/mt-xncb/ NI/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà vegueros 4 mananitas (vegueros mananitas), 4 điếu/hộp. tổng 20 hộp. hàng mới 100%/ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà villiger premium no.7 sumatra (làm từ thuốc lá), mới 100% (05 điếu/hộp). công bố: 163/mt-xncb/ CH/ 100 % Hs code 2402
- Mã Hs 24021000: Xì gà: hoyo de monterrey (15 điếu/hộp; 10 hộp); vegueros (16 điếu/hộp; 30 hộp); cohiba (25 điếu/hộp; 10 hộp). tổng 50 hộp đóng trong 1 kiện./ CU/ Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2063582905 &# thuốc lá (esse change 1mg 200s tar/ nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2063689840 &# thuốc lá (esse special gold 200s tar/ nicotine 3.5mg/0.4mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2064430038 &# thuốc lá (esse blue 200s tar/ nicotine 4.5mg/0.45mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2064430052 &# thuốc lá (esse soo bamboo activated carbon filter 200s tar/nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2064679611 &# thuốc lá (esse soo bamboo 0.1mg activated carbon filter 200s tar/nicotine 0.1mg/0.01mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2065417021 &# thuốc lá (huanghelou 200s tar/nicotine 11mg/ 1.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2065782785 &# thuốc lá (huanghelou tian xia ming 200s tar/nicotine 8mg/ 0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066204217 &# thuốc lá (mevius original blue 200s tar/ nicotine 10mg/0.9mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ PH/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066204255 &# thuốc lá (camel blue 200s tar/ nicotine 8mg/0.7mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ PH/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066204262 &# thuốc lá (caster symphonic 5mg 200s tar/ nicotine 5mg/0.4mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TW/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066204293 &# thuốc lá (mevius one 200s tar/ nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ PH/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066204347 &# thuốc lá (mevius sky blue 200s tar/ nicotine 7mg/0.7mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ PH/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066204354 &# thuốc lá (mevius wind blue 200s tar/ nicotine 4mg/0.4mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ PH/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066204385 &# thuốc lá (seven stars charcoal filter 200s tar/ nicotine 14mg/1.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TW/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066209014 &# thuốc lá (marlboro red 400s tar/ nicotine 9.5mg/0.7mg) - 20gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066209021 &# thuốc lá (marlboro gold 400s tar/ nicotine 6mg/0.5mg) - 20gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066209069 &# thuốc lá (marlboro ice blast 200s tar/ nicotine 8mg/0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066209892 &# thuốc lá (davidoff classic 200s tar/ nicotine 10mg/ 0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066209946 &# thuốc lá (davidoff gold 200s tar/ nicotine 7mg/ 0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066209984 &# thuốc lá (davidoff supreme 200s tar/nicotine 10mg/ 0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ DE/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066210010 &# thuốc lá (davidoff white super slims 200s tar/nicotine 1mg/ 0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066667128 &# thuốc lá (marlboro purple burst 200s tar/ nicotine 8mg/0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2066788816 &# thuốc lá (alishan bao dao 200s tar/nicotine 10mg/1.0mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TW/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2067592948 &# thuốc lá (esse special gold 1mg 200s tar/ nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2067641073 &# thuốc lá (esse change 4mg 200s tar/ nicotine 4mg/0.3mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2068180878 &# thuốc lá (huanghelou 1916 200s tar/ nicotine 10mg/ 1.0mg) - 5gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2068209555 &# thuốc lá (marlboro dry menthol 200s tar/ nicotine 8mg/0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2068915784 &# thuốc lá (lucky strike click 4 mix 200s tar/ nicotine 9mg/0.7mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2069287064 &# thuốc lá (dunhill super slim 1mg 200s tar/ nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2070433481 &# thuốc lá (esse change up 200s tar/nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2070993909 &# thuốc lá (dunhill international red 200s tar/ nicotine 12mg/1.2mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2071424945 &# thuốc lá (huatianxia chenxiang zhongzhi 90mm 200s tar/ nicotine 8mg/ 0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ LA/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2071861870 &# thuốc lá (marlboro red 200s tar/ nicotine 9.5mg/0.7mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2072097940 &# thuốc lá (mevius option purple 8 200s tar/ nicotine 8mg/0.5mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ PH/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2072142589 &# thuốc lá (seven stars box 200s tar/ nicotine 10mg/0.9mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TW/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2072330047 &# thuốc lá (huatianxia chenxiang xizhi 97mm 200s tar/ nicotine 8mg/ 0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ LA/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2072925199 &# thuốc lá (mi-ne original 200s tar/ nicotine 10mg/0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TW/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073197137 &# thuốc lá (marlboro double fusion summer 200s tar/ nicotine 8mg/0.5mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073197144 &# thuốc lá (marlboro vista blossom fusion 200s tar/ nicotine 6mg/0.4mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073365543 &# thuốc lá (esse change double orange 200s tar/nicotine 4mg/0.3mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073365550 &# thuốc lá (esse change double wine 200s tar/nicotine 4mg/0.3mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073397712 &# thuốc lá (huanghelou 8 du 200s tar/nicotine 8mg/ 0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073433767 &# thuốc lá (bohem cigar slim fit 1mg 200s tar/nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073440402 &# thuốc lá (marlboro summer splash 200s tar/ nicotine 8mg/0.5mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073459297 &# thuốc lá (huanghelou siji 200s tar/ nicotine 8mg/ 0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073465994 &# thuốc lá (alishan yangguang slim 200s tar/nicotine 8mg/ 0.7mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TW/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073467519 &# thuốc lá (double happiness 200s tar/ nicotine 10mg/0.9mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073503783 &# thuốc lá (l&m red 200s tar/nicotine 10mg/0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073517713 &# thuốc lá (cigaronne big boss 200s tar/ nicotine 7mg/ 0.7mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ AM/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073517714 &# thuốc lá (cigaronne royal slims black 200s tar/ nicotine 6mg/ 0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ AM/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073517715 &# thuốc lá (cigaronne royal slims white 200s tar/ nicotine 3mg/ 0.3mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ AM/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073517716 &# thuốc lá (cigaronne royal slims menthol 200s tar/ nicotine 6mg/ 0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ AM/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073526310 &# thuốc lá (huangjinye tianye king 200s tar/ nicotine 11mg/ 1.0mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073526311 &# thuốc lá (huangjinye tianye slim 200s tar/ nicotine 8mg/ 0.8mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073534070 &# thuốc lá (state express 555 signature 200s tar/ nicotine 10mg/1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073534072 &# thuốc lá (dunhill king size blue 6mg 200s tar/ nicotine 6mg/0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073534074 &# thuốc lá (dunhill king size champagne 3mg 200s tar/ nicotine 3mg/0.3mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073534075 &# thuốc lá (dunhill king size white 1mg 200s tar/nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073534076 &# thuốc lá (dunhill release200s tar/ nicotine 8mg/0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073534078 &# thuốc lá (state express 555 gold 200s tar/ nicotine 11mg/1.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ ID/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073534083 &# thuốc lá (dunhill fine cut white 1mg 200s tar/nicotine 1mg/0.1mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ KR/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073552337 &# thuốc lá (huanghelou 1916 15y 100s tar/ nicotine 11mg/ 1.1mg) - 5gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073557851 &# thuốc lá (seven stars charcoal filter soft pack 4mg 200s tar/nicotine 4mg/0.4mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ JP/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073558901 &# thuốc lá (ashima eternal love super slim 200s tar/nicotine 8mg/ 0.6mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073558902 &# thuốc lá (mao's red 200s tar/nicotine 9mg/ 0.9mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ CN/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Lt2073573877 &# thuốc lá (caster symphonic 5mg 200s tar/ nicotine 5mg/0.4mg) - 10gói/hộp - hàng mới 100%/ TW/ 135 % Hs code 2402
- Mã Hs 24022090: Thuốc lá điếu -vess red cigarettes - 1 thùng 500 bao, 1 bao 20 điếu tổng cộng 4236 thùng. hàng mới 100%/ AE/ Hs code 2402